Luận văn: Phát triển du lịch tỉnh Ninh Bình - Thực trạng và giải pháp 2014

Luận văn phân tích sâu thực trạng du lịch tỉnh Ninh Bình, đề xuất các giải pháp chiến lược và khả thi nhằm thúc đẩy phát triển ngành bền vững.

Chuyên ngành

Địa Lí Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

137
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng du lịch Ninh Bình Cố đô Hoa Lư vẫy gọi

Ninh Bình, vùng đất nằm ở cửa ngõ phía Nam đồng bằng sông Hồng, sở hữu một kho tàng tài nguyên quý giá để phát triển ngành "công nghiệp không khói". Được mệnh danh là "Hạ Long trên cạn", tiềm năng du lịch Ninh Bình không chỉ đến từ cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ mà còn từ bề dày lịch sử văn hóa hàng nghìn năm. Vị trí địa lý chiến lược, cách Hà Nội chỉ 90km, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối và thu hút du khách từ các trung tâm kinh tế lớn. Sự kết hợp hài hòa giữa tài nguyên tự nhiên và nhân văn tạo nên một sức hấp dẫn đặc biệt, định vị Ninh Bình như một điểm đến không thể bỏ lỡ trên bản đồ du lịch Việt Nam. Quần thể danh thắng Tràng An, được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới, là minh chứng rõ nét nhất cho giá trị toàn cầu của vùng đất này. Việc khai thác hiệu quả các tài nguyên này đòi hỏi một chiến lược bài bản, hướng tới sự phát triển đồng bộ và bền vững, nhằm nâng cao thương hiệu du lịch Ninh Bình và đóng góp tích cực vào kinh tế du lịch của tỉnh. Các yếu tố từ địa hình, hệ sinh thái đến các di tích lịch sử, lễ hội truyền thống đều là những viên gạch nền tảng vững chắc, hứa hẹn một tương lai phát triển rực rỡ cho ngành du lịch địa phương. Phân tích sâu vào từng loại hình tài nguyên sẽ cho thấy rõ hơn bức tranh toàn cảnh về lợi thế cạnh tranh của du lịch Ninh Bình.

1.1. Phân tích tài nguyên du lịch tự nhiên đa dạng độc đáo

Tài nguyên du lịch tự nhiên của Ninh Bình mang những giá trị đặc biệt. Nổi bật nhất là Quần thể danh thắng Tràng An, một di sản hỗn hợp đầu tiên của Việt Nam được UNESCO công nhận, với hệ thống núi đá vôi và sông suối đan xen tạo nên một bức tranh thủy mặc sống động. Bên cạnh đó, Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long là khu dự trữ sinh quyển lớn nhất đồng bằng Bắc Bộ, nơi cư ngụ của nhiều loài động thực vật quý hiếm, trong đó có Voọc mông trắng. Vườn quốc gia Cúc Phương, vườn quốc gia đầu tiên của Việt Nam, là một bảo tàng thiên nhiên rộng lớn với hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới đặc trưng, cây Chò ngàn năm tuổi và Trung tâm cứu hộ linh trưởng. Không thể không nhắc đến suối khoáng nóng Kênh Gà, với nguồn nước có nhiệt độ lên tới 53°C, mang lại giá trị cao cho loại hình du lịch nghỉ dưỡng, chữa bệnh. Ngoài ra, các địa danh như Tam Cốc - Bích Động, động Am Tiên, núi Non Nước... đều góp phần tạo nên một hệ thống tài nguyên tự nhiên phong phú, là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù.

