Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu hoạt động Marketing xuất khẩu trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn cuối thập niên 1990 với những dấu mốc hội nhập kinh tế quốc tế quan trọng: gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1995, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) năm 1998, đồng thời tích cực xúc tiến đàm phán Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ. Trong tiến trình này, xuất khẩu trở thành hoạt động trọng điểm được Đảng và Nhà nước quan tâm. Thị trường thế giới đòi hỏi khắt khe về công nghệ, chất lượng và mẫu mã, buộc các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh xuất nhập khẩu phải chủ động nghiên cứu thị trường và ứng dụng các chiến lược Marketing quốc tế.

Công ty Giầy Thụy Khuê là doanh nghiệp Nhà nước trực thuộc Sở Công nghiệp Hà Nội, chuyên sản xuất và kinh doanh mặt hàng giày dép với tỷ trọng xuất khẩu chiếm phần lớn doanh thu. Dưới tác động của các nhân tố khách quan từ thị trường toàn cầu và những chuyển biến nội tại, công ty đối mặt với yêu cầu phải đổi mới hoạt động kinh doanh xuất khẩu.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động Marketing quốc tế và Marketing xuất khẩu trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và thực tiễn triển khai các chính sách Marketing xuất khẩu tại Công ty Giầy Thụy Khuê giai đoạn 1998–2000; chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing xuất khẩu tại Công ty Giầy Thụy Khuê trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là các hoạt động Marketing xuất khẩu của Công ty Giầy Thụy Khuê. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nội dung cơ bản của phối thức Marketing xuất khẩu tại doanh nghiệp trong điều kiện nguồn lực thực tập tốt nghiệp của sinh viên đại học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và chức năng Marketing quốc tế/Marketing xuất khẩu: Xác định bản chất của Marketing quốc tế là việc vận dụng các nguyên lý, kỹ thuật Marketing vào điều kiện thị trường nước ngoài để thỏa mãn nhu cầu khách hàng quốc tế và tối đa hóa lợi nhuận. Khi áp dụng cho sản phẩm sản xuất trong nước tiêu thụ ở nước ngoài, hoạt động này là Marketing xuất khẩu. Tác giả tổng hợp 4 chức năng cơ bản: thiết lập hệ thống quan sát thị trường, xác lập khả năng phản ứng nhanh, theo dõi kết quả kiểm tra hiệu quả hoạt động, hình thành khả năng sáng tạo trong thu thập thông tin và tác nghiệp.
  • Nghiên cứu thị trường xuất khẩu: Phân tầng nghiên cứu thành môi trường vĩ mô (kinh tế, tài chính, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, cạnh tranh) và nghiên cứu chi tiết vi mô (tập tính hiện thực và tinh thần của người tiêu dùng, giá cả, bạn hàng, đối thủ cạnh tranh).
  • Lựa chọn thị trường và phương thức thâm nhập: Phân tích các cách tiếp cận (chủ động, thụ động), chiến lược thị trường (tập trung, phân tán), thủ tục lựa chọn (mở rộng, thu hẹp), phương pháp lựa chọn (phân chia, tập hợp) và các hình thức thâm nhập (xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu trực tiếp, đầu tư trực tiếp).
  • Phối thức Marketing-mix (4P) xuất khẩu: Bao gồm chính sách sản phẩm (chuẩn hóa và thích nghi hóa, chu kỳ sống, bao bì, nhãn mác, dịch vụ hỗ trợ), chính sách giá (giá hớt váng, giá thấm dần, giá xuất khẩu so với giá nội địa, giá chu chuyển nội bộ), chính sách phân phối và chính sách giao tiếp - khuếch trương (bán hàng cá nhân, xúc tiến bán, hội chợ triển lãm, quảng cáo).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp tiếp cận hệ thống, phương pháp logic, phương pháp lịch sử kết hợp với phương pháp tiếp cận thực tiễn để giải quyết các vấn đề lý luận và thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm các tài liệu, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh và dữ liệu thống kê thứ cấp do Phòng Kế hoạch Xuất nhập khẩu của Công ty Giầy Thụy Khuê cung cấp cùng số liệu tổng quan từ Hiệp hội Da Giầy Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động Marketing – xuất khẩu

Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về quản trị Marketing xuất khẩu trong doanh nghiệp:

