Luận văn: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính Châu Á

Luận văn thạc sĩ: FDI vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính châu Á. Phân tích tác động, cơ hội và thách thức để phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2006

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh FDI vào Việt Nam Từ khủng hoảng đến phục hồi

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một trong những nguồn lực quan trọng nhất, đóng vai trò then chốt trong chiến lược công nghiệp hoá, hiện đại hoá của Việt Nam kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987. Dòng vốn này không chỉ bổ sung một lượng vốn đầu tư phát triển đáng kể cho nền kinh tế mà còn mang theo công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế. Trước giai đoạn khủng hoảng kinh tế Châu Á 1997, Việt Nam đã chứng kiến một làn sóng FDI mạnh mẽ, đạt đỉnh điểm vào năm 1996 với 8,6 tỷ USD vốn đăng ký, góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP ở mức cao và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tài chính khu vực đã trở thành một phép thử khắc nghiệt đối với sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Sự sụt giảm đột ngột của dòng vốn FDI sau năm 1997 đã bộc lộ những yếu kém cố hữu và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải cách thể chế một cách toàn diện. Quá trình này đòi hỏi phải có những chính sách thu hút đầu tư hiệu quả hơn, minh bạch hơn và cạnh tranh hơn so với các quốc gia trong khu vực. Bài viết này phân tích sâu sắc thực trạng FDI vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính, làm rõ những thách thức mà nền kinh tế phải đối mặt, các giải pháp chính sách đã được triển khai và đánh giá kết quả thực tiễn của quá trình phục hồi kinh tế. Qua đó, bài viết cung cấp một cái nhìn hệ thống về sự vận động của dòng vốn FDI và rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho định hướng thu hút FDI trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng mới như khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hay tác động của Covid-19 đến FDI.

1.1. Vai trò của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài với kinh tế

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ một vai trò ưu việt so với các hình thức kinh tế đối ngoại khác. FDI không chỉ là kênh huy động vốn hiệu quả cho công nghiệp hoá mà không gây ra tình trạng nợ nước ngoài, mà còn là phương tiện tốt nhất để tiếp nhận công nghệ, kỹ năng quản lý và mở rộng thị trường xuất khẩu. Theo nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới, một chiến lược công nghiệp hoá phù hợp cho các nước đang phát triển là gắn liền với FDI. Thông qua hiệu ứng lan tỏa, FDI tạo ra sự liên kết giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ. Dòng vốn này cho phép khai thác lợi thế so sánh của quốc gia, đưa các yếu tố sản xuất vào chu trình kinh tế toàn cầu, từ đó tạo ra sự bùng nổ về xuất khẩu, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ cao.

1.2. Bối cảnh thu hút FDI Việt Nam trước khủng hoảng tài chính 1997

Giai đoạn 1987-1996 đánh dấu những thành công vượt bậc trong việc thu hút FDI của Việt Nam. Nhờ chính sách Đổi Mới và việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987, Việt Nam đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Dòng vốn FDI liên tục tăng, đạt mức kỷ lục 8,6 tỷ USD vốn đăng ký vào năm 1996. Luận văn của Nguyễn Thuỳ Linh (2006) ghi nhận, nếu tính cả vốn tăng thêm, con số này lên tới 10,164 tỷ USD. Khu vực FDI đóng góp ngày càng lớn vào nền kinh tế, với tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực này đạt 19,4% vào năm 1996, cao gấp đôi tốc độ tăng trưởng chung. FDI đã hình thành nhiều ngành công nghiệp mới như dầu khí, điện tử, ô tô, xe máy, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế và tạo tiền đề cho giai đoạn phát triển mới.

