Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ùn tắc giao thông đô thị là một trong những thách thức nghiêm trọng đối với các thành phố lớn tại Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Sự gia tăng nhanh chóng của mật độ dân số kết hợp với quy hoạch giao thông chưa hoàn thiện đã dẫn đến các vấn đề như mất cân bằng lưu lượng phương tiện, quá tải cơ sở hạ tầng và gia tăng tai nạn giao thông. Vấn đề này làm kéo dài thời gian di chuyển, gia tăng tiêu thụ năng lượng và mức độ ô nhiễm không khí cũng như tiếng ồn. Theo số liệu thống kê được nhóm nghiên cứu trích dẫn, mỗi năm TP.HCM tổn thất khoảng 1,2 triệu giờ công cộng, thiệt hại ước tính 1,3 tỷ USD do tắc nghẽn giao thông và 2,3 tỷ USD do ô nhiễm môi trường; quỹ đất dành cho giao thông tại khu vực trung tâm chỉ đạt khoảng một phần ba so với tiêu chuẩn, dẫn đến mức thiệt hại kinh tế trung bình khoảng 2,4 tỷ đồng cho mỗi giờ ùn tắc.

Để giải quyết tình trạng trên, bốn hướng tiếp cận chính đã được xác định: cải thiện hạ tầng giao thông đô thị, khuyến khích sử dụng phương tiện giao thông công cộng, tái cấu trúc quy hoạch đô thị và tích hợp công nghệ vào quản lý giao thông. Trong khuôn khổ giới hạn về nguồn lực và thời gian, khóa luận tập trung vào hướng tiếp cận thứ tư: khai thác công nghệ Hệ thống Giao thông Thông minh (Intelligent Transportation System - ITS) để hỗ trợ cư dân thành phố. Đề tài kế thừa và phát triển hệ thống giao thông thông minh BKTraffic (tiền thân là UTraffic) do Bộ môn Khoa học Máy tính, Trường Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM nghiên cứu và phát triển dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Minh Quang.

Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Cải thiện độ chính xác, tính sẵn sàng và độ biến thiên trong việc dự đoán tình trạng giao thông và ước lượng thời gian di chuyển (Estimated Time of Arrival - ETA) theo từng đoạn đường (segment) tại TP.HCM thông qua các kỹ thuật khai phá dữ liệu và học máy.
  2. Nâng cao và tối ưu hóa hiệu năng máy chủ cùng chi phí xử lý thông qua kỹ thuật phân mảnh cơ sở dữ liệu MongoDB (MongoDB Sharding) và tối ưu hóa quản lý bộ nhớ.
  3. Triển khai các tính năng mới hỗ trợ trải nghiệm người dùng, bao gồm tích hợp thông tin thời tiết trực tiếp (live weather report) và biểu mẫu cập nhật trạng thái giao thông trên ứng dụng web và di động.

Đối tượng nghiên cứu là hệ thống ITS BKTraffic, dữ liệu lưu lượng giao thông đường bộ tại TP.HCM (tập trung vào khu vực xung quanh Trường Đại học Bách Khoa và các tuyến điểm nóng giao thông) cùng với kiến trúc phân tán của cơ sở dữ liệu MongoDB và máy chủ tính toán BKTraffic-Analyzer. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thực nghiệm phục vụ mô hình học máy được thực hiện trong 14 ngày vào tháng 08 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp các nền tảng lý thuyết thuộc lĩnh vực học máy, khai phá dữ liệu không gian địa lý và kiến trúc hệ thống phân tán:

  • Khung lý thuyết phân cấp chất lượng giao thông (Level of Service - LOS): Phân loại trạng thái vận hành của đường phố thành các mức từ A đến E dựa trên ngưỡng vận tốc trung bình (A: $\ge 30\text{ km/h}$, B: $25\text{--}30\text{ km/h}$, C: $15\text{--}25\text{ km/h}$, D: $5\text{--}15\text{ km/h}$, E: $\le 5\text{ km/h}$).
  • Bài toán ước lượng thời gian đến nơi (Estimated Time of Arrival - ETA): Chuyển đổi bài toán phân loại LOS rời rạc sang bài toán hồi quy (Regression) dự đoán vận tốc di chuyển thực tế trên từng đoạn đường có chiều dài xác định ($10\text{--}200\text{ m}$) để tính toán thời gian di chuyển chính xác.
  • Mạng nơ-ron nhân tạo đa tầng (Multilayer Perceptron - MLP): Cấu trúc mạng nơ-ron truyền thẳng (Feedforward) với các tầng ẩn (Hidden Layers), kỹ thuật Regularization Dropout, hàm kích hoạt phi tuyến và hàm mất mát Sai số bình phương trung bình (Mean Squared Error - MSE), được huấn luyện bằng giải thuật Adam.
  • Tối ưu hóa siêu tham số bằng Bayesian (Bayesian Optimization): Áp dụng mô hình xác suất quá trình Gaussian (Gaussian Process) để lấy mẫu ngẫu nhiên có định hướng trên không gian siêu tham số của mạng ANN (số tầng ẩn, số lượng nơ-ron, hệ số học, thuật toán tối ưu), giảm thiểu thời gian thử nghiệm thủ công.
  • Lý thuyết phân mảnh cơ sở dữ liệu (MongoDB Sharding): Kiến trúc mở rộng quy mô theo chiều ngang (Horizontal Scaling) bằng cách phân chia tập dữ liệu lớn thành các khối (chunks) và phân phối đều qua nhiều máy chủ (shards) thông qua bộ định tuyến mongos và máy chủ cấu hình config server.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu đa nguồn: Tích hợp dữ liệu từ cơ sở dữ liệu nội bộ BKTraffic (báo cáo người dùng, lịch sử GPS, dữ liệu VOH 95.6 MHz), dữ liệu không gian từ OpenStreetMap (OSM), API dữ liệu lưu lượng giao thông TomTom Traffic Flow Service (giới hạn 2.500 requests/ngày/khóa API) và dữ liệu khí tượng từ OpenWeatherMap API.
  • Tiền xử lý và kỹ thuật đặc trưng (Feature Engineering): Chuẩn hóa dữ liệu số (chiều dài đoạn đường, timestamp, vận tốc cơ sở TomTom) về khoảng $[0, 1]$ (Dense Features); mã hóa One-Hot (One-Hot Encoding) cho các thuộc tính phân loại (thứ trong tuần, giờ cao điểm, thời tiết, loại đường) tạo thành Sparse Categorical Features.
  • Đo kiểm và đánh giá hệ thống: Sử dụng Postman để kiểm thử chức năng API và Apache JMeter để thực hiện kiểm thử tải (Load Testing), đo lường thời gian phản hồi (Response Time) và thông lượng của cơ sở dữ liệu trước và sau khi triển khai Sharding.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống BKTraffic được xây dựng theo kiến trúc phân tán gồm bốn thành phần chính:

Thành phần Công nghệ / Nền tảng Chức năng chính
Client Apps ReactJS, Redux, Redux Toolkit (Web); React Native (Mobile) Giao diện người dùng hiển thị bản đồ trạng thái giao thông thời gian thực, điều hướng lộ trình và biểu mẫu gửi báo cáo ùn tắc, thời tiết.
API Server Node.js, ExpressJS, PM2 Xử lý các yêu cầu HTTP/RESTful API từ phía client, kiểm soát phiên người dùng và điều phối dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Computing Server (BKTraffic-Analyzer) Python, Flask, Keras/TensorFlow Máy chủ tính toán hiệu năng cao triển khai mô hình học máy dự đoán vận tốc, đồng thời vận hành dịch vụ crawler dữ liệu TomTom.
Database Server MongoDB (Cụm Sharding) Lưu trữ tập trung 54 collections với dung lượng 1,44 GB, quản lý dữ liệu không gian với chỉ mục 2dsphere.
                              +--------------------+
                              |    Client Apps     |
                              | (ReactJS / Native) |
                              +---------+----------+
                                        |
                                        v
                              +--------------------+
                              |     API Server     |
                              | (Node.js/Express)  |
                              +----+----------+----+
                                   |          |
            +----------------------+          +----------------------+
            v                                                        v
+-----------------------+                                +-----------------------+
|    Database Server    | <============================> |   Computing Server    |
|   (MongoDB Sharded)   |                                | (BKTraffic-Analyzer)  |
+-----------------------+                                +-----------------------+

