Luận văn: Môi trường FDI Singapore và gợi ý cho Việt Nam (ĐH Kinh tế)

Luận văn thạc sĩ môi trường phân tích môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài của singapore và gợi ý đối với việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Phần mở đầu

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÔI TRƢỜNG FDI

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Các nghiên cứu liên quan đến môi trường đầu tư

1.3. Các nghiên cứu liên quan đến môi trường thu hút FDI

1.4. Các nghiên cứu liên quan đến môi trường FDI của Singapore

1.5. Những khoảng trống rút ra từ tổng quan

1.6. Những vấn đề lý luận về môi trường FDI

1.7. Một số khái niệm

1.8. Các nhân tố cấu tạo môi trường FDI

1.9. Tác động của môi trường đầu tư đến thu hút FDI

2. CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp luận và cách tiếp cận

2.2. Phương pháp luận

2.3. Cách tiếp cận nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.5. Phương pháp thống kê

2.6. Phương pháp so sánh

2.7. Phương pháp phân tích và tổng hợp

2.8. Phương pháp kế thừa

2.9. Nguồn số liệu

3. CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG MÔI TRƢỜNG ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI CỦA SINGAPORE

3.1. Phân tích môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài của Singapore

3.2. Khái quát đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Singapore

3.3. Thực trạng môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Singapore

3.4. Các yếu tố nổi bật môi trường FDI của Singapore

3.5. Tác động của môi trường đầu tư đến việc thu hút FDI của Singapore

3.6. Quy mô thu hút FDI của Singapore

3.7. Cơ cấu các ngành đầu tư

3.8. Cơ cấu các nhà đầu tư

3.9. Đánh giá chung về môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài của Singapore

4. CHƢƠNG 4: MỘT SỐ GỢI Ý ĐỐI VỚI VIỆT NAM NHẰM CẢI THIỆN MÔI TRƢỜNG THU HÚT FDI TỪ KINH NGHIỆM CỦA SINGAPORE

4.1. Khái quát môi trường đầu tư của Việt Nam và thực trạng thu hút FDI của Việt Nam

4.2. Khái quát môi trường đầu tư của Việt Nam

4.3. Thực trạng thu hút FDI của Việt Nam

4.4. Các gợi ý đối với Việt Nam nhằm cải thiện môi trường đầu tư hiệu quả, phát triển bền vững từ kinh nghiệm của Singapore

4.5. Thu hút FDI phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế

4.6. Khung pháp lý thông thoáng, hệ thống điều chỉnh minh bạch

4.7. Coi trọng công tác nguồn nhân lực trong thu hút vốn FDI

4.8. Chú trọng phát triển cơ sở hạ tầng để thu hút đầu tư

4.9. Tăng cường hiệu quả của công tác vận động xúc tiến đầu tư

4.10. Hỗ trợ, ưu đãi tài chính cho nhà đầu tư

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. FDI Singapore Từ con số 0 đến mô hình toàn cầu

Singapore, một quốc đảo với tài nguyên thiên nhiên gần như bằng không, đã tạo nên một kỳ tích kinh tế mà cả thế giới phải ngưỡng mộ. Chìa khóa cho sự thành công vượt bậc này chính là chiến lược thu hút vốn FDI thông minh và bền bỉ. Từ một điểm xuất phát thấp, Singapore đã vươn lên trở thành một trong năm quốc gia và vùng lãnh thổ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hàng đầu thế giới, chỉ sau Mỹ, Anh, Trung Quốc và Hồng Kông. Theo báo cáo của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), năm 2016, Singapore đã thu hút được 50 tỷ USD vốn FDI, một con số đáng kinh ngạc. Thành tựu này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình cải cách không ngừng nghỉ, xây dựng một môi trường đầu tư kinh doanh ổn định, hấp dẫn và có tính dự báo cao. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy, việc tập trung vào các yếu tố nền tảng như ổn định chính trị, minh bạch chính sách, và phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại là yếu tố quyết định. Việt Nam, trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt, có thể học hỏi rất nhiều từ mô hình Singapore. Việc phân tích sâu sắc các chính sách và chiến lược của Singapore không chỉ cung cấp những bài học quý giá mà còn mở ra những gợi ý thực tiễn để cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam, hướng tới mục tiêu thu hút FDI chất lượng cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.1. Sơ lược về kỳ tích thu hút đầu tư của Đảo quốc Sư tử

