Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của mạng Internet và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng tìm kiếm thông tin, so sánh sản phẩm và thực hiện giao dịch mua sắm trực tuyến thông qua các công cụ tìm kiếm và mạng xã hội thay vì đến trực tiếp các cửa hàng vật lý. Trong bối cảnh đó, marketing trực tuyến trở thành phương thức tiếp cận thị trường quan trọng, giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản về khoảng cách địa lý, tối ưu hóa chi phí và nhận diện hành vi tiêu dùng của khách hàng tiềm năng.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue (Skyblue Production Trading Investment Joint Stock Company) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu hàng may mặc tại tỉnh Hải Dương. Dù đã bước đầu xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường như Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ, Hàn Quốc và duy trì thị phần nội địa, công ty vẫn đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dệt may lớn trong nước và quốc tế. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện chiến lược marketing trực tuyến là yêu cầu thực tiễn cấp bách nhằm giúp công ty mở rộng độ phủ thương hiệu và gia tăng doanh số.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công cụ cơ bản của marketing và marketing trực tuyến trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và đánh giá hiệu quả triển khai các công cụ marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue trong giai đoạn 2021–2022.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và hoàn thiện chiến lược marketing trực tuyến của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hoạt động và chiến lược marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue. Phạm vi không gian nghiên cứu đặt tại trụ sở công ty (xã Quang Minh, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương) cùng các kênh trực tuyến mà công ty đang vận hành. Phạm vi thời gian tập trung vào việc thu thập, phân tích dữ liệu thực tế và số liệu tài chính trong giai đoạn 2021–2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa và mô hình kinh điển về marketing và marketing trực tuyến:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler: "Marketing is the science and art of exploring, creating, and delivering value to satisfy the needs of target market at a profit", khẳng định bản chất của marketing là quá trình trao đổi hai chiều nhằm xác định và thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu để đạt được mục tiêu lợi nhuận.
  • Khái niệm Marketing trực tuyến (Online Marketing): Tác giả tiếp cận theo quan điểm của Dave Chaffey (quản lý và thực thi các hoạt động marketing qua các phương tiện điện tử như website, email) và Jared Reitzin (việc sử dụng các kênh phân phối trực tuyến dựa trên cơ sở dữ liệu để tiếp cận khách hàng đúng thời điểm, đúng nhu cầu với chi phí hợp lý).
  • Các công cụ Marketing trực tuyến: Bao gồm quảng cáo trực tuyến (Online advertising/Banners/TVC), tiếp thị qua thư điện tử (Email marketing), tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - bao gồm SEO và SEA), tiếp thị qua mạng xã hội (SMM - Social Media Marketing), phát triển Website doanh nghiệp, cùng hoạt động quan hệ công chúng qua báo điện tử và diễn đàn trực tuyến.
  • Mô hình phân tích môi trường: Ứng dụng mô hình phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, dân số, chính trị - pháp luật, tự nhiên, công nghệ) và vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, nguồn nhân lực nội bộ), kết hợp ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
  • Tiêu chí đánh giá hiệu quả: Đo lường qua tổng lượt truy cập (Total hits), lưu lượng truy cập theo kênh cụ thể (Direct, Referrals, Organic, Social) và chỉ tiêu doanh thu thực tế.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp các kỹ thuật định tính và phân tích số liệu thứ cấp:

  • Phương pháp quan sát thực địa và trải nghiệm thực tập trực tiếp tại phòng ban của công ty.
  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2022 do Phòng Kế toán cung cấp, hồ sơ tổ chức nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự.
  • Phương pháp khảo sát và xử lý dữ liệu: Tác giả tiến hành điều tra chọn mẫu với quy mô $n = 100$ khách hàng đã tương tác với các kênh của công ty, sau đó sử dụng phần mềm thống kê SPSS để xử lý và phân tích các tỷ lệ phần trăm về mục đích truy cập Fanpage Facebook và hiệu quả chiến dịch Email marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và Marketing trực tuyến (Literature Review)

Chương 1 tổng hợp bức tranh lý thuyết toàn diện về marketing hiện đại và sự chuyển dịch sang nền tảng số. Tác giả chỉ ra sự khác biệt căn bản giữa marketing truyền thống và marketing trực tuyến chủ yếu nằm ở phương thức hiển thị thông điệp và khả năng tương tác hai chiều tức thì với khách hàng. Các vai trò cốt lõi của marketing trực tuyến được hệ thống hóa gồm: xóa bỏ rào cản địa lý, mở rộng quy mô tiếp cận thị trường trên phạm vi toàn quốc và quốc tế, tối ưu hóa thời gian giao dịch (hoạt động 24/7), tiết kiệm chi phí quảng bá và mang lại tính linh hoạt cao trong việc điều chỉnh nội dung chiến dịch.