Lược đồ cơ sở dữ liệu mô phỏng mạng lưới giao thông gồm các thực thể cốt lõi:

  • Segment: Biểu diễn đoạn đường thẳng ngắn ($10\text{--}100\text{ m}$), chứa các trường _id, polyline (đối tượng GeoJSON LineString với chỉ mục 2dsphere), length, start_node, end_node, street, street_level, street_type (như trunk, primary, secondary, tertiary, residential).
  • Node: Điểm hình học biểu diễn nút giao thông với tọa độ kinh độ và vĩ độ (GeoJSON Point).
  • Street: Đại diện cho một tuyến đường gồm nhiều đoạn Segment nối tiếp nhau.
  • Basic_Traffic_Status: Lưu trữ trạng thái giao thông cơ sở theo 30 khung thời gian trong ngày (gồm 18 khung 1 giờ và 12 khung 30 phút rơi vào giờ cao điểm: 6:00–9:00 và 16:00–19:00).
  • SegmentReports & WeatherInfo: Lưu trữ các báo cáo tốc độ, nguyên nhân ùn tắc và dữ liệu thời tiết thực tế phục vụ huấn luyện và hiển thị.

Cơ chế phân cấp xác định trạng thái giao thông tại một thời điểm được xử lý theo thứ tự ưu tiên: (1) Dữ liệu trực tiếp từ Đài phát thanh VOH $\rightarrow$ (2) Báo cáo cộng đồng từ người dùng ứng dụng BKTraffic $\rightarrow$ (3) Kết quả dự đoán từ mô hình Machine Learning $\rightarrow$ (4) Dữ liệu cơ sở (Base Data) thống kê từ TomTom và OpenStreetMap.


Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày tổng quan về thực trạng ùn tắc giao thông tại các đô thị Việt Nam trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Tác giả phân tích các thiệt hại kinh tế - xã hội tại TP.HCM, đánh giá bốn hướng tiếp cận giải quyết vấn đề và xác định phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống thông tin giao thông thông minh BKTraffic. Chương này xác định các mục tiêu cụ thể về cải thiện thuật toán dự đoán, tối ưu hóa cơ sở dữ liệu MongoDB và nâng cao trải nghiệm ứng dụng.

Chapter 2: Related Works

Chương này tổng thuật các nghiên cứu và dự án ITS trên thế giới như VICS và NAVITIME tại Nhật Bản, chương trình ITS Joint Program Office tại Hoa Kỳ và Google Maps. Tại TP.HCM, tác giả khảo sát Cổng thông tin Giao thông của Sở Giao thông Vận tải (hạn chế về độ bao phủ camera và chi phí lắp đặt), các kênh radio giao thông VOH (95.6 MHz) và VOV (91 MHz) (khó tiếp cận cho người đi xe máy, phụ thuộc báo cáo ngẫu nhiên). Từ đó, tác giả nêu bật vai trò và lịch sử phát triển của hệ thống mã nguồn mở BKTraffic của Trường ĐH Bách Khoa TP.HCM.

Chapter 3: System Overview

Chương 3 mô tả chi tiết kiến trúc kỹ thuật hiện tại của hệ thống BKTraffic:

  • Phân tích bốn tầng kiến trúc: Client Apps, API Server, Computing Server và Database Server.
  • Cấu trúc dữ liệu MongoDB với 54 collections, dung lượng 1,44 GB, tập trung vào các bảng Segments, Nodes, Street, Basic_Traffic_Status.
  • Cấu hình API Server sử dụng Node.js, ExpressJS và trình quản lý tiến trình PM2 ở chế độ Cluster Mode.
  • Kiến trúc Single Page Application (SPA) của ứng dụng Web bằng ReactJS/Redux Toolkit và ứng dụng Mobile bằng React Native.
  • Thiết lập môi trường triển khai thực nghiệm gồm máy chủ AWS EC2 (Ubuntu 20.04 LTS, 2 cores, 8GB RAM), Google Colab Pro (1 core, 12GB RAM) và máy trạm cục bộ; cùng các công cụ kiểm thử Postman và Apache JMeter.

