Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giải pháp kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ

Nghiên cứu giải pháp kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ. Luận văn đề xuất sàn liên hợp thép-bê tông giúp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các giải pháp kết cấu sàn phổ biến cho nhà nhỏ

Việc lựa chọn giải pháp kết cấu sàn là một trong những quyết định quan trọng nhất trong thiết kế kết cấu cho nhà dân dụng, đặc biệt là các loại hình nhà phốnhà ốngnhịp nhỏ (thường dưới 5m). Hiện nay, có nhiều công nghệ sàn được áp dụng, mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công, chi phí và chất lượng công trình. Các giải pháp phổ biến bao gồm sàn bê tông cốt thép (BTCT) toàn khối truyền thống, sàn bê tông dự ứng lực, sàn liên hợp thép-bê tông, và các loại sàn bán lắp ghép như sàn panel lắp ghép. Bên cạnh đó, các công nghệ sàn rỗng như sàn hộp rỗng (sàn Ubot, sàn Nevo) cũng đang dần được quan tâm nhờ khả năng giảm trọng lượng bản thân và vượt nhịp tốt hơn. Đối với kết cấu nhà dân dụng có quy mô nhỏ, việc tìm kiếm một giải pháp vừa đảm bảo khả năng chịu lực, độ cứng, vừa giúp tối ưu chi phí xây dựng và rút ngắn thời gian là mục tiêu hàng đầu. Luận văn của Trịnh Anh Tuấn (2019) đã chỉ ra rằng, mặc dù sàn BTCT toàn khối vẫn chiếm ưu thế, các nhược điểm về trọng lượng và thời gian thi công đang thúc đẩy việc nghiên cứu các giải pháp thay thế hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ đặc tính của từng loại sàn là nền tảng để đề xuất một phương án tối ưu, đáp ứng đồng thời các yêu cầu kỹ thuật, kinh tế và thẩm mỹ cho các công trình nhà nhịp nhỏ.

1.1. Phân loại các hệ kết cấu sàn trong nhà dân dụng hiện nay

Trong lĩnh vực xây dựng nhà dân dụng, các hệ kết cấu sàn được phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu và phương pháp thi công. Phổ biến nhất là sàn bê tông cốt thép toàn khối, được đổ trực tiếp tại công trường. Tiếp theo là các giải pháp công nghệ cao hơn như sàn bê tông dự ứng lực, sử dụng cáp cường độ cao để tăng khả năng vượt nhịp. Nhóm thứ ba là sàn liên hợp thép-bê tông, hay còn gọi là sàn deck, kết hợp tấm tôn định hình và bê tông. Cuối cùng là các giải pháp sàn lắp ghép và sàn bán lắp ghép, bao gồm sàn panel lắp ghép và các loại sàn rỗng như sàn Ubot hay BubbleDeck, sử dụng các cấu kiện đúc sẵn hoặc hộp nhựa tạo rỗng để giảm tải trọng.

1.2. Đặc điểm của nhà phố nhà ống và yêu cầu về vượt nhịp nhỏ

Các công trình nhà phốnhà ống tại Việt Nam thường có đặc điểm chung là mặt tiền hẹp (khẩu độ dưới 5m) và phát triển theo chiều sâu. Đặc thù này đặt ra yêu cầu về một giải pháp kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ. Sàn không chỉ cần đảm bảo khả năng chịu lực an toàn mà còn phải tối ưu không gian, giảm chiều dày sàn để tăng chiều cao thông thủy. Đồng thời, giải pháp sàn phải phù hợp với điều kiện thi công trong không gian hẹp, hạn chế ảnh hưởng đến các công trình lân cận và đẩy nhanh tiến độ thi công để sớm đưa công trình vào sử dụng.

