Đề tài dự án kinh doanh son dưỡng thảo mộc Natural Lips - Nhóm 9, ĐH Duy Tân

Toàn văn đề tài dự án kinh doanh son dưỡng thảo mộc Natural Lips. Phân tích chi tiết tính khả thi, thị trường, chi phí và kế hoạch triển khai.

Trường đại học

Trường Đại Học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận

2024

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về dự án Son dưỡng thảo mộc Natural Lips

Dự án son dưỡng thảo mộc Natural Lips là một sáng kiến kinh doanh tiên tiến trong lĩnh vực mỹ phẩm tự nhiên tại Việt Nam. Sản phẩm được phát triển bởi nhóm sinh viên Đại học Duy Tân, kết hợp các thành phần thảo mộc quý giá để tạo ra một sản phẩm dưỡng môi an toàn, hiệu quả. Dự án này hướng tới việc cung cấp giải pháp dưỡng môi toàn diện, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng về mỹ phẩm tự nhiên và an toàn. Với sự kết hợp khoa học giữa công nghệ hiện đại và nguyên liệu thiên nhiên, son dưỡng thảo mộc Natural Lips cam kết mang lại làn môi khỏe mạnh, mềm mại và rạng rỡ cho tất cả người sử dụng.

1.1. Định nghĩa sản phẩm son dưỡng thảo mộc

Son dưỡng thảo mộc là sản phẩm mỹ phẩm được chiết xuất từ các thành phần tự nhiên như cây thuốc, tinh dầu thiên nhiên và các loại nhân sâm. Sản phẩm này được thiết kế để dưỡng ẩm, bảo vệ và phục hồi da môi một cách tự nhiên. Khác với son dưỡng môi thông thường, son thảo mộc không chứa hóa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng dài lâu.

1.2. Lý do hình thành ý tưởng dự án

Thị trường mỹ phẩm tự nhiên đang phát triển nhanh chóng, đặc biệt là trong lĩnh vực son dưỡng môi tự nhiên. Nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm an toàn, không tạo phụ thuộc ngày càng cao. Dự án này ra đời để khai thác tiềm năng thị trường, cung cấp giải pháp thay thế cho các sản phẩm hóa chất, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

II. Thành phần chính và công dụng son dưỡng thảo mộc Natural Lips

Thành phần chính của son dưỡng thảo mộc Natural Lips bao gồm các nguyên liệu tự nhiên tinh chọn, mỗi thành phần đều có tác dụng riêng biệt. Công thức được phát triển dựa trên các nghiên cứu khoa học từ các đại học hàng đầu Việt Nam, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Sự kết hợp độc đáo giữa betacyanin từ thanh long, chiết xuất từ cây Cẩm và các loại dầu thiên nhiên tạo nên một sản phẩm với hiệu quả dưỡng ẩm vượt trội. Mỗi thành phần được chọn lọc kỹ càng để đảm bảo chất lượng tốt nhất, không gây kích ứng cho da môi nhạy cảm.

2.1. Các thành phần thiên nhiên chính

Son dưỡng thảo mộc Natural Lips sử dụng betacyanin từ vỏ quả thanh long cung cấp màu tự nhiên và dưỡng ẩm. Dầu dừa nguyên chất từ Bến Tre giúp cấp ẩm sâu và bảo vệ da môi. Chiết xuất từ cây Cẩm (Peristrophe bilvallis) mang lại tính chất