Luận văn: Nghiên cứu dao động ghế xe Forland và giải pháp nâng cao độ êm dịu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu dao động thẳng đứng của ghế ngồi trên xe ô tô forland vận chuyển gỗ và giải pháp nâng cao, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2012

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao giảm dao động ghế ngồi xe Forland là cực kỳ cấp thiết

Xe ô tô Forland, đặc biệt là dòng xe Forland 8 tấn, đã trở thành phương tiện vận chuyển gỗ phổ biến tại Việt Nam nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, một vấn đề nghiêm trọng phát sinh khi vận hành trên địa hình lâm nghiệp gồ ghề là dao động thẳng đứng tại vị trí ghế ngồi. Nghiên cứu của Trần Văn Luyện (2012) tại trường Đại học Lâm nghiệp chỉ rõ, kết cấu nguyên bản của xe Forland được thiết kế cho đường bằng phẳng, với ghế tài xế được nối cứng trực tiếp vào sàn cabin mà không có bộ phận đàn hồi hay giảm chấn riêng biệt. Đặc điểm này, kết hợp với kích thước cơ sở nhỏ và hệ thống treo sử dụng lá nhíp xe tải truyền thống, tạo ra rung lắc dữ dội. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lái. Việc tìm ra giải pháp giảm dao động ghế ngồi xe Forland chở gỗ không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn là một yêu cầu cấp bách để đảm bảo an toàn lao động và nâng cao hiệu quả kinh tế trong ngành khai thác lâm sản. Việc cải thiện độ êm ái cho cabin là yếu tố then chốt để tài xế có thể duy trì sự tập trung, giảm thiểu nguy cơ tai nạn và các bệnh nghề nghiệp liên quan đến cột sống. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các phương pháp chống rung lắc hiệu quả trở thành một mục tiêu quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng dòng xe này trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

1.1. Đặc điểm cấu trúc xe Forland và môi trường vận hành

Xe Forland là loại xe tải thông dụng, được lắp ráp tại Việt Nam, chủ yếu phục vụ chuyên chở hàng hóa trên đường nhựa tương đối bằng phẳng. Cấu trúc của xe có một số đặc điểm chính ảnh hưởng đến dao động: hệ thống treo xe tải phụ thuộc, sử dụng các bó nhíp lá để chịu tải, và quan trọng nhất là ghế ngồi của người lái được bắt vít cứng vào sàn xe. Kết cấu này không có cơ cấu giảm xóc cabin hay ghế chuyên dụng. Khi di chuyển trên đường lâm nghiệp, với đặc trưng mấp mô, nhiều ổ gà và độ dốc thay đổi liên tục, toàn bộ dao động từ bánh xe sẽ truyền trực tiếp lên khung xe và sau đó là ghế ngồi. Thực tế này biến chiếc ghế thành một nguồn gây ra mệt mỏi khi lái xe và các vấn đề sức khỏe lâu dài.

1.2. Tầm quan trọng của việc cải thiện độ êm ái cho tài xế

Độ êm dịu khi chuyển động là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá chất lượng của một phương tiện. Đối với tài xế xe tải chở gỗ, những người phải làm việc liên tục nhiều giờ trong điều kiện khắc nghiệt, việc đảm bảo sự thoải mái cho tài xế là yếu tố sống còn. Dao động tần số cao và biên độ lớn có thể gây ra các bệnh nghề nghiệp như đau lưng, thoái hóa cột sống và giảm khả năng tập trung. Theo các tiêu chuẩn an toàn lao động, gia tốc dao động tác động lên cơ thể người cần được kiểm soát trong một giới hạn cho phép. Việc cải thiện độ êm ái không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người lái mà còn tăng năng suất lao động, giảm thiểu sai sót trong quá trình vận hành, từ đó nâng cao hiệu quả chung của hoạt động vận tải gỗ.

