Ảnh Hưởng Của E-Marketing Đến Kết Quả Kinh Doanh Xuất Khẩu Việt Nam - ĐH Ngoại Thương

E-marketing tác động thế nào đến hiệu quả kinh doanh xuất khẩu tại Việt Nam? Nghiên cứu từ FTU phân tích chi tiết ảnh hưởng và đưa ra giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do lựa chọn đề tài

1.2. Các nghiên cứu về E-marketing và kết quả kinh doanh

1.2.1. Các nghiên cứu ở nước ngoài

1.2.2. Các nghiên cứu trong nước

1.3. Khoảng trống nghiên cứu

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ E-MARKETING, KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU

2.1. Khái niệm, đặc điểm và ưu điểm của E-marketing

2.1.1. Đặc điểm chung

2.1.2. Ưu điểm của E-marketing so với marketing truyền thống

2.2. Bộ công cụ E-marketing

2.2.1. Công cụ email marketing

2.2.2. Công cụ website marketing

2.2.3. Công cụ mạng xã hội

2.2.4. Công cụ sàn giao dịch B2B

2.2.5. Công cụ chuỗi cung ứng

2.3. Các yếu tố cấu thành E-marketing và kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu

2.3.1. Nguồn lực công nghệ

2.3.2. Nguồn lực con người

2.3.3. Nguồn lực kinh doanh

2.3.4. Hiệu quả doanh nghiệp

2.4. Ảnh hưởng của E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu

2.5. Ảnh hưởng của năng lực E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu

2.6. Định hướng E-marketing và ảnh hưởng của định hướng E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA E-MARKETING TỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Thiết kế nghiên cứu

3.4. Thiết kế thang đo

3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG E-MARKETING TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng E-marketing trong các doanh nghiệp

4.1.1. Sử dụng các công cụ trong công việc

4.1.2. Chi phí mua sắm, trang bị và ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử

4.1.3. Giao dịch thương mại điện tử B2C

4.1.4. Giao dịch thương mại điện tử B2B

4.2. Đánh giá thực trạng về E-marketing tại các doanh nghiệp xuất khẩu

4.3. Phân tích sự tin cậy của thang đo

4.4. Phân tích nhân tố (EFA)

4.5. Phân tích tương quan

4.6. Phân tích hồi quy

4.7. Kết quả nghiên cứu

4.8. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Xu hướng phát triển của E-marketing trong tương lai trên thế giới và tại VN

5.2. Các đề xuất nâng cao hoạt động E-marketing cho các doanh nghiệp xuất khẩu

5.2.1. Giải pháp về nguồn lực công nghệ

5.2.2. Giải pháp về nguồn lực con người

5.2.3. Giải pháp cho nguồn lực kinh doanh

5.3. Một số hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. E Marketing Bí Quyết Tăng Trưởng Kinh Doanh Xuất Khẩu VN

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, E-Marketing (Tiếp thị điện tử) nổi lên như một công cụ chiến lược, đóng vai trò then chốt quyết định kết quả kinh doanh xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam. Với hơn 4 tỷ người dùng internet toàn cầu, tiềm năng khai thác khách hàng qua không gian mạng là vô cùng lớn. E-Marketing không chỉ là một kênh tiếp thị tốc độ cao giúp kết nối doanh nghiệp với khách hàng quốc tế mà còn là nền tảng cho các hoạt động xúc tiến thương mại trực tuyến. Theo Kotler và Armstrong (2012), E-Marketing là quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến thông qua các công cụ điện tử và internet để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân. Sự phát triển mạnh mẽ của các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới như Alibaba hay Amazon đã xóa nhòa rào cản địa lý, giúp các doanh nghiệp SME xuất khẩu của Việt Nam dễ dàng tiếp cận và tìm kiếm khách hàng quốc tế. Việc áp dụng hiệu quả một chiến lược marketing xuất khẩu kỹ thuật số không chỉ giúp tăng doanh thu xuất khẩu mà còn góp phần quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu xuất khẩu bền vững trên thị trường thế giới. Nghiên cứu của Hoàng Xuân Thanh (2020) đã chỉ ra rằng, năng lực và định hướng E-Marketing có ảnh hưởng tích cực và trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam, nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đầu tư vào digital marketing cho xuất khẩu.

