Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh từ ngày 24/12/2020 đến ngày 31/03/2023 đã ghi nhận nhiều đợt phân hóa sâu sắc với mức dao động suất sinh lợi của các cổ phiếu nằm trong biên độ rộng từ âm 11,3% đến dương 20,8%. Là một thị trường cận biên đang trên đà phát triển, tính chất bất đối xứng của thông tin và các cú sốc bất ngờ thường dẫn đến hiện tượng biến động tụ cụm và rủi ro đuôi nặng, khiến các phương pháp đo lường tuyến tính truyền thống bộc lộ nhiều sai số.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là việc xác định chính xác phương sai thay đổi có điều kiện và lượng hóa mức độ rủi ro tiềm tàng trong danh mục đầu tư cổ phiếu niêm yết. Mục tiêu của công trình là đánh giá, lựa chọn các mô hình thuộc họ GARCH bao gồm GARCH, TGARCH, EGARCH để mô hình hóa cấu trúc biến động suất sinh lợi của 9 mã cổ phiếu đại diện cho 3 ngành kinh tế chủ lực gồm Ngân hàng, Bất động sản và Sản xuất kinh doanh, tương ứng với 3 phân khúc quy mô vốn hóa lớn (Bluechip), trung bình (Midcap) và nhỏ (Penny) trên sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Thông qua chuỗi dữ liệu gồm 564 phiên giao dịch, nghiên cứu tiến hành dự báo hai thước đo rủi ro cốt lõi là Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk - VaR) và Giá trị tổn thất kỳ vọng (Expected Shortfall - ES) ở các mức độ tin cậy 95% và 99%. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc thiết lập hệ thống cảnh báo sớm, cung cấp công cụ quản trị rủi ro khoa học giúp nhà đầu tư giảm thiểu tỷ lệ thất thoát vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ tài sản trong điều kiện thị trường nhiều biến động.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Danh mục Đầu tư Hiện đại (Modern Portfolio Theory) của Harry Markowitz công bố năm 1952, kết hợp cùng Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) của William Sharpe năm 1963, nhấn mạnh nguyên lý đa dạng hóa tài sản để tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên một đơn vị rủi ro chấp nhận.

Để khắc phục nhược điểm phương sai không đổi của các mô hình cổ điển, khung phân tích chuỗi thời gian tài chính ứng dụng mô hình ARCH của Robert Engle (1982) và mô hình GARCH tổng quát của Tim Bollerslev (1986). Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp mô hình TGARCH của Glosten, Jagannathan, Runkle (1993) và mô hình GARCH hàm mũ EGARCH của Nelson (1991) nhằm nắm bắt đặc tính bất đối xứng và phản ứng trước hiệu ứng đòn bẩy khi xuất hiện tin tức tiêu cực trên thị trường.

Các khái niệm chính được vận dụng xuyên suốt gồm có:

  • Phương sai có điều kiện: Thước đo biến động suất sinh lợi phụ thuộc vào thông tin sai số quá khứ.
  • Giá trị chịu rủi ro (VaR): Mức tổn thất tối đa dự kiến của danh mục trong một khoảng thời gian xác định ở mức độ tin cậy cho trước.
  • Giá trị tổn thất kỳ vọng (ES hay CVaR): Giá trị trung bình của các khoản tổn thất nghiêm trọng vượt qua ngưỡng VaR.
  • Biên Giá trị Rủi ro (Marginal VaR): Mức độ thay đổi rủi ro tổng thể khi bổ sung hoặc giảm bớt một tỷ trọng tài sản nhất định.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 564 phiên giao dịch hàng ngày của 9 cổ phiếu tiêu biểu trên sàn HOSE trong khung thời gian từ 24/12/2020 đến 31/03/2023, tạo ra tổng quy mô mẫu phân tích gồm 5.076 quan sát. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích được triển khai theo 3 nhóm vốn hóa: Bluechip (VHM, VCB, FPT), Midcap (AGG, AGR, ASP) và Penny (MSB, NVL, REE) nhằm bao quát đầy đủ hành vi biến động của các phân khúc thị trường.

