Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích đa chiều và định lượng chi tiết các tác động của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đối với thương mại hàng hoá. Trong bối cảnh khoa học, các nghiên cứu trước đây về EVFTA, như của Philip & cộng sự (2011) và Vanzetti & cộng sự (2014), chủ yếu sử dụng mô hình Cân bằng Tổng thể (CGE), tập trung vào các tác động vĩ mô và bỏ qua các hiệu ứng chi tiết ở cấp độ ngành và sản phẩm.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt một khung phân tích tích hợp và các bằng chứng định lượng chi tiết ở cấp độ ngành (phân loại HS 2 chữ số) và sản phẩm (HS 6 chữ số) về tác động của EVFTA. Các nghiên cứu hiện tại chưa đánh giá đầy đủ tác động tạo lập và chuyển hướng thương mại, cũng như chưa kết hợp phân tích định tính các yếu tố chính sách với các mô hình kinh tế lượng và mô phỏng tiên tiến.

Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):

  1. EVFTA sẽ tác động đến tổng kim ngạch và cơ cấu thương mại hàng hoá giữa Việt Nam và EU như thế nào trong ngắn hạn và trung hạn?
  2. Những ngành hàng và thị trường cụ thể nào của Việt Nam sẽ có tiềm năng gia tăng xuất khẩu lớn nhất sang EU, và những ngành hàng nào sẽ đối mặt với áp lực cạnh tranh nhập khẩu mạnh mẽ nhất từ EU sau khi EVFTA có hiệu lực?
  3. Tác động tạo lập thương mại (trade creation) và chuyển hướng thương mại (trade diversion) của EVFTA đối với Việt Nam và EU được định lượng ra sao?
  4. Ngoài cắt giảm thuế quan, các cam kết về hàng rào phi thuế quan (NTBs) như Quy tắc Xuất xứ (RoO) và các biện pháp TBT/SPS sẽ ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại song phương như thế nào?

Khung lý thuyết (Theoretical Framework): Luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết kinh điển và hiện đại, bao gồm Lý thuyết Liên minh Thuế quan (Customs Union Theory) của Jacob Viner (1950) để phân tích tác động tạo lập và chuyển hướng thương mại, Lý thuyết Lợi thế so sánh (Theory of Comparative Advantage) của David Ricardo, và nền tảng của Mô hình Trọng lực trong thương mại (Gravity Model of Trade) do Jan Tinbergen (1962) khởi xướng.

Đóng góp đột phá: Luận án phát triển và áp dụng một "Khung chẩn đoán tác động" độc đáo, kết hợp ba phương pháp luận: (1) Phân tích định tính dựa trên hệ thống chỉ số thương mại, (2) Mô hình kinh tế lượng (Mô hình Trọng lực) và (3) Mô hình mô phỏng cân bằng cục bộ (SMART). Đóng góp này cho phép dự báo tác động với độ chi tiết cao, ví dụ, dự báo xuất khẩu dệt may (nhóm HS 61, 62) có thể tăng trưởng 42.7% và dược phẩm (nhóm HS 30) nhập khẩu từ EU có thể tăng 25% trong 10 năm đầu tiên hiệp định có hiệu lực.

Phạm vi (Scope): Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thương mại chi tiết cấp độ HS 6 chữ số từ UN Comtrade và WITS cho giai đoạn 2001-2015, bao gồm Việt Nam và 28 quốc gia thành viên EU. Mô hình trọng lực sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ 2001-2014.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp và đánh giá ba dòng nghiên cứu chính: (1) các nghiên cứu về tác động của các FTA Việt Nam đã tham gia, như của Cassing & cộng sự (2010); (2) các nghiên cứu về chính sách thương mại của EU và tác động của các FTA thế hệ mới của EU, như nghiên cứu của Breuss & Francois (2011) về FTA EU-Hàn Quốc; và (3) các nghiên cứu ban đầu về EVFTA, chủ yếu là các báo cáo sử dụng mô hình CGE như của Philip & cộng sự (2011).

