Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng của tác giả Trần Kim Ngân (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung vào đề tài "Ước lượng xác suất vỡ nợ của khách hàng doanh nghiệp bằng phương pháp học máy". Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid-19 từ năm 2019, kéo theo làn sóng khó khăn và nguy cơ phá sản gia tăng diện rộng ở khu vực doanh nghiệp.

Theo báo cáo của Atradius (2022), tỷ lệ vỡ nợ năm 2023 so với năm 2019 được dự báo tăng cao tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ: Hồng Kông (+39%), Vương quốc Anh (+23%), Ý (+23%), Đan Mạch (+15%), Ca-na-da (+9%), Nam Phi (+5%), Cô-lôm-bi-a (+5%), Pháp (+3%), Thụy Điển (+1%), trong khi Mỹ ước tính giảm 12%. Tại Việt Nam, báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2020) cho thấy khoảng 50% doanh nghiệp nhỏ và hơn 40% doanh nghiệp vừa phải đóng cửa tạm thời hoặc vĩnh viễn. Trong năm 2021, cả nước có gần 55.000 doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh có thời hạn (tăng 18% so với cùng kỳ), 48,1 nghìn doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động chờ làm thủ tục giải thể (tăng 27,8%), 16,7 nghìn doanh nghiệp hoàn tất giải thể; trung bình mỗi tháng có khoảng 10.000 doanh nghiệp rời khỏi thị trường.

Thực tiễn hoạt động tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam cho thấy hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ giữ vai trò trung tâm trong thẩm định và ra quyết định cho vay nhằm đáp ứng chuẩn mực Basel II. Tuy nhiên, công tác đánh giá tín nhiệm hiện nay vẫn còn mang tính chủ quan, định tính, phụ thuộc nhiều vào phương pháp chuyên gia của cán bộ tín dụng và thiếu các công cụ định lượng khoa học có độ tin cậy cao. Về mặt pháp lý, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 88/2014/NĐ-CP ngày 26/09/2014 quy định về dịch vụ xếp hạng tín nhiệm, cùng Quyết định số 507/QĐ-TTg ngày 17/04/2015 phê duyệt Kế hoạch phát triển dịch vụ xếp hạng tín nhiệm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 (yêu cầu phát hành trái phiếu doanh nghiệp phải có xếp hạng từ năm 2020).

Trên cơ sở đó, mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Điều tra xem các chỉ số tài chính nào có tác động lớn đến việc lựa chọn mô hình ước lượng xác suất vỡ nợ để hỗ trợ hệ thống NHTM Việt Nam và các tổ chức xếp hạng tín nhiệm trong việc xác định các khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.
  2. Điều tra xem mô hình nào là phù hợp nhất cho ước lượng xác suất vỡ nợ của các khách hàng doanh nghiệp trong hệ thống NHTM Việt Nam bằng phương pháp học máy.
  3. Nhận ra ảnh hưởng của các phương pháp học máy đối với việc ước lượng xác suất vỡ nợ của khách hàng doanh nghiệp.

Các câu hỏi nghiên cứu chính được đặt ra:

  • (i) Các chỉ số tài chính nào có ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn mô hình ước lượng xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp?
  • (ii) Làm thế nào để phương pháp học máy ảnh hưởng đến việc xác định xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp và mô hình nào mang lại kết quả tốt nhất trong việc ước lượng xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp?
  • (iii) Giới hạn của đề tài nghiên cứu và các đề xuất, gợi ý, kết luận được đưa ra như thế nào dựa trên kết quả nghiên cứu?

Đối tượng nghiên cứu là xác suất vỡ nợ của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 462 doanh nghiệp thuộc 9 ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa xác suất vỡ nợ (Probability of Default - PD) theo chuẩn mực Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel II): xác suất vỡ nợ là khả năng người đi vay đáp ứng tiêu chí vỡ nợ trong vòng một năm khi phát sinh ít nhất một trong hai điều kiện: quá hạn 90 ngày đối với nghĩa vụ tín dụng quan trọng hoặc không có khả năng đáp ứng nghĩa vụ tín dụng. Đồng thời, tác giả viện dẫn các định nghĩa của Cơ quan Kiểm soát Tiền tệ Hoa Kỳ (OCC), Ong (2003), Standard & Poor's và Fitch Ratings về xếp hạng tín nhiệm và rủi ro tín dụng.

