Luận văn: Giải pháp huy động vốn của Agribank trên địa bàn TP. Vinh, Nghệ An

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp huy động vốn của Agribank tại thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An giai đoạn hội nhập kinh tế.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động vốn Agribank Nghệ An Thực trạng Vai trò

Hoạt động huy động vốn của Agribank tại Nghệ An giữ vai trò xương sống, quyết định năng lực cung ứng tín dụng và hiệu quả kinh doanh của toàn hệ thống. Đây là nghiệp vụ cơ bản, tạo ra nguồn vốn kinh doanh chủ lực để ngân hàng duy trì hoạt động cho vay, đặc biệt là phục vụ khu vực nông nghiệp, nông thôn. Nghiên cứu của Lưu Thị Bích Nhàn (2019) chỉ rõ, trong giai đoạn 2016-2018, chi nhánh Agribank Nghệ An đã đạt được những kết quả đáng kể. Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn bình quân hàng năm luôn đạt trên 15%, một con số ấn tượng thể hiện sự nỗ lực không ngừng. Nguồn vốn huy động đã tự chủ cân đối được nhu cầu vay vốn trên địa bàn, góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Trong đó, việc huy động tiền gửi từ dân cư được đặc biệt coi trọng, chiếm tỷ lệ trên 80% tổng nguồn vốn. Đây là nguồn vốn ổn định và bền vững, tạo điều kiện để mở rộng đầu tư tín dụng. Tuy nhiên, đi kèm với sự ổn định là chi phí lãi suất đầu vào tương đối cao. Đến cuối năm 2018, tổng nguồn vốn toàn chi nhánh Agribank trong tỉnh đã đạt 28.331 tỷ đồng, tăng 1,4 lần so với năm 2016. Sự tăng trưởng nguồn vốn này cho thấy uy tín và vị thế của Agribank trên thị trường tài chính Nghệ An. Các sản phẩm tiền gửi cũng được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Cơ cấu nguồn vốn dịch chuyển theo hướng tích cực, tăng dần tỷ trọng trung và dài hạn, đảm bảo an toàn tiền gửi và ổn định số dư. Về cơ bản, công tác huy động vốn đã đáp ứng yêu cầu kinh doanh và phục vụ chiến lược phát triển của chi nhánh.

1.1. Vai trò chiến lược của nguồn vốn kinh doanh đối với Agribank

Nguồn vốn huy động là yếu tố nền tảng, quyết định quy mô và phạm vi hoạt động của ngân hàng. Đối với chi nhánh Agribank Nghệ An, nguồn vốn kinh doanh không chỉ là tiền đề cho hoạt động tín dụng mà còn là thước đo uy tín và năng lực cạnh tranh. Một nguồn vốn dồi dào, ổn định cho phép ngân hàng mở rộng cho vay, đặc biệt là các dự án nông nghiệp công nghệ cao, xây dựng nông thôn mới. Nguồn vốn mạnh còn giúp ngân hàng tăng cường năng lực thanh khoản, đối phó hiệu quả với các biến động của thị trường. Hơn nữa, quá trình huy động tiền gửi giúp Agribank thắt chặt mối quan hệ với khách hàng, từ đó bán chéo các sản phẩm, dịch vụ khác, gia tăng lợi nhuận. Việc tập trung vào nguồn vốn từ dân cư cho thấy định hướng phát triển bền vững, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay liên ngân hàng có chi phí cao và nhiều biến động.

1.2. Đánh giá kết quả tăng trưởng nguồn vốn giai đoạn 2016 2018

Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự tăng trưởng nguồn vốn mạnh mẽ của Agribank Nghệ An. Theo tài liệu nghiên cứu, tổng nguồn vốn đến 31/12/2018 đạt 28.331 tỷ đồng, tăng đáng kể so với con số 20.134 tỷ đồng vào năm 2016. Tốc độ tăng trưởng bình quân trên 15% mỗi năm là một minh chứng rõ nét cho hiệu quả của các chính sách đã triển khai. Kết quả này đến từ việc đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm và áp dụng chính sách lãi suất hợp lý. Đặc biệt, nguồn tiền gửi từ dân cư luôn duy trì ở mức cao, khẳng định niềm tin của người dân vào thương hiệu Agribank. Sự tăng trưởng này không chỉ về số lượng mà còn cải thiện về chất lượng, với cơ cấu vốn được điều chỉnh theo hướng tăng tỷ trọng trung và dài hạn, tạo nền tảng vững chắc cho các kế hoạch kinh doanh dài hạn.