  • Nghiên cứu thị trường quốc tế: Tác giả phân tích cụ thể 5 yếu tố môi trường vĩ mô gồm: cấu trúc công nghiệp (tự cấp tự túc, xuất khẩu nguyên liệu thô, đang công nghiệp hóa, đã công nghiệp hóa), phân bổ thu nhập, tỷ giá hối đoái, kiểm soát của chính phủ (thuế quan, hạn ngạch, giấy phép), và các khía cạnh văn hóa xã hội (ngôn ngữ, quan niệm thời gian tuyến tính hay chu trình, niềm tin tôn giáo).
  • Chiến lược thâm nhập và lựa chọn thị trường: So sánh chi tiết ưu nhược điểm giữa xuất khẩu gián tiếp (qua hãng buôn, công ty quản lý xuất khẩu, đại lý) và xuất khẩu trực tiếp (qua chi nhánh, đại diện bán hàng, đại lý nhập khẩu), cùng phương thức đầu tư trực tiếp (liên doanh, xí nghiệp 100% vốn nước ngoài, hợp đồng chìa khóa trao tay). Phân tích 3 cách tiếp cận lựa chọn phương thức: đơn giản, thực dụng và chiến lược.
  • Nội dung 4 chính sách phối thức Marketing xuất khẩu: Làm rõ kỹ thuật định giá theo chiến lược "hớt váng sữa" (lướt nhanh qua thị trường, trượt xuống theo đường cầu) và chiến lược "thấm dần" (giá bành trướng, giá ưu đãi, giá tiêu diệt); đồng thời chi tiết hóa vai trò của bao bì như chữ "P" thứ 5 trong Marketing-mix.

Phần II: Thực trạng hoạt động Marketing – xuất khẩu tại Công ty Giầy Thụy Khuê

Chương này tập trung phân tích thực tiễn hoạt động sản xuất kinh doanh và các khía cạnh Marketing xuất khẩu tại công ty:

  • Lịch sử và quy mô: Tiền thân là Xí nghiệp Quân nhu X30 (thành lập tháng 01/1957), đổi tên thành Công ty Giầy Thụy Khuê năm 1992. Doanh nghiệp thực hiện di dời cơ sở sản xuất về xã Phú Diễn, huyện Từ Liêm, Hà Nội với diện tích hơn 20.000 m2 nhà xưởng trên khu đất 30.000 m2. Công ty liên doanh, hợp tác đầu tư với nhiều đối tác: P.D.G (Thái Lan, 1992-1993), Chiakmings (Đài Loan, 1994), Ase (Hàn Quốc, 1995, vốn đầu tư 7 tỷ đồng), Yen Kee (Đài Loan, 1996, 6,5 tỷ đồng), và đầu tư dây chuyền giày nữ thời trang năm 1998 (8,5 tỷ đồng). Ngày 12/5/1999, công ty đạt chứng chỉ ISO 9002 do PSB (Singapore) và Quacert (Việt Nam) cấp.
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 1998 Năm 1999 Năm 2000 Tỷ lệ 1999/1998 (%) Tỷ lệ 2000/1999 (%)
1. Sản lượng sản xuất 1.000 đôi 3.100 3.267 3.372 105,82 103,21
2. Tổng doanh thu Triệu đồng 74.090 88.201 99.330 119,04 112,62
Trong đó: Doanh thu xuất khẩu Triệu đồng 71.339 85.833 94.401 120,32 109,98
3. Tổng chi phí Triệu đồng 73.219 86.745 96.545 118,47 111,29
Trong đó: Chi phí xuất khẩu Triệu đồng 70.575 83.966 91.985 118,97 109,55
4. Tổng lợi nhuận Triệu đồng 871 1.456 1.550 167,16 106,45
Trong đó: Lợi nhuận xuất khẩu Triệu đồng 764 1.367 1.416 178,93 103,58
5. Tỷ lệ Lợi nhuận XK / Tổng LN % 87,70 93,88 91,35 - -
6. Quy mô lao động Người 1.451 1.976 2.092 136,18 105,87
7. Thu nhập bình quân/người 1.000 đồng/tháng 600 620 643 103,33 103,71

