Luận văn: Hoàn thiện quy trình giao nhận hàng XNK đường biển tại Long Nguyên

Luận văn phân tích quy trình giao nhận hàng hoá XNK tại công ty Long Nguyên, đề xuất giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tốt nghiệp

2018

56
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình giao nhận hàng hóa XNK đường biển A Z

Quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) bằng đường biển là một chuỗi các nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bên liên quan. Đây là tập hợp các hoạt động từ khi nhận hàng của người gửi, tổ chức vận chuyển, làm thủ tục giấy tờ, cho đến khi giao hàng an toàn cho người nhận. Theo định nghĩa của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA), dịch vụ giao nhận bao gồm mọi hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, và các dịch vụ tư vấn khác. Tại Việt Nam, Luật Thương mại cũng định nghĩa đây là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ thay mặt chủ hàng thực hiện các công việc liên quan để giao nhận hàng hóa. Trọng tâm của quy trình này là người giao nhận (Freight Forwarder), đóng vai trò như một "kiến trúc sư vận tải". Họ không chỉ đơn thuần vận chuyển mà còn tư vấn tuyến đường tối ưu, lựa chọn người chuyên chở phù hợp và hoàn tất các thủ tục hải quan phức tạp. Vai trò này giúp các doanh nghiệp XNK giảm thiểu chi phí quản lý, đơn giản hóa bộ máy và tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Sự thành công của một lô hàng phụ thuộc lớn vào năng lực và kinh nghiệm của người giao nhận trong việc điều phối và xử lý các chứng từ. Một quy trình giao nhận hàng hóa XNK hiệu quả giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng tiến độ, an toàn và tiết kiệm chi phí, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

1.1. Vai trò của người giao nhận trong thương mại quốc tế

Trong thương mại quốc tế, người giao nhận đóng nhiều vai trò then chốt. Họ có thể là một môi giới hải quan (Customs Broker), thay mặt chủ hàng khai báo và làm thủ tục. Khi là một đại lý (Agent), họ đóng vai trò cầu nối giữa người gửi hàng và người chuyên chở. Đặc biệt, trong vận tải container, họ là người gom hàng (Consolidator), biến các lô hàng lẻ (LCL) thành hàng nguyên container (FCL) để tối ưu chi phí. Trong nhiều trường hợp, người giao nhận còn đóng vai trò là người chuyên chở (Carrier), ký hợp đồng vận tải trực tiếp với chủ hàng và chịu trách nhiệm về toàn bộ quá trình. Khi cung cấp dịch vụ vận tải từ cửa đến cửa (door-to-door), họ trở thành người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), thể hiện vai trò là một "kiến trúc sư của vận tải" có khả năng tổ chức chuỗi logistics một cách hiệu quả nhất.

1.2. Các chứng từ giao nhận quan trọng cần chuẩn bị

Một bộ chứng từ giao nhận đầy đủ và chính xác là điều kiện tiên quyết cho một quy trình giao nhận hàng hóa XNK suôn sẻ. Các chứng từ cơ bản bao gồm: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), vừa là bằng chứng hợp đồng vận tải, vừa là biên lai nhận hàng và là chứng từ sở hữu hàng hóa; Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), là yêu cầu thanh toán của người bán; Phiếu đóng gói (Packing List), kê khai chi tiết hàng hóa trong kiện hàng; và Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin - C/O), cần thiết để hưởng các ưu đãi thuế quan. Ngoài ra, còn có các chứng từ khác như Lệnh giao hàng (D/O), Giấy báo hàng đến (Arrival Notice) và Bảng lược khai hàng hóa (Cargo Manifest). Việc chuẩn bị sai sót hoặc thiếu các chứng từ này có thể dẫn đến trì hoãn thông quan và phát sinh chi phí không đáng có.