1.2. Đánh giá giá trị tài nguyên du lịch nhân văn đặc sắc

Ninh Bình là vùng đất "địa linh nhân kiệt" với bề dày lịch sử văn hóa lâu đời. Trọng tâm là Cố đô Hoa Lư, kinh đô của nhà nước Đại Cồ Việt thế kỷ X, gắn liền với các triều đại Đinh - Tiền Lê. Nơi đây còn lưu giữ nhiều di tích lịch sử quan trọng như đền thờ Vua Đinh Tiên Hoàng, Vua Lê Đại Hành. Theo thống kê, toàn tỉnh có 1.499 di tích, trong đó có 82 di tích cấp quốc gia. Hệ thống các di tích này là cơ sở cho việc bảo tồn di sản văn hóa và phát triển du lịch tâm linh, lịch sử. Bên cạnh đó, Ninh Bình còn nổi tiếng với các làng nghề thủ công truyền thống như chạm khắc đá Ninh Vân, thêu ren Ninh Hải, cói Kim Sơn. Văn hóa ẩm thực cũng là một điểm nhấn với các đặc sản như thịt dê núi, cơm cháy, nem Yên Mạc. Các lễ hội truyền thống (74 lễ hội) như lễ hội Trường Yên, lễ hội chùa Bái Đính... mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, thu hút đông đảo du khách tham gia và trải nghiệm.

II. Thách thức ngành du lịch Ninh Bình Thực trạng Hạn chế

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, ngành du lịch Ninh Bình vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức cần được giải quyết. Những hạn chế của du lịch Ninh Bình hiện nay đang cản trở quá trình phát triển tương xứng với vị thế vốn có. Một trong những thách thức ngành du lịch Ninh Bình lớn nhất là sự phát triển chưa đồng bộ giữa khai thác tài nguyên và đầu tư cơ sở vật chất. Chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng được kỳ vọng của các thị trường khách cao cấp, đặc biệt là khách quốc tế. Vấn đề nguồn nhân lực du lịch cũng là một bài toán nan giải, khi lực lượng lao động vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về kỹ năng chuyên môn và ngoại ngữ. Công tác quy hoạch và quản lý tại một số điểm du lịch còn chồng chéo, thiếu chuyên nghiệp, dẫn đến tình trạng khai thác tự phát, gây tác động môi trường tiêu cực và làm suy giảm giá trị tài nguyên. Hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn chưa tạo được hiệu ứng mạnh mẽ, chưa định vị rõ nét thương hiệu du lịch Ninh Bình trên thị trường quốc tế. Việc giải quyết triệt để những tồn tại này là yêu cầu cấp thiết để du lịch Ninh Bình có thể bứt phá và phát triển một cách bền vững.

2.1. Hiện trạng cơ sở hạ tầng du lịch còn nhiều bất cập

Hệ thống cơ sở hạ tầng du lịch tại Ninh Bình tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển. Mạng lưới giao thông kết nối đến một số điểm du lịch vệ tinh còn hạn chế. Hệ thống cơ sở lưu trú, mặc dù tăng về số lượng, nhưng chủ yếu là các khách sạn quy mô nhỏ, chất lượng chưa cao. Theo luận văn của Nguyễn Mạnh Liêu, giai đoạn 2005-2012, số lượng cơ sở lưu trú chưa được xếp hạng vẫn chiếm tỷ lệ đáng kể. Sự thiếu vắng các khu nghỉ dưỡng, trung tâm mua sắm, giải trí phức hợp cao cấp làm giảm khả năng chi tiêu và kéo dài thời gian lưu trú của du khách. Bên cạnh đó, các dịch vụ phụ trợ như hệ thống nhà vệ sinh công cộng, điểm dừng chân, biển chỉ dẫn... tại nhiều khu du lịch vẫn chưa đạt chuẩn, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của du khách và làm giảm sức cạnh tranh của điểm đến.

2.2. Nguồn nhân lực du lịch thiếu chuyên nghiệp và kỹ năng

Nguồn nhân lực du lịch là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Lực lượng lao động trực tiếp trong ngành còn mỏng, phần lớn chưa được đào tạo bài bản, chủ yếu làm việc dựa trên kinh nghiệm. Đặc biệt, kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ phục vụ các thị trường khách quốc tế còn rất yếu. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học, cao đẳng trong ngành còn thấp. Điều này dẫn đến chất lượng dịch vụ du lịch không đồng đều, thiếu tính chuyên nghiệp, chưa tạo được ấn tượng tốt và sự hài lòng cao cho du khách. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại chỗ chưa được quan tâm đúng mức, thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp du lịch để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của ngành.

