Luận văn thạc sĩ môi trường thu hút fdi vào ngành nông nghiệp việt nam thực trạng và giải pháp

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu môi trường thu hút fdi vào ngành nông nghiệp việt nam thực trạng và giải pháp, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. FDI vào Nông nghiệp Việt Nam Tổng quan Thực trạng Tiềm năng

Nông nghiệp luôn là trụ đỡ quan trọng của kinh tế Việt Nam, với hơn 70% dân số sinh sống tại khu vực nông thôn. Trong bối cảnh hội nhập, việc huy động nguồn lực từ bên ngoài, đặc biệt là đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trở thành yếu tố then chốt để hiện đại hóa ngành. FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn thiếu hụt mà còn mang đến công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý và mạng lưới thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, thực tế cho thấy dòng vốn FDI vào nông nghiệp Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng và lợi thế sẵn có. Theo Luận văn Thạc sĩ của tác giả Lê Thị Thúy Quỳnh (2019), giai đoạn 2009-2018 chứng kiến sự biến động không ổn định cả về số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký. Có những năm số dự án sụt giảm mạnh, cho thấy sức hấp dẫn của ngành nông nghiệp trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài còn hạn chế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích rõ thực trạng, nhận diện các rào cản và đề xuất những giải pháp chiến lược nhằm cải thiện môi trường đầu tư, khơi thông dòng vốn chất lượng cao vào lĩnh vực này, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững và cạnh tranh quốc tế.

1.1. Vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với ngành nông nghiệp

FDI đóng vai trò đa chiều trong việc thúc đẩy ngành nông nghiệp. Thứ nhất, đây là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho đầu tư phát triển, đặc biệt khi nguồn vốn trong nước còn hạn chế. Nguồn vốn này giúp xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà máy chế biến nông sản, và hiện đại hóa quy trình sản xuất. Thứ hai, các dự án FDI là kênh chuyển giao công nghệ và tri thức quản lý hiệu quả. Các doanh nghiệp FDI mang đến giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao, quy trình canh tác tiên tiến và hệ thống quản trị hiện đại, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành. Thứ ba, FDI tạo ra nhiều việc làm, đặc biệt tại khu vực nông thôn, giúp chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao thu nhập cho người dân. Cuối cùng, thông qua mạng lưới của các tập đoàn đa quốc gia, FDI mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản, giúp nông sản Việt Nam tiếp cận các thị trường khó tính và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản toàn cầu.

1.2. Bức tranh chung về dòng vốn FDI vào nông nghiệp giai đoạn gần đây

Mặc dù có vai trò quan trọng, dòng vốn FDI vào nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn 2009-2018 lại khá bấp bênh. Số liệu từ Cục Đầu tư nước ngoài cho thấy sự tăng trưởng không ổn định. Cụ thể, sau khi đạt 29 dự án vào năm 2009, số lượng dự án mới đã giảm mạnh trong giai đoạn 2010-2013, chỉ dao động từ 10-20 dự án mỗi năm. Về quy mô vốn đăng ký, sự biến động còn lớn hơn, phản ánh tính chất nhỏ lẻ và thiếu các dự án quy mô lớn. Tỷ trọng FDI vào nông, lâm, ngư nghiệp luôn chiếm một phần rất nhỏ trong tổng vốn FDI đăng ký của cả nước, thường xuyên dưới 1%. Điều này cho thấy lĩnh vực nông nghiệp chưa phải là điểm đến ưu tiên của các nhà đầu tư nước ngoài so với các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo hay bất động sản. Thực trạng này đòi hỏi một sự nhìn nhận lại toàn diện về các rào cản đang tồn tại.

II. Phân tích 3 rào cản chính đang kìm hãm FDI vào nông nghiệp

Việc thu hút FDI nông nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, tạo ra một môi trường đầu tư kém hấp dẫn so với các ngành khác và các quốc gia cạnh tranh trong khu vực. Các nhà đầu tư nước ngoài thường chỉ ra ba nhóm rào cản chính. Đầu tiên là hệ thống chính sách còn nhiều bất cập và thủ tục hành chính phức tạp, đặc biệt là các quy định liên quan đến đất đai. Thứ hai là sự yếu kém của cơ sở hạ tầng nông thôn và hệ thống logistics, làm tăng chi phí sản xuất và rủi ro sau thu hoạch. Cuối cùng là tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Những rào cản này không chỉ làm giảm lợi nhuận tiềm năng mà còn tạo ra sự không chắc chắn, khiến các doanh nghiệp FDI ngần ngại khi đưa ra quyết định đầu tư dài hạn. Việc nhận diện và giải quyết triệt để các vấn đề này là điều kiện tiên quyết để tạo ra bước đột phá trong thu hút vốn FDI cho ngành.