II. Tác động của khủng hoảng tài chính đến dòng vốn FDI Việt Nam

Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á năm 1997 đã giáng một đòn mạnh vào nỗ lực thu hút FDI của Việt Nam, chấm dứt giai đoạn tăng trưởng vàng son trước đó. Tác động của khủng hoảng thể hiện rõ rệt qua sự sụt giảm liên tục và nghiêm trọng của dòng vốn FDI. Luận văn của Nguyễn Thuỳ Linh (2006) chỉ ra rằng, ngay trong năm 1997, nhịp độ tăng trưởng FDI đã giảm 45% so với năm 1996, chỉ còn 5,59 tỷ USD vốn đăng ký. Sự suy giảm này tiếp tục kéo dài đến năm 2000, cho thấy mức độ tổn thương của nền kinh tế Việt Nam trước các cú sốc từ bên ngoài. Nguyên nhân chính của tình trạng suy thoái kinh tế và sụt giảm FDI đến từ hai phía. Thứ nhất, các đối tác đầu tư lớn nhất của Việt Nam như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan và các nước ASEAN đều bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng, khiến họ phải rút vốn về nước. Thứ hai, và quan trọng hơn, cuộc khủng hoảng đã làm bộc lộ những yếu kém trầm trọng trong môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam. Các rào cản về thủ tục hành chính, chi phí kinh doanh cao, cơ sở hạ tầng yếu kém và một hệ thống pháp luật chưa minh bạch đã làm giảm sức cạnh tranh của Việt Nam so với các quốc gia khác, những nước đang tích cực cải cách để thu hút lại nhà đầu tư nước ngoài. Đây là giai đoạn đầy cơ hội và thách thức, buộc Chính phủ phải nhìn nhận lại các chính sách và thực hiện những bước cải cách thể chế mạnh mẽ để khôi phục niềm tin và đưa dòng vốn FDI trở lại.

2.1. Phân tích sự sụt giảm dòng vốn FDI giai đoạn 1997 2000

Giai đoạn 1997-2000 là thời kỳ tụt dốc của dòng vốn FDI vào Việt Nam. Dữ liệu cho thấy, sau khi giảm 45% trong năm 1997, vốn đăng ký tiếp tục giảm xuống còn 5,09 tỷ USD năm 1998 và chạm đáy vào những năm 1999-2000, chỉ đạt lần lượt 2,56 tỷ USD và 2,83 tỷ USD. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến số lượng vốn đăng ký mới mà còn tác động đến tốc độ giải ngân vốn FDI và hoạt động của các dự án hiện hữu. Nhiều dự án phải tạm dừng hoặc giải thể do khó khăn từ công ty mẹ ở các nước chịu ảnh hưởng của khủng hoảng. Sự co lại của thị trường xuất khẩu trong khu vực cũng làm giảm hiệu quả hoạt động của nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, đặc biệt trong các ngành chế biến, chế tạo.

2.2. Môi trường đầu tư kinh doanh và những thách thức bộc lộ

Cuộc khủng hoảng tài chính đã phơi bày những bất cập trong môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam. Trong khi các nước láng giềng phá giá đồng tiền và tiến hành cải cách mạnh mẽ để tăng sức cạnh tranh, môi trường đầu tư của Việt Nam lại bộc lộ sự xuống cấp. Các nhà đầu tư phải đối mặt với nhiều rào cản như thủ tục hành chính phiền hà, hệ thống thuế chồng chéo, chi phí kinh doanh (tiền thuê đất, viễn thông, điện nước) cao hơn so với khu vực. Sự thiếu minh bạch và nhất quán trong chính sách cũng là một thách thức lớn, làm xói mòn niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài. Những yếu kém này đòi hỏi một cuộc cải cách thể chế toàn diện để có thể cạnh tranh và thu hút FDI hiệu quả hơn trong bối cảnh mới.

III. Bí quyết cải cách thể chế để thu hút FDI hiệu quả trở lại

Đối mặt với sự sụt giảm nghiêm trọng của dòng vốn FDI, Chính phủ Việt Nam đã nhận thức rõ ràng yêu cầu cấp bách phải thực hiện cải cách thể chế một cách quyết liệt. Đây được xem là giải pháp nền tảng để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh, khôi phục niềm tin và thu hút FDI trở lại. Trọng tâm của quá trình này là việc rà soát, sửa đổi và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến đầu tư, hướng tới sự minh bạch, nhất quán và xóa bỏ phân biệt đối xử giữa nhà đầu tư trong và ngoài nước. Một trong những bước đi quan trọng nhất là việc sửa đổi Luật Đầu tư nước ngoài vào năm 2000 và tiến tới ban hành Luật Đầu tư chung năm 2005. Các lần sửa đổi này không chỉ nới lỏng các quy định về sở hữu nước ngoài, mở rộng lĩnh vực ưu đãi đầu tư mà còn tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Nguyên tắc “một cửa, tại chỗ” được triển khai, cùng với việc phân cấp mạnh mẽ quyền cấp phép và quản lý dự án cho các địa phương, đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian và chi phí cho nhà đầu tư nước ngoài. Những nỗ lực này đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng hơn, từng bước đưa môi trường đầu tư của Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, tạo tiền đề vững chắc cho giai đoạn phục hồi kinh tế và sự quay trở lại của các doanh nghiệp FDI.

