Chương 1. (GIỚI THIỆU) Tính cấp thiết của đề tài, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, những đóng góp của đề tài và kết cấu của luận án đều được trình bày trong chương này nhằm cung cấp cho người đọc một cái nhìn tổng thể về toàn bộ nghiên cứu. (CƠ SỞ VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU) Mục đích của chương 2 là cung cấp cho độc giả một nền tảng vững chắc về lý thuyết và các công cụ phân tích được sử dụng trong nghiên cứu về rủi ro vỡ nợ, cũng như tổng quan về các nghiên cứu trước đó để làm cơ sở cho phần nghiên cứu tiếp theo. (PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU) Chương 3 tập trung vào phương pháp và quy trình nghiên cứu, cũng như các phương pháp liên quan đến thu thập, xử lý dữ liệu, cách lựa chọn biến đầu vào và các mô hình dự báo rủi ro vỡ nợ sẽ được ứng dụng xác định mức độ tin cậy của kết quả nghiên cứu này.
(KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU) Từ các mô hình tham số và phi tham số để phân tích kết quả hồi quy. Bên cạnh đó, dựa trên các chỉ tiêu đã được tính toán từ ma trận confusion (Accuracy, Sensitivity, Specificity, Precision, F1 –Score, AUC) nhằm mục đích so sánh từng mô hình và đánh giá khả năng dự báo rủi ro vỡ nợ của chúng. (KẾT LUẬN) Tóm tắt lại các kết quả nghiên cứu và đưa ra một số khuyến nghị cho các tổ chức tín dụng ứng dụng mô hình dự đoán rủi ro vỡ nợ vào quá trình hoạt động. Bên cạnh đó, tác giả còn phân tích rõ các hạn chế mà nghiên cứu đang gặp phải và đưa ra hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm cải thiện hơn.
8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Chương này tập trung vào giới thiệu các lý thuyết cơ bản và nền tảng về rủi ro vỡ nợ của các doanh nghiệp, phương pháp học máy, và các phương pháp đo lường và dự báo liên quan. Chương này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khía cạnh lý thuyết mà còn là nền tảng quan trọng để xác định phương pháp và tiếp cận trong nghiên cứu về dự báo rủi ro tín vỡ nợ cho các doanh nghiệp.1 Rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp và xác suất vỡ nợ. Theo khoản 10, điều 4, Luật Doanh Nghiệp năm 2020, Doanh nghiệp được định nghĩa là một tổ chức, có tên riêng, có tài sản riêng và có trụ sở giao dịch ổn định, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Basel II (2006) định nghĩa Rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp là rủi ro doanh nghiệp không có khả năng thực hiện đúng cam kết hoàn trả đối với các chủ nợ vào thời điểm đến hạn.
Xét về nguyên nhân gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan đến tình trạng vỡ nợ của doanh nghiệp. Yếu tố chủ quan thường liên quan thường liên quan đến các quyết định và hành động của chính doanh nghiệp, như chiến lược kinh doanh, quản lý tài chính, và chính sách tín dụng. Các yếu tố chủ quan này có thể bao gồm sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng, và chất lượng của quản lý tổ chức. Yếu tố khách quan như suy thoái kinh tế, biến động vĩ mô của nền kinh tế hoặc sự kiện không lường trước được như khủng hoảng tài chính hoặc đại dịch.
Rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp là một trong những yếu tố góp phần làm tăng rủi ro tín dụng tại ngân hàng. Theo thông tư số 41/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định rủi ro tín dụng là rủi ro do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận với ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Trong khi đó, Ủy ban Giám sát Basel (2004) cho rằng, rủi ro tín 9 dụng là khả năng mà người đi vay hoặc đối tác của ngân hàng thất bại trong việc thực hiện theo các điều khoản trả nợ đã thỏa thuận. Rủi ro tín dụng có thể đo lường theo hai cách: Khả năng vỡ nợ của đối tác trong quan hệ tín dụng với ngân hàng; số tiền mà ngân hàng mất đi khi vỡ nợ xảy ra.
Để dự đoán rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp, nghiên cứu này tập trung vào xác định ước lượng xác suất vỡ nợ. Theo Basel II (2004) định nghĩa như sau: “xác suất vỡ nợ/ rủi ro vỡ nợ (PD) được biểu thị dưới dạng phần trăm, là khả năng một người đi vay sẽ đáp ứng tiêu chí vỡ nợ trong vòng một năm. Một vụ vỡ nợ được coi là đã xảy ra đối với một người có nghĩa vụ nhất định khi xảy ra một hoặc cả hai điều kiện sau: (i) Người có nghĩa vụ đã chậm thanh toán 90 ngày đối với bất kỳ khoản nợ tín dụng quan trọng nào (ii) Người có nghĩa vụ không thể thực hiện các nghĩa vụ tài chính của mình ( Basel Committee on Banking Supervision, 2006) Xác suất vỡ nợ (PD) là một trong ba yếu tố chính (xác suất vỡ nợ (PD), dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD), tổn thất khi vỡ nợ (LGD) ) để xác định rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II. Basel II cho phép các tổ chức sử dụng mô hình thống kê ước lượng PD.
