Luận văn: Đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam (2008)

Luận văn thạc sĩ: Phân tích đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam. Cơ hội và thách thức, tác động kinh tế xã hội. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2008

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ

1.1. Một số vấn đề chung về FDI

1.1. Khái niệm về FDI

1.2. Các hình thức FDI

1.3. Vai trò của FDI

1.4. Một số lý thuyết về FDI

1.5. Các nhân tố chủ yếu tác động đến thu hút FDI nói chung và FDI từ Hoa Kỳ nói riêng

1.2. Đầu tư ra nước ngoài của Hoa Kỳ và quan hệ hợp tác kinh tế

1.1. §Çu t- ra n-íc ngoµi cña Hoa Kú

1.2. Quan hÖ hîp t¸c ViÖt Nam – Hoa Kú

1.3. Kinh nghiệm của một số nước châu Á về thu hót FDI từ Hoa Kỳ

1.1. Kinh nghiÖm cña Trung Quèc

1.2. Kinh nghiÖm cña Th¸i Lan

1.3. Kinh nghiÖm cña Singapore

2. CHƯƠNG 2 THỰC TRẠNG FDI TỪ HOA KỲ VÀO VIỆT NAM

2.1. Động thái FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam

2.2. Đánh giá chung về FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam

2.1. Nh÷ng kÕt qu¶ ®¹t ®-îc

2.2. Những hạn chế và nguyên nhân trong thu hút FDI từ Hoa Kỳ

3. CHƯƠNG 3 TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM

3.1. Triển vọng thu hút FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam

3.1. Tình hình quốc tế và trong nước

3.2. Dự báo triển vọng thu hút FDI từ Hoa Kỳ.2 Một số giải pháp chủ yếu đẩy mạnh thu hút FDI từ Hoa Kỳ

3.2. Một số giải pháp chủ yếu đẩy mạnh thu hút FDI từ Hoa Kỳ

3.1. Giải pháp về cơ chế chính sách

3.2. Gi¶i ph¸p vÒ c¬ chÕ qu¶n lý

3.3. Gi¶i ph¸p vÒ xóc tiÕn ®Çu t-

3.4. Mét sè gi¶i ph¸p cô thÓ

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đầu Tư FDI Hoa Kỳ Vào Việt Nam Dẫn Nhập

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của mỗi quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Quốc gia nào thu hút và sử dụng hiệu quả nguồn vốn quốc tế, quốc gia đó sẽ có cơ hội tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và thu hẹp khoảng cách phát triển so với các nước công nghiệp phát triển. Từ khi thực hiện đường lối đổi mới, mở cửa, Việt Nam đã có những chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là nguồn vốn FDI. Thành tựu phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam thời kỳ đổi mới có sự đóng góp không nhỏ của nguồn vốn FDI. Nguồn vốn FDI đã góp phần gia tăng kim ngạch xuất khẩu, đẩy nhanh tốc độ phát triển công nghiệp và dịch vụ, tạo ra tác động tổng hợp trong việc tăng năng lực sản xuất, nâng cao trình độ công nghệ, đào tạo đội ngũ chuyên gia, các nhà quản lý và công nhân lành nghề, làm thay đổi rõ rệt bộ mặt của nông thôn và thành thị ở nước ta, thu hẹp dần khoảng cách về trình độ phát triển của Việt Nam so với các nước trong khu vực, nâng dần vị thế chính trị và kinh tế của Việt Nam trên thế giới. Hoa Kỳ, với vị thế là một nước công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới, sở hữu nguồn vốn FDI dồi dào và ưu thế vượt trội về khoa học công nghệ, đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế thế giới. Do vậy, việc nghiên cứu về "Đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam" là vô cùng cần thiết để khai thác hiệu quả nguồn lực quan trọng này, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế, hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực của Việt Nam.