2.3. Tác động môi trường và công tác bảo tồn di sản văn hóa

Sự gia tăng nhanh chóng của hoạt động du lịch đã và đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường tự nhiên và các di sản. Vấn đề xử lý rác thải, nước thải tại các khu du lịch, đặc biệt là các điểm du lịch sông nước như Tràng An, Tam Cốc, vẫn còn nhiều bất cập, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm. Hiện tượng bê tông hóa, xây dựng trái phép tại một số khu vực làm phá vỡ cảnh quan tự nhiên. Công tác bảo tồn di sản văn hóa cũng đối mặt với thách thức từ việc khai thác du lịch quá mức, có thể làm biến dạng các yếu tố gốc của di tích. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế du lịch và bảo tồn các giá trị cốt lõi là một bài toán khó, đòi hỏi phải có các giải pháp quản lý chặt chẽ và sự tham gia của cộng đồng để hướng tới phát triển bền vững.

III. Giải pháp quy hoạch chính sách cho du lịch Ninh Bình

Để khắc phục những hạn chế và đưa du lịch Ninh Bình phát triển lên một tầm cao mới, việc xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ về quy hoạch và chính sách là nhiệm vụ tiên quyết. Một quy hoạch tổng thể du lịch khoa học, có tầm nhìn dài hạn sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đầu tư và phát triển. Quy hoạch này cần xác định rõ các khu vực ưu tiên phát triển, phân vùng chức năng hợp lý, đồng thời tích hợp các yếuutoos bảo tồn tài nguyên và môi trường. Song song với đó, việc ban hành các chính sách phát triển du lịch đột phá, cởi mở sẽ tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn, thu hút các nguồn vốn lớn trong và ngoài nước. Các chính sách này cần tập trung vào việc ưu đãi thuế, đất đai cho các dự án du lịch quy mô lớn, chất lượng cao; hỗ trợ doanh nghiệp trong công tác đào tạo nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ. Hơn nữa, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, tạo hành lang pháp lý minh bạch để khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp về quy hoạch và chính sách sẽ tạo ra đòn bẩy mạnh mẽ, giúp du lịch Ninh Bình khai thác tối đa tiềm năng và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

3.1. Hoàn thiện quy hoạch tổng thể du lịch đến năm 2030

Cần rà soát, điều chỉnh và hoàn thiện quy hoạch tổng thể du lịch tỉnh Ninh Bình đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Quy hoạch phải dựa trên cơ sở đánh giá chính xác tiềm năng, lợi thế và các thách thức. Cần xác định các sản phẩm du lịch chủ lực, thị trường mục tiêu và không gian phát triển. Đặc biệt, quy hoạch phải gắn kết chặt chẽ với quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và các quy hoạch ngành khác để đảm bảo tính đồng bộ. Việc công bố rộng rãi, minh bạch quy hoạch sẽ giúp các nhà đầu tư có định hướng rõ ràng. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý và giám sát việc thực hiện quy hoạch, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm làm phá vỡ không gian du lịch đã được phê duyệt.

3.2. Xây dựng chính sách phát triển du lịch đột phá hấp dẫn

Nhà nước cần xây dựng và ban hành các chính sách phát triển du lịch mang tính đột phá. Cụ thể, cần có cơ chế ưu đãi đặc thù về vốn, thuế, tiền thuê đất cho các dự án đầu tư vào cơ sở hạ tầng du lịch cao cấp, các khu vui chơi giải trí, và các sản phẩm du lịch mới lạ. Khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực du lịch thông qua các chính sách hỗ trợ chi phí. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ cộng đồng địa phương tham gia vào hoạt động du lịch cộng đồng, đảm bảo chia sẻ lợi ích hài hòa, góp phần xóa đói giảm nghèo và bảo tồn văn hóa bản địa. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển và xu hướng của thị trường.

