Luận văn: Giải pháp bảo tồn loài Hạt trần tại Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An

Luận văn nghiên cứu đặc điểm phân bố, sinh thái và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả các loài Hạt trần quý hiếm tại Vườn quốc gia Pù Mát.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

85
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. VQG Pù Mát Kho báu bảo tồn các loài Hạt trần quý hiếm

Vườn quốc gia (VQG) Pù Mát, thuộc khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, là một trong những trung tâm có giá trị đa dạng sinh học Pù Mát cao bậc nhất Việt Nam. Nơi đây lưu giữ hệ thực vật vô cùng phong phú, đặc biệt là các loài Hạt trần (Gymnospermae) cổ xưa, mang trong mình nguồn gen quý hiếm và có ý nghĩa khoa học to lớn. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Diên Quang (2017) đã xác định được ít nhất 10 loài Hạt trần phân bố trong vùng lõi của VQG. Trong số đó, có những loài đặc hữu và nguy cấp như Sa mu dầu (Cunninghamia konishii) và Pơ mu (Fokienia hodginsii), vốn được xem là biểu tượng của hệ sinh thái rừng núi cao. Các loài này không chỉ có giá trị về gỗ quý mà còn là chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của hệ sinh thái. Sự tồn tại của chúng góp phần duy trì cấu trúc rừng, điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước đầu nguồn. Tuy nhiên, nhiều loài trong số này đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao, được ghi danh trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp bảo tồn các loài Hạt trần tại VQG Pù Mát không chỉ là nhiệm vụ cấp bách của ban quản lý VQG Pù Mát mà còn là trách nhiệm chung trong việc gìn giữ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học thực vật và thực tiễn quản lý để bảo vệ hiệu quả các loài cây quý giá này.

1.1. Sự đa dạng các loài Hạt trần tại VQG Pù Mát

Kết quả khảo sát thực địa trên 6 tuyến chính tại VQG Pù Mát đã ghi nhận sự hiện diện của 10 loài Hạt trần, cho thấy sự đa dạng đáng kể của nhóm thực vật này. Các loài tiêu biểu bao gồm Sa mu dầu (Cunninghamia konishii), Pơ mu (Fokienia hodginsii), Thông tre lá dài (Podocarpus neriifolius), Kim giao (Nageia fleuryi), Đỉnh tùng (Cephalotaxus mannii), và một số loài Dẻ tùng (Amentotaxus). Mỗi loài có đặc điểm phân bố riêng biệt theo đai cao và kiểu rừng. Ví dụ, loài Pơ mu thường được tìm thấy ở độ cao trên 1.000m, trong khi quần thể Sa mu dầu lại tập trung ở độ cao từ 700m đến 1.500m. Loài Kim giao và Tuế lại phân bố ở các đai cao thấp hơn, dưới 700m. Sự phân bố đa dạng này cho thấy VQG Pù Mát sở hữu nhiều tiểu vùng khí hậu và lập địa khác nhau, tạo điều kiện cho các loài Hạt trần có nguồn gốc khác nhau cùng tồn tại và phát triển. Đây là một đặc điểm sinh thái độc đáo, làm tăng giá trị bảo tồn của Vườn.

1.2. Giá trị của nguồn gen Hạt trần trong danh lục IUCN và Sách đỏ

Các loài Hạt trần tại Pù Mát không chỉ đa dạng về số lượng mà còn đặc biệt quý hiếm. Nhiều loài được liệt kê trong các danh mục bảo tồn uy tín toàn cầu và quốc gia. Cụ thể, các loài như Pơ mu, Sa mu dầu đều nằm trong Sách đỏ Việt Namdanh lục IUCN với các cấp độ đe dọa khác nhau, từ Sẽ nguy cấp (VU) đến Rất nguy cấp (CR). Đây là những nguồn gen quý hiếm, là di sản của quá trình tiến hóa hàng triệu năm. Chúng chứa đựng các thông tin di truyền độc đáo có thể ứng dụng trong y học, công nghiệp và chọn giống cây trồng trong tương lai. Việc mất đi bất kỳ loài nào cũng sẽ là một tổn thất không thể bù đắp cho kho tàng đa dạng sinh học của Việt Nam và thế giới. Do đó, việc bảo tồn các loài này không chỉ là bảo vệ một loài cây mà là bảo vệ cả một nguồn gen độc nhất vô nhị, có giá trị khoa học và thực tiễn vô giá.

