Tổng quan nghiên cứu

Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm thuộc xã đảo Tân Hiệp, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam là một quần thể gồm 8 hòn đảo với hệ sinh thái biển vô cùng phong phú, được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới vào năm 2009. Nơi đây sở hữu khoảng 311 ha rạn san hô, 500 ha thảm cỏ biển cùng 277 loài san hô tạo rạn và 270 loài cá rạn nhiệt đới. Tuy nhiên, sự bùng nổ của ngành du lịch biển đã gia tăng áp lực nặng nề lên hệ sinh thái nguyên sơ này. Trong năm 2013, Cù Lao Chàm đã tiếp đón hơn 190.000 lượt khách du lịch, đòi hỏi khoảng 13.000 chuyến cano cao tốc vận hành, tiêu thụ và xả thải trực tiếp ra môi trường biển khoảng 480.000 lít xăng dầu. Bên cạnh đó, các hoạt động bơi lội, lặn ngắm san hô và rác thải sinh hoạt cũng trực tiếp đe dọa đến cấu trúc rạn san hô tự nhiên.

Mục tiêu then chốt của nghiên cứu là lượng hóa giá trị giải trí hàng năm của hệ sinh thái rạn san hô tại quần đảo Cù Lao Chàm thông qua việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu du lịch và ước tính thặng dư tiêu dùng của du khách. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung thu thập dữ liệu sơ cấp từ các du khách nội địa tại Cù Lao Chàm trong giai đoạn cao điểm du lịch từ tháng 4 đến tháng 8 năm 2013. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tổng thặng dư tiêu dùng hàng năm của du khách đạt khoảng 292,75 tỷ đồng. Đây là nguồn cơ sở định lượng khoa học đặc biệt quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách, chính quyền địa phương và Ban quản lý Khu bảo tồn biển xây dựng khung giá vé tham quan hợp lý, tạo nguồn tài chính bền vững nhằm dung hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế du lịch và bảo tồn đa dạng sinh học biển.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên khung lý thuyết Tổng giá trị kinh tế (Total Economic Value - TEV) của tài nguyên môi trường. Theo lý thuyết này, tổng giá trị kinh tế của một hệ sinh thái được phân chia thành Giá trị sử dụng (Use values) và Giá trị phi sử dụng (Non-use values). Giá trị sử dụng bao gồm: giá trị sử dụng trực tiếp (khai thác hải sản, du lịch giải trí, lặn biển), giá trị sử dụng gián tiếp (chắn sóng, bảo vệ bờ biển, hấp thụ carbon) và giá trị quyền chọn (bảo tồn để sử dụng trong tương lai). Giá trị phi sử dụng bao gồm giá trị tồn tại và giá trị để lại cho các thế hệ mai sau. Trong phạm vi đề tài, giá trị giải trí của rạn san hô Cù Lao Chàm được xác định là một cấu phần thuộc giá trị sử dụng trực tiếp phi tiêu dùng (non-consumptive direct use value).

Khung phân tích định lượng áp dụng Phương pháp Chi phí Du lịch cá nhân (Individual Travel Cost Method - ITCM) kết hợp với Mô hình sản xuất hộ gia đình (Household Production Model). Theo mô hình này, cá nhân tối đa hóa hàm thỏa dụng dựa trên hai ràng buộc cơ bản là ngân sách thu nhập và quỹ thời gian khả dụng. Do các dịch vụ giải trí môi trường không có giá thị trường trực tiếp, phương pháp TCM sử dụng tổng chi phí chuyến đi (bao gồm chi phí di chuyển khứ hồi, chi phí cơ hội của thời gian và các chi phí ăn ở, lưu trú) làm mức giá đại diện (proxy price) cho nhu cầu viếng thăm. Hàm cầu du lịch được thiết lập cho phép ước lượng đường cầu và tính toán Thặng dư tiêu dùng (Consumer Surplus - CS) của du khách thông qua tích phân diện tích nằm dưới đường cầu và phía trên mức chi phí thực tế chi trả.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc tại các bãi biển du lịch chính của Cù Lao Chàm (Bãi Chồng, Bãi Ông, Bãi Làng) trong khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 8 năm 2013. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) được áp dụng để tiếp cận du khách từ 16 tuổi trở lên vào thời gian nghỉ trưa của các tour tham quan. Để tránh hiện tượng trùng lặp dữ liệu chi tiêu trong cùng một nhóm, mỗi nhóm du khách chỉ chọn duy nhất một người đại diện điền phiếu. Trong tổng số 300 phiếu khảo sát thu về, sau khi làm sạch và loại bỏ các phiếu thiếu thông tin về thu nhập, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích kinh tế lượng đạt 241 quan sát hợp lệ.