3.1. Sửa đổi Luật Đầu tư nước ngoài và ban hành Luật Đầu tư chung

Để ứng phó với bối cảnh mới, Luật Đầu tư nước ngoài đã được sửa đổi vào năm 2000 với nhiều điểm cởi mở hơn. Đỉnh cao của quá trình cải cách thể chế là việc Quốc hội thông qua Luật Đầu tư chung năm 2005, có hiệu lực từ 1/7/2006. Bộ luật này thay thế cả Luật Đầu tư nước ngoài và Luật Khuyến khích đầu tư trong nước, tạo ra một sân chơi bình đẳng, áp dụng chung cho cả nhà đầu tư trong và ngoài nước. Luật mới mở rộng danh mục lĩnh vực, địa bàn ưu đãi đầu tư, đồng thời quy định rõ ràng và minh bạch hơn về quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, góp phần xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh ổn định và có tính dự báo cao.

3.2. Đơn giản hóa thủ tục hành chính và phân cấp quản lý mạnh mẽ

Một trong những rào cản lớn nhất trước đây là thủ tục hành chính phức tạp. Chính phủ đã đẩy mạnh cải cách theo hướng giảm bớt các giấy phép con, rút ngắn thời gian thẩm định dự án từ 90 ngày xuống còn 30 ngày, thậm chí 15 ngày tại các khu công nghiệp. Đặc biệt, việc phân cấp quản lý được thực hiện toàn diện, trao quyền cấp phép cho Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố và Ban quản lý các khu công nghiệp đối với phần lớn các dự án. Cơ chế này giúp giải quyết nhanh chóng các vướng mắc tại địa phương, tăng tính chủ động và trách nhiệm của chính quyền cơ sở, qua đó cải thiện đáng kể hiệu quả quản lý nhà nước về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.

IV. Top chính sách vĩ mô giúp phục hồi kinh tế và dòng vốn FDI

Bên cạnh cải cách thể chế, hàng loạt chính sách thu hút đầu tư ở tầm vĩ mô đã được triển khai đồng bộ nhằm thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế và tạo lực hấp dẫn mới cho dòng vốn FDI. Các chính sách này tập trung vào việc tạo ra lợi thế cạnh tranh cụ thể về chi phí và cơ hội tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài. Một trong những biện pháp hiệu quả nhất là chính sách ưu đãi về thuế. Chính phủ đã bãi bỏ thuế chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, hoàn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần lợi nhuận tái đầu tư, và miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị tạo tài sản cố định và nguyên vật liệu sản xuất cho các dự án ưu đãi. Song song đó, các rào cản về sở hữu cũng dần được gỡ bỏ. Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài được nới lỏng, cho phép sở hữu 100% vốn trong nhiều lĩnh vực quan trọng. Đồng thời, hoạt động xúc tiến đầu tư được đẩy mạnh một cách chuyên nghiệp hơn thông qua các cuộc đối thoại thường xuyên với cộng đồng doanh nghiệp, các diễn đàn đầu tư quốc tế và việc ký kết các hiệp định đầu tư song phương, đa phương. Những nỗ lực này không chỉ giải quyết các vướng mắc trước mắt mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về cam kết cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam, góp phần củng cố niềm tin và thu hút các doanh nghiệp FDI quay trở lại đầu tư lâu dài.

4.1. Các biện pháp ưu đãi thuế và nới lỏng sở hữu nước ngoài

Chính sách ưu đãi thuế được xem là công cụ cạnh tranh trực tiếp để thu hút FDI. Luật sửa đổi năm 2000 và các văn bản hướng dẫn đã mở rộng thời hạn hưởng thuế suất ưu đãi, hủy bỏ thuế chuyển lợi nhuận và miễn thuế nhập khẩu cho nhiều đối tượng. Về sở hữu, Chính phủ cho phép các doanh nghiệp FDI được chuyển đổi thành công ty cổ phần và niêm yết trên thị trường chứng khoán, đồng thời nâng tỷ lệ sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài trong các công ty Việt Nam. Những chính sách này đã tăng cường tính linh hoạt và tạo thêm nhiều cơ hội cho các nhà đầu tư.

