Giá Trị Của Chụp Cắt Lớp Vi Tính Trong Chẩn Đoán Chấn Thương Gan

Khám phá giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thương gan, giúp phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề liên quan.

Chuyên ngành

Chẩn Đoán Hình Ảnh (X Quang)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

97
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu gan

1.2. Sinh lý bệnh chấn thương gan

1.3. Vai trò của siêu âm trong chấn thương gan

1.4. Hình ảnh CLVT của gan bị chấn thương

1.5. Hình ảnh chụp mạch máu của gan bị chấn thương cản quang

1.6. Điều trị chấn thương gan

1.7. Các công trình nghiên cứu liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Các biến số nghiên cứu

2.4. Phương tiện và kỹ thuật khảo sát

2.5. Nội dung thực hiện

2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.7. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Dấu hiệu CLVT

3.3. Dấu hiệu thoát mạch trên CLVT và DSA

3.4. Tương quan CLVT và phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Chụp cắt lớp vi tính trong chấn thương gan

4.2. Đánh giá tổn thương gan theo DSA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chụp Cắt Lớp Vi Tính CLVT Chấn Thương Gan

Chấn thương gan là một cấp cứu ngoại khoa thường gặp, chiếm tỷ lệ đáng kể trong các chấn thương bụng kín. Trước đây, phẫu thuật là phương pháp điều trị chủ yếu, nhưng sự ra đời của chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đã thay đổi cách tiếp cận. CLVT cho phép đánh giá chính xác mức độ tổn thương, vị trí và các tổn thương phối hợp khác, từ đó mở ra hướng điều trị nội khoa bảo tồn. Điều trị nội khoa bảo tồn đã chứng minh hiệu quả trong nhiều trường hợp, giúp bệnh nhân tránh được cuộc mổ không cần thiết. Các phương pháp can thiệp mạch máu như DSATMCM cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chảy máu và bảo tồn nhu mô gan. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp dựa trên đánh giá toàn diện, trong đó CLVT đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả các đặc điểm hình ảnh CLVT trong chấn thương gan và so sánh chúng giữa các nhóm điều trị khác nhau.

1.1. Lịch Sử Phát Triển CLVT Trong Chẩn Đoán Chấn Thương Gan

Từ những năm 1980, sự phát triển của chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đã đánh dấu một bước ngoặt trong chẩn đoán và điều trị chấn thương gan. Trước đó, phẫu thuật thăm dò thường được áp dụng rộng rãi, ngay cả đối với những tổn thương nhỏ. CLVT cho phép đánh giá chính xác mức độ tổn thương, vị trí và các tổn thương phối hợp khác, từ đó mở ra hướng điều trị nội khoa bảo tồn. Điều này giúp giảm thiểu số lượng ca phẫu thuật không cần thiết và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Theo một nghiên cứu, 50-70% các tổn thương gan là không chảy máu tại thời điểm mở bụng, cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá chính xác trước khi quyết định phẫu thuật.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của CLVT So Với Các Phương Pháp Khác

CLVT vượt trội hơn so với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như siêu âm trong việc đánh giá chi tiết tổn thương gan. Siêu âm có thể phát hiện dịch ổ bụng và một số tổn thương gan, nhưng CLVT cung cấp hình ảnh rõ nét hơn về vị trí, kích thước và tính chất của tổn thương. CLVT cũng cho phép phát hiện các tổn thương phối hợp ở các cơ quan khác trong ổ bụng và sau phúc mạc, điều mà siêu âm thường gặp khó khăn. Hơn nữa, CLVT có thể đánh giá được tình trạng mạch máu gan, giúp xác định các trường hợp cần can thiệp mạch máu.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Chấn Thương Gan Bằng CLVT Hiện Nay

Mặc dù CLVT là công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, nhưng vẫn còn những thách thức trong việc đánh giá chấn thương gan. Một trong những thách thức là phân biệt giữa các loại tổn thương khác nhau, chẳng hạn như đụng dập nhu mô, tụ máu và rách gan. Việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương theo thang điểm AAST cũng đòi hỏi kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Ngoài ra, việc phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc các biến chứng như rò mật có thể gặp khó khăn. Sự khác biệt về kỹ thuật chụp và chất lượng hình ảnh giữa các cơ sở y tế cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của chẩn đoán. Do đó, việc đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là rất quan trọng.

