Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở ra nhiều cơ hội tiếp cận nền kinh tế hiện đại, nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cùng nhiều biến động khó lường cho các doanh nghiệp trong nước. Các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ logistics phải đầu tư đồng bộ vào nhiều công đoạn từ nghiên cứu, vận hành chuỗi cung ứng cho đến dịch vụ khách hàng. Trong quá trình đó, các biến cố bất lợi có thể phát sinh bất kỳ lúc nào, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại và hiệu quả hoạt động. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, rào cản về tiềm lực tài chính, nền tảng công nghệ và kỹ năng quản lý rủi ro còn nhiều hạn chế khiến việc chủ động ứng phó với tổn thất trở thành bài toán cấp thiết.
Tại Chi nhánh Công ty Cổ phần Chuỗi cung ứng Vận tải DHL-VietNam (DHL Supply Chain) tại Hà Nội, mặc dù ban lãnh đạo đã triển khai một số biện pháp giảm thiểu thiệt hại như tham gia bảo hiểm phương tiện, bảo hiểm sức khỏe và trích lập quỹ bảo hiểm, song công tác quản trị rủi ro trên thực tế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Các nhà quản lý gặp khó khăn trong việc thiết lập quy trình kiểm soát toàn diện, dẫn đến tổn thất trong hoạt động vận chuyển, lưu kho và biến động nhân sự. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại đơn vị, tác giả Nguyễn Văn Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty DHL Supply Chain" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn tại Trường Đại học Thương Mại (năm 2021).
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm kiếm và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty DHL Supply Chain.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty DHL Supply Chain giai đoạn 2018–2020 thông qua dữ liệu khảo sát và báo cáo nội bộ.
- Xác định các thành công, hạn chế cùng nguyên nhân cốt lõi trong công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
- Hoạch định phương hướng và đề xuất các giải pháp khả thi cho công ty, kết hợp kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước giai đoạn 2022–2023.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty DHL Supply Chain.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro tác nghiệp, rủi ro thị trường, rủi ro kho vận và nhân lực.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và thu thập dữ liệu tại Chi nhánh Công ty DHL Supply Chain trong phạm vi hoạt động ở khu vực miền Bắc (địa chỉ tại Km 2+500, đường Phan Trọng Tuệ, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Sử dụng dữ liệu thứ cấp và số liệu khảo sát thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2022–2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Tác giả tiếp cận lý luận quản trị rủi ro thông qua sự đối chiếu giữa hai trường phái:
- Trường phái truyền thống: Tiếp cận rủi ro theo hướng tiêu cực, coi rủi ro là những thiệt hại, mất mát, nguy hiểm hoặc sự không chắc chắn gây phương hại cho con người và tổ chức (tiêu biểu với quan điểm của Willett về sự không chắc chắn của tổn thất, John Haynes về khả năng xảy ra tổn thất).
- Trường phái hiện đại: Nhìn nhận rủi ro là sự bất trắc có thể đo lường được (theo quan điểm của Frank Knight), mang tính hai mặt gồm cả nguy cơ tổn thất lẫn cơ hội tìm kiếm lợi nhuận nếu tổ chức có năng lực kiểm soát tốt.
Khóa luận xây dựng tiến trình quản trị rủi ro chuẩn hóa bao gồm 5 mắt xích chức năng:
- Nhận dạng rủi ro: Xác định có hệ thống các mối hiểm họa, nguy cơ đối với tài sản, trách nhiệm pháp lý và nguồn nhân lực thông qua các kỹ thuật: phân tích báo cáo tài chính, phân tích lưu đồ quy trình, thanh tra hiện trường, phỏng vấn nội bộ, tiếp xúc đối tác bên ngoài, rà soát hợp đồng và nghiên cứu tổn thất quá khứ.
- Phân tích rủi ro: Đánh giá hiểm họa, tổn thất tiềm năng và truy nguyên nguyên nhân phát sinh dựa trên lý thuyết dây chuyền Domino của H.W. Heinrich (nhằm bẻ gãy mắt xích dẫn đến tai nạn/tổn thất).
- Đo lường và đánh giá rủi ro: Kết hợp phương pháp định lượng (cân đo trực tiếp, ước tính chi phí cơ hội gián tiếp, xác suất thống kê) và phương pháp định tính (đánh giá cảm quan chuyên gia, phân tích tổng hợp) để xác lập tần suất xuất hiện và biên độ thiệt hại.