IV. Cách xây dựng sản phẩm và thương hiệu du lịch Ninh Bình

Để tạo ra sức cạnh tranh và dấu ấn riêng, Ninh Bình cần tập trung vào việc xây dựng hệ thống sản phẩm du lịch đa dạng và một thương hiệu mạnh. Thay vì phát triển dàn trải, chiến lược cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù, chất lượng cao dựa trên thế mạnh cốt lõi về di sản và cảnh quan thiên nhiên. Việc kết hợp giữa du lịch sinh thái, du lịch văn hóa - lịch sử và du lịch nghỉ dưỡng sẽ tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho du khách. Song song với việc phát triển sản phẩm, công tác xúc tiến quảng bá du lịch phải được tiến hành một cách chuyên nghiệp và bài bản. Xây dựng thương hiệu du lịch Ninh Bình với thông điệp rõ ràng, nhất quán, hướng đến các thị trường mục tiêu. Tận dụng sức mạnh của công nghệ số và mạng xã hội để lan tỏa hình ảnh du lịch Ninh Bình đến với bạn bè quốc tế. Đồng thời, việc tăng cường liên kết vùng trong du lịch với các địa phương lân cận như Hà Nội, Quảng Ninh, Thanh Hóa sẽ tạo ra các chuỗi sản phẩm hấp dẫn, kéo dài thời gian lưu trú và tăng chi tiêu của du khách, góp phần thúc đẩy kinh tế du lịch toàn vùng.

4.1. Phát triển sản phẩm du lịch đặc thù chất lượng cao

Cần tập trung đầu tư, nâng cấp và đa dạng hóa các sản phẩm du lịch đặc thù. Đối với Quần thể danh thắng Tràng An, cần phát triển thêm các dịch vụ trải nghiệm cao cấp như bay khinh khí cầu, kayak, thay vì chỉ đi thuyền truyền thống. Với Vườn quốc gia Cúc Phương, có thể phát triển các tour du lịch mạo hiểm, khám phá hệ sinh thái về đêm. Phát triển mạnh loại hình du lịch cộng đồng tại các khu vực ven đầm Vân Long, các làng nghề truyền thống để du khách có cơ hội trải nghiệm văn hóa bản địa. Ngoài ra, cần chú trọng phát triển các sản phẩm du lịch bổ trợ như du lịch MICE (hội nghị, hội thảo), du lịch chăm sóc sức khỏe tại Kênh Gà, và du lịch nông nghiệp, ẩm thực để làm phong phú thêm lựa chọn cho du khách.

4.2. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch một cách chuyên nghiệp

Hoạt động xúc tiến quảng bá du lịch cần được đổi mới toàn diện. Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu du lịch Ninh Bình chuyên nghiệp, thống nhất. Tăng cường tham gia các hội chợ du lịch quốc tế lớn (ITB, WTM). Tổ chức các chương trình Famtrip, Presstrip mời các hãng lữ hành, báo chí quốc tế đến khảo sát và quảng bá. Đặc biệt, đẩy mạnh marketing số thông qua website du lịch chính thức đa ngôn ngữ, các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, Youtube), và hợp tác với các travel blogger, influencer nổi tiếng. Chuyển đổi số trong du lịch qua việc xây dựng ứng dụng du lịch thông minh, bản đồ số, vé điện tử sẽ nâng cao trải nghiệm và tiện ích cho du khách.

4.3. Tăng cường liên kết vùng trong du lịch để tạo sức mạnh

Ninh Bình không nên phát triển một cách đơn lẻ mà cần chủ động tăng cường liên kết vùng trong du lịch. Xây dựng các tour, tuyến liên kết với Hà Nội (trung tâm văn hóa), Quảng Ninh (du lịch biển đảo), và Thanh Hóa (di sản Sầm Sơn, Lam Kinh). Ví dụ, tour "Hành trình qua các kinh đô Việt cổ" (Hoa Lư - Thăng Long), hay "Từ di sản biển đến di sản cạn" (Hạ Long - Tràng An). Sự liên kết này không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm, thu hút du khách từ các địa phương lân cận mà còn tạo ra một chuỗi giá trị du lịch hoàn chỉnh, nâng cao vị thế của cả vùng trên bản đồ du lịch quốc gia và quốc tế.

