Luận án TS Nguyễn Hữu Nghị: Du lịch biển đảo Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa

Đề tài nghiên cứu Du lịch biển đảo Nam Bộ: Giá trị văn hóa & phát triển với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cách tiếp cận du lịch biển đảo Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa

Luận án tiến sĩ "Du lịch biển đảo ở Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa" của Nguyễn Hữu Nghị (2020) cung cấp một lăng kính học thuật mới mẻ để giải mã tiềm năng và định hướng phát triển cho ngành du lịch tại khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù sở hữu tài nguyên tự nhiên và văn hóa phong phú, du lịch biển đảo ở Nam Bộ vẫn phát triển khiêm tốn. Góc nhìn văn hóa học được áp dụng để nhận diện hệ thống giá trị, từ đó đề xuất hướng khai thác bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc mô tả cảnh quan mà đi sâu vào phân tích sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội. Luận án nhấn mạnh, văn hóa chính là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần, và việc nghiên cứu du lịch qua lăng kính này chính là nghiên cứu giá trị. Theo đó, tài nguyên du lịch được phân thành hai nhóm chính: giá trị tài nguyên tự nhiên (cảnh quan, khí hậu) và giá trị tài nguyên nhân văn. Đặc biệt, các giá trị nhân văn như tín ngưỡng thờ cúng cá Ông, lễ hội Nghinh Ông, hay tri thức dân gian miền biển được xem là nền tảng tạo nên bản sắc văn hóa biển đảo Nam Bộ, một yếu tố cốt lõi để tạo ra sự khác biệt và sức hấp dẫn cho các sản phẩm du lịch. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống học thuật về du lịch biển đảo Việt Nam, đặc biệt là khu vực Nam Bộ, vốn chưa được quan tâm đúng mức so với các quốc gia khác trên thế giới.

1.1. Luận giải các khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu văn hóa học ứng dụng

Để hiểu sâu về du lịch biển đảo Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa, cần làm rõ các khái niệm nền tảng. Luận án định nghĩa "du lịch biển đảo" là hoạt động của con người di chuyển khỏi nơi cư trú thường xuyên nhằm thưởng thức các giá trị tài nguyên tự nhiên và nhân văn tại không gian biển đảo. Cách tiếp cận văn hóa học trong nghiên cứu này, theo Trần Ngọc Thêm (2013), là tiếp cận từ hệ thống giá trị. Mọi sản phẩm do con người tạo ra chỉ được xem là văn hóa khi nó mang giá trị. Do đó, "góc nhìn văn hóa" thực chất là "góc nhìn giá trị", tập trung vào việc nhận diện những nét đặc sắc, độc đáo của tài nguyên để kiến tạo thành sản phẩm du lịch. Luận án phân biệt rõ hai phạm trù: văn hóa du lịch (tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần trong hoạt động du lịch) và du lịch văn hóa (một loại hình du lịch khai thác các giá trị văn hóa). Điều này giúp định hình rõ đối tượng và phạm vi của nghiên cứu văn hóa học ứng dụng trong lĩnh vực du lịch.

1.2. Mối quan hệ tương quan giữa du lịch biển đảo và các loại hình khác

Du lịch biển đảo không phải là một loại hình hoàn toàn độc lập. Theo phân tích của luận án, nó có mối quan hệ giao thoa chặt chẽ với du lịch sinh thái và du lịch văn hóa. Nếu xem du lịch sinh thái chủ yếu dựa vào yếu tố thiên tạo và du lịch văn hóa dựa vào yếu tố nhân tạo, thì du lịch biển đảo là một tiểu hệ thống nằm ở vùng giao thoa, nơi các yếu tố tự nhiên và văn hóa hòa quyện. Du khách không chỉ tìm đến biển để tận hưởng "3S" (Sea - Sand - Sun), mà còn có nhu cầu khám phá không gian văn hóa biển đảo. Họ muốn tìm hiểu về sinh kế cộng đồng làng chài, tham gia vào các lễ hội truyền thống, và trải nghiệm văn hóa ẩm thực miền biển. Quan điểm này phá vỡ nhận thức truyền thống xem du lịch biển chỉ đơn thuần là du lịch nghỉ dưỡng, khẳng định vai trò không thể thiếu của các yếu tố văn hóa trong việc tạo ra một sản phẩm du lịch biển đảo toàn diện và bền vững.