Quy trình phân tích kinh tế lượng bao gồm các giai đoạn nghiêm ngặt:

  • Kiểm định tính chuẩn của chuỗi dữ liệu thông qua kiểm định thống kê Shapiro-Wilk kết hợp quan sát biểu đồ Histogram và đồ thị định lượng Q-Q Plot.
  • Kiểm định tính dừng của chuỗi tỷ suất sinh lợi bằng phương pháp Augmented Dickey-Fuller (ADF) để loại trừ xu thế ngẫu nhiên.
  • Kiểm định hiệu ứng ARCH nhằm chứng minh hiện tượng phương sai sai số thay đổi trước khi ước lượng mô hình.
  • Ước lượng tham số bằng phương pháp Hợp lý cực đại (Maximum Likelihood Estimation - MLE) và lựa chọn mô hình tối ưu dựa trên 3 tiêu chí: Tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), Tiêu chuẩn thông tin Bayesian (BIC) và Sai số toàn phương trung bình (MSE).
  • Tính toán VaR và ES thông qua phương pháp phương sai - hiệp phương sai (Variance-Covariance) ở các mức tin cậy 95% và 99%.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kiểm định phân phối chuẩn Shapiro-Wilk trên toàn bộ 9 mã cổ phiếu đều cho giá trị p-value bằng 0,00000 với hệ số thống kê W dao động từ 0,875 ở mã NVL đến 0,979 ở mã VCB. Đồ thị phân phối thực nghiệm thể hiện rõ dạng đỉnh nhọn và đuôi dày hơn phân phối chuẩn, khẳng định 100% chuỗi suất sinh lợi tài chính đều mang tính chất phi chuẩn và có sự xuất hiện của các giá trị ngoại lai. Đồng thời, kiểm định ADF ghi nhận giá trị thống kê t từ âm 4,87 đến âm 23,87 với p-value bằng 0,00000, chứng minh tất cả các chuỗi tỷ suất sinh lợi đều đạt tính dừng ở mức ý nghĩa 1%.

Thứ hai, kết quả kiểm định ARCH xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng phương sai thay đổi có ý nghĩa thống kê cao ở tất cả các mã với độ trễ bậc cao, chứng minh sự biến động hiện tại phụ thuộc chặt chẽ vào các cú sốc trong quá khứ.

Thứ ba, việc lựa chọn mô hình theo các tiêu chí AIC, BIC và MSE cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các phân khúc:

  • Nhóm Bluechip (VHM, VCB, FPT) thích hợp nhất với mô hình GARCH(1,1) đối xứng do các doanh nghiệp đầu ngành duy trì mức độ biến động ổn định, chỉ số AIC của VHM đạt âm 2517,20; VCB đạt âm 2594,62 và FPT đạt âm 2567,62.
  • Nhóm Midcap (AGG, AGR, ASP) phù hợp với đa dạng mô hình tùy thuộc vào đặc thù kinh doanh từng mã.
  • Nhóm Penny (MSB, NVL, REE) phản ứng rất mạnh với các cú sốc bất đối xứng, trong đó MSB và NVL tối ưu với mô hình EGARCH (AIC của MSB là âm 2322,74; NVL là âm 2458,52) nhằm nắm bắt hiệu ứng đòn bẩy tài chính, còn REE thích hợp nhất với mô hình TGARCH với AIC đạt âm 2296,75.

Thứ tư, kết quả lượng hóa rủi ro từng cổ phiếu chỉ ra rằng nhóm Bluechip có mức chịu đựng rủi ro an toàn nhất, cụ thể VCB có VaR 95% là âm 1,67% và FPT là âm 1,62%. Ngược lại, nhóm Midcap và Penny tiềm ẩn rủi ro rất cao với VaR 95% của NVL lên tới âm 3,59% và AGR là âm 3,48%. Khi thiết lập danh mục đầu tư phân bổ tỷ trọng đều 11,11% cho mỗi mã, mức tổn thất tối đa dự kiến của danh mục ở độ tin cậy 95% là 2,44% (ES 95% là 2,37%) và ở độ tin cậy 99% ghi nhận mức rủi ro 2,33% cho cả hai thước đo VaR và ES.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm phản ánh trung thực bản chất vận động của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tái cấu trúc và chịu tác động từ chính sách tiền tệ vĩ mô. Sự vượt trội của mô hình EGARCH và TGARCH ở nhóm cổ phiếu vốn hóa vừa và nhỏ giải thích rằng tâm lý nhà đầu tư cá nhân thường phản ứng quá mức trước các tin tức tiêu cực so với các thông tin tích cực cùng biên độ.