V. Hướng phát triển bền vững cho ngành du lịch tỉnh Ninh Bình

Mục tiêu cuối cùng của ngành du lịch Ninh Bình là phát triển bền vững, hài hòa giữa ba trụ cột: kinh tế - xã hội - môi trường. Phát triển bền vững không chỉ là một xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ và phát huy giá trị của các di sản cho thế hệ tương lai. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng và doanh nghiệp đến việc áp dụng các công nghệ xanh, thân thiện với môi trường. Mô hình du lịch cộng đồng cần được nhân rộng như một giải pháp hiệu quả để người dân địa phương tham gia trực tiếp và hưởng lợi từ du lịch, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ tài nguyên. Cùng với đó, việc ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch sẽ giúp tối ưu hóa công tác quản lý, giảm thiểu tác động tiêu cực và nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình phát triển phải luôn đặt việc bảo tồn di sản văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái lên hàng đầu, đảm bảo rằng sự tăng trưởng của kinh tế du lịch không phải trả giá bằng sự suy thoái tài nguyên. Đây là con đường duy nhất để Ninh Bình trở thành một điểm đến đẳng cấp, có trách nhiệm và hấp dẫn lâu dài.

5.1. Mô hình du lịch cộng đồng Gắn bảo tồn và sinh kế

Phát triển du lịch cộng đồng là một hướng đi chiến lược. Mô hình này cho phép người dân địa phương trực tiếp cung cấp các dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, trải nghiệm ẩm thực, văn hóa. Điều này không chỉ tạo ra sinh kế bền vững, cải thiện đời sống người dân mà còn biến họ thành những người bảo vệ di sản tích cực nhất. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về vốn, tập huấn kỹ năng cho các hộ gia đình tham gia mô hình. Việc phát triển du lịch cộng đồng một cách có tổ chức, có kiểm soát sẽ giúp giảm tải cho các khu du lịch trọng điểm, phân bổ đều lợi ích kinh tế và góp phần gìn giữ những giá trị văn hóa bản địa độc đáo khỏi nguy cơ mai một.

5.2. Ứng dụng chuyển đổi số trong du lịch để nâng cao hiệu quả

Chuyển đổi số trong du lịch là xu thế tất yếu. Việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) về du lịch giúp phân tích hành vi, xu hướng của du khách, từ đó đưa ra các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm phù hợp. Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) tại các di tích giúp tái hiện lịch sử một cách sinh động, tăng sức hấp dẫn cho điểm đến. Hệ thống quản lý vé điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, wifi miễn phí tại các khu du lịch sẽ nâng cao trải nghiệm của du khách. Chuyển đổi số còn giúp cơ quan quản lý nhà nước giám sát hoạt động du lịch hiệu quả hơn, từ đó có những điều chỉnh chính sách kịp thời.

VI. Tương lai ngành kinh tế du lịch Ninh Bình Tầm nhìn 2030

Với những định hướng và giải pháp chiến lược được triển khai một cách quyết liệt, tương lai ngành kinh tế du lịch Ninh Bình hứa hẹn nhiều khởi sắc. Tầm nhìn đến năm 2030, du lịch sẽ thực sự trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng ngày càng cao vào GRDP của tỉnh. Lượng khách du lịch, đặc biệt là khách quốc tế có khả năng chi trả cao, dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ. Doanh thu từ du lịch sẽ không chỉ đến từ các dịch vụ cơ bản mà còn từ các sản phẩm cao cấp, dịch vụ bổ trợ và mua sắm. Quan trọng hơn cả, thương hiệu du lịch Ninh Bình sẽ được định vị rõ nét trên bản đồ du lịch thế giới là "Điểm đến di sản kép hàng đầu thế giới, một điểm đến an toàn, thân thiện và độc đáo". Để đạt được tầm nhìn này, Ninh Bình cần sự nỗ lực chung tay của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân, cùng nhau xây dựng một môi trường du lịch chuyên nghiệp, bền vững và giàu bản sắc. Sự phát triển này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quảng bá hình ảnh, văn hóa và con người Ninh Bình ra thế giới, khẳng định vị thế của một trung tâm du lịch lớn của quốc gia và khu vực.

6.1. Dự báo tăng trưởng kinh tế du lịch và đóng góp vào GRDP

Dựa trên các định hướng phát triển, kinh tế du lịch Ninh Bình được dự báo sẽ có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định. Mục tiêu đến năm 2030, ngành du lịch sẽ đóng góp trên 10-15% vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của tỉnh. Doanh thu du lịch xã hội dự kiến đạt hàng chục nghìn tỷ đồng, tạo ra hàng vạn việc làm cho lao động địa phương. Sự phát triển của du lịch sẽ kéo theo sự phát triển của các ngành liên quan như giao thông, thương mại, dịch vụ, nông nghiệp, góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững. Việc thu hút thành công các dự án đầu tư du lịch lớn sẽ là động lực chính cho sự tăng trưởng đột phá này.