Khóa luận phân loại và đối chiếu hai nhóm mô hình ước lượng xác suất vỡ nợ:

  • Mô hình tham số (Mô hình thống kê): Điển hình là Hồi quy Logistic (Logit), mô hình Probit, phân tích hồi quy tuyến tính (Orgler, 1970) và phân tích phân biệt (Fisher, 1936; Altman, 1968; Yong & Poon, 2010). Các mô hình này có ưu điểm dễ giải thích hệ số nhưng bị ràng buộc bởi các giả định thống kê nghiêm ngặt về phân phối dữ liệu.
  • Mô hình phi tham số (Phương pháp học máy): Bao gồm Cây quyết định (Decision Tree - CART sử dụng chỉ số Gini để phân chia nhánh), Rừng ngẫu nhiên (Random Forest - thuật toán kết hợp nhiều cây quyết định với cơ chế lấy mẫu ngẫu nhiên bootstrap), và Mạng thần kinh nhân tạo (ANN). Các mô hình học máy có khả năng xử lý phi tuyến, không đòi hỏi giả định phân phối chuẩn, hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting) nhưng có tính chất cấu trúc phức tạp.

Nghiên cứu sử dụng hệ thống 14 biến độc lập đại diện cho 4 nhóm chỉ số tài chính:

Ký hiệu Tên chỉ số tài chính Nhóm chỉ số tài chính Kỳ vọng dấu
$X_1$ Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần Khả năng sinh lời $-$
$X_2$ Thu nhập trước thuế / Doanh thu thuần Khả năng sinh lời $-$
$X_3$ Thu nhập trước thuế / Tổng tài sản Khả năng sinh lời $-$
$X_4$ Thu nhập trước thuế / Vốn chủ sở hữu Khả năng sinh lời $-$
$X_5$ Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản Đòn bẩy tài chính $+$
$X_6$ Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu Đòn bẩy tài chính $+$
$X_7$ Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn Khả năng thanh khoản $-$
$X_8$ (Tài sản ngắn hạn $-$ Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn Khả năng thanh khoản $-$
$X_9$ Lợi nhuận trước thuế và lãi vay / Lãi vay Thanh toán lãi vay $-$
$X_{10}$ Thu nhập trước thuế, lãi vay và khấu hao / Nợ dài hạn Thanh toán nợ dài hạn $-$
$X_{11}$ Tiền và các khoản tương đương tiền / Vốn chủ sở hữu Khả năng thanh khoản $-$
$X_{12}$ Giá vốn hàng bán / Hàng tồn kho bình quân Hiệu quả hoạt động $+$
$X_{13}$ Các khoản phải thu / Doanh thu bình quân Hiệu quả hoạt động $+$
$X_{14}$ Tổng doanh thu / Tổng tài sản Hiệu quả hoạt động $-$

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành trên 462 doanh nghiệp thuộc 9 ngành: Thương mại hàng tiêu dùng (38), Kinh doanh xăng dầu (32), Kinh doanh ô tô (44), Thi công xây lắp (42), Dược phẩm và thiết bị y tế (53), Dệt may (52), Thủy sản (58), Sắt thép (67), Kinh doanh nông sản (76).

Doanh nghiệp được phân loại là phá sản (gán nhãn 1) nếu thuộc một trong các tiêu chí: (i) Vốn chủ sở hữu âm; (ii) Lợi nhuận ròng sau thuế và dòng tiền hoạt động âm liên tiếp 2 năm; (iii) Doanh nghiệp tuyên bố mất khả năng thanh toán; (iv) Thuộc nhóm nợ xấu (nhóm 3, 4, 5). Ngược lại gán nhãn 0 (không phá sản).

Dữ liệu phân tách qua 3 năm như sau:

  • Năm 2020: 40 doanh nghiệp phá sản, 422 doanh nghiệp không phá sản (Tổng: 462).
  • Năm 2021: 53 doanh nghiệp phá sản, 409 doanh nghiệp không phá sản (Tổng: 462).
  • Năm 2022: 48 doanh nghiệp phá sản, 414 doanh nghiệp không phá sản (Tổng: 462).

Dữ liệu khuyết được xử lý bằng cách thay thế bằng giá trị trung bình theo nhóm tương ứng (phá sản hoặc không phá sản), thay bằng giá trị cực trị phù hợp, hoặc sử dụng phân vị 5% và 95% để xử lý biến động bất thường.