II. Phân tích các mối đe dọa đến việc bảo tồn Hạt trần Pù Mát

Sự tồn tại của các loài Hạt trần quý hiếm tại VQG Pù Mát đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nhiều yếu tố tác động tiêu cực, cả trực tiếp và gián tiếp. Mối đe dọa lớn nhất và trực tiếp nhất đến từ hoạt động của con người. Nạn khai thác gỗ trái phép và hoạt động của lâm tặc nhắm vào các loài có giá trị kinh tế cao như Pơ muSa mu dầu vẫn diễn ra âm ỉ. Theo ghi nhận, một số cá thể cây cổ thụ đã bị đốn hạ hoặc khai thác rễ để làm hương liệu và đồ mỹ nghệ. Bên cạnh đó, tình trạng suy thoái rừng do các hoạt động canh tác nương rẫy, mở rộng đất nông nghiệp ở vùng đệm đã làm thu hẹp và chia cắt môi trường sống tự nhiên của các loài. Điều này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và trao đổi di truyền giữa các quần thể. Các yếu tố vĩ mô như biến đổi khí hậu cũng đang gây ra những tác động khó lường. Sự thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan có thể làm thay đổi điều kiện sinh thái mà các loài Hạt trần vốn đã thích nghi trong hàng triệu năm, dẫn đến suy giảm sức sống và thậm chí chết hàng loạt. Những thách thức này đòi hỏi phải có các chính sách bảo tồn toàn diện và mạnh mẽ để ngăn chặn.

2.1. Tác động từ khai thác gỗ trái phép và hoạt động của lâm tặc

Nạn khai thác gỗ trái phép là vấn đề nhức nhối nhất đối với công tác bảo tồn Hạt trần. Do giá trị kinh tế rất cao, gỗ Pơ mu, Sa mu dầu, Kim giao luôn là mục tiêu hàng đầu của lâm tặc. Các đối tượng này thường hoạt động tinh vi, lợi dụng địa hình hiểm trở để khai thác và vận chuyển gỗ ra khỏi rừng. Luận văn của Nguyễn Diên Quang (2017) chỉ ra rằng "một số cá thể đã và đang bị chết tự nhiên còn một số cá thể khác vẫn đang bị khai thác trộm". Tình trạng này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể trưởng thành có khả năng sinh sản mà còn phá hủy cấu trúc quần thể. Việc khai thác chọn những cây to, đẹp nhất làm suy giảm chất lượng di truyền của quần thể, để lại những cá thể còi cọc, sức sống kém. Hơn nữa, quá trình khai thác và vận chuyển còn gây tổn hại đến thảm thực vật xung quanh, đặc biệt là các cây con tái sinh, làm chậm quá trình phục hồi tự nhiên của rừng.

2.2. Hậu quả của suy thoái rừng và áp lực từ biến đổi khí hậu

Quá trình suy thoái rừng do mở rộng đất nông nghiệp và các hoạt động dân sinh khác đã làm mất đi và phân mảnh môi trường sống của các loài Hạt trần. Khi các khu rừng bị chia cắt thành những mảng nhỏ, các quần thể bị cô lập, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ giao phối cận huyết. Thêm vào đó, yếu tố biến đổi khí hậu đang làm trầm trọng thêm tình hình. Sự gia tăng nhiệt độ và các đợt hạn hán kéo dài có thể vượt quá ngưỡng chịu đựng của các loài ưa ẩm và mát như Pơ mu hay Thông tre lá dài. Ngược lại, các trận mưa lớn bất thường có thể gây xói mòn đất, làm trơ rễ và ảnh hưởng đến sự ổn định của các cây cổ thụ. Những tác động cộng hưởng này tạo ra một vòng xoáy tiêu cực, đẩy các quần thể Hạt trần vốn đã mong manh đến gần hơn bờ vực tuyệt chủng.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ Hạt trần VQG Pù Mát hiệu quả

Giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) được xem là ưu tiên hàng đầu và mang tính bền vững nhất để bảo vệ các loài Hạt trần trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Trọng tâm của phương pháp này là bảo vệ tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng tại VQG Pù Mát. Để thực hiện điều này, ban quản lý VQG Pù Mát cần tăng cường và đổi mới công tác tuần tra, bảo vệ rừng. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như máy bay không người lái (drone), hệ thống định vị toàn cầu (GPS) và bẫy ảnh giúp nâng cao hiệu quả giám sát đa dạng sinh học và phát hiện sớm các hành vi xâm hại. Các tuyến điều tra cần được thiết lập và duy trì thường xuyên, đặc biệt tại các khu vực phân bố của các quần thể Sa mu dầuPơ mu để theo dõi sức khỏe và diễn biến của quần thể. Đồng thời, việc xây dựng và thực thi các chính sách bảo tồn mạnh mẽ, với chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với hành vi khai thác gỗ trái phép là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng kiểm lâm, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư sẽ tạo ra một mạng lưới bảo vệ vững chắc. Mục tiêu cuối cùng là giữ được một môi trường sống nguyên vẹn, nơi các loài Hạt trần có thể tiếp tục chu trình sinh trưởng, phát triển và tái sinh tự nhiên.

3.1. Tăng cường giám sát đa dạng sinh học và tuần tra bảo vệ rừng

Hoạt động giám sát đa dạng sinh học cần được tiến hành một cách khoa học và có hệ thống. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chi tiết về vị trí, số lượng cá thể, tình trạng sức khỏe, và khả năng tái sinh của các loài Hạt trần nguy cấp. Bản đồ phân bố các loài, như bản đồ được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Diên Quang (2017), cần được cập nhật thường xuyên bằng công nghệ GIS. Dựa trên dữ liệu này, các kế hoạch tuần tra, bảo vệ sẽ được xây dựng một cách khoa học, tập trung vào các "điểm nóng" có nguy cơ bị xâm hại cao. Việc trang bị công cụ hỗ trợ hiện đại cho lực lượng kiểm lâm và tăng cường các chốt chặn tại các cửa rừng sẽ góp phần ngăn chặn hiệu quả hoạt động của lâm tặc.

3.2. Vai trò của Ban quản lý và việc thực thi chính sách bảo tồn

Ban quản lý VQG Pù Mát đóng vai trò hạt nhân trong việc điều phối mọi nỗ lực bảo tồn. Cần xây dựng một kế hoạch hành động cụ thể cho việc bảo tồn Hạt trần, trong đó xác định rõ mục tiêu, hoạt động và nguồn lực. Việc thực thi nghiêm minh các chính sách bảo tồn của nhà nước, như các quy định trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, là cực kỳ quan trọng. Cần có sự phối hợp liên ngành với cơ quan công an, quân đội và chính quyền các xã vùng đệm để tạo sức mạnh tổng hợp. Ngoài ra, việc xây dựng các quy chế, hương ước bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng cũng là một hướng đi hiệu quả, phát huy vai trò của người dân trong việc bảo vệ chính nguồn tài nguyên quê hương mình.

IV. Giải pháp bảo tồn chuyển chỗ và ứng dụng khoa học công nghệ

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, giải pháp bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò như một "phương án dự phòng" quan trọng, giúp cứu vãn các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Hoạt động này bao gồm việc thu thập hạt giống và vật liệu di truyền từ các cây mẹ khỏe mạnh trong tự nhiên để xây dựng các bộ sưu tập sống. Việc thành lập một vườn thực vật chuyên đề về các loài Hạt trần của VQG Pù Mát là một mục tiêu chiến lược. Tại đây, các loài cây sẽ được chăm sóc trong điều kiện được kiểm soát, phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học thực vật và giáo dục. Một hợp phần không thể thiếu là xây dựng các vườn ươm cây giống để nhân giống hàng loạt các loài quý hiếm như Pơ mu, Sa mu dầu, Thông tre lá dài. Các kỹ thuật hiện đại như nhân giống vô tính (giâm hom, nuôi cấy mô) có thể được áp dụng để tạo ra số lượng lớn cây con có chất lượng di truyền tốt trong thời gian ngắn. Những cây con này sau đó sẽ được sử dụng để phục hồi và làm giàu rừng tại các khu vực bị suy thoái ngay trong VQG, góp phần mở rộng lại quần thể và tăng cường tính bền vững của hệ sinh thái.