6.2. Định vị thương hiệu du lịch Ninh Bình trên bản đồ thế giới

Mục tiêu cuối cùng là định vị thương hiệu du lịch Ninh Bình trên bản đồ thế giới. Thương hiệu này sẽ được xây dựng dựa trên giá trị cốt lõi là Di sản kép Tràng An, kết hợp với các giá trị về văn hóa, sinh thái và sự thân thiện của con người. Thông điệp truyền thông chính cần nhấn mạnh Ninh Bình là "Điểm đến của những trải nghiệm di sản đích thực". Việc duy trì chất lượng dịch vụ, đảm bảo an ninh an toàn, bảo vệ môi trường và không ngừng đổi mới sản phẩm sẽ là những yếu tố then chốt để củng cố và nâng cao uy tín của thương hiệu. Khi thương hiệu đủ mạnh, Ninh Bình sẽ không chỉ thu hút khách du lịch mà còn trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư và các sự kiện văn hóa, thể thao tầm cỡ quốc tế.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH 1. Du lịch Du lịch không phải là một khái niệm mới lạ. Tuy nhiên, dưới mỗi góc độ nghiên cứu và tiếp cận khác nhau sẽ có những cách hiểu khác nhau về du lịch.

Điều này thật đúng với nhận định của GS. Berneker - một trong những chuyên gia hàng đầu về du lịch thế giới - rằng: “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa” [15]. Dưới góc độ địa lý du lịch, I. Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) định nghĩa: “Du lịch bao gồm tất cả các hoạt động của một cá nhân đi đến và lưu trú tại những điểm ngoài nơi ở thường xuyên của họ trong thời gian không dài hơn một năm với mục đích nghỉ ngơi, công vụ và mục đích khác” [15] Ở Việt Nam, thuật ngữ du lịch được định nghĩa tại Điều 4 của Luật Du lịch (2005) như sau: “Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định” [8].

Sản phẩm du lịch Luật Du lịch Việt Nam (2005) nêu rõ: “Sản phẩm du lịch là tập hợp các dịch vụ cần thiết để thỏa mãn nhu cầu của khách du lịch trong chuyến đi du lịch” [8]. Sản phẩm du lịch là một quá trình "trực tiếp" cho phép các doanh nghiệp và các cơ quan du lịch xác định khách hàng hiện tại và tiềm năng, ảnh hưởng đến ý 11 nguyện và sáng kiến khách hàng ở cấp độ địa phương, khu vực, quốc gia và quốc tế để các đơn vị này có thể thiết kế và tạo ra các dịch vụ du lịch nhằm nâng cao sự hài lòng của khách và đạt được mục tiêu đề ra. Sản phẩm du lịch bao gồm cả những sản phẩm vô hình và hữu hình. Nó là sự kết hợp của những thành phần tạo nên sự hấp dẫn và lực hút đối với du khách (như những cảnh quan, kỳ quan thiên nhiên, các di sản văn hóa, các di tích lịch sử …) với các dịch vụ du lịch (lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống, mua sắm, thông tin …) và cơ sở du lịch (phương tiện vật chất, kỹ thuật, hạ tầng phục vụ du lịch) trên cơ sở khai thác các tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn) để đáp ứng nhu cầu của khách du lịch.

Khách du lịch Thực tế ở Việt Nam và trên thế giới có khá nhiều quan niệm, nhiều định nghĩa khác nhau về khách du lịch. Ở Việt Nam, tại Điều 4 của Luật Du lịch năm 2005 nêu rõ: “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc hoặc hành nghề để nhận thu nhập ở nơi đến”. Cũng trong Luật này, tại Điều 34, quy định: ”1. Khách du lịch gồm khách du lịch nội địa và khách du lịch quốc tế.

