I. Tổng quan EVFTA và tác động đến xuất khẩu giày dép Việt Nam
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) là một thỏa thuận thương mại thế hệ mới, có phạm vi cam kết sâu rộng và toàn diện. Hiệp định này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt là đối với các ngành hàng xuất khẩu chủ lực. Trong đó, ngành da giày là một trong những lĩnh vực được hưởng lợi trực tiếp và rõ rệt nhất. Trước khi EVFTA có hiệu lực, Liên minh Châu Âu (EU) đã là thị trường xuất khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, với kim ngạch liên tục tăng trưởng. Theo số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa sang EU đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn 5 năm, đạt 30,9 tỷ USD vào năm 2015. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu giày dép Việt Nam chiếm một tỷ trọng quan trọng, khẳng định vị thế là một trong ba ngành xuất khẩu chủ lực của quốc gia, tạo ra việc làm cho hơn 500 nghìn lao động. Tác động của EVFTA đến xuất khẩu giày dép không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thuế quan, mà còn mở ra cơ hội cải thiện năng lực cạnh tranh, thu hút đầu tư và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. Các cam kết trong hiệp định về việc xóa bỏ gần như toàn bộ các dòng thuế quan theo lộ trình đã tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội cho sản phẩm giày dép Việt Nam so với các đối thủ không có FTA với EU. Tuy nhiên, để tận dụng được những cơ hội này, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược phát triển bài bản. Việc hiểu rõ các cam kết, quy định và yêu cầu từ thị trường EU là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trên hành trình chinh phục thị trường tiềm năng này.
1.1. Cam kết chính của EVFTA đối với ngành da giày Việt Nam
Cam kết quan trọng nhất trong Hiệp định EVFTA đối với ngành da giày là lộ trình xóa bỏ thuế quan. Cụ thể, EU cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 85,6% số dòng thuế, tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Đối với ngành hàng giày dép, phần lớn các sản phẩm sẽ được hưởng mức thuế 0% sau một lộ trình tối đa là 7 năm. Đây là một lợi thế cực kỳ lớn, giúp giày dép Việt Nam cạnh tranh trực tiếp về giá với các sản phẩm từ các quốc gia khác. Tuy nhiên, để được hưởng ưu đãi này, sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt của hiệp định. Điều này yêu cầu hàng hóa phải được sản xuất phần lớn tại Việt Nam hoặc EU, một thách thức không nhỏ khi ngành da giày trong nước vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Bên cạnh thuế quan, EVFTA còn bao gồm các cam kết về hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), minh bạch hóa chính sách, và bảo hộ sở hữu trí tuệ, tạo ra một khuôn khổ pháp lý ổn định và thuận lợi hơn cho hoạt động thương mại.
1.2. Vị thế ngành giày dép Việt Nam tại thị trường EU
Trước khi EVFTA được ký kết, Việt Nam đã là một trong những nhà cung cấp giày dép hàng đầu cho thị trường EU. Theo thống kê năm 2015, Việt Nam nằm trong top các quốc gia xuất khẩu giày dép lớn nhất thế giới, chiếm thị phần đáng kể tại EU. Sản phẩm giày dép Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng gia công và khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn. Tuy nhiên, phần lớn hoạt động sản xuất vẫn theo hình thức gia công (OEM/ODM) cho các thương hiệu lớn của thế giới, khiến giá trị gia tăng thu về còn hạn chế. Các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cạnh tranh ở phân khúc giá trung bình và thấp. Hiệp định EVFTA mở ra cơ hội để ngành dịch chuyển lên các phân khúc cao hơn, thông qua việc thu hút đầu tư vào công nghệ, thiết kế và xây dựng thương hiệu riêng. Việc tiếp cận một thị trường gồm 27 quốc gia thành viên với sức mua lớn sẽ là động lực để ngành da giày tái cấu trúc, nâng cao năng lực sản xuất và khẳng định thương hiệu giày dép Việt trên bản đồ thế giới.