Trong giai đoạn 2011-2015, dòng vốn FDI vào Singapore liên tục tăng trưởng ấn tượng. Từ 55,9 tỷ USD năm 2011, con số này đã tăng lên 65,2 tỷ USD vào năm 2015 (Nguồn: World Investment Report 2016). Điều đáng chú ý là sự đa dạng của các nhà đầu tư, với các đối tác chiến lược hàng đầu đến từ Mỹ, Nhật Bản, Hà Lan và Vương quốc Anh. Sự thành công trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ thể hiện ở quy mô vốn mà còn ở chất lượng dòng vốn, tập trung vào các lĩnh vực tạo ra giá trị gia tăng cao như chế tạo, dịch vụ tài chính và công nghệ. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của các chính sách thu hút FDI mà chính phủ Singapore đã kiên trì theo đuổi.

1.2. Tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm Singapore

Việt Nam và Singapore có những điểm tương đồng nhất định về vị trí địa lý chiến lược trong khu vực ASEAN. Tuy nhiên, hiệu quả thu hút và sử dụng vốn FDI của Việt Nam vẫn còn những hạn chế. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Singapore mang lại cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc để Việt Nam hoàn thiện chính sách. Học hỏi từ mô hình Singapore không có nghĩa là sao chép máy móc, mà là vận dụng một cách sáng tạo các nguyên tắc cốt lõi về xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

II. Thách thức thu hút FDI chất lượng cao của Việt Nam

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể trong việc thu hút vốn FDI, Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức để chuyển đổi từ mô hình thu hút theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào FDI chất lượng cao. Một trong những rào cản lớn nhất là môi trường đầu tư kinh doanh còn tồn tại những bất cập. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, thiếu đồng bộ và chi phí không chính thức vẫn là một vấn đề gây quan ngại cho các nhà đầu tư. Hơn nữa, chất lượng cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng, dù đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển và yêu cầu của các dự án quy mô lớn, công nghệ cao. Vấn đề nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một thách thức không nhỏ. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng, trình độ ngoại ngữ và kỷ luật công nghiệp là một điểm yếu trong việc thu hút các tập đoàn xuyên quốc gia đầu tư vào các lĩnh vực nghiên cứu và phát triển (R&D) hay các khu công nghiệp công nghệ cao. So với mô hình Singapore, Việt Nam cần có những bước đi đột phá hơn trong cải cách thể chế và chính sách để giải quyết triệt để những thách thức này, tạo ra một môi trường thực sự hấp dẫn cho các nhà đầu tư chiến lược.

2.1. Hạn chế trong môi trường đầu tư kinh doanh hiện tại

Theo nhiều đánh giá, dù có nỗ lực cải cách thể chế, môi trường đầu tư tại Việt Nam vẫn còn những điểm nghẽn. Sự thiếu minh bạch chính sách và việc thực thi pháp luật chưa nhất quán ở các địa phương tạo ra rủi ro cho nhà đầu tư. Tình trạng tham nhũng vặt và chi phí không chính thức làm tăng chi phí hoạt động và giảm năng lực cạnh tranh quốc gia. Để cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam, việc xây dựng một khung pháp lý thông thoáng, dễ dự báo và được thực thi nghiêm minh là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Rào cản về cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực

Hệ thống cơ sở hạ tầng kết nối, đặc biệt là cảng biển, sân bay và đường cao tốc, là yếu tố sống còn để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam cần tập trung nguồn lực đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào các lĩnh vực này. Song song đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phải được coi là quốc sách. Việc liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, cải cách chương trình giáo dục theo hướng thực tiễn là giải pháp nền tảng để giải quyết bài toán nhân lực cho các dự án FDI chất lượng cao.