4.1. Xây dựng vườn thực vật và vườn ươm cây giống bản địa

Việc xây dựng một vườn thực vật và hệ thống vườn ươm cây giống tại VQG Pù Mát là một bước đi cần thiết. Vườn thực vật sẽ là nơi lưu giữ nguồn gen, trưng bày và giới thiệu giá trị của các loài Hạt trần đến công chúng. Vườn ươm sẽ tập trung vào việc nghiên cứu các kỹ thuật nhân giống phù hợp cho từng loài. Ví dụ, đối với Sa mu dầu, loài có khả năng tái sinh chồi mạnh, có thể nghiên cứu phương pháp giâm hom. Đối với các loài khó nhân giống bằng phương pháp truyền thống, cần đầu tư nghiên cứu sâu hơn. Nguồn cây giống từ vườn ươm không chỉ phục vụ cho việc phục hồi rừng mà còn có thể cung cấp cho các chương trình trồng cây của địa phương, giảm áp lực khai thác vào rừng tự nhiên.

4.2. Kỹ thuật nhân giống vô tính các loài trong Sách đỏ Việt Nam

Đối với các loài có số lượng cá thể còn lại rất ít hoặc khả năng tái sinh tự nhiên kém, nhân giống vô tính là một giải pháp đột phá. Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật cho phép tạo ra hàng nghìn cây con từ một mẩu mô nhỏ của cây mẹ, đảm bảo giữ lại toàn bộ đặc tính di truyền quý. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các loài nằm trong Sách đỏ Việt Nam như Đỉnh tùng hay Dẻ tùng. Việc hợp tác với các viện nghiên cứu lâm nghiệp, các trường đại học để chuyển giao và ứng dụng công nghệ này là rất quan trọng. Thành công trong việc nhân giống các loài Hạt trần nguy cấp sẽ tạo ra một bước ngoặt trong công tác bảo tồn chuyển chỗ, đảm bảo sự tồn tại của chúng trước các mối đe dọa ngày càng gia tăng.

V. Hướng bền vững Gắn bảo tồn Hạt trần với lợi ích cộng đồng

Bảo tồn không thể thành công nếu tách rời khỏi cộng đồng. Một giải pháp căn cơ và bền vững là phải giải quyết được bài toán hài hòa giữa bảo tồn và phát triển sinh kế bền vững cho người dân sống ở vùng đệm của VQG Pù Mát. Khi cuộc sống của người dân được đảm bảo và họ nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Cần triển khai các mô hình kinh tế thay thế, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng, ví dụ như phát triển du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hay các mô hình nông lâm kết hợp. Song song đó, công tác giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học Pù Mát và tầm quan trọng của các loài Hạt trần cần được đẩy mạnh. Các chương trình này nên được thiết kế phù hợp với văn hóa địa phương, lồng ghép vào các buổi họp thôn bản và hoạt động của trường học. Ngoài ra, việc tìm kiếm và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong bảo tồn sẽ mang lại nguồn lực về tài chính, kỹ thuật và kinh nghiệm quý báu, giúp VQG Pù Mát thực hiện các chương trình bảo tồn quy mô và hiệu quả hơn.

5.1. Phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm

Việc xây dựng các mô hình sinh kế bền vững cho người dân cần dựa trên tiềm năng và lợi thế của địa phương. Du lịch sinh thái cộng đồng, nơi du khách có thể trải nghiệm khám phá rừng và tìm hiểu về các loài cây như Pơ mu, Sa mu dầu, có thể tạo ra thu nhập trực tiếp cho người dân. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ các loại gỗ rừng trồng hoặc lâm sản ngoài gỗ cũng là một hướng đi tiềm năng. Ban quản lý VQG Pù Mát có thể phối hợp với các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp để hỗ trợ người dân về kỹ thuật, vốn và kết nối thị trường. Khi người dân có sinh kế ổn định, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ giảm đáng kể, và hành vi khai thác gỗ trái phép sẽ không còn là lựa chọn mưu sinh duy nhất.