- Kiểm soát rủi ro: Thực thi các chiến lược né tránh rủi ro, ngăn ngừa rủi ro (tác động vào hiểm họa, môi trường và tương tác), giảm thiểu tổn thất, quản trị hệ thống thông tin và đa dạng hóa hoạt động.
- Tài trợ rủi ro: Bố trí nguồn lực tài chính để xử lý tổn thất thông qua hai công cụ chính là tự khắc phục (tự bảo hiểm, lập quỹ dự phòng rủi ro nội bộ) và chuyển giao rủi ro (mua bảo hiểm thương mại, ràng buộc điều khoản hợp đồng).
Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân định thành: nhóm môi trường bên ngoài (môi trường vĩ mô: chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ; môi trường đặc thù: khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh) và nhóm môi trường bên trong (nhân tố con người, tiềm lực tài chính, quy mô tổ chức).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng:
- Dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 10 câu hỏi đóng/mở, tiến hành phát và thu thập từ mẫu $n = 48$ người, bao gồm 02 cán bộ quản lý cấp phòng ban và 46 nhân viên trực tiếp tại chi nhánh.
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn trực tiếp 02 cán bộ quản lý cấp cao của chi nhánh (trong đó có ông Lê Hải Nam – Quản lý chi nhánh) nhằm làm rõ quy trình chỉ đạo, kỹ năng ứng phó và cơ chế phối hợp xử lý sự cố.
- Quan sát hiện trường: Trực tiếp ghi nhận quy trình vận hành thực tế tại văn phòng, bãi đỗ xe và kho hàng rộng 500 m² của công ty.
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo cơ cấu nguồn vốn, tài liệu quản lý nhân sự giai đoạn 2018–2020, sơ đồ cơ cấu tổ chức và các quy chế hoạt động nội bộ của DHL Supply Chain miền Bắc.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm (%), lập bảng đối chiếu so sánh chỉ số qua các năm (2018, 2019, 2020) và phân tích tổng hợp nhằm rút ra các kết luận thực chứng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần Mở Đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp logistics Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro vận hành phức tạp nhưng thiếu công cụ quản trị bài bản. Tác giả thực hiện tổng quan tình hình nghiên cứu thông qua việc điểm luận 3 công trình tiêu biểu đi trước:
- Đề tài của Phạm Thị Hoa Hòe (2013, Đại học Thương Mại) về công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Công nghiệp Hưng Việt.
- Công trình nghiên cứu về nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tác nghiệp tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank, 2013).
- Đề tài của Nguyễn Thị Ngọc (2014, Đại học Thương Mại) về hoàn thiện quản trị rủi ro tại Công ty Cổ phần Sông Đà 6.
Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc các lý luận chung, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính độc lập của đề tài khi đi sâu vào mô hình hoạt động chuỗi cung ứng đặc thù tại Chi nhánh DHL Supply Chain khu vực phía Bắc.
Chương I: Một số lý luận cơ bản về quản trị rủi ro của doanh nghiệp
Chương này tập trung xây dựng nền tảng khái niệm về rủi ro, phân loại rủi ro (rủi ro sự cố và rủi ro cơ hội; rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán; rủi ro theo giai đoạn khởi sự, trưởng thành, suy vong; rủi ro phân tán được và không phân tán được; rủi ro theo chiều dọc và chiều ngang).
Nội dung trọng tâm làm rõ 5 bước trong quy trình quản trị rủi ro khép kín của doanh nghiệp, phân tích chi tiết các kỹ thuật nhận dạng rủi ro, phân loại các phương pháp đo lường định tính/định lượng, đồng thời mổ xẻ các công cụ kiểm soát và tài trợ rủi ro. Chương I cũng làm rõ các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ chi phối trực tiếp đến hiệu quả quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh.