II. Thách thức khi chọn kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ

Việc lựa chọn kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, đặc biệt khi cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế. Thách thức lớn nhất đến từ giải pháp sàn bê tông cốt thép truyền thống là tiến độ thi công chậm. Quá trình lắp dựng ván khuôn, cốt thép và chờ bê tông đạt cường độ tiêu tốn nhiều thời gian và nhân lực, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng thời gian hoàn thành dự án. Hơn nữa, chi phí cho hệ thống ván khuôn và cây chống chiếm một tỷ trọng không nhỏ trong việc tối ưu chi phí xây dựng. Một vấn đề khác là tải trọng bản thân của sàn BTCT khá lớn, làm tăng tải trọng truyền xuống hệ dầm, cột và móng, từ đó làm tăng chi phí cho kết cấu phần dưới. Thêm vào đó, hệ dầm sàn truyền thống thường làm giảm chiều cao thông thủy, gây khó khăn cho việc bố trí hệ thống kỹ thuật và ảnh hưởng đến thẩm mỹ không gian. Nghiên cứu của Trịnh Anh Tuấn (2019) nhấn mạnh: “Những vấn đề này ảnh hưởng lớn đến giá thành công trình xây dựng cũng như thời gian hoàn thành”. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp sàn nhẹ hơn, thi công nhanh hơn mà vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực là một bài toán cấp thiết cho các kỹ sư thiết kế kết cấu.

2.1. Vấn đề về tiến độ thi công và chi phí ván khuôn truyền thống

Công tác thi công sàn bê tông cốt thép toàn khối đòi hỏi một hệ thống ván khuôn, cây chống phức tạp. Việc này không chỉ kéo dài tiến độ thi công mà còn phát sinh chi phí vật liệu và nhân công đáng kể. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, yêu cầu rút ngắn thời gian xây dựng ngày càng trở nên cấp thiết. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu công tác ván khuôn là một trong những yếu tố then chốt để tối ưu chi phí xây dựng và nâng cao hiệu quả dự án, đặc biệt với các công trình nhà ống xây chen trong khu dân cư.

2.2. Hạn chế về khẩu độ dầm chiều dày và tải trọng kết cấu

Sàn BTCT truyền thống thường đi kèm với hệ lưới dầm khá dày đặc để đảm bảo khẩu độ dầm hợp lý, điều này làm hạn chế sự linh hoạt trong thiết kế không gian. Trọng lượng bản thân lớn của sàn cũng là một nhược điểm, gây áp lực lên toàn bộ hệ kết cấu chịu lực bên dưới, từ cột đến móng. Nhu cầu giảm chiều dày sàn để tối ưu hóa không gian sử dụng và giảm tải trọng luôn là một mục tiêu quan trọng, thúc đẩy sự ra đời của các giải pháp sàn sử dụng vật liệu nhẹ và có hiệu suất kết cấu cao hơn.

III. Phương pháp sàn bê tông cốt thép Giải pháp truyền thống

Giải pháp sàn bê tông cốt thép (BTCT) toàn khối vẫn là lựa chọn phổ biến nhất cho kết cấu nhà dân dụng tại Việt Nam. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính toàn khối, tạo ra một hệ kết cấu có độ cứng tổng thể cao, liên kết tốt giữa các cấu kiện dầm, sàn, cột, giúp công trình có khả năng chịu lực và chống rung tốt. Quy trình tính toán và thi công đã được tiêu chuẩn hóa và quen thuộc với hầu hết các kỹ sư và nhà thầu, làm giảm thiểu rủi ro kỹ thuật. Vật liệu chính là xi măng, cát, đá, thép đều có sẵn tại địa phương, giúp chủ động trong nguồn cung. Tuy nhiên, như đã phân tích, nhược điểm của nó không hề nhỏ. Trọng lượng bản thân lớn, tiến độ thi công kéo dài do công tác ván khuôn và chờ bê tông ninh kết là những hạn chế lớn nhất. Chiều dày sàn và hệ dầm phụ thuộc làm giảm chiều cao thông thủy và hạn chế sự linh hoạt trong kiến trúc. Đặc biệt với các nhà nhịp nhỏ như nhà phố, việc thi công hệ ván khuôn trong không gian chật hẹp càng trở nên khó khăn. Do đó, dù là giải pháp an toàn và đáng tin cậy, sàn BTCT toàn khối không phải lúc nào cũng là phương án tối ưu nhất về mặt kinh tế và thời gian.

