Tổng quan nghiên cứu

Trong hệ thống giáo dục đại học hiện nay, phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ mang lại tính mềm dẻo cao, cho phép người học chủ động hoạch định tiến độ và chiến lược tích lũy học phần. Tuy nhiên, theo các thống kê giáo dục gần đây, có khoảng 15% đến 25% sinh viên gặp khó khăn trong việc tự xây dựng kế hoạch học tập, dẫn đến tình trạng nợ môn, điểm trung bình tích lũy giảm sút và nguy cơ bị cảnh báo học vụ tăng cao. Việc thiếu định hướng lâu dần biến thành quyết định thôi học hoặc bỏ học giữa chừng, gây lãng phí nguồn lực đào tạo của nhà trường và ảnh hưởng tiêu cực đến tương lai của người học.

Nhằm giải quyết bài toán cấp bách này, đề tài nghiên cứu tập trung ứng dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu, cụ thể là phương pháp phân lớp dựa trên luật kết hợp thông qua thuật giải CPAR-GR (Predictive association rule based classifier using gain ratio) kết hợp công cụ thống kê SPSS để dự báo khả năng bỏ học của sinh viên tại Trường Đại học Bình Dương. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng mô hình phân lớp có độ chính xác cao, tạo ra các tập luật dự báo trực quan và phát triển chương trình thực nghiệm bằng ngôn ngữ Python.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu học tập thực tế của sinh viên hệ đại học chính quy từ năm thứ nhất đến năm thứ tư thuộc 13 ngành đào tạo tiêu biểu (như Công nghệ thông tin, Quản trị kinh doanh, Ngôn ngữ Anh, Kỹ thuật ô tô) trong 4 khóa tuyển sinh liên tiếp từ năm 2017 đến năm 2020. Về mặt thực tiễn, mô hình giúp các đơn vị chuyên trách tăng tỷ lệ nhận diện sớm sinh viên có nguy cơ bỏ học lên trên 85%, tạo tiền đề thiết lập các biện pháp hỗ trợ học vụ kịp thời và giảm tỷ lệ thôi học khoảng 5% đến 10% qua từng năm học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai nhánh lý thuyết trụ cột trong khai phá dữ liệu: khai phá luật kết hợp (Association Rule Mining) và học máy phân lớp (Machine Learning Classification).

Khai phá luật kết hợp là phương pháp phát hiện các mối quan hệ tiềm ẩn giữa các thuộc tính trong cơ sở dữ liệu lớn. Hai chỉ số đo lường nền tảng bao gồm độ hỗ trợ (Support) nhằm xác định tần suất xuất hiện đồng thời của các tập mục, và độ tin cậy (Confidence) phản ánh độ chắc chắn của quy tắc suy diễn. Từ các tập mục phổ biến (Frequent Itemsets), các luật kết hợp dạng tiền đề suy ra kết luận được trích xuất.

Phân lớp dựa trên luật kết hợp (Associative Classification) là sự kết hợp giữa luật kết hợp và phân lớp truyền thống. Khác với các thuật toán sơ khai như CBA (Classification Based on Associations) thường tạo ra quá nhiều luật dư thừa gây quá tải bộ nhớ, thuật giải CPAR (Classification based on Predictive Association Rules) kế thừa tư tưởng thuật toán FOIL, áp dụng chiến lược tham lam để sinh trực tiếp các luật dự báo có độ lợi thông tin cao.

Trên cơ sở đó, thuật giải cải tiến CPAR-GR tích hợp thêm tỷ số độ lợi thông tin (Gain Ratio) và thước đo độ chính xác Laplace (Laplace Accuracy). Mô hình tập trung vào 5 khái niệm cốt lõi: thuộc tính nhị phân, luật phân lớp kết hợp (CAR), hệ số suy giảm trọng số mẫu (Decay Factor), ngưỡng bao phủ (Coverage Threshold), và độ chính xác phân lớp Laplace cho phép đánh giá công bằng chất lượng từng tập luật.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất từ hệ thống quản lý đào tạo thực tế tại Trường Đại học Bình Dương với quy mô hơn 2.500 hồ sơ sinh viên chính quy thuộc 13 ngành đào tạo, trải dài qua 4 khóa học từ năm 2017 đến năm 2020. Dữ liệu bao gồm các nhóm biến nhân khẩu học, kết quả học tập từng học kỳ, điểm rèn luyện và tình trạng tích lũy tín chỉ (toàn bộ thông tin cá nhân đã được mã hóa định danh để đảm bảo tính bảo mật). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ theo chuỗi thời gian đào tạo từ năm 1 đến năm 4.

Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ qua 3 giai đoạn:

Giai đoạn 1: Tiền xử lý dữ liệu và giảm chiều thuộc tính. Thay vì sử dụng toàn bộ biến số ban đầu, nghiên cứu sử dụng kiểm định Independent Samples T-test trên phần mềm SPSS để đánh giá mức độ tương quan giữa từng biến độc lập với biến phụ thuộc (tình trạng tiếp tục học hoặc bỏ học). Các thuộc tính có giá trị mức ý nghĩa p < 0.05 được giữ lại, trong khi các thuộc tính có p >= 0.05 bị loại bỏ. Phương pháp này giúp tinh gọn bộ dữ liệu, giảm hơn 35% chi phí tính toán và tài nguyên hệ thống.

Giai đoạn 2: Tạo và đánh giá tập luật phân lớp. Dữ liệu sau khi làm sạch được đưa vào thuật giải CPAR-GR lập trình trên Python với hệ số suy giảm Decay Factor đặt ở mức 2/3 và tỷ lệ tương đồng Gain Similarity Ratio đạt 0.99. Thuật giải tính toán Gain Ratio, sinh tập luật dự tuyển và sắp xếp các luật theo độ chính xác Laplace giảm dần.

Giai đoạn 3: Phân lớp và kiểm thử. Mô hình lựa chọn k = 5 luật tốt nhất từ mỗi lớp tương ứng với từng tuple kiểm tra để tính độ chính xác Laplace trung bình và gán nhãn dự báo cuối cùng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thực nghiệm mô hình trên tập dữ liệu thực tế của Trường Đại học Bình Dương mang lại 3 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, nguy cơ sinh viên bỏ học tập trung cao nhất vào giai đoạn chuyển tiếp năm thứ nhất và năm thứ hai, chiếm khoảng 65% tổng số trường hợp thôi học của toàn khóa. Điển hình tại khóa tuyển sinh 2017 của ngành Ngôn ngữ Anh, quy mô sinh viên giảm mạnh từ 220 sinh viên ở năm thứ nhất xuống còn 169 sinh viên ở năm thứ ba (tương đương mức sụt giảm 23.18%). Tương tự, ngành Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử khóa 2017 giảm từ 73 sinh viên xuống 50 sinh viên ở năm 3 (giảm 31.51%).

Thứ hai, kết quả kiểm định T-test trên SPSS chỉ ra rằng hai thuộc tính có tác động chi phối mạnh nhất đến khả năng bỏ học là điểm trung bình tích lũy học kỳ đầu tiên (GPA < 2.0 trên thang điểm 4) và số lượng tín chỉ không đạt vượt quá 12 tín chỉ trong năm học đầu tiên. Hai thuộc tính này đạt mức ý nghĩa thống kê vượt trội (p < 0.001) và xuất hiện trong hơn 82% các luật phân lớp được CPAR-GR trích xuất.

Thứ ba, mô hình CPAR-GR kết hợp tiền xử lý dữ liệu bằng SPSS đạt độ chính xác dự báo bình quân trên tập kiểm thử lên đến 88.5%, đồng thời giảm thời gian thực thi khoảng 40% so với thuật toán CBA truyền thống nhờ việc loại bỏ sớm các thuộc tính nhiễu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng sinh viên bỏ học nhiều trong hai năm đầu bắt nguồn từ sự mất thích nghi với phương pháp học đại học. Nhiều sinh viên đăng ký môn học theo cảm tính hoặc theo số đông bạn bè mà không nắm rõ cây tiến trình môn học tiên quyết. Khi bị rớt môn ở học kỳ 1, tâm lý chán nản xuất hiện, kéo theo kết quả học tập giảm sút ở các học kỳ tiếp theo.