II. Những thách thức khi xuất khẩu giày dép Việt Nam sang EU
Mặc dù EVFTA mang lại nhiều cơ hội, con đường để xuất khẩu giày dép Việt Nam vào thị trường EU không hoàn toàn bằng phẳng. Các doanh nghiệp phải đối mặt với một hệ thống các rào cản phức tạp, không chỉ đến từ các quy định của EU mà còn từ những hạn chế nội tại của ngành. Thách thức lớn nhất không còn là hàng rào thuế quan mà là các rào cản phi thuế quan, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công nghệ, quy trình quản lý và nguồn nhân lực. Việc không tuân thủ các quy định này có thể khiến hàng hóa bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Thêm vào đó, vấn đề về nguồn cung nguyên phụ liệu trong nước chưa phát triển tương xứng, tạo ra sự phụ thuộc vào nhập khẩu và gây khó khăn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Sức ép cạnh tranh cũng ngày càng gia tăng, không chỉ từ các nhà sản xuất tại EU mà còn từ các đối thủ xuất khẩu khác đang nỗ lực thâm nhập vào thị trường này. Để vượt qua những rào cản này, ngành da giày Việt Nam cần một chiến lược đồng bộ, kết hợp giữa nỗ lực của doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ chính phủ. Việc chủ động tìm hiểu, thích ứng và chuyển đổi mô hình sản xuất là yếu tố sống còn để tồn tại và phát triển bền vững trong sân chơi lớn do EVFTA tạo ra.
2.1. Hàng rào phi thuế quan và quy định kỹ thuật từ EU
Các hàng rào phi thuế quan là thách thức lớn nhất đối với các nhà xuất khẩu giày dép. Thị trường EU nổi tiếng với các tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và môi trường nghiêm ngặt. Một trong những quy định quan trọng nhất là REACH (Đăng ký, Đánh giá, Cấp phép và Hạn chế Hóa chất), kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng các hóa chất độc hại trong sản phẩm. Doanh nghiệp phải đảm bảo sản phẩm của mình không chứa các chất bị cấm hoặc hạn chế, đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và đầu ra chặt chẽ. Ngoài ra, các quy định về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), tiêu chuẩn lao động theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), và các chứng nhận về môi trường cũng ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc từ các nhà nhập khẩu lớn. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến việc bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
2.2. Vấn đề quy tắc xuất xứ và nguồn cung nguyên phụ liệu
Để hưởng ưu đãi thuế quan từ EVFTA, sản phẩm giày dép phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, nghĩa là phải chứng minh được nguồn gốc sản xuất tại Việt Nam. Đây là một điểm yếu cố hữu của ngành da giày Việt Nam, vốn phụ thuộc lớn vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các nước ngoài khối EVFTA như Trung Quốc, Đài Loan. Tỷ lệ nội địa hóa của ngành còn thấp, đặc biệt là các nguyên liệu chính như da thuộc, đế giày, hóa chất. Việc không chủ động được nguồn cung khiến doanh nghiệp gặp khó trong việc đáp ứng tiêu chí xuất xứ “vải dệt thành sản phẩm” (tương tự ngành dệt may) hoặc các quy định về hàm lượng giá trị khu vực. Điều này đòi hỏi phải có sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghiệp phụ trợ, xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất trong nước để giảm phụ thuộc và tối đa hóa lợi ích từ hiệp định.
2.3. Sức ép cạnh tranh gay gắt trên thị trường EU
Mặc dù có lợi thế về thuế, giày dép Việt Nam vẫn phải đối mặt với sức ép cạnh tranh từ nhiều phía. Các nhà sản xuất truyền thống tại EU như Ý, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha có thế mạnh về thiết kế, thương hiệu và chất lượng ở phân khúc cao cấp. Bên cạnh đó, các đối thủ xuất khẩu lớn khác như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia cũng không ngừng cải tiến để cạnh tranh về giá và chất lượng. Ngay cả khi không có FTA, các quốc gia này vẫn có thể cạnh tranh nhờ quy mô sản xuất lớn và chi phí thấp. Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế giá rẻ mà cần phải tạo ra sự khác biệt thông qua việc nâng cao chất lượng, đầu tư vào thiết kế, xây dựng thương hiệu và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn để có thể đứng vững và phát triển tại thị trường khó tính này.