2.1. Sai Sót Thường Gặp Khi Đọc Phim CLVT Chấn Thương Gan

Một số sai sót thường gặp khi đọc phim CLVT chấn thương gan bao gồm bỏ sót các tổn thương nhỏ, đánh giá sai mức độ tổn thương và không phát hiện các biến chứng. Việc không chú ý đến các dấu hiệu gián tiếp như dịch ổ bụng hoặc tụ máu quanh gan cũng có thể dẫn đến sai sót. Ngoài ra, việc không có thông tin đầy đủ về cơ chế chấn thương và tiền sử bệnh của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng chẩn đoán chính xác. Để giảm thiểu sai sót, cần tuân thủ quy trình đọc phim chuẩn, kết hợp với lâm sàng và sử dụng các công cụ hỗ trợ chẩn đoán.

2.2. Ảnh Hưởng Của Kỹ Thuật Chụp CLVT Đến Chất Lượng Chẩn Đoán

Kỹ thuật chụp CLVT đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng chẩn đoán. Các yếu tố như độ phân giải không gian, độ dày lát cắt, thời điểm tiêm thuốc cản quang và kỹ thuật tái tạo ảnh có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện và đánh giá tổn thương gan. Việc sử dụng các kỹ thuật chụp đa pha (arterial, portal venous, delayed phase) có thể giúp phân biệt các loại tổn thương khác nhau và phát hiện các biến chứng như thoát mạch. Ngoài ra, việc tối ưu hóa liều bức xạ là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ cho bệnh nhân.

III. Cách CLVT Xác Định Mức Độ Tổn Thương Gan Theo AAST 2018

Thang điểm AAST (American Association for the Surgery of Trauma) là một công cụ quan trọng để đánh giá mức độ tổn thương gan và hướng dẫn điều trị. CLVT đóng vai trò then chốt trong việc xác định các thông số cần thiết để phân loại tổn thương theo AAST, bao gồm kích thước và vị trí của rách gan, mức độ tụ máu và sự hiện diện của thoát mạch. Thang điểm AAST được cập nhật năm 2018, với những thay đổi nhỏ so với phiên bản trước đó. Việc sử dụng thang điểm AAST một cách nhất quán giúp các bác sĩ có thể so sánh kết quả điều trị giữa các trung tâm và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

3.1. Chi Tiết Các Dấu Hiệu CLVT Tương Ứng Với Từng Độ AAST

Mỗi độ trong thang điểm AAST tương ứng với các dấu hiệu CLVT đặc trưng. Ví dụ, độ I thường chỉ có tụ máu dưới bao hoặc rách gan nhỏ, trong khi độ V có thể bao gồm vỡ gan phức tạp hoặc tổn thương tĩnh mạch gan. Việc nhận biết các dấu hiệu này trên CLVT là rất quan trọng để phân loại chính xác mức độ tổn thương. Tụ máu dưới bao trên CLVT có biểu hiện hình liềm hay hình thấu kính, tăng đậm độ trước tiêm, sau tiêm giảm đậm độ, không ngấm thuốc cản quang, nằm giữa bao gan và nhu mô gan tăng đậm độ. Rách nhu mô trên CLVT được biểu hiện bằng đường mất liên tục của nhu mô, giảm đậm độ, bờ không đều và không thay đổi đậm độ sau tiêm thuốc cản quang.