1.1. Tổng quan về tiếp thị số cho doanh nghiệp xuất khẩu

Tiếp thị số, hay digital marketing cho xuất khẩu, là việc ứng dụng các công nghệ số vào mọi hoạt động marketing, từ nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm đến truyền thông và phân phối. Khác với marketing truyền thống, E-Marketing sở hữu những ưu điểm vượt trội: tốc độ lan truyền nhanh, không giới hạn không gian, khả năng tương tác cao và dễ dàng đo lường hiệu quả. Các doanh nghiệp có thể truyền tải thông điệp đến hàng ngàn đối tác tiềm năng trên toàn thế giới gần như tức thì. Đây là yếu tố cốt lõi giúp các nhà xuất khẩu Việt Nam cạnh tranh hiệu quả trên sân chơi quốc tế, nơi thông tin và thời gian là lợi thế sống còn. Việc áp dụng tiếp thị số cho doanh nghiệp xuất khẩu giúp tự động hóa nhiều quy trình, tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực.

1.2. Vai trò của chuyển đổi số trong xúc tiến thương mại

Quá trình chuyển đổi số trong xuất khẩu không chỉ dừng lại ở việc có một website hay fanpage. Nó đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy và chiến lược kinh doanh, đặt công nghệ làm trung tâm. Xúc tiến thương mại trực tuyến thông qua E-Marketing cho phép doanh nghiệp thực hiện các hoạt động nghiên cứu thị trường online, xác định cơ hội, phát triển mối quan hệ với đối tác và khách hàng một cách hiệu quả. Thay vì các phương thức truyền thống tốn kém, doanh nghiệp có thể tham gia các hội chợ ảo, tổ chức hội thảo trực tuyến, hay sử dụng các nền tảng B2B để kết nối trực tiếp với người mua. Điều này không chỉ làm giảm chi phí bán hàng mà còn cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và mối quan hệ với khách hàng, từ đó nâng cao vị thế cạnh tranh.

II. Thách Thức E Marketing Của Doanh Nghiệp SME Xuất Khẩu

Mặc dù lợi ích của E-Marketing là không thể phủ nhận, các doanh nghiệp SME xuất khẩu tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản trong quá trình triển khai. Thách thức lớn nhất đến từ sự hạn chế về nguồn lực, bao gồm cả công nghệ, tài chính và con người. Nhiều doanh nghiệp vẫn loay hoay trong việc xây dựng một chiến lược marketing xuất khẩu kỹ thuật số bài bản, thiếu sự đầu tư cần thiết cho cơ sở hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân sự. Theo nghiên cứu của Hoàng Xuân Thanh (2020), các yếu tố về nguồn lực E-Marketing trong các doanh nghiệp được khảo sát chỉ đang ở mức trung bình. Điều này dẫn đến việc áp dụng các công cụ marketing online cho hàng xuất khẩu còn manh mún, thiếu tính đồng bộ và chưa khai thác hết tiềm năng. Hơn nữa, sự thay đổi liên tục của các thuật toán trên nền tảng số và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế cũng là những khó khăn đáng kể, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng cập nhật và thích ứng để đảm bảo hiệu quả marketing cho xuất khẩu.

2.1. Rào cản trong việc tìm kiếm khách hàng quốc tế online

Việc tìm kiếm khách hàng quốc tế qua kênh online không đơn giản là đăng tải thông tin sản phẩm. Doanh nghiệp cần vượt qua rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa và thấu hiểu hành vi người dùng ở từng thị trường mục tiêu. Việc thiếu kiến thức chuyên sâu về SEO cho website xuất khẩu hay cách chạy quảng cáo Google cho thị trường nước ngoài khiến website của doanh nghiệp khó tiếp cận được khách hàng tiềm năng. Bên cạnh đó, việc xây dựng lòng tin với đối tác qua môi trường trực tuyến cũng là một thách thức, đặc biệt khi các giao dịch có giá trị lớn. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng một thương hiệu uy tín, cung cấp thông tin minh bạch và có các chứng nhận quốc tế để tạo sự tin tưởng.