III. Top 3 cơ hội vàng từ EVFTA cho ngành da giày Việt Nam
Hiệp định EVFTA mở ra một chương mới đầy triển vọng cho ngành da giày Việt Nam, mang đến những cơ hội chiến lược để bứt phá và phát triển bền vững. Đây không chỉ là một thỏa thuận thương mại thông thường, mà còn là đòn bẩy giúp tái cấu trúc ngành, nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Cơ hội lớn nhất và rõ ràng nhất đến từ việc gỡ bỏ các rào cản thuế quan, tạo ra một lợi thế cạnh tranh trực tiếp và đáng kể về giá. Theo cam kết, EU sẽ xóa bỏ tới 99,2% số dòng thuế trong vòng 7 năm, một con số gần như tuyệt đối, giúp xuất khẩu giày dép Việt Nam tiếp cận thị trường 450 triệu dân một cách thuận lợi hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, việc thực thi một hiệp định có tiêu chuẩn cao như EVFTA giúp Việt Nam trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ EU và các quốc gia khác được kỳ vọng sẽ đổ vào ngành da giày, mang theo công nghệ hiện đại, kỹ năng quản trị tiên tiến và mạng lưới phân phối toàn cầu. Cuối cùng, việc đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe của EU sẽ là một “giấy thông hành” uy tín, giúp nâng tầm thương hiệu giày dép Việt, tạo tiền đề cho việc thâm nhập vào các thị trường khó tính khác trên thế giới.
3.1. Lợi thế từ việc xóa bỏ hàng rào thuế quan gần như 100
Lợi ích trực tiếp và tức thì nhất mà EVFTA mang lại là việc cắt giảm và xóa bỏ hàng rào thuế quan. Với lộ trình giảm thuế về 0% trong vòng 7 năm đối với hầu hết các sản phẩm giày dép, hàng hóa Việt Nam sẽ có giá cạnh tranh hơn hẳn so với các đối thủ không có FTA tương tự. Mức thuế nhập khẩu giày dép vào EU trước đây dao động từ 3-17%, việc loại bỏ mức thuế này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể, có thể dùng để tái đầu tư hoặc giảm giá bán để thu hút người tiêu dùng. Lợi thế này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh người tiêu dùng châu Âu ngày càng nhạy cảm về giá. Việc giảm giá thành sản phẩm giúp doanh nghiệp Việt Nam không chỉ giữ vững thị phần ở phân khúc phổ thông mà còn có cơ hội thâm nhập vào các phân khúc cao hơn, gia tăng kim ngạch xuất khẩu một cách bền vững.
3.2. Cơ hội thu hút đầu tư và chuyển giao công nghệ sản xuất
EVFTA biến Việt Nam thành một trung tâm sản xuất hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế. Các tập đoàn lớn của EU và thế giới sẽ có xu hướng dịch chuyển nhà máy, cơ sở sản xuất đến Việt Nam để tận dụng ưu đãi thuế quan khi xuất khẩu ngược trở lại thị trường EU. Làn sóng đầu tư này không chỉ mang đến nguồn vốn mà quan trọng hơn là công nghệ sản xuất tiên tiến, hệ thống quản trị hiện đại và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Điều này giúp các doanh nghiệp trong nước có cơ hội học hỏi, tiếp cận công nghệ mới, tự động hóa dây chuyền sản xuất để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Sự chuyển giao công nghệ sẽ là chìa khóa giúp ngành da giày Việt Nam thoát khỏi mô hình gia công giá rẻ, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
3.3. Nâng cao vị thế và thương hiệu giày dép Việt trên toàn cầu
Việc tuân thủ thành công các tiêu chuẩn cao của EVFTA về chất lượng, môi trường và lao động là một sự bảo chứng uy tín cho ngành da giày Việt Nam. Khi sản phẩm được chấp nhận tại một thị trường khó tính như EU, thương hiệu giày dép Việt sẽ được nâng cao giá trị và uy tín trên phạm vi toàn cầu. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các thương hiệu riêng, thay vì chỉ là một nhà sản xuất gia công vô danh. Sự công nhận từ thị trường EU sẽ mở ra cánh cửa đến các thị trường phát triển khác như Mỹ, Nhật Bản, Úc. Doanh nghiệp có thể tận dụng điều này để quảng bá sản phẩm, xây dựng hình ảnh một nhà cung cấp tin cậy, có trách nhiệm và có khả năng sản xuất những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất.