1.1. Vai trò của FDI trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ra đời vào tháng 12/1987, Việt Nam đã chủ trương tạo điều kiện thuận lợi để thu hút vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là nguồn vốn FDI. Nguồn vốn này đóng góp quan trọng vào nhiều khía cạnh của nền kinh tế. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Anh, FDI giúp tăng kim ngạch xuất khẩu, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, tăng cường năng lực sản xuất, nâng cao trình độ công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Những đóng góp này không chỉ thay đổi diện mạo đô thị và nông thôn mà còn giúp Việt Nam tiến gần hơn đến các nước phát triển trong khu vực. Nhờ vào FDI, vị thế kinh tế và chính trị của Việt Nam trên trường quốc tế cũng được nâng cao. Do đó, việc hiểu rõ và tối ưu hóa việc thu hút FDI là vô cùng quan trọng.

1.2. Lý do chọn Hoa Kỳ làm đối tác đầu tư chiến lược

Hoa Kỳ là một cường quốc kinh tế với tiềm lực vốn FDI lớn, khoa học công nghệ tiên tiến và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. FDI từ Hoa Kỳ có thể mang lại những lợi ích to lớn cho Việt Nam. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu sắc và toàn diện để khai thác tối đa tiềm năng này. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Anh cũng chỉ ra rằng việc hiểu rõ về "Đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam" là vô cùng cần thiết để khai thác hiệu quả nguồn lực quan trọng này, phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế, hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực của Việt Nam. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu về FDI Hoa Kỳ để tận dụng tối đa cơ hội phát triển.

II. Thực Trạng Đầu Tư Trực Tiếp Hoa Kỳ Vào Việt Nam Phân Tích

Hoạt động đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam diễn ra sôi động từ năm 2001 đến nay, sau khi Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực. Số lượng dự án và tổng vốn đầu tư có xu hướng tăng lên, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác triệt để. Các lĩnh vực thu hút nhiều FDI từ Hoa Kỳ bao gồm dịch vụ, công nghiệp chế biến, chế tạo, và bất động sản. Tuy nhiên, sự phân bố FDI không đồng đều giữa các địa phương, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Theo luận văn của Nguyễn Thị Vân Anh, việc nghiên cứu và đánh giá thực trạng này là rất quan trọng để đưa ra những giải pháp hiệu quả nhằm thu hút FDI từ Hoa Kỳ trong thời gian tới.

2.1. Tác động của Hiệp định Thương mại Việt Nam Hoa Kỳ BTA

Hiệp định Thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA) có hiệu lực từ ngày 10/12/2001 đã tạo cú hích lớn cho hoạt động FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam. BTA giúp giảm thiểu rào cản thương mại, tạo môi trường đầu tư minh bạch và thuận lợi hơn. Theo Bảng 2.1 từ tài liệu gốc, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện từ Hoa Kỳ trước và sau khi có Hiệp định thương mại đã có sự khác biệt rõ rệt. Sự kiện này đã mở ra nhiều cơ hội mới cho các doanh nghiệp Hoa Kỳ muốn đầu tư vào Việt Nam và thúc đẩy quan hệ kinh tế giữa hai nước. Việc nghiên cứu sâu hơn về tác động của BTA sẽ giúp Việt Nam tiếp tục tận dụng các lợi thế từ hiệp định này.

2.2. Các ngành nghề thu hút nhiều vốn FDI từ Hoa Kỳ

Theo Bảng 2.2 từ tài liệu gốc, đầu tư trực tiếp từ Hoa Kỳ chủ yếu tập trung vào một số ngành như dịch vụ, công nghiệp chế biến, chế tạo và bất động sản. Các ngành này có tiềm năng phát triển lớn và phù hợp với thế mạnh của các doanh nghiệp Hoa Kỳ. Tuy nhiên, việc đa dạng hóa các ngành thu hút FDI là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào một số ngành nhất định và tạo ra sự phát triển cân bằng cho nền kinh tế. Việc nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của các ngành khác như nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo và công nghệ thông tin có thể giúp Việt Nam thu hút thêm FDI từ Hoa Kỳ.