2.1. Hạn chế từ chính sách FDI cho nông nghiệp và thủ tục hành chính

Hệ thống chính sách FDI cho nông nghiệp chưa thực sự đồng bộ và thiếu các ưu đãi đủ mạnh để tạo sự khác biệt. Mặc dù có các chính sách khuyến khích chung, nhưng các quy định cụ thể cho ngành nông nghiệp, một ngành có độ rủi ro cao do phụ thuộc vào tự nhiên, lại chưa rõ ràng và ổn định. Bên cạnh đó, cải cách thủ tục hành chính vẫn là một điểm nghẽn. Các nhà đầu tư thường phàn nàn về quy trình cấp phép đầu tư kéo dài, các thủ tục liên quan đến đất đai, xây dựng và môi trường còn chồng chéo, phức tạp. Sự thiếu minh bạch và nhất quán trong việc thực thi chính sách ở các địa phương khác nhau cũng tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Đặc biệt, vấn đề tích tụ đất đai để triển khai các dự án quy mô lớn là một trong những thách thức lớn nhất, cản trở việc áp dụng cơ giới hóa và công nghệ hiện đại.

2.2. Thách thức về phát triển hạ tầng nông thôn và hệ thống logistics

Cơ sở hạ tầng là nền tảng vật chất cho sản xuất nông nghiệp hiện đại, nhưng đây lại là điểm yếu của Việt Nam. Hệ thống giao thông tại nhiều vùng nông thôn còn yếu kém, gây khó khăn cho việc vận chuyển vật tư đầu vào và sản phẩm đầu ra. Tình trạng thiếu hụt hệ thống thủy lợi, kho bãi, đặc biệt là chuỗi cung ứng lạnh cho bảo quản và chế biến nông sản, dẫn đến tỷ lệ tổn thất sau thu hoạch rất cao. Điều này làm tăng chi phí logistics và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Một chuỗi giá trị nông sản hiệu quả đòi hỏi sự kết nối thông suốt từ vùng sản xuất đến nơi tiêu thụ và cảng xuất khẩu. Khi hạ tầng và logistics chưa được phát triển hạ tầng nông thôn một cách đồng bộ, các doanh nghiệp FDI sẽ phải gánh chịu chi phí vận hành cao, làm giảm sức hấp dẫn của các dự án đầu tư.

2.3. Vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng được yêu cầu

Nông nghiệp Việt Nam có lực lượng lao động dồi dào nhưng chất lượng lại là một vấn đề lớn. Tỷ lệ lao động nông nghiệp đã qua đào tạo còn rất thấp. Ngành đang thiếu hụt trầm trọng các kỹ sư nông nghiệp, chuyên gia công nghệ sinh học, nhà quản trị trang trại và công nhân kỹ thuật có khả năng vận hành máy móc, thiết bị hiện đại. Sự phát triển của nông nghiệp công nghệ caonông nghiệp bền vững đòi hỏi một đội ngũ lao động có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Khi nguồn nhân lực chất lượng cao không đáp ứng, các nhà đầu tư nước ngoài sẽ gặp khó khăn trong việc triển khai dự án, chuyển giao công nghệ và phải tốn thêm chi phí để đào tạo lại hoặc thuê chuyên gia nước ngoài, từ đó làm giảm hiệu quả đầu tư.

III. Giải pháp đột phá về chính sách để thu hút vốn FDI nông nghiệp

Để vượt qua các rào cản hiện hữu và tạo ra một cú hích thực sự trong việc thu hút FDI nông nghiệp, cần có những giải pháp mang tính đột phá về chính sách và thể chế. Trọng tâm phải là việc xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh và thực sự ưu đãi cho lĩnh vực nông nghiệp. Các chính sách không nên dàn trải mà cần tập trung vào những lĩnh vực có lợi thế và tiềm năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, Việt Nam cần tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc cải thiện các yếu tố nền tảng như thể chế đất đai, chất lượng quản trị công và sự ổn định của chính sách. Kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc và Thái Lan cho thấy, một khung pháp lý rõ ràng, các gói ưu đãi đầu tư thông minh và một bộ máy hành chính hiệu quả là chìa khóa để thu hút các dự án FDI quy mô lớn, đặc biệt là vào các ngành như chế biến nông sảnnông nghiệp công nghệ cao.