3.1. Ưu điểm về độ cứng và khả năng chịu lực của sàn BTCT

Tính toàn khối là ưu điểm vượt trội của sàn bê tông cốt thép. Sự liên kết chặt chẽ giữa sàn, dầm và cột tạo thành một hệ khung không gian vững chắc, có khả năng phân phối lại nội lực và chịu tải trọng ngang (gió, động đất) hiệu quả. Khả năng chịu lực và độ bền của kết cấu BTCT đã được kiểm chứng qua thời gian, mang lại sự an tâm cho người sử dụng. Hơn nữa, khả năng chống cháy của bê tông cũng là một yếu tố an toàn quan trọng được đánh giá cao trong các công trình nhà dân dụng.

3.2. Nhược điểm về trọng lượng và thời gian thi công kéo dài

Nhược điểm chí mạng của sàn BTCT là trọng lượng bản thân lớn và tiến độ thi công chậm. Quá trình gia công, lắp dựng cốp pha, cốt thép và đổ bê tông tại chỗ đòi hỏi nhiều nhân công và thời gian chờ đợi. Giai đoạn bảo dưỡng bê tông và tháo dỡ ván khuôn cũng làm gián đoạn các công tác thi công khác. Những yếu tố này trực tiếp làm tăng chi phí và kéo dài thời gian hoàn thành công trình, làm giảm hiệu quả kinh tế chung của dự án.

IV. Bí quyết sàn liên hợp thép bê tông hiệu quả cho nhà phố

Giải pháp sàn liên hợp thép-bê tông, thường được biết đến với tên gọi sàn deck, đang nổi lên như một phương án thay thế vượt trội cho sàn BTCT truyền thống, đặc biệt phù hợp với nhà nhịp nhỏ. Cấu tạo của loại sàn này bao gồm tấm tôn thép định hình đóng vai trò vừa là ván khuôn cố định trong giai đoạn thi công, vừa là cốt thép chịu kéo chính khi bê tông đã đông cứng. Theo nghiên cứu của Trịnh Anh Tuấn (2019), giải pháp này “giải quyết các vấn đề thi công khi loại bỏ hệ ván khuôn cây chống cũng như làm cho kết cấu sàn nhẹ hơn”. Ưu điểm lớn nhất là đẩy nhanh tiến độ thi công một cách đáng kể. Ngay sau khi lắp đặt tấm tôn, người ta đã có một sàn công tác an toàn để thực hiện các công việc tiếp theo, cho phép thi công đồng thời nhiều tầng. Việc giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn hệ cây chống giúp tiết kiệm chi phí và giải phóng không gian bên dưới. Hơn nữa, trọng lượng bản thân của sàn liên hợp nhẹ hơn sàn BTCT, giúp giảm tải trọng xuống móng và tối ưu chi phí xây dựng cho toàn bộ công trình. Sự kết hợp giữa thép và bê tông tạo ra một hệ kết cấu có khả năng chịu lực cao và độ tin cậy lớn, phù hợp với các tiêu chuẩn thiết kế hiện đại như Eurocode 4.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của sàn deck liên hợp

Cấu tạo của sàn liên hợp thép-bê tông bao gồm: tấm tôn thép định hình (sàn deck), lưới thép cấu tạo chống nứt và lớp bê tông đổ tại chỗ. Nguyên lý làm việc dựa trên sự kết hợp hoàn hảo giữa hai vật liệu. Trong giai đoạn thi công, tấm tôn hoạt động như một hệ ván khuôn chịu tải trọng ướt của bê tông và các hoạt tải thi công. Sau khi bê tông đạt cường độ, các gân sóng trên tấm tôn tạo ra liên kết cơ học, giúp tấm tôn và bê tông cùng làm việc như một cấu kiện thống nhất. Tấm tôn đóng vai trò là cốt thép chịu kéo ở thớ dưới, còn bê tông chịu nén ở thớ trên, tối ưu hóa đặc tính của từng vật liệu.

