Luận văn thạc sĩ phân lớp dựa trên luật kết hợp để dự báo khả năng bỏ học của sinh viên trường đại học bình dương

Luận văn thạc sĩ luật học nghiên cứu phân lớp dựa trên luật kết hợp để dự báo khả năng bỏ học của sinh viên trường đại học bình dương, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Nhiệm vụ của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.7. Các công trình nghiên cứu gần đây

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP

2.2. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG PHÂN LỚP

2.3. MỘT SỐ THUẬT GIẢI PHÂN LỚP DỰA TRÊN LUẬT KẾT HỢP

2.3.1. Thuật giải CARIM (An Efficient Algorithm for Mining ClassAssociation Rules with Interestingness Measures)

2.3.2. Thuật giải MMAC (Multi-class, multi-label associative classification)

2.3.3. Thuật giải CBA (Classification Based on Associations)

2.3.4. Thuật giải CPAR (Classification based on Predictive Association Rules)

2.3.5. Thuật giải MISFP (Multiple Item Support Frequent Patterns)

2.3.6. Thuật giải FCBA (Fast Classification Based on Association Rules)

2.3.7. Thuật giải CMAR (Classification based on Multiple Association Rules)

2.3.8. Thuật giải MCAR (Multi class Classification based on Association Rule)

2.3.9. Thuật giải CPAR-GR (Predictive association rule based classifier using gain ratio)

2.3.10. Thuật giải WCBA (Weighted Classification Based on Association Rules)

2.4. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TIỀN XỬ LÝ DỮ LIỆU

2.4.1. Phương pháp lọc (filter method)

2.4.2. Phương pháp bao bọc (wrapper method)

2.4.3. Phương pháp nhúng (embedded method)

2.4.4. Phương pháp làm sạch dữ liệu bằng SPSS

3. CHƯƠNG 3: PHÂN LỚP DỰA TRÊN LUẬT KẾT HỢP

3.1. Mô tả thuật giải CPAR-GR

3.2. ỨNG DỤNG THUẬT GIẢI VÀO BÀI TOÁN DỰ BÁO KHẢ NĂNG BỎ HỌC CỦA SINH VIÊN, KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.2.1. Mô tả bài toán

3.2.2. Phương pháp thực hiện

3.2.3. Xây dựng và lựa chọn mô hình

3.2.4. Minh họa thuật giải CPAR-GR

3.2.5. Giao diện chương trình demo

3.2.6. Mô tả dữ liệu tập huấn luyện, tập dữ liệu kiểm tra

3.2.7. Kết quả tạo luật từ thuật giải CPAR-GR trên tập huấn luyện

3.2.8. Đánh giá độ chính xác các luật từ thuật giải CPAR-GR trên tập huấn luyện

3.2.9. Sử dụng luật vào dự báo khả năng bỏ học của sinh viên

3.2.10. Kết quả đạt được

3.2.11. Hạn chế của đề tài

3.2.12. Hướng phát triển đề tài

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG THUẬT GIẢI VÀO BÀI TOÁN DỰ BÁO KHẢ NĂNG BỎ HỌC CỦA SINH VIÊN

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về dự báo khả năng bỏ học của sinh viên

Trong bối cảnh giáo dục đại học hiện nay, việc dự báo khả năng bỏ học của sinh viên trở thành một vấn đề cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phương pháp phân lớp dựa trên luật kết hợp để dự đoán khả năng bỏ học của sinh viên tại Trường Đại học Bình Dương. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong giáo dục không chỉ giúp nâng cao chất lượng đào tạo mà còn hỗ trợ sinh viên trong việc lập kế hoạch học tập hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của việc dự báo khả năng bỏ học

Dự báo khả năng bỏ học giúp các cơ sở giáo dục nhận diện sớm những sinh viên có nguy cơ cao, từ đó có thể đưa ra các biện pháp hỗ trợ kịp thời. Việc này không chỉ giảm tỷ lệ bỏ học mà còn nâng cao chất lượng giáo dục.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bỏ học

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng bỏ học của sinh viên, bao gồm tình trạng học tập, áp lực tài chính, và sự hỗ trợ từ gia đình. Việc phân tích các yếu tố này là cần thiết để xây dựng mô hình dự báo chính xác.