Các mô hình này có thể dựa trên dữ liệu lịch sử và sử dụng các biến độc lập như lịch sử tín dụng, thu nhập, và các yếu tố khác để dự đoán xác suất vỡ nợ. Basel II cũng cho phép sử dụng các mô hình dựa trên dữ liệu để ước lượng PD. Các mô hình này thường dựa trên các kỹ thuật máy học và học máy để phân tích dữ liệu lịch sử và dự đoán xác suất vỡ nợ. Đây cũng chính là mô hình mà tác giả hướng đến.
Ngoài ra, Basel II cũng khuyến khích sử dụng các phương pháp kết hợp để ước lượng PD. Điều này có thể bao gồm kết hợp cả mô hình thống kê và mô hình dựa trên dữ liệu để tạo ra một ước lượng PD chính xác hơn. Việc đo lường và đánh giá xác suất vỡ nợ giúp các tổ chức tài chính đưa ra quyết định cấp vay, xếp hạng tín dụng, và quản lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả. Tuy nhiên, việc ước tính xác suất vỡ nợ sai sẽ dẫn đến đưa ra xếp hạng không hợp lý cho khách hàng.
Và hệ lụy là sử dụng không đúng công cụ tài chính dẫn đến tác động tiêu cực việc phát triển kinh tế và ổn định tài chính toàn cầu.2 Các phương pháp và các nhân tố thường được sử dụng trong ước lượng xác suất vỡ nợ của khách hàng doanh nghiệp 2.1 Các nhân tố thường được sử dụng trong ước lượng xác suất vỡ nợ ❖ Nhân tố tài chính Chỉ số tài chính của doanh nghiệp được tính toán bằng tỉ lệ của một số liệu tài chính/kinh doanh này so với một số liệu khác. Các chỉ số tài chính doanh nghiệp thể hiện rõ hơn mối quan hệ giữa các yếu tố (Thu nhập ròng và doanh thu, Tổng tài sản và tổng phải trả,…) trong báo cáo tài chính. Chỉ số này cho chúng ta thấy được rõ nhất tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Chỉ số tài chính thường dùng để so sánh, cho phép chủ doanh nghiệp đánh giá và đo lường giữa các yếu tố tài chính, phản ánh chi tiết về những vấn đề tốt và xấu trong doanh nghiệp để đưa ra quyết định trong quản lý kinh doanh.
Ngoài ra, chỉ số tài chính giúp các nhà đầu tư nắm được tình hình doanh nghiệp hoạt động, từ đó đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, hiệu quả hơn. Đặc biệt hơn, các chỉ số tài chính còn cho phép thực hiện so sánh với các báo cáo tài chính khác ngành giúp nhận định khả năng thanh toán nợ vay và chi trả cổ tức. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng các chỉ số tài chính trong việc dự đoán rủi ro và đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp. Chẳng hạn, (Altman, 1968) với mô hình Z-Score sử dụng các chỉ số như tỷ lệ vốn lưu động trên tổng tài sản và lợi nhuận giữ lại trên tổng tài sản để dự đoán khả năng vỡ nợ, đạt được độ chính xác cao.
(Ohlson, 1980) phát triển mô hình O-Score dựa trên các chỉ số về quy mô doanh nghiệp và cấu trúc tài chính để dự báo rủi ro tài chính. (Beaver, 1966) cũng sử dụng các chỉ số như tỷ lệ thanh toán hiện hành và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản để cung cấp các dấu hiệu sớm về rủi ro vỡ nợ. Hay, các nghiên cứu gần đây đã tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của các chỉ số tài chính trong việc dự đoán rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp. Chẳng hạn, nghiên cứu của Chen và cộng sự (2023) đã sử dụng các mô hình học máy kết hợp với các chỉ số tài chính để nâng cao độ chính xác của dự đoán.
Jabeur & Serret (2023) sử dụng các mô hình học máy và mạng nơ-ron tích chập mờ, kết hợp với các chỉ số tài chính để nâng cao độ chính xác của dự báo. Jabeur & cộng sự (2021) áp dụng mô hình CatBoost, còn Duan & cộng sự (2020) 11 phát triển phương pháp NGBoost, tất cả đều dựa trên các chỉ số tài chính như tỷ lệ vốn lưu động, lợi nhuận giữ lại, và tỷ lệ thanh toán hiện hành để phân tích và dự báo rủi ro tài chính hiệu quả. Những nghiên cứu này khẳng định rằng các chỉ số tài chính là công cụ quan trọng và được ứng dụng rộng rãi trong quản lý tài chính và đầu tư. * Ưu và nhược điểm khi sử dụng nhân tố tài chính Bảng 2.1 Ưu và nhược điểm khi sử dụng nhân tố tài chính Ưu điểm Nhược điểm • Dữ liệu đo lường được: Các chỉ số tài • Ảnh hưởng bởi biến động kinh tế: Các chính như tỷ suất lợi nhuận và tỷ lệ nợ chỉ số tài chính có thể bị ảnh hưởng bởi dễ dàng đo lường và phân tích.
yếu tố kinh tế vĩ mô, như lạm phát hoặc • Cung cấp phân tích khách quan: Các suy thoái, làm giảm độ chính xác của dự chỉ số tài chính cung cấp cái nhìn khách đoán. quan về tình hình tài chính của doanh • Hạn chế dự đoán tương lai: Chỉ số tài nghiệp. chính có thể phản ánh quá khứ nhưng • Mối quan hệ mạnh mẽ với rủi ro vỡ không luôn dự đoán chính xác tình hình nợ: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiều tài chính tương lai.