3.1. Thiết kế các gói ưu đãi đầu tư có mục tiêu cho ngành nông nghiệp

Cần xây dựng các gói ưu đãi đầu tư đặc thù và hấp dẫn, nhắm vào các lĩnh vực ưu tiên. Các dự án đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, và công nghiệp chế biến sâu cần được hưởng mức ưu đãi cao nhất về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất, và hỗ trợ chi phí tiếp cận tín dụng. Các ưu đãi này nên được gắn với các điều kiện cụ thể về quy mô vốn, mức độ chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường. Chính sách cần được thiết kế theo hướng khuyến khích doanh nghiệp FDI đầu tư vào các vùng khó khăn, góp phần phát triển hạ tầng nông thôn và tạo liên kết sản xuất với nông dân địa phương thông qua mô hình liên kết 4 nhà.

3.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính đặc biệt về đất đai

Nút thắt lớn nhất cần tháo gỡ là vấn đề đất đai. Cần có cơ chế, chính sách rõ ràng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc tích tụ đất đai phục vụ sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Quá trình này có thể thực hiện thông qua việc khuyến khích nông dân cho thuê đất hoặc góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Đồng thời, phải quyết liệt thực hiện cải cách thủ tục hành chính liên quan đến giao đất, cho thuê đất, và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cần công khai, minh bạch hóa quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp và đơn giản hóa quy trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao. Áp dụng cơ chế một cửa liên thông và số hóa hồ sơ sẽ giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí không chính thức cho nhà đầu tư nước ngoài.

IV. Phương pháp nâng cấp hạ tầng nhân lực để thu hút vốn FDI

Bên cạnh việc cải cách chính sách, việc đầu tư vào các yếu tố "cứng" và "mềm" là điều kiện cần để hiện thực hóa các cơ hội thu hút FDI. Một môi trường đầu tư lý tưởng không chỉ có chính sách tốt mà còn phải có hạ tầng đồng bộ và nguồn nhân lực đủ năng lực. Nâng cấp cơ sở hạ tầng nông thôn và phát triển nguồn nhân lực là hai trụ cột chiến lược cần được ưu tiên. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt đầu tư công vào các công trình hạ tầng thiết yếu và xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực quy mô lớn. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích khu vực tư nhân, bao gồm cả doanh nghiệp FDI, tham gia vào quá trình này. Việc tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ hoàn chỉnh sẽ giúp các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động hiệu quả, giảm chi phí và rủi ro, từ đó tăng cường sức hấp dẫn của ngành nông nghiệp Việt Nam.

4.1. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng logistics cho chuỗi giá trị nông sản

Nhà nước cần ưu tiên ngân sách cho phát triển hạ tầng nông thôn, tập trung vào các hạng mục trọng điểm. Cần nâng cấp hệ thống giao thông kết nối các vùng chuyên canh với các trung tâm chế biến và cảng biển. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống thủy lợi chủ động tưới tiêu, ứng phó với biến đổi khí hậu. Đặc biệt, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào hệ thống logistics sau thu hoạch, bao gồm kho lạnh, trung tâm chiếu xạ, và các cơ sở đóng gói, chế biến nông sản đạt chuẩn quốc tế. Việc phát triển các trung tâm logistics nông sản tại các vùng kinh tế trọng điểm sẽ giúp tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản, giảm tổn thất và nâng cao giá trị gia tăng cho hoạt động xuất khẩu nông sản.

4.2. Chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao một cách bài bản

Cần có một chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành nông nghiệp. Chương trình đào tạo tại các trường đại học, cao đẳng cần được cải cách theo hướng gắn liền với thực tiễn và nhu cầu của doanh nghiệp. Tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp FDI trong việc xây dựng chương trình, tổ chức thực tập và tuyển dụng. Nhà nước có thể hỗ trợ chi phí đào tạo cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn cho nông dân, giúp họ nâng cao kỹ năng canh tác, sử dụng máy móc hiện đại và tham gia vào các chuỗi liên kết sản xuất một cách chuyên nghiệp.