II. Thách thức lớn trong phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ

Hoạt động phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là các tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa bản địa. Luận án của Nguyễn Hữu Nghị (2020) chỉ ra rằng, sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng du khách và việc đầu tư ồ ạt vào cơ sở hạ tầng đã gây áp lực lớn lên hệ sinh thái mong manh. Tình trạng ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học và sự xuống cấp của cảnh quan tự nhiên là những vấn đề nhức nhối. Bên cạnh đó, tác động của du lịch đến văn hóa bản địa cũng là một thách thức lớn. Sự tiếp xúc thiếu kiểm soát giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến xung đột, thương mại hóa các giá trị truyền thống, làm mất đi tính nguyên bản của di sản. Các làng chài truyền thống Nam Bộ đang dần bị đô thị hóa, lối sống và sinh kế cộng đồng làng chài cũng có nguy cơ bị phá vỡ. Việc phát triển du lịch một cách tự phát, thiếu quy hoạch bài bản và chưa chú trọng đúng mức đến việc bảo tồn di sản văn hóa biển đang đặt ra câu hỏi lớn về tính bền vững. Nếu không có giải pháp kịp thời, những giá trị cốt lõi tạo nên sức hấp dẫn của du lịch biển đảo sẽ bị mai một, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh lâu dài của điểm đến.

2.1. Phân tích tác động của du lịch đối với văn hóa và xã hội địa phương

Sự phát triển của du lịch mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng gây ra những xáo trộn đáng kể về văn hóa - xã hội. Luận án chỉ ra, sự du nhập của lối sống và các chuẩn mực từ bên ngoài có thể gây ra những mâu thuẫn văn hóa với cộng đồng địa phương. Các hoạt động văn hóa truyền thống như lễ hội, nghệ thuật dân gian có nguy cơ bị "sân khấu hóa" để phục vụ du khách, đánh mất đi sự thiêng liêng và tính nguyên bản. Hơn nữa, sự chênh lệch về kinh tế giữa người làm du lịch và các ngành nghề truyền thống khác có thể gây ra phân hóa xã hội. Những vấn đề này đòi hỏi một chiến lược phát triển du lịch bền vững, đặt cộng đồng địa phương vào vị trí trung tâm, đảm bảo họ được hưởng lợi và tham gia vào quá trình bảo tồn các giá trị văn hóa của chính mình.

2.2. Nguy cơ mai một và biến dạng các di sản văn hóa vùng ven biển

Các di sản văn hóa vùng ven biển, bao gồm cả văn hóa vật thể và phi vật thể, đang đứng trước nguy cơ bị xói mòn. Di sản vật thể như các kiến trúc cổ, di tích lịch sử có thể bị xuống cấp do không được bảo tồn đúng cách hoặc bị lấn át bởi các công trình du lịch hiện đại. Di sản phi vật thể như tri thức dân gian miền biển, các làn điệu hò, vè, hay kỹ thuật đóng ghe thuyền truyền thống đang dần mai một khi thế hệ trẻ không còn mặn mà kế thừa. Luận án nhấn mạnh, nếu chỉ tập trung khai thác mà thiếu đi các biện pháp bảo tồn di sản văn hóa biển một cách khoa học và có hệ thống, du lịch biển đảo Nam Bộ sẽ tự đánh mất đi "linh hồn" và lợi thế cạnh tranh độc đáo của mình trong bối cảnh hội nhập toàn cầu.