Chương này cũng phân tích chi tiết các yếu tố tác động đến hiệu quả marketing trực tuyến từ môi trường vĩ mô đến môi trường vi mô của doanh nghiệp. Đồng thời, tác giả làm rõ bản chất kỹ thuật của hai nhánh trong SEM: SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên, chi phí thấp nhưng đòi hỏi thời gian) và SEA (quảng cáo trả phí theo từ khóa như Google AdWords, đem lại kết quả nhanh nhưng chi phí cao). Đối với SMM, tác giả phân định rõ hai hình thức Organic SMM (xây dựng cộng đồng, tương tác tự nhiên) và Paid SMM (quảng cáo trả phí đa kênh).

Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue (Reality of the Marketing Online Strategy at Skyblue Production Trading Investment Joint Stock Company)

Chương 2 cung cấp thông tin tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue (thành lập ngày 29/11/2021, mã số thuế 0801367828, đại diện pháp luật là ông Lê Quý Hải, đặt tại làng Minh Tân, xã Quang Minh, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương). Công ty chuyên gia công và sản xuất các sản phẩm may mặc (quần, áo sơ mi, áo khoác, váy, phụ liệu may mặc) phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu theo hai phương thức: sản xuất đơn hàng trọn gói (nhập nguyên phụ liệu, sản xuất, đóng gói, giao hàng) và sản xuất nội địa.

Kết quả hoạt động kinh doanh (2021–2022): Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty trong 2 năm đầu thành lập được thể hiện qua các chỉ tiêu kế toán:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch tuyệt đối
Tổng tài sản (VND) 5.073.286 5.294.000 +220.714
Doanh thu thuần (VND) 5.485.000 5.682.000 +197.000
Lợi nhuận gộp từ bán hàng và cung cấp dịch vụ (VND) 754.123 823.670 +69.547
Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) 14,73% 14,55% -0,18%
Chi phí tài chính (VND) 200.479 486.172 +285.693
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (VND) 317.883 280.579 -37.304

Thực trạng triển khai các công cụ marketing trực tuyến tại công ty:

  • Website & SEM: Công ty chưa xây dựng website chính thức, dẫn đến việc không có nền tảng trung tâm để thực hiện hoạt động SEO/SEA cũng như điều hướng lưu lượng truy cập. Hình ảnh doanh nghiệp trên Internet chủ yếu chỉ hiển thị địa điểm trên Google Maps.
  • Email Marketing: Đây là công cụ trực tuyến được công ty sử dụng nhiều nhất dựa trên cơ sở dữ liệu khách hàng hiện có. Tuy nhiên, hình thức gửi thư chủ yếu được nhân viên thực hiện thủ công bằng địa chỉ email cá nhân, dễ bị hệ thống lọc thư rác chặn, giới hạn số lượng gửi và gây phiền toái cho người nhận do tần suất gửi thư quảng cáo quá dày đặc trong một ngày.
  • Mạng xã hội (Facebook Fanpage): Fanpage chỉ thu hút khoảng 1.000 người theo dõi, tốc độ tăng trưởng bạn bè trung bình 3 người/ngày, tương tác thấp (khoảng 20 lượt thích và vài bình luận mỗi bài đăng). Tỷ lệ chuyển đổi từ Facebook sang website bằng 0 do chưa có website liên kết.

Kết quả khảo sát thực tế từ 100 khách hàng (Xử lý qua SPSS):

Kênh khảo sát Nội dung / Tiêu chí đánh giá Tỷ lệ (%)
Mục đích truy cập Fanpage Facebook Xem bài viết và các chương trình khuyến mãi 30%
Đọc phản hồi, đánh giá của khách hàng trước 21%
Nhắn tin để nhận tư vấn 15%
Bình luận vào các bài đăng của Fanpage 11%
Mục đích khác 10%
Hiệu quả chiến dịch Email Marketing Tỷ lệ gửi email thành công 70%
Tỷ lệ mở email (Open rate) 40%
Tỷ lệ nhấp vào liên kết trong email (CTR) 30%
Tỷ lệ người nhận từ chối/hủy nhận email 25%
Tỷ lệ phản hồi email 20%