1.3. Sơ đồ luồng công việc giao nhận hàng hóa nhập khẩu

Quy trình cung ứng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu thường bắt đầu từ việc tiếp nhận yêu cầu của khách hàng. Sau khi ký kết hợp đồng, công ty giao nhận sẽ tổ chức nhận hàng. Giai đoạn này bao gồm các công việc chính như khai thuê thủ tục hải quan, hoàn thành bộ chứng từ, nhận hàng tại cảng hoặc bãi container (CY), và vận chuyển giao hàng cho khách. Bước cuối cùng là thanh lý hợp đồng, bao gồm việc thanh toán các chi phí liên quan như lưu kho, bốc xếp, và giải quyết các khiếu nại về tổn thất hàng hóa nếu có. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước trong quy trình này giúp đảm bảo quyền lợi cho cả chủ hàng và đơn vị cung cấp dịch vụ.

II. Top thách thức trong quy trình giao nhận hàng hóa hiện nay

Mặc dù đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu, quy trình giao nhận hàng hóa XNK vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự phức tạp và thay đổi liên tục của các quy định về thủ tục hải quan. Mỗi quốc gia, mỗi cảng biển lại có những yêu cầu riêng biệt, đòi hỏi nhân viên giao nhận phải liên tục cập nhật thông tin và có kinh nghiệm thực chiến. Tài liệu nghiên cứu tại Công ty Long Nguyên chỉ ra rằng, “các quy định về Thủ tục hải quan thường xuyên có sự thay đổi và quy định của từng cảng cũng có sự khác biệt đòi hỏi người giao nhận phải có kinh nghiệm”. Thêm vào đó, rủi ro về sai sót trong bộ chứng từ giao nhận là rất lớn. Một lỗi nhỏ trên Hóa đơn thương mại hoặc Vận đơn có thể khiến lô hàng bị giữ lại tại cảng, gây ra chi phí lưu kho, lưu bãi tốn kém. Bên cạnh đó, các rủi ro vật chất như hư hỏng, mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển luôn hiện hữu. Việc xử lý các khiếu nại bồi thường đòi hỏi quy trình lập biên bản, giám định phức tạp và tốn nhiều thời gian. Cuối cùng, ngành giao nhận đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân sự chất lượng cao, những người không chỉ am hiểu nghiệp vụ mà còn có kỹ năng ngoại ngữ và khả năng xử lý tình huống linh hoạt để hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa XNK.

2.1. Sự phức tạp của thủ tục hải quan và chứng từ

Hoạt động thông quan hàng hóa là một mắt xích quan trọng nhưng cũng là rào cản lớn nhất trong quy trình giao nhận hàng hóa XNK. Hệ thống mã HS phức tạp, các yêu cầu về giấy phép con cho từng mặt hàng, và quy trình kiểm tra chuyên ngành thường gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc chuẩn bị một bộ chứng từ giao nhận không đồng nhất, chẳng hạn như thông tin trên Invoice, Packing List và B/L không khớp nhau, là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc tờ khai bị phân vào luồng đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa). Điều này không chỉ kéo dài thời gian thông quan mà còn làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển và giao nhận

Quá trình giao nhận hàng hóa bằng đường biển tiềm ẩn nhiều rủi ro. Hàng hóa có thể bị hư hỏng do va đập trong quá trình bốc xếp, ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết trên biển, hoặc bị mất cắp. Khi xảy ra tổn thất, việc xác định trách nhiệm giữa các bên liên quan (người gửi, người chuyên chở, công ty bảo hiểm) là một quá trình phức tạp. Như nghiên cứu đã chỉ ra, nhân viên giao nhận phải có kiến thức để “lập những biên bản cần thiết nào, cần có sự chứng kiến của ai và ai phải ký tên vào các biên bản đó nhằm giúp cho nhà nhập khẩu có cơ sở đòi bồi thường”. Việc thiếu kinh nghiệm xử lý các tình huống này có thể khiến doanh nghiệp chịu thiệt hại nặng nề.