II. Thách thức huy động vốn Agribank Nghệ An trong cạnh tranh

Mặc dù đạt được những thành tựu quan trọng, thực trạng huy động vốn của Agribank tại Nghệ An vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngân hàng tại Nghệ An ngày càng gay gắt. Sự xuất hiện của hàng loạt ngân hàng thương mại cổ phần với chính sách linh hoạt, công nghệ hiện đại đã làm giảm thị phần của Agribank. Nghiên cứu của Lưu Thị Bích Nhàn (2019) nhận định, nguồn vốn tăng chưa thực sự bền vững. Ngân hàng chưa khai thác hết tiềm năng từ nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư. Các kênh huy động vốn còn đơn điệu, chủ yếu dựa vào mạng lưới phòng giao dịch truyền thống, thiếu sự đột phá so với các đối thủ. Chính sách khách hàng Agribank còn nhiều bất cập, chưa theo kịp sự thay đổi trong tâm lý người gửi tiền. Khách hàng ngày nay yêu cầu cao hơn về sự tiện lợi, trải nghiệm số và các giá trị gia tăng, không chỉ đơn thuần là lãi suất Agribank Nghệ An. Tâm lý người dân đã thay đổi, họ yên tâm hơn khi gửi tiền vào các ngân hàng cổ phần, nơi họ được xem là "thượng đế" với dịch vụ chăm sóc tốt hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Agribank phải đổi mới toàn diện, từ sản phẩm, dịch vụ đến phong cách phục vụ để giữ chân khách hàng truyền thống và thu hút vốn từ dân cư hiệu quả hơn. Nếu không có những giải pháp huy động vốn Agribank tại Nghệ An mang tính đột phá, nguy cơ mất dần lợi thế cạnh tranh là hiện hữu.

2.1. Phân tích thực trạng cạnh tranh ngân hàng tại Nghệ An

Thị trường tài chính Nghệ An hiện có sự tham gia của gần 40 ngân hàng thương mại, tạo ra một môi trường cạnh tranh ngân hàng tại Nghệ An vô cùng khốc liệt. Các ngân hàng thương mại cổ phần như BIDV, Vietinbank, Techcombank... liên tục tung ra các sản phẩm mới, đặc biệt là các giải pháp tiết kiệm online với lãi suất ưu đãi và thủ tục đơn giản. Họ đầu tư mạnh vào dịch vụ ngân hàng số, cho phép khách hàng thực hiện mọi giao dịch trên điện thoại thông minh. Điều này tạo ra áp lực lớn lên Agribank, vốn có thế mạnh về mạng lưới vật lý nhưng lại đi sau trong chuyển đổi số. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở lãi suất mà còn ở chất lượng dịch vụ, chương trình khuyến mãi và thương hiệu.

2.2. Những hạn chế trong chính sách khách hàng Agribank

Chính sách khách hàng Agribank hiện tại được đánh giá là chưa đủ linh hoạt và hấp dẫn. Các chương trình chăm sóc khách hàng còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc phân khúc và đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa. Trong khi các đối thủ cạnh tranh xây dựng hệ sinh thái dịch vụ đa dạng, từ bảo hiểm, đầu tư đến thanh toán hóa đơn, Agribank vẫn tập trung chủ yếu vào các sản phẩm truyền thống. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà, thời gian giao dịch tại quầy còn kéo dài, làm giảm sự hài lòng của khách hàng. Để nâng cao hiệu quả huy động vốn, việc cải tổ chính sách khách hàng là nhiệm vụ bắt buộc, cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm liền mạch và tiện lợi.