II. Phân tích nguyên nhân gây dao động mạnh trên ghế xe Forland

Nguyên nhân cốt lõi gây ra dao động dữ dội trên ghế ngồi xe Forland khi vận chuyển gỗ bắt nguồn từ sự không tương thích giữa thiết kế xe và điều kiện vận hành thực tế. Tài liệu nghiên cứu "Nghiên cứu dao động thẳng đứng của ghế ngồi trên xe ô tô Forland" đã chỉ ra ba yếu tố chính. Thứ nhất, hệ thống treo xe tải nguyên bản sử dụng lá nhíp xe tải được thiết kế để chịu tải nặng hơn là để tạo sự êm ái. Hệ thống này có độ cứng cao, khả năng hấp thụ các xung lực đột ngột từ mặt đường kém. Thứ hai, và là yếu tố quyết định, ghế ngồi người lái được nối cứng vào sàn, không có bất kỳ cơ cấu giảm chấn nào. Điều này có nghĩa là mọi rung động của cabin đều được truyền trực tiếp đến người lái. Thứ ba, điều kiện đường lâm nghiệp với các mấp mô có biên độ và tần số thay đổi liên tục là nguồn kích động chính, tạo ra các dao động cưỡng bức lên toàn bộ hệ thống xe. Sự cộng hưởng của ba yếu tố này tạo ra một môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt, gây ra tình trạng mệt mỏi khi lái xe và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Để giải quyết vấn đề, cần có những can thiệp sâu vào cấu trúc, đặc biệt là vị trí ghế ngồi, nhằm cô lập người lái khỏi các nguồn rung động chính.

2.1. Hạn chế của hệ thống treo và lốp xe nguyên bản

Hệ thống treo xe tải Forland, chủ yếu là treo phụ thuộc dùng nhíp, có ưu điểm là kết cấu đơn giản, chịu tải tốt và chi phí thấp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là độ êm dịu kém, đặc biệt khi xe chạy không tải hoặc tải nhẹ. Ma sát giữa các lá nhíp chỉ có tác dụng dập tắt dao động ở một mức độ nhất định. Bên cạnh đó, áp suất lốp xe tải cũng là một yếu tố quan trọng. Việc bơm lốp quá căng để chịu tải nặng sẽ làm giảm khả năng đàn hồi của lốp, khiến chúng truyền nhiều xung lực hơn lên hệ thống treo. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống cứng, ít có khả năng hấp thụ các chấn động nhỏ và vừa từ mặt đường, góp phần làm tăng mức độ rung lắc tổng thể của xe.

2.2. Ghế tài xế nối cứng Nguồn gốc của sự mệt mỏi khi lái xe

Đây được xem là nguyên nhân trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Trong khi các dòng xe tải hiện đại thường trang bị ghế hơi hoặc ghế có hệ thống treo riêng, ghế tài xế của xe Forland nguyên bản lại được bắt thẳng vào sàn cabin. Luận văn của Trần Văn Luyện (2012) nhấn mạnh: "ghế ngồi lái nối cứng với sàn xe không có bộ phận nối đàn hồi và giảm sóc". Điều này biến người lái thành một phần của khối lượng được treo, phải hứng chịu toàn bộ gia tốc dao động của cabin. Khi xe đi qua mấp mô, gia tốc này có thể vượt ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn an toàn, gây ra cảm giác xóc nảy, chấn động mạnh lên cột sống và các cơ quan nội tạng, là nguyên nhân chính gây ra sự mệt mỏi khi lái xe và các vấn đề sức khỏe mãn tính.

III. Hướng dẫn các giải pháp giảm dao động ghế ngồi xe Forland

Để giải quyết triệt để vấn đề rung lắc, cần áp dụng các giải pháp can thiệp trực tiếp vào hệ thống treo và ghế ngồi. Các phương pháp này tập trung vào việc hấp thụ và dập tắt năng lượng dao động trước khi nó tác động đến người lái. Một trong những giải pháp hiệu quả và phổ biến nhất là độ ghế xe tải, thay thế ghế nguyên bản bằng các loại ghế chuyên dụng có khả năng chống rung lắc. Các loại ghế hơi xe tải là lựa chọn hàng đầu, sử dụng một bóng hơi và hệ thống van điều khiển để tự động điều chỉnh độ cứng và chiều cao, giúp cô lập gần như hoàn toàn người lái khỏi dao động của sàn xe. Ngoài ra, việc cải tiến các bộ phận liên quan như hệ thống treo cabin cũng là một hướng đi quan trọng. Lắp đặt thêm các bộ giảm xóc cabin hoặc thay thế các gối đỡ cao su bằng phuộc hơi xe Forland có thể làm giảm đáng kể rung động truyền từ khung xe lên cabin. Cuối cùng, không thể bỏ qua việc bảo dưỡng hệ thống treo định kỳ và điều chỉnh áp suất lốp xe tải phù hợp với tải trọng và điều kiện đường sá. Một hệ thống treo hoạt động tốt cùng với áp suất lốp tối ưu sẽ là nền tảng vững chắc để các giải pháp giảm xóc khác phát huy hiệu quả tối đa.