Để đánh giá mức độ tin cậy và lựa chọn mô hình dự báo tối ưu, nghiên cứu sử dụng Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) với 4 chỉ số: True Positive (TP), True Negative (TN), False Positive (FP - lỗi loại 1: dự báo doanh nghiệp lành mạnh thành phá sản), False Negative (FN - lỗi loại 2: dự báo doanh nghiệp phá sản thành lành mạnh, gây tổn thất vốn trực tiếp cho ngân hàng). Các thước đo đánh giá gồm có:

  • Tỷ lệ chính xác: $\text{Accuracy} = \frac{TN + TP}{TN + FN + TP + FP}$
  • Độ nhạy: $\text{Sensitivity} = \frac{TP}{TP + FN}$
  • Độ đặc hiệu: $\text{Specificity} = \frac{TN}{TN + FP}$
  • Điểm số $F_1$ ($F_1\text{-Score}$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của khóa luận: phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hậu đại dịch Covid-19 và áp lực tuân thủ hiệp ước Basel II; trình bày cơ sở pháp lý tại Việt Nam (Nghị định 88/2014/NĐ-CP, Quyết định 507/QĐ-TTg); xác định 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp), phạm vi dữ liệu (462 doanh nghiệp giai đoạn 2020 - 2022) và kết cấu 5 chương của bài khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và khảo lược các nghiên cứu

Chương 2 phân tích chuyên sâu các khái niệm về xác suất vỡ nợ, xếp hạng tín dụng nội bộ và 4 nhóm chỉ số tài chính căn bản. Tác giả tiến hành so sánh hệ thống giữa mô hình tham số thống kê và mô hình phi tham số học máy. Đồng thời, chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Hay Sinh, 2003; Lê Đạt Chí & Lê Tuấn Anh, 2012; Lê Nguyễn Sơn Vũ, 2013; Võ Hồng Đức & Nguyễn Đình Thiện, 2013; Nguyễn Thị Tuyết Lan, 2019) và các công trình quốc tế (Altman, 1968; Ohlson, 1980; Liou, 2008; Ravi & Pramodh, 2008; Guido Perboli & Ehsan Arabnezhad, 2021), chỉ ra khoảng trống về bằng chứng thực nghiệm khi ứng dụng học máy trên dữ liệu tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình 4 bước xây dựng mô hình nghiên cứu:

  • Bước 1: Thu thập và tiền xử lý dữ liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán của 462 công ty thuộc 9 nhóm ngành.
  • Bước 2: Lựa chọn và chuẩn hóa 14 biến độc lập thuộc 4 nhóm chỉ số tài chính ($X_1$ đến $X_{14}$).
  • Bước 3: Thiết lập các phương trình và thuật toán ước lượng cho mô hình Hồi quy Logistic, mô hình Cây quyết định (Decision Tree - CART) và mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest).
  • Bước 4: Thiết lập khung đánh giá mô hình thông qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), phân tích rủi ro của sai số loại 2 (False Negative), và tính toán các chỉ số Accuracy, Sensitivity, Specificity, F1-Score.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm:

  • Báo cáo thống kê mô tả cho 14 biến tài chính và ma trận hệ số tương quan giữa các biến độc lập.
  • Kết quả ước lượng của mô hình tham số Hồi quy Logistic và phân tích ma trận nhầm lẫn tương ứng.
  • Kết quả ước lượng của các mô hình phi tham số: Mô hình Cây quyết định (Decision Tree) và Mô hình Rừng ngẫu nhiên (Random Forest).
  • So sánh hiệu năng phân loại giữa các mô hình dựa trên các chỉ tiêu Accuracy, Sensitivity, Specificity, Precision và F1-Score để xác định mô hình tối ưu trong dự báo rủi ro vỡ nợ.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất các nhóm giải pháp ứng dụng thực tiễn:

  • Định hướng ứng dụng mô hình học máy tại các NHTM Việt Nam nhằm xây dựng công cụ xác định khách hàng doanh nghiệp tiềm năng.
  • Sử dụng kết quả mô hình làm cơ sở định hướng chính sách tín dụng và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM.
  • Khuyến nghị ứng dụng mô hình ước lượng xác suất vỡ nợ cho các Tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRA) tại Việt Nam.
  • Nêu rõ các hạn chế còn tồn tại của đề tài và vạch ra định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