4.2. Quy trình thiết kế kết cấu sàn liên hợp theo Eurocode 4

Việc thiết kế kết cấu sàn liên hợp hiện nay chủ yếu tham khảo tiêu chuẩn châu Âu Eurocode 4 (EC4). Quy trình tính toán bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn 1: kiểm tra khả năng chịu lực của tấm tôn khi đóng vai trò là ván khuôn, chịu tải trọng bản thân bê tông ướt và hoạt tải thi công. Giai đoạn 2: kiểm tra khả năng chịu lực của tiết diện liên hợp ở trạng thái sử dụng, bao gồm kiểm tra về uốn, cắt dọc và cắt ngang. Việc tính toán này phức tạp hơn so với sàn BTCT nhưng đảm bảo độ an toàn và tối ưu hóa vật liệu sử dụng.

4.3. Kết hợp tường chịu lực giải pháp toàn khối đột phá

Một sáng kiến kinh nghiệm được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu là kết hợp sàn liên hợp với hệ tường chịu lực bằng gạch không nung có lỗ rỗng. Các lỗ rỗng này được nhồi bê tông và bố trí cốt thép chờ từ móng lên để liên kết với sàn. Giải pháp này thay thế hệ khung cột truyền thống, tạo ra một hệ kết cấu toàn khối, vừa tận dụng ưu điểm thi công nhanh của sàn deck, vừa đảm bảo độ cứng vững chắc cho tổng thể công trình nhà nhịp nhỏ.

V. So sánh hiệu quả sàn liên hợp và sàn bê tông cốt thép

Để đánh giá khách quan giải pháp kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ, cần đặt lên bàn cân so sánh giữa sàn liên hợp thép-bê tôngsàn bê tông cốt thép truyền thống. Về mặt kinh tế và tiến độ thi công, sàn liên hợp tỏ ra vượt trội rõ rệt. Việc loại bỏ hệ thống ván khuôn và cây chống giúp giảm đáng kể chi phí nhân công và vật liệu phụ, đồng thời rút ngắn thời gian thi công mỗi sàn từ 5 đến 7 ngày. Điều này mang lại lợi ích kép: tối ưu chi phí xây dựng và sớm đưa công trình vào khai thác. Về mặt kỹ thuật, sàn liên hợp có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm kích thước các cấu kiện chịu lực như dầm, cột, móng. Mặc dù quy trình thiết kế kết cấu phức tạp hơn, nhưng khi được thực hiện đúng tiêu chuẩn, sàn liên hợp vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và độ an toàn tương đương. Các yếu tố khác như chống rung sàncách âm sàn cũng cần được xem xét. Sàn liên hợp có thể được cải thiện khả năng cách âm bằng cách điều chỉnh chiều dày lớp bê tông và sử dụng các lớp vật liệu tiêu âm. Luận văn của Trịnh Anh Tuấn (2019) đã kết luận rằng “Kết quả tính toán cho thấy được sự hiệu quả của giải pháp kết cấu đề xuất so với kết cấu bê tông cốt thép truyền thống”.

5.1. So sánh về vật liệu nhân công và tối ưu chi phí xây dựng

Một ví dụ tính toán cụ thể trong nghiên cứu cho thấy, mặc dù chi phí tấm tôn thép ban đầu cao hơn, nhưng tổng chi phí xây dựng của phương án sàn liên hợp lại thấp hơn nhờ tiết kiệm được khối lượng bê tông, cốt thép ở dầm và móng, và đặc biệt là chi phí nhân công và ván khuôn. Việc tối ưu chi phí xây dựng không chỉ nằm ở giá vật liệu trực tiếp mà còn ở hiệu quả quản lý dự án và thời gian thi công, nơi sàn deck thể hiện ưu thế rõ ràng.