Hệ thống biểu đồ Q-Q Plot và bảng dữ liệu so sánh AIC/BIC/MSE đã minh chứng trực quan việc lựa chọn mô hình phi đối xứng giúp loại bỏ hiện tượng quá khớp (overfitting) và tăng cường độ chính xác khi dự báo biến động dài hạn. So với các nghiên cứu trước đây chỉ áp dụng độ lệch chuẩn tĩnh, việc kết hợp ước lượng GARCHs với hai thước đo VaR và ES cung cấp góc nhìn toàn diện hơn về rủi ro đuôi, giúp nhà quản lý lượng hóa được phần tổn thất kỳ vọng ngay cả khi thị trường xảy ra biến cố vượt quá ngưỡng rủi ro cho phép.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục và phân bổ tỷ trọng tài sản linh hoạt theo phân khúc vốn hóa. Nhà đầu tư cá nhân cần chủ động giảm tỷ trọng nắm giữ các mã có mức VaR 95% vượt ngưỡng 3,0% như NVL và AGR trong các giai đoạn thị trường rung lắc mạnh, đồng thời nâng tỷ trọng nhóm cổ phiếu Bluechip như VCB và FPT lên mức tối thiểu 50% đến 60% tổng giá trị danh mục trong khung thời gian từ 1 đến 3 tháng nhằm thiết lập bộ đệm an toàn trước các biến động tiêu cực.

Thứ hai, tích hợp hệ thống đo lường rủi ro biến động có điều kiện vào hoạt động tự doanh. Các công ty chứng khoán và quỹ đầu tư cần triển khai áp dụng các mô hình phi tuyến như EGARCH và TGARCH vào quy trình theo dõi rủi ro định kỳ mỗi 24 giờ, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gia tăng đòn bẩy bất thường và hạn chế rủi ro thanh khoản đối với nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

Thứ ba, thiết lập hạn mức cắt lỗ tự động dựa trên chỉ số Expected Shortfall. Các nhà quản lý tài sản cần sử dụng giá trị ES ở độ tin cậy 99% (ngưỡng 2,33% đối với danh mục đa dạng hóa) làm mức trần suy giảm tài sản tối đa trong chu kỳ 10 phiên giao dịch liên tiếp, từ đó thực hiện lệnh phòng hộ phái sinh kịp thời khi danh mục vi phạm ngưỡng chịu đựng rủi ro.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế giám sát và cảnh báo rủi ro biến động giá từ phía cơ quan quản lý. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các Sở giao dịch cần đẩy mạnh phát triển hệ thống giám sát tự động đối với các mã chứng khoán có biên độ biến động bất thường vượt quá 20% trong giai đoạn 2024-2025, nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin nhằm bảo vệ nhà đầu tư trước các cú sốc phi hệ thống.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tham gia giao dịch trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhóm đối tượng này có thể sử dụng các kết quả ước lượng VaR và ES (từ 1,5% đến 3,6%) để đo lường mức độ rủi ro danh mục hiện hữu, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ vốn khoa học và chủ động thiết lập chiến lược quản trị rủi ro phù hợp với khẩu vị cá nhân.

Thứ hai, chuyên viên quản trị rủi ro tại các định chế tài chính, ngân hàng thương mại và công ty chứng khoán. Luận văn cung cấp khung quy trình chuẩn hóa về việc ứng dụng họ mô hình GARCHs để tính toán tỷ lệ an toàn vốn, thực hiện kiểm tra sức chịu tải (stress testing) cho danh mục đầu tư trong điều kiện thị trường chịu biến động mạnh.

Thứ ba, các nhà quản lý quỹ đầu tư chuyên nghiệp. Nghiên cứu mang đến giải pháp tối ưu hóa danh mục dựa trên phương sai có điều kiện thay vì phương sai cố định, hỗ trợ quá trình tái cân bằng danh mục định kỳ và quản trị rủi ro đuôi nặng hiệu quả.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Kinh tế lượng tài chính. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chi tiết về chuỗi thời gian, từ quy trình kiểm định tính dừng ADF, kiểm định hiệu ứng ARCH đến phương pháp ước lượng MLE trên bộ dữ liệu thực tế gồm 564 phiên giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

Thứ nhất, tại sao mô hình GARCH(1,1) lại phù hợp nhất với nhóm cổ phiếu Bluechip? Các mã cổ phiếu Bluechip như VHM, VCB và FPT sở hữu quy mô vốn hóa lớn, tính thanh khoản dồi dào và độ lệch chuẩn suất sinh lợi ổn định quanh mức 1,8% đến 2,1%. Dữ liệu lịch sử của nhóm này không chịu tác động quá cực đoan từ các cú sốc ngắn hạn, do đó mô hình đối xứng GARCH(1,1) với các chỉ số AIC tối ưu từ âm 2517 đến âm 2594 đã đủ năng lực mô tả chính xác phương sai biến động.