V. Phân tích tác động thực tiễn của FDI đến nông nghiệp Việt Nam

Dù dòng vốn còn khiêm tốn, tác động của FDI đến ngành nông nghiệp Việt Nam trong những năm qua là không thể phủ nhận. Các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài đã trở thành những nhân tố tích cực, góp phần thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hiện đại và thị trường hơn. Doanh nghiệp FDI không chỉ mang lại vốn và công nghệ, mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các dự án này đã hình thành nên những vùng sản xuất chuyên canh, áp dụng quy trình tiên tiến, tạo ra các sản phẩm chất lượng cao phục vụ cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Phân tích các tác động cụ thể về chuyển giao công nghệ, mở rộng thị trường và tạo việc làm cho thấy vai trò tiên phong của khu vực FDI trong việc định hình một nền nông nghiệp sản xuất hàng hóa lớn, từng bước hội nhập vào kinh tế toàn cầu.

5.1. Tác động của FDI trong thúc đẩy chuyển giao công nghệ và xuất khẩu

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của FDI là chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp FDI đã đưa vào Việt Nam nhiều giống mới, công nghệ canh tác thông minh, hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, và các quy trình quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như GlobalG.A.P. Điều này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa khi các nông hộ và doanh nghiệp lân cận học hỏi và áp dụng theo. Về mặt thị trường, khu vực FDI đóng vai trò cầu nối quan trọng đưa nông sản Việt ra thế giới. Tận dụng mạng lưới phân phối toàn cầu, các doanh nghiệp này đã giúp nhiều mặt hàng như cà phê, hạt điều, thủy sản, rau quả của Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính, góp phần đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu nông sản của đất nước.

5.2. Đánh giá vai trò của doanh nghiệp FDI trong việc tạo ra việc làm

Sự hiện diện của các dự án FDI trong nông nghiệp đã tạo ra một lượng lớn việc làm trực tiếp cho lao động địa phương. Theo số liệu thống kê trong Luận văn của Lê Thị Thúy Quỳnh, số lao động làm việc tại các doanh nghiệp FDI nông nghiệp có xu hướng tăng qua các năm. Quan trọng hơn, khu vực này tạo ra những việc làm có chất lượng cao hơn, đòi hỏi kỹ năng và tính kỷ luật công nghiệp. Thu nhập bình quân của người lao động trong các doanh nghiệp FDI thường cao hơn so với mặt bằng chung trong ngành nông nghiệp, góp phần cải thiện đời sống và giảm nghèo tại khu vực nông thôn. Ngoài ra, FDI còn tạo ra việc làm gián tiếp thông qua việc phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ phụ trợ, như cung cấp vật tư, vận tải và chế biến.

VI. Tương lai FDI nông nghiệp Việt Nam Định hướng và Cơ hội mới

Hướng tới tương lai, việc thu hút FDI nông nghiệp sẽ phải đối mặt với cả thách thức và cơ hội đan xen. Bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới mở ra không gian thị trường rộng lớn, nhưng cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng và tiêu chuẩn bền vững. Để tận dụng cơ hội, định hướng thu hút FDI của Việt Nam cần có sự thay đổi về chất. Thay vì thu hút bằng mọi giá, cần có sự lựa chọn, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Tương lai của ngành nông nghiệp Việt Nam gắn liền với sự phát triển của một nền nông nghiệp bền vững, thông minh và có trách nhiệm. Do đó, các chính sách FDI cho nông nghiệp cần được điều chỉnh để khuyến khích nhà đầu tư nước ngoài trở thành đối tác chiến lược trong hành trình này, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam hiện đại và thịnh vượng.

6.1. Thách thức và cơ hội trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu

Cơ hội lớn nhất đến từ việc các FTA như CPTPP, EVFTA loại bỏ hàng rào thuế quan, giúp nông sản Việt Nam có lợi thế cạnh tranh lớn tại các thị trường trọng điểm. Điều này tạo sức hút lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài muốn tận dụng Việt Nam làm cứ điểm sản xuất để xuất khẩu nông sản. Tuy nhiên, thách thức cũng không nhỏ. Các thị trường này đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Cạnh tranh từ các cường quốc nông nghiệp khác trong khu vực như Thái Lan cũng rất gay gắt. Để biến cơ hội thành hiện thực, nông nghiệp Việt Nam phải vượt qua được những thách thức về chất lượng, xây dựng thương hiệu và quản trị chuỗi giá trị nông sản một cách chuyên nghiệp.