5.2. Phân tích các ưu điểm về chống rung sàn và cách âm sàn

Về khả năng chống rung sàn, cả hai giải pháp đều có thể đáp ứng yêu cầu nếu được thiết kế đúng cách. Tuy nhiên, do có độ cứng cao và khối lượng lớn, sàn BTCT thường cho cảm giác “đặc” và ít rung hơn. Đối với sàn liên hợp, độ rung có thể được kiểm soát bằng cách tăng độ cứng của hệ dầm đỡ hoặc tăng chiều dày lớp bê tông. Về cách âm sàn, đặc biệt là cách âm tiếng ồn va chạm, sàn BTCT có ưu thế tự nhiên do khối lượng lớn. Sàn liên hợp có thể cần các giải pháp bổ sung như trần thạch cao cách âm hoặc thảm sàn để đạt hiệu quả tương đương.

VI. Tương lai kết cấu sàn bán lắp ghép trong xây dựng dân dụng

Xu hướng phát triển trong ngành xây dựng đang hướng tới các giải pháp công nghiệp hóa, thi công nhanh và thân thiện với môi trường. Trong bối cảnh đó, các giải pháp kết cấu sàn hiệu quả cho nhà nhịp nhỏ như sàn bán lắp ghép và sàn liên hợp được dự báo sẽ ngày càng phổ biến. Việc ứng dụng vật liệu nhẹbê tông nhẹ sẽ giúp giảm tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí nền móng, đặc biệt có ý nghĩa với các công trình xây trên nền đất yếu. Các công nghệ sàn không dầm như sàn rỗng Ubot, Nevo hay sàn dự ứng lực cũng sẽ tiếp tục được cải tiến để tối ưu hóa không gian kiến trúc và tăng khả năng vượt nhịp. Tương lai của kết cấu nhà dân dụng sẽ là sự kết hợp thông minh giữa các phương pháp thi công truyền thống và hiện đại, trong đó các giải pháp sàn tiên tiến đóng vai trò then chốt. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình thiết kế kết cấu và đào tạo đội ngũ thi công lành nghề cho các công nghệ mới như sàn liên hợp thép-bê tông là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng, góp phần tạo ra những công trình chất lượng, kinh tế và bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu nhẹ và bê tông nhẹ

Việc sử dụng các loại vật liệu nhẹ như gạch bê tông khí chưng áp (AAC) hay bê tông nhẹ (bê tông bọt, bê tông cốt liệu nhẹ) kết hợp với các giải pháp sàn tiên tiến sẽ là một xu hướng tất yếu. Sự kết hợp này không chỉ giúp giảm đáng kể trọng lượng bản thân công trình mà còn cải thiện khả năng cách âm, cách nhiệt, góp phần xây dựng các công trình xanh và tiết kiệm năng lượng. Đây là một hướng đi quan trọng để tối ưu chi phí xây dựng một cách toàn diện.

6.2. Xu hướng phát triển sàn không dầm và các công nghệ mới

Công nghệ sàn không dầm, bao gồm sàn hộp rỗng và sàn nấm, mang lại lợi ích lớn về mặt thẩm mỹ và công năng sử dụng. Chúng tạo ra không gian phẳng, thông thoáng, dễ dàng bố trí hệ thống cơ điện và linh hoạt trong việc phân chia phòng. Khi công nghệ và chi phí sản xuất các hộp tạo rỗng như sàn Ubot trở nên cạnh tranh hơn, loại hình sàn này sẽ có cơ hội được ứng dụng rộng rãi hơn trong các dự án nhà phốnhà ống, thay thế dần hệ dầm sàn truyền thống.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, một giải pháp sàn hiệu quả về phương diện kết cấu, thi công và tiết kiệm chi phí xây dựng so với giải pháp sàn bê tông cốt thép toàn khối là cần thiết. Trong chương này giải pháp kết cấu sàn trong nhà nhịp nhỏ được đề xuất. Một quy trình tính toán được thực hiện để ứng dụng vào thực tế thiết kế. Cấu tạo giải pháp sàn đề xuất sử dụng cho nhà nhịp nhỏ Căn cứ vào nghiên cứu đánh giá tổng quát các giải pháp kết cấu sàn đang được sử dụng trong thực tế xây dựng, giải pháp kết cấu sàn cho nhà nhịp nhỏ (nghiên cứu cho nhà có nhịp L ≤ 5m) được đề xuất bao gồm các bộ phận sau (Hình 2.1): - Kết cấu sàn sử dụng sàn liên hợp thép – bê tông.