3.2. Ứng Dụng Thang Điểm AAST Trong Quyết Định Điều Trị

Thang điểm AAST không chỉ giúp đánh giá mức độ tổn thương mà còn có vai trò quan trọng trong việc quyết định phương pháp điều trị. Các tổn thương độ I và II thường có thể được điều trị nội khoa bảo tồn, trong khi các tổn thương độ III trở lên có thể cần can thiệp mạch máu hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, quyết định điều trị cuối cùng cần dựa trên đánh giá toàn diện, bao gồm tình trạng huyết động của bệnh nhân, các tổn thương phối hợp và kinh nghiệm của bác sĩ.

IV. Vai Trò Của CLVT Trong Điều Trị Nội Khoa Bảo Tồn Chấn Thương Gan

Điều trị nội khoa bảo tồn đã trở thành phương pháp điều trị chính cho nhiều trường hợp chấn thương gan, nhờ vào khả năng đánh giá chính xác của CLVT. CLVT giúp xác định các trường hợp có thể điều trị bảo tồn an toàn, cũng như theo dõi diễn tiến của tổn thương và phát hiện các biến chứng. Các tiêu chí để lựa chọn điều trị bảo tồn bao gồm tình trạng huyết động ổn định, không có tổn thương phối hợp nghiêm trọng và mức độ tổn thương gan không quá nặng. CLVT cũng giúp đánh giá hiệu quả của điều trị bảo tồn và quyết định khi nào cần can thiệp thêm.

4.1. Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân Điều Trị Bảo Tồn Dựa Trên CLVT

Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân điều trị bảo tồn dựa trên CLVT bao gồm mức độ tổn thương gan theo thang điểm AAST (thường là độ I-III), không có dấu hiệu thoát mạch hoạt động, không có tổn thương phối hợp nghiêm trọng và tình trạng huyết động ổn định. CLVT cũng giúp đánh giá lượng dịch ổ bụng và sự hiện diện của các biến chứng như rò mật hoặc áp xe gan. Việc tuân thủ các tiêu chí này giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả của điều trị bảo tồn.

4.2. Theo Dõi Diễn Tiến Tổn Thương Gan Bằng CLVT Trong Quá Trình Điều Trị

CLVT được sử dụng để theo dõi diễn tiến của tổn thương gan trong quá trình điều trị bảo tồn. Các lần chụp CLVT tiếp theo giúp đánh giá sự thay đổi về kích thước và tính chất của tổn thương, cũng như phát hiện các biến chứng. Việc so sánh các hình ảnh CLVT theo thời gian giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của điều trị và quyết định khi nào cần can thiệp thêm. Theo dõi sát sao bằng CLVT là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

V. Ứng Dụng CLVT Trong Can Thiệp Mạch Máu Chấn Thương Gan

Can thiệp mạch máu, đặc biệt là thuyên tắc mạch cầm máu (TMCM), đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chảy máu do chấn thương gan. CLVT giúp xác định các trường hợp cần can thiệp mạch máu, cũng như định vị chính xác vị trí chảy máu. Dấu hiệu thoát mạch trên CLVT là chỉ định quan trọng cho TMCM. CLVT cũng được sử dụng để theo dõi hiệu quả của TMCM và phát hiện các biến chứng. Sự phối hợp giữa CLVT và can thiệp mạch máu giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân chấn thương gan.

5.1. Dấu Hiệu Thoát Mạch Trên CLVT Khi Nào Cần Can Thiệp

Dấu hiệu thoát mạch trên CLVT là một chỉ định quan trọng cho can thiệp mạch máu. Thoát mạch được biểu hiện bằng sự xuất hiện của thuốc cản quang ngoài lòng mạch, thường là trong nhu mô gan hoặc ổ bụng. Việc phát hiện thoát mạch trên CLVT giúp xác định vị trí chảy máu và quyết định can thiệp TMCM. Tuy nhiên, cần phân biệt thoát mạch thực sự với các hình ảnh giả thoát mạch do kỹ thuật chụp hoặc các yếu tố khác.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả TMCM Bằng CLVT Sau Can Thiệp