3.1. Lắp đặt ghế hơi xe tải Giải pháp chống rung lắc tối ưu

Việc lắp đặt một chiếc ghế hơi xe tải được xem là giải pháp toàn diện nhất để cải thiện độ êm ái. Ghế hơi hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng khí nén trong một bóng hơi làm phần tử đàn hồi chính, kết hợp với một giảm chấn thủy lực. Hệ thống này cho phép điều chỉnh độ cứng linh hoạt theo trọng lượng của tài xế và tự động duy trì một khoảng cách ổn định so với sàn xe, bất chấp các dao động từ bên dưới. Nhờ đó, nó có thể hấp thụ hiệu quả các rung động ở nhiều dải tần số khác nhau, đặc biệt là các tần số gây hại cho sức khỏe con người (từ 4-8 Hz). Đây là phương pháp mang lại sự thoải mái cho tài xế một cách rõ rệt, đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu và ứng dụng thực tế.

3.2. Cải tiến phuộc hơi xe Forland và giảm xóc cabin

Bên cạnh việc nâng cấp ghế ngồi, việc can thiệp vào hệ thống treo của cabin cũng mang lại hiệu quả đáng kể. Thay vì chỉ được đỡ bằng các gối cao su, cabin có thể được trang bị thêm hệ thống giảm xóc cabin riêng biệt, thường là giảm chấn thủy lực hoặc phuộc hơi. Giải pháp này giúp tạo ra một lớp đệm thứ hai giữa khung xe và không gian làm việc của tài xế. Đặc biệt, việc sử dụng các loại phuộc hơi xe Forland cho hệ thống treo chính hoặc treo cabin có thể thay đổi hoàn toàn đặc tính dao động của xe, giúp xe vận hành êm ái hơn trên mọi địa hình. Dù chi phí cao hơn, đây là một nâng cấp đáng giá cho những ai thường xuyên phải di chuyển trên các cung đường xấu.

3.3. Tối ưu áp suất lốp và bảo dưỡng hệ thống treo định kỳ

Đây là giải pháp ít tốn kém nhưng lại có tác động không nhỏ. Áp suất lốp xe tải không phù hợp (quá căng hoặc quá non) đều ảnh hưởng tiêu cực đến độ êm ái. Lốp quá căng sẽ làm giảm khả năng hấp thụ chấn động, trong khi lốp quá non lại gây mất ổn định. Cần duy trì áp suất theo đúng khuyến nghị của nhà sản xuất, điều chỉnh linh hoạt theo tải trọng. Đồng thời, việc bảo dưỡng hệ thống treo thường xuyên, như kiểm tra tình trạng các lá nhíp, thay thế các bạc lót, quang nhíp bị mòn, và kiểm tra các bộ giảm chấn (nếu có), sẽ đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, góp phần giảm thiểu dao động không mong muốn.

IV. Kết quả thực nghiệm Đánh giá hiệu quả giải pháp giảm xóc

Để chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, nghiên cứu của Trần Văn Luyện (2012) đã tiến hành đo đạc thực nghiệm gia tốc dao động thẳng đứng tại ghế ngồi trước và sau khi cải tiến. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt, khẳng định giá trị của việc lắp đặt hệ thống treo cho ghế ngồi. Cụ thể, khi ghế được nối cứng với sàn xe, gia tốc dao động cực đại ghi nhận được vượt xa ngưỡng cho phép, gây nguy hiểm cho sức khỏe người lái. Tuy nhiên, sau khi áp dụng giải pháp lắp đặt bộ phận đàn hồi và giảm chấn cho ghế (mô phỏng một chiếc ghế treo), các chỉ số dao động đã giảm xuống đáng kể, nằm trong vùng an toàn và thoải mái theo các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN). Sự thành công của mô hình thực nghiệm này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc áp dụng các giải pháp như lắp ghế hơi xe tải hoặc độ ghế xe tải trên thực tế. Nó không chỉ là lý thuyết suông mà đã được kiểm chứng bằng các số liệu đo lường cụ thể, cho thấy khả năng chống rung lắccải thiện độ êm ái là hoàn toàn khả thi, mang lại lợi ích trực tiếp cho người sử dụng xe Forland 8 tấn trong ngành vận chuyển gỗ.