Kết quả chính

  • Xác định được tập hợp 14 chỉ số tài chính cốt lõi phản ánh toàn diện 4 khía cạnh: khả năng sinh lời, đòn bẩy tài chính, khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động có tác động trực tiếp đến xác suất vỡ nợ của doanh nghiệp.
  • Đánh giá và so sánh thực nghiệm năng lực phân loại của mô hình tham số (Logistic Regression) và các mô hình phi tham số học máy (Decision Tree, Random Forest) trên tập dữ liệu 462 doanh nghiệp Việt Nam.
  • Sử dụng Ma trận nhầm lẫn để kiểm soát sai số loại 2 (False Negative) – yếu tố gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng nhất cho các ngân hàng khi cấp tín dụng nhầm cho khách hàng có nguy cơ vỡ nợ cao.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  1. Về mặt học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xác suất vỡ nợ và xếp hạng tín nhiệm; bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng về việc ứng dụng các thuật toán học máy kết hợp với chỉ số tài chính tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022.
  2. Về mặt quản trị ngân hàng: Đề xuất khung mô hình định lượng giúp các NHTM thay thế hoặc bổ trợ cho phương pháp chuyên gia định tính, hỗ trợ sàng lọc khách hàng vay vốn, tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng và đáp ứng yêu cầu quản trị an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II.
  3. Về mặt thị trường tài chính: Cung cấp cơ sở tham khảo cho các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRA) trong việc chuẩn hóa phương pháp định lượng để đánh giá năng lực tài chính và rủi ro phát hành trái phiếu doanh nghiệp theo định hướng của Chính phủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu:

Hạn chế của đề tài

  • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022) với quy mô mẫu 462 doanh nghiệp thuộc 9 ngành nghề, chưa bao quát được toàn bộ các lĩnh vực trong nền kinh tế.
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào các biến số tài chính định lượng từ báo cáo tài chính kiểm toán, chưa kết hợp các yếu tố phi tài chính (năng lực ban điều hành, uy tín doanh nghiệp, môi trường pháp lý) và biến số kinh tế vĩ mô.
  • Mô hình học máy phức tạp (như Random Forest) có đặc tính "hộp đen", gây khó khăn nhất định cho việc giải thích chi tiết tác động biên của từng hệ số tham số so với các mô hình hồi quy truyền thống.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu nghiên cứu sang các ngành nghề khác và kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu để kiểm tra độ bền vững của mô hình qua các chu kỳ kinh tế.
  • Tích hợp thêm các biến định tính và dữ liệu vĩ mô vào tập biến đầu vào để nâng cao năng lực dự báo toàn diện.
  • Nghiên cứu thử nghiệm thêm các thuật toán học máy và học sâu nâng cao khác (như Gradient Boosting, XGBoost, Mạng thần kinh nhân tạo ANN chuyên sâu) nhằm tối ưu hóa độ chính xác và giảm thiểu sai số loại 2.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Phân tích dữ liệu tài chính, Quản trị rủi ro: tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa kinh tế lượng truyền thống và thuật toán học máy, quy trình xử lý dữ liệu báo cáo tài chính và cách xây dựng bộ biến chỉ số tài chính phục vụ bài toán phân loại nhị phân.
  • Cán bộ quản trị rủi ro, chuyên viên thẩm định tín dụng tại các NHTM: tham khảo phương pháp ứng dụng ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) để kiểm soát lỗi loại 2, thiết lập mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ theo tiêu chuẩn Basel II.
  • Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (CRA) và nhà đầu tư: tham khảo các tiêu chí nhận diện sớm dấu hiệu suy kiệt tài chính và rủi ro vỡ nợ của doanh nghiệp trên thị trường vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài xác định một doanh nghiệp rơi vào tình trạng vỡ nợ (phá sản) dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?

Theo khóa luận, một doanh nghiệp được xác định là vỡ nợ/phá sản (gán nhãn 1) nếu thỏa mãn ít nhất một trong bốn tiêu chí:

  • Vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán là số âm.
  • Lợi nhuận ròng sau thuế và dòng tiền hoạt động kinh doanh đều âm liên tiếp trong 2 năm.
  • Doanh nghiệp tuyên bố mất khả năng thanh toán.
  • Doanh nghiệp bị xếp vào nhóm nợ xấu (nhóm 3, nhóm 4, nhóm 5) tại các tổ chức tín dụng.