III. Phương pháp tối ưu quy trình giao nhận hàng hóa bằng công nghệ

Để giải quyết các thách thức cố hữu, việc ứng dụng công nghệ là giải pháp tất yếu nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa XNK. Chuyển đổi số không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn tăng cường tính minh bạch và chính xác trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc áp dụng phần mềm khai báo hải quan điện tử giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý tờ khai. Các hệ thống quản lý vận tải (Transportation Management Systems - TMS) cho phép người giao nhận lập kế hoạch, thực hiện và tối ưu hóa việc di chuyển hàng hóa. Các nền tảng này cung cấp khả năng theo dõi lô hàng theo thời gian thực (real-time tracking), giúp cả doanh nghiệp và khách hàng nắm bắt được vị trí và tình trạng của hàng hóa một cách chính xác. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung để quản lý thông tin khách hàng, nhà cung cấp, và lịch sử giao dịch giúp chuẩn hóa quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Công nghệ giúp tạo ra một quy trình giao nhận hàng hóa XNK liền mạch, hiệu quả và có khả năng thích ứng cao với sự biến động của thị trường.

3.1. Tự động hóa khâu khai báo thủ tục hải quan điện tử

Việc khai báo thủ tục hải quan theo phương thức điện tử (e-Customs) đã trở thành tiêu chuẩn. Các phần mềm chuyên dụng có khả năng tích hợp trực tiếp với hệ thống của cơ quan hải quan, cho phép truyền và nhận dữ liệu tờ khai một cách nhanh chóng. Tự động hóa giúp loại bỏ các lỗi sao chép thông tin từ bộ chứng từ giao nhận sang tờ khai, đảm bảo tính nhất quán và giảm nguy cơ bị phạt do khai sai. Hơn nữa, hệ thống có thể lưu trữ và tái sử dụng thông tin cho các lô hàng tương tự trong tương lai, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức cho nhân viên nghiệp vụ.

3.2. Sử dụng phần mềm quản lý và theo dõi lô hàng

Các phần mềm quản lý vận tải hiện đại cung cấp một nền tảng hợp nhất để điều phối mọi hoạt động trong quy trình giao nhận hàng hóa XNK. Từ việc đặt chỗ với hãng tàu, quản lý container, đến theo dõi lịch trình và chi phí, mọi thứ đều được số hóa. Tính năng theo dõi vị trí lô hàng thông qua GPS hoặc dữ liệu từ hãng tàu mang lại sự minh bạch tuyệt đối cho khách hàng. Họ có thể chủ động kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình bất cứ lúc nào mà không cần liên hệ với người giao nhận. Điều này không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giúp đội ngũ vận hành giảm tải công việc hỗ trợ.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng hóa XNK

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người và quy trình quản lý nội bộ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của hoạt động giao nhận. Để hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa XNK, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự là ưu tiên hàng đầu. Nhân viên giao nhận cần được trang bị kiến thức sâu rộng về nghiệp vụ, luật pháp quốc tế, và các quy định hải quan mới nhất. Họ phải là những chuyên gia có khả năng tư vấn cho khách hàng và xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh. Song song đó, việc xây dựng và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ nội bộ (Standard Operating Procedures - SOPs) là vô cùng cần thiết. Một quy trình chuẩn giúp đảm bảo mọi nhân viên đều thực hiện công việc một cách nhất quán, giảm thiểu sai sót và dễ dàng chuyển giao công việc. Cuối cùng, việc tăng cường mối quan hệ hợp tác với các đối tác trong chuỗi cung ứng như hãng tàu, đơn vị vận tải nội địa, cơ quan cảng và hải quan sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Mối quan hệ tốt giúp việc xử lý các thủ tục hải quanchứng từ giao nhận trở nên thuận lợi hơn, góp phần đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả chung.

4.1. Đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên giao nhận chuyên nghiệp

Một người giao nhận giỏi không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn phải có kinh nghiệm thực tế phong phú. Doanh nghiệp cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ, cập nhật các thay đổi về chính sách XNK và thủ tục hải quan. Việc khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học chuyên sâu và lấy các chứng chỉ quốc tế như của FIATA sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Như thực tế tại Công ty Long Nguyên cho thấy, đội ngũ nhân viên trẻ, nhiệt tình và thông thạo nghiệp vụ là một trong những “thuận lợi” lớn, giúp công ty tạo dựng uy tín và thu hút được nhiều khách hàng lớn.