6.2. Định hướng thu hút FDI nông nghiệp gắn với nông nghiệp bền vững

Định hướng chiến lược trong giai đoạn tới là thu hút FDI nông nghiệp một cách có chọn lọc. Cần ưu tiên các dự án đầu tư vào nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp hữu cơ, và các giải pháp nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu. Chính sách cần khuyến khích các dự án phát triển chuỗi giá trị khép kín, từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến nông sản sâu và phân phối. Đặc biệt, cần thúc đẩy mạnh mẽ mô hình liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông), trong đó doanh nghiệp FDI đóng vai trò hạt nhân, kết nối và đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên. Hướng đi này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn đảm bảo các mục tiêu về xã hội và môi trường, xây dựng một nền nông nghiệp bền vững cho tương lai.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ môi trường thu hút fdi vào ngành nông nghiệp việt nam thực trạng và giải pháp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về môi trường thu hút FDI trong ngành nông nghiệp. Phương pháp nghiên cứu. Thực trạng môi trường thu hút FDI vào ngành nông nghiệp tại Việt Nam.

Một số giải pháp cải thiện môi trường thu hút vốn FDI vào ngành nông nghiệp tại Việt Nam. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MÔI TRƢỜNG THU HÚTFDI TRONG NGÀNH NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1.1Các nghiên cứu về lý thuyết đầu tư John Dunning, trong công trình nghiên cứu “The eclective paradigm of international production: a restatement and some extension”, Journal of International Business Studies, Spring 1988, đã khẳng định lại những quan điểm chủ yếu của ông về mô hình lý thuyết triết chung, được ông trình bày lần đầu tiên tại lễ trao giải Nobel năm 1976, đó là nỗ lực nhằm đưa ra một khung khổ toàn diện cho việc xác đ ịnh và đánh giá t ầm quan trọng của các yếutốảnhhưởngtớiquyếtđịnhđầutưsảnxuấtranướcngoàicủacácdoanh nghiệp và sự tăng trưởng của hoạt động sản xuất này.

Theo lý thuyết triết chung, động lực thúc đẩy công ty đầu tư ra nước ngoài bao gồm ba điềukiện chủ yếu: lợi thế về sở hữu (O), lợi thế của nước chủ nhà (L) và lợi thế nội vi hóa (I). Sau khi đề cập đến một số khả năng mở rộng mô hình, tác giả khẳng định rằng mô hình OLI vẫn là một khung khổ phổ biến thiết thực cho việc giải thích và đánh giá không ch ỉ lý do căn bản của sản xuất mà còn rất nhiều vấn đề tổ chức và tác động liên quan đến hoạt động của cácMNCs. Raymond Vernon trong bài “International investment and International trade in the product cycle” Quarterly journal of economics, 1966, pp.190-207, đãgiảithíchhiệntượngthươngmạivàđầutưquốctếtừchukỳpháttriểncủa sản phẩm, từ quyết định của công ty trên cơ sở chi phí và lợi nhuận và giải thích hiện tượng đầu tư quốc tế trong mối liên hệ chặt chẽ với đặc điểm của kết cấu thị trường, chuyển giao công nghệ và kiến thức quản lý. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các nghiên cứu về dòng vốn FDI nói chung “Báo cáo đầu tư thế giới (WIR)” phát hành hàng năm của Tổ chức ThươngmạivàpháttriểnLiênhợpquốc(UNCTAD).Báocáophântíchthực trạng,xuhướngvàtriểnvọngcủadòngvốnFDItrêntoàncầu,nhằmgiúpcác quốcgiathấyđượcvịtrí,vaitròcủamìnhtrongbứctranhtoàncảnhvềđầutư thếgiới,từđóxácđịnhđượcmụctiêu,chínhsáchphùhợpcủaquốcgiamình trong giai đoạn tiếp theo. Tống Quốc Đạt (2005) với đề tài luận án tiến sĩ “Cơ cấu FDI theo ngành kinh tế ở Việt Nam” đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về FDI, nghiên cứu và phân tích một số mô hình về động thái cơ cấu ngành kinh tế. Tác giả đánh giá thực trạng FDI theo ngành kinh tế ở Việt Nam và xác định một số quan điểm, giải pháp chủ yếu thu hút FDI theo ngành kinh tế. Đỗ Hoàng Long (2008) với đề tài luận án tiến sĩ “Tác động của toàn cầu hóa kinh tế đối với dòng FDI vào Việt Nam”.