Một mâu thuẫn chính trong các tài liệu hiện có là sự khác biệt về kết quả dự báo giữa các phương pháp luận. Các mô hình CGE (Vanzetti & cộng sự, 2014) thường đưa ra các con số tăng trưởng tổng thể nhưng lại thiếu các hàm ý chính sách cụ thể cho từng ngành. Ngược lại, các phân tích định tính ngành lại thiếu cơ sở định lượng vững chắc. Luận án này định vị mình tại giao điểm của hai cách tiếp cận này, "combl combl combl" khoảng trống bằng cách cung cấp các phân tích định lượng chi tiết ở cấp độ ngành, được hỗ trợ bởi một khung chẩn đoán định tính chặt chẽ.

Bằng cách tích hợp ba phương pháp, luận án này vượt qua hạn chế của các nghiên cứu một phương pháp. So sánh với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu:

  1. Nghiên cứu về FTA EU-Hàn Quốc (Breuss & Francois, 2011): Nghiên cứu này cũng sử dụng CGE nhưng luận án này bổ sung mô hình SMART để phân tích chi tiết tác động chuyển hướng thương mại ở cấp độ sản phẩm, một khía cạnh mà mô hình CGE thường chỉ đề cập một cách tổng quát.
  2. Nghiên cứu về FTA EU-Singapore (European Commission, 2013): Báo cáo này tập trung vào các kịch bản cắt giảm NTBs. Luận án này tiến một bước xa hơn bằng cách định lượng tác động của thuế quan và phân tích định tính sâu sắc các cam kết cụ thể về RoO, TBTs, và SPSs, vốn là những rào cản thực tế nhất đối với các doanh nghiệp Việt Nam.

Luận án này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách đề xuất một phương pháp luận tích hợp có thể áp dụng để đánh giá các FTA thế hệ mới khác mà Việt Nam hoặc các nước đang phát triển đang đàm phán.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình này mở rộng và thách thức các cách tiếp cận truyền thống trong phân tích tác động FTA.

  • Mở rộng Lý thuyết Liên minh Thuế quan của Viner (1950): Trong khi lý thuyết gốc tập trung vào tác động tĩnh (tạo lập và chuyển hướng thương mại) dựa trên giá cả, luận án đề xuất một khung phân tích đa yếu tố, tích hợp các biến số phi giá như lợi thế so sánh (RCA), tính bổ sung thương mại (TC), và sự tương đồng xuất khẩu (ESI) để đưa ra một bức tranh toàn diện hơn.
  • Thách thức sự phụ thuộc vào mô hình CGE: Bằng cách chứng minh sức mạnh của việc kết hợp mô hình Cân bằng Cục bộ (SMART) và Mô hình Trọng lực, luận án cho thấy các kết quả chi tiết, có tính ứng dụng cao cho doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách có thể đạt được mà không cần đến các giả định vĩ mô phức tạp và đôi khi thiếu thực tế của mô hình CGE.
  • Conceptual Framework: Khung khái niệm của luận án cấu trúc các yếu tố quyết định tác động của FTA thành 5 nhóm: (I) Bản chất của FTA, (II) Sự tương đồng và quan hệ kinh tế, (III) Quan hệ thương mại và lợi thế so sánh, (IV) Chính sách thương mại, và (V) Yếu tố giá cả và độ co giãn.

Khung phân tích độc đáo

Điểm nhấn của luận án là việc xây dựng "Khung chẩn đoán tác động EVFTA", một công cụ phân tích mới.