Chương II: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro của Công ty DHL Supply Chain
1. Khái quát về đơn vị nghiên cứu
Chi nhánh Công ty DHL Supply Chain tại Hà Nội được thành lập năm 2017 (Mã số thuế: 0312458691-002), đặt trụ sở tại Km 2+500 đường Phan Trọng Tuệ, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Đơn vị thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải, làm cầu nối trung chuyển hàng hóa từ nhà cung cấp tới khách hàng, cung cấp dịch vụ quản lý kho bãi và tư vấn lưu thông hàng hóa. Bộ máy quản trị được tổ chức theo cấu trúc chức năng gồm: Ban Giám đốc/Quản lý chi nhánh, Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Đội xe giao vận.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Doanh thu thuần |
- |
- |
- |
-7,12% |
-0,56% |
| Giá vốn bán hàng |
- |
- |
- |
-7,60% |
-1,60% |
| Doanh thu tài chính |
- |
- |
- |
-81,60% |
+294,31% |
| Chi phí tài chính |
- |
- |
- |
+14,90% |
-16,78% |
| Thuế TNDN |
- |
- |
- |
+2,74% |
+31,23% |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
- |
- |
+35,65% |
+8,61% |
(Nguồn: Báo cáo phòng Kế toán và phòng Kinh doanh)
Về cơ cấu nguồn vốn, nợ phải trả của công ty năm 2019 tăng 39,32% (tương ứng 4.199 triệu VND) so với năm 2018 do gia tăng các khoản phải trả người bán; năm 2020 tiếp tục tăng 41,05%. Giai đoạn 2019–2020, tổng nguồn vốn công ty tăng thêm 8.321 triệu VND (tăng 45%), phản ánh nhu cầu mở rộng quy mô kinh doanh nhưng cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát rủi ro thanh khoản và cân đối vốn.
2. Thực trạng rủi ro và hoạt động quản trị rủi ro
Khảo sát 48 cán bộ nhân viên và lãnh đạo cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhóm rủi ro chính đối với hoạt động của chi nhánh:
| STT |
Nhóm rủi ro trong hoạt động chính |
Số phiếu tán thành (n=48) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rủi ro về đối thủ cạnh tranh, nền kinh tế |
11/48 |
22,90% |
| 2 |
Rủi ro về vận chuyển hàng hóa |
10/48 |
20,83% |
| 3 |
Rủi ro về dự trữ hàng hóa (kho bãi) |
9/48 |
18,75% |
| 4 |
Rủi ro về nhân sự |
8/48 |
16,70% |
| 5 |
Rủi ro về dịch vụ quản lý khách hàng |
5/48 |
10,40% |
| 6 |
Rủi ro về hệ thống thông tin |
5/48 |
10,40% |
(Nguồn: Kết quả điều tra thực tế của tác giả)
Kết quả phân tích chi tiết các rủi ro thường gặp và thực trạng từng khâu nghiệp vụ:
- Rủi ro khách hàng và đối thủ: Tần suất thiếu hàng trung bình 22 lần/năm (vào dịp lễ, Tết tăng gấp 4,2 lần). Trên địa bàn miền Bắc, công ty phải cạnh tranh trực tiếp với 10 doanh nghiệp giao vận lớn có tiềm lực tài chính và chính sách giá linh hoạt.
- Rủi ro kho vận và bảo quản: Lượng hàng hóa tồn kho bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng chiếm trung bình khoảng 18,73% tổng giá trị hàng lưu kho hàng năm. Nhà kho mới xây dựng diện tích 500 m² còn thiếu giá kệ, bục đỡ và xe đẩy chuyên dụng, dẫn đến tình trạng hàng hóa xếp chồng chéo, dễ biến dạng bao bì; nền kho thấp gây ẩm mốc vào mùa mưa; trang thiết bị PCCC chưa hoàn thiện. Công tác kiểm kê kho chủ yếu thực hiện thủ công, dễ sai lệch số liệu báo cáo kế toán.
- Rủi ro nhân sự và thông tin: Đánh giá năng lực nhân viên chỉ có 14,4% tốt, 58,9% trung bình và 26,7% kém; 53,3% đánh giá quy trình tuyển dụng - đãi ngộ chưa tốt. Trong 3 năm có tình trạng nhân viên nghỉ việc sau khi được tài trợ đào tạo (điển hình có 2 nhân viên hành chính nghỉ việc do thiếu cơ hội thăng tiến). Chi nhánh chưa có bộ phận IT chuyên trách, khi phát sinh lỗi máy móc phải thuê kỹ sư bên ngoài.
- Khâu quản trị thực tế: Doanh nghiệp đã áp dụng phần mềm Misha để hỗ trợ điều hành, nhận dạng rủi ro qua thanh tra hiện trường và giao ban hàng ngày. Tuy nhiên, 52,1% ý kiến xác định nguyên nhân rủi ro cốt lõi xuất phát từ nhân tố con người và 31,25% do công tác quản lý. Công tác kiểm soát và ứng phó sự cố của cấp quản lý bị đánh giá là còn chậm, thụ động và thiếu phương án dự phòng định sẵn.