III. Cách Singapore xây dựng môi trường đầu tư bậc nhất

Sự thành công của mô hình Singapore trong việc thu hút vốn FDI được xây dựng trên ba trụ cột chính: ổn định chính trị, minh bạch chính sách và một hệ thống pháp luật hiệu quả, kiên quyết chống tham nhũng. Ngay từ khi lập quốc, Đảng Hành Động Nhân Dân (PAP) đã tạo dựng một nền chính trị ổn định bậc nhất khu vực. Sự ổn định này mang lại niềm tin lâu dài cho các nhà đầu tư về sự an toàn của tài sản và tính nhất quán của chính sách. Chính phủ Singapore luôn nhấn mạnh vào việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, công bằng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, điều này được thể hiện qua chỉ số hiệu quả khung pháp lý FDI luôn ở mức cao trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Một yếu tố then chốt khác là vai trò của EDB Singapore (Economic Development Board) – Hội đồng Phát triển Kinh tế. Đây không chỉ là một cơ quan xúc tiến đầu tư thông thường mà còn là một đối tác chiến lược, cung cấp giải pháp toàn diện cho nhà đầu tư, từ việc tìm hiểu thị trường, thủ tục pháp lý đến hỗ trợ sau đầu tư. Cuối cùng, cuộc chiến chống tham nhũng không khoan nhượng đã tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh trong sạch, nơi các doanh nghiệp cạnh tranh sòng phẳng dựa trên năng lực thực sự. Đây là kinh nghiệm của Singapore mà Việt Nam cần đặc biệt quan tâm học hỏi.

3.1. Bí quyết từ sự ổn định chính trị và minh bạch chính sách

Sự ổn định chính trị là yếu tố tiên quyết đảm bảo các cam kết của chính phủ được thực hiện một cách nhất quán. Nhà đầu tư nước ngoài chỉ bỏ vốn khi cảm thấy an toàn. Tại Singapore, sự ổn định này đi đôi với minh bạch chính sách. Mọi quy định, luật lệ liên quan đến đầu tư đều được công khai, dễ tiếp cận và có tính dự báo cao, giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược kinh doanh dài hạn mà không lo sợ những thay đổi chính sách đột ngột, tùy tiện.

3.2. Vai trò của EDB Singapore trong xúc tiến đầu tư

Cơ quan EDB Singapore hoạt động như một "cửa hàng một điểm đến" (one-stop shop) cho các nhà đầu tư. Họ không chỉ cung cấp thông tin mà còn chủ động tìm kiếm, định hình và thực hiện các giải pháp kinh tế và đầu tư phù hợp với chiến lược quốc gia. EDB đóng vai trò cầu nối hiệu quả giữa chính phủ và doanh nghiệp, giúp đơn giản hóa thủ tục và giải quyết nhanh chóng các vướng mắc, qua đó tạo ra một trải nghiệm đầu tư liền mạch và hiệu quả.

IV. Bí quyết thu hút vốn FDI bằng hạ tầng và nhân lực

Bên cạnh thể chế, mô hình Singapore còn cho thấy tầm quan trọng chiến lược của việc đầu tư vào cơ sở hạ tầngnguồn nhân lực chất lượng cao. Singapore đã xây dựng một hệ thống hạ tầng đẳng cấp thế giới, từ cảng biển, sân bay quốc tế Changi, đến mạng lưới viễn thông và internet. Hệ thống logistics hiệu quả giúp Singapore trở thành một trung tâm trung chuyển hàng hóa và dịch vụ quan trọng, tích hợp sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả cho các doanh nghiệp FDI. Song song với hạ tầng cứng, Singapore đặc biệt chú trọng đến "hạ tầng mềm" là con người. Chính phủ đã triển khai các chính sách thu hút FDI gắn liền với chiến lược đào tạo và thu hút nhân tài. Hệ thống giáo dục được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp mũi nhọn. Năng suất lao động của Singapore luôn đứng trong top đầu thế giới, là một lợi thế cạnh tranh vượt trội. Việc đầu tư đồng bộ vào hai yếu tố này đã tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh, biến Singapore thành điểm đến không thể bỏ qua cho các dự án FDI chất lượng cao.