Đề tài đã nghiên cứu tác động của quá trình toàn cầu hóa kinh tế đối với dòng FDI trên Thế giới vào Việt Nam. Nghiêncứu xu hướng vận động của dòng FDI toàn cầu và một số giải pháp đối với việc thu hút FDI vào Việt Nam. Hoàng Thị Bích Loan (2008) với đề tài “Thu hút FDI của các công ty xuyên quốc gia vào Việt Nam”. Đề tài đi sâu phân tích thực trạng FDI của các …TNC vào nền kinh tế Việt Nam từ những năm 1990 đến nay, triển vọng, phương hướng và giải pháp chủ yếu để phát triển thu hút FDI của các TNC vào Việt Nam.

Phan Hữu Thắng (2008) với sách chuyên khảo “20 năm đầu tư trực tiếp nước ngoài – nhìn lại và hướng tới”. Những nghiên cứu, đánh giá tổng quan về tình hình chung cũng như đi sâu phân tích từng nội dung cụ thể qua 20 năm FDI tại Việt Nam: Nhìn lại quá trình hình thành và hoàn thiện pháp luật về đầu tư nước ngoài FDI và sự phát triển của Việt Nam, dòng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn FDI vào các tỉnh thành, sự lựa chọn cần thiết cho thị trường tài chính Việt Nam, dòng vốn FDI thời kỳ hậu gia nhập WTO. Phạm Ngọc Anh, 2009 với đề tài “Sử dụng công cụ tài chính trong thu hút FDI tại Việt Nam”. Tác giả đã đi sâu vào phân tích những công cụ tài chính linh hoạt nhằm tạo môi trường đầu tư thuận lợi kích thích tăng cường dòng FDI vào Việt Nam trong những bối cảnh mới của nền kinh tế thế giới.

Phùng Xuân Nhạ (2007) với sách chuyên khảo “Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam” đã trình bày về cơ sở lý luận và thực tiễn của việc lựa chọn các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam, các hìnhthức FDI theo Luật đầu tư ở nước ta và thực trạng các hình thức FDI ở Việt Nam cùng với các đề xuất, kiến nghị chính sách về FDI. Phùng Xuân Nhạ (2010) với sách chuyên khảo về đề tài “Điều chỉnh chính sách đầu tư FDI ở Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế”. Tác giả đã đưa ra một số vấn đề lý thuyết và thực tiễn cũng như chính sách FDI ở Việt Nam. Đánh giá về sự thay đổi, điều chỉnh chính sách FDI ở Việt Nam trong quá trình hội nhập nền kinh tế thế giới.

Tác giả cũng đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh chính sách FDI của Việt Nam trong giai đoạn hậu WTO… Nghiên cứu của Chu Thị Kim Loan, Trần Hữu Cường, Nguyễn Hùng Anh (2010) “Một số giải pháp nhằm cải thiện môi trường đầu tư vào nông nghiệp của Hà Nội”. Nghiên cứu khẳng định mặc dù Hà Nội là một trong những địa phương thu hút được nhiều dự án đầu tư từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước nhưng trên thực tế số lượng dự án đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp so với các ngành kinh tế khác còn khá khiêm tốn. Vì vậy, cải thiện môi trường đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp của Hà Nội là cần quan trọng đối với sự phát triển của thành phố Hà Nội. Căn cứ vào kết quả đánh giá về môi trường đầu tư vào nông nghiệp của Hà Nội, định hướng phát triển và đầu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tư vào nông nghiệpcủa Hà Nội, cũng như một số ý kiến của các chủ đầu tư về giải pháp cải thiện môi trường đầu tư, nghiên cứu này đã đề xuất 08 giải pháp chủ yếu để cải thiện môi trường đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp của Hà Nội.