4.2. Xúc tiến đầu tư và hoàn thiện các khung pháp lý quốc tế

Hoạt động xúc tiến đầu tư được chú trọng thông qua việc tổ chức các đoàn vận động đầu tư tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hoa Kỳ, Châu Âu. Các sáng kiến quan trọng như Sáng kiến chung Việt – Nhật đã được khởi xướng để cải thiện môi trường đầu tư. Về mặt pháp lý, việc ký kết Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (BTA) năm 2001 và các hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BITs) đã tạo ra một khung pháp lý vững chắc, minh bạch theo chuẩn mực quốc tế, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài và mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường lớn.

V. Kết quả thực tiễn Tăng trưởng GDP nhờ giải ngân vốn FDI

Những nỗ lực cải cách thể chế và điều chỉnh chính sách thu hút đầu tư đã mang lại kết quả tích cực, thể hiện qua sự phục hồi kinh tế và sự trở lại mạnh mẽ của dòng vốn FDI từ đầu những năm 2000. Tốc độ giải ngân vốn FDI tăng trở lại, đóng góp trực tiếp vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội và thúc đẩy tăng trưởng GDP ở mức cao. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục khẳng định vai trò động lực quan trọng của nền kinh tế. Sự phục hồi của FDI không chỉ thể hiện ở số lượng vốn mà còn ở chất lượng, với sự gia tăng các dự án trong lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao. Các doanh nghiệp FDI đã góp phần tạo ra nhiều ngành công nghiệp mới, sản phẩm mới có sức cạnh tranh cao, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Đóng góp của khu vực này vào ngân sách nhà nước và kim ngạch xuất khẩu ngày càng tăng, giúp cải thiện cán cân thanh toán và ổn định kinh tế vĩ mô. Thực tiễn cho thấy, việc cải thiện một cách thực chất môi trường đầu tư kinh doanh là chìa khóa để không chỉ thu hút FDI mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn này, tạo ra các tác động lan tỏa tích cực cho toàn bộ nền kinh tế.

5.1. Tác động của FDI đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tạo ra những thay đổi căn bản trong cơ cấu kinh tế. Tỷ trọng vốn thực hiện trong ngành công nghiệp và xây dựng không ngừng tăng lên, hình thành các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử, viễn thông, ô tô, xe máy. FDI đã tạo ra năng lực sản xuất mới, hiện đại, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thông qua đó, nhiều nguồn lực trong nước như lao động, đất đai, tài nguyên được khai thác hiệu quả hơn, góp phần đẩy nhanh tiến trình công nghiệp hoá đất nước.

5.2. Đóng góp của doanh nghiệp FDI vào ngân sách và xuất khẩu

Khu vực doanh nghiệp FDI đã trở thành một trong những nguồn thu ngân sách nhà nước ổn định và quan trọng. Đồng thời, đây cũng là khu vực dẫn đầu về hoạt động xuất khẩu, chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, kể cả trong giai đoạn suy thoái kinh tế toàn cầu. Hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp FDI không chỉ mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn mà còn góp phần quảng bá hình ảnh và nâng cao vị thế của hàng hoá Việt Nam trên thị trường thế giới, cải thiện đáng kể cán cân thương mại.

VI. Xu hướng FDI và những cơ hội cho nhà đầu tư nước ngoài

Nhìn lại chặng đường từ khủng hoảng kinh tế Châu Á 1997 đến nay, có thể thấy Việt Nam đã tích lũy được nhiều bài học kinh nghiệm quý giá trong việc thu hút FDI. Sự ổn định chính trị - xã hội, cam kết cải cách mạnh mẽ và một chiến lược hội nhập kinh tế quốc tế chủ động là những yếu tố nền tảng tạo nên sức hấp dẫn của Việt Nam. Trong bối cảnh hiện tại, xu hướng FDI toàn cầu đang có những thay đổi lớn, đặc biệt là quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng do ảnh hưởng từ căng thẳng thương mại và tác động của Covid-19 đến FDI. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội vàng để Việt Nam vươn lên trở thành một trung tâm sản xuất và đầu tư mới trong khu vực. Với một môi trường đầu tư kinh doanh ngày càng được cải thiện, nguồn nhân lực dồi dào và vị trí địa lý chiến lược, Việt Nam đang mở ra nhiều cơ hội hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo, kinh tế số và logistics. Để nắm bắt được những cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, qua đó khẳng định vị thế là một điểm đến đầu tư an toàn, hiệu quả và bền vững.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ khủng hoảng kinh tế Châu Á 1997

Bài học lớn nhất rút ra là tầm quan trọng của sự ổn định kinh tế vĩ mô và một hệ thống tài chính - ngân hàng lành mạnh. Một môi trường pháp lý minh bạch, có thể dự báo và không phân biệt đối xử là điều kiện tiên quyết để giữ chân nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, việc không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại của nền kinh tế thông qua phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững, giúp nền kinh tế chống chịu tốt hơn trước các cú sốc bên ngoài, dù đó là khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 hay các biến động gần đây.