4.2. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ giao nhận nội bộ

Việc xây dựng một quy trình làm việc chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra chứng từ, mở tờ khai, theo dõi lô hàng cho đến khi giao hàng và quyết toán là rất quan trọng. Quy trình này cần được văn bản hóa và phổ biến cho toàn bộ nhân viên. Chuẩn hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân, đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và là cơ sở để đánh giá, cải tiến liên tục. Đây là nền tảng để hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa XNK một cách bền vững.

4.3. Tăng cường hợp tác với các bên liên quan

Trong lĩnh vực giao nhận, không một đơn vị nào có thể hoạt động độc lập. Việc xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy với các hãng tàu, đại lý vận tải, cơ quan cảng vụ, và đặc biệt là cơ quan hải quan là một lợi thế cạnh tranh lớn. Mối quan hệ tốt đẹp giúp người giao nhận nhận được sự hỗ trợ kịp thời khi có vấn đề phát sinh, nắm bắt thông tin nhanh chóng và được ưu tiên trong một số trường hợp. Sự hợp tác chặt chẽ này giúp tạo ra một luồng di chuyển hàng hóa thông suốt và hiệu quả.

V. Phân tích thực tiễn quy trình giao nhận hàng hóa XNK

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH TM & DV Long Nguyên cung cấp một cái nhìn thực tế về việc áp dụng quy trình giao nhận hàng hóa XNK. Quy trình của công ty bắt đầu từ việc tìm kiếm khách hàng, thường là các doanh nghiệp chưa có bộ phận XNK chuyên trách, và tư vấn cho họ về các giải pháp tối ưu. Sau khi ký hợp đồng, bước quan trọng tiếp theo là nhận và kiểm tra kỹ lưỡng bộ chứng từ giao nhận, bao gồm Hợp đồng ngoại thương, Hóa đơn thương mại, và Phiếu đóng gói, để đảm bảo mọi thông tin đều chính xác và nhất quán. Đối với hàng xuất khẩu, công ty sẽ tiến hành đặt chỗ với hãng tàu để lấy Booking Note, sau đó thực hiện các thủ tục hải quan tại cửa khẩu. Quy trình này bao gồm các bước từ khai báo tờ khai, tính thuế (nếu có), đến kiểm hóa (nếu bị yêu cầu). Thực tiễn cho thấy, việc nắm vững quy trình và có kinh nghiệm xử lý các yêu cầu của hải quan giúp nhân viên của Long Nguyên hoàn thành thủ tục nhanh chóng. Qua phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016-2018, có thể thấy sự biến động của thị trường và các chính sách thương mại ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu, nhấn mạnh tầm quan trọng của một quy trình giao nhận hàng hóa XNK linh hoạt và hiệu quả.

5.1. Quy trình tìm kiếm khách hàng và kiểm tra chứng từ

Công ty Long Nguyên chủ động tìm kiếm khách hàng thông qua các mối quan hệ với đại lý nước ngoài và các hoạt động marketing nhắm vào doanh nghiệp XNK không thường xuyên. Sau khi có khách hàng, khâu kiểm tra chứng từ giao nhận được thực hiện cẩn thận. Nhân viên phải đối chiếu các chi tiết quan trọng trên Hợp đồng ngoại thương như tên hàng, số lượng, điều kiện giao hàng (ví dụ: CIF, FOB) với các chứng từ khác để phát hiện và chỉnh sửa sai lệch trước khi tiến hành khai báo hải quan, tránh các rắc rối về sau.

5.2. Các bước thực hiện thủ tục hải quan hàng xuất khẩu

Quy trình thực hiện thủ tục hải quan hàng xuất tại Long Nguyên được mô tả chi tiết. Sau khi chuẩn bị bộ hồ sơ gồm tờ khai, hợp đồng, invoice, packing list, nhân viên sẽ nộp cho hải quan để đăng ký và nhận số tờ khai. Hệ thống sẽ phân luồng (xanh, vàng, đỏ) để quyết định hình thức kiểm tra. Nếu hàng hóa phải kiểm hóa, nhân viên giao nhận sẽ phối hợp với hải quan để kiểm tra thực tế tại bãi container. Sau khi hoàn tất, hàng hóa được thông quan và thực xuất. Việc nắm rõ các bước này là kỹ năng cơ bản của một người giao nhận.