III. Phương pháp nhận diện hệ thống tài nguyên văn hóa biển đảo

Để khai thác hiệu quả, trước hết cần nhận diện đúng và đủ hệ thống giá trị tài nguyên. Luận án "Du lịch biển đảo ở Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa" đã hệ thống hóa một cách chi tiết các giá trị tài nguyên nhân văn, xem đây là "vốn gốc" để xây dựng sản phẩm du lịch đặc thù. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài khuôn khổ tài nguyên tự nhiên, đi sâu vào chiều sâu văn hóa của cộng đồng ngư dân và cư dân ven biển. Tài nguyên nhân văn được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm giá trị liên quan đến hoạt động mưu sinh bao gồm hệ thống ghe thuyền, ngư cụ, và các kỹ thuật đánh bắt truyền thống, phản ánh sự thích ứng của con người với môi trường biển. Nhóm giá trị về tín ngưỡng và lễ hội là điểm nhấn đặc sắc nhất, với trung tâm là tín ngưỡng thờ cúng cá Ông (Thần Nam Hải) và các lễ hội Nghinh Ông long trọng, thể hiện đời sống tâm linh phong phú. Bên cạnh đó, các loại hình nghệ thuật dân gian, tri thức dân gian miền biển về thời tiết, hải văn, cùng với các di tích lịch sử và đặc biệt là văn hóa ẩm thực miền biển phong phú đều là những tài nguyên quý giá. Việc nhận diện và đánh giá đúng các giá trị này là bước đi tiên quyết để phát triển du lịch bền vững và tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho du khách.

3.1. Phân loại giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể miền biển

Hệ thống tài nguyên nhân văn được luận án chia thành hai nhóm chính. Văn hóa vật thể bao gồm các di chỉ khảo cổ, di tích lịch sử - văn hóa (như lăng miếu thờ cá Ông, nhà cổ), các làng chài truyền thống Nam Bộ, và các sản phẩm thủ công gắn với đời sống biển (như nước mắm, khô hải sản). Văn hóa phi vật thể là mảng tài nguyên đa dạng và có chiều sâu hơn, bao gồm các lễ hội, tín ngưỡng, nghệ thuật biểu diễn (hát bả trạo, hò), các câu chuyện, truyền thuyết về biển cả, và hệ thống tri thức bản địa. Sự kết hợp hài hòa giữa hai loại hình di sản này tạo nên một không gian văn hóa biển đảo toàn diện và sống động, có khả năng thu hút mạnh mẽ du khách muốn tìm hiểu sâu về văn hóa bản địa.

3.2. Vai trò trung tâm của tín ngưỡng thờ cúng cá Ông và Lễ hội Nghinh Ông

Luận án khẳng định, tín ngưỡng thờ cúng cá Ông không chỉ là một hoạt động tâm linh mà còn là hạt nhân của văn hóa biển đảo Nam Bộ. Niềm tin vào sự phù trợ của cá Ông đã định hình nên lối sống, đạo đức và sự đoàn kết của cộng đồng ngư dân. Lễ hội Nghinh Ông là biểu hiện sống động và tập trung nhất của tín ngưỡng này. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, một sự kiện cộng đồng lớn thu hút không chỉ người dân địa phương mà còn cả du khách. Việc khai thác lễ hội này cho du lịch cần được thực hiện một cách cẩn trọng, vừa phát huy giá trị để quảng bá, vừa phải bảo tồn được tính thiêng liêng và nguyên bản, tránh thương mại hóa quá mức.

IV. Bí quyết phát triển du lịch bền vững từ bản sắc văn hóa

Từ việc nhận diện tài nguyên, luận án tiến sĩ của Nguyễn Hữu Nghị đề xuất các định hướng và giải pháp chiến lược nhằm phát triển du lịch bền vững dựa trên nền tảng văn hóa. Nguyên tắc cốt lõi là biến bản sắc văn hóa biển đảo Nam Bộ thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, thay vì chỉ dựa vào tài nguyên thiên nhiên vốn có nguy cơ cạn kiệt và dễ bị sao chép. Giải pháp trung tâm là xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, có chiều sâu, mang lại trải nghiệm chân thực cho du khách. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch từ du lịch đại trà sang các loại hình du lịch có trách nhiệm hơn như du lịch cộng đồng, du lịch di sản. Việc quy hoạch phát triển du lịch phải gắn liền với công tác bảo tồn di sản văn hóa biển. Các dự án đầu tư cần được đánh giá tác động văn hóa - xã hội một cách cẩn thận. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Người dân không chỉ là đối tượng phục vụ mà phải là người tham gia trực tiếp, được đào tạo, được chia sẻ lợi ích và là người gìn giữ, giới thiệu văn hóa của chính họ. Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch mà còn góp phần cải thiện sinh kế cộng đồng làng chài và đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và văn hóa.