2. Bộ dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được cấu thành từ những ngành nghề nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 462 doanh nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2022, được phân bổ qua 9 ngành kinh doanh:

  • Thương mại hàng tiêu dùng: 38 doanh nghiệp
  • Kinh doanh xăng dầu: 32 doanh nghiệp
  • Kinh doanh ô tô: 44 doanh nghiệp
  • Thi công xây lắp: 42 doanh nghiệp
  • Kinh doanh dược phẩm - thiết bị y tế: 53 doanh nghiệp
  • Dệt may: 52 doanh nghiệp
  • Thủy sản (cá tra, tôm, nghêu...): 58 doanh nghiệp
  • Sắt thép: 67 doanh nghiệp
  • Kinh doanh nông sản (lúa gạo, cà phê, tiêu, điều...): 76 doanh nghiệp

3. Khóa luận sử dụng những mô hình nào để ước lượng xác suất vỡ nợ và so sánh hiệu năng bằng công cụ gì?

Nghiên cứu sử dụng:

  • Mô hình tham số: Hồi quy Logistic (Logit).
  • Mô hình phi tham số học máy: Cây quyết định (Decision Tree - CART) và Rừng ngẫu nhiên (Random Forest).
  • Đánh giá và so sánh mô hình thông qua Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) cùng các thước đo: Accuracy (Độ chính xác), Sensitivity (Độ nhạy), Specificity (Độ đặc hiệu), Precision và F1-Score.

4. Vì sao sai số loại 2 (False Negative) lại nguy hiểm hơn sai số loại 1 (False Positive) trong ước lượng rủi ro tín dụng?

Trong bài toán xếp hạng tín dụng:

  • Sai số loại 1 (False Positive): Mô hình dự báo một doanh nghiệp khỏe mạnh thành phá sản, khiến ngân hàng có thể bỏ lỡ cơ hội cho vay.
  • Sai số loại 2 (False Negative): Mô hình dự báo một doanh nghiệp sắp phá sản thành doanh nghiệp bình thường, dẫn đến việc ngân hàng cấp tín dụng cho khách hàng có rủi ro vỡ nợ cao, gây nguy cơ mất vốn và tổn thất tài chính trực tiếp không thể thu hồi.

5. Khung 14 biến tài chính độc lập trong mô hình thuộc những nhóm chỉ số nào?

14 biến độc lập ($X_1$ đến $X_{14}$) được chia thành 4 nhóm chỉ số tài chính chính:

  • Nhóm khả năng sinh lời ($X_1$: Lợi nhuận gộp/Doanh thu thuần, $X_2$: Thu nhập trước thuế/Doanh thu thuần, $X_3$: Thu nhập trước thuế/Tổng tài sản, $X_4$: Thu nhập trước thuế/Vốn chủ sở hữu).
  • Nhóm đòn bẩy tài chính và thanh toán nợ ($X_5$: Tổng nợ phải trả/Tổng tài sản, $X_6$: Tổng nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu, $X_9$: EBIT/Lãi vay, $X_{10}$: EBITDA/Nợ dài hạn).
  • Nhóm khả năng thanh khoản ($X_7$: Tài sản ngắn hạn/Nợ ngắn hạn, $X_8$: (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho)/Nợ ngắn hạn, $X_{11}$: Tiền và tương đương tiền/Vốn chủ sở hữu).
  • Nhóm hiệu quả hoạt động ($X_{12}$: Giá vốn hàng bán/Hàng tồn kho bình quân, $X_{13}$: Phải thu/Doanh thu bình quân, $X_{14}$: Tổng doanh thu/Tổng tài sản).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Kim Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm thành công việc ứng dụng phương pháp học máy (Cây quyết định, Rừng ngẫu nhiên) cùng Hồi quy Logistic để ước lượng xác suất vỡ nợ của 462 khách hàng doanh nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022 dựa trên 14 chỉ số tài chính. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các ngân hàng thương mại nâng cao năng lực kiểm soát rủi ro tín dụng, tối ưu hóa việc phân loại khách hàng theo chuẩn mực Basel II và hỗ trợ các tổ chức xếp hạng tín nhiệm trong việc chuẩn hóa quy trình thẩm định. Công trình là tài liệu học thuật giá trị cho hoạt động nghiên cứu và ứng dụng khoa học dữ liệu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.