5.3. Kết quả kinh doanh và bài học kinh nghiệm thực tế

Số liệu kinh doanh của Long Nguyên cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các thị trường chính như Úc và Trung Quốc. Sự biến động doanh thu qua các năm phản ánh những thách thức từ môi trường kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như khủng hoảng kinh tế hoặc thay đổi chính sách thương mại. Bài học rút ra là các công ty giao nhận cần đa dạng hóa thị trường và mặt hàng, đồng thời liên tục cải tiến quy trình giao nhận hàng hóa XNK để duy trì hiệu quả hoạt động ngay cả trong bối cảnh thị trường khó khăn.

04/10/2025
Luận văn giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hoá xuất nhập khẩu tại công ty dịch vụ long nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN 1. Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận 1. Khái niệm dịch vụ giao nhận Đặc điểm nổi bật của buôn bán quốc tế là người bán và người mua thường ở cách xa nhau. Việc di chuyển hàng hoá này là do người vận tải đảm nhận, đây là khâu nghiệp vụ rất quan trọng thiếu nó thì coi như hợp đồng mua bán không thể thực hiện được.

Để cho quá trình vận tải được Bắt Đầu - Tiếp Tục - Kết Thúc, tức là hàng hoá đến tay người mua, ta cần phải thực hiện một loạt các công việc khác liên quan đến quá trình vận chuyển như đưa hàng ra cảng, làm thủ tục gửi hàng, tổ chức xếp/dỡ, giao hàng cho người nhận ở nơi đến.Tất cả các công việc này được gọi là giao nhận vận tải hàng hoá (hay còn gọi tắt là giao nhận). Theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận dược định nghĩa như là bất kỳ loại dịch vụ nào có liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hoá cũng như dịch vụ tư vấn có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá. Theo Luật thương mại Việt Nam ban hành ngày 23-5-1997, dịch vụ giao nhận hàng hoá là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hoá từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác. Theo quan điểm chung thì giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế là bất cứ một dịch vụ nào liên quan đến gom hàng, vận chuyển, lưu kho, bốc xếp hay đóng gói, phân phối hàng hóa cũng như dịch vụ tư vấn liên quan đến các dịch vụ trên.

Thông thường là các dịch vụ Hải quan, bảo hiểm, tài chính, thanh toán, và các chứng từ liên quan đến hàng hóa. Hay nói cách khác: Giao nhận là tập hợp các nghiệp vụ có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hoá từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng. SVTH: Trần Thị Thuỳ Dương Trang 4 Chuyên đề tốt nghiệp 1. Khái niệm người giao nhận Người kinh doanh dịch vụ giao nhận gọi là “Người giao nhận - Forwarder Freight Forwarder - Forwarding Agent“.

Người giao nhận có thể là chủ hàng, chủ tàu, công ty xếp dở hay kho hàng, người giao nhận chuêyn nghiệp hay bất kỳ một người nào khác có đăng kí dịch vụ giao nhận hng. Người giao nhận phải thoả mãn các yêu cầu sau đây: - Biết kết hợp giữa nhiều phuơng thức vận tải khác nhau. - Biết vận dụng tối đa dung tích, trọng tải của các công cụ vận tải nhờ dịch vụ gom hàng. - Biết kết hợp giữa vận tải - giao nhận - xuất nhập khẩu v lin hệ tốt với cc tổ chức có liên quan đến qu trình vận chuyển hàng hoá như Hải Quan, đại lý tu, Bảo hiểm, Ga, Cảng.

Người giao nhận tạo điều kiện cho người kinh doanh xuất nhập khẩu hoạt động có hiệu quả nhờ vào dich vụ giao nhận của mình. Nhà xuất nhập khẩu có thể sử dụng kho bãi của người giao nhận hay của người giao nhận đi thuê từ đó giảm được chi phí xây dựng kho bãi. Nhà xuất khẩu giảm được các chi phí quản lý hành chính, bộ máy tổ chức đơn giản, có điều kiện tập chung vào kinh doanh xuất nhập khẩu. Phân loại hoạt động giao nhận 1.