II. Thách thức trong việc dự báo khả năng bỏ học của sinh viên

Mặc dù có nhiều phương pháp dự báo, nhưng việc áp dụng chúng trong thực tế gặp nhiều thách thức. Các vấn đề như dữ liệu không đầy đủ, sự phức tạp trong việc phân tích và tính toán là những rào cản lớn. Đặc biệt, việc xử lý dữ liệu lớn và không đồng nhất là một thách thức không nhỏ.

2.1. Dữ liệu không đầy đủ và không chính xác

Dữ liệu không đầy đủ có thể dẫn đến những dự đoán sai lệch. Việc thu thập và làm sạch dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô hình dự báo.

2.2. Sự phức tạp trong mô hình hóa

Mô hình hóa dự báo khả năng bỏ học yêu cầu sự kết hợp giữa nhiều yếu tố khác nhau. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp và tối ưu hóa mô hình là rất cần thiết để đạt được kết quả tốt nhất.

III. Phương pháp phân lớp luật kết hợp trong dự báo

Phương pháp phân lớp dựa trên luật kết hợp (Association Rule Classification) đã được chứng minh là hiệu quả trong việc dự đoán khả năng bỏ học. Thuật giải CPAR-GR (Predictive Association Rule based Classifier using Gain Ratio) là một trong những phương pháp nổi bật trong lĩnh vực này.

3.1. Giới thiệu về thuật giải CPAR GR

Thuật giải CPAR-GR sử dụng các quy tắc kết hợp để phân loại dữ liệu. Phương pháp này không chỉ giúp dự đoán khả năng bỏ học mà còn cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Quy trình thực hiện dự báo

Quy trình thực hiện dự báo bao gồm các bước như thu thập dữ liệu, tiền xử lý, áp dụng thuật giải CPAR-GR và đánh giá kết quả. Mỗi bước đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của dự báo.

IV. Ứng dụng thực tiễn của mô hình dự báo

Mô hình dự báo khả năng bỏ học của sinh viên đã được áp dụng thực tế tại Trường Đại học Bình Dương. Kết quả cho thấy mô hình này có thể giúp nhà trường đưa ra các quyết định kịp thời nhằm hỗ trợ sinh viên.

4.1. Kết quả thực nghiệm từ mô hình

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình dự báo có độ chính xác cao, giúp nhà trường nhận diện sớm những sinh viên có nguy cơ bỏ học. Điều này cho phép nhà trường có những can thiệp kịp thời.

4.2. Các biện pháp hỗ trợ sinh viên

Dựa trên kết quả dự báo, nhà trường có thể triển khai các biện pháp hỗ trợ như tư vấn học tập, hỗ trợ tài chính, và các chương trình khuyến khích học tập để giảm tỷ lệ bỏ học.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc dự báo khả năng bỏ học của sinh viên là rất cần thiết và có thể thực hiện hiệu quả thông qua phương pháp phân lớp dựa trên luật kết hợp. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc cải tiến mô hình và mở rộng ứng dụng vào các lĩnh vực khác.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả khả quan trong việc dự báo khả năng bỏ học của sinh viên. Mô hình CPAR-GR đã chứng minh được tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn.

5.2. Định hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và cải tiến mô hình dự báo, đồng thời mở rộng ứng dụng vào các lĩnh vực khác như giáo dục phổ thông và đào tạo nghề.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ phân lớp dựa trên luật kết hợp để dự báo khả năng bỏ học của sinh viên trường đại học bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Trong môi trường giáo dục đại học hiện nay, đặc biệt là giáo dục đại học đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Sinh viên chưa biết và chưa hiểu hết được tầm quan trọng của việc đào tạo theo hệ thống tín chỉ, một lựa chọn đào tạo mang tính chất mềm dẻo giúp người học tự hoạch định chiến lược học tập, quyết định được tiến độ học tập và ra trường của bản thân. Hầu hết sinh viên khi tham gia học tại các cơ sở giáo dục đại học hiện nay chỉ biết đăng ký môn học để tích lũy tín chỉ theo cảm tính, theo lời của bạn bè, lơ là việc học để làm thêm, chán việc học vì không hiểu bài,… Sinh viên không biết lập kế hoạch học tập, kế hoạch bản thân, từ đó kết quả học tập của sinh viên ngày càng đi xuống, tinh thần học tập qua các năm giảm, dẫn đến tình trạng bỏ học tăng cao, tỉ lệ cảnh báo học vụ vì vi phạm quy chế phần lớn liên quan đến điểm tích lũy từng học kỳ và khóa học.