III. Cơ Hội Vàng Từ FDI Hoa Kỳ Tiềm Năng Phát Triển Kinh Tế

FDI Hoa Kỳ mang đến nhiều cơ hội to lớn cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Đầu tiên, nó giúp bổ sung nguồn vốn đầu tư, giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. Thứ hai, nó chuyển giao công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam. Thứ ba, nó tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, góp phần cải thiện đời sống dân sinh. Thứ tư, nó thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, mở rộng thị trường xuất khẩu cho hàng hóa Việt Nam. Nghiên cứu về "Đầu tư trực tiếp của Hoa Kỳ vào Việt Nam" cần phải đánh giá đầy đủ các cơ hội này để đưa ra những chính sách phù hợp nhằm tận dụng tối đa lợi ích.

3.1. Chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến

FDI không chỉ là nguồn vốn mà còn là kênh quan trọng để chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý tiên tiến từ Hoa Kỳ vào Việt Nam. Các doanh nghiệp Hoa Kỳ thường áp dụng các quy trình sản xuất hiện đại, hệ thống quản lý chuyên nghiệp và công nghệ tiên tiến. Việc hợp tác với các doanh nghiệp này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận với những kiến thức và kinh nghiệm mới, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa.

3.2. Tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động

Các dự án FDI thường tạo ra nhiều việc làm mới cho người lao động Việt Nam, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp Hoa Kỳ thường trả lương và các chế độ đãi ngộ tốt hơn so với các doanh nghiệp trong nước, giúp tăng thu nhập và cải thiện đời sống của người lao động. Việc tạo việc làm và tăng thu nhập không chỉ góp phần giảm nghèo mà còn giúp ổn định xã hội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

IV. Thách Thức và Rủi Ro Khi Thu Hút FDI Từ Hoa Kỳ Nhận Diện

Bên cạnh những cơ hội, việc thu hút FDI từ Hoa Kỳ cũng đặt ra không ít thách thức và rủi ro. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các doanh nghiệp Hoa Kỳ về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. FDI có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được quản lý chặt chẽ. Sự phụ thuộc quá lớn vào FDI có thể làm giảm tính độc lập tự chủ của nền kinh tế. Cần có những nghiên cứu sâu sắc để nhận diện và giải quyết các thách thức và rủi ro này, đảm bảo sự phát triển bền vững.

4.1. Cạnh tranh với doanh nghiệp Hoa Kỳ về vốn và công nghệ

Các doanh nghiệp Hoa Kỳ thường có tiềm lực tài chính mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến hơn so với các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này có thể tạo ra sự cạnh tranh không cân bằng và gây khó khăn cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc phát triển. Để đối phó với thách thức này, các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đầu tư vào công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng thương hiệu mạnh.

4.2. Tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội

FDI có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được quản lý chặt chẽ. Các dự án công nghiệp có thể gây ô nhiễm không khí, nguồn nước và đất đai. Các dự án bất động sản có thể gây ra tình trạng mất đất canh tác và ảnh hưởng đến đời sống của người dân địa phương. Để giảm thiểu tác động tiêu cực này, cần có các quy định pháp luật chặt chẽ về bảo vệ môi trường và các biện pháp giám sát hiệu quả.

V. Giải Pháp Đột Phá Thu Hút FDI Hoa Kỳ Hiệu Quả Bền Vững

Để thu hút FDI Hoa Kỳ một cách hiệu quả và bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và thuận lợi. Cần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư. Cần phát triển cơ sở hạ tầng, giảm chi phí logistics. Cần tăng cường xúc tiến đầu tư, quảng bá hình ảnh Việt Nam là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư Hoa Kỳ. Đồng thời, cần quản lý chặt chẽ FDI, đảm bảo sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và môi trường đầu tư

Một hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và dễ dự đoán là yếu tố then chốt để thu hút FDI. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến đầu tư, kinh doanh, đất đai, môi trường... Cần giảm thiểu các thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư trong quá trình thành lập và hoạt động doanh nghiệp. Cần tăng cường tính minh bạch trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách, tạo sự tin tưởng cho các nhà đầu tư.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng

Nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ sở hạ tầng hiện đại là những yếu tố quan trọng để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ giá trị gia tăng. Cần đầu tư vào giáo dục, đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp cho người lao động. Cần phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng, viễn thông... đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư. Cần cải thiện chất lượng dịch vụ logistics, giảm chi phí vận chuyển và lưu kho.