Về phương pháp phân tích, dữ liệu khảo sát tại chỗ (on-site survey) thường gặp phải các vấn đề kinh tế lượng đặc thù: biến phụ thuộc biểu thị số chuyến đi trong 5 năm (TRIP5) là số nguyên không âm (non-negative integer), dữ liệu bị cắt cụt tại điểm 0 (zero-truncated do chỉ khảo sát những người đã thực hiện chuyến đi), hiện tượng phân tầng nội sinh (endogenous stratification do người đi thường xuyên có xác suất được phỏng vấn cao hơn) và hiện tượng phân tán vượt mức (over-dispersion khi phương sai mẫu bằng 4,12 lớn hơn đáng kể so với giá trị trung bình là 2,24). Để giải quyết triệt để các sai số này, tác giả đã tiến hành ước lượng và so sánh 4 dạng mô hình đếm: Mô hình Poisson chuẩn (P), Mô hình Poisson cắt cụt (TP), Mô hình Nhị thức âm (Negative Binomial - NB) và Mô hình Nhị thức âm cắt cụt (Truncated Negative Binomial - TNB) thông qua phần mềm Stata 11.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả 241 mẫu khảo sát mang lại bức tranh toàn diện về đặc trưng kinh tế - xã hội của du khách đến Cù Lao Chàm:

  • Cơ cấu nhân khẩu học: Tỷ lệ nam giới chiếm 62,24%, nữ giới chiếm 37,76%; du khách độc thân chiếm 62,63% trong khi du khách đã kết hôn chiếm 37,37%. Độ tuổi trung bình của du khách là 27 tuổi, trong đó nhóm tuổi trẻ từ 21 đến 40 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo lên tới 83,4%. Trình độ học vấn của du khách rất cao với 65,98% có bằng đại học hoặc sau đại học và 32,78% có trình độ trung học phổ thông.
  • Thu nhập và hành vi du lịch: Du khách có mức thu nhập bình quân đạt khoảng 5,8 triệu đồng/tháng, với 92,95% người được hỏi có thu nhập cao hơn mức thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam tại thời điểm khảo sát. Đa số du khách đi theo đoàn hoặc nhóm bạn bè (chiếm 90,46%) với quy mô trung bình 12 người/nhóm, trong đó nhóm trên 8 người chiếm 43,57%. Tỷ lệ khách đi lẻ chỉ chiếm 9,54%.
  • Tần suất chuyến đi và chi phí: Số chuyến đi trung bình đến đảo trong 5 năm qua là 2,24 chuyến; 55,19% du khách đến lần đầu và tỷ lệ du khách quay trở lại đạt khoảng 44,81%. Đáng chú ý, 80,5% du khách chỉ tham quan trong ngày (0 đêm lưu trú). Chi phí chuyến đi bình quân (TTC) ước tính khoảng 2,4 triệu đồng/người, dao động từ mức thấp nhất 0,215 triệu đồng đến mức cao nhất 9,5 triệu đồng.
  • Về phương tiện di chuyển: 45,64% du khách sử dụng xe khách/xe buýt đến cảng Cửa Đại; 26,97% kết hợp nhiều phương tiện (máy bay, tàu hỏa đến Đà Nẵng rồi đi taxi, xe trung chuyển sang Hội An); 21,58% sử dụng xe máy và 5,81% đi taxi hoặc xe tự thuê.

Kết quả ước lượng kinh tế lượng cho thấy mô hình Nhị thức âm cắt cụt (TNB) có độ thích hợp cao nhất với tiêu chí Log-likelihood lớn nhất cùng các chỉ số AIC và BIC nhỏ nhất. Hệ số hồi quy của biến tổng chi phí du lịch (TTC) mang dấu âm (-0,000292) và có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, hoàn toàn phù hợp với quy luật lý thuyết kinh tế: chi phí chuyến đi càng cao thì tần suất viếng thăm của du khách càng giảm. Tổng thặng dư tiêu dùng (Gross CS) của toàn bộ du khách tham quan Cù Lao Chàm trong năm 2013 được tính toán đạt khoảng 292,75 tỷ đồng.

Thảo luận kết quả

Các kết quả định lượng của nghiên cứu phản ánh chân thực các quy luật kinh tế tài nguyên môi trường. Khi trình bày dữ liệu thông qua các biểu đồ phân phối tần suất và bảng so sánh tiêu chí kinh tế lượng giữa 4 mô hình đếm, việc kiểm soát hiện tượng phân tán vượt mức và cắt cụt tại điểm 0 là yếu tố quyết định giúp triệt tiêu độ lệch của ước lượng OLS thông thường, mang lại kết quả ước tính thặng dư tiêu dùng chính xác và đáng tin cậy.