Nguồn: Phòng Kế hoạch Xuất nhập khẩu, Công ty Giầy Thụy Khuê

Tên mặt hàng Năm 1998 (1.000 đôi) Tỷ trọng 1998 (%) Năm 1999 (1.000 đôi) Tỷ trọng 1999 (%) Năm 2000 (1.000 đôi) Tỷ trọng 2000 (%)
1. Giầy vải xuất khẩu các loại 1.760 56,78 1.942 59,30 1.751 53,51
2. Giầy dép nữ giả da các loại 1.100 35,48 1.120 34,43 1.100 32,62
3. Giầy vải tiêu thụ nội địa 240 7,74 205 6,27 468 13,87
Tổng cộng 3.100 100,00 3.267 100,00 3.372 100,00

Nguồn: Phòng Kế hoạch Xuất nhập khẩu, Công ty Giầy Thụy Khuê

  • Phân tích phối thức Marketing xuất khẩu thực tế:
    • Nghiên cứu thị trường và bạn hàng: Công ty thiết lập quan hệ thương mại với hơn 20 quốc gia (chủ yếu thuộc khối EU như Đức, Pháp, Anh, Ý, Hà Lan, Tây Ban Nha...). Các đối tác lớn gồm: Novi Footwear Ltd (Đài Loan), Darmart Serviposte (Pháp), Deichmann Schuhe (Đức), Vroom En Dreesmann (Hà Lan), New Im & Ex (Ý), Alcampo (Tây Ban Nha), Denis Crowe Footwear Ltd (Úc), Dae Hantong Woon (Hàn Quốc).
    • Phương thức phân phối: Xuất khẩu trực tiếp cho các nhà nhập khẩu nước ngoài theo điều kiện giao hàng FCA hoặc C&F tại cảng Việt Nam; sau đó nhà nhập khẩu tự phân phối bán buôn hoặc bán lẻ tới người tiêu dùng.
    • Chính sách sản phẩm: Quy trình công nghệ khép kín gồm 5 công đoạn: Bồi dán -> May mũ giầy -> Ép đúc đế -> Gò hấp định hình -> Hoàn thiện và kiểm tra chất lượng (KCS). Lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí thấp (giá gia công của công ty khoảng 0,4 - 0,5 USD/đôi, trong khi Đài Loan là 4 USD, Tây Ban Nha 9 USD, Ý 14 USD). Bao bì đóng gói gồm 2 lớp (túi PE bên trong, thùng carton bên ngoài). Nhãn mác hoàn toàn do khách hàng nước ngoài chỉ định (như Novi, Mokosa, Basket, Footech, Chanon, Worldwide).
    • Chính sách giá: Áp dụng chiến lược giá xâm nhập. Công thức xác định giá: Đơn giá = (Chi phí sản xuất + Chi phí xuất khẩu + Các khoản nộp NSNN + Chi phí khác) / Sản lượng xuất khẩu dự kiến. Thực hiện chính sách chiết khấu số lượng: giảm 20 cent/đôi cho đơn hàng từ 10.000 đôi trở lên.
    • Giao tiếp - khuếch trương: Bán hàng cá nhân thông qua cử đại diện đàm phán; tham gia hội chợ triển lãm trong nước và quốc tế (Hồng Kông, Nhật Bản, Trung Quốc); phát hành Catalogue, gửi hàng mẫu qua chuyển phát nhanh và in lịch biếu.
  • Hạn chế và nguyên nhân:
    • Hạn chế: Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và tập tính người tiêu dùng chưa thực hiện được độc lập; kênh phân phối gián tiếp khiến công ty mất liên hệ với người tiêu dùng cuối cùng; chủng loại sản phẩm còn đơn điệu; gia công mang nhãn hiệu đối tác nên chưa tạo dựng được thương hiệu riêng; quảng cáo và tiếp thị cá nhân chưa thường xuyên.
    • Nguyên nhân: Tác giả chỉ ra 2 nguyên nhân cốt lõi gồm: (1) Nguồn lực tài chính và ngân sách dành cho Marketing của công ty còn hạn chế; (2) Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh xuất khẩu bị động phụ thuộc vào đơn đặt hàng (OEM/gia công) từ phía đối tác nước ngoài.