4.1. Xây dựng chuỗi sản phẩm du lịch dựa trên di sản văn hóa vùng ven biển

Để tạo sự khác biệt, cần xây dựng một hệ thống sản phẩm du lịch đa dạng, kết nối các giá trị văn hóa. Các sản phẩm này có thể bao gồm: tour tham quan các làng chài truyền thống Nam Bộ để tìm hiểu quy trình làm nước mắm, đan lưới; tour trải nghiệm một ngày làm ngư dân; các chương trình du lịch kết hợp tham dự lễ hội Nghinh Ông; các lớp học nấu ăn chuyên về văn hóa ẩm thực miền biển. Việc liên kết các điểm di sản, làng nghề và các hoạt động văn hóa thành một chuỗi sản phẩm sẽ giúp kéo dài thời gian lưu trú của du khách, tăng chi tiêu và mang lại cho họ một cái nhìn toàn diện, sâu sắc về không gian văn hóa biển đảo.

4.2. Nâng cao vai trò và sinh kế cộng đồng làng chài truyền thống

Phát triển du lịch bền vững không thể tách rời việc cải thiện đời sống và nâng cao vai trò của cộng đồng. Luận án đề xuất các mô hình du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp cung cấp dịch vụ homestay, hướng dẫn viên bản địa, hoặc bán các sản phẩm thủ công. Điều này không chỉ tạo ra nguồn sinh kế mới, giảm áp lực lên nguồn lợi thủy sản, mà còn giúp bảo tồn các giá trị văn hóa một cách sống động. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế từ việc gìn giữ di sản, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Đây là chìa khóa để đảm bảo việc bảo tồn di sản văn hóa biển đi đôi với phát triển kinh tế.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về nhu cầu và vòng đời du lịch

Luận án không chỉ dừng lại ở lý luận mà còn tiến hành các khảo sát thực tiễn để kiểm chứng giả thuyết. Thông qua phương pháp định lượng với mẫu khảo sát 360 du khách tại Phú Quốc và Côn Đảo, nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu quý giá về nhu cầu và hành vi của khách du lịch. Kết quả cho thấy, ngoài các nhu cầu vật chất cơ bản như ăn, ở, đi lại, du khách ngày càng quan tâm đến các nhu cầu tinh thần, đặc biệt là nhu cầu trải nghiệm, khám phá văn hóa bản địa. Điều này khẳng định xu hướng dịch chuyển của thị trường và tính đúng đắn của việc phát triển du lịch theo chiều sâu văn hóa. Bên cạnh đó, luận án đã vận dụng thành công lý thuyết "Vòng đời phát triển du lịch" (Tourism Area Life Cycle) của Richard W. Butler để phân tích thực trạng của hai điểm đến trọng điểm là Côn Đảo và Phú Quốc. Việc xác định chính xác một điểm đến đang ở giai đoạn nào (khám phá, phát triển, bão hòa hay suy thoái) cho phép các nhà quản lý đưa ra những chiến lược can thiệp phù hợp. Đây là một công cụ phân tích hữu ích, một ví dụ điển hình của nghiên cứu văn hóa học ứng dụng vào thực tiễn quản lý du lịch, giúp định hướng cho sự phát triển lâu dài.

5.1. Phân tích sâu nhu cầu trải nghiệm văn hóa của du khách biển đảo

Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ du khách, đặc biệt là khách quốc tế và nhóm có trình độ học vấn cao, không còn thỏa mãn với các hoạt động nghỉ dưỡng đơn thuần. Họ bày tỏ sự quan tâm đến việc tìm hiểu lịch sử, tham quan các di tích, thưởng thức ẩm thực địa phương và tương tác với người dân bản địa. Nhu cầu khám phá bản sắc văn hóa biển đảo Nam Bộ và các yếu tố liên quan đến giao thoa văn hóa Chăm - Việt - Khmer là có thật và đang tăng lên. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để các doanh nghiệp lữ hành và nhà quản lý định hướng lại việc xây dựng sản phẩm, đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của thị trường.