Chương III: Đề xuất và kiến nghị giải pháp về công tác quản trị rủi ro trong Công ty DHL Supply Chain
Căn cứ mục tiêu mở rộng mạng lưới khách hàng (hiện có hơn 500 khách hàng đại lý, siêu thị) sang các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc (Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Giang, Thái Nguyên, Bắc Ninh), tác giả xác lập 4 quan điểm định hướng hoàn thiện:
- Hoàn thiện cấu trúc tổ chức bằng việc thành lập bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro.
- Thực hiện quản trị rủi ro theo phong cách chuyên nghiệp và bài bản, dựa trên dữ liệu thay vì thuần túy dùng cảm quan kinh nghiệm.
- Tiến hành đồng thời công tác quản trị rủi ro với nhiệm vụ phát triển kinh doanh.
- Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ xuyên suốt từ ban lãnh đạo đến từng nhân viên.
Hệ thống giải pháp cụ thể được xây dựng thành 6 nhóm:
- Cơ chế, chính sách: Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro nội bộ, ban hành quy chế nhận dạng - kiểm soát - xử lý sự cố, thành lập Ban kiểm soát hoạt động độc lập và thiết lập hệ thống báo cáo rủi ro định kỳ.
- Nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình thi tuyển đầu vào; tăng ngân sách đào tạo nghiệp vụ đi kèm điều khoản cam kết làm việc; xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng; tăng cường truyền thông nội bộ để nâng cao nhận thức rủi ro của nhân viên.
- Cơ sở hạ tầng và công nghệ: Đầu tư đồng bộ hệ thống giá kệ đỡ, xe nâng hàng, trang thiết bị PCCC và chống ẩm nền kho 500 m²; duy trì kiểm định kỹ thuật định kỳ cho phương tiện đội xe; khai thác tối đa chức năng của phần mềm Misha.
- Văn hóa quản lý rủi ro: Xây dựng văn hóa minh bạch thông tin, khuyến khích nhân viên chủ động báo cáo các điểm nghẽn và nguy cơ sai sót.
- Nâng cao năng lực tài chính: Cân đối nguồn vốn lưu động, quản lý chặt chẽ hạn mức tín dụng và xây dựng quy chế trích lập, sử dụng quỹ dự phòng tài chính riêng biệt cho các sự cố vận hành.
- Tài trợ rủi ro phù hợp: Phân định rủi ro bất khả kháng (thiên tai, hỏa hoạn) để chuyển giao qua bảo hiểm thương mại; sử dụng quỹ tự bảo hiểm cho các rủi ro có thể đo lường và kiểm soát được; quy định chặt chẽ điều khoản miễn trừ và phân chia trách nhiệm trong hợp đồng dịch vụ.
Khóa luận đồng thời đề xuất kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan ban ngành: Hoàn thiện đồng bộ khung pháp lý điều chỉnh hoạt động logistics, đẩy mạnh chuyển đổi số giảm thủ tục hành chính, tăng cường thanh tra giám sát và điều hành linh hoạt các chính sách tài khóa - tiền tệ để bình ổn môi trường kinh tế vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính và số liệu thực chứng
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và vận hành của DHL Supply Chain miền Bắc giai đoạn 2018–2020: lợi nhuận sau thuế duy trì tăng trưởng (tăng 35,65% năm 2019 và 8,61% năm 2020), song tổng nguồn vốn phụ thuộc lớn vào nợ phải trả (tăng 39,32% năm 2019 và 41,05% năm 2020).
- Lượng hóa cơ cấu rủi ro qua khảo sát thực tế ($n = 48$): xác định rủi ro đối thủ cạnh tranh và kinh tế chiếm tỷ trọng cao nhất (22,9%), tiếp đến là rủi ro giao vận (20,83%), rủi ro hư hỏng hàng kho (18,75%), rủi ro nhân sự (16,7%), rủi ro quản lý khách hàng (10,4%) và rủi ro công nghệ (10,4%).