Thứ hai, sự khác biệt căn bản giữa hai chỉ số VaR và Expected Shortfall (ES) là gì? Thước đo VaR chỉ đưa ra giới hạn tổn thất tối đa ở một mức xác suất cố định như 95% hoặc 99%, nhưng không phản ánh mức độ thiệt hại nếu rủi ro vượt qua ngưỡng đó. Trong khi đó, ES đo lường giá trị thiệt hại trung bình trong vùng phân phối đuôi. Ví dụ với mã NVL, khi tổn thất vượt mức VaR 95% là 3,59%, chỉ số ES 95% xác định mức lỗ bình quân thực tế sẽ là 3,58%, giúp kiểm soát rủi ro đuôi chặt chẽ hơn.

Thứ ba, tại sao dữ liệu suất sinh lợi tài chính không tuân theo phân phối chuẩn lại cần lưu ý đặc biệt? Kết quả kiểm định Shapiro-Wilk trên 9 mã cổ phiếu đều cho p-value bằng 0,00000, phản ánh hiện tượng đuôi dày và đỉnh nhọn. Nếu áp dụng giả định phân phối chuẩn cổ điển, nhà đầu tư sẽ ước tính thấp hơn mức rủi ro thực tế từ 15% đến 30% trong các giai đoạn thị trường suy thoái hoặc xảy ra khủng hoảng thanh khoản.

Thứ tư, nhà đầu tư cần xử lý rủi ro như thế nào đối với các mã cổ phiếu nhóm Penny có biên độ biến động lớn? Đối với các mã có mức sụt giảm lịch sử lên tới âm 11,3% như ASP, nhà đầu tư nên khống chế tỷ trọng phân bổ dưới 10% tổng tài sản danh mục, đồng thời liên tục theo dõi hệ số đòn bẩy qua mô hình EGARCH để thực hiện đóng vị thế khi phương sai điều kiện vượt ngưỡng an toàn.

Thứ năm, phương pháp nghiên cứu của đề tài có thể mở rộng sang các thị trường tài sản khác không? Quy trình phối hợp giữa kiểm định chuỗi thời gian, họ mô hình GARCHs và các độ đo rủi ro VaR, ES hoàn toàn có thể chuyển giao hiệu quả sang thị trường trái phiếu doanh nghiệp, phái sinh hàng hóa và tỷ giá hối đoái có chuỗi dữ liệu từ 500 đến 1000 phiên giao dịch.

Kết luận

  • Đã kiểm định và xác nhận toàn bộ 9 mã cổ phiếu thuộc 3 nhóm ngành và 3 phân khúc vốn hóa trên HOSE đều có tính dừng, phân phối phi chuẩn và xuất hiện hiệu ứng ARCH rõ nét qua 564 phiên giao dịch.
  • Đã chứng minh tính phù hợp vượt trội của mô hình GARCH(1,1) đối với nhóm Bluechip và sự tương thích của các mô hình phi đối xứng EGARCH, TGARCH đối với nhóm Midcap và Penny.
  • Đã lượng hóa chính xác mức rủi ro tiềm tàng của danh mục đầu tư tỷ trọng đều với mức VaR 95% đạt 2,44% và VaR 99% đạt 2,33%.
  • Đã xây dựng hệ thống cơ sở thực nghiệm giúp các nhà đầu tư và tổ chức tài chính thiết lập công cụ quản trị rủi ro khoa học dựa trên phương sai có điều kiện.
  • Đã định hướng các bước nghiên cứu tiếp theo về việc kết hợp cấu trúc phụ thuộc phi tuyến Copula và các thuật toán máy học hiện đại nhằm tối ưu hóa danh mục đa biến trong tương lai.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là cung cấp một khung phân tích định lượng chuẩn mực và giải pháp dự báo tổn thất chuẩn xác cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nhà quản lý danh mục và nhà đầu tư hãy áp dụng ngay quy trình đo lường rủi ro bằng họ mô hình GARCHs và chỉ số Expected Shortfall vào chu kỳ quản trị danh mục tiếp theo để tối đa hóa hiệu quả bảo toàn vốn đầu tư.