III. Cách đa dạng hóa sản phẩm tối ưu lãi suất huy động vốn

Để giải quyết các thách thức, một trong những giải pháp huy động vốn Agribank tại Nghệ An trọng tâm là đa dạng hóa hệ thống sản phẩm và xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt. Việc chỉ dựa vào các loại tiền gửi tiết kiệm truyền thống là không đủ sức cạnh tranh. Agribank cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tiền gửi mới, mang tính tiện ích cao và gắn liền với nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng. Ví dụ, các sản phẩm tiết kiệm tự động trích từ tài khoản thanh toán, tiết kiệm bậc thang theo số dư, hoặc các gói tiết kiệm linh hoạt cho phép rút một phần gốc mà không ảnh hưởng lãi suất của phần còn lại. Bên cạnh đó, chính sách lãi suất cần được điều hành một cách khoa học. Thay vì chạy đua lãi suất một cách bị động, Agribank cần xây dựng một biểu lãi suất Agribank Nghệ An cạnh tranh nhưng phải dựa trên cơ sở phân tích chi phí vốn và lợi nhuận. Cần có sự khác biệt về lãi suất cho các kênh khác nhau, ví dụ ưu đãi lãi suất cao hơn cho kênh online để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số. Việc kết hợp các chương trình khuyến mãi, quà tặng, bốc thăm trúng thưởng cũng là công cụ hiệu quả để thu hút vốn từ dân cư, tạo sự hấp dẫn và khác biệt trên thị trường. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một danh mục sản phẩm phong phú và một chính sách giá hợp lý, vừa đảm bảo khả năng huy động tiền gửi, vừa tối ưu hóa chi phí cho ngân hàng.

3.1. Phát triển các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm linh hoạt

Việc phát triển sản phẩm tiền gửi mới là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Agribank có thể học hỏi từ kinh nghiệm của các ngân hàng thương mại khác để ra mắt các sản phẩm như: Tiết kiệm gửi góp định kỳ cho mục tiêu cụ thể (mua nhà, du học), tiền gửi có kỳ hạn lãi suất thả nổi theo thị trường, hoặc chứng chỉ tiền gửi có khả năng chuyển nhượng dễ dàng. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần có các giải pháp quản lý dòng tiền, tối ưu hóa lợi nhuận từ các khoản tiền gửi thanh toán nhàn rỗi. Sự đa dạng hóa này không chỉ giúp huy động tiền gửi tiết kiệm hiệu quả hơn mà còn thể hiện sự năng động và thấu hiểu khách hàng của Agribank.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất Agribank Nghệ An cạnh tranh

Chính sách lãi suất Agribank Nghệ An phải đảm bảo hai yếu tố: cạnh tranh và linh hoạt. Ngân hàng cần thường xuyên theo dõi và phân tích biểu lãi suất của các đối thủ trên địa bàn để có sự điều chỉnh kịp thời. Cần áp dụng lãi suất phân biệt theo số tiền gửi, kỳ hạn và đối tượng khách hàng (khách hàng ưu tiên, khách hàng lâu năm). Đặc biệt, cần có chính sách lãi suất cộng thêm hấp dẫn cho các khoản tiền gửi tiết kiệm mở qua kênh online. Sự linh hoạt này giúp Agribank vừa giữ chân được khách hàng hiện hữu, vừa có công cụ sắc bén để thu hút khách hàng mới trong bối cảnh cạnh tranh ngân hàng tại Nghệ An ngày càng gia tăng.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả huy động vốn bằng công nghệ số

Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả huy động vốn. Một giải pháp huy động vốn Agribank tại Nghệ An mang tính chiến lược là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và phát triển dịch vụ ngân hàng số. Khách hàng hiện đại ưu tiên sự nhanh chóng, thuận tiện và bảo mật. Do đó, việc hoàn thiện ứng dụng Agribank E-Mobile Banking, Internet Banking với giao diện thân thiện, đầy đủ tính năng là vô cùng quan trọng. Khách hàng cần có thể mở tài khoản tiết kiệm, tất toán, kiểm tra số dư và thực hiện mọi giao dịch ngay trên thiết bị di động mà không cần đến quầy. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho các phòng giao dịch mà còn tiếp cận được nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Hơn nữa, công nghệ số cho phép ngân hàng thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm, chính sách cá nhân hóa. Việc đảm bảo an toàn tiền gửi và bảo mật thông tin trong các giao dịch trực tuyến là yếu tố sống còn để xây dựng lòng tin. Đầu tư vào hệ thống bảo mật đa lớp, xác thực sinh trắc học và thường xuyên cảnh báo rủi ro cho khách hàng sẽ giúp Agribank khẳng định vị thế là một ngân hàng an toàn, hiện đại. Đây là con đường tất yếu để Agribank cạnh tranh sòng phẳng và bứt phá trong cuộc đua huy động vốn từ doanh nghiệp và dân cư.