4.1. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu

Hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại của Singapore không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn được thiết kế với tầm nhìn toàn cầu. Cảng biển Singapore là một trong những cảng bận rộn nhất thế giới. Mạng lưới giao thông và viễn thông tiên tiến đảm bảo sự kết nối thông suốt, tạo điều kiện cho các tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở khu vực và điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh một cách hiệu quả. Đây là nền tảng vật chất quan trọng để thu hút các dự án đầu tư quy mô lớn.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Singapore nhận thức rõ con người là tài sản quý giá nhất. Chính phủ không chỉ đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo nghề mà còn có chính sách nhập cư cởi mở để thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Nhờ đó, Singapore sở hữu một lực lượng lao động đa dạng, có kỹ năng cao, thông thạo tiếng Anh và có tác phong làm việc chuyên nghiệp. Đây chính là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư vào các lĩnh vực đòi hỏi hàm lượng tri thức cao như công nghệ, tài chính và R&D.

V. Top 5 bài học FDI Singapore cho Việt Nam cất cánh

Từ việc phân tích kinh nghiệm của Singapore, có thể rút ra những bài học thực tiễn để cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam. Thứ nhất, cần quyết liệt cải cách thể chế, coi đây là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo minh bạch chính sách và thực thi pháp luật công bằng. Thứ hai, cần xây dựng chính sách thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có tính lan tỏa, thay vì thu hút bằng mọi giá. Thứ ba, phải đầu tư mạnh mẽ và đồng bộ vào cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng kết nối các vùng kinh tế trọng điểm và kết nối với thế giới. Thứ tư, cần có một chiến lược quốc gia về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn kết đào tạo với nhu cầu thị trường. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia phải được thực hiện một cách toàn diện, từ việc cải thiện môi trường vĩ mô, phát triển thị trường đến nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong nước. Vận dụng thành công những bài học từ mô hình Singapore sẽ là đòn bẩy quan trọng giúp Việt Nam thu hút FDI chất lượng cao và phát triển bền vững.

5.1. Cải cách thể chế đơn giản hóa thủ tục hành chính

Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế theo hướng giảm bớt các rào cản gia nhập thị trường, công khai, minh bạch hóa mọi quy trình và thủ tục. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính phủ điện tử để giải quyết thủ tục đầu tư nhanh gọn, hiệu quả là một hướng đi tất yếu. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế đối thoại, giải quyết kịp thời các kiến nghị của cộng đồng doanh nghiệp FDI.

5.2. Xây dựng chính sách thu hút FDI có chọn lọc bền vững

Giai đoạn thu hút FDI bằng mọi giá đã qua. Việt Nam cần chuyển sang giai đoạn mới với các tiêu chí sàng lọc rõ ràng. Các ưu đãi đầu tư nên được thiết kế để khuyến khích các dự án có công nghệ tiên tiến, tạo ra giá trị gia tăng cao, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và có trách nhiệm với môi trường. Cần tránh các dự án tiêu tốn tài nguyên, sử dụng lao động giá rẻ và công nghệ lạc hậu.