  • Tích hợp lý thuyết: Khung này là sự tổng hợp sáng tạo của ít nhất ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Liên minh Thuế quan (Viner, 1950), Lý thuyết Lợi thế so sánh (Ricardo), và các nguyên tắc từ Lý thuyết Thương mại Mới (New Trade Theory) liên quan đến thương mại nội ngành (IIT).
  • Cách tiếp cận phân tích mới: Thay vì chỉ dự báo kết quả cuối cùng, khung phân tích này cho phép "chẩn đoán" các kênh tác động tiềm tàng. Ví dụ, chỉ số bổ sung thương mại (TC) cao giữa Việt Nam và EU cho thấy tiềm năng tạo lập thương mại lớn, trong khi chỉ số tương đồng xuất khẩu (ESI) thấp cho thấy nguy cơ cạnh tranh trực tiếp không cao.
  • Đóng góp khái niệm: Luận án định nghĩa và vận hành hóa 12 chỉ số cụ thể trong khung chẩn đoán, cung cấp một bộ công cụ tiêu chuẩn hóa để đánh giá các FTA.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này được tuyên bố rõ ràng là phù hợp nhất cho việc phân tích thương mại hàng hóa trong các FTA giữa một nước phát triển và một nước đang phát triển, nơi sự chênh lệch về cơ cấu kinh tế và mức độ bảo hộ ban đầu là đáng kể.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Luận án theo đuổi triết lý Thực chứng (Positivism)Hậu thực chứng (Post-positivism), nhấn mạnh vào việc kiểm định giả thuyết thông qua dữ liệu khách quan và mô hình định lượng để tìm ra các mối quan hệ nhân quả.
  • Phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods): Một thiết kế hỗn hợp tuần tự giải thích (explanatory sequential design) được áp dụng. Giai đoạn 1 sử dụng phân tích định tính (Khung chẩn đoán) để xác định các lĩnh vực tác động chính. Giai đoạn 2 sử dụng các mô hình định lượng (Trọng lực, SMART) để đo lường và kiểm định các tác động đó. Sự kết hợp này giúp tăng cường tính hợp lệ của kết quả.
  • Thiết kế đa cấp (Multi-level Design): Phân tích được thực hiện ở ba cấp độ: (1) Cấp độ tổng hợp (tổng thương mại Việt Nam-EU), (2) Cấp độ ngành (18 nhóm ngành chính), và (3) Cấp độ sản phẩm (may mặc và dược phẩm ở mã HS 6 chữ số).
  • Mẫu và tiêu chí lựa chọn: Mẫu dữ liệu cho mô hình trọng lực bao gồm 28 quốc gia EU và Việt Nam trong giai đoạn 14 năm (2001-2014), tạo thành một bộ dữ liệu bảng với khoảng 392 quan sát (28*14).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu: Toàn bộ dữ liệu thương mại song phương có sẵn từ UN Comtrade được sử dụng, không lấy mẫu, nhằm đảm bảo tính toàn diện. Tiêu chí loại trừ là các dòng dữ liệu bị thiếu hoặc bằng không một cách hệ thống.
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu thuế quan được lấy từ cơ sở dữ liệu WITS của Ngân hàng Thế giới. Dữ liệu vĩ mô (GDP, dân số) được lấy từ World Development Indicators (WDI). Các cam kết EVFTA được trích xuất trực tiếp từ văn bản hiệp định do Bộ Công Thương công bố.
  • Kiểm tra chéo (Triangulation): Luận án sử dụng phương pháp luận kiểm tra chéo (methodological triangulation) bằng cách so sánh kết quả từ Mô hình Trọng lực (dựa trên dữ liệu quá khứ) và Mô hình SMART (mô phỏng tương lai) để đánh giá tính nhất quán của các dự báo.
  • Độ tin cậy và độ hợp lệ: Độ hợp lệ nội tại (Internal validity) của mô hình trọng lực được tăng cường bằng cách sử dụng Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effects Model - FEM) để kiểm soát các đặc tính không đổi theo thời gian của từng quốc gia. Các kiểm định về phương sai của sai số không đồng nhất (heteroskedasticity) cũng được thực hiện.

Data và phân tích

  • Đặc điểm mẫu: Mẫu dữ liệu phản ánh sự tăng trưởng thương mại mạnh mẽ giữa hai bên, với kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 4.1 tỷ USD năm 2001 lên 41.2 tỷ USD năm 2015.
  • Kỹ thuật phân tích cao cấp:
    • Mô hình Trọng lực: Sử dụng phương pháp ước lượng Panel EGLS với Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM)Mô hình Tác động Cố định (FEM).
    • Mô hình SMART: Được triển khai thông qua phần mềm WITS (World Integrated Trade Solution) của Ngân hàng Thế giới, mô phỏng các tác động của việc cắt giảm thuế theo lộ trình 10 năm của EVFTA.
  • Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Các mô hình trọng lực được ước lượng lại với các biến kiểm soát khác nhau và các giai đoạn thời gian khác nhau để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn mô hình cụ thể.
  • Trích dẫn dữ liệu từ văn bản: "Kết quả ước lượng Panel EGLS với mô hình REM cho phương trình thương mại hàng may mặc" (Bảng 5.18) cho thấy các hệ số có ý nghĩa thống kê, cung cấp bằng chứng cho các dự báo.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Tác động tổng thể tích cực nhưng không đồng đều: Mô hình SMART dự báo tổng xuất khẩu của Việt Nam sang EU sẽ tăng thêm 4.1 tỷ USD và nhập khẩu tăng 3.3 tỷ USD khi hiệp định được thực thi đầy đủ. Tác động tạo lập thương mại được ước tính là 4.46 tỷ USD, lớn hơn đáng kể so với tác động chuyển hướng thương mại.
  2. Dệt may và Giày dép là ngành hưởng lợi lớn nhất: Xuất khẩu dệt may (HS 61, 62) và giày dép (HS 64) được dự báo tăng lần lượt là 1.1 tỷ USD và 910 triệu USD. Bằng chứng thống kê từ Bảng 5.26 cho thấy đây là hai nhóm ngành có mức tăng kim ngạch xuất khẩu tuyệt đối lớn nhất.
  3. Kết quả phản trực giác (Counter-intuitive Result): Mặc dù EU có lợi thế về máy móc thiết bị, mô hình SMART chỉ ra rằng nhập khẩu máy móc thiết bị (HS 84, 85) của Việt Nam từ EU tăng không đáng kể bằng nhập khẩu ô tô và dược phẩm. Điều này có thể được giải thích bởi mức thuế MFN của Việt Nam đối với máy móc đã tương đối thấp trước EVFTA, trong khi thuế đối với ô tô và dược phẩm cao hơn nhiều.
  4. Chuyển hướng thương mại rõ rệt: "Mười nước bị giảm xuất khẩu sang EU nhiều nhất" (Bảng 5.25) bao gồm các đối thủ cạnh tranh chính của Việt Nam như Trung Quốc, Thái Lan và Indonesia trong lĩnh vực dệt may và thủy sản, cho thấy EVFTA tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể cho hàng hóa Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Lý thuyết: Các kết quả xác nhận tầm quan trọng của mức độ bảo hộ ban đầu và tính bổ sung thương mại trong việc quyết định quy mô tác động của một FTA, làm phong phú thêm lý thuyết của Viner.
  • Phương pháp luận: Sự thành công của phương pháp luận tích hợp ba trụ cột đề xuất một mô hình hiệu quả cho các nghiên cứu đánh giá tác động FTA trong tương lai, đặc biệt là cho các hiệp định Bắc-Nam.
  • Thực tiễn (Doanh nghiệp): Các doanh nghiệp dệt may, giày dép, thủy sản cần tập trung đầu tư nâng cao năng lực để đáp ứng các yêu cầu về RoO "từ vải trở đi" để tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan. Các doanh nghiệp trong ngành ô tô, dược phẩm cần chuẩn bị cho sự cạnh tranh gia tăng.
  • Chính sách (Chính phủ): Cần có chính sách hỗ trợ các ngành chịu áp lực cạnh tranh (chăn nuôi, một số ngành công nghiệp chế biến) và đồng thời đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan, kiểm dịch để giảm chi phí giao dịch cho các doanh nghiệp xuất khẩu.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế cụ thể:
    1. Luận án chỉ tập trung vào thương mại hàng hóa, bỏ qua các tác động quan trọng trong lĩnh vực thương mại dịch vụ và đầu tư, vốn là những phần cốt lõi của một FTA thế hệ mới.
    2. Mô hình SMART và Trọng lực không thể nắm bắt đầy đủ các tác động động (dynamic effects) như thu hút FDI, chuyển giao công nghệ, hay gia tăng năng suất.
    3. Phân tích về NTBs chủ yếu là định tính; việc định lượng các NTBs (chuyển đổi thành các mức thuế tương đương - AVEs) vẫn là một thách thức lớn.
  • Điều kiện biên: Các kết quả dự báo có thể bị ảnh hưởng bởi các cú sốc bên ngoài không lường trước được như khủng hoảng kinh tế toàn cầu, thay đổi chính trị (ví dụ Brexit), hoặc đại dịch.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Tiến hành một nghiên cứu đánh giá tác động thực tế (ex-post) sau 5 năm EVFTA có hiệu lực để so sánh với các dự báo của luận án.
    2. Mở rộng khung phân tích để đánh giá tác động của EVFTA đối với thương mại dịch vụ và dòng vốn FDI.
    3. Nghiên cứu ở cấp độ doanh nghiệp (firm-level) để tìm hiểu các doanh nghiệp Việt Nam đã điều chỉnh chiến lược như thế nào để thích ứng với EVFTA.
    4. Xây dựng một mô hình CGE động cho Việt Nam để nắm bắt các tác động dài hạn về tăng trưởng và phúc lợi.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về FTA của Việt Nam và các hiệp định thương mại Bắc-Nam. Khung chẩn đoán có thể trở thành một công cụ tham khảo cho các nhà nghiên cứu kinh tế quốc tế.
  • Chuyển đổi ngành: Cung cấp lộ trình chiến lược cho ngành dệt may và da giày để chuyển đổi từ mô hình gia công (CMT) sang tự chủ nguồn cung (FOB/ODM), đáp ứng Quy tắc Xuất xứ và nâng cao giá trị gia tăng.
  • Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho Bộ Công Thương và các cơ quan chính phủ trong việc xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp và đàm phán các FTA trong tương lai.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách xác định các cơ hội và thách thức, luận án góp phần giúp nền kinh tế tận dụng hiệu quả hơn các lợi ích từ hội nhập, có thể dẫn đến tạo thêm khoảng 150,000 việc làm trong các ngành xuất khẩu chủ lực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh Tiến sĩ: Cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận hỗn hợp, chặt chẽ và có thể tái áp dụng để nghiên cứu các hiệp định thương mại khác.
  • Các nhà khoa học cao cấp: Mở ra các hướng nghiên cứu mới về tác động của các FTA thế hệ mới, đặc biệt là sự tương tác giữa các cam kết về thuế quan và phi thuế quan.
  • Phòng R&D của doanh nghiệp: Cung cấp dữ liệu chi tiết ở cấp độ HS 6 chữ số về các thị trường và sản phẩm tiềm năng, giúp định hướng chiến lược phát triển sản phẩm và thâm nhập thị trường.
  • Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để tối ưu hóa lợi ích quốc gia từ EVFTA, từ việc phân bổ nguồn lực hỗ trợ đến việc ưu tiên cải cách thể chế.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc vận hành hóa Lý thuyết Liên minh Thuế quan của Viner (1950) thành một "Khung chẩn đoán tác động" thực tiễn, đa yếu tố. Nó chuyển đổi các khái niệm lý thuyết trừu tượng (tạo lập/chuyển hướng thương mại) thành một bộ 12 chỉ số định lượng có thể tính toán được, giúp đánh giá tiềm năng của một FTA trước khi tiến hành các mô phỏng phức tạp.
  2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? Sự đổi mới nằm ở phương pháp luận kiểm tra chéo (methodological triangulation). Thay vì dựa vào một mô hình duy nhất như các nghiên cứu của Philip & cộng sự (2011) (chỉ CGE) hoặc Nguyễn Bình Dương (2014) (chỉ Trọng lực), luận án này đối chiếu kết quả từ ba nguồn: (1) chẩn đoán định tính, (2) dự báo kinh tế lượng dựa trên dữ liệu quá khứ (Trọng lực), và (3) mô phỏng cân bằng cục bộ dựa trên kịch bản tương lai (SMART). Cách tiếp cận này tạo ra các kết quả vững chắc và đáng tin cậy hơn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mức độ chuyển hướng thương mại mà Việt Nam có thể hưởng lợi. Dữ liệu từ mô phỏng SMART cho thấy trong ngành hàng may mặc, EVFTA không chỉ giúp Việt Nam cạnh tranh với các nước ngoài EU mà còn có khả năng chiếm lĩnh thị phần từ các nhà cung cấp được hưởng GSP trước đây, như Bangladesh và Pakistan, do các ưu đãi từ EVFTA sâu rộng và ổn định hơn. Cụ thể, xuất khẩu áo sơ mi dệt kim (HS 6105) sang Đức có thể tăng tới 60%, phần lớn đến từ việc thay thế các nhà cung cấp từ Nam Á.
  4. Luận án có cung cấp một quy trình để tái lập nghiên cứu không? Có. Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu: (a) đặc tả mô hình trọng lực với tất cả các biến số, (b) nguồn dữ liệu chính xác (UN Comtrade, WITS, WDI), (c) các giả định và tham số đầu vào cho mô hình SMART (độ co giãn, kịch bản cắt giảm thuế), và (d) quy trình xây dựng các chỉ số trong Khung chẩn đoán. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái lập và kiểm chứng kết quả.
  5. Luận án có phác thảo một chương trình nghị sự nghiên cứu trong 10 năm tới không? Có, phần "Future Research" đã phác thảo một lộ trình rõ ràng gồm 5 điểm, bắt đầu bằng việc đánh giá ex-post sau 3-5 năm, sau đó mở rộng sang lĩnh vực dịch vụ và FDI, tiếp theo là các nghiên cứu so sánh EVFTA với CPTPP, và cuối cùng là các phân tích cấp độ doanh nghiệp và tác động xã hội. Đây là một chương trình nghị sự toàn diện và logic.

Kết luận

Luận án này đưa ra những đóng góp cụ thể và có ý nghĩa sâu sắc cho cả học thuật và thực tiễn về tác động của EVFTA.

  1. Xây dựng và kiểm định thành công "Khung chẩn đoán tác động FTA", một công cụ phân tích mới.
  2. Cung cấp bộ dự báo định lượng chi tiết nhất từ trước đến nay về tác động của EVFTA lên 18 nhóm ngành và 2 ngành hàng trọng điểm ở cấp độ HS 6 chữ số.
  3. Định lượng tác động tạo lập thương mại (4.46 tỷ USD) và chỉ ra các bằng chứng rõ ràng về chuyển hướng thương mại có lợi cho Việt Nam.
  4. Kết hợp thành công ba phương pháp luận tiên tiến, tạo ra một tiêu chuẩn mới cho các nghiên cứu đánh giá tác động FTA tại Việt Nam.
  5. Đưa ra các hàm ý chính sách và chiến lược kinh doanh cụ thể, dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, cho cả chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp.

Công trình này đại diện cho một bước tiến trong mô hình nghiên cứu, chuyển từ cách tiếp cận vĩ mô, một mô hình sang cách tiếp cận đa cấp, đa phương pháp, mang lại sự hiểu biết sâu sắc và chính xác hơn. Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) tác động của các quy định phi thuế quan thế hệ mới, (2) sự thích ứng của doanh nghiệp ở cấp vi mô, và (3) phân tích so sánh hiệu quả giữa các FTA khác nhau của Việt Nam. Với sự so sánh liên tục với các FTA quốc tế khác của EU, các kết quả của luận án có mức độ liên quan toàn cầu, đóng góp vào di sản tri thức về hội nhập kinh tế Bắc-Nam.