4.1. Đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng số và thanh toán online

Phát triển dịch vụ ngân hàng số là ưu tiên hàng đầu. Agribank cần tích hợp thêm nhiều tiện ích vào ứng dụng di động như thanh toán hóa đơn tự động, mua sắm trực tuyến, liên kết ví điện tử. Việc đơn giản hóa quy trình mở tài khoản online (eKYC) sẽ giúp thu hút một lượng lớn khách hàng mới. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông, hướng dẫn người dân, đặc biệt là ở khu vực nông thôn, làm quen và sử dụng các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt. Khi khách hàng đã quen với hệ sinh thái số của Agribank, việc huy động tiền gửi qua các kênh này sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều.

4.2. Cải thiện trải nghiệm và chính sách khách hàng Agribank

Công nghệ số phải đi đôi với việc cải thiện trải nghiệm khách hàng. Agribank cần xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh (tổng đài, chatbot, mạng xã hội) hoạt động 24/7 để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ kịp thời. Dựa trên dữ liệu giao dịch, ngân hàng có thể gửi những lời chúc mừng sinh nhật, thông báo các chương trình ưu đãi phù hợp với từng cá nhân. Chính sách khách hàng Agribank cần được số hóa, tạo ra các chương trình tích điểm, đổi quà ngay trên ứng dụng. Một trải nghiệm khách hàng xuất sắc từ online đến offline chính là yếu tố then chốt để tạo ra sự gắn kết và lòng trung thành, từ đó thúc đẩy tăng trưởng nguồn vốn một cách bền vững.

V. Phương pháp triển khai và giám sát giải pháp huy động vốn

Việc đề ra giải pháp là cần thiết nhưng triển khai và giám sát hiệu quả còn quan trọng hơn. Để các giải pháp huy động vốn Agribank tại Nghệ An đi vào thực tiễn, cần có một kế hoạch hành động cụ thể với sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Trước hết, hoạt động marketing cần được đẩy mạnh và chuyên nghiệp hóa. Cần tăng cường quảng bá hình ảnh, sản phẩm tiền gửi mới và các tiện ích của dịch vụ ngân hàng số trên các phương tiện truyền thông đại chúng và nền tảng trực tuyến. Đồng thời, phải thực hiện phân khúc thị trường để xác định các nhóm khách hàng mục tiêu và có chiến lược tiếp cận phù hợp, từ các hộ kinh doanh, người đi xuất khẩu lao động đến các doanh nghiệp lớn. Yếu tố con người cũng đóng vai trò quyết định. Luận văn của Lưu Thị Bích Nhàn (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần đào tạo đội ngũ giao dịch viên không chỉ giỏi về nghiệp vụ mà còn phải có kỹ năng giao tiếp, tư vấn và chăm sóc khách hàng. Cuối cùng, công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên để đảm bảo an toàn tiền gửi và tính tuân thủ. Việc giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm các rủi ro, đánh giá hiệu quả của từng chính sách để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo mục tiêu tăng trưởng nguồn vốn được thực hiện một cách an toàn và bền vững.

5.1. Tăng cường hoạt động Marketing và tiếp cận khách hàng

Hoạt động marketing không chỉ là quảng cáo mà còn là việc tìm hiểu sâu sắc nhu cầu thị trường. Agribank cần tổ chức các chiến dịch tiếp thị hướng đến từng địa bàn, từng nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ, tại các vùng có nhiều người đi xuất khẩu lao động, cần có các sản phẩm và chương trình dành riêng để thu hút vốn từ dân cư. Tại các khu công nghiệp, cần tiếp cận để huy động vốn từ doanh nghiệp và chi trả lương qua tài khoản. Việc tận dụng các kênh truyền thông địa phương, mạng xã hội và tổ chức các sự kiện tri ân khách hàng sẽ giúp lan tỏa thương hiệu và các sản phẩm tiền gửi mới một cách hiệu quả.