Khách du lịch nội địa là công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam đi du lịch trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Khách du lịch quốc tế là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài vào Việt Nam du lịch; công dân Việt Nam, người nước ngoài thường trú tại Việt Nam ra nước ngoài du lịch” [8]. Nhà Xã hội học người Canada Leonard Norman Cohen quan niệm: “Khách du lịch là một người tự nguyện, mang tính nhất thời, với mong muốn được giải trí từ những điều mới lạ và thay đổi thu nhận từ một chuyến đi tương đối xa và không thường xuyên” [27]. Ngày 04/3/1993, theo đề nghị của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội đồng Thống kê Liên hợp quốc đã công nhận những thuật ngữ để thống nhất soạn thảo thống kê du lịch như sau: - Khách du lịch quốc tế (International Tourist) bao gồm : 12 + Khách du lịch quốc tế đến (Inbound Tourist): Gồm những người từ nước ngoài đến du lịch một quốc gia.

+ Khách du lịch quốc tế ra nước ngoài (Outbound Tourist): Gồm những người đang sống trong một quốc gia đi du lịch ra nước ngoài. - Khách du lịch trong nước (Internal Tourist): Gồm những người là công dân của một quốc gia và những người nước ngoài đang sống trên lãnh thổ của quốc gia đó đi du lịch trong nước. - Khách du lịch nội địa (Domestic Tourist): Gồm khách du lịch trong nước và khách du lịch quốc tế đến. - Khách du lịch quốc gia (National Tourist): Gồm khách du lịch trong nước và khách du lịch quốc tế ra nước ngoài.

Tài nguyên du lịch “Đối với du lịch, có bao nhiêu tác giả nghiên cứu thì có bấy nhiêu định nghĩa”( GS. Đối với tài nguyên du lịch cũng vậy, dưới mỗi góc nhìn, mỗi góc độ nghiên cứu khác nhau người ta lại đưa ra những khái niệm khác nhau về tài nguyên du lịch. Theo Nguyễn Minh Tuệ: “Tài nguyên du lịch là tất cả những gì thuộc về tự nhiên và các giá trị văn hóa do con người sáng tạo ra có sức hấp dẫn du khách, có thể được bảo vệ, tôn tạo và sử dụng cho ngành du lịch mang lại hiệu quả về kinh tế - xã hội và môi trường” [19]. Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 định nghĩa: “Tài nguyên du lịch là cảnh quan thiên nhiên, yếu tố tự nhiên, di tích lịch sử - văn hóa, công trình lao động sáng tạo của con người và các giá trị nhân văn khác có thể được sử dụng nhằm đáp ứng 13 nhu cầu du lịch, là yếu tố cơ bản để hình thành các khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch, đô thị du lịch” [8].

Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 còn phân chia tài nguyên du lịch làm hai loại “gồm tài nguyên du lịch tự nhiên và tài nguyên du lịch nhân văn đang được khai thác và chưa được khai thác”. Trong đó quy định rõ: “Tài nguyên du lịch tự nhiên gồm các yếu tố địa chất, địa hình, địa mạo, khí hậu, thuỷ văn, hệ sinh thái, cảnh quan thiên nhiên có thể được sử dụng phục vụ mục đích du lịch. Tài nguyên du lịch nhân văn gồm truyền thống văn hóa, các yếu tố văn hoá, văn nghệ dân gian, di tích lịch sử, cách mạng, khảo cổ, kiến trúc, các công trình lao động sáng tạo của con người và các di sản văn hoá vật thể, phi vật thể khác có thể được sử dụng phục vụ mục đích du lịch” [8]. Vai trò của du lịch Ngày nay, du lịch đã trở thành một nhu cầu không thể thiếu được trong đời sống văn hóa, xã hội ở các nước.

Về mặt kinh tế, du lịch đã trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng của nhiều nước công nghiệp phát triển. Việc phát triển du lịch sẽ kéo theo sự phát triển của các ngành kinh tế khác, vì sản phẩm du lịch mang tính liên ngành có quan bệ đến nhiều lĩnh vực khác trong nền kinh tế. Khi một khu vực nào đó trở thành điểm du lịch, du khách ở mọi nơi đổ về sẽ làm cho nhu cầu về mọi hàng hoá dịch vụ tăng lên đáng kể. Hơn nữa, các hàng hoá, vật tư cho du lịch đòi hỏi phải có chất lượng cao, phong phú về chủng loại, hình thức đẹp, hấp dẫn.