CLVT được sử dụng để đánh giá hiệu quả của TMCM sau can thiệp. Các hình ảnh CLVT sau TMCM giúp xác định xem chảy máu đã được kiểm soát hoàn toàn hay chưa, cũng như phát hiện các biến chứng như nhồi máu gan hoặc tái phát chảy máu. Việc theo dõi sát sao bằng CLVT sau TMCM là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

VI. Nghiên Cứu Mới Về Giá Trị CLVT Chẩn Đoán Chấn Thương Gan

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh giá trị của CLVT trong chẩn đoán và điều trị chấn thương gan. Các nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá độ chính xác của CLVT trong việc xác định mức độ tổn thương, dự đoán nhu cầu can thiệp và theo dõi diễn tiến của tổn thương. Một số nghiên cứu cũng so sánh hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau dựa trên kết quả CLVT. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho vai trò quan trọng của CLVT trong quản lý chấn thương gan.

6.1. So Sánh CLVT Đa Pha Với CLVT Một Pha Trong Chẩn Đoán

Các nghiên cứu đã so sánh độ chính xác của CLVT đa pha (arterial, portal venous, delayed phase) với CLVT một pha trong chẩn đoán chấn thương gan. Kết quả cho thấy CLVT đa pha có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn trong việc phát hiện thoát mạch và các biến chứng khác. Tuy nhiên, CLVT đa pha cũng đòi hỏi thời gian chụp lâu hơn và liều bức xạ cao hơn. Việc lựa chọn kỹ thuật chụp phù hợp cần dựa trên đánh giá cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ.

6.2. Dự Đoán Nhu Cầu Can Thiệp Dựa Trên Dữ Liệu CLVT

Một số nghiên cứu đã phát triển các mô hình dự đoán nhu cầu can thiệp dựa trên dữ liệu CLVT. Các mô hình này sử dụng các thông số như mức độ tổn thương theo thang điểm AAST, sự hiện diện của thoát mạch, lượng dịch ổ bụng và các tổn thương phối hợp để dự đoán khả năng cần can thiệp mạch máu hoặc phẫu thuật. Các mô hình này có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị sớm và phù hợp, từ đó cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

07/06/2025
Giá trị của chụp cắt lớp vi tính trong chẩn đoán chấn thương gan

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giải phẫu gan. Gan là một tạng to nhất trong cơ thể, nằm trong ổ bụng, có liên quan nhiều đến thành ngực[3]. Gan là cơ quan nội, ngoại tiết tham gia vào các chức năng điều hòa đường huyết và chống nhiễm độc. Gan có màu nâu, trơn bóng, mật độ hơi chắc nhưng dễ vỡ và chảy máu khi bị chấn thương.

Kích thước: bề ngang trung bình 28cm, chiều trước sau: 18cm và cao 8cm, nặng khoảng 2300g. Gan nằm ở tầng trên mạc treo đại tràng ngang, trong ô dưới hoành phải, lấn sang ô thượng vị và ô dưới hoành trái. Bờ dưới gan chạy dọc theo bờ sườn phải, vòm gan lên tận mức liên sườn 4 phải, đường vú phải.2 Hình thể ngoài và liên quan. Gan có 2 mặt và một bờ (mặt hoành, mặt tạng và bờ dưới).

1 Mặt hoành gan. 2 Mặt tạng gan. 4 Mặt hoành: có 4 phần: Phần trên thì lồi, có vết ấn tim, liên quan tới màng phổi, màng tim và đáy phổi qua cơ hoành. Phần trước liên quan với cơ hoành và thành bụng trước.

Phần phải cách các cung sườn bởi cơ hoành, màng phổi và bờ mỏng của đáy phổi phải. Phần sau là phần nhỏ nhất của mặt hoành, hình tam giác có vùng trần là vùng gan không có phúc mạc che phủ. Mặt tạng : hướng xuống dưới và ra sau. Mặt này lõm không đều do các tạng trong ổ bụng ấn vào.