Phần III: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing – xuất khẩu tại Công ty Giầy Thụy Khuê

Nội dung chương III nêu rõ bối cảnh ngành da giày, mục tiêu định hướng và các giải pháp hoàn thiện:

  • Bối cảnh ngành: Năm 2000, kim ngạch xuất khẩu da giày cả nước đạt 1,55 - 1,6 tỷ USD (250 triệu đôi), mục tiêu 2001 đạt 1,65 - 1,7 tỷ USD. Doanh nghiệp đối mặt áp lực cạnh tranh gay gắt từ Trung Quốc (>4 tỷ đôi/năm, chiếm >40% toàn cầu), Thái Lan và Indonesia (350 triệu đôi/năm), Hồng Kông (700 triệu đôi/năm). Các thị trường mục tiêu gồm EU (nguy cơ hạn ngạch C/O nếu vượt 25%), Nhật Bản (chiếm 10% kim ngạch) và Hoa Kỳ (tiềm năng lớn sau Hiệp định Thương mại song phương).
  • Mục tiêu kế hoạch năm 2001 của Công ty Giầy Thụy Khuê:
    • Giá trị sản xuất công nghiệp: Đặt mục tiêu 112 tỷ đồng (vượt mức Sở Công nghiệp Hà Nội giao là 106 tỷ đồng), tăng 108% so với năm 2000.
    • Kim ngạch xuất khẩu: Phấn đấu đạt 7,1 - 7,2 triệu USD (vượt mức 7,1 triệu USD Sở giao), tăng 110% so với năm 2000.
    • Thu nhập doanh nghiệp (lợi nhuận): Đạt 1,6 tỷ đồng (tăng 106% so với năm 2000).
    • Thu nhập bình quân lao động: Đạt khoảng 663.000 đồng/người/tháng (tăng 3 - 5%).
    • Sản lượng sản xuất và xuất khẩu: Đạt trên 3,3 triệu đôi.
    • Phát triển sản phẩm mới: Đưa ra 50 mẫu sản phẩm mới (chỉ tiêu giao là 30 mẫu).
    • Đổi mới công nghệ máy móc: Đạt tỷ lệ 10% (chỉ tiêu giao 5%).
    • Đào tạo nhân lực: Bồi dưỡng 25 cán bộ quản lý/kỹ thuật và 30 công nhân.
    • Quy mô lao động: Phấn đấu đạt 2.150 người.
  • Các giải pháp hoàn thiện:
    • Giải pháp về ngân sách và vốn Marketing: Chủ động tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng thương mại; nâng cao hiệu quả quản trị vốn lưu động, kiểm soát công nợ, tránh tình trạng ứ đọng vốn để bổ sung ngân sách cho công tác nghiên cứu thị trường và xúc tiến xuất khẩu.
    • Giải pháp về đơn hàng và phát triển kênh thương hiệu: Giảm dần sự phụ thuộc thụ động vào đơn đặt hàng gia công nước ngoài; thí điểm thiết lập chi nhánh, đại lý bán lẻ trực tiếp tại 1-2 thị trường quốc tế trọng điểm nhằm thu thập thông tin phản hồi từ người tiêu dùng cuối cùng; từng bước xây dựng và đưa nhãn hiệu riêng của Công ty Giầy Thụy Khuê vào sản phẩm xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu tài chính - sản xuất chi tiết của Công ty Giầy Thụy Khuê giai đoạn 1998–2000, phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 74,09 tỷ đồng lên 99,33 tỷ đồng (xuất khẩu chiếm trên 90% tổng doanh thu và lợi nhuận).
  • Phân tích cơ cấu sản phẩm xuất khẩu: Làm rõ tỷ trọng chi tiết các dòng sản phẩm, trong đó giày vải xuất khẩu chiếm ưu thế (53,51% - 59,30%) và giày dép nữ giả da (32,62% - 35,48%).
  • Đóng góp giải pháp thực tiễn: Khóa luận không đề xuất các giải pháp dàn trải mà tập trung giải quyết 2 điểm nghẽn cốt lõi đã chứng minh ở phần thực trạng: năng lực tài chính dành cho Marketing và phương thức chuyển dịch từ gia công thuần túy (OEM) sang phân phối trực tiếp gắn với nhãn hiệu riêng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một chuyên đề thực tập tốt nghiệp đại học, nguồn dữ liệu sơ cấp từ người tiêu dùng nước ngoài chưa được thu thập trực tiếp do rào cản địa lý và ngân sách. Các phân tích về đối thủ cạnh tranh quốc tế chủ yếu dựa trên tài liệu tổng hợp gián tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng hành vi tiêu dùng đối với mặt hàng giày dép tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm cụ thể (như thị trường Hoa Kỳ sau khi Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ có hiệu lực hoặc thị trường EU); xây dựng đề án chi tiết về chiến lược định vị thương hiệu riêng và thiết lập kênh phân phối trực tiếp ở nước ngoài.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Marketing khi thực hiện các khóa luận tốt nghiệp về đề tài xuất khẩu ngành hàng tiêu dùng/da giày.
  • Nội dung giá trị: Khung lý luận về các chính sách Marketing-mix xuất khẩu tại Phần I; quy trình sản xuất công nghệ giày dép 5 công đoạn và hệ thống bảng biểu phân tích chi phí, định giá, kênh phân phối thực tế tại Phần II.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của Công ty Giầy Thụy Khuê giai đoạn 1998–2000 phụ thuộc vào xuất khẩu ở mức độ nào? Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò chủ đạo tuyệt đối tại công ty. Doanh thu xuất khẩu năm 1998 đạt 71,339 tỷ đồng (chiếm 96,28% tổng doanh thu), năm 1999 đạt 85,833 tỷ đồng (chiếm 97,31%) và năm 2000 đạt 94,401 tỷ đồng (chiếm 95,03%). Lợi nhuận từ xuất khẩu luôn chiếm trên 87% đến 93,88% tổng lợi nhuận toàn công ty.