IV. Giải pháp cho doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA
Để biến những cơ hội từ EVFTA thành kết quả kinh doanh thực tế, các doanh nghiệp Việt Nam cần hành động một cách chủ động và chiến lược. Việc ngồi chờ lợi ích tự đến là không khả thi; thay vào đó, cần có một kế hoạch bài bản để thích ứng và tận dụng hiệp định. Trọng tâm của kế hoạch này là việc nâng cao năng lực nội tại, từ quy trình sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng đến phát triển thị trường. Trước hết, doanh nghiệp phải nắm vững các cam kết của hiệp định, đặc biệt là các quy định phức tạp về quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là điều kiện tiên quyết để được hưởng ưu đãi thuế quan. Tiếp theo, việc thoát khỏi tư duy gia công và mạnh dạn đầu tư xây dựng thương hiệu riêng là con đường tất yếu để gia tăng giá trị. Hoạt động xúc tiến thương mại cần được đẩy mạnh để người tiêu dùng EU biết đến và tin tưởng các sản phẩm mang thương hiệu Việt. Cuối cùng, sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong ngành để tạo thành một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh là vô cùng cần thiết. Sự hợp tác này sẽ giúp giải quyết bài toán nguyên phụ liệu, nâng cao sức mạnh đàm phán và tạo ra một ngành công nghiệp da giày vững mạnh, đủ sức cạnh tranh trên trường quốc tế.
4.1. Chủ động đáp ứng quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật
Doanh nghiệp cần coi việc đáp ứng quy tắc xuất xứ là nhiệm vụ trọng tâm. Điều này đòi hỏi phải rà soát lại toàn bộ chuỗi cung ứng, ưu tiên tìm kiếm và hợp tác với các nhà cung cấp nguyên phụ liệu trong nước hoặc từ các nước thành viên EU. Việc đầu tư vào công nghiệp phụ trợ hoặc hình thành các liên minh mua sắm chung có thể là giải pháp hiệu quả. Song song đó, doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế để tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của EU như REACH. Cần thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu các quy định, cập nhật thường xuyên các thay đổi và áp dụng vào quy trình sản xuất. Việc đầu tư vào phòng thí nghiệm, kiểm định chất lượng sản phẩm trước khi xuất khẩu sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hàng hóa bị trả lại, đảm bảo uy tín với đối tác.
4.2. Xây dựng thương hiệu và đẩy mạnh xúc tiến thương mại
Để tối đa hóa lợi nhuận, doanh nghiệp cần từng bước giảm phụ thuộc vào gia công và bắt đầu hành trình xây dựng thương hiệu riêng. Quá trình này bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường để hiểu rõ thị hiếu người tiêu dùng EU, từ đó phát triển các sản phẩm có thiết kế và chất lượng phù hợp. Cần đầu tư vào marketing và quảng bá thương hiệu một cách chuyên nghiệp. Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế uy tín tại châu Âu là kênh hiệu quả để giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh xúc tiến thương mại qua các nền tảng kỹ thuật số, xây dựng website đa ngôn ngữ và hợp tác với các nhà phân phối bản địa sẽ giúp thương hiệu Việt Nam tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.
4.3. Đa dạng hóa sản phẩm và liên kết chuỗi cung ứng
Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm cơ bản, doanh nghiệp nên đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường EU. Có thể phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt như giày thể thao công nghệ cao, giày thời trang, giày an toàn lao động, hoặc các sản phẩm thân thiện với môi trường làm từ vật liệu tái chế. Để thực hiện điều này, việc liên kết chuỗi cung ứng là rất quan trọng. Các doanh nghiệp sản xuất, nhà cung cấp nguyên liệu và đơn vị logistics cần hợp tác chặt chẽ để tối ưu hóa chi phí và thời gian. Xây dựng các cụm công nghiệp da giày chuyên môn hóa có thể tạo ra một hệ sinh thái sản xuất mạnh, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn ngành, thay vì cạnh tranh riêng lẻ.
V. Vai trò của Nhà nước thúc đẩy xuất khẩu giày dép sang EU
Thành công của ngành da giày trong việc tận dụng EVFTA không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp mà còn cần đến vai trò kiến tạo và hỗ trợ mạnh mẽ từ phía Nhà nước. Chính phủ đóng vai trò định hướng chiến lược, tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi và xây dựng các chính sách hỗ trợ thiết thực để giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội. Một trong những nhiệm vụ cấp bách là rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp lý trong nước để đảm bảo tính tương thích và đồng bộ với các cam kết quốc tế. Điều này tạo ra sự minh bạch, ổn định, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư và sản xuất. Bên cạnh đó, việc xây dựng các chính sách cụ thể nhằm phát triển công nghiệp phụ trợ là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề quy tắc xuất xứ và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa. Các chương trình hỗ trợ về vốn, đào tạo nhân lực và xúc tiến thương mại cũng cần được triển khai hiệu quả. Sự đồng hành của Nhà nước sẽ là bệ đỡ vững chắc, giúp ngành xuất khẩu giày dép Việt Nam cất cánh tại thị trường EU.