5.2. Hoạt động giáo dục nâng cao nhận thức và hợp tác quốc tế

Chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cần được thực hiện một cách đa dạng và sáng tạo. Có thể tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về VQG Pù Mát, xây dựng các bảng thông tin, tài liệu truyền thông về các loài Hạt trần quý hiếm. Về hợp tác quốc tế trong bảo tồn, VQG Pù Mát nên chủ động kết nối với các tổ chức bảo tồn quốc tế như WWF, IUCN, các vườn thực vật trên thế giới để trao đổi kinh nghiệm, xây dựng các dự án chung. Các dự án này không chỉ mang lại nguồn kinh phí mà còn giúp nâng cao năng lực cho cán bộ Vườn thông qua các khóa đào tạo và hội thảo quốc tế, cập nhật các phương pháp giám sát đa dạng sinh học và bảo tồn tiên tiến nhất trên thế giới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Vườn quốc gia Pù Mát là một trong những Vườn quốc gia có giá trị dạng sinh học cao của Việt Nam; thành phần động, thực vật phong phú, đa dạng. Riêng về thực vật đã có hơn 50 loài nằm trong sách đỏ Việt Nam và danh sách thực vật bị đe doạ trên thế giới cần được bảo tồn, trong số đó có những loài quí hiếm đang bị đe doạ tuyệt chủng. Chính vì điều đó, Vườn quốc gia Pù Mát được xem là điểm nóng về bảo tồn đa dạng sinh hoc. Trong số các loài loài thực vật quý hiếm của VQG Pù Mát , có một số lượng lớn là các loài hạt trần (Gymnospermae), như loài Sa mu dầu (Cunninghamia konishii) phân bố rất hẹp ở Vườn quốc gia Pù Mát và loài Pơ mu (Fokienia hodginsii), các loài cây này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có giá trị kinh tế rất cao.

Kết quả điều tra đánh giá đa dạng sinh học từ năm 2010 - 2015 của Phòng khoa học và hợp tác quốc tế - Vườn quốc gia Pù Mátcho thấy số lượng cá thể của các loài không nhiều, chỉ có loài Pơ mu có số lượng lớn hơn cả, chúng tập trung phân bố từ độ cao 900- 1500m trên các sườn dông và đỉnh núi, một số cá thể đã và đang bị chết tự nhiên còn một số cá thể khác vẫn đang bị khai thác trộm, hơn nữa dưới tán rừng rất ít gặp các cá thể cây con của các loài tái sinh tự nhiên, vì vậy việc nghiên cứu các giải pháp bảo tồn các loài cây quý hiếm, đặc hữu sẽ có ý nghĩa rất lớn trong việc phát triển nguồn gen thực vật quý hiếm ở nước ta cũng như góp phần vào việc bảo tồn tính đa dạng thực vật ở Vườn quốc gia Pù Mát đang là vấn đề hết sức bức xúc và cần thiết. Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trên,tôi tiến hành nghiên cứu đề tài:"Nghiên cứu đề xuất giải pháp bảo tồn một số loài hạt trần tại Vườn quốc gia Pù Mát". 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chung về các loài hạt trần.

Cây Hạt trần là một trong những nhóm cây quan trọng nhất trên thế giới. Các khu rừng cây Hạt trần rộng lớn của bắc bán cầu là nơi lọc khí các bon níc, giúp làm điều hòa khí hậu. Rất nhiều dãy núi trên thế giới có rừng cây Hạt trần chiếm ưu thế, đóng vai trò quyết định đối với việc điều hòa nước cho hệ thống sông ngòi chính. Những trận lụt lội khủng khiếp gần đây ở các vùng thấp như ở các nước Trung Quốc và Ấn Độ có quan hệ trực tiếp tới việc khai thác quá mức rừng cây ngành hạt trần phòng hộ đầu nguồn.

Rất nhiều loại thức vật, động vật, nấm phụ thuộc vào cây ngành hạt trần để tồn tại,. Ngành hạt trần cung cấp một phần chính gỗ cho xây dựng, ván ép, bột và các sản phẩm giấy của thế giới. Nhiều loài còn cho gỗ quý với những công dụng đặc biệt như dùng đóng tàu hay làm đồ mỹ nghệ. Hạt của nhiều loài còn là nguồn thức ăn quan trọng cho dân địa phương ở các vùng xã xôi ở Chi Lê, Mê xi cô, Úc và Trung Quốc.