Chapter 4: Traffic status prediction

Chương 4 là trọng tâm nghiên cứu về mô hình học máy:

  • Đánh giá hạn chế của mô hình cũ (mô hình phân loại Random Forest đạt độ chính xác khoảng 73%, đầu ra phân lớp LOS rời rạc không hỗ trợ tốt cho bài toán định tuyến ETA).
  • Đề xuất mô hình hồi quy (Regression) dự đoán vận tốc chính xác bằng mạng nơ-ron nhân tạo MLP.
  • Xây dựng quy trình tự động tối ưu siêu tham số bằng Bayesian Optimization thông qua thư viện Keras Tuner (tối ưu số tầng ẩn từ 0 đến 2, số nơ-ron từ 32 đến 256, dropout 0.2, thuật toán Adam/SGD/RMSprop kết hợp dừng sớm EarlyStopping sau 5 epochs).
  • Thu thập dữ liệu từ TomTom Traffic Flow API cho khu vực ĐH Bách Khoa (1.276 segments) và 20 tuyến đường trọng điểm lọc từ danh sách "500-diem" của đài VOH (398 segments, 288 chu kỳ 5 phút mỗi ngày, thu thập liên tục trong 14 ngày vào tháng 08/2022, đạt 4.032 mốc thời gian/segment).
  • Đánh giá mô hình qua các chỉ số sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE) và độ chính xác phân cấp LOS tương ứng.

Chapter 5: Database scaling and optimization

Chương 5 nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa hiệu năng lưu trữ và truy vấn:

  • Phân tích lý thuyết phân mảnh MongoDB Sharding, cơ chế cân bằng khối (chunk balancer) và định tuyến truy vấn qua mongos.
  • Thiết kế và triển khai cụm Sharded Cluster cho collection Segments trên máy chủ BKTraffic.
  • Đánh giá hiệu năng bằng Apache JMeter qua các kịch bản truy vấn theo trường _id và start_node, phân tích phân phối thời gian phản hồi giữa các cấu hình shard khác nhau.

Chapter 6: Design, implementation, and evaluation of current server and application updates to improve user experience

Chương 6 trình bày việc nâng cấp tính năng ứng dụng người dùng:

  • Tích hợp dữ liệu khí tượng theo thời gian thực từ OpenWeatherMap API vào cơ sở dữ liệu thông qua collection WeatherInfo.
  • Cập nhật lược đồ ERD cho collection SegmentReports để lưu trữ thông tin thời tiết đi kèm báo cáo giao thông.
  • Cải tiến giao diện Web và Mobile cho phép người dùng gửi phản ánh tình trạng giao thông kèm tùy chọn điều kiện thời tiết (mưa, ngập, nắng ráo).

Chapter 7: Conclusion

Chương kết luận tổng hợp các kết quả đạt được về việc chuyển đổi mô hình dự đoán vận tốc, tối ưu hóa cơ sở dữ liệu bằng Sharding và nâng cấp tính năng ứng dụng; đồng thời vạch ra các hạn chế hiện tại và định hướng phát triển trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực nghiệm và đóng góp kỹ thuật chính:

  • Chuyển đổi thành công bài toán dự đoán giao thông sang dạng hồi quy: Thay vì chỉ phân loại mức độ dịch vụ (LOS) rời rạc như nghiên cứu tiền nhiệm, mô hình mới dự đoán trực tiếp giá trị vận tốc liên tục ($\text{km/h}$), cho phép tính toán trực tiếp thời gian di chuyển (ETA) theo công thức toán học dựa trên chiều dài từng đoạn đường (length).
  • Ứng dụng tối ưu hóa siêu tham số Bayesian: Rút ngắn thời gian thử nghiệm mô hình nơ-ron MLP, tự động hóa việc xác định cấu trúc mạng nơ-ron tối ưu cho bài toán chuỗi thời gian giao thông.
  • Xây dựng quy trình thu thập dữ liệu tự động (Crawler Service): Triển khai crawler trên AWS EC2 kết hợp lưu trữ AWS S3, thu thập thành công bộ dữ liệu lưu lượng giao thông cho 398 đoạn đường xung yếu từ TomTom API trong 14 ngày với 4.032 mốc thời gian/segment (chu kỳ 5 phút).
  • Mở rộng cơ sở dữ liệu với MongoDB Sharding: Phân tán tải thành công cho collection dữ liệu địa lý Segments, cải thiện thời gian phản hồi truy vấn dưới tải cao thông qua kiểm thử bằng Apache JMeter.
  • Nâng cấp giao diện người dùng: Bổ sung tính năng hiển thị và thu thập dữ liệu thời tiết trực tiếp từ OpenWeatherMap API, hỗ trợ người dùng đưa ra quyết định lộ trình phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô dữ liệu cộng đồng (Crowd-sourced Data) còn hạn chế: Tính đến tháng 08/2022, hệ thống BKTraffic mới ghi nhận 298 người dùng đã đăng ký, dưới 100.000 báo cáo giao thông và khoảng 50.000 bản ghi GPS. Số lượng này chưa đủ lớn để phục vụ huấn luyện học sâu toàn diện trên toàn bộ mạng lưới đường sá TP.HCM.
  • Hạn chế của API thu thập dữ liệu bên thứ ba: Hạn mức miễn phí của TomTom API (2.500 requests/ngày/key) chỉ cho phép nhóm nghiên cứu giới hạn việc thu thập dữ liệu chi tiết trên 20 tuyến đường xung yếu (398 đoạn đường) trong phạm vi 14 ngày, chưa bao phủ toàn thành phố.
  • Độ chi tiết của dữ liệu thời tiết: Dữ liệu thời tiết lấy từ OpenWeatherMap API mới áp dụng ở cấp độ tổng thể toàn thành phố theo ngày, chưa phản ánh được vi khí hậu cục bộ tại từng quận, huyện hay từng tuyến đường riêng biệt.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng quy mô thu thập dữ liệu giao thông bằng cách tăng cường số lượng khóa API hoặc tích hợp thêm các nguồn dữ liệu cảm biến giao thông khác.
  • Thử nghiệm các kiến trúc học sâu chuyên sâu hơn cho dữ liệu chuỗi thời gian không gian - thời gian (Spatial-Temporal Deep Learning).
  • Tiếp tục tinh chỉnh chính sách Shard Key trên cơ sở dữ liệu MongoDB để tối ưu hóa triệt để các truy vấn không gian địa lý phức tạp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin:

  • Phát triển Hệ thống Giao thông Thông minh (ITS): Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp mô hình hóa mạng lưới đường phố thành các thực thể Segment, Node, Street cùng kỹ thuật chuyển đổi giữa vận tốc dự đoán, mức phục vụ (LOS) và thời gian đến nơi (ETA).
  • Kỹ thuật Machine Learning / Deep Learning ứng dụng: Tham khảo mã nguồn và quy trình tiền xử lý dữ liệu địa lý, thiết lập mạng nơ-ron MLP trên Keras và ứng dụng Bayesian Optimization để tinh chỉnh siêu tham số.
  • Thiết kế hệ thống phân tán và tối ưu hóa NoSQL: Cung cấp hướng dẫn thực tế về việc triển khai cụm phân mảnh MongoDB Sharding cho dữ liệu không gian GeoJSON và đo kiểm tải hệ thống bằng Apache JMeter.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nhóm nghiên cứu chuyển từ mô hình phân loại LOS sang mô hình hồi quy vận tốc?