Bờ dưới gan rõ và sắc tạo bởi ranh giới giữa phần trước của mặt hoành và mặt tạng, chạy từ phải sang trái. Bờ dưới có 2 chỗ khuyết là khuyết của dây chằng tròn và đáy túi mật. Liên quan của gan với phúc mạc: gan được phúc mạc che phủ gần hết, chỉ có một phần sau của mặt hoành, nơi 2 lá của dây chằng vành quặt ngược lên cơ hoành là không có phúc mạc phủ, gọi là vùng trần của gan hay vùng gan ngoài phúc mạc. Ngoài ra ở hố túi mật, nơi túi mật dính sát vào gan cũng không có phúc mạc che phủ.3 Các dây chằng và các phương tiện cố định gan.

Gan được cố định bởi: - Tĩnh mạch chủ dưới: dính vào tổ chức gan và nối với các tĩnh mạch gan ở trong gan. - Dây chằng hoành gan: gồm nhiều thớ sợi nối vùng trần của gan với cơ hoành. - Dây chằng vành, dây chằng tam giác phải và trái, dây chằng tròn, dây chằng tĩnh mạch, mạc nối nhỏ.4 Cấu tạo và hình thể trong. Gan được cấu tạo bởi bao gan, mô gan, nhiều mạch máu và đường mật trong gan.

Bao gan: có 2 lớp: lớp thanh mạc ở ngoài và lớp xơ ở trong. Lớp thanh mạc là lá tạng của phúc mạc bọc bên ngoài gan sau khi lật lên trên hay xuống dưới sẽ tạo nên các dây chằng treo gan. Lớp xơ là 1 bao xơ riêng biệt của gan ở giữa mô gan và bao thanh mạc. Ở cửa gan, lớp xơ đi cùng các mạch máu và ống mật vào trong gan tạo thành bao xơ quanh mạch để bao bọc các đường mạch mật và phân chia theo các đường này thành các nhánh con tới các khoang gian tiểu thùy.

Mô gan: gan tạo nên bởi những tế bào gan, mạch máu và đường mật trong gan. Các tế bào gan sắp xếp thành nhiều bè tạo tạo nên tiểu thùy gan. Ở trung tâm mỗi tiểu thùy có 1 tĩnh mạch nối với nhánh tĩnh mạch cửa trong khoang gian tiểu thùy và đổ về các tĩnh mạch gan. Ba hoặc bốn tiểu thùy quây lấy một khoảng gian tiểu thùy, trong khoảng này có các nhánh của động mạch gan, tĩnh mạch cửa và ống dẫn mật.5 Phân chia gan.

+ Các khe của gan[14]: Gan được phân chia ra làm nhiều phần bởi các khe. Có 4 khe chính: Khe giữa, khe rốn, khe bên phải, khe bên trái. - Khe giữa: khe giữa là một mặt phẳng hợp với mặt dưới gan một góc 75 - 80° mở về bên trái. Ở mặt trên gan, mặt phẳng này đi từ giữa giường túi mật đến bờ trái của tĩnh mạch chủ dưới, ngay chỗ đổ vào của tĩnh mạch trên gan trái.

Ở mặt dưới gan, mặt phẳng này đi từ giữa giường túi mật qua cuống gan phải, qua vùng đuôi đến tĩnh mạch chủ dưới. Trong khe giữa có tĩnh mạch trên gan giữa. Khe giữa chia gan làm hai phần: gan phải và gan trái. 6 - Khe rốn: khe rốn là một mặt phẳng hợp với mặt dưới gan một góc 45° mở về bên trái.

Đầu trước của khe là dây chằng tròn, đầu sau là ống Arantius. Khe rốn chia gan làm hai thùy: thùy phải và thùy trái. - Khe bên phải: khe bên phải bắt đầu ở phía trước nơi điểm giữa của góc gan phải và bờ phải giường túi mật và kết thúc ở phía sau, nơi tĩnh mạch trên gan phải đổ vào tĩnh mạch chủ dưới. Ở mặt trên gan, nó đi song song với bờ phải của gan và cách bờ này chừng hai khoát ngón tay.

