Chương 1, tác giả trình bày thực trạng thị trường hiện nay khi nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với không ít những khó khăn trong quá trình HĐKD như tình trạng khủng hoảng kinh tế toàn cầu và cạnh tranh gay gắt trong thị trường nội địa, đặc biệt đối với các DN ngành BĐS. Việc xây dựng mô hình dự báo khả năng KQTC cho các doanh nghiệp BĐS mang tính cấp thiết được lý giải trong phần lý do lựa chọn đề tài của KLTN. Nghiên cứu cũng xác định mục tiêu chung nghiên cứu là xác định mô hình dự báo khả năng KQTC có hiệu suất tối ưu cho các DN ngành BĐS niêm yết trên TTCK VN. Từ đó đưa ra mục tiêu cụ thể, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và nội dung nghiên cứu, bên cạnh đó trình bày đóng góp của đề tài KLTN trong việc lựa chọn mô hình dự báo khả năng KQTC của các DN ngành BĐS trên TTCK VN.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Khái niệm về kiệt quệ tài chính Kiệt quệ tài chính (KQTC) hay Căng thẳng tài chính là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt khi phân tích và đánh giá tình hình tài chính của các DN. Theo Wruck (1990) tại thời điểm nghiên cứu, KQTC được xem là lĩnh vực "mới nổi", đầy "mơ hồ và phức tạp". Nhận định này vẫn còn nguyên giá trị khi thực tế chứng minh sau hơn ba thập kỷ phát triển, vô số nghiên cứu về KQTC được đưa ra vượt bậc cả về chiều rộng lẫn chiều sâu.
Ở một cách khái quát, Beaver (1966) đã đưa ra một ví dụ khi định nghĩa về tình trạng tài chính của DN trong nghiên cứu của mình. Ông so sánh DN giống như một hồ chứa nước, trong đó dòng tiền vào và ra tương ứng với lượng nước chảy vào và thoát ra. Và như hồ chứa đang dần cạn kiệt, DN khi gặp phải khó khăn về dòng tiền trong thời gian dài sẽ dần rơi vào tình trạng kiệt quệ. Theo Wruck (1990) định nghĩa KQTC là tình trạng mà dòng tiền của DN không đủ để chi trả cho các nghĩa vụ hiện tại.
Các nghĩa vụ này bao gồm: khoản nợ chưa trả cho nhà cung cấp và người lao động, thiệt hại từ các vụ kiện, các khoản nợ gốc hoặc lãi quá hạn theo hợp đồng tín dụng. Tương tự, với nghiên cứu của Doumpos và Zopounidis (1999) và Altman và Hotchkiss (2011) đều cho rằng đây là tình trạng mà DN không thể hoàn trả các khoản thanh toán bắt buộc quan trọng, hay việc không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính của mình đối với chủ nợ. Nhìn chung, các nghiên cứu trên đều đồng ý rằng KQTC là tình trạng DN phải đối mặt với những khó khăn nghiêm trọng liên quan đến dòng tiền, từ đó dẫn đến sự suy giảm đáng kể khả năng thực hiện các cam kết tài chính, đặc biệt là việc hoàn trả các khoản nợ và nghĩa vụ tín dụng khi đến hạn. Biểu hiện của kiệt quệ tài chính trong doanh nghiệp Nhìn nhận vấn đề ở góc độ bao quát hơn, KQTC không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một quá trình phức tạp với nhiều biểu hiện khác nhau.
Trong quá trình suy yếu của một DN, KQTC được xem là giai đoạn cuối cùng trước khi DN này phải đối mặt với những hậu quả nặng nề hơn như phá sản hoặc thanh lý công ty. Đồng nghĩa với việc khi đến giai đoạn phá sản, các DN thường đã trải qua giai đoạn kiệt quệ tài chính trước đó. KQTC cũng được cho là trạng thái trung gian giữa việc công ty có khả năng thanh toán và mất khả năng thanh toán, khi dòng tiền công ty thấp, công ty phải gánh chịu thua lỗ mà không bị vỡ nợ (Purnanandam, 2008). Nói cách khác, công ty thường sẽ rơi vào tình trạng khó khăn về dòng tiền, tuy phát sinh thua lỗ trong quá trình kinh doanh nhưng vẫn chưa rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán.
Quan điểm đưa ra bởi Foster (1986) định nghĩa, KQTC là một vấn đề thanh khoản nghiêm trọng không thể giải quyết được nếu không tái cơ cấu quy mô lớn hoạt động hoặc cơ cấu của các thực thể kinh tế. Theo Hing và Lau (1987), hai tác giả đã đề xuất năm trạng thái tài chính của DN bao gồm: (i) Ổn định tài chính; (ii) ngừng hoặc giảm chi trả cổ tức; (iii) vỡ nợ kỹ thuật và vỡ nợ thanh toán; (iv) được bảo hộ theo Luật Phá sản; (iv) và phá sản hoặc thanh lý. Trong đó, các trạng thái từ (i) đến (iv) được cho là biểu thị mức độ gia tăng của kiệt quệ chính. Điều này đặt ra một vấn đề trong nghiên cứu, rằng KQTC nên được nghiên cứu theo từng mức độ riêng biệt, từ nhẹ, trung bình đến nghiêm trọng (Sun và cộng sự, 2014).