Phân tích ma trận SWOT:

  • Điểm mạnh (S): Đội ngũ nhân lực trẻ, năng động, am hiểu thị hiếu thời trang; chất lượng sản phẩm may mặc bằng chất liệu thun co giãn ổn định; năng lực tài chính đủ để tái đầu tư máy móc thiết bị.
  • Điểm yếu (W): Chưa có chiến lược marketing trực tuyến bài bản; thiếu website riêng; chưa khai thác hiệu quả SEO/SMM/Email marketing; năng lực tự thiết kế mẫu còn yếu (phụ thuộc vào đơn hàng đối tác).
  • Cơ hội (O): Tỷ lệ người dùng Internet và điện thoại thông minh tại Việt Nam tăng cao; nhu cầu mua sắm thời trang trực tuyến tăng trưởng mạnh; nguồn lao động và nguồn cung nguyên phụ liệu tại địa phương dồi dào.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu may mặc lớn (Hanosimex, May 10, Việt Tiến, Song Hồng) và các cá nhân kinh doanh thời trang online; sự thay đổi liên tục trong thị hiếu người tiêu dùng; khung pháp lý cho thương mại điện tử đang trong quá trình hoàn thiện.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing trực tuyến tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue (Possible Solutions to Improve Online Marketing Strategies of Skyblue Production Trading Investment Joint Stock Company)

Dựa trên thực trạng và định hướng phát triển, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm:

  1. Xác định và phân đoạn khách hàng mục tiêu: Doanh nghiệp cần ngừng việc tiếp thị đại trà thiếu dữ liệu; tập trung xây dựng hồ sơ khách hàng mục tiêu rõ ràng theo độ tuổi, giới tính, vùng miền và thói quen tiêu dùng thời trang để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và giảm chi phí quảng cáo lãng phí.

  2. Tái cơ cấu tổ chức và phát triển hệ thống nhân sự Marketing: Thành lập một tổ/nhóm chuyên trách về Marketing trực tuyến trực thuộc phòng Marketing thay vì để nhân viên kiêm nhiệm nhiều đầu việc. Bổ sung nhân sự chuyên trách về công nghệ thông tin và quản trị nội dung số. Thiết lập các tiêu chuẩn năng lực cho chuyên viên marketing số: kỹ năng công nghệ thông tin, kỹ năng khai thác và xử trị dữ liệu khách hàng, tư duy sáng tạo và khả năng xử lý phản hồi trực tuyến nhanh chóng.

  3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các công cụ Marketing trực tuyến:

    • Xây dựng Website chuyên nghiệp: Thiết kế website tích hợp đầy đủ tiện ích giới thiệu công ty, danh mục sản phẩm may mặc, cập nhật hoạt động sản xuất, thông tin tuyển dụng và kênh tiếp nhận phản hồi khách hàng.
    • Tối ưu hóa Email Marketing: Chuyển từ gửi thủ công sang sử dụng phần mềm chuyên dụng và quy trình 3 bước chuẩn hóa: (1) Xây dựng danh sách dữ liệu email khách hàng phân loại chi tiết $\rightarrow$ (2) Thiết kế mẫu email ngắn gọn, có thông điệp và lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng $\rightarrow$ (3) Gửi thử nghiệm, gửi chính thức và đánh giá hiệu quả định kỳ.
    • Đẩy mạnh SMM và Marketing qua Video/Hình ảnh: Nâng cao chất lượng bài viết trên Fanpage Facebook, lồng ghép hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, sản xuất các video ngắn có phụ đề và âm nhạc hấp dẫn giới thiệu xưởng may và quy trình sản xuất.
    • Phát triển công cụ SEM: Lựa chọn bộ từ khóa liên quan trực tiếp đến các mặt hàng may mặc xuất khẩu và tiêu dùng để triển khai SEO cho website khi hoàn thiện; kết hợp liên kết từ các diễn đàn, trang mạng xã hội để tăng thứ hạng tìm kiếm tự nhiên trên Google.
    • Kết hợp marketing truyền thống: Duy trì tổ chức các hội thảo khách hàng, sự kiện ra mắt bộ sưu tập mới nhằm củng cố lòng tin đối với các đối tác thương mại lớn.
  4. Giải pháp hỗ trợ về đào tạo và tuyển dụng: Liên kết với các trường đại học, cao đẳng tham gia ngày hội việc làm để tuyển dụng sinh viên chuyên ngành Marketing và CNTT; tổ chức các lớp đào tạo nội bộ hoặc hỗ trợ kinh phí để nhân viên hiện tại nâng cao kỹ năng ứng dụng công nghệ số.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động marketing trực tuyến tại một doanh nghiệp may mặc mới thành lập ở quy mô vừa và nhỏ:

  • Dữ liệu thực tế: Khóa luận ghi nhận doanh thu thuần của công ty tăng từ 5.485.000 VND (2021) lên 5.682.000 VND (2022), tỷ suất lợi nhuận gộp duy trì ở mức 14,73% và 14,55%.
  • Thực trạng số hóa: Khóa luận chỉ ra khoảng trống lớn trong chiến lược số hóa của doanh nghiệp khi chưa sở hữu website riêng, hoạt động Email marketing chỉ đạt 40% tỷ lệ mở và 30% tỷ lệ nhấp liên kết, Fanpage Facebook có mức độ tương tác rất thấp với chỉ 11% khách hàng tham gia bình luận.
  • Đóng góp của tác giả: Đề xuất lộ trình khắc phục cụ thể, khả thi và bám sát nguồn lực tài chính của Skyblue: từ việc xây dựng website, quy trình gửi email 3 bước, thành lập nhóm chuyên trách marketing trực tuyến đến kế hoạch phát triển nội dung số đa phương tiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực tập có hạn (khoảng 1 tháng) và tác giả tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ sinh viên ngành Tiếng Anh Thương mại, số liệu khảo sát định lượng chỉ dừng lại ở quy mô mẫu nhỏ ($n = 100$), chưa đi sâu vào phân tích tương quan phức tạp hoặc kiểm định mô hình hồi quy. Số liệu tài chính trích lục từ sổ sách kế toán ban đầu còn ở mức khái quát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát khách hàng B2B và B2C sau khi công ty hoàn thiện website; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả chi phí (ROI) của các chiến dịch quảng cáo trả phí Google Ads và Facebook Ads trong ngành dệt may xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế phù hợp cho:

  • Sinh viên các ngành Tiếng Anh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing có nhu cầu tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Anh trình bày về thực trạng doanh nghiệp Việt Nam.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong ngành may mặc và gia công, tham khảo mô hình chuyển đổi từ phương thức marketing truyền thống sang thiết lập các kênh tiếp thị trực tuyến cơ bản (Website, Email, Facebook Fanpage, SEM).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu hoạt động của doanh nghiệp nào và ở đâu?
Khóa luận nghiên cứu Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue (Skyblue Production Trading Investment Joint Stock Company), có địa chỉ tại làng Minh Tân, xã Quang Minh, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương.

2. Điểm yếu lớn nhất trong hoạt động marketing trực tuyến của Skyblue được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm yếu lớn nhất là công ty hoàn toàn chưa xây dựng website riêng, khiến hoạt động tiếp thị thiếu nền tảng trung tâm, các kênh SEM/SEO không thể triển khai và lưu lượng tương tác từ mạng xã hội không có nơi tiếp nhận để chuyển đổi đơn hàng.

3. Kết quả khảo sát 100 khách hàng truy cập Fanpage của Skyblue cho thấy mục đích chính là gì?
Kết quả xử lý từ SPSS cho thấy 30% khách hàng truy cập để xem bài viết và chương trình khuyến mãi, 21% để đọc phản hồi/đánh giá của khách hàng khác, 15% nhắn tin nhận tư vấn, 11% bình luận bài viết và 10% cho các mục đích khác.

4. Tác giả đề xuất quy trình chuẩn hóa Email marketing cho Skyblue gồm mấy bước?
Tác giả đề xuất quy trình 3 bước: (1) Xây dựng danh sách email chi tiết theo đặc điểm khách hàng $\rightarrow$ (2) Thiết kế mẫu email có thông điệp rõ ràng, lời kêu gọi hành động cụ thể $\rightarrow$ (3) Gửi thư và đánh giá kết quả để điều chỉnh chiến dịch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thơm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và phản ánh chi tiết thực trạng áp dụng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Sản xuất Skyblue trong giai đoạn 2021–2022. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, dữ liệu khảo sát 100 khách hàng và ma trận SWOT, đề tài đã chỉ ra các hạn chế căn bản về hạ tầng website, nhân lực và phương thức truyền thông số của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc thiết lập website, tái cấu trúc nhân sự marketing và chuẩn hóa các kênh SMM, SEM, Email marketing, mang tính khả thi cao đối với định hướng phát triển bền vững của công ty.