VI. Tương Lai FDI Hoa Kỳ Tại Việt Nam Triển Vọng và Định Hướng

FDI Hoa Kỳ có triển vọng phát triển mạnh mẽ trong tương lai, nhờ vào quan hệ hợp tác ngày càng sâu rộng giữa hai nước, tiềm năng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam và xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam cần chủ động nắm bắt cơ hội, tận dụng tối đa lợi thế và vượt qua thách thức để thu hút FDI từ Hoa Kỳ vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Dự báo về dòng vốn FDI từ Hoa Kỳ trong tương lai

Với những cơ hội và tiềm năng hiện tại, dòng vốn FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và chủ động nắm bắt các xu hướng mới trên thị trường quốc tế.

6.2. Định hướng thu hút FDI vào các ngành công nghiệp giá trị gia tăng

Để tận dụng tối đa lợi ích từ FDI, Việt Nam cần định hướng thu hút vốn vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao như công nghệ thông tin, điện tử, cơ khí chính xác, dược phẩm, năng lượng tái tạo... Cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp FDI tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu và liên kết với các doanh nghiệp trong nước để tạo ra sự lan tỏa công nghệ và kỹ năng quản lý.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ đầu tư trực tiếp của hoa kỳ vào việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài Chương 2: Thực trạng thu hút FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam từ năm 2001 đến nay. Chương 3: Triển vọng và giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh thu hút FDI từ Hoa Kỳ vào Việt Nam trong thời gian tới 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Là một trong những hoạt động của kinh tế quốc tế, đầu tư nước ngoài nói chung và đầu tư trực tiếp nước ngoài nói riêng ngày càng tỏ rõ tầm quan trọng đối với nền kinh tế thế giới. Trong xu hướng toàn cầu hóa kinh tế hiện nay, đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng một vai trò quan trọng đối với sự phát triển mỗi quốc gia. Quốc gia nào nhận thức đúng và tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư trực tiếp nước ngoài, quốc gia đó sẽ thành công và thu hút được nhiều hơn nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cho phát triển kinh tế đất nước.

Đối với các nước đang phát triển, đầu tư trực tiếp nước ngoài được coi là nhân tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong khi nhu cầu vốn của các quốc gia ngày càng tăng thì nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên thế giới lại có hạn. Làm thế nào để thu hút và sử dụng một cách hiệu quả nguồn vốn FDI hiện nay đang là vấn đề đặt ra đối với các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển bởi lẽ những nước này đang gặp phải những khó khăn về cơ sở hạ tầng, thủ tục hành chính, trình độ, kiến thức quản lý… 1.1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI (FDI) 1.1 Khái niệm và đặc điểm FDI 1.1 Khái niệm về FDI Tùy theo khía cạnh tiếp cận mà mỗi tổ chức, mỗi quốc gia có các khái niệm về FDI. Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) năm 1977 đưa ra khái niệm FDI như sau: FDI là việc đầu tư được thực hiện nhằm thu hút những lợi ích lâu dài cho doanh nghiệp hoạt động ở một nền kinh tế khác với nền kinh tế thuộc đất 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nước của nhà đầu tư.