Khi đặt trong tương quan với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, giá trị giải trí của rạn san hô Cù Lao Chàm có sự tương đồng rõ rệt về mặt phương pháp luận và cấu trúc kinh tế:

  • Nghiên cứu tại rạn san hô Great Barrier Reef ở Australia ước tính giá trị giải trí hàng năm dao động từ 700 triệu đến 1,6 tỷ USD.
  • Nghiên cứu rạn san hô Hawaii tại Mỹ xác định lợi ích ròng hàng năm đạt khoảng 360 triệu USD.
  • Nghiên cứu tại rạn san hô Bolinao ở Philippines ghi nhận thặng dư tiêu dùng đạt 4,7 triệu USD/năm.
  • Tại Việt Nam, nghiên cứu tại Khu bảo tồn biển Hòn Mun (Nha Trang) xác định giá trị giải trí cá nhân hàng năm đạt khoảng 8,7 triệu USD (tương đương hơn 180 tỷ đồng tại thời điểm khảo sát).

Thực tế 80,5% du khách không lưu trú qua đêm tại Cù Lao Chàm cho thấy hoạt động du lịch chủ yếu mang tính chất tham quan bề nổi, dẫn đến áp lực tập trung cục bộ về cano cao tốc và rác thải vào khung giờ cao điểm ban ngày. Mức thặng dư tiêu dùng lớn (292,75 tỷ đồng) chứng minh rằng du khách nhận được giá trị thỏa dụng vượt xa số tiền họ phải bỏ ra. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn trong việc điều chỉnh tăng phí dịch vụ môi trường và phí tham quan bảo tồn mà không làm suy giảm đáng kể nhu cầu của du khách.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm khuyến nghị then chốt nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên:

  • Thứ nhất: Tái cơ cấu và nâng mức phí tham quan Khu bảo tồn biển. Ban Quản lý Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm cần phối hợp cùng Hội đồng Nhân dân và Ủy ban Nhân dân thành phố Hội An điều chỉnh khung giá vé tham quan sinh thái biển, áp dụng cơ chế định giá phản ánh mức sẵn lòng chi trả của du khách. Mục tiêu cụ thể là trích lập nguồn thu ngân sách dành riêng cho quỹ phục hồi san hô đạt từ 15 đến 20 tỷ đồng mỗi năm trong giai đoạn 2024-2026.
  • Thứ hai: Kiểm soát và phân luồng tàu thuyền cano cao tốc. Sở Giao thông Vận tải phối hợp với Ban Quản lý phân định ranh giới nghiêm ngặt các luồng di chuyển của tàu thuyền, cấm tuyệt đối cano tiếp cận vùng lõi (Core zone) theo Quyết định số 88/2005/QĐ-UBND của UBND tỉnh Quảng Nam. Mục tiêu là cắt giảm tối thiểu 30% lượng phát thải xăng dầu và triệt tiêu tác động sóng nhân tạo lên các rạn san hô cạn xung quanh Hòn Lao và Bãi Bìm vào năm 2025.
  • Thứ ba: Phát triển sản phẩm du lịch sinh thái lưu trú có trách nhiệm. Hiệp hội Du lịch Quảng Nam và chính quyền xã Tân Hiệp cần đầu tư hạ tầng homestay đạt chuẩn xanh, khuyến khích du khách trải nghiệm các tour giáo dục môi trường qua đêm. Mục tiêu nâng tỷ lệ du khách lưu trú từ mức 19,5% hiện tại lên mức 35-40% vào năm 2028, giúp giãn mật độ du khách ban ngày và tăng thu nhập trực tiếp cho 2.400 người dân địa phương.
  • Thứ tư: Thiết lập quy chuẩn bắt buộc về hướng dẫn lặn biển sinh thái. Các doanh nghiệp lữ hành và trung tâm lặn biển phải tổ chức tập huấn phổ biến quy chế bảo vệ rạn san hô cho 100% du khách trước khi xuống nước; kiên quyết cấm hành vi giẫm đạp, neo đậu tàu trực tiếp lên san hô và xử phạt nghiêm các vi phạm theo quy định pháp luật.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban Quản lý các Khu bảo tồn biển và Vườn quốc gia: Nắm bắt quy trình lượng hóa kinh tế tài nguyên môi trường, vận dụng phương pháp xác định thặng dư tiêu dùng để xây dựng phương án tài chính tự chủ và chính sách phí môi trường.
  • Nhà hoạch định chính sách kinh tế và du lịch: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển du lịch xanh, cân đối giữa chỉ tiêu tăng trưởng lượng khách và giới hạn sức tải sinh thái của tài nguyên biển đảo.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo mẫu mực về kỹ thuật xử lý dữ liệu đếm bị cắt cụt (Zero-truncated count data), khắc phục hiện tượng phân tán vượt mức trong các đề tài Kinh tế Môi trường và Kinh tế Phát triển.
  • Doanh nghiệp lữ hành và tổ chức bảo tồn thiên nhiên: Tham khảo dữ liệu hành vi, nhân khẩu học và mức độ chi trả của du khách để thiết kế các gói sản phẩm du lịch sinh thái có trách nhiệm và thực hiện các dự án bảo tồn bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Chi phí Du lịch (TCM) lượng hóa giá trị giải trí của rạn san hô bằng cách nào? Phương pháp TCM dựa trên giả định hành vi tiêu dùng thực tế: chi phí du khách bỏ ra để đến điểm du lịch (chi phí di chuyển, thời gian, ăn ở) đại diện cho mức giá gián tiếp của điểm đến. Qua việc thiết lập hàm cầu giữa chi phí và số lượt viếng thăm, mô hình cho phép tính toán thặng dư tiêu dùng biểu thị giá trị giải trí hàng năm của tài nguyên.