Khi so sánh với công trình nghiên cứu của Nguyễn Văn Chiến (2020) về dự báo học sinh trung học bỏ học tại Thành phố Hồ Chí Minh, luận văn này có bước phát triển vượt bậc khi đưa bước tiền xử lý lọc biến bằng kiểm định T-test trên SPSS vào thực nghiệm. Điều này giúp mô hình vừa bảo đảm độ chính xác học thuật cao, vừa phù hợp với năng lực khai thác thực tế của đội ngũ cán bộ văn phòng tại các trường đại học.

Về mặt trực quan hóa, toàn bộ dữ liệu biến động sinh viên qua 4 khóa đào tạo 2017, 2018, 2019 và 2020 có thể được thể hiện trực quan qua các biểu đồ cột phân tầng theo ngành học. Đồng thời, bảng ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) và bảng đối sánh giá trị độ chính xác Laplace của 5 luật tốt nhất minh chứng rõ nét khả năng phân tách chuẩn xác giữa hai trạng thái sinh viên tiếp tục học và có nguy cơ bỏ học.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao cho các cơ sở giáo dục đại học:

Thứ nhất, tích hợp chương trình dự báo CPAR-GR vào hệ thống quản lý đào tạo trực tuyến của nhà trường. Ban Giám hiệu chỉ đạo Trung tâm Công nghệ Thông tin triển khai tích hợp công cụ trong thời gian 6 tháng, đặt mục tiêu tự động quét dữ liệu và gắn cờ cảnh báo sớm cho 100% sinh viên có nguy cơ bỏ học ngay sau khi có điểm thi kết thúc mỗi học kỳ.

Thứ hai, nâng cao năng lực và chuẩn hóa quy trình làm việc của đội ngũ cố vấn học tập. Phòng Đào tạo và các Ban Chủ nhiệm Khoa ban hành quy chế tư vấn học vụ từ học kỳ 1 năm học mới, đảm bảo 100% sinh viên bị cảnh báo học vụ được gặp cố vấn trực tiếp để điều chỉnh kế hoạch học tập, phấn đấu giảm ít nhất 30% tỷ lệ sinh viên đăng ký sai lộ trình học phần.

Thứ ba, tổ chức các khóa tập huấn phương pháp học tập tín chỉ và kỹ năng tự học cho tân sinh viên. Đoàn Thanh niên phối hợp với Phòng Công tác Sinh viên thực hiện ngay trong tuần sinh hoạt công dân đầu khóa, giúp sinh viên làm quen với cách phân bổ thời gian và quản lý việc làm thêm, hướng đến mục tiêu nâng điểm trung bình tích lũy năm nhất của sinh viên lên tối thiểu 0.5 điểm.

Thứ tư, hoàn thiện chính sách hỗ trợ tài chính và học bổng khuyến khích học tập. Phòng Kế hoạch Tài chính xây dựng quy trình xét duyệt giãn nộp học phí hoặc cấp học bổng vượt khó trong vòng 15 ngày kể từ khi tiếp nhận danh sách sinh viên gặp rủi ro học vụ do áp lực kinh tế.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn thạc sĩ này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đa dạng cho 4 nhóm đối tượng chính:

Nhóm 1: Ban Giám hiệu và các nhà quản trị giáo dục đại học. Tài liệu cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược duy trì sĩ số, nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng các chính sách quản lý học vụ hiện đại.

Nhóm 2: Giảng viên chủ nhiệm và chuyên viên cố vấn học tập. Luận văn cung cấp bảng tiêu chí nhận diện sớm các dấu hiệu sinh viên sa sút học lực, từ đó chủ động xây dựng kế hoạch can thiệp và hỗ trợ cá nhân hóa cho từng sinh viên.

Nhóm 3: Các kỹ sư phần mềm, chuyên viên phân tích dữ liệu và các công ty EdTech. Bản mô tả chi tiết thuật giải CPAR-GR và mã nguồn chương trình demo bằng Python là tài liệu tham khảo giá trị để phát triển các mô hình phân tích học tập (Learning Analytics) trong các hệ thống đại học thông minh.

Nhóm 4: Học viên cao học và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Khoa học máy tính và Giáo dục học. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp kết hợp giữa kiểm định thống kê SPSS và kỹ thuật khai phá luật kết hợp dự báo trên các tập dữ liệu mất cân bằng.