4.1. So sánh gia tốc dao động trước và sau khi cải tiến ghế ngồi

Phương pháp thực nghiệm sử dụng các cảm biến gia tốc tiêu chuẩn gắn trực tiếp tại vị trí ghế ngồi. Xe được cho vận hành trên một đoạn đường lâm nghiệp đã được khảo sát trước về độ mấp mô. Kết quả đo cho thấy, với ghế ngồi nguyên bản (nối cứng), giá trị gia tốc bình phương trung bình vượt ngưỡng quy định trong TCVN 2156-90. Sau khi lắp đặt hệ thống treo cho ghế, giá trị này giảm từ 3 đến 5 lần tùy thuộc vào vận tốc và tải trọng. Sự suy giảm mạnh mẽ của biên độ gia tốc chứng tỏ hệ thống treo ghế đã hấp thụ và triệt tiêu phần lớn năng lượng dao động, ngăn không cho nó truyền đến người lái. Đây là minh chứng rõ ràng nhất về hiệu quả của giải pháp.

4.2. Hiệu quả thực tế trong việc mang lại sự thoải mái cho tài xế

Ngoài các số liệu kỹ thuật, hiệu quả thực tế còn được đánh giá qua cảm nhận của người lái. Việc giảm dao động giúp loại bỏ cảm giác "xóc nảy" liên tục, mang lại sự ổn định và thoải mái cho tài xế. Điều này giúp họ duy trì sự tỉnh táo, giảm căng thẳng và mệt mỏi khi lái xe trên các chặng đường dài. Về lâu dài, việc giảm chấn động tác động lên cột sống sẽ giúp phòng ngừa các bệnh nghề nghiệp. Như vậy, đầu tư vào các phụ tùng xe Forland chất lượng cao như ghế giảm xóc không chỉ là nâng cấp tiện nghi mà còn là một khoản đầu tư cho sức khỏe và an toàn của người lao động.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng các loại ô tô trong vận chuyển gỗ. Trong khai thác rừng, việc vận chuyển gỗ đây là khâu khó khăn, nặng nhọc, phức tạp nhất trong dây chuyền công nghệ khai thác gỗ, nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và giá thành sản phẩm của quá trình sản xuất, mặt khác nó cũng tác động rất lớn đến việc bảo vệ cây con và đất rừng. Căn cứ vào phương tiện vận chuyển và nguồn động lực, có các loại hình vận chuyển gỗ: Vận chuyển bằng súc vật; Vận chuyển bằng máng lao; Vận chuyển bằng máy kéo; Vận chuyển bằng đường cáp; Vận chuyển bằng ô tô…Mỗi loại hình vận chuyển chỉ phù hợp với những điều kiện địa hình rừng nhất định.

Trong các loại hình vận chuyển nêu trên thì vận chuyển bằng ô tô chiếm ưu thế. Các ô tô dùng trong vận chuyển gỗ rất đa dạng, song có thể chia làm hai nhóm: Nhóm ô tô tải trọng lớn và nhóm ô tô tải trọng vừa và nhỏ. Ô tô tải trọng vừa và nhỏ có ưu điểm nổi trội hơn: Chúng có khối lượng nhỏ, tốc độ làm việc rất phù hợp, chi phí nhiên liệu tiết kiệm. Ô tô tải trọng nhỏ ít phá hoại cây con, đất rừng hơn, rất phù hợp với rừng trồng.

Với những ưu điểm như vậy nên ô tô tải trọng vừa và nhỏ được sử dụng ngày càng rộng rãi và chiếm ưu thế hơn so với ô tô tải trọng lớn trong vận chuyển lâm nghiệp. Hiện nay, với nhiều lý do về tài nguyên rừng của nước ta bị cạn kiệt [8] [28] Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách nhằm bảo vệ, khôi phục và phát triển kinh doanh nghề rừng [7] Dự án đạt 5 triệu héc ta rừng trồng tới năm 2020, chính sách giao đất, giao rừng đến từng hộ gia đình, chính sách ưu đãi vay vốn cho sản xuất kinh doanh lâm nghiệp … Nhà nước chủ trương đóng cửa rừng tự nhiên, chuyển cơ chế sản xuất lâm nghiệp sang sản xuất kinh doanh rừng trồng là chính. Với cơ chế chính sách mới, rừng 5 trồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái đồng thời cung cấp gỗ củi cho nền kinh tế quốc dân [29]. Đặc điểm của rừng trồng là phân tán, trữ lượng không lớn, quy mô khai thác không tập trung, điều kiện đường xá nhỏ hẹp do vậy việc sử dụng ô tô tải trọng lớn như trước đây là không còn phù hợp, kém hiệu quả.