2. Công đoạn sản xuất giày hoàn chỉnh tại Công ty Giầy Thụy Khuê được thực hiện theo quy trình nào? Quy trình sản xuất gồm 5 công đoạn nối tiếp: (1) Công đoạn bồi dán bạt, phin rồi cắt thành mũ giày; (2) Công đoạn may hoàn chỉnh mũ giày; (3) Công đoạn ép đúc đế cao su hoặc nhựa tổng hợp; (4) Công đoạn gò lồng form, quét keo, dán đế, ép định hình và hấp; (5) Công đoạn hoàn thiện, luồn dây, đóng gói và kiểm tra chất lượng qua bộ phận KCS.

3. Mức giá gia công xuất khẩu của công ty so với các đối thủ quốc tế tại thời điểm nghiên cứu chênh lệch ra sao? Chi phí nhân công và nguyên liệu nội địa giúp công ty duy trì mức giá gia công chỉ khoảng 0,4 - 0,5 USD/đôi, thấp hơn đáng kể so với mức giá gia công của đối thủ tại Đài Loan (4 USD/đôi), Tây Ban Nha (9 USD/đôi) và Ý (14 USD/đôi).

4. Chính sách chiết khấu giá xuất khẩu của Công ty Giầy Thụy Khuê được quy định như thế nào? Công ty áp dụng chiến lược điều chỉnh giá thông qua hình thức chiết khấu theo số lượng. Cụ thể, đối với khách hàng mua khối lượng lớn từ 10.000 đôi trở lên hoặc khách hàng truyền thống, công ty thực hiện giảm giá trực tiếp 20 cent/đôi.

5. Hai nguyên nhân chủ quan chủ yếu dẫn đến những tồn tại trong hoạt động Marketing xuất khẩu của công ty là gì? Tác giả xác định 2 nguyên nhân cốt lõi: Thứ nhất, nguồn lực tài chính và ngân sách phân bổ cho các hoạt động Marketing xuất khẩu của công ty còn hạn hẹp. Thứ hai, phương thức kinh doanh phụ thuộc thụ động vào các đơn đặt hàng gia công chỉ định sẵn từ phía đối tác nước ngoài.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing xuất khẩu và phản ánh bức tranh sản xuất kinh doanh tại Công ty Giầy Thụy Khuê giai đoạn 1998–2000. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm về sản lượng, doanh thu và kiểm soát chi phí gia công, đồng thời nhận diện chính xác các hạn chế về thương hiệu và tính phụ thuộc đơn hàng. Các giải pháp đề xuất về cân đối vốn và mở rộng kênh phân phối trực tiếp gắn với nhãn hiệu riêng có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của công ty trong giai đoạn đầu hội nhập kinh tế quốc tế.