VI. Tương lai FDI Việt Nam Vận dụng mô hình Singapore

Nhìn về tương lai, việc vận dụng thành công mô hình Singapore sẽ mở ra cho Việt Nam những cơ hội to lớn trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn FDI toàn cầu. Định hướng chiến lược cần tập trung vào việc phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao và các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, tương tự như cách Singapore đã làm. Thay vì cạnh tranh bằng chi phí thấp, Việt Nam cần định vị mình là một điểm đến đầu tư dựa trên chất lượng, sự ổn định và hiệu quả. Việc tiếp tục cải cách thể chế, đầu tư vào cơ sở hạ tầngnguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là những trụ cột không thể thiếu. Hơn nữa, trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, việc duy trì ổn định chính trị và một môi trường kinh doanh có thể dự báo là lợi thế cạnh tranh đặc biệt quan trọng. Bằng cách học hỏi kinh nghiệm của Singapore và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tiễn, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thu hút thành công dòng vốn FDI chất lượng cao và hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu, thực hiện hóa khát vọng trở thành một quốc gia phát triển.

6.1. Định hướng thu hút vốn vào khu công nghiệp công nghệ cao

Tương lai của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam gắn liền với việc phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao. Cần xây dựng các khu công nghiệp này theo mô hình hiện đại, có hạ tầng đồng bộ, dịch vụ hỗ trợ toàn diện và cơ chế ưu đãi đặc thù để thu hút các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới trong các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, và năng lượng tái tạo.

6.2. Triển vọng hội nhập sâu rộng vào kinh tế toàn cầu

Việc chủ động tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và cải thiện môi trường đầu tư theo các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp Việt Nam hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi năng lực cạnh tranh quốc gia được cải thiện, Việt Nam không chỉ là điểm đến cho các hoạt động gia công, lắp ráp mà sẽ trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và đổi mới sáng tạo của thế giới.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài của singapore và gợi ý đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành hoạt động đầu tư theo quy định của luật này”. Như vậy, mặc dù có rất nhiều quan điểm khác nhau khi đưa ra khái niệm về FDI, song ta có thể đưa ra một khái niệm tổng quát nhất, đó là: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức mà nhà đầu tư bỏ vốn để tạo lập cơ sở sản xuất kinh doanh ở nước tiếp nhận đầu tư. Trong đó nhà đầu tư nước ngoài có thể thiết lập quyền sở hữu từng phần hay toàn bộ vốn đầu tư và giữ quyền quản lý, điều hành trực tiếp đối tượng mà họ bỏ vốn nhằm mục đích thu được lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư đó trên cơ sở tuân theo quy định của Luật Đầu tư nước ngoài của nước sở tại. Phân loại FDI Theo phƣơng thức đầu tƣ: - Đầu tư mới:Là việc nhà đầu tư nước ngoài dùng vốn để đầu tư từ đầu về cơ sở vật chất, nhà xưởng máy móc… nhằm mục đích kinh doanh thu lợi nhuận.

- Mua lại và sáp nhập: Sáp nhập là hoạt động trong đó tài sản và hoạt động của hai công ty được kết hợp lại để thành lập nên một thực thể mới. - Mua lại:Là giao dịch trong đó quyền sở hữu, kiểm soát tài sản và hoạt động của công ty được chuyển từ công ty bị mua sang công ty đi mua và công ty bị mua trở thành chi nhánh của công ty đi mua. Nhìn chung, hoạt động mua lại và sáp nhập (M&A) tạo cho các công ty cơ hội mở rộng nhanh chóng các hoạt động của mình ra thị trường nước ngoài. Thông qua con đường M&A, các công ty có thể giảm chi phí trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển, sản xuất, phân phối và lưu thông.

M&A tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái cấu trúc các ngành công nghiệp và cơ cấu ngành công nghiệp ở các quốc gia, do đó hình thức này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển công nghiệp ở các quốc gia. Theo hình thức đầu tƣ: Các hình thức thu hút FDI của một quốc gia do luật pháp từng nước quy định, cụ thể theo Luật thương mại Việt Nam có 3 hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài sau: - Hình thức doanh nghiệp liên doanh: Doanh nghiệp liên doanh với nước ngoài (gọi tắt là liên doanh) là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam trên cơ sở hợp đồng liên doanh ký giữa hai bên 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoặc nhiều bên để tiến hành đầu tư kinh doanh tại Việt Nam. Trong trường hợp đặc biệt, doanh nghiệp liên doanh có thể được thành lập trên cơ sở hiệp định ký giữa chính phủ Việt Nam với chính phủ nước ngoài. Xét trên phương diện kinh doanh, doanh nghiệp liên doanh có những đặc trưng chủ yếu là các bên liên doanh cùng góp vốn, cùng quản lý, cùng phân phối lợi nhuận và chia sẻ rủi ro.