Một vấn đề đặt ra là cần phải có loại ô tô phù hợp, sử dụng có hiệu quả trong vận chuyển gỗ rừng trồng. Để từng bước giải quyết vấn đề này các nhà khoa học đã đi sâu nghiên cứu để đưa ô tô tải trọng nhỏ vào sản xuất lâm nghiệp.TS Nguyễn Nhật Chiêu và một số cán bộ giảng dạy trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu thành công đề tài KN03-04: (( Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm sản xuất thiết bị vận xuất, bốc dỡ vận chuyển để khai thác vùng nguyên liệu giấy gỗ nhỏ rừng trồng)) [30]. Năm 1994, nghiên cứu của PGS.TS Nguyễn Nhật Chiêu [5] về thiết bị chuyên dùng để vận xuất, vận chuyển gỗ nhỏ rừng trồng. được đăng trên tạp chí Lâm nghiệp số 1/1994.

Năm 2000, nghiên cứu của Nguyễn Tiến Đạt [6], những tiến bộ trong khâu vận xuất, vận chuyển gỗ. Viện khoa học Lâm nghiệp Việt nam. Tổng quan về nghiên cứu dao động của ô tô và máy kéo. Các ô tô sử dụng trong sản xuất lâm nghiệp thường làm việc trong điều kiện không có đường hoặc trên tuyến đường lâm nghiệp có độ mấp mô mặt đường lớn, nghĩa là hoạt động trong điều kiện không thuận lợi xét về mặt dao động.

Do vậy ảnh hưởng xấu đến những chỉ tiêu sử dụng quan trọng của liên hợp máy như: Độ êm dịu, độ ổn định, độ bền lâu, sức khoẻ của người lái. Vì vậy nghiên cứu dao động của ô tô là vấn đề cần thiết có ý nghĩa trong thực tế sử dụng, thiết kế cải tiến liên hợp máy nhằm bảo đảm điều kiện an toàn, cải thiện điều làm việc cho người điều khiển. Tình hình nghiên cứu về dao động của ô tô - máy kéo trên thế giới. Nghiên cứu cơ bản xây dựng cơ sở lý thuyết của ô tô - máy kéo: Công trình nghiên cứu đầu tiên trong lĩnh vực này là Viện sỹ E.

Chudacop và giáo sư Lơvôp, tiếp theo là các công trình nghiên cứu của D. Các công trình này đã nghiên cứu những vấn đề cơ bản về lý thuyết ô tô - máy kéo chung. Kế tiếp là những công trình đi sâu nghiên cứu về cơ sở lý thuyết cho ô tô - máy kéo lâm nghiệp chuyên dùng của S. Oclôp và được hoàn thiện với những công trình tiếp theo cũng của S.

Giucôp các công trình nghiên cứu thường sử dụng các mô hình tính toán với dao động nhiều bậc tự do. Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về dao động của ô tô và máy kéo, có thể kể ra một số công trình tiêu biểu sau: Trong công trình [35], tất cả các loại dao động của máy kéo bánh hơi, Muller đã đưa ra mô hình không gian mô tả tất cả các loại dao động của máy kéo bánh hơi, tác giả đã bỏ qua các tác động của tải trọng kéo và các yếu tố ảnh hưởng khác. Tác giả Volgel [33], đã nghiên cứu tính chất động lực học của liên hợp máy cày, khi lực kéo và tải trọng thẳng đứng dao động có kể đến tính đàn hồi, cả của hệ truyền lực bánh xe. Công trình cho phép đánh giá một cách khái quát tác động của các yếu tố ảnh hưởng tới dao động của máy khi cày đất, tuy nhiên chưa có thực nghiệm để chứng minh các giả thiết đưa ra.

Trong công trình của Wendebon [34], bằng lý thuyết và thực nghiệm, tác giả đã xây dựng mô hình nghiên cứu tính chất động lực học của dao động thẳng đứng máy kéo, tác giả không quan tâm tới chuyển động quay và các chuyển động khác. Năm 1973 Barski [36], nghiên cứu động lực học máy kéo. Tác giả đã 7 nghiên cứu đầy đủ động lực học của máy kéo bánh hơi, máy kéo bánh xích và độ êm dịu chuyển động của máy kéo. Bên cạnh đó còn có một số công trình nghiên cứu về dao động thẳng đứng của máy kéo có kể đến các yếu tố ảnh hưởng của điều kiện làm việc: Tải trọng, vận tốc, độ mấp mô mặt đường.