5.2. Ứng dụng mô hình Vòng đời du lịch tại Phú Quốc và Côn Đảo

Luận án chỉ ra rằng Phú Quốc và Côn Đảo đang ở những giai đoạn phát triển khác nhau trong vòng đời du lịch. Phú Quốc có những dấu hiệu của giai đoạn phát triển nhanh và tiến dần đến ổn định, với sự đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng nhưng cũng bắt đầu đối mặt với các vấn đề về môi trường và quá tải. Trong khi đó, Côn Đảo dường như đang ở giai đoạn phát triển ban đầu, chú trọng hơn vào du lịch sinh thái và văn hóa - lịch sử. Việc nhận diện giai đoạn này giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách khác biệt: Phú Quốc cần tập trung vào quản lý tăng trưởng và đa dạng hóa sản phẩm để tránh bão hòa, còn Côn Đảo cần một chiến lược phát triển cẩn trọng để bảo tồn các giá trị nguyên sơ.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. 57 CHƯƠNG 2 GIÁ TRỊ TÀI NGUYÊN VÀ HOẠT ĐỘNG KHAI THÁC TÀI NGUYÊN PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ.1 Giá trị tài nguyên du lịch biển đảo Nam Bộ.1 Giá trị về tài nguyên tự nhiên vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Nhóm tài nguyên ở vùng duyên hải, bãi biển và trong lòng biển.2 Nhóm tài nguyên đảo và quần đảo.3 Nhóm tài nguyên khí hậu và hải văn.2 Giá trị về tài nguyên nhân văn vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Về hoạt động mưu sinh.2 Về hoạt động tín ngưỡng và sinh hoạt lễ hội.3 Về các loại hình nghệ thuật.4 Về tri thức dân gian.5 Về các di chỉ, di tích lịch sử văn hóa.6 Về ẩm thực.2 Hoạt động khai thác giá trị tài nguyên phát triển du lịch biển đảo ở Nam Bộ .1 Tổ chức quy hoạch du lịch.2 Tổ chức đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật.3 Tổ chức xây dựng nguồn nhân lực phục vụ du lịch.4 Tổ chức xây dựng sản phẩm du lịch.3 Những tác động của du lịch đối với cộng đồng địa phương vùng biển đảo ở Nam Bộ.1 Về yếu tố môi trường.2 Về đời sống kinh tế.3 Về đời sống xã hội.109 Tiểu kết chương 2. 122 CHƯƠNG 3 NHU CẦU CỦA DU KHÁCH VÀ ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG - HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG DU LỊCH BIỂN ĐẢO Ở NAM BỘ. Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu của du khách trong hoạt động du lịch biển đảo ở Nam Bộ.1 Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu về mặt vật chất của khách du lịch biển đảo ở Nam Bộ.2 Nhu cầu và sự đáp ứng nhu cầu về mặt tinh thần của khách du lịch biển đảo ở Nam Bộ.