Bên cạnh đó các thuật ngữ thường được nhắc đến khi bàn luận về KQTC - bao gồm: thất bại (failure), mất khả năng thanh toán (insolvency), vỡ nợ (default) và phá sản (bankcruptcy) - cũng cần được phân biệt rõ để nhận diện và đánh giá tình trạng DN một cách toàn diện hơn. Đây cũng có thể được xem là các biểu hiện của KQTC xảy ra ở các DN, mặc dù khó có thể vạch ra ranh giới chính xác giữa các khái niệm này, tuy nhiên hầu hết các công ty đều sẽ biểu hiện một trong những tình trạng trên khi rơi vào KQTC. Thất bại (Failure) Quá trình thất bại tiềm ẩn của một công ty thường bắt đầu với sự suy giảm trong sức khỏe tài chính của DN. Khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ và đôi khi chồng chéo về mặt ngữ nghĩa với tình trạng KQTC, bởi cả hai đều phản ánh những khó khăn về mặt tài chính mà DN đang phải đối mặt.
Tuy nhiên, so với KQTC, thất bại trong kinh doanh thường được xem là sự kiện cụ thể hoặc trạng thái cuối cùng khi DN như việc ngừng hoạt động hay thậm chí phá sản. Altman và Hotchkiss (2011) đã đưa ra hai khái niệm bao gồm thất bại về mặt kinh tế và thất bại về mặt pháp lý để làm rõ hơn về khái niệm này. Thất bại về mặt kinh tế xảy ra khi tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư của một công ty, sau khi đã điều chỉnh rủi ro, thấp hơn đáng kể so với tỷ suất sinh lời trung bình của các khoản đầu tư tương đương trên thị trường. Điều này ngụ ý rằng hiệu suất tài chính của công ty không đáp ứng được kỳ vọng của các nhà đầu tư.
Ngoài ra, tình trạng doanh thu không đủ để trang trải chi phí cũng được xem là một biểu hiện của thất bại kinh tế nếu không có sự cải thiện. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thất bại kinh tế không nhất thiết dẫn đến việc công ty phải ngừng hoạt động, miễn là DN vẫn có khả năng thanh toán các khoản nợ đúng hạn. Mặt khác, nếu công ty không thể thực hiện nghĩa vụ nợ, họ có thể đối mặt với các hậu quả pháp lý như bị kiện tụng hoặc phải tiến hành thủ tục phá sản, dẫn đến thất bại về mặt pháp lý. Mất khả năng thanh toán (Insolvency) Mất khả năng thanh toán mô tả tình hình HĐKD không hiệu quả của DN, được phản ánh cụ thể qua cấu trúc vốn và khả năng quản lý dòng tiền của DN.
Thuật ngữ mất khả năng thanh toán kỹ thuật (Technical Insolvency) được đưa ra để diễn ra khi DN không có khả năng thực hiện các nghĩa vụ tài chính trong ngắn hạn do sự hạn chế về dòng tiền. Vấn đề này xảy ra tạm thời nhưng thường là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tuyên bố phá sản chính thức. Ở khía cạnh khác, khi cấu trúc vốn DN mất cân đối, tổng nợ vượt quá tổng giá trị tài sản của DN điều này được nhắc đến khi đề cập đến việc mất khả năng thanh toán trong trường hợp phá sản. Tương tự trong nghiên cứu của Farooq, Jibran Qamar và Haque (2018), hai khái niệm này được sử dụng trong mô hình động ba giai đoạn của KQTC, tương ứng với hai giai đoạn của KQTC sau giai đoạn giảm lợi nhuận, lần lượt là khó khăn về thanh khoản ở mức độ nhẹ (mild liquidity) và khó khăn về thanh khoản nghiêm trọng (severse liquidity).
Nghiên cứu cho rằng, khó khăn về thanh khoản ở mức độ nhẹ xảy ra khi DN không có đủ thu nhập để thanh toán các nghĩa vụ tài chính, nhưng vẫn có giá trị tài sản ròng dương. Điều này có nghĩa là mặc dù DN không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính bằng lợi nhuận của năm hiện tại, nhưng tổng tài sản vẫn vượt quá tổng nợ. Do đó, họ có thể thanh toán các khoản nợ bằng cách bán tài sản dài hạn. Khi tổng nợ phải trả vượt quá tổng tài sản, dẫn đến giá trị tài sản ròng âm, DN được cho là ở giai đoạn khó khăn về thanh khoản nghiêm trọng, tác giả cũng xem đây là giai đoạn cuối cùng trước khi DN phá sản hoàn toàn.
Vỡ nợ (Default) Vỡ nợ (Default) là có thể xem như giai đoạn trung gian giữa mất khả năng thanh toán và phá sản. Nó phản ánh một tình trạng cụ thể khi DN không thực hiện được nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn, nhưng chưa nhất thiết dẫn đến việc chấm dứt HĐKD như trong trường hợp phá sản. Bởi trong nhiều trường hợp, DN có thể thương lượng với chủ nợ để điều chỉnh lịch trả nợ hoặc thậm chí tiến hành tái cơ cấu DN để giải quyết khó khăn trước mắt mà tránh việc tuyên bố phá sản. Đây cũng chính là khái niệm vỡ nợ pháp lý mà Altman và Hotchkiss (2011) nhắc đến.
Ở khía cạnh khi DN vi phạm điều khoản trong thỏa thuận với chủ nợ, như vi phạm các điều khoản vay hay các chỉ số tài chính đã cam kết, đây được hiểu là vỡ nợ kỹ thuật. Phá sản (Bankruptcy) Phá sản là tình trạng cuối cùng và nghiêm trọng nhất trong quá trình KQTC của một DN. Đây là giai đoạn cuối cùng mà công ty buộc phải chấm dứt HĐKD do không thể vượt qua được tình trạng KQTC kéo dài (Binh, Trung và Duc, 2018). Phá sản được chính thức công nhận và tuyên bố bởi tòa án khi DN hoàn toàn mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.