Do đó nó đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng sáng tạo cải tiến, phát triển các loại hàng hoá. Để làm được điều này, các doanh nghiệp bắt buộc phải đầu tư trang thiết bị hiện đại, tuyển chọn và sử dụng công nhân có tay nghề cao đáp ứng được nhu cầu của du khách. Ngành du lịch ngày nay còn được gọi bằng cái tên không chính thức là ngành Công nghiệp không khói, nó giữ một vị trí cực kì quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Theo tài liệu Chỉ số Cạnh tranh Du lịch năm 2009 (TTCI 2009) của Diễn đàn 14 Kinh tế Thế giới (WEF) thì ngành du lịch và lữ hành hiện chiếm khoảng 9,9 % GDP, 10,9 % xuất khẩu, và 9,4 % đầu tư của thế giới [27].

Báo cáo tóm tắt về hoạt động du lịch của Liên Hiệp Quốc (World Tourisrm Organization -Tourism Highlights 2008: WTO-HL2008) cũng đã nhấn mạnh về tầm quan trọng của ngành du lịch: “Ngày nay, nguồn thu ngoại tệ xuất khẩu (export income) từ dịch vụ du lịch trên thế giới chỉ đứng thứ tư sau nhiên liệu, hóa chất và ngành ô tô”. Năm 2008, doanh thu du lịch trên thế giới đạt 1100 tỷ USD, tức trung bình khoảng 3 tỷ USD mỗi ngày.“Tại nhiều quốc gia đang phát triển, du lịch là nguồn thu nhập chính, ngành xuất khẩu hàng đầu, tạo ra nhiều công ăn việc làm và cơ hội cho sự phát triển” (WTO-HL2008) [27]. “Du lịch là phương tiện chuyển giao của cải tự nguyện lớn nhất từ các nước giàu sang các nước nghèo… Khoản tiền do du khách mang lại cho các khu vực nghèo khổ trên thế giới còn lớn hơn viện trợ chính thức của các chính phủ” (Trích phát biểu của ông Lelei Lelaulu, Chủ tịch Đối tác quốc tế - một tổ chức hoạt động vì mục đích phát triển nhân đạo - trên Diễn đàn Du lịch Thế giới vì Hòa bình và Phát triển Bền vững họp tại Brazil năm 2006) [27]. Ở Việt Nam xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế cũng đã được thể hiện rõ nét: Tỷ trọng trong GDP của ngành nông nghiệp năm 2005 là 23,3%, công nghiệp là 35,4% và dịch vụ là 41,3%; đến năm 2012 tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm chỉ còn 15,8% (giảm 7,5% so với năm 2005), công nghiệp tăng lên 42,2% (cao hơn 6,8% so với năm 2005) và ngành dịch vụ là 42,6% (tăng 1,3% so với năm 2005)[28].

Và với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm thì du lịch có đóng góp lớn cho nền kinh tế. Du lịch đã nộp hàng ngàn tỷ đồng vào ngân sách nhà nước mỗi năm. Ngoài ra cùng với sự phát triển của du lịch cũng dễ tạo điều kiện cho các ngành kinh tế khác cùng phát triển. Với những thuận lợi, những mặt tích cực mà phát triển du lịch đem lại thì du lịch thực sự có khả năng làm thay đổi bộ mặt kinh tế của nước ta.

Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển du lịch 1. Tài nguyên du lịch Tài nguyên du lịch là một phạm trù lịch sử, có tính linh hoạt cao. Do đó, khi 15 đánh giá tài nguyên du lịch và xác định hướng khai thác, cần phải tính đến những thay đổi trong tương lai về nhu cầu cũng như khả năng kinh tế, kĩ thuật để khai thác các loại tài nguyên mới sao cho đạt hiệu quả cao nhất về mọi mặt. Tài nguyên du lịch tự nhiên Địa hình, khí hậu, nguồn nước, sinh vật là những thành phần tự nhiên tác động mạnh mẽ nhất đến hoạt động du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