- Chỉ ra các điểm nghẽn vận hành cụ thể: lượng hàng hỏng/hết hạn chiếm 18,73% tổng giá trị kho; rủi ro thiếu hàng phát sinh trung bình 22 lần/năm (lễ Tết tăng gấp 4,2 lần); 52,1% nguyên nhân rủi ro xuất phát từ yếu tố con người và 31,25% từ công tác quản lý.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Khóa luận không dừng lại ở mô tả lý thuyết mà đi sâu vào mô hình hoạt động đặc thù của chi nhánh giao vận, nhận diện cụ thể các bất cập tại kho 500 m² và việc ứng dụng phần mềm Misha.
- Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao, gắn liền với định hướng mở rộng thị trường sang 5 tỉnh phía Bắc của doanh nghiệp, giúp ban giám đốc có cơ sở kiện toàn bộ máy và ban hành quy chế quản lý rủi ro chuyên trách.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được thực hiện trong thời gian thực tập có hạn, tác giả là sinh viên chưa có nhiều kinh nghiệm cọ xát thực tế nên đề tài còn một số giới hạn nhất định:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào Chi nhánh DHL Supply Chain tại khu vực miền Bắc, chưa bao quát toàn bộ hoạt động của công ty trên phạm vi toàn quốc.
- Dữ liệu khảo sát sơ cấp dừng lại ở quy mô mẫu 48 cán bộ nhân viên, các phương pháp phân tích chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và tỷ lệ phần trăm cơ bản, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để kiểm định định lượng mức độ tương quan giữa các nhân tố rủi ro.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp thực chứng, phương pháp thiết kế phiếu điều tra, cách thức thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và kỹ thuật đánh giá quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp vận tải, kho vận quy mô vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình nhận dạng rủi ro tại kho bãi, phương án bố trí mặt bằng kho 500 m², các biện pháp phối hợp giữa các phòng ban chức năng và giải pháp trích lập quỹ tự bảo hiểm kết hợp bảo hiểm thương mại.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu khảo sát sơ cấp trong khóa luận được thực hiện trên quy mô bao nhiêu người và đối tượng gồm những ai?
Mẫu khảo sát được tiến hành trên 48 người thuộc Chi nhánh DHL Supply Chain miền Bắc, bao gồm 02 cán bộ quản lý cấp phòng ban và 46 nhân viên công ty thông qua phiếu điều tra trắc nghiệm 10 câu hỏi kết hợp phỏng vấn sâu lãnh đạo.
2. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các rủi ro trong kinh doanh của công ty theo kết quả điều tra là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Phụ lục 2, có 52,1% (25/48 phiếu) ý kiến cho rằng nguyên nhân chính là do nhân tố con người; 31,25% (15/48 phiếu) do công tác quản lý; 10,4% (5/48 phiếu) do các yếu tố môi trường bên ngoài và 6,25% (3/48 phiếu) do hệ thống thông tin.
3. Tỷ lệ hàng hóa tồn kho bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng tại kho của công ty được ghi nhận là bao nhiêu?
Theo kết quả phân tích tại Chương II, lượng hàng hóa tồn kho bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng do điều kiện bảo quản và sắp xếp thủ công chiếm trung bình khoảng 18,73% tổng giá trị số hàng trong kho hàng năm.
4. Phần mềm công nghệ nào đang được công ty ứng dụng trong công tác quản lý hoạt động và quản trị rủi ro?
Công ty đang sử dụng phần mềm quản lý Misha – chương trình quản lý toàn diện giúp tổng hợp dữ liệu các hoạt động, hỗ trợ nhà quản trị theo dõi tiến độ công việc của nhân viên và giảm thiểu sai sót trong việc ra quyết định.
5. Trong giai đoạn tới, công ty định hướng mở rộng thị trường vận chuyển sang các địa bàn cụ thể nào?
Bên cạnh mạng lưới hơn 500 khách hàng hiện có, công ty định hướng phát triển kênh phân phối tới các tỉnh lân cận khu vực miền Bắc bao gồm: Phú Thọ, Tuyên Quang, Hà Giang, Thái Nguyên và Bắc Ninh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro và phản ánh sâu sát thực trạng vận hành tại Chi nhánh Công ty DHL Supply Chain miền Bắc giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ sở vật chất kho bãi, biến động nhân sự và quy trình ứng phó rủi ro thụ động thông qua số liệu khảo sát thực chứng. Hệ thống giải pháp được đề xuất đồng bộ từ cơ chế chính sách, đào tạo nguồn nhân lực đến đầu tư hạ tầng kỹ thuật mang lại giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn 2022–2023.