Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của nền kinh tế mở cùng tác động từ đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức mua sắm trực tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thương mại điện tử mở rộng quy mô. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng làm gia tăng mức độ phức tạp và khó lường của các loại rủi ro kinh doanh. Sự gia nhập thị trường ồ ạt của các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng sự chi phối của các sàn thương mại điện tử lớn xuyên biên giới như Shopee, Tiki, Lazada đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt.

Công ty TNHH Bibabo hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử với mô hình mạng xã hội mua sắm (Social Commerce) chuyên biệt dành cho mẹ và bé. Sau hơn 5 năm thành lập và thu hút hơn 4 triệu người dùng ứng dụng, doanh nghiệp bắt đầu bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong công tác quản trị: chi phí cố định ở mức cao, giá nguyên vật liệu không ổn định, biến động nhân sự lớn với hiện tượng nhân viên nghỉ việc hàng loạt và việc thu hẹp quy mô văn phòng chi nhánh miền Bắc từ 3 điểm xuống còn 1 điểm duy nhất. Để duy trì sự tồn tại và nâng cao hiệu quả hoạt động, việc nhận dạng, phân tích, đánh giá và kiểm soát rủi ro trở thành yêu cầu cấp thiết.

Đề tài "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa một số lý luận cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo giai đoạn 2018–2020.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro kinh doanh của Công ty TNHH Bibabo trong giai đoạn tiếp theo.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tiến hành thu thập, xử lý và phân tích các nguồn thông tin, dữ liệu đầu vào liên quan đến doanh nghiệp.
    2. Nhận dạng, phân tích và xác định các nhóm rủi ro tiềm ẩn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động và kết quả kinh doanh của công ty.
    3. Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro đối với Công ty TNHH Bibabo.
    4. Xây dựng các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình và cơ chế quản trị rủi ro tại đơn vị.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro kinh doanh tại Công ty TNHH Bibabo.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Bibabo (trụ sở tại Tầng 4, tòa nhà Comatce, số 61 Ngụy Như Kon Tum, Nhân Chính, Thanh Xuân, Hà Nội).
    • Thời gian: Số liệu thực trạng thu thập trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và định hướng đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2022–2024.
    • Nội dung: Tập trung vào công tác quản trị rủi ro kinh doanh, bao gồm các khâu nhận dạng, phân tích, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành, trọng tâm là giáo trình Quản trị rủi ro của PGS.TS. Trần Hùng (2017, Trường Đại học Thương Mại, NXB Hà Nội) cùng lý thuyết DOMINO về nguyên nhân tai nạn và rủi ro của H.W. Heinrich.

Hệ thống lý thuyết tiếp cận rủi ro dưới góc độ là các biến cố không chắc chắn gây tổn thất hoặc cản trở quá trình thực hiện mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Khung lý thuyết bao quát 4 nội dung cốt lõi của tiến trình quản trị rủi ro:

  • Nhận dạng rủi ro: Nhận diện có hệ thống các nguy cơ thông qua phân tích môi trường bên trong, môi trường bên ngoài, báo cáo tài chính, lưu đồ hoạt động, thanh tra hiện trường và hồ sơ tổn thất quá khứ.
  • Phân tích rủi ro: Nghiên cứu hiểm họa, chuỗi nguyên nhân (trực tiếp, gián tiếp, gần, xa) và mức độ tổn thất tiềm năng.
  • Đo lường và đánh giá rủi ro: Xác định tần suất và mức độ nghiêm trọng bằng các phương pháp định lượng (trực tiếp, gián tiếp) và định tính (cảm quan, phân tích tổng hợp).
  • Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Áp dụng các biện pháp né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu, đa dạng hóa; song song với các công cụ tài trợ gồm tự khắc phục, bảo hiểm, chuyển giao và trung hòa rủi ro.
Phương pháp thu thập & xử lý Quy trình thực hiện Nguồn dữ liệu & Công cụ
Điều tra khảo sát trắc nghiệm Thiết kế phiếu điều tra gồm 7 câu hỏi khảo sát; phát ra 70 phiếu, thu về 58 phiếu hợp lệ. 58 cán bộ công nhân viên (48 nhân viên, 4 trưởng nhóm, 5 nhân viên ngành hàng, 1 kế toán; trong đó có 10 người làm việc trên 1 năm).
Phỏng vấn trực tiếp Thực hiện phỏng vấn sâu với 8 câu hỏi chuyên biệt về chính sách KPI, lương thưởng, quy trình xử lý rủi ro và định hướng doanh nghiệp. Ban Giám đốc, các nhà quản trị cấp trung và nhân viên tại các phòng ban thuộc công ty.
Thu thập dữ liệu thứ cấp Trích xuất báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm (2018–2020), tài liệu đào tạo nội bộ, sơ đồ cơ cấu tổ chức và quy chế doanh nghiệp. Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, tài liệu đào tạo hội nhập nội bộ (cập nhật 2021).
Phân tích và tổng hợp số liệu Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu giữa các năm, phương pháp phân tích kinh tế để lượng hóa biến động doanh thu, chi phí, nhân sự. Xử lý và trực quan hóa số liệu khảo sát bằng phần mềm Microsoft Office Excel và Microsoft Office Word.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về rủi ro và rủi ro kinh doanh, đồng thời phân tích các đặc trưng cơ bản gồm tính đối xứng/không đối xứng, tần suất rủi ro và biên độ rủi ro. Tác giả tổng hợp các tiêu thức phân loại rủi ro:

  • Theo nguyên nhân: Rủi ro sự cố và rủi ro cơ hội.
  • Theo hậu quả: Rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán.
  • Theo nguồn gốc: Môi trường chính trị, kinh tế, pháp lý, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên và môi trường đặc thù (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh).
  • Theo đối tượng chịu rủi ro: Rủi ro nhân lực, rủi ro tài sản và rủi ro trách nhiệm pháp lý.
  • Theo khả năng giảm tổn thất: Rủi ro có thể phân tán và rủi ro không thể phân tán.
  • Theo cấu trúc tổ chức: Rủi ro theo chiều dọc (chức năng chuyên môn) và rủi ro theo chiều ngang (các bộ phận nhân sự, tài chính, nghiên cứu phát triển).
  • Theo vòng đời doanh nghiệp: Rủi ro trong các giai đoạn khởi sự, phát triển, trưởng thành và suy vong.

Nội dung chương đi sâu vào quy trình quản trị rủi ro với 4 bước tiêu chuẩn: (1) Nhận dạng rủi ro qua 7 phương pháp nghiệp vụ; (2) Phân tích rủi ro dựa trên hiểm họa, nguyên nhân và tổn thất; (3) Đo lường rủi ro thông qua công cụ định tính và định lượng; (4) Kiểm soát và tài trợ rủi ro bằng các giải pháp kỹ thuật và nguồn lực tài chính dự phòng. Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và các yếu tố nội bộ như con người, năng lực tài chính và quy mô tổ chức.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Bibabo (thành lập ngày 20/10/2015, người đại diện pháp luật: Hoàng Trọng Phú, mã số thuế: 0107048438). Cơ cấu tổ chức của Bibabo được thiết lập theo cấu trúc chức năng gồm: Tổng Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, Khối Kinh doanh (Phòng Ngành hàng, Phòng Marketing, Bộ phận Kinh doanh sỉ), Khối Dịch vụ khách hàng (Phòng Tư vấn, Phòng CSKH), Khối Sản phẩm, Khối Công nghệ (quản trị các ứng dụng: sorasale, sorama, soraship, web/app, my result) và Khối Back office (Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán). Các nhóm sản phẩm chính bao gồm: vitamin, dinh dưỡng, mỹ phẩm, thời trang - làm đẹp, đồ dùng đi sinh, thời trang bầu và các gói giáo dục (thai giáo, giáo dục sớm).