Căn cứ vào phạm vi hoạt động Giao nhận quốc tế: là hoạt động giao nhận phục vụ tổ chức chuyên chở hàng hoá quốc tế. Giao nhận nội địa: là hoạt động giao nhận phục vụ chuyên chở hàng hoá trong phạm vi quốc gia. Căn cứ vào nghiệp vụ kinh doanh Giao nhận thuần tuý: là hoạt động giao nhận chỉ bao gồm thuần tuý việc gởi hàng đi hoặc nhận hàng đến. SVTH: Trần Thị Thuỳ Dương Trang 5 Chuyên đề tốt nghiệp Giao nhận tổng hợp: là hoạt động giao nhận ngoài giao nhận thuần tuý còn bao gồm cả xếp dỡ, bảo quản hàng hoá, vận chuyển đường ngắn, hoạt động kho tàng.

Căn cứ vào phương thức vận tải - Giao nhận hàng chuyên chở bằng đường biển - Giao nhận hàng chuyên chở bằng đường song - Giao nhận hàng chuyên chở bằng đường sắt - Giao nhận hàng chuyên chở bằng đường hàng không - Giao nhận hàng chuyên chở bằng ô tô - Giao nhận hàng chuyên chở kết hợp bằng nhiều phương thức vận tải khác nhau. Căn cứ vào tính chất giao nhận Giao nhận riêng: là hoạt động giao nhận do người xuất nhập khẩu tự tổ chức không sử dụng dịch vụ của người giao nhận. Giao nhận chuyên nghiệp: là hoạt động giao nhận của các tổ chức, công ty chuyên kinh doanh giao nhận theo sự uỷ thác của khách hàng. Vai trò của người giao nhận trong thuong mại quốc tế 1.

Môi giới hải quan (Custom Broker): Trên cơ sở được Nhà nước cho phép, người Giao nhận thay mặt người xuất khẩu, người nhập khẩu để khai báo và làm thủ tục Hải quan như một môi giới Hải quan. Đại lý (Agent) Người Giao nhận hoạt động như một cầu nối giữa người gửi hàng và người chuyên chở như là một đại lý của người chuyên chở hoặc của người gửi hàng. Người Giao nhận nhận uỷ thác từ chủ hàng hoặc từ ngưòi chuyên chở để thực hiện các công việc khác nhau như nhận hàng, giao hàng, lập chứng từ, làm thủ tục Hải quan. trên cơ sở của hợp đồng uỷ thác.

SVTH: Trần Thị Thuỳ Dương Trang 6 Chuyên đề tốt nghiệp 1. Người gom hàng Trong vận tải hàng hoá bằng Container, dịch vụ gom hàng là không thể thiếu được nhằm biến hàng lẻ (LCL) thành hàng nguyên(FCL) để tận dụng sức chở, sức chứa của Container và giảm cước phí vận chuyển. Khi là người gom hàng, người Giao nhận có thể đóng vai trò là người vận tải hoặc chỉ là đại lý. Người chuyên chở Người Giao nhận trực tiếp ký kết hợp đồng vận chuyển với chủ hàng và chịu trách nhiệm chuyên chở hàng hoá từ một nơi này đến một nơi khác.

Người Giao nhận đóng vai trò là người thầu chuyên chở theo hợp đồng (Contracting Carrier), nếu người Giao nhận ký hợp đồng mà không trực tiếp chuyên chở. Nếu người Giao nhận trực tiếp chuyên chở thì anh ta là người chuyên chở thực tế (Performing Carrier). Lưu kho hàng hóa, lo liệu chuyển tải và gửi tiếp hàng hóa Trong trường hợp phải lưu kho hàng hoá trước khi xuất hoặc sau khi nhập khẩu, người Giao nhận sẽ lo liệu việc đó bằng phương tiện của mình hoặc thuê của một người khác và phân phối hàng nếu cần. Khi hàng hoá phải chuyển tải hoặc quá cảnh qua nước thứ ba, người Giao nhận sẽ lo liệu thủ tục quá cảnh hoặc tổ chức chuyển tải hàng hoá từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khác, hoặc giao hàng đến tay người nhận.

Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO) Trong trường hợp người Giao nhận cung cấp dịch vụ vận tải đi suốt (hoặc còn gọi là vận tải door to door) thì người Giao nhận đã đóng vai trò là người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO). MTO cũng là người chuyên chở và chịu trách nhiệm đối với hàng hoá trước chủ hàng. Người Giao nhận còn được coi là “Kiến trúc sư của vận tải” (Architect of Transport), vì người Giao nhận có khả năng tổ chức quá trình vận tải một cách tốt nhất và tiết kiệm nhất. SVTH: Trần Thị Thuỳ Dương Trang 7 Chuyên đề tốt nghiệp 1.

Quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm 1. Khi người giao nhận là đại lý Người giao nhận hoạt động với danh nghĩa đại lý phải chịu trách nhiệm do lỗi của bản thân mình hay lỗi của người làm thuê cho mình, chẳng hạn : - Giao hàng trái với chỉ dẫn - Quên mua bảo hiểm mặc dù đã có chỉ thị - Lỗi lầm khi làm thủ tục hải quan - Gửi hàng sai địa chỉ,chở hàng sai đến nơi qui định - Tái xuất không làm thủ tục xin hoàn lại thuế …… Người giao nhận cũng bị bên thứ ba khiếu nại về bất cứ hư hỏng hay mất mát hàng hoá hay tổn hại cá nhân mà anh ta gây cho họ trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Tuy nhiên người giao nhận thường không nhận trách nhiệm về mình những hành vi hay sơ suất của bên thứ ba như: người chuyên chở, người nhận lại dịch vụ giao nhận. miễn là anh ta đã biểu hiện đầy đủ sự quan tâm chu đáo trong việc lựa chọn bên thứ ba đó.

Điều đó được thể hiện qua điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn (Standard Trading Condition) khi người giao nhận hoạt động với tư cách là đại lý trong việc thực hiện chức năng truyền thống của mình như: lưu cước, lo vận chuyển và khai báo Hải quan. Khi người giao nhận là người ủy thác Là người uỷ thác, người giao nhận là một bên ký hợp đồng độc lập nhận trách nhiệm với danh nghĩa của mình thực hiện dịch vụ do khách hàng yêu cầu.Anh ta chịu trách nhiệm về những hành vi sơ suất của người chuyên chở và người nhận lại dịch vụ giao nhận. mà anh ta sử dụng để thực hiện hợp đồng. Nói chung anh ta thương lượng giá dịch vụ với khách hàng chứ không phải là nhận lại hoa hồng.

Ví dụ: Khi người giao nhận gom hàng, làm dịch vụ vận tải đa phương thức hay khi anh ta đảm nhận vận tải hộ và tự vận chuyển hàng hoá thì đó là anh ta đảm nhận vai trò của người uỷ thác. Là người uỷ thác trách nhiệm đối với bên thứ ba, quyền hạn về giới hạn trách nhiệm và quyền thực hiện việc giữ hàng cũng giống như khi anh ta đóng vai trò làm đại lý. SVTH: Trần Thị Thuỳ Dương Trang 8 Chuyên đề tốt nghiệp Khi người giao nhận đảm nhận vai trò của người uỷ thác để làm dịch vụ vận tải đa phương thức thì điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn nói chung không áp dụng. Vì không có công ước quốc tế được áp dụng nên hợp đồng vận tải liên hợp thường do những qui tắc của Phòng thương mại quốc tế điều chỉnh gọi là:”những qui tắc thống nhất của ICC về một chứng từ thống nhất trong vận tải liên hợp”.

Tuy nhiên nếu người giao nhận không chịu trách nhiệm và những hư hỏng mất mát của hàng hoá phát sinh từ những trường hợp sau đây: - Do lỗi của khách hàng hoặc người được khách hàng uỷ thác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