Mục đích của nhà đầu tư là dành được tiếng nói có hiệu quả trong việc quản lý doanh nghiệp đó. Theo Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1996 “Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này”. Tuy nhiên nhiều nước trên thế giới không có những quy định về vốn đăng ký, vốn pháp định, vốn đầu tư, vốn thực hiện như Luật đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Họ chỉ quan tâm đến vốn thực hiện, bởi đó chính là vốn thực được đưa từ bên nước ngoài vào một nước khác để đầu tư.

Các khái niệm về vốn đăng ký, vốn pháp định chỉ nói đến tiềm năng, mà từ tiềm năng đến hiện thực là một khoảng cách. Ngày 29/11/2005, Quốc hội nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XI, kỳ họp thứ 8 đã thông qua Luật đầu tư. Luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2006. Trong đó có một số khái niệm liên quan đến đầu tư trực tiếp nước ngoài: “Đầu tư nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác để tiến hành hoạt động đầu tư”; “Đầu tư trực tiếp là hình thức đầu tư do nhà đầu tư bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư”.

[17, tr6] FDI là một loại hình đầu tư quốc tế chủ yếu được thực hiện từ khu vực tư nhân và do các công ty xuyên quốc gia (TNCs) thực hiện thông qua việc thiết lập các công ty con để mở rộng phạm vi hoạt động sản xuất kinh doanh. FDI không chỉ có sự lưu chuyển vốn mà còn thường đi kèm theo công nghệ, kiến thức kinh doanh và gắn với mạng lưới phân phối rộng lớn trên phạm vi toàn cầu. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, có thể hiểu một cách duy nhất về đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: Đầu tư trực tiếp nước ngoài là sự di chuyển vốn tư bản từ nước đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư để trực tiếp kinh doanh thu lợi nhuận cao.2 Đặc điểm của FDI FDI là hình thức đầu tư mà người bỏ vốn đồng thời cũng là người sử dụng vốn, điều đó có nghĩa là nhà đầu tư đồng thời cũng là người quản lý hoạt động đầu tư. Về bản chất, FDI có một số đặc điểm cơ bản sau: Một là: Đây là hình thức đầu tư bằng vốn của tư nhân do các chủ đầu tư quyết định đầu tư, quyết định sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về lỗ lãi.

Hình thức đầu tư này mang tính khả thi lâu dài và hiệu quả kinh tế cao, không có những ràng buộc về chính trị, không để lại ghánh nặng cho nền kinh tế. Hai là: Chủ đầu tư nước ngoài điều hành toàn bộ mọi hoạt động đầu tư nếu là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài hoặc tham gia điều hành doanh nghiệp liên doanh tùy theo tỷ lệ góp vốn của mình. Đối với nhiều nước trong khu vực, chủ đầu tư chỉ được thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài trong một số lĩnh vực nhất định và chỉ được tham gia liên doanh với số cổ phần của bên nước ngoài nhỏ hơn hoặc bằng 49%; 51% cổ phần còn lại do nước chủ nhà nắm giữ. Trong khi đó Luật đầu tư nước ngoài của Việt Nam cho phép rộng rãi hơn đối với hình thức 100% vốn nước ngoài và quy định bên nước ngoài phải góp vốn tối thiểu 30% vốn pháp định của dự án.

Ba là: Thông qua đầu tư trực tiếp nước ngoài, nước chủ nhà có thể tiếp nhận được kỹ thuật, công nghệ tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý… là những mục tiêu mà các hình thức đầu tư khác không giải quyết được. Bốn là: Nguồn vốn đầu tư này không chỉ bao gồm vốn đầu tư ban đầu của chủ đầu tư với hình thức vốn pháp định và trong quá trình hoạt động nó còn bao gồm cả vốn vay của doanh nghiệp để triển khai hoặc mở rộng dự án cũng như vốn đầu tư từ nguồn lợi nhuận thu được. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Các hình thức FDI Chúng ta có thể tiếp cận theo hai cách: Mục đích đầu tư và hình thức sở hữu 1.1 Xét theo mục đích đầu tư FDI được phân làm hai loại: đầu tư theo chiều ngang và đầu tư theo chiều dọc. - Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều ngang (Horizontal FDI): là việc một công ty tiến hành đầu tư trực tiếp nước ngoài vào chính ngành sản xuất mà họ đang có lợi thế cạnh tranh một loại sản phẩm nào đó.