Chính vì lý do đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong việc khai phá dữ liệu học tập của sinh viên, bằng kỹ thuật phân lớp dựa trên luật kết hợp dự báo được khả năng bỏ học của sinh viên cũng như đưa ra các giải pháp phù hợp giúp cải thiện và làm giảm tỉ lệ bỏ học, tỉ lệ sinh viên bị cảnh báo học vụ rất hữu ích và cấp thiết. Mục tiêu của đề tài Nghiên cứu bài toán phân lớp dựa trên luật kết hợp và ứng dụng vào dự báo khả năng bỏ học của sinh viên Trường Đại học Bình Dương. Nhiệm vụ của đề tài Tìm hiểu và trình bày về thuật giải CPAR-GR [1]. Sử dụng thuật giải CPAR-GR để xây dựng chương trình demo dự báo khả năng bỏ học của sinh viên.

Đánh giá bằng thực nghiệm với cơ sở dữ liệu sinh viên thực tế (sinh viên từ năm 1 đến năm 4). Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu các vấn đề cơ bản của khai phá dữ liệu; kỹ thuật phân lớp dựa trên luật kết hợp dự báo khả năng bỏ học của sinh viên tại Trường Đại học Bình Dương. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu thuật giải phân lớp dựa trên luật kết hợp CPAR-GR và ứng dụng vào bài toán dự báo khả năng bỏ học của sinh viên Trường Đại học Bình Dương.

Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu Kết hợp các phương pháp: nghiên cứu lý thuyết, thu thập phân tích dữ liệu và lập trình ứng dụng. Sử dụng bộ dữ liệu thực tế về quá trình học tập của sinh viên chính quy năm 1 đến năm 4 tại Trường Đại học Bình Dương để phân tích và thực nghiệm (dữ liệu được mã hóa thành mã định danh để mang tính bảo mật thông tin). Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Nghiên cứu này nhằm góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, giúp các đơn vị chuyên trách có cơ sở để hoạch định được các chiến lược, phương pháp hỗ trợ sinh viên kịp thời trong quá trình học tập, làm giảm tỉ lệ bỏ học, kết quả học tập kém của sinh viên. Các công trình nghiên cứu gần đây Đại dịch cúm là một mối quan tâm lớn trên toàn thế giới.

Lần đầu tiên, một thuật giải khai thác phân lớp dựa trên luật kết hợp (CBA) đã được sử dụng để khám phá các quy tắc củng cố sự thay đổi của các chuỗi không nhiễm bệnh để dự báo các đại dịch. Ebrahimie [2] giả định rằng các quy tắc 2 trích xuất có thể dẫn đến sự phát triển của một hệ thống chuyên gia hiệu quả để dự đoán đại dịch cúm. Nhóm tác giả đã sử dụng một bộ dữ liệu lớn chứa 5373 HA (hemagglutinin) trong các chuỗi dịch cúm và đại dịch cúm 2009. Phân tích được thực hiện trình tự nucleotide và protein.

Nhóm tác giả đã tìm thấy một số quy tắc mới có khả năng trình bày các vị trí kháng nguyên chưa được khám phá ở cấu trúc cúm. Ở cấp độ nucleotide, sự thay đổi của thymine (T) ở vị trí 260 là đặc điểm phân biệt chính trong việc phân biệt không gây đại dịch với hậu quả của đại dịch. Ở cấp độ protein, các quy tắc bao gồm I233K, M334L là các tính năng khác biệt. CBA phân loại hiệu quả các chuỗi đại dịch và không đại dịch với độ chính xác cao ở cả mức độ nucleotide và protein.