6.2. Dự báo tương lai Dịch chuyển chuỗi cung ứng và cơ hội mới

Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng ra khỏi Trung Quốc và tái cấu trúc mạng lưới sản xuất toàn cầu đang tạo ra một cơ hội lịch sử cho Việt Nam. Các nhà đầu tư đang tìm kiếm những địa điểm mới để đa dạng hóa rủi ro và tối ưu hóa chi phí. Với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã ký kết, Việt Nam có lợi thế lớn để trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là thời điểm thuận lợi để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, công nghệ sạch và thân thiện với môi trường, định hình một xu hướng FDI mới, chất lượng và bền vững hơn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài vào việt nam sau khủng hoảng tài chính tiền tệ châu á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về FDI Chương 2: Thực trạng FDI ở Việt Nam sau khủng hoảng tài chính tiền tệ Châu Á 1997 đến nay Chương 3: Quan điểm định hướng và các giải pháp tăng cường thu hút FDI ở Việt Nam trong thời gian tới. Kết luận TIEU LUAN MOI download4: skknchat@gmail.com Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ FDI 1. Đặc điểm và vai trò của FDI 1. Đặc điểm của FDI và một số lý thuyết cơ bản về FDI Hoạt động đầu tư ra nước ngoài xuất hiện từ thế kỷ XVII khi các công ty của Anh đầu tư vào Ấn Độ.

Tuy nhiên, cho đến tận thế kỷ XIX, thế giới mới bắt đầu chú ý đến hoạt động quốc tế này. Cuộc chiến tranh thế giới lần thứ nhất đã làm gián đoạn hầu hết các hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng như sự nghiên cứu về nó. Những số liệu về FDI và các công trình nghiên cứu về FDI trong thời gian trước năm 1945 còn sót lại không đáng kể. Có lẽ một phần là như vậy, nên mặc dù FDI diễn ra tương đối lâu, nhưng hầu như không có một lý thuyết hoàn chỉnh nào về nó.

Sau cuộc chiến tranh thế giới lần thứ hai kết thúc, các công ty lớn không ngừng mở rộng phạm vi hoạt động. Để mở rộng phạm vi hoạt động ra khỏi biên giới quốc gia, họ đã thực hiện FDI bằng việc xây dựng các chi nhánh, cơ sở sản xuất mới, mua hoặc sát nhập với các công ty nước ngoài đang tồn tại. FDI tăng lên nhanh chóng đã thực sự thu hút được sự chú ý của các nhà kinh tế học. Từ đó, các lý thuyết FDI bắt đầu xuất hiện.

Trong số đó, đáng chú ý nhất là các lý thuyết theo mô hình Heckcher – Ohlin - Samuelson, mô hình Macdougall – Kempt, lý thuyết “chu kỳ sản phẩm” của Raymond Vernon, lý thuyết “chu kỳ sản phẩm bắt kịp” của Akamatsu. Các nghiên cứu về FDI trên thế giới đã đưa ra rất nhiều những khái niệm và quan điểm khác nhau về vấn đề này, nhưng có thể đưa ra một khái niệm cơ bản về đầu tư được nhiều người thừa nhận, đó là: “đầu tư là việc sử dụng một lượng tài sản nhất định như vốn, công nghệ, đất đai. vào một hoạt động kinh tế cụ thể nhằm tạo ra một hoặc nhiều sản phẩm cho xã hội để thu lợi nhuận”. Người bỏ ra một lượng tài sản được gọi là nhà đầu tư hoặc chủ đầu tư.

Đối tượng được bỏ tài sản vào đầu tư thuộc quyền sở hữu của người đầu tư. Chủ đầu tư có thể là các tổ chức, cá nhân (đầu tư tư nhân) và cũng có thể là nhà nước (đầu tư chính phủ) [23, tr. TIEU LUAN MOI download5: skknchat@gmail.com Đặc điểm chính của FDI là chủ đầu tư tiến hành cuộc đầu tư dưới nhiều hình thức như bỏ vốn đầu tư để lập cơ sở sản xuất mới hoặc mua lại các cơ sở sản xuất hiện có và trực tiếp quản lý tài sản đó. Thời gian đầu tư thường là trung hạn và dài hạn.