Theo đó tấm tôn sẽ được bố trí với mục đích làm ván khuôn sàn trong giai đoạn thi công và là cốt thép tham gia chịu kéo trong giai đoạn sử dụng; - Các khung cốt thép bố trí vào các rãnh tôn, lúc đó có thể hiểu sự làm việc của sàn là sự làm việc của nhiều dầm chìm trong sàn và tăng độ cứng và an toàn cho sàn; - Sử dụng giải pháp tường chịu lực để thay thế kết cấu khung. Tường được cấu tạo bởi gạch không nung có lổ, phần lổ này sẽ được nhồi bê tông và bổ sung cốt thép từ móng để kết nối với sàn đảm bảo độ toàn khối của hệ kết cấu. - Như vậy giải pháp sàn đề xuất đáp ứng được sự toàn khối, độ cứng tổng thể của sàn như sàn bê tông cốt thép và đáp ứng được việc thi công nhanh, tiết kiệm như giải pháp sàn lắp ghép. Điều đó cho thấy giải pháp sàn đề xuất sử dụng trong thực tế là khả thi.

Sµn liªn hîp dµy 10cm Mãng T-êng x©y g¹ch block 190×190×390 B = 3000 - 5000 L Hình 2.1 Giải pháp kết hợp sàn liên hợp với tường chịu lực 14 ThÐp gia c-êng t-êng T-êng x©y g¹ch block 190×190×390 Mãng bª t«ng cèt thÐp Hình 2.2 Giải pháp gia cố tường chịu lực T¶i träng sµn q BiÒu ®å M Khung thÐp sµn TÊm sµn deck (t«n) Cèt thÐp neo tõ t-êng vµo sµn Khung thÐp sµn Cèt thÐp gia c-êng t-êng g¹ch TÊm t«n, t =1mm T-êng x©y g¹ch block, Khung thÐp sµn chÌn bª t«ng ThÐp chê tõ mãng Mãng Hình 2.3 Cấu tạo chi tiết liên kết sàn - tường 2. Tính toán giải pháp sàn đề xuất sử dụng cho nhà nhịp nhỏ Phần tính toán sàn liên hợp được thực hiện theo tiêu chuẩn Eurocode 4 (EC4) [1]. Mô tả sàn liên hợp và cấu tạo sàn liên hợp Sàn liên hợp gồm tấm tôn hình dập nguội và tấm đan bằng bê tông cốt thép, tức là với nghĩa một cấu kiện thép - bê tông liên hợp 15 a. Vai trò của tấm tôn - Khi thi công, đóng vai trò như sàn công tác - Khi đổ bê tông đóng vai trò như cốp pha cho vữa bê tông; - Khi làm việc nó đóng vai trò cốt thép lớp dưới của bản sàn.4 Sàn liên hợp với tấm tôn bằng thép hình b.

Cấu tạo Chiều dày của sàn liên hợp dao động từ 10 đến 40cm, nhịp từ 2 đến 4m khi không có các thanh chống tạm khi đổ bê tông và có thể đạt đến 7m khi có các thanh chống tạm. Chiều dày của tấm tôn dừng từ 0. Thường dùng từ 0. Chiều cao thông thường của mặt cắt từ 40 đến 80mm.