Hai nhóm giải pháp đầu tiên cần được chú ý tới là: hoàn thiện và bổ sung cơ chế, chính sách nhằm tăng khả năng tiếp cận đến nguồn lực đất đai và vốn của chủ đầu tư, nâng cao mức ưu đãi, hỗ trợ cho các nhà đầu tư vào nông nghiệp. Bên cạnh đó, thành phố cần quan tâm tới các giải pháp khác như cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn; hoàn thiện hệ thống thị trường; tiếp tục cải cách thủ tục hành chính; tăng cường sự liên kết, phối hợp giữa các ban ngành và tổ chức; nâng cao chất lựợng nguồn lao động, và tăng cường công tác xúc tiến đầu tư. Nghiên cứu của Khổng Văn Thắng và Trịnh Bích Toàn (2013) “Cải cách Thủ tục hành chính động lực thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh” đã cho rằng cải cách hành chính là một động lực mạnh mẽ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển dân chủ và các mặt khác của đời sống xã hội. Chính vì thế mà trong những năm qua tỉnh Bắc Ninh đã tích cực và thực hiện đồng bộ việc cải cách hành chính theo hướng một cửa, một cửa liên thông hiện đại để làm cho bộ máy hành chính của tỉnh hoàn thiện hơn, hoạt động có hiệu quả hơn, phục vụ nhân dân ngày một đúng pháp luật, tốt hơn và tiết kiệm nhất, dần từng bước chuyển nền hành chính từ cơ quan cai quản thành các cơ quan phục vụ dân, làm các dịch vụ hành chính đối với dân, công dân là khách hàng của nền hành chính, là người đánh giá khách quan nhất về mọi hoạt động của bộ máy nhà nước, bộ máy hành chính.

Nhờ những động thái tích cực này mà thu hút đầu tư vào Bắc Ninh nói chung và nhất là thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) nói riêng trong nhiều năm qua luôn đứng tốp đầu cả nước. Đặc biệt chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của Bắc Ninh liên tục nhiều năm qua có sự cải tiến vượt bậc năm sau cao hơn năm trước từ vị trí thứ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 20 năm 2007 đến hết 2011 đã lên thứ 2 toàn quốc; vốn đầu tư nước ngoài đang là động lực chính để giúp tỉnh Bắc Ninh đến 2015 cơ bản trở thành tỉnh công nghiệp. Luận văn Thạc sĩ của tác giả Bùi Mạnh Hà (2014) “Môi trường thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở tỉnh Vĩnh Phúc” tác giả đã hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về môi trường thu hút vốn đầu tư và tác động đến đầu tư trực tiếp nước ngoài, trên cơ sở đó luận văn phân tích thực trạng môi trường thu hút vốn đầu tư và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở Vĩnh Phúc trong thời gian từ 2005 đến tháng 10 năm 3013. Dựa trên đánh giá những tồn tại và hạn chế, luận văn đã đề xuất một số phương hướng và biện pháp cải thiện môi trường đầu tư nhằm nâng cao khả năng thu hút vốn FDI tại Vĩnh Phúc thời gian đến năm 2015.

Luận văn thạc sĩ của tác giả Bùi Thị Tuyết Anh (2014) “Hoàn thiện môi trường đầu tư nhằm tăng cường thu hút FDI ở Hải Phòng”. Tác giả đã khẳng định thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài là một chủ trương lâu dài và nhất quán của Đảng và Nhà nước ta, nó đã và đang tác động tích cực vào việc thực hiện các mục tiêu của chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của nước ta nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng. Theo đó, môi trường đầu tư hiểu theo nghĩa chung nhất là tổng hòa các yếu tố bên ngoài liên quan đến hoạt động đầu tư. Hải Phòng là một thành phố có nhiều lợi thế trong thu hút FDI.

Những thành quả và kinh nghiệm đã thu được trong hoạt động FDI của thành phố là rất quan trọng, tạo tiền đề cho việc thu hút nhiều hơn các nguồn vốn quốc tế. Tuy nhiên, dù đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận nhưng so với tiềm năng và nhu cầu về nguồn vốn FDI để phát triển thì khối lượng cũng như chất lượng các dự án FDI chưa tương xứng, chưa đáp ứng kỳ vọng để phát triển nhanh và bền vững kinh tế xã hội của thành phố Hải Phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