FDI khác với đầu tư gián tiếp bởi đầu tư gián tiếp là hình thức chủ đầu tư bỏ ra tài sản (chủ yếu là vốn) để mua các chứng chỉ có giá như cổ phiếu, trái phiếu. nhằm hưởng lợi tức, mà không quản lý trực tiếp tài sản của mình. Giữa hai hình thức đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp có mối quan hệ bổ sung lẫn nhau. Đầu tư trực tiếp rất cần nguồn vốn để mở rộng hoặc nâng cấp cơ sở hiện có, vì thế đầu tư gián tiếp là nguồn vốn quan trọng để đáp ứng vốn cho nhu cầu này.

Mặt khác, việc phát triển của đầu tư trực tiếp sẽ tăng cường nhu cầu về vốn để khuyến khích đầu tư gián tiếp phát triển. Bởi vậy, muốn đầu tư tăng trưởng thực sự thì phải đồng thời phát triển cả hai hình thức này. Ngoài đặc điểm trên, FDI còn có các đặc điểm quan trọng khác như sau: + Chủ sở hữu đầu tư là người nước ngoài. Đặc điểm này có liên quan đến khía cạnh về quốc tịch, luật pháp, ngôn ngữ, phong tục tập quán.

Nói chung, đây là yếu tố làm tăng thêm tính rủi ro và chi phí đầu tư của các chủ đầu tư ở nước ngoài. + Các yếu tố đầu tư di chuyển ra khỏi biên giới. Đặc điểm này có liên quan chủ yếu đến các khía cạnh về chính sách, luật pháp, hải quan và cước phí vận chuyển. + Vốn đầu tư được tính bằng ngoại tệ (thường là đồng USD).

Đặc điểm này có liên quan đến vấn đề tỷ giá hối đoái và các chính sách tài chính tiền tệ của các nước tham gia đầu tư. Khi quyết định đầu tư ra nước ngoài, các chủ đầu tư thường xem xét rất kỹ các đặc điểm trên và chính từ các đặc điểm khác biệt này thường nảy sinh nhiều vấn đề cho các nhà đầu tư khi tiến hành đầu tư ở nước ngoài. Với những đặc điểm trên, trong suốt mấy thập kỷ qua, lý thuyết về FDI đã là một vấn đề được nghiên cứu rất kỹ. Với các phương pháp tiếp cận và các mục tiêu nghiên cứu khác nhau, các tác giả đã đưa ra nhiều mô hình và quan điểm lý thuyết về nguyên nhân hình thành, ảnh hưởng của FDI đối với nền kinh tế thế giới, đặc biệt là đối với các nước đang phát triển.

Những quan điểm này đã có ảnh hưởng quan trọng đến việc hoạch định chính sách FDI của nước đầu tư và nước chủ nhà. TIEU LUAN MOI download6: skknchat@gmail.com * Mô hình Heckcher – Ohlin – Samuelson (HOS) Lý thuyết di chuyển vốn quốc tế hoặc FDI là một phần của lý thuyết thương mại quốc tế. Lý thuyết này chủ yếu dựa trên cơ sở phân tích mô hình HOS để đưa ra các nhận định về nguyên nhân của di chuyển vốn là có sự chênh lệch về tỷ suất lợi nhuận so sánh giữa các nước và sự di chuyển đó tạo ra tăng sản lượng cho nền kinh tế thế giới và nước tham gia đầu tư. Để đơn giản cho sự phân tích, mô hình HOS được xây dựng dựa trên các giả định: hai nước tham gia trao đổi hàng hoá hoặc đầu tư (nước I và nước II – phần còn lại của thế giới), hai yếu tố sản xuất (lao động – L và vốn – K), hai hàng hoá (X và Y), trình độ kỹ thuật sản xuất, thị hiếu và hiệu quả kinh tế theo quy mô ở hai nước như nhau, không có chi phí vận tải, can thiệp của chính sách, hoạt động của thị trường hai nước là hoàn hảo và không có sự di chuyển các yếu tố sản xuất giữa các nước.