2.2. Hạn chế về nguồn lực công nghệ và nhân sự chất lượng

Nguồn lực công nghệ và con người là hai trụ cột chính của năng lực E-Marketing. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp SME xuất khẩu vẫn chưa có sự đầu tư tương xứng. Hệ thống website còn sơ sài, chưa tối ưu cho thiết bị di động, và thiếu các công cụ quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hiện đại. Về nhân sự, việc thiếu hụt đội ngũ am hiểu về digital marketing cho xuất khẩu, có khả năng phân tích dữ liệu và xây dựng chiến dịch đa kênh là một điểm yếu lớn. Luận văn của Hoàng Xuân Thanh (2020) nhấn mạnh rằng, nếu không giải quyết được bài toán về nguồn lực công nghệ và con người, doanh nghiệp sẽ khó có thể triển khai thành công các hoạt động E-Marketing và cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

III. Phương Pháp Tối Ưu E Marketing Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu

Để vượt qua thách thức và tối đa hóa hiệu quả marketing cho xuất khẩu, doanh nghiệp cần áp dụng một cách tiếp cận đa kênh và có hệ thống. Việc lựa chọn công cụ phù hợp với ngành hàng và thị trường mục tiêu là yếu-tố-sống-còn. Một chiến lược marketing xuất khẩu hiệu quả không chỉ dựa vào một công cụ duy nhất mà là sự kết hợp hài hòa giữa nhiều nền tảng khác nhau. Website được xem là "trụ sở chính" trên không gian mạng, nơi doanh nghiệp trình bày năng lực và sản phẩm một cách chuyên nghiệp. Do đó, việc đầu tư vào SEO cho website xuất khẩu để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm như Google là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc hiện diện trên các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới lớn như marketing trên Alibaba giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp với một lượng lớn người mua B2B. Các công cụ như email marketing tìm đối táccontent marketing B2B xuất khẩu đóng vai trò nuôi dưỡng mối quan hệ và xây dựng uy tín chuyên gia trong ngành. Cuối cùng, quảng cáo Google cho thị trường nước ngoài là phương pháp nhanh chóng để tiếp cận khách hàng mục tiêu khi họ có nhu cầu tìm kiếm sản phẩm.

3.1. Tối ưu SEO và hiện diện trên sàn B2B quốc tế

Website là tài sản kỹ thuật số quan trọng nhất của một nhà xuất khẩu. Việc thực hiện SEO cho website xuất khẩu không chỉ giúp tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm mà còn xây dựng uy tín cho thương hiệu. Nội dung website cần được tối ưu hóa bằng các từ khóa liên quan đến ngành hàng và thị trường mục tiêu, đồng thời cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, hình ảnh chất lượng cao và các chứng nhận. Bên cạnh website, việc tham gia các sàn B2B như Alibaba là một bước đi chiến lược. Marketing trên Alibaba cho phép doanh nghiệp tạo gian hàng trực tuyến, đăng tải sản phẩm và tiếp cận trực tiếp các yêu cầu hỏi hàng (inquiry) từ khắp nơi trên thế giới, giúp quá trình tìm kiếm khách hàng quốc tế trở nên chủ động và hiệu quả hơn.

3.2. Sức mạnh của content marketing B2B và email marketing

Trong lĩnh vực B2B, quyết định mua hàng thường dựa trên sự tin tưởng và thông tin chi tiết. Content marketing B2B xuất khẩu là công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin này. Doanh nghiệp có thể tạo ra các nội dung giá trị như bài viết blog chuyên ngành, báo cáo thị trường, video quy trình sản xuất, hay case study thành công. Những nội dung này không chỉ thu hút khách hàng tiềm năng mà còn khẳng định vị thế chuyên gia của doanh nghiệp. Kết hợp với đó, email marketing tìm đối tác là một phương pháp hiệu quả để tiếp cận và nuôi dưỡng các mối quan hệ. Gửi các bản tin cập nhật, thông tin sản phẩm mới, hoặc lời mời tham gia hội thảo trực tuyến đến một danh sách khách hàng tiềm năng chất lượng sẽ giúp duy trì kết nối và thúc đẩy cơ hội kinh doanh.