Câu hỏi thường gặp

Thuật giải CPAR-GR có điểm gì vượt trội so với thuật toán phân lớp luật kết hợp truyền thống? Thuật giải CPAR-GR khắc phục được nhược điểm sinh ra quá nhiều luật dư thừa của thuật toán CBA bằng cách sử dụng tỷ số độ lợi thông tin (Gain Ratio) để tìm kiếm trực tiếp các luật dự báo tiềm năng, đồng thời áp dụng độ chính xác Laplace để chọn lọc 5 luật tốt nhất, giúp tối ưu hóa thời gian xử lý và nâng cao độ chính xác dự báo.

Tại sao luận văn lại kết hợp công cụ SPSS trong giai đoạn tiền xử lý dữ liệu? SPSS cung cấp công cụ kiểm định Independent Samples T-test trực quan, giúp nhanh chóng xác định các thuộc tính có ý nghĩa thống kê ở mức p < 0.05. Việc này không chỉ giảm kích thước tập dữ liệu đầu vào mà còn rất phù hợp với trình độ thao tác của cán bộ quản lý giáo dục mà không đòi hỏi kỹ năng lập trình phức tạp.

Những yếu tố học tập nào ảnh hưởng lớn nhất đến nguy cơ bỏ học của sinh viên? Dữ liệu thực nghiệm trên hơn 2.500 sinh viên tại Đại học Bình Dương cho thấy kết quả học tập năm thứ nhất, đặc biệt là điểm trung bình tích lũy GPA dưới 2.0 và số tín chỉ không đạt vượt quá 12 tín chỉ, là hai yếu tố cốt lõi quyết định đến hơn 80% khả năng sinh viên rời bỏ chương trình đào tạo.

Chỉ số độ chính xác Laplace được tính toán và sử dụng như thế nào trong mô hình? Độ chính xác Laplace được tính dựa trên số mẫu thỏa mãn cả tiền đề và kết luận của luật chia cho tổng số mẫu thỏa mãn tiền đề cộng với số lượng lớp phân loại. Chỉ số này giúp xếp hạng khách quan chất lượng của các luật phân lớp, từ đó hệ thống lấy giá trị trung bình của các luật tốt nhất để gán nhãn dự báo chính xác.

Mô hình dự báo của luận văn có thể áp dụng cho các trường đại học khác hay không? Mô hình hoàn toàn có khả năng nhân rộng sang các cơ sở giáo dục đại học khác đang vận hành theo học chế tín chỉ. Khi áp dụng cho đơn vị mới, hệ thống chỉ cần nhập bộ dữ liệu lịch sử của trường đó, chạy lại bước tiền xử lý T-test trên SPSS và huấn luyện lại bộ luật CPAR-GR trên Python để đạt độ chính xác tối ưu.

Kết luận

Nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán dự báo khả năng bỏ học của sinh viên đại học chính quy thông qua việc ứng dụng phương pháp phân lớp dựa trên luật kết hợp CPAR-GR. 5 đóng góp và định hướng trọng tâm của công trình bao gồm:

  • Hoàn thiện khung quy trình kết hợp giữa kiểm định thống kê T-test trong SPSS để giảm chiều dữ liệu và thuật giải CPAR-GR để trích xuất luật phân lớp dự báo.
  • Xây dựng thành công ứng dụng demo bằng ngôn ngữ Python có khả năng tự động xử lý tập dữ liệu huấn luyện, tạo luật và dự báo nhãn lớp với độ chính xác đạt trên 88.5%.
  • Đánh giá thực nghiệm toàn diện trên cơ sở dữ liệu thực tế gồm 4 khóa đào tạo 2017 đến 2020 của 13 ngành học tại Trường Đại học Bình Dương, chỉ ra chính xác giai đoạn năm 1 và năm 2 là thời điểm rủi ro cao nhất.
  • Về lộ trình phát triển trong 12 tháng tới, mô hình sẽ tiếp tục được tích hợp vào hệ thống máy chủ dữ liệu lớn của nhà trường và mở rộng thêm các thuộc tính về học phí, tương tác học tập trực tuyến E-learning.
  • Kêu gọi các nhà quản lý giáo dục và các cơ sở đào tạo tích cực ứng dụng các kỹ thuật khai phá dữ liệu học tập nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và xây dựng môi trường đại học thân thiện, hỗ trợ tối đa cho người học.