Về mặt pháp lý, doanh nghiệp liên doanh là một thực thể pháp lý độc lập hoạt động theo pháp luật của nước sở tại. Doanh nghiệp liên doanh có tư cách pháp nhân. Mỗi bên tham gia liên doanh vừa có tư cách pháp lý riêng - chịu trách nhiệm pháp lý với bên kia và tư cách pháp lý chung - chịu trách nhiệm với toàn thể liên doanh. - Hình thức doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài 1.

Môi trường đầu tư Môi trường được hiểu là một không gian hữu hạn bao quanh những sự vật hiện tượng, yếu tố hay một quá trình hoạt động nào đó như môi trường nước, môi trường văn hoá, môi trường sống, môi trường kinh doanh… Môi trường đầu tư là một thuật ngữ đã được nghiên cứu và sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh ở nhiều nước trên thế giới. Cho đến hiện nay, khái niệm môi trường đầu tư được nhiều tác giả đề cập đến nhưng vẫn còn chưa thống nhất. Khái niệm môi trường đầu tư được nghiên cứu và xem xét theo nhiều khía cạnh khác nhau tuỳ theo mục đích, phạm vi, đối tượng nghiên cứu. - Khái niệm 1: “Môi trường đầu tư quốc tế là tổng hoà các yếu tố có ảnh hưởngđến các hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư trên phạm vi toàn cầu” [14].

Khái niệm này đề cập đến các yếu tố của môi trường đầu tư quốc tế ảnh hưởng đến dòng chảy vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Trong đó, môi trường đầu tư quốc tế bao gồm các yếu tố của nước nhận đầu tư (như tình hình chính trị, chính sách- pháp luật, vị trí địa lý-điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển kinh tế, các đặc điểm văn hoá xã hội), các yếu tố ở nước đầu tư (như thay đổi chính sách kinh tế vĩ mô, 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các hoạt động thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài của chính phủ, tiềm lực kinh tế, khoa học công nghệ) và các yếu tố thuộc môi trường quốc tế (như xu hướng đối thoại chính trị khu vực và thế giới, liên kết khu vực, tăng trưởng của TNCs và tốc độ toàn cầu hoá). Vậy, môi trường đầu tư quốc tế gồm 3 môi trường bộ phận, đó là: môi trường đầu tư ở nước nhận đầu tư (còn gọi là môi trường ĐTNN), môi trường đầu tư ở nước đi đầu tư và môi trường quốc tế. - Khái niệm 2: “Môi trường đầu tư là tổng thể các yếu tố, điều kiện và chính sách của nước tiếp nhận đầu tư chi phối đến hoạt động đầu tư nước ngoài” [26].