Để chống ăn mòn, các tấm tôn được mạ kẽm trên hai mặt 2 Giới hạn đàn hồi của tấm tôn khoảng 300N/mm Chiều dày toàn bộ của sàn liên hợp, h, không được nhỏ hơn 80mm. Chiều dày của riêng phần bê tông, hc, trên các sườn của tấm tôn không được nhỏ hơn 40mm để tránh sự phá hoại giòn và đảm bảo lớp bê tông bảo vệ cho cốt thép. Nếu sàn làm việc liên hợp với dầm hoặc sử dụng như vách cứng, chiều dày tổng thể h không nhỏ hơn 90mm và hc không được nhỏ hơn 50mm Tấm tôn có sườn đóng Tấm tôn có sườn mở Hình 2.5 C c kích thước của sàn và tấm tôn Kích thước tiêu chuẩn của các hạt cốt liệu trong bê tông phụ thuộc vào kích thước nhỏ nhất của cấu kiện và không được lớn hơn giá trị nhỏ nhất trong các giá trị sau: 16 - 0.4hc; - bo/3, trong đó bo là bề rộng trung bình của sườn tấm tôn (là bề rộng nhỏ nhất đối với tấm tôn có sườn đóng), mục đích để hạt cốt liệu có thể chui vào các sườn; - 31. Yêu cầu đối với gối tựa: gối tựa của sàn liên hợp phải có bề rộng nhỏ nhất là 75mm đối với các loại gối thường gặp như cánh của dầm thép hoặc dầm bê tông và 100mm đối với các loại gối ít gặp như gạch hoặc đá.

Vật liệu sử dụng a. Bê tông Bê tông sử dụng cho sàn liên hợp tuân theo các đề xuất trong tiêu chuẩn Eurocode 2 (EN 1992-1-1), mục 3.1 đối với bê tông thường hoặc Eurocode 2 (EN 1992-1-1), mục 11.3 đối với bê tông nhẹ. Bê tông sử dụng trong kết cấu liên hợp được quy định bởi tiêu chuẩn Eurocode 4 có lớp độ bền bê tông không thấp hơn C20/25, không cao hơn C50/60 đối với bê tông thường và không thấp hơn LC22/20, không cao hơn LC60/66 đối với bê tông nhẹ.1 Đặc trưng cơ học của bê tông theo Eurocode 4 Lớp độ bền C20/25 C25/30 C30/37 C35/45 C40/50 C45/55 C50/60 fck (N/mm2) 20 25 30 35 40 45 50 2 fctm (N/mm ) 2,2 2,6 2,9 3,2 3,5 3,8 4,1 fcm (N/mm2) 28 33 38 43 48 53 58 2 fctk ,0,05 (N/mm ) 1,5 1,8 2,0 2,2 2,5 2,7 2,9 E (kN/mm2) cm 29 30,5 32 33,5 35 36 37 Trong đó: fck : cường độ nén đặc trưng của bê tông mẫu hình trụ ở 28 ngày; fctm : cường độ kéo trung bình của bê tông mẫu hình trụ ở 28 ngày; fcm : cường độ nén trung bình của bê tông mẫu hình trụ ở 28 ngày, f cm fck 8 ; fctk ,0,05 : giá trị dưới của sức bền đặc trưng khi kéo, fctk ,0,05 0,7 fctm ; f cm Ecm : mô đun đàn hồi cát tuyến, Ecm 22 10 + Cường độ tính toán chịu nén của bê tông f cd 2.1 cc Trong đó: c : hệ số an toàn cho vật liệu bê tông lấy theo Bảng 2.2; 17 cc : hệ số kể đến ảnh hưởng do tác động lâu dài lên sức bền nén và tác động bất lợi của tải trọng. Giá trị của cc dao động từ 0,8 ~ 1,0 tùy theo quy định từng nước cc (các thành viên sử dụng Eurocodes).2 Hệ số an toàn đối với vật liệu Tổ hợp tải trọng Bê tông c Thép thanh và thép ứng suất trước s Cơ bản 1,5 1,15 Đặc biệt (trừ động đất) 1,3 1,0 + Cường độ tính toán chịu kéo của bê tông f f ctk ,0,05 ctd ct c Trong đó : c : hệ số an toàn cho vật liệu bê tông lấy theo bảng 1.2; ct : hệ số kể đến ảnh hưởng do tác động lâu dài lên sức bền kéo và tác động bất lợi của tải trọng.