Phần lớn các cây thuộc ngành hạt trần có chứa các hóa chất sinh hóa mà đang ngày càng được sử dụng làm thuộc chữa các căn bệnh thế kỷ như ung thư. Hiện nay có trên 200 loài cây Hạt trần được coi là bị đe dọa tuyệt chủng ở mức độ toàn thế giới (Ngô Đức Tố Lưu, Philip lan Thomas, 2004). Rất nhiều loài khác bị đe dọa hay gặp nhất là khai thác quá mức lấy gỗ hay các sản phẩm khác, phá rừng làm bãi chăn thả, gia súc, trồng trọt và làm nơi sinh sống cho con người, cùng với sự gia tăng tần suất của đám cháy rừng. Tầm quan trọng đối với thế giới của loài thuộc ngành hạt trần làm cho công việc bảo tồn chúng trở nên có ý nghĩa đặc biệt.

Sự phức tạp trong các yếu tố đe dọa gặp phải cần có một loạt các chiến lược thực hành để bảo tồn và sử dụng bền vững các loài cây này. Bảo tồn tại chỗ thông qua các cơ chế như hình thành các Vườn quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên là một giải pháp tốt, 3 có hiệu quả đối với những khu vực lớn còn rừng nguyên sinh. Công tác bảo tồn đòi hỏi sự công tác của mọi người từ các ngành, nghề và tổ chức khác nhau. Những người làm công tác này đều phụ thuộc vào việc định danh chính xác loài cây mục tiêu hay các sinh vật khác có liên quan và các thông tin cập nhật ở các mức độ địa phương, khu vực và quốc tế.

Tổng quan nghiên cứu về các loài hạt trần. Nghiên cứu về các loài hạt trần trên thế giới. Cây thuộc ngành Hạt trần là những loài cây có nguồn gốc cổ xưa nhất, khoảng trên 300 triệu năm. Các vùng rừng cây ngành Hạt trần tự nhiên nổi tiếng thường được nhắc tới ở Châu Âu với các loài Vân sam (Picea), Thông (Pinus); Bắc Mỹ với các loài Thông (Pinus), Cù tùng (Sequoia, Sequoiadendron) và Thiết sam (Pseudotsuga); Đông Á như Trung Quốc và Nhật Bản với các loài Tùng bách (Cupressus, Juniperus) và Liễu sam (Cryptomeria).

Các loài cây thuộc ngành Hạt trần đã đóng góp một phần không nhỏ vào nền kinh tế của một số nước như Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan, New Zealand. Lịch sử lâu dài của Trung Quốc cũng đã ghi lại nguồn gốc các cây ngành Hạt trần cổ thụ hiện còn tồn tại đến ngày nay mà có thể dựa vào nó để đoán tuổi của chúng. Chẳng hạn trên núi Thái Sơn (Sơn Đông) có cây Tùng ngũ đại phu do Tần Thủy Hoàng phong tặng tên; cây Bách Hán tướng quân ở thư viện Tùng Dương (Hà Nam), cây Bạch quả đời Hán trên núi Thanh Thành (Tứ Xuyên); cây Bách nước Liêu (còn gọi là Liêu bách) trong công viên Trung Sơn (Bắc Kinh). Đồng thời, nhiều nơi khác trên thế giới cũng có một số cây cổ thụ nổi tiếng như cây Cù tùng (Sequoia) có tên “cụ già thế giới” ở California (Mỹ) đã trên 3.000 năm tuổi, cây Tuyết tùng (Cedrus deodata) trên đảo Ryukyu (Nhật Bản) qua máy đo đã 7.

Tại Li Băng hiện còn một đám rừng gồm 400 cây Bách Libăng (Cedrus) nổi tiếng từ thời tiền sử, trong đó có 13 cây cổ địa có hàng nghìn năm tuổi [18]. 4 Ngành hạt trần cung cấp một phần chính gỗ xây dựng, ván ép, bột và các sản phẩm giấy trên thế giới. nhiều loài còn cho gỗ quý với những công dụng đặc biệt như dùng đóng tàu hay làm đồ mỹ nghệ. Phần lớn cây thuộc ngành hạt trần có gỗ dễ gia công, bền.

Ở Chi Lê, cây Fizroya cupressoides là một loài cây ngành hạt trần rừng ôn đới có chiều cao đạt trên 50m và tuổi của chúng trên 3. Thân cây này được tìm thấy từ các đầm lầy nơi chúng đã bị chôn vùi từ trên 5.000 năm trước nhưng gỗ vẫn có giá trị sử dụng tốt. Loài cây được dùng trồng rừng nhiều nhất trên thế giới là Thông Pinus radiata, là nguyên liệu cơ bản cho công nghiệp rừng của châu Úc, Nam Mỹ và Nam Phi, với tổng diện tích lớn hơn cả diện tích Việt Nam. Tại sinh cảnh nguyên sản của cây ở Califonia loài chỉ có ở 5 đám nhỏ còn sót lại và đang bị đe dọa nghiêm trọng.