Tìm các điểm nóng trong các chuỗi cúm là một phát hiện quan trọng vì chúng đại diện cho các vùng có khả năng phản ứng kháng thể thấp. Nhóm tác giả lập luận rằng virus phá vỡ phản ứng miễn dịch của vật chủ bằng các đột biến tại các điểm. Dựa trên các quy tắc được phát hiện, nhóm tác giả đã phát triển phần mềm "Dự đoán dịch cúm" để phân biệt đại dịch từ các chuỗi không nhiễm bệnh. Nghiên cứu này mở ra một khám phá mới về các quy tắc kết hợp giữa các điểm đột biến trong quá trình tiến hóa của đại dịch cúm.

Trong cơ sở dữ liệu mất cân bằng về lớp, mặc dù các thiểu số cũng đóng vai trò quan trọng nhưng chúng sẽ không được khai thác khi dựa vào phân lớp luật kết hợp. Minh Thúy, and G. Côn đề xuất một phương pháp biến đổi cơ sở dữ liệu sao cho phân lớp được cân bằng, sau đó khai thác luật kết hợp dựa trên dữ liệu đã biến đổi [3]. Để biến đổi dữ liệu, nhóm tác giả đã chia tập dữ liệu thành m tập con, mỗi tập con tương ứng với một giá trị của thuộc tính lớp.

Với mỗi tập dữ liệu, nhóm tác giả sử dụng K-means để gom chúng thành k nhóm (k chính là số dòng dữ liệu của tập dữ liệu có ít dòng nhất). Với mỗi nhóm, nhóm tác giả chọn dòng đại diện chính là dòng có khoảng cách gần với trọng tâm nhất. Sau khi gom nhóm, nhóm tác giả tập hợp dữ liệu lại và sử dụng CAR-Miner để khai thác phân lớp luật kết 3 hợp. Kết quả thực nghiệm cho thấy phương pháp của nhóm tác giả thường có độ chính xác cao hơn với phương pháp khai thác phân lớp luật kết hợp từ toàn bộ cơ sở dữ liệu.

Phân lớp dựa trên luật kết hợp được chứng minh là rất hiệu quả trong các vấn đề phân lớp. Tuy nhiên, các thuật giải được sử dụng để phân lớp không thể quản lý thỏa đáng dữ liệu lớn do sự phức tạp về thời gian và bộ nhớ. Để khắc phục nhược điểm đó, năm 2016, A. Segatori đề xuất một sơ đồ phân lớp dựa trên quy tắc kết hợp được định hình theo mô hình MapReduce [4].

Giải pháp đề xuất cho các bộ phân lớp luật kết hợp có thể phù hợp để giải quyết thực tế các bộ dữ liệu lớn. Ngày nay, với lượng dữ liệu ngày càng lớn và phức tạp với nhiều cấu trúc khác nhau. Tuy nhiên, không phải dữ liệu nào cũng sẽ hữu ích và có độ quan trọng như nhau, vì vậy rất cần phương pháp để loại bỏ các thuộc tính không hữu ích hoặc kém quan trọng nhằm làm tăng độ chính xác, giảm chi phí xử lý. Kerdprasop nghiên cứu vấn đề tìm kiếm tập hợp các thuộc tính tối ưu có ảnh hưởng đến khám phá lớp và đề xuất một phương pháp mới để lựa chọn thuộc tính [5].

Nghiên cứu nhằm mục đích đề xuất một thuật toán hiệu quả để phân loại dữ liệu được tích hợp với quy trình lựa chọn thuộc tính dựa trên khai thác luật kết hợp để tạo ra các luật có tác động cao đến thuộc tính lớp. Năm 2020, tác giả Nguyễn Văn Chiến thực hiện nghiên cứu đề tài luận văn tốt nghiệp ngành Khoa học máy tính về việc ứng dụng phân lớp dựa trên luật kết hợp dự báo vào giải bài toán “Dự báo tình hình nghỉ, bỏ học của học sinh trung học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh” [6]. Đề tài ứng dụng thuật giải CPAR-GR do tác giả Nandhini Manoharan đề xuất năm 2015 [1]. Đề tài nhằm giúp phân tích, phục vụ cho kế hoạch giáo dục của nhà trường như xếp lớp, chăm lo chính sách cho học sinh,… Sự khác nhau giữa đề tài của tác giả Nguyễn Văn Chiến và đề tài luận văn tốt nghiệp này: 4 - Đề tài luận văn tốt nghiệp này tác giả ứng dụng phương pháp tiền xử lý dữ liệu (làm sạch dữ liệu) bằng phần mềm SPSS.