Ở mặt dưới gan, nó đi ngang qua đầu rãnh ngang của rốn gan và qua vùng đuôi của thùy Spiegel. Trong khe bên phải có tĩnh mạch trên gan phải. Khe bên phải phân chia gan phải làm hai phân thùy là phân thùy sau và phân thùy trước. - Khe bên trái: khe bên trái là một đường chéo đi từ bờ trái của tĩnh mạch chủ dưới đến bờ trước gan hơi lệch về trái của điểm giữa nối từ dây chằng tròn đến mạc chằng tam giác.

Trong khe bên trái có tĩnh mạch trên gan trái. Khe bên trái chia phân thùy trái ra làm hai hạ phân thùy là hạ phân thùy II và hạ phân thùy III. + Phân chia gan. - Phân chia theo Couinaud[19]: Năm 1955, một tác giả người Pháp Couinaud chia gan thành 4 khu là khu bên phải, khu cạnh giữa phải, khu cạnh giữa trái và khu bên trái; và gan được chia thành 8 phân thùy độc lập về chức năng, mỗi phân thùy có mạch máu và đường mật riêng, 8 phân thùy đó là: Phân thùy I (thùy đuôi).

Phân thùy II (ở bên trái rãnh bên trái). Phân thùy III (giữa rãnh bên trái và rãnh rốn). Phân thùy IV (giữa rãnh giữa và rãnh rốn). Phân thùy VI (nửa trước của phân thùy sau).

7 Phân thùy VII (nửa sau của phân thùy sau). Phân thùy VIII (nửa sau của phân thùy trước). Cách phân loại của Couinaud vẫn còn được áp dụng trong việc đánh giá độ tổn thương gan của hiệp hội phẫu thuật chấn thương Hoa Kỳ. - Phân chia theo Tôn Thất Tùng.

Theo Giáo sư Tôn Thất Tùng, gan được chia ra:. Hai gan: gan phải và gan trái phân cách nhau bằng khe giữa,. Hai thùy: thùy phải và thùy trái phân cách nhau bằng khe rốn. Năm phân thùy: sau, trước, giữa, bên, lưng.

Sáu hạ phân thùy: II, III, V, VI, VII, VIII.6 Mạch máu - Động mạch gan riêng: Động mạch tưới máu cho gan là động mạch gan riêng xuất phát từ động mạch gan chung. Động mạch gan riêng chạy ngược lên trước tĩnh mạch cửa, lách giữa hai lá của mạc nối nhỏ rồi chia ở cửa gan thành hai ngành cùng: là ngành phải và trái. -Tĩnh mạch cửa do tĩnh mạch mạc treo tràng trên và tĩnh mạch lách hợp lại. Tĩnh mạch lách còn nhận thêm một nhánh lớn hơn là tĩnh mạch mạc treo tràng dưới.

Tĩnh mạch cửa đưa về gan các chất dinh dưỡng cũng như các chất độc trong ống tiêu hóa để chọn lọc lưu trữ chế biến và điều hòa. Máu ở gan sẽ chảy về tĩnh mạch chủ dưới bởi các tĩnh mạch gan. Tĩnh mạch gan: Tĩnh mạch gan bắt nguồn ở các tĩnh mạch gian tiểu thùy gan. Có 3 tĩnh mạch lớn dẫn máu ở các thùy gan vào tĩnh mạch chủ dưới là tĩnh mạch gan phải , tĩnh mạch gan giữa và tĩnh mạch gan trái.

Ngoài ra lại còn các tĩnh mạch nhỏ chạy từ thuỳ đuôi vào tĩnh mạch chủ dưới.2 Sinh lý bệnh chấn thương gan. Khi gan bị tổn thương, có ba hậu quả tùy thuộc vào mức độ tổn thương, có thể ảnh hưởng đến tính mạng bệnh nhân: chảy máu, hoại tử tế bào gan, chảy máu mật. Chảy máu có thể được cầm máu tạm thời do cục máu đông bít lại và khi các cục máu đông này tiêu đi có thể gây chảy máu thứ phát. Cũng có khi nhu mô gan bị vỡ nhưng bao gan còn nguyên vẹn, gây nên tình trạng tụ máu dưới bao gan, trong những trường hợp này, chảy máu tiếp tục sẽ làm vỡ gan thì hai hoặc chảy máu đường mật do chấn thương[1].