Ngày nay trên thế giới các nghiên cứu về dao động của ô tô đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Dao động của ô tô được nghiên cứu trong tổng thể hệ thống (( Đường - Xe - Người)). Để nghiên cứu riêng biệt và tổng thể mối quan hệ vừa nêu, các hãng sản xuất ô tô và các cơ quan chuyên môn hàng đầu trên thế giới đã thiết lập các phòng thí nghiệm, xây dựng các bãi thử để nghiên cứu dao động của ô tô, trong đó kể đến biến dạng thực tế của mặt đường và khả năng của con người chịu tác động của dao động. Tình hình nghiên cứu về dao động của ô tô - máy kéo ở Việt nam Ở nước ta các công trình nghiên cứu tập trung vào nghiên cứu dao động của ô tô- máy kéo, có ít các công trình nghiên cứu để cải tiến các bộ phận trên ô tô máy kéo.

Các nghiên cứu về độ ổn định, khả năng kéo bám khi tải trọng ngoài thay đổi, các đặc trưng động lực học. của các bộ phận làm việc của ô tô, máy kéo hoạt động trên các địa hình và các điều kiện làm việc khác nhau chưa được đề cập nhiều. Có thể kể ra một số công trình nghiên cứu về ô tô máy kéo ở nước ta như sau: Nghiên cứu của Nguyễn Văn An [1] về ảnh hưởng của độ mấp mô mặt đất và tốc độ chuyển động đến phản lực pháp tuyến lên cầu trước của máy kéo DFH-180 khi vận chuyển gỗ rừng trồng. Công trình nghiên cứu của GS.

Nguyễn Hữu Cẩn và các cộng sự [4], cho thấy: Tính êm dịu trong chuyển động của ô tô - máy kéo được đánh giá qua các chỉ tiêu: Tần số dao động thích hợp, gia tốc dao động thích hợp, thời gian tác động của dao động. Tác giả cũng đưa ra sơ đồ tính toán hệ thống 8 treo cho ghế ngồi với dạng kích động lực và cho rằng khi tính toán thiết kế hệ thống treo cho ghế nên chọn tỷ số giữa tần số kích động và tần số dao động riêng của ghế trong khoảng 0,5 - 0,6. Võ Văn Hường [10], đã nghiên cứu hoàn thiện mô hình khảo sát dao động ô tô tải nhiều cầu. Tác giả xây dựng và đã mô phỏng được ô tô tải nhiều cầu khi chạy trên địa hình khác nhau.

Lưu Văn Hưng [11], đã nghiên cứu dao động của rơ moóc một trục chở gỗ khi lắp thêm bộ phận đàn hồi có giảm chấn giữa khung và trục bánh xe. Các công trình nghiên cứu dao động của máy kéo ở nước ta chưa nhiều và xuất hiện trong những năm gần đây [25], các công trình này nghiên cứu trong phạm vi hẹp nhằm xác định ảnh hưởng của rung xóc tới sức khoẻ của công nhân lái máy và bước đầu đặt ra một số biện pháp chống rung cho người lái máy như cải tiến ghế chống rung, gang tay bảo hộ lao động. Tuy nhiên các tác giả mới xem xét dao động của máy kéo trong một số điều kiện cụ thể khi xem hệ là tuyến tính, một bậc tự do chịu tác động của mặt đường dạng hàm xác định. Một số công trình nghiên cứu thiết kế giảm rung [21] [22], đã dựa trên cơ sở các số liệu về dao động con người, chọn sơ bộ các thông số chủ yếu: Khối lượng người - ghế, độ cứng lò xo, hệ số cản và tính toán theo điều kiện cho phép về biên độ dịch chuyển.Trịnh Minh Hoàng [12], nghiên cứu khảo sát dao động của xe tải hai cầu dưới tác động ngẫu nhiên của mặt đường.

Tác giả đã trình bày một mô hình dao động xe tải hai cầu ( không gian) và mô phỏng bằng Matlap Simulinhk 5. Phần mô hình và tính toán khá hoàn chỉnh, đã trình bày một phần dao động dưới kích động ngẫu nhiên của mặt đường. Luận án TS của tác giả Nguyễn Phúc Hiểu (( Nghiên cứu ảnh hưởng của 9 dao động lên khung xương ô tô khi chuyển động trên đường)) đã chú trọng nghiên cứu ảnh hưởng của đường xá và xác định các hàm ngoại lực cho bài toán tính khung - xương. Huỳnh Quốc Hội [13], đã nghiên cứu về quá trình lắc ngang, lắc dọc của ô tô ở vận tốc cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