Mô hình cũ phân loại các đoạn đường thành 6 mức vận tốc rời rạc (LOS A đến E), khiến độ chính xác bị hạn chế và không thể tính toán chính xác thời gian di chuyển (ETA). Mô hình hồi quy vận tốc mới dự đoán giá trị tốc độ cụ thể ($\text{km/h}$), từ đó dễ dàng nhân với chiều dài đoạn đường để tính thời gian di chuyển chính xác, đồng thời vẫn có thể quy đổi ngược lại thành các mức LOS (A–E) để hiển thị màu sắc trực quan trên bản đồ.

2. Dữ liệu huấn luyện cho mô hình dự đoán vận tốc được thu thập từ những nguồn nào?

Dữ liệu huấn luyện được tổng hợp từ: (1) Cơ sở dữ liệu MongoDB nội bộ của BKTraffic gồm thông tin Segment, Node, Basic_Traffic_Status và các báo cáo người dùng/đài VOH; (2) Dữ liệu lưu lượng giao thông thực tế từ TomTom Traffic Flow API (thu thập cho 1.276 segment khu vực ĐH Bách Khoa và 398 segment thuộc 20 tuyến đường điểm nóng từ danh sách "500-diem" của đài VOH trong 14 ngày); (3) Dữ liệu thời tiết từ OpenWeatherMap API.

3. Thuật toán tối ưu hóa siêu tham số Bayesian Optimization hoạt động như thế nào trong đồ án?

Bayesian Optimization sử dụng mô hình xác suất quá trình Gaussian (Gaussian Process) để xấp xỉ hàm mục tiêu của mô hình mạng nơ-ron dựa trên các mẫu siêu tham số đã thử nghiệm. Thay vì tìm kiếm ngẫu nhiên (Random Search) hay vét cạn (Grid Search) tốn nhiều thời gian, thuật toán chọn các tập siêu tham số (số tầng ẩn, số nơ-ron, optimizer) có xác suất cải thiện độ chính xác cao nhất, kết hợp cơ chế dừng sớm EarlyStopping sau 5 epochs nếu mô hình không cải thiện.

4. Một đối tượng đoạn đường (Segment) trong cơ sở dữ liệu MongoDB chứa những thông tin cốt lõi nào?

Một bản ghi Segment bao gồm: _id định danh duy nhất, polyline (đối tượng GeoJSON LineString lưu danh sách tọa độ kinh/vĩ độ với chỉ mục 2dsphere), length (chiều dài tính bằng mét), start_node và end_node (ID nút giao đầu và cuối), street (ID tuyến đường trực thuộc), street_level và street_type (phân loại đường như trunk, primary, secondary từ OpenStreetMap).

5. Việc triển khai MongoDB Sharding nhằm giải quyết bài toán gì trong hệ thống BKTraffic?

Cơ sở dữ liệu của BKTraffic có dung lượng lớn (1,44 GB trên 54 collections) và phải phục vụ lượng truy vấn không gian địa lý thời gian thực liên tục từ ứng dụng web, di động và máy chủ tính toán. Kỹ thuật MongoDB Sharding giúp phân chia collection Segments thành nhiều khối dữ liệu phân tán trên nhiều máy chủ vật lý, giúp cân bằng tải truy vấn, giảm thời gian phản hồi và tăng khả năng mở rộng lưu trữ của toàn hệ thống.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Predict urban traffic condition and estimate travel time" của nhóm tác giả Bùi Minh Kiệt và Huỳnh Ngọc Nhật Quang đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đặt ra cho hệ thống giao thông thông minh BKTraffic. Đề tài đã cải tiến thành công giải thuật dự đoán giao thông bằng mô hình hồi quy mạng nơ-ron MLP kết hợp tối ưu siêu tham số Bayesian Optimization, đồng thời nâng cao năng lực chịu tải của hệ thống thông qua kỹ thuật MongoDB Sharding. Các kết quả thực nghiệm và tính năng thời tiết mới được tích hợp là đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện hệ thống ITS phục vụ cộng đồng đô thị tại TP.HCM.