5.2. Nâng cao năng lực kiểm tra giám sát hoạt động huy động vốn

Để đảm bảo an toàn tiền gửi, công tác kiểm tra, giám sát nội bộ phải được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng các quy trình nghiệp vụ chặt chẽ, rõ ràng cho hoạt động huy động tiền gửi. Hệ thống công nghệ thông tin phải có khả năng cảnh báo sớm các giao dịch bất thường. Các chi nhánh Agribank Nghệ An cần định kỳ tự kiểm tra và chịu sự giám sát từ hội sở để đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước và của Agribank. Sự minh bạch và an toàn là nền tảng vững chắc nhất để xây dựng lòng tin của khách hàng, từ đó giúp hoạt động huy động vốn phát triển ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Giải pháp huy động vốncủa ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn trên địa bàn thành phố vinh tỉnh nghệ an luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề huy động nguồn vốn lên hàng đầu trong công tác kinh doanh của mình (Nguyễn Thanh Toàn, 2016), bởi vì: Nguồn vốn huy động là nguồn chính tạo nguồn ngân quỹ cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng nhằm duy trì hoạt động tín dụng và các hoạt động khác của ngân hàng thương mại. Huy động vốn góp phần tăng năng lực thanh toán của ngân hàng trên thị trường và khẳng định vị thế của ngân hàng mình với các đối thủ cạnh tranh. Trong điều kiện cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, các ngân hàng luôn phải nỗ lực mở rộng quy mô, nâng cao trình độ nghiệp vụ chuyên môn chuyên nghiệp, phương tiện kỹ thuật và công nghệ, máy móc hiện đại. để xử lý nghiệp vụ nhanh,chính xác nhằm giải phóng nhanh khách hàng, tăng khả năng thu hút nguồn vốn, thậm chí, các ngân hàng thương mại còn tăng lãi suất huy động (“chạy đua lãi suất”), áp dụng các hình thức khuyến mãi,.

để thu hút nguồn vốn (Nguyễn Thanh Toàn, 2016). Đối với nền kinh tế, nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại sẽ thu hút, tập trung được các nguồn vốn nhàn rỗi rải rác trong các tầng lớp dân cư cho việc phát triển kinh tế – xã hội (Nguyễn Thanh Toàn, 2016). Mỗi một quốc gia muốn có một nền kinh tế phát triển cao và bền vững thì điều kiện cần đầu tiên là phải tập trung được một lượng vốn lớn vào đầu tư, tăng năng lực sản xuất nhằm tạo ra của cải vật chất ngày càng nhiều cho xã hội. Trong các kênh dẫn vốn cho nền kinh tế, ngân hàng thương mại là kênh dẫn vốn hiệu quả và ít tốn kém nhất.

Ngân hàng thương mại là khâu trung gian, kết nối những nguồn vốn riêng lẻ, nhàn rỗi trong xã hội tập trung thành nguồn vốn tự có lớn, đáp ứng các nhu cầu đầu tư của nền kinh tế. Phân loại nguồn vốn và hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại 2. Các cách phân loại huy động vốn a. Theo hình thức huy động vốn * Vốn huy động tiền gửi -Tiền gửi các tổ chức kinh tế +Tiền gửi không kỳ hạn +Tiền gửi có kỳ hạn -Tiền gửi dân cư +Tiền gửi tiết kiệm: Hiện tại Agribank Việt Nam đã ban hành 18 sản phẩm tiền gửi tiết kiệm: Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm trả lãi sau toàn bộ, tiền gửi tiết kiệm trả lãi sau định kỳ, tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước toàn bộ, tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước định kỳ (Nguyễn Thanh Toàn, 2016).

+Tiền gửi thanh toán Với 6 sản phẩm tiền gửi: Tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn trả lãi sau toàn bộ, tiền gửi có kỳ hạn trả lãi sau định kỳ, Tiền gửi có kỳ hạn trả lãi trước toàn bộ, tiền gửi có kỳ hạn lãi suất gia tăng theo thời gian và tiền gửi đầu tư tự động (Nguyễn Thanh Toàn, 2016). +Tiền gửi tổ chức tín dụng khác Tiền gửi kho bạc nhà nước Tiền gửi của các tổ chức đoàn thể xã hội. * Vốn đi vay-Vốn vay của tổ chức tín dụng khác -Vốn vay của ngân hàng trung ương *Vốn khác: các khoản chờ thanh toán: lệnh đến chưa xử lý như: khách hàng chưa đến nhận, lệnh sai sót trong thanh toán bù trừ, các khoản tạm treo. Theo thời hạn huy động * Vốn ngắn hạn Các khoản huy động dưới 12 tháng được gọi là các khoản huy động vốn ngắn hạn.