Định hướng phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ nhìn từ quan điểm của thuyết vòng đời phát triển du lịch và nhu cầu của du khách.1 Định hướng phát triển du lịch biển đảo Nam Bộ qua xác định giai đoạn phát v triển du lịch.2 Định hướng cải tiến hoạt động du lịch biển đảo Nam Bộ theo nhu cầu của du khách.3 Giải pháp nâng cao chất lượng hiệu quả hoạt động du lịch biển đảo Nam Bộ trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm nước ngoài.1 Về công tác đào tạo, giáo dục.2 Về công tác bảo vệ môi trường vùng biển đảo.3 Về hoạch định phát triển và xây dựng sản phẩm du lịch biển đảo.4 Về bảo tồn và phát huy các giá trị tài nguyên du lịch biển đảo.5 Về công tác quảng bá và xúc tiến du lịch biển đảo. 161 Tiểu kết chương 3. 165 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Vị trí du lịch biển đảo trong mối quan hệ với các loại hình trang 41 du lịch sinh thái và du lịch văn hóa Hình 3.1 Các khu vực bãi biển theo đề xuất của Biliana Cicin-Sain và trang 159 Robert W.Knecht DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.1 Vòng đời phát triển du lịch trang 38 Sơ đồ 3.1 Nghiên cứu xu hướng phát triển du lịch biển đảo trang 156 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Đặc trưng du lịch biển đảo trong mối quan hệ với du lịch trang 40 sinh thái và du lịch văn hóa Bảng 1.2 Một số đặc trưng của biển đảo Nam Bộ trong sự tương quan trang 48 với Bắc Bộ và Trung Bộ Bảng 1.3 Dân số, diện tích các tỉnh vùng biển ở Nam Bộ năm 2018 trang 50 Bảng 1.4 Thống kê số lượng du khách đến các tỉnh có biển ở Nam Bộ trang 55 giai đoạn 2013-2017 Bảng 1.5 Thống kê doanh thu từ hoạt động du lịch các tỉnh có biển ở trang 56 Nam Bộ giai đoạn 2013-2017 Bảng 2.1 So sánh phương tiện chuyên chở, đi lại, đánh bắt và nuôi trang 66 trồng hải sản của vùng biển và vùng sông nước ở Nam Bộ Bảng 2.2 So sánh ghe ở vùng biển và vùng sông nước ở Nam Bộ trang 67 Bảng 2.3 Thống kê cơ sở lưu trú Kiên Giang và Bà Rịa - Vũng Tàu trang 96 giai đoạn 2011-2015 đã được xếp hạng từ 1-5 sao Bảng 2.4 Thống kê số lượng buồng phục vụ khách lưu trú ở Kiên trang 97 Giang và Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015 đã được xếp hạng từ 1-5 sao Bảng 2.5 Thống kê số lượng doanh nghiệp và tổng vốn đầu tư vào trang 97 Kiên Giang giai đoạn 2011-2015 Bảng 2.6 Thống kê số lượng doanh nghiệp lữ hành ở Kiên Giang giai trang 97 đoạn 2011-2015 Bảng 2.7 Thống kê lực lượng lao động phục vụ du lịch ở Kiên Giang trang 99 và Bà Rịa - Vũng Tàu giai đoạn 2011-2015 Bảng 3.1 Các giai đoạn phát triển du lịch của Côn Đảo và Phú Quốc trang 140 Bảng 3.2 Các loại khả năng tải ưu tiên của các đới du lịch ven biển trang 152 Bảng 3.3 Khả năng tải của bãi biển trang 152 Bảng 3.4 Một số chỉ số tải du lịch ven biển trang 153 vii BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nghĩa 1 BBPV Biên bản phỏng vấn 2 BQL Ban quản lý 3 DTSQ Dự trữ sinh quyển 4 ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 5 HDV Hướng dẫn viên 6 TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh 7 VQG Vườn Quốc gia 1 DẪN NHẬP 1.

Lý do chọn đề tài Biển đảo rất quan trọng đối với cuộc sống con người. Việt Nam từ lâu đã được biết đến qua câu ngạn ngữ “tam sơn, tứ hải, nhất phần điền” (núi chiếm ba phần, đất chiếm một phần và biển chiếm bốn phần), nghĩa là phần biển bằng cả phần núi và đất gộp lại. Thật vậy, Việt Nam, một dải đất tiếp giáp biển từ nhiều hướng (Đông, Nam và Tây Nam), có diện tích mặt biển gấp 3 lần diện tích đất liền với trên 3.260 km bờ biển cùng rất nhiều đảo và bãi tắm đẹp thì vai trò của biển đảo lại càng có ý nghĩa quan trọng hơn trong phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế du lịch. Nam Bộ được bao bọc bởi một phần lớn diện tích là biển (9/14 tỉnh, thành có bờ biển) với tài nguyên tự nhiên và văn hóa biển phong phú, đa dạng, đặc biệt còn có hệ thống đảo và quần đảo nổi tiếng được nhiều du khách trong và ngoài nước biết đến, điển hình như đảo Phú Quốc (Kiên Giang) - đảo có diện tích lớn nhất nước thuộc Tây Nam Bộ và Côn Đảo (Bà Rịa-Vũng Tàu) thuộc Đông Nam Bộ… nên rất có tiềm năng phát triển du lịch.