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu Số liệu cơ sở Tăng gần 4 lần so với 2018 Tăng gần 3 lần so với 2019 (70.055)
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 331.614
Doanh thu thuần Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 70.055
Giá vốn hàng bán Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 47.862
Lợi nhuận gộp Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 23.193
Chi phí bán hàng Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 11.874
Chi phí quản lý doanh nghiệp Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 9.050
Lợi nhuận thuần Mức cao Giảm 2.217 so với 2018 Tăng 1.312 so với 2019 (1.239)
Lợi nhuận sau thuế Số liệu cơ sở Số liệu cơ sở 1.239

Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro từ kết quả khảo sát 58 cán bộ công nhân viên cho thấy:

  • Đánh giá chung: Có 27/58 phiếu nhận định công tác quản trị rủi ro tại Bibabo thực hiện "chưa tốt".
  • Phương pháp nhận dạng rủi ro: Doanh nghiệp áp dụng hiệu quả phương pháp quan sát trực tiếp và phân tích số liệu báo cáo hàng ngày; 35 phiếu thể hiện thái độ trung lập với phương pháp lập bảng liệt kê; phương pháp thu thập phản hồi từ khách hàng và nhân viên chưa được đề cao.
  • Rủi ro môi trường vĩ mô: Rủi ro cạnh tranh được đánh giá là áp lực lớn nhất (35/58 phiếu). Minh chứng cụ thể ở dòng sản phẩm son không chì cho bà bầu: Son Lagumi của Bibabo có giá 290.000 VNĐ/sản phẩm (chỉ có 1 dòng duy nhất từ hạnh nhân), ngang bằng mức giá cao của thương hiệu Cỏ Mềm (180.000 – 290.000 VNĐ/sản phẩm), trong khi công thức sản phẩm của Bibabo chủ yếu dựa trên công thức chung trên thị trường và nhân viên ngành hàng chưa có chuyên môn nghiên cứu sâu.
  • Rủi ro nhân lực và chính sách nội bộ: 100% người được phỏng vấn xác nhận công ty chưa có bộ phận chuyên trách về quản trị rủi ro; công tác này bị giao khoán cho Phòng Kinh doanh, Phòng Nhân sự hoặc các trưởng nhóm. Cơ chế tính lương thưởng và định mức KPI của bộ phận Marketing và Sale bị phản ánh là thiếu công bằng; bộ phận R&D không giải quyết thỏa đáng khiến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc sau thử việc lên tới 7/10 người, dẫn đến tình trạng nhân sự chủ chốt nghỉ việc hàng loạt.
  • Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Công ty thực hiện tốt việc mua bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cho nhân viên chính thức và mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho cơ sở vật chất. Tuy nhiên, việc tự khắc phục rủi ro thông qua lập quỹ dự phòng chưa được thực hiện trước, doanh nghiệp rơi vào thế bị động và phải chờ huy động vốn khi có sự cố phát sinh.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo

Chương 3 xác định định hướng phát triển ngành thương mại điện tử Việt Nam giai đoạn hậu COVID-19 (thuộc Top 3 khu vực Đông Nam Á) và mục tiêu của Bibabo trong việc nâng cấp nền tảng ứng dụng Bibabo 2.0 thành mạng xã hội mua sắm, chia sẻ kinh nghiệm cho phụ nữ. Tác giả đề ra 4 quan điểm chỉ đạo:

  1. Tập trung nâng cao nhận thức, hiệu quả quản trị rủi ro cho toàn thể cán bộ công nhân viên.
  2. Đặt quản trị rủi ro trong chất lượng sản phẩm lên vị trí hàng đầu.
  3. Luôn đề cao và coi trọng tính hiệu quả chi phí - lợi ích trong các biện pháp kiểm soát.
  4. Sử dụng linh hoạt, phù hợp các biện pháp quản trị rủi ro, không gây cản trở hay làm mất đi tính chủ động, sáng tạo trong hoạt động kinh doanh.

Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả phân chia cụ thể:

  • Hoàn thiện các khâu trong quy trình:
    • Nhận dạng: Bổ sung phương pháp thanh tra hiện trường, tăng cường đối thoại liên bộ phận.
    • Phân tích: Sử dụng phương pháp tham vấn ý kiến chuyên gia, mua sắm và xây dựng tài liệu rủi ro chuẩn hóa.
    • Kiểm soát: Xây dựng sổ tay quy trình xử lý rủi ro nội bộ dựa trên dữ liệu quá khứ; nghiên cứu ứng dụng khung Quản trị rủi ro doanh nghiệp (Enterprise Risk Management - ERM).
    • Tài trợ: Thiết lập quỹ dự phòng rủi ro độc lập được trích lập trước cho từng hoạt động kinh tế, chủ động phương án huy động vốn.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ và tổ chức bộ máy:
    • Điều chỉnh và minh bạch hóa chính sách định mức tính lương, thưởng, KPI cho bộ phận Marketing, Sale; xem xét tăng lương định kỳ cho nhân viên gắn bó trên 6 tháng.
    • Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn định kỳ nâng cao ý thức tự quản trị rủi ro cho nhân sự các cấp.
    • Thành lập Ban kiểm soát nội bộ trực thuộc Hội đồng quản trị để thống nhất điều phối công tác quản trị rủi ro trên toàn hệ thống.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được từ dữ liệu thực tế: Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị tại Công ty TNHH Bibabo thông qua kết quả phân tích định lượng từ 58 phiếu điều tra và 8 câu hỏi phỏng vấn. Tác giả chỉ rõ nghịch lý tài chính giai đoạn 2018–2020: doanh thu tăng trưởng qua các năm (năm 2019 tăng gần 4 lần so với 2018, năm 2020 tăng gần 3 lần so với 2019) nhưng lợi nhuận thuần lại sụt giảm (năm 2019 giảm 2.217 VNĐ), phản ánh sự thiếu hiệu quả trong việc kiểm soát các chi phí bán hàng, marketing và vận hành.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Đề xuất được mô hình giải pháp toàn diện gắn liền với đặc thù doanh nghiệp thương mại điện tử Social Commerce:
    • Đề xuất áp dụng mô hình Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) nhằm lượng hóa và kiểm soát các biến cố về uy tín thương hiệu và vận hành.
    • Đưa ra phương án tái cấu trúc cơ chế đánh giá KPI và chính sách tiền lương để kiểm soát rủi ro biến động nguồn nhân lực.
    • Kiến nghị thành lập Ban kiểm soát nội bộ trực thuộc Hội đồng quản trị nhằm khắc phục tình trạng 100% quản lý không có chuyên môn sâu về quản trị rủi ro.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu về thực trạng quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo, cung cấp cứ liệu thực tiễn bổ sung cho hệ thống nghiên cứu quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi khảo sát sơ cấp dừng lại ở 58 phiếu điều tra hợp lệ trong phạm vi nội bộ công ty, chưa mở rộng thu thập ý kiến trực tiếp từ tệp khách hàng ngoài hệ thống và các đối tác cung ứng.
    • Dữ liệu tài chính và quản trị tập trung trong giai đoạn 2018–2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của thị trường thương mại điện tử trong các năm phục hồi sau đại dịch.
  • Hướng phát triển tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả khi triển khai thực tế khung Quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) tại các sàn Social Commerce.
    • Xây dựng mô hình định lượng đo lường mối quan hệ giữa chính sách đãi ngộ nhân sự (KPI, lương) với tỷ lệ rủi ro gián đoạn kinh doanh tại các doanh nghiệp công nghệ bán lẻ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị rủi ro, Thương mại điện tử thuộc các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về quy trình quản trị rủi ro.
  • Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ có mô hình Social Commerce tham khảo cách xây dựng bảng kiểm soát rủi ro, quản lý chi phí vận hành và giải quyết bài toán biến động nhân sự.
  • Nội dung chương 2 (phân tích bảng hỏi, đánh giá rủi ro cạnh tranh sản phẩm son Lagumi, quy trình tài trợ rủi ro) và chương 3 (các quan điểm, giải pháp quỹ dự phòng, khung ERM) là các phần có giá trị ứng dụng cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến động doanh thu và lợi nhuận thuần của Bibabo giai đoạn 2018–2020 diễn ra như thế nào?
Theo báo cáo kết quả kinh doanh, doanh thu năm 2019 của Bibabo tăng gần gấp 4 lần so với năm 2018, và năm 2020 tăng gần gấp 3 lần so với năm 2019. Tuy nhiên, lợi nhuận thuần năm 2019 lại giảm 2.217 VNĐ so với năm 2018; đến năm 2020, lợi nhuận thuần phục hồi tăng 1.312 VNĐ so với năm 2019 (đạt 1.239 VNĐ).