Hiện nay, nhiều ngân hàng chia nhỏ các kỳ hạn như; 2 tuần, 1 tháng, 2 9 tháng, 3 tháng, 5 tháng, 6 tháng, 7 tháng, 9 tháng, 12 tháng. Đối với khoản tiền gửi này, tỷ lệ dự trữ bắt buộc thường cao. Theo văn bản số 1069/NHNo – KHNV quy định về việc: “Tỷ lệ dự trữ bắt buộc bằng VND” ngày 6 tháng 12 năm 2018 của Phó Tổng giám đốc NHNo Việt Nam về việc điều chỉnh dự trữ bắt buộc đối với các tổ chức tín thì tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với loại tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng là 0,6%, từ 12 tháng đến dưới 24 tháng là 0,2% trên tổng số dư tiền gửi dự trữ phải bắt buộc. Đây là nguồn tiền gửi thường được khách hàng ưa chuộng nên chiếm tỷ trọng cao trong tổng vốn huy động (Phòng kế toán ngân quỹ Agribank Nghệ An, 2018).

• Vốn trung và dài hạn Do ngân hàng chủ yếu là cho vay dài hạn nên để nâng cao khả năng thanh khoản cũng như hạn chế rủi ro lãi suất thì cần vốn trung và dài hạn. Hiện nay, các nguồn tiền trung hạn (từ 12 tháng đến dưới 24 tháng) với các kỳ hạn: 12 tháng, 13 tháng, 24 tháng và kỳ hạn 36 tháng. Đối với các kỳ hạn này ưu điểm là ổn định về nguồn vốn nhưng dễ rủi ro lãi suất nên thường được cân nhắc kỹ trong việc huy động. Theo Quyết định của thống đốc ngân hàng nhà nước Việt Nam về việc điều chỉnh dự trữ bắt buộc đối với các tổ chức tín dụng ban hành ngày 16/01/2008 thì tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với loại tiền gửi kỳ hạn trên 12 tháng là 5% trên tổng số dư tiền gửi.

Đây là nguồn tiền có chi phí cao nên chiếm tỷ trọng thấp hơn so với nguồn ngắn hạn trong tổng số nguồn vốn huy động và thường được cho vay, đầu tư vào các dự án khả thi cao (Nguyễn Thanh Toàn, 2016). Theo đơn vị tiền tệ huy động * Huy động bằng nội tệ Do quá trình tích lũy và nhu cầu tiêu dùng, thanh toán trong nước nên khách hàng thường gửi tiền bằng đồng nội tệ. Do đó, nguồn vốn này thường chiếm phần lớn trong nguồn vốn huy động và có lãi suất cao hơn. *Huy động bằng ngoại tệ Từ nhu cầu thanh toán trong xuất nhập khẩu hàng hóa với yêu cầu đầu tư, cất trữ bằng ngoại tệ trong ngân hàng.

Do sự biến động về tỷ giá hiện nay tạm thời lãi suất huy động bằng ngoại tệ tạm thời bằng 0 (không). Theo đối tượng huy động Theo cách phân loại này, nguồn vốn chia thành: * Tiền gửi dân cư 10 * Tiền gửi các tổ chức kinh tế, tổ chức tín dụng,. Vốn huy động của ngân hàng thương mại dưới hình thức bằng tiền (nội tệ và ngoại tệ) và bằng vàng được hình thành từ hai bộ phận: Vốn huy động tiền gửi và vốn huy động thông qua phát hành các giấy tờ có giá. Các hình thức huy động vốn của ngân hàng thương mại a.