Thời gian gần đây, Đảng Cộng sản, Nhà nước và Chính phủ Việt Nam đã có những chủ trương đẩy mạnh phát triển kinh tế biển, đồng thời xác định du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam đã tạo cho vùng đất này một động lực và cơ hội mới trong phát triển du lịch, đặc biệt là du lịch biển đảo. Mặc dù có nhiều tiềm năng nhưng trong thời gian qua, du lịch biển đảo ở Nam Bộ phát triển vẫn còn khiêm tốn, hiệu quả chưa cao. Bên cạnh đó, công tác nghiên cứu về du lịch biển đảo, đặc biệt là nghiên cứu du lịch biển đảo từ góc nhìn văn hóa ở Việt Nam nói chung, Nam Bộ nói riêng đến nay vẫn chưa được các nhà khoa học quan tâm đúng mức. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia có biển trên thế giới, việc phát triển du lịch biển đảo và nghiên cứu du lịch biển đảo đã được quan tâm phát triển từ lâu.

Trước thực tiễn đặt ra, nghiên cứu “Du lịch biển đảo ở Nam Bộ từ góc nhìn văn hóa” nhằm: một là, góp phần thúc đẩy phát triển du lịch biển đảo ở Nam Bộ thông qua việc nhận diện các giá trị tài nguyên du lịch biển đảo ở Nam Bộ, đặc biệt là tài nguyên nhân văn để tận dụng, khai thác tiềm năng lợi thế vốn có thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương phù hợp với xu thế phát triển trong bối cảnh hội nhập toàn cầu; hai là, đóng góp vào lĩnh vực nghiên cứu du lịch, đặc biệt là du lịch biển đảo, văn hóa biển đảo với một góc nhìn mới - góc nhìn văn hóa, thông qua đó góp phần tìm hiểu cách thức ứng xử của con người đối với môi trường tự nhiên và xã hội vùng biển đảo nơi đây để khai thác du lịch; ba là; góp phần tham gia tìm hiểu những vấn đề liên quan đến biển đảo đang được xã hội quan tâm, trong đó có phát triển du lịch biển đảo và văn hóa biển đảo. Mặt khác, nói như David Horrison (2001), “Du lịch chính là một phần của chu kỳ 2 vòng đời con người và trong xã hội phát triển thì việc mỗi năm đi du lịch, đối với nhiều người được xem là những định mức tự đưa ra cần thực hiện” (tr. Như vậy, nghiên cứu du lịch nói chung hay du lịch biển đảo nói riêng, tạm hiểu theo quan điểm của David Horrison cũng là góp một phần trong nghiên cứu và làm phong phú những yếu tố văn hóa trong cuộc sống của con người. Mục tiêu nghiên cứu Đề tài hướng đến nghiên cứu làm rõ một số nội dung chính như sau:  Xác định giá trị tài nguyên du lịch biển đảo ở Nam Bộ, đặc biệt là giá trị tài nguyên văn hóa biển;  tìm hiểu thực trạng của hoạt động khai thác tài nguyên du lịch biển đảo ở Nam Bộ nhằm chỉ ra những giá trị tài nguyên còn lãng phí trong phát triển du lịch ở địa phương;  tìm hiểu nhu cầu du lịch biển đảo của các thành phần tham gia vào hoạt động du lịch, đặc biệt là nhu cầu của du khách về khám phá, trải nghiệm văn hóa biển, trên cơ sở đó vận dụng các nguyên tắc phát triển bền vững và những kinh nghiệm nước ngoài để làm cơ sở đề xuất hướng khai thác các giá trị tài nguyên phát triển du lịch biển đảo ở Nam Bộ một cách hợp lý hơn.

Điều này góp phần vào công tác chung của toàn xã hội là phát triển du lịch biển đảo ở Nam Bộ đúng với tiềm năng, lợi thế vốn có của nó, đảm bảo tính bền vững, đáp ứng nhu cầu xã hội. Tổng quan tình hình nghiên cứu Nghiên cứu về du lịch biển đảo có lẽ xuất hiện từ khi hoạt động học thuật về biển bắt đầu. Cột mốc rõ ràng nhất đánh dấu sự khởi đầu chính thức của hoạt động nghiên cứu về du lịch biển đảo là hội thảo quốc tế về du lịch biển đảo (the International Coastal and Marine Tourism Congress)1 được tổ chức lần thứ nhất ở Hawaii (Hoa Kỳ) vào thập niên cuối của thế kỷ XX (1990) và cho đến nay đã trải qua tám lần tổ chức2. Đây có thể được xem là diễn đàn chính thức đầu tiên thảo luận về các vấn đề liên quan đến du lịch biển đảo có quy mô toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