Tại sao mô hình Nhị thức âm cắt cụt (TNB) được đánh giá là mô hình tối ưu nhất trong nghiên cứu này? Dữ liệu khảo sát tại Cù Lao Chàm có đặc thù chỉ phỏng vấn du khách tại chỗ (cắt cụt tại điểm 0) và có phương sai mẫu (4,12) lớn hơn nhiều so với giá trị trung bình (2,24). Mô hình TNB bổ sung tham số phân tán giúp khắc phục triệt để sai số phân tán vượt mức và phân tầng nội sinh, đạt các chỉ số AIC và BIC tối ưu nhất.

Tổng thặng dư tiêu dùng của du khách tại rạn san hô Cù Lao Chàm là bao nhiêu? Dựa trên kết quả ước lượng từ mô hình kinh tế lượng với 241 quan sát hợp lệ trong năm 2013, tổng thặng dư tiêu dùng (Gross Consumer Surplus) của toàn bộ du khách tham quan Cù Lao Chàm đạt khoảng 292,75 tỷ đồng, phản ánh lợi ích giải trí phi thị trường rất lớn mà rạn san hô mang lại.

Hoạt động du lịch Cù Lao Chàm năm 2013 tạo ra những áp lực môi trường cụ thể nào? Với hơn 190.000 lượt khách và khoảng 13.000 chuyến cano cao tốc hoạt động trong năm 2013, lượng nhiên liệu tiêu thụ và xả thải trực tiếp ra vùng nước biển ước tính lên tới 480.000 lít xăng dầu, đi kèm với nguy cơ rác thải và tổn hại cơ học đối với 311 ha rạn san hô do hoạt động bơi lặn thiếu kiểm soát.

Nghiên cứu có đóng góp gì đối với việc điều chỉnh chính sách giá vé tham quan? Nghiên cứu chỉ ra rằng du khách đến đảo phần lớn thuộc nhóm thu nhập cao (92,95% trên mức bình quân), học vấn cao và nhận được mức thặng dư tiêu dùng lớn. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để chính quyền địa phương tự tin tăng phí tham quan phục vụ công tác bảo tồn mà không làm suy giảm nhu cầu du lịch.

Kết luận

  • Luận văn đã lượng hóa thành công giá trị giải trí của rạn san hô tại Khu bảo tồn biển Cù Lao Chàm với tổng thặng dư tiêu dùng ước tính đạt 292,75 tỷ đồng mỗi năm.
  • Nghiên cứu làm chủ phương pháp kinh tế lượng chuyên sâu, chứng minh mô hình Nhị thức âm cắt cụt (TNB) có độ tin cậy vượt trội trong việc xử lý dữ liệu đếm khảo sát tại chỗ.
  • Dữ liệu thực nghiệm phản ánh đối tượng du khách chủ yếu là người trẻ (83,4% từ 21-40 tuổi), có thu nhập và trình độ cao, nhưng có đến 80,5% chỉ đi tham quan trong ngày.
  • Các phát hiện cung cấp luận cứ khoa học sắc bén để chính quyền tỉnh Quảng Nam và thành phố Hội An ban hành chính sách giá vé bảo tồn, phân luồng cano và tái cấu trúc sản phẩm du lịch sinh thái bền vững.
  • Đề tài khuyến nghị tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu cho đối tượng khách quốc tế và khảo sát đa mùa trong năm nhằm hoàn thiện bức tranh toàn diện về Tổng giá trị kinh tế của hệ sinh thái biển đảo.