5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp lý phù hợp với cam kết EVFTA
Nhà nước cần đẩy nhanh quá trình rà soát, sửa đổi và ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ, và lao động để phù hợp với các cam kết EVFTA. Việc nội luật hóa các cam kết một cách đầy đủ và chính xác sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu, hải quan và cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) để tạo thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường phổ biến thông tin về hiệp định đến cộng đồng doanh nghiệp, tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo để hướng dẫn chi tiết về các quy định, đặc biệt là các vấn đề phức tạp như quy tắc xuất xứ và các hàng rào kỹ thuật.
5.2. Chính sách hỗ trợ tín dụng và phát triển công nghiệp phụ trợ
Để giải quyết điểm nghẽn về nguyên phụ liệu, Chính phủ cần có các chính sách đột phá để khuyến khích phát triển công nghiệp phụ trợ. Các chính sách này có thể bao gồm ưu đãi về thuế, đất đai, và hỗ trợ tín dụng cho các dự án đầu tư sản xuất nguyên liệu, đặc biệt là da thuộc, đế giày, và hóa chất công nghiệp. Việc hình thành các khu công nghiệp tập trung cho ngành dệt may và da giày sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phụ trợ phát triển và kết nối với các nhà sản xuất thành phẩm. Các chương trình tín dụng ưu đãi từ ngân hàng chính sách hoặc các quỹ phát triển sẽ giúp doanh nghiệp có đủ nguồn vốn để đầu tư đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất, và nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu của EVFTA.
VI. Tương lai xuất khẩu giày dép Việt Nam dưới tác động EVFTA
Hiệp định EVFTA không phải là đích đến mà là một khởi đầu mới cho ngành da giày Việt Nam. Tác động của hiệp định sẽ diễn ra trong dài hạn, định hình lại toàn bộ ngành theo hướng hiện đại, bền vững và có giá trị gia tăng cao hơn. Tương lai của xuất khẩu giày dép Việt Nam sang EU được dự báo sẽ rất khả quan, với sự tăng trưởng ổn định về kim ngạch và sự dịch chuyển tích cực trong cơ cấu sản phẩm. Tuy nhiên, mức độ thành công phụ thuộc vào khả năng thích ứng và chuyển đổi của cả doanh nghiệp và chính phủ. Những doanh nghiệp nhanh chóng nắm bắt các tiêu chuẩn mới về sản xuất sạch, lao động và môi trường sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang ngày càng ưu tiên các sản phẩm bền vững và có nguồn gốc rõ ràng. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để ngành da giày Việt Nam xây dựng một hình ảnh mới: một nhà cung cấp có trách nhiệm và đáng tin cậy. Nhìn chung, EVFTA là một chất xúc tác mạnh mẽ, hứa hẹn đưa ngành da giày Việt Nam lên một tầm cao mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu, không chỉ ở thị trường EU mà còn trên toàn thế giới.
6.1. Dự báo tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang thị trường EU
Với lợi thế từ việc xóa bỏ thuế quan, kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang EU được dự báo sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng EVFTA có thể giúp kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng thêm hàng chục phần trăm. Sự tăng trưởng này không chỉ đến từ việc tăng số lượng đơn hàng mà còn từ việc dịch chuyển sang các sản phẩm có giá trị cao hơn. Khi doanh nghiệp Việt Nam có khả năng sản xuất các mặt hàng phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao, giá trị xuất khẩu trung bình trên mỗi sản phẩm sẽ tăng lên. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng thực tế sẽ phụ thuộc vào việc ngành da giày giải quyết các thách thức về quy tắc xuất xứ và hàng rào phi thuế quan hiệu quả đến đâu.
6.2. Xu hướng phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội
Một trong những tác động sâu sắc nhất của EVFTA là thúc đẩy xu hướng phát triển bền vững. Chương về Thương mại và Phát triển bền vững trong hiệp định yêu cầu các bên tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và môi trường. Điều này buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải chú trọng hơn đến việc cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn lao động, và áp dụng các quy trình sản xuất sạch hơn, giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc thực thi trách nhiệm xã hội (CSR) không còn là một hoạt động tự nguyện mà dần trở thành một yêu cầu bắt buộc để tham gia vào chuỗi cung ứng của các thương hiệu lớn tại EU. Đây là xu hướng tất yếu, giúp ngành da giày phát triển một cách bền vững và tạo dựng lợi thế cạnh tranh lâu dài.