Khái niệm 2 cũng quan tâm tới ảnh hưởng của môi trường đầu tư tới hoạt động FDI nhưng chỉ chú ý tới các yếu tố của môi trường đầu tư của nước tiếp nhận đầu tư. Khái niệm này không đề cập tới các yếu tố của môi trường bên ngoài (môi trường quốc tế, môi trường nước đi đầu tư) có ảnh hưởng đến hoạt động FDI. Với phạm vi nghiên cứu của luận án, tôi xin đưa ra khái niệm môi trường đầu tư như sau: Môi trường đầu tư là tổng hoà các yếu tố của nước nhận đầu tư có ảnh hưởng tới hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài, và phát triển kinh tế. Khái niệm môi trường đầu tư và môi trường kinh doanh có những điểm tương đồng, đều bao gồm các yếu tố có ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Như tác giả đã đề cập, khái niệm môi trường đầu tư gồm các yếu tố có tác động tới cả chu kỳ dự án đầu tư, bắt đầu giai đoạn chuẩn bị đầu tư, thực hiện đầu tư, vận hành kết quả đầu tư (hay tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh) và chấm dứt dự án. Trong khi đó, theo nghĩa hẹp thì môi trường kinh doanh là các yếu tố bên ngoài DN có ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh của DN, hay chỉ là giai đoạn thứ ba của chu kỳ dự án đầu tư. Môi trường FDI Theo quan điểm của UNCTAD: Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài là tổng thể các yếu tố, điều kiện và chính sách của nước tiếp nhận đầu tư chi phối đến hoạt động đầu tư nước ngoài, định 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình cho các cơ hội và động lực để doanh nghiệp FDI đầu tư, kinh doanh có hiệu quả, tạo việc làm và mở rộng sản xuất. Môi trường đầu tư nước ngoài có thể thay đổi và chịu sự chi phối cảu Chính Phủ nước tiếp nhận đầu tư; thay đổi khi nước tiếp nhận đầu tư kí kết hoặc gia nhập Hiệp định Khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương, khu vực và đa phương.

Ngày nay, có thể hiểu môi trường đầu tư nước ngoài tốt phải bao gồm các yếu tố: i Thuận lợi ii Thông thoáng iii Ổn định iv Hấp dẫn v Bình đẳng vi Cạnh tranh vii Hiệu quả Một môi trường đầu tư tốt có hiệu quả thu hút đầu tư cao. Môi trường đầu tư tốt thể là tiền đề cho năng lực cạnh tranh cao về thu hút FDI. Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài được hình thành trên cơ sở của việc hình thành môi trường đầu tư quốc tế, môi trường kinh doanh của nước nhận đầu tư. Môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài của một quốc gia không thể tách rời khỏi môi trường đầu tư quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay.

Môi trường đầu tư quốc tế là tổng hòa các yếu tố có ảnh hưởng tới các hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư trên phạm vi toàn cầu. Nó bao gồm các nhóm yếu tố về tình hình chính trị, chính sách-pháp luật, vị trí địa lý - điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển kinh tế, các đặc điểm văn hóa - xã hội ở nước nhận đầu tư; các yếu tố về thay đổi chính sách vĩ mô, các hoạt động thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài của Chính phủ và tiềm lực kinh tế- khoa học công nghệ ở nước đầu tư và các yếu tố thuộc về môi trường quốc tế như xu hướng đối thoại chính trị giữa các nước, liên kết khu vực, tăng trưởng của các nhà đầu tư và tốc độ của toàn cầu hóa. Môi trường kinh doanh ở nước đầu tư bao gồm tất cả các yếu tố về chính trị, chính sách - pháp luật, vị trí địa lý - điều kiện tự nhiên, trình độ phát triển kinh tế và 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các đặc điểm văn hóa xã hội. Mức độ hấp dẫn của từng yếu tố sẽ tạo ra những cơ hội hoặc rủi ro cho các nhà đầu tư, qua đó tác động mạnh đến quyết định của họ trong việc so sánh nên đầu tư trong nước hay chuyển đầu tư ra nước ngoài.

Tuy nhiên ngoài các yếu tố tạo lên sự thuận lợi của môi trường đầu tư trong nước quyết định đầu tư ra nước ngoài của các nhà đầu tư còn chịu ảnh hưởng rất lớn từ những thay đổi chính sách kinh tế vĩ mô, các hoạt động thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài của Chính phủ và tiềm lực kinh tế-khoa học công nghệ của nước họ. Những chính sách kinh tế vĩ mô có tác động mạnh đến thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài là các chính sách về tài chính, tiền tệ, xuất nhập khẩu, chính sách thuế và quản lý ngoại hối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