Chấn thương gan thường xảy ra trong các trường hợp đa chấn thương, đặc biệt chấn thương lồng ngực và chấn thương sọ não, vì vậy nhiều khi nguyên nhân gây tử vong là do nguyên nhân đa chấn thương. Cũng do chấn thương gan xảy ra trong bệnh cảnh đa chấn thương nên có những rối loạn sinh bệnh lý đặc trưng: - Trong sốc mất máu và sốc đa chấn thương, gan sẽ bị ảnh hưởng đến chức năng tham gia quá trình đông máu, vì vậy làm cho việc cầm máu tổ chức gan bị tổn thương khó hoặc không thực hiện được. - Trong sốc mất máu và sốc chấn thương, các tạng nói chung và gan nói riêng đều có sự giảm cấp máu và thiếu oxy cho nên nguy cơ suy gan, thậm chí hôn mê gan sau mổ là một diễn biến có thể xảy ra[48].3 Vai trò của siêu âm trong chấn thương gan. Siêu âm là một phương tiện chẩn đoán nhanh, chính xác, trong chấn thương gan[28].

Siêu âm đã thay thế vai trò của chọc rửa ổ bụng trong việc xác định máu trong ổ bụng đối với những bệnh nhân có huyết động không ổn định. Richards và cộng sự[66] báo cáo độ nhạy của siêu âm là 98% trong việc chẩn đoán xuất huyết nội đối với những chấn thương gan từ độ III trở lên. Tuy nhiên siêu âm không thể xác định được vị trí của thương tổn trong 67% trường hợp. Nói chung, độ nhạy của siêu âm là 82- 88% và độ chuyên biệt là 99%.

9 Theo Chiu William C[30], siêu âm rất có giá trị trong việc theo dõi diễn tiến tổn thương gan, có thể di chuyển và dễ dàng trang bị tại phòng cấp cứu, cũng như tại khoa. Siêu âm có thể phát hiện ra[21]: - Dịch ổ bụng: phân tích tính chất dịch. - Máu tụ trong nhu mô gan: có thể thấy sự không đồng đều của vết rách. - Máu tụ dưới bao gan.

- Giập gan: trong gan có vùng nhu mô bất thường. - Lượng dịch trên siêu âm được chia làm 3 mức độ: + Ít máu giới hạn ở trong 1-2 khoang phúc mạc (< 250 ml). + Trung bình: máu hiện diện ở 3- 4 khoang phúc mạc (250 -500 ml). + Nhiều: máu hiện diện > 4 khoang phúc mạc (> 500 ml) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giá Trị Chụp Cắt Lớp Vi Tính Trong Chẩn Đoán Chấn Thương Gan" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của công nghệ chụp cắt lớp vi tính (CT) trong việc chẩn đoán và đánh giá các chấn thương gan. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của CT trong việc phát hiện sớm và chính xác các tổn thương, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phương pháp điều trị kịp thời và hiệu quả. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc áp dụng CT không chỉ nâng cao khả năng chẩn đoán mà còn cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án đặc điểm hình thái cộng hưởng từ hố sọ sau kết quả phẫu thuật dị dạng chiari loại i, nơi cung cấp thông tin về hình ảnh cộng hưởng từ trong chẩn đoán. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp ứng dụng chuỗi xung cộng hưởng từ khuếch tán trong chẩn đoán nhồi máu não cũng là một nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến các ứng dụng của công nghệ hình ảnh trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án đặc điểm lâm sàng chẩn đoán hình ảnh và kết quả điều trị u não tế bào thần kinh đệm ác tính, để có cái nhìn tổng quát hơn về chẩn đoán hình ảnh trong các bệnh lý thần kinh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh trong y học.