Giá trị của ct tùy theo quy định của từng nước thành viên. Có thể dùng ct 1,0 ; fctk ,0,05 : giá trị dưới của sức bền đặc trưng khi kéo, lấy theo bảng 1. + Mô đun đàn hồi Ecm Mô đun đàn hồi Ecm của bê tông phụ thuộc mô đun đàn hồi các vật liệu thành phần. Giá trị của Ecm trong Bảng 2.1 là cho bê tông cốt liệu đá thạch anh ở tuổi 28 ngày.

Đối với cốt liệu đá vôi và đá sa thạch mô đun đàn hồi giảm tương ứng là 10% và 30%. Đối với cốt liệu từ đá bazan thì Ecm trong Bảng 2. + Sự co ngót và từ biến của bê tông Khi tính toán kết cấu liên hợp có thể phải xét đến sự co ngót của bê tông. Sự co ngót của bê tông được xét đến và quyết định bởi các yếu tố như độ ẩm môi trường, kích thước của cấu kiện và sự liên hợp của cấu kiện.

Sự co ngót được xác định qua các hệ số co ngót như sau: -4 - bằng 3.10 trong môi trường khô ở trong hoặc ngoài công trình (trừ các cấu kiện được nhồi bê tông); -4 - bằng 2.10 trong các môi trường khác và cho các cấu kiện nhồi bê tông. Các giá trị trên dùng cho bê tông có khối lượng riêng trung bình thông thường, đối với bê tông nhẹ các giá trị trên được nhân lên 1,5 lần. Khi tính toán cấu kiện liên hợp theo trạng thái giới hạn sử dụng (kiểm tra về độ võng, nứt) có thể xét đến ảnh hưởng của co ngót bê tông. + So s nh đặc trưng cường độ bê tông theo hai tiêu chuẩn Eurocode 2, Eurocode 4 và TCVN 5574:2012 [3] 18 Theo nội dung trình bày của các tiêu chuẩn thiết kế, cách thành lập các cường độ tiêu chuẩn và cường độ tính toán theo Eurocode 2, Eurocode 4 và TCVN 5574:2012 có những điểm khác nhau.

Vì vậy dựa vào các thông số này để so sánh cấp độ bền (Mác) bê tông giữa hai tiêu chuẩn là khó khăn. Tuy nhiên cả hai tiêu chuẩn đều dựa vào cường độ trung bình của các maauc thí nghiệm để thành lập nên các thông số cường độ để dùng cho thiết kế. Các giá trị thí nghiệm của các mẫu đều tồn tại khách quan không phụ thuộc vào các hệ số của phương pháp tính ( an toàn vật liệu, điều kiện làm việc…) theo từng tiêu chuẩn. Vì vậy để so sánh cấp độ bền của các Mác bê tông ta dùng trực tiếp cường độ trung bình của các mẫu chịu nén.

Tuy nhiên, để thống nhất với các tiêu chuẩn Việt Nam ta chuyển đổi tất cả các giá trị trung bình của mẫu chịu nén hình trụ của Eurocode 4 thành mẫu lăng trụ. Cách chuyển đổi như sau: ví dụ với mác C20/25, 2 20 là cường độ chịu nén đặc trưng fck của mẫu hình trụ tuổi 28 ngày, N/mm , 25 là fck của mẫu lập phương ở tuổi 28 ngày, gần đúng ta có hệ chuyển đổi cường độ giữa hai loại mẫu là 25:20=1,25. Dựa theo bảng cường độ bê tông EC2 ta có các trị số cường độ trung bình của mẫu chịu nén fcm của bê tông ở tuổi 28 ngày cho mẫu lập phương bằng cách nhân các giá trị của fcm trong bảng với các giá trị chuyển đổi cường độ giữa hai loại mẫu.3 Giá trị cường độ chịu nén trung bình fcm của bê tông ở tuổi 28 ngày theo Eurocode 4 Lớp độ bền C20/25 C25/30 C30/37 C35/45 C40/50 C45/55 C50/60 Mẫu hình 28 33 38 43 48 53 58 fcm trụ (MPa) Mẫu hình 35 39.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