Với những giả định này, mô hình HOS phân tích tỷ lệ chi phí của các yếu tố sản xuất (L và K) ở hai nước I và II. Mô hình HOS đã chỉ ra rằng, sản lượng của hai nước sẽ tăng lên nếu mỗi nước tập trung sản xuất để xuất khẩu những hàng hoá sử dụng yếu tố sản xuất dư thừa và tiết kiệm yếu tố sản xuất khan hiếm. Ngược lại, nhập khẩu những hàng hoá dùng nhiều yếu tố khan hiếm và ít hàm lượng yếu tố dư thừa. Như vậy, sự khác biệt trong chi phí sản xuất hàng hoá và lợi thế so sánh giữa các nước được lý thuyết HOS phân tích từ sự khác biệt giữa tính dư thừa và khan hiếm của các yếu tố sản xuất, vì thế mô hình này còn được gọi là lý thuyết các yếu tố sản xuất.

Trong khi những giả định không có sự lưu chuyển các yếu tố sản xuất qua biên giới và hiệu quả kinh tế theo quy mô giữa các nước không đổi là điểm xuất phát của lý thuyết thương mại quốc tế, thì mô hình HOS được sử dụng để phân tích cơ sở hình thành của FDI qua việc loại bỏ hai giả định này. Theo giả định của các tác giả, năng suất cận biên của vốn có sự khác nhau giữa các nước và theo quy mô kinh tế. Thông thường, năng suất cận biên của vốn thấp ở nước dư thừa vốn đầu tư, và cao ở nước khan hiếm vốn đầu tư. Tình trạng này dẫn đến xuất hiện di chuyển dòng vốn từ nơi dư thừa đến nơi khan hiếm nhằm tối đa hoá lợi nhuận.

Từ sự phân tích nguyên nhân hình thành FDI, các tác giả đã cho thấy tính tương đồng về cơ sở hình thành thương mại quốc tế và FDI. Theo các tác giả, thương mại quốc tế dựa trên nguyên tắc chi phí so sánh, còn FDI dựa trên nguyên TIEU LUAN MOI download7: skknchat@gmail.com tắc lợi nhuận so sánh và hai nguyên tắc này có thể tương đương với nhau. Vì vậy, lý thuyết FDI và lý thuyết thương mại quốc tế cùng dựa trên cơ sở của hai nguyên tắc này. Trong thực tế, thương mại quốc tế và FDI có mối quan hệ chặt chẽ mang tính bổ sung cho nhau, tức là FDI sẽ bổ sung cho thương mại quốc tế để sản xuất thay thế hàng nhập khẩu khi hàng rào thuế quan và hạn ngạch giữa các nước gia tăng.

Vì thế, thương mại quốc tế có thể đựoc coi như là sự dịch chuyển gián tiếp các nguồn lực sản xuất quốc tế. * Mô hình Macdougall – Kemp Khác với mô hình HOS, điểm nổi bật của ký thuyết di chuyển vốn quốc tế theo mô hình của Macdougall – Kemp là phân tích ảnh hưởng kinh tế vĩ mô của FDI đối với nền kinh tế thế giới và các nước tham gia đầu tư. Mô hình này được xây dựng trên cơ sở những giả thuyết sau: 1) nền kinh tế thế giới bao gồm hai nhóm nước: nước chủ đầu tư (dư thừa vốn) và nước nhận đầu tư (thiếu vốn); 2) Năng suất cận biên của vốn tại nước chủ đầu tư thấp hơn tại nước nhận đầu tư; 3) Năng suất cận biên của vốn tại hai nhóm nước đều tuân theo quy luật giảm dần; 4) Nền kinh tế thế giới cạnh tranh hoàn hảo. Từ những giả định trên, các tác giả đã đi đến kết luận về nguyên nhân hình thành FDI là do có sự chênh lệch năng suất cận biên của vốn đầu tư giữa các nước và ảnh hưởng của nó làm tăng sản lượng thế giới (nhờ vào tăng sử dụng có hiệu quả các nguồn lực sản xuất) và các nước tham gia đầu tư đều có lợi.

Mô hình cũng phân tích FDI tạo ra ảnh hưởng rất khác nhau tại nước đầu tư và nước chủ nhà. Đối với nước đầu tư, thu nhập từ sử dụng vốn tăng lên do sử dụng năng suất cận biên của vốn tăng khi vốn đầu tư chuyển sang nước nhận đầu tư, trong khi đó thu nhập từ lao động lại giảm đi vì mất lượng vốn đầu tư đã chuyển sang nước nhận đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