2. Rủi ro môi trường vĩ mô lớn nhất mà Công ty TNHH Bibabo gặp phải theo khảo sát là gì?
Rủi ro về yếu tố cạnh tranh là rủi ro vĩ mô lớn nhất, chiếm 35/58 phiếu khảo sát từ cán bộ công nhân viên. Nguyên nhân do mức giá sản phẩm ngang bằng phân khúc cao nhưng chất lượng chưa thực sự vượt trội và độ đa dạng sản phẩm còn thấp (mỗi loại sản phẩm thường chỉ có 1 mặt hàng bày bán).

3. Thực trạng quản trị rủi ro nhân lực tại Bibabo được văn bản phản ánh như thế nào?
Doanh nghiệp gặp rủi ro lớn về biến động nhân sự khi có 7/10 nhân viên nghỉ việc sau thời gian thử việc, các nhân sự chủ chốt (trưởng nhóm, giám đốc ngành hàng, marketing) nghỉ việc hàng loạt. Nguyên nhân xuất phát từ chính sách tính lương thưởng, định mức KPI chưa công bằng và bộ phận R&D không đưa ra được giải pháp điều chỉnh thỏa đáng.

4. Mẫu khảo sát sơ cấp phục vụ đề tài nghiên cứu được phân bổ ra sao?
Tác giả phát ra 70 phiếu và thu về 58 phiếu hợp lệ, gồm: 10 nhân viên làm việc trên 1 năm, 4 trưởng nhóm trực tiếp làm việc với ban giám đốc, 1 nhân viên phòng kế toán, 5 nhân viên phòng ngành hàng và 48 nhân viên thuộc các bộ phận khác.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì về mặt cơ cấu tổ chức để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Bibabo?
Tác giả kiến nghị thành lập Ban kiểm soát nội bộ trực thuộc Hội đồng quản trị nhằm thống nhất điều phối công tác quản trị rủi ro trên toàn hệ thống, khắc phục tình trạng 100% cán bộ quản lý hiện tại chưa được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Bibabo" đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro kinh doanh và phân tích chi tiết thực trạng tại doanh nghiệp giai đoạn 2018–2020. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế và phân tích báo cáo tài chính, tác giả chỉ rõ các tồn tại về rủi ro cạnh tranh sản phẩm, biến động nhân lực và sự bị động trong công tác tài trợ rủi ro. Các giải pháp đề xuất bao gồm ứng dụng khung ERM, lập quỹ dự phòng, cải tiến chính sách KPI và thành lập Ban kiểm soát nội bộ mang tính đồng bộ, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và tính bền vững cho doanh nghiệp trong giai đoạn mới.