Với lợi thế này họ muốn tìm kiếm lợi nhuận cao hơn ở nước ngoài nên đã mở rộng sản xuất là thôn tính thị trường nước ngoài. Hình thức này thường dẫn đến cạnh tranh độc quyền mà Mỹ, Nhật Bản đang dẫn đầu việc đầu tư này ở các nước phát triển. Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo chiều dọc (Vertical FDI): khác với hình thức đầu tư theo chiều ngang, đầu tư theo chiều dọc với mục đích khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên và các yếu tố đầu vào rẻ như lao động, đất đai của nước nhận đầu tư. Do các nhà đầu tư thường chú ý khai thác các lợi thế cạnh tranh của các yếu tố đầu vào giữa các khâu trong quá trình sản xuất ra một loại sản phẩm trong phân công lao động quốc tế các sản phẩm thường được hoàn thiện qua lắp ráp ở nước nhận đầu tư.

Sau đó các sản phẩm này lại được nhập khẩu về nước đầu tư hay xuất khẩu sang nước khác. Đây là hình thức khá phổ biến của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các nước đang phát triển.2 Xét về hình thức sở hữu Đầu tư trực tiếp nước ngoài thường có các hình thức sau: - Hình thức doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài: Đây là doanh nghiệp thuộc quyền sở hữu của tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài, được hình thành bằng toàn bộ vốn nước ngoài và do tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com thành lập, tự quản lý điều hành và hoàn toàn chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Doanh nghiệp này được thành lập dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn, là pháp nhân Việt Nam và chịu sự điều chỉnh của Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Vốn pháp định cũng như vốn đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài đóng góp, vốn pháp định ít nhất bằng 30% vốn đầu tư của doanh nghiệp.

- Hình thức doanh nghiệp liên doanh: Đây là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài, qua đó pháp nhân mới được thành lập gọi là doanh nghiệp liên doanh. Doanh nghiệp mới này do hai hoặc nhiều bên hợp tác thành lập tại nước chủ nhà trên cơ sở hợp đồng liên doanh, hình thức này có các đặc trưng pháp nhân mới được thành lập theo hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn, có tư cách pháp nhân theo pháp luật của nước chủ nhà. Mỗi bên tham gia vào doanh nghiệp liên doanh một pháp nhân riêng. Nhưng doanh nghiệp liên doanh là một pháp nhân độc lập với các bên tham gia.

Khi các bên tham gia đóng góp đủ số vốn đã quy định vào liên doanh thì dù một bên có phá sản, doanh nghiệp liên doanh vẫn tồn tại. Mỗi bên liên doanh chịu trách nhiệm với bên kia, với doanh nghiệp liên doanh trong phạm vi phần vốn góp của mình vào vốn pháp định. Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam có quy định: số người tham gia hội đồng quản trị lãnh đạo doanh nghiệp của các bên phụ phuộc vào tỷ lệ vốn góp. Hội đồng quản trị là cơ quan cao nhất lãnh đạo liên doanh.

Hội đồng quản trị quyết định theo nguyên tắc nhất trí đối với các vấn đề quan trọng như: Duyệt quyết toán thu chi tài chính hàng năm và quyết toán công trình, sửa đối, bổ sung điều lệ doanh nghiệp, vay vốn đầu tư, bổ nhiệm, miễn nhiệm tổng giám đốc, phó tổng giám đốc thứ nhất và kế toán trưởng…lợi nhuận hay rủi ro của doanh nghiệp liên doanh này được phân chia theo tỷ lệ góp vốn của mỗi bên. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam còn quy định thời gian hoạt động của liên doanh thông thường từ 30 năm đến 50 năm, trong trường hợp đặc biệt không quá 70 năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