Đề tài của tác giả Nguyễn Văn Chiến chưa ứng dụng bước tiền xử lý dữ liệu vào trong thực nghiệm. - Ứng dụng chức năng thống kê (T-test bằng phần mềm SPSS) đánh giá tác động giữa biến độc lập với biến phụ thuộc, với mục đích để loại bỏ các biến có thuộc tính kém quan trọng, làm tăng khả năng xử lý và không tiêu tốn quá nhiều tài nguyên hệ thống (loại bỏ thủ công). - Đề tài ứng dụng thực tế vào môi trường tại cơ quan tác giả đang công tác, với tập cơ sở dữ liệu thật được trích xuất mới nhất. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bỏ học của sinh viên trong môi trường giáo dục đại học (đào tạo theo tín chỉ) bao quát hơn so với các yếu tố đối với học sinh phổ thông theo đề tài của tác giả Nguyễn Văn Chiến.

- Phương pháp tiền xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS phù hợp với thực trạng hệ thống (tài nguyên máy tính,…) tại cơ quan của tác giả đang công tác, đồng thời phù hợp với khả năng của cán bộ nhân viên tại đơn vị, không đòi hỏi người dùng phải chuyên sâu vào lĩnh vực công nghệ thông tin. - Ngoài ra với phương pháp phân tích dữ liệu bằng SPSS được nhiều công trình nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực giáo dục, xã hội, kinh tế ứng dụng để phân tích. Vì vậy, mức độ phổ biến và dễ tiếp cận với người dùng, trực quan trong quá trình sử dụng dễ dàng phân tích dữ liệu đem đến kết quả phân tích chính xác với độ tương đối cao. 5 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT I.

CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG KHAI PHÁ LUẬT KẾT HỢP 1. Ví dụ: Ta có dữ liệu giao dịch sau Bảng 2.1: Cơ sở dữ liệu D, ví dụ itemset TID Transaction 1 {bread; egg; roasted pork; butter} 2 {bread; sausage; egg; butter} 3 {bread; sausage; milk; butter} 4 {bread; sausage; egg; milk; butter} Trong đó: Mỗi giao dịch được gọi là tập mục, như sau: ● {bread,egg,roasted pork,butter} là tập mục. ● {bread; sausage; egg; butter} là tập mục. ● {bread; sausage; milk; butter} là tập mục.

● {bread; sausage; egg; milk; butter} là tập mục. k-tập mục (k-itemset) K-tập mục là một itemset có k phần tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dự báo khả năng bỏ học của sinh viên bằng phân lớp luật kết hợp" trình bày một phương pháp tiên tiến để dự đoán khả năng bỏ học của sinh viên, giúp các nhà quản lý giáo dục và giảng viên có thể can thiệp kịp thời nhằm giảm thiểu tình trạng này. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật phân lớp luật kết hợp, nghiên cứu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bỏ học mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình học tập của sinh viên.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về các yếu tố rủi ro và cách thức can thiệp hiệu quả. Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Ứng dụng sơ đồ tư duy trong dạy học chủ đề tam giác bằng nhau theo hướng phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh lớp 7 luận văn thạc sĩ sư phạm toán học, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách phát triển năng lực giao tiếp trong học tập. Ngoài ra, tài liệu Luận văn vận dụng quan điểm giao tiếp vào dạy học ngữ pháp ở bậc trung học phổ thông cũng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về việc áp dụng giao tiếp trong giáo dục. Cuối cùng, bạn có thể khám phá Luận văn quản lý ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học các môn khoa học tự nhiên ở các trường trung học phổ thông trên địa bàn huyện quang bình tỉnh hà giang để thấy được vai trò của công nghệ trong giáo dục hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp giảng dạy và quản lý giáo dục.