Cây thuộc ngành hạt trần còn là nguồn cung cấp nhựa quan trọng trên thế giới. Hạt của nhiều loài còn là nguồn thức ăn quan trọng cho dân địa phương ở các vùng xã xôi ở Chi Lê, Mê xi cô, Úc và Trung Quốc. Phần lớn các cây thuộc ngành hạt trần có chứa các hóa chất sinh hóa mà đang ngày càng được sử dụng làm thuộc chữa các căn bệnh thế kỷ như ung thư. Cây thuộc ngành hạt trần còn có vai trò quan trọng trong các nên văn hóa ở phương đọng và phương tây.

Các dân tộc Xen tơ và Bắc âu thờ cây Thông đỏ Taxus baccata như một biểu tựơng của cuộc sống vĩnh hằng. Người Anh điêng ở Pehuenche, Chi Lê tin rằng các cây đực và cây cái loài bách tán(Araucaria araucana) mang các linh hồn tạo nên thế giới của họ(Nguyễn Tiến Hiệp, Phan Kế Lộc và các công sự, 2005) [9] (Nguyễn Đức Tố Lưu, Philip lan thomas, 2004). Nghiên cứu tại Việt Nam. Hiện tại có khoảng 29 loài cây thuộc ngành Hạt trần ở Việt Nam.

Mặc dù chỉ dưới 5% số loài cây trong ngành Hạt trần đã biết trên thế giới được tìm thấy ở Việt Nam nhưng ngành Hạt trần Việt Nam lại chiếm đến 27% số các chi và 5 trong số 8 họ đã biết [18]. 5 Tất cả các loài cây ngành Hạt trần ở Việt Nam đều có ý nghĩa lớn. Chi Bách vàng mới chỉ được phát hiện vào năm 1999 trong khi loài Thuỷ tùng chỉ còn 2 quần thể nhỏ với tổng số cây ít hơn 250 cây thuộc tỉnh Đắk Lắk. Loài này là đại diện cuối cùng cho một dòng giống các loài cây cổ.

Hoá thạch của những cây này đã được tìm thấy ở những nơi cách rất xa như ở nước Anh. Năm 2001 một quần thể nhỏ gồm hơn 100 cây của chi đơn loài Bách tán Đài Loan (Taiwania cryptomerioides)được tìm thấy ở tỉnh Lào Cai. Trước đây chi này chỉ được biết có ở Đài Loan, Vân Nam và Đông Bắc Myanma. Những quần thể lớn loài Sa mộc dầu Cunninghamia konishii, một chi cổ khác chỉ gồm 2 loài, vừa được tìm thấy ở Nghệ An và các vùng phụ cận của Lào.

Bốn trong số 6 loài Dẻ tùng (Amentotaxus) được biết (họ Thông đỏ - Taxaceae) đã thấy có ở Việt Nam. Hai loài trong số đó là cây đặc hữu (Dẻ tùng pô lan A. poilanei và Dẻ tùng sọc nâu A. hatuyenensis) và những quần thể chính của hai loài khác cũng nằm ở Việt Nam (Dẻ tùng sọc trắng A.

argotaenia và Dẻ tùng Vân Nam A. Thậm chí những loài cây không phải là đặc hữu của Việt Nam nhưng vẫn có ý nghĩa lớn. Thông ba lá (Pinus kesiya) gặp từ Đông Bắc Ấn Độ qua Philippin nhưng các xuất xứ ở Việt Nam lại cho thấy có năng suất cao nhất trong các khảo nghiệm ở châu Phi và châu c. Những thực tế này thể hiện tầm quan trọng của các loài thuộc ngành Hạt trần Việt Nam đối với thế giới [7], [18].

Tầm quan trọng của ngành Hạt trần Việt Nam được xác định bởi tính ổn định tương đối về địa chất và khí hậu của Việt Nam trong vòng hàng triệu năm, kết hợp với địa mạo đa dạng hiện tại của đất nước và nhiều kiểu dạng sinh cảnh kèm theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