Vốn huy động tiền gửi Căn cứ vào nguồn hình thành, vốn tiền gửi của các ngân hàng thương mại bao gồm tiền gửi các tổ chức kinh tế, tiền gửi dân cư và tiền gửi của tổ chức tín dụng khác * Tiền gửi các tổ chức kinh tế - Tiền gửi không kỳ hạn: Đây là khoản tiền gửi khách hàng ký gửi vào ngân hàng với thời gian ngắn, họ có thể rút ra bất cứ lúc nào thông qua các công cụ thanh toán của ngân hàng. Trong điều kiện nền kinh tế phát triển, tiền tệ ổn định, yếu tố cơ bản thu hút loại tiền này không phải là lãi suất mà là khả năng đáp ứng các yêu cầu thanh toán một cách nhanh chóng, chính xác và thuận tiện cho khách hàng. Tiền gửi không kỳ hạn thường xuyên biến động nhưng ngân hàng vẫn có thể sử dụng một phần nguồn vốn này vào hoạt động kinh doanh của mình do đó có sự không khớp nhau giữa xuất và nhập trên mỗi tài khoản thanh toán của một doanh nghiệp hay giữa các tài khoản (Nguyễn Xuân Đường, 2016). - Tiền gửi có kỳ hạn: Đây là những khoản tiền được ký gửi vào ngân hàng theo kỳ hạn nhất định.

Mục đích chính của khoản tiền gửi này là sinh lời nên nó rất nhạy cảm với lãi suất. Lãi suất được xác định dựa vào kỳ hạn, tình hình cung cung cầu vốn tại thời điểm huy động. Thông thường việc rút vốn trước hạn gửi danh nghĩa và kỳ hạn thực tế không mấy khi trùng khớp nên tạo ra nguồn vốn tương đối ổn định để ngân hàng có thể cho vay. Các ngân hàng áp dụng nhiều kỳ hạn với mức lãi suất khác nhau để đa dạng hóa loại tiền gửi này và thu hút khách hàng (Nguyễn Xuân Đường, 2016).

* Tiền gửi dân cư - Huy động tiền gửi tiết kiệm: Các tầng lớp dân cư đều có những khoản thu nhập tạm thời nhàn rỗi chưa sử dụng, gửi vào các ngân hàng nhằm mục tiêu đảm 11 bảo an toàn và sinh lời. Để có thể huy động được nhiều nguồn tiền gửi tiết kiệm, ngân hàng cần đa dạng hóa các hình thức huy động, đưa ra lãi suất cạnh tranh hấp dẫn và mở rộng mạng lưới huy động. hiện nay các ngân hàng đang đa dạng các hình thức huy động tiền gửi tiết kiệm, như: + Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn: Đây là khoản tiền gửi không có kỳ hạn xác định, người gửi có thể rút vốn vào bất kỳ thời điểm nào. Lãi suất ngân hàng áp dụng cho loại tiền gửi này thường thấp hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn.

Do tính ổn định thấp nên các ngân hàng chỉ sử dụng nguồn tiền này ở một tỷ lệ nhất định, tùy thuộc vào dự định của ngân hàng về tính ổn định của lượng tiền huy động được (Nguyễn Xuân Đường, 2016). + Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn: Đây là loại tiền gửi mà trong đó người gửi tiền và ngân hàng đã có sự thỏa thuận về số lượng, kỳ hạn, lãi suất cụ thể. Khách hàng khi sử dụng loại hình này chỉ có thể rút gốc và lãi khi tới hạn. tuy nhiên để tạo tính hấp dẫn, đồng thời đảm bảo quyền lợi của khách hàng và tăng tính cạnh tranh, các ngân hàng cho phép khách hàng có thể rút trước hạn và hưởng lãi theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn (Nguyễn Xuân Đường, 2016).

Do tính chất xác định về kỳ hạn nên tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn là một nguồn vốn có khả năng ổn định cao, ngân hàng có thể chủ động cho vay với kỳ hạn tương ứng hoặc chuyển hoán kỳ hạn một phần. Chi phí trả lãi với nguồn tiền gửi này cũng cao hơn so với tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi cá nhân, tuy nhiên chi phí duy trì và quản lý tài khoản nói chung thấp (Nguyễn Xuân Đường, 2016). + Tiền gửi thanh toán cá nhân: Đây là khoản tiền gửi mà người gửi tiền với mục đích an toàn và được sử dụng các dịch vụ thanh toán thuận tiện như thanh toán ủy nhiệm thu, ủy nhiệm chi… Khoản tiền gửi này có thể không được hưởng lãi hoặc được hưởng lãi suất thấp đổi lại ngân hàng cũng không thu phí hoặc thu phí rất thấp để thực hiện các giao dịch thanh toán cho khách hàng (Nguyễn Xuân Đường, 2016).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