IV. Hướng Dẫn Xây Dựng Năng Lực E Marketing Nội Bộ Hiệu Quả

Nghiên cứu của Hoàng Xuân Thanh (2020) khẳng định rằng, năng lực E-Marketing nội bộ, được cấu thành từ ba yếu tố chính: nguồn lực công nghệ, nguồn lực con người và nguồn lực kinh doanh, có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh xuất khẩu. Để tăng doanh thu xuất khẩu một cách bền vững, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào các dịch vụ thuê ngoài mà cần chủ động xây dựng năng lực từ bên trong. Quá trình này bắt đầu từ việc ban lãnh đạo nhận thức rõ tầm quan trọng của E-Marketing và cam kết đầu tư. Một chiến lược marketing xuất khẩu số hóa cần được tích hợp vào chiến lược tổng thể của công ty. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hạ tầng công nghệ, bao gồm website chuyên nghiệp, hệ thống quản trị, và các công cụ phân tích. Đồng thời, việc xây dựng một đội ngũ nhân sự có chuyên môn về digital marketing cho xuất khẩu là yếu tố quyết định. Cuối cùng, các hoạt động E-Marketing phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh, được đo lường và đánh giá hiệu quả định kỳ để có những điều chỉnh kịp thời.

4.1. Đầu tư nguồn lực công nghệ Nền tảng thương mại điện tử

Nguồn lực công nghệ là xương sống của mọi hoạt động E-Marketing. Doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào một website thương mại điện tử mạnh mẽ, có giao diện chuyên nghiệp, tốc độ tải trang nhanh, và tương thích với các thiết bị di động. Website không chỉ là nơi trưng bày sản phẩm mà còn phải tích hợp các tính năng hỗ trợ giao dịch và thu thập dữ liệu khách hàng. Bên cạnh đó, việc trang bị các phần mềm quản lý, hệ thống tự động hóa marketing, và các công cụ phân tích dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp vận hành các chiến dịch marketing online cho hàng xuất khẩu một cách hiệu quả và khoa học. Theo Trainor và cộng sự (2011), định hướng công nghệ giúp doanh nghiệp thích nghi với môi trường thay đổi và phát hiện các cơ hội thị trường mới.

4.2. Phát triển nguồn lực con người am hiểu digital marketing

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế con người. Nguồn lực con người là yếu tố then chốt để vận hành và sáng tạo trong E-Marketing. Doanh nghiệp cần xây dựng một đội ngũ nhân sự có kiến thức vững chắc về các công cụ như SEO cho website xuất khẩu, quảng cáo trả phí, marketing mạng xã hội, và phân tích dữ liệu. Điều này có thể được thực hiện thông qua tuyển dụng nhân sự chuyên trách hoặc tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ. Sự hỗ trợ và quan tâm từ lãnh đạo cấp cao, cùng với việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp cởi mở với công nghệ, sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của đội ngũ E-Marketing.

4.3. Tích hợp nguồn lực kinh doanh vào chiến lược marketing

Nguồn lực kinh doanh thể hiện qua việc các chiến lược E-Marketing được hoạch định rõ ràng, được ưu tiên và được đánh giá hiệu quả một cách định kỳ. Hoạt động E-Marketing không nên là một bộ phận tách rời mà phải được tích hợp chặt chẽ với các mục tiêu kinh doanh tổng thể, như mục tiêu về doanh số, thị phần, hay mức độ nhận diện thương hiệu. Việc đánh giá hiệu quả các dự án E-Marketing định kỳ giúp doanh nghiệp xác định được kênh nào mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao nhất, từ đó phân bổ ngân sách và nguồn lực một cách tối ưu để đạt được kết quả kinh doanh xuất khẩu tốt nhất.

V. Phân Tích Ảnh Hưởng E Marketing Tới Kết Quả Kinh Doanh

Các bằng chứng thực nghiệm đã chứng minh một cách thuyết phục về tác động tích cực của E-Marketing tới kết quả kinh doanh xuất khẩu. Luận văn của Hoàng Xuân Thanh (2020), thông qua phương pháp phân tích định lượng trên mẫu khảo sát các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam, đã đưa ra kết luận quan trọng. Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng cả ba yếu tố cấu thành năng lực E-Marketing (nguồn lực công nghệ, con người, kinh doanh) và Định hướng E-Marketing (EMO) đều có ảnh hưởng cùng chiều, tích cực lên kết quả kinh doanh. Điều này có nghĩa là, khi doanh nghiệp càng đầu tư mạnh mẽ vào việc xây dựng năng lực và có định hướng rõ ràng về tiếp thị số cho doanh nghiệp xuất khẩu, thì các chỉ số về tăng trưởng, lợi nhuận và thị phần càng có xu hướng cải thiện. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc ra quyết định đầu tư vào chuyển đổi số trong xuất khẩu, xem đây là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích lâu dài chứ không đơn thuần là chi phí.

5.1. Nghiên cứu thực nghiệm Mối tương quan đồng biến tích cực

Kết quả phân tích tương quan trong nghiên cứu cho thấy các biến độc lập (nguồn lực công nghệ, con người, kinh doanh và định hướng E-Marketing) đều có tương quan với biến phụ thuộc (kết quả kinh doanh). Cụ thể, mô hình hồi quy OLS đã xác nhận các giả thuyết đặt ra: các yếu tố năng lực và định hướng E-Marketing thực sự là động lực thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Điều này khẳng định rằng, việc áp dụng các công cụ marketing online cho hàng xuất khẩu không chỉ là xu hướng mà còn là một yêu cầu tất yếu để tăng doanh thu xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hiện nay.

5.2. Định hướng E Marketing EMO và tác động đến hiệu quả

Định hướng E-Marketing (EMO) được định nghĩa là triết lý kinh doanh và các hành vi của tổ chức trong việc áp dụng tiếp thị điện tử. Theo Shaltoni và West (2009), EMO bao gồm các thành phần từ triết lý, khởi đầu, triển khai đến áp dụng. Một doanh nghiệp có EMO tốt sẽ chủ động sử dụng các nguồn tài nguyên số để giao tiếp, giao dịch và tiếp thị sản phẩm. Nghiên cứu chỉ ra rằng EMO giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường với chi phí thấp hơn, tăng khả năng bán hàng và cuối cùng là cải thiện kết quả kinh doanh xuất khẩu. Do đó, việc xây dựng thương hiệu xuất khẩu trên nền tảng số cần bắt nguồn từ một định hướng chiến lược rõ ràng từ cấp lãnh đạo.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI. Lý do lựa chọn đề tài. Các nghiên cứu về E-marketing và kết quả kinh doanh.

Các nghiên cứu ở ngước ngoài. Các nghiên cứu trong nước. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận văn. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ E-MARKETING, KẾT QUẢ KINH DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU.

Khái niệm, đặc điểm và ưu điểm của E-marketing. Đặc điểm chung. Ưu điểm của E-marketing so với marketing truyền thống. Bộ công cụ E-marketing.

Công cụ email marketing. Công cụ website marketing. Công cụ mạng xã hội. Công cụ sàn giao dịch B2B.

Công cụ chuỗi cung ứng. Các yếu tố cấu thành E-marketing và kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu. Nguồn lực công nghệ. Nguồn lực con người.

Nguồn lực kinh doanh. Hiệu quả doanh nghiệp. Ảnh hưởng của E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu. Ảnh hưởng của năng lực E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu.

Định hướng E-marketing và ảnh hưởng của định hướng E-marketing đến kết quả kinh doanh các doanh nghiệp xuất khẩu. 29 Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA E-MARKETING TỚI KẾT QUẢ KINH DOANH CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU. Quy trình nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo. Phương pháp phân tích dữ liệu.

40 Kết luận chương 3. THỰC TRẠNG E-MARKETING TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng E-marketing trong các doanh nghiệp. Sử dụng các công cụ trong công việc.

Chi phí mua sắm, trang bị và ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử. Giao dịch thương mại điện tử B2C. Giao dịch thương mại điện tử B2B. Đánh giá thực trạng về E-marketing tại các doanh nghiệp xuất khẩu.

Phân tích sự tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố (EFA). Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy.

Kết quả nghiên cứu .69 Kết luận chương 4. KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Xu hướng phát triển của E-marketing trong tương lai trên thế giới và tại VN. Các đề xuất nâng cao hoạt động E-marketing cho các doanh nghiệp xuất khẩu 74 5.

Giải pháp về nguồn lực công nghệ. Giải pháp về nguồn lực con người. Giải pháp cho nguồn lực kinh doanh. Một số hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 84 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT B2B Business to Business CEO Giám đốc điều hành CNTT Công nghệ thông tin CMCN Cách mạng công nghiệp DN Doanh nghiệp DEA Mô hình đường bao EFA Phân tích nhân tố khám phá EMO Định hướng E-marketing KMO Hệ số KMO OLS Tổng bình phương nhỏ nhất VIF Hệ số VIF WTO Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Bảng mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu .2: Kích cỡ mẫu cho kích thước tổng thể khác nhau: .1: Đánh giá về nguồn lực công nghệ .2: Đánh giá về nguồn lực con người.3: Đánh giá về nguồn lực kinh doanh .4: Đánh giá về định hướng E-marketing .5: Đánh giá về kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp .6: Kiểm tra sự tin cậy thang đo cho nguồn lực công nghệ .7: Kiểm tra sự tin cậy thang đo cho nguồn lực con người .8: Kiểm tra sự tin cậy thang đo cho nguồn lực kinh doanh .9: Kiểm tra sự tin cậy thang đo cho định hướng E-marketing .10: Kiểm tra sự tin cậy thang đo cho kết quả kinh doanh .11: Kết phân tích EFA cho các biến độc lập .12: Kết phân tích EFA cho kết quả kinh doanh .13: Ma trận hệ số tương quan .14: Kết quả hồi quy.67 viii DANH MỤC HÌNH Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu tham khảo của Kothari (2004) .2: Mô hình nghiên cứu .1: Tỷ lệ lao động trong doanh nghiệp thường xuyên sử dụng email qua các năm.2: Sử dụng email phân theo quy mô doanh nghiệp .3: Mục đích sử dụng email .4: Chi phí mua sắm, trang bị và ứng dụng công nghệ thông tin và thương mại điện tử qua các năm .5: Tỷ lệ cập nhật thông tin lên website .6: Kinh doanh trên mạng xã hội qua các năm .7: Tỷ lệ doanh nghiệp tham gia sàn TMĐT qua các năm .8: Tỷ lệ website có phiên bản di động qua các năm .9: Tỷ lệ có ứng dụng bán hàng trên thiết bị di động qua các năm .10: Thời gian trung bình lưu lại của khách hàng khi truy cập website TMĐT phiên bản di động hoặc ứng dụng bán hàng .11: Chi phí quảng cáo phân theo nhóm thành phố trực thuộc Trung ương .12: Đánh giá hiệu quả của việc quảng cáo website/ứng dụng di động .13: Tình hình sử dụng các phần mềm quản lý qua các năm .14: Tình hình sử dụng các phần mềm quản lý theo quy mô doanh nghiệp .15: Tình hình sử dụng chữ ký điện tử qua các năm .16: Tỷ lệ đầu tư, xây dựng và vận hành website/ứng dụng di động phân theo quy mô doanh nghiệp .17: Đánh giá hiệu quả của việc bán hàng qua các công cụ trực tuyến .18: Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố lên kết quả kinh doanh .69 ix TÓM TẮT LUẬN VĂN Luận văn “Ảnh hưởng của E-marketing tới kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu ở Việt Nam” nhằm đánh giá thực trạng E-marketing của các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam và tìm ra yếu tố tác động của E-marketing đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu. Luận văn tiến hành hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về E-marketing, các yếu tố cấu thành E-marketing. Trong đó, học viên đưa ra có 3 yếu tố cấu thành năng lực E-marketing là nguồn lực công nghệ, nguồn lực con người và nguồn lực kinh doanh.

Bên cạnh đó, luận văn cũng đưa ra thực trạng E-marketing trong các doanh nghiệp để thấy được bức tranh toàn cảnh về E-marketing ở Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra các nhân tố E-marketing ảnh hưởng tới kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp như thế nào. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích định lượng với các kĩ thuật phân tích đa biến: Thống kê mô tả, kiểm định tin cậy thang đo, phân tích nhân tố, phân tích tương quan và phân tích hồi quy. Kiểm định sự tin cậy thang đo tác giả dựa trên 2 chỉ tiêu là hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.6 và hệ số tương quan biến tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0.

Phân tích nhân tố đạt yêu cầu với hệ số KMO lớn hơn 0.5, p-value của kiểm định Bartlett nhỏ hơn 0.05; phương sai trích lớn hơn 50%. Các nhân tố sau khi hình thành từ phân tích EFA sẽ được đưa vào phân tích tương quan và hồi quy OLS. Các kết quả phân tích sự tin cậy thang đo chỉ ra các biến quan sát COM3 và FUN1 là các câu hỏi không phù hợp và được loại ra khỏi phân tích tiếp theo. Trong phân tích EFA các biến quan sát đều hội tụ giống với giả thuyết các nhân tố ban đầu.

Kết quả phân tích tương quan chỉ ra các biến độc lập đều có tương quan với biến phụ thuộc. Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra cả 3 nguồn lực E-marketing và yếu tố định hướng E-marketing đều có ảnh hưởng tích cực lên kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu. Từ kết quả phân tích này, luận văn cũng đưa ra một số giải pháp cũng như khuyến nghị dựa trên năng lực E- marketing cũng như định hướng về E-marketing nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu. x Các yếu tố hoạt động E-marketing trong luận văn này được miêu tả qua hai yếu tố chính là định hướng E-marketing và năng lực E-marketing.

Trong đó, yếu tố năng lực E-marketing được đo lường qua 3 nhân tố: (1) nguồn lực công nghệ; (2) nguồn lực con người; (3) nguồn lực kinh doanh. Kết quả thu thập dữ liệu chỉ ra các yếu tố về nguồn lực E-marketing trong các doanh nghiệp đang ở mức trung bình; và yếu tố định hướng E-marketing được đánh giá ở mức tốt. Đồng thời qua kết quả phân tích cũng chỉ ra các yếu tố về nguồn lực E-marketing và định hướng E-marketing đều có ảnh hưởng cùng chiều lên kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp xuất khẩu. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI 1.

Lý do lựa chọn đề tài E-marketing là một trong những hoạt động đóng vai trò quan trọng trong các doanh nghiệp hiện nay. E-marketing là kênh tiếp thị có tốc độ nhanh để kết nối doanh nghiệp và khách hàng thông qua hệ thống internet. Thông qua e-marketing, các doanh nghiệp có thể truyền đạt các thông tin có giá trị giúp đáp ứng nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Với số lượng người dùng internet ở Việt Nam lên tới 58 triệu người năm 2019 (VNetwork, 2019) và trên thế giới có tới 4 tỷ người đang sử dụng internet.

Điều này mang tới tiềm năng khai thác khách hàng qua internet cực kì lớn. Đặc biệt với các doanh nghiệp xuất khẩu thì việc tìm kiếm các đối tác trên phạm vi toàn thế giới sẽ mở rộng đối tượng khách hàng cũng như đầu ra cho sản phẩm của mình. Do vậy, E-marketing đã và đang được các doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm nhiều trong thời gian gần đây. Trong những năm trở lại đây việc mở rộng và phát triển các sàn thương mại điện tử trở nên phổ biến và hữu ích với các doanh nghiệp (Alibaba, Amazon.

Việc kết nối doanh nghiệp và khách hàng/đối tác trở nên dễ dàng hơn, các khách hàng/đối tác có thể mở rộng trên phạm vi toàn thế giới (không có rào cản về mặt địa lý) khi có công cụ E-marketing Với sự phát triển của công nghệ, đặc biệt là việc áp dụng AI hay big data trong các doanh nghiệp sẽ giúp việc tiếp cận thông tin khách hàng trở nên đơn giản hơn. Các khách hàng mục tiêu hay quan tâm tới sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp sẽ được thu thập và có thể áp dụng các hình thức E-marketing tiếp cận một cách dễ dàng hơn. Chi phí quảng cáo sẽ giảm nhiều hơn khi nhóm khách hàng mục tiêu đã được thu gọn. Việc marketing dàn trải không còn là phương thức được sử dụng nhiều trong hiện tại cũng như tương lai.

Thời gian và tài chính sẽ được tiết kiệm khi có sự hỗ trợ của các công cụ E-marketing hiện nay. Những lợi ích mà E-marketing mang lại là điều các doanh nghiệp đều nhìn thấy được, nhất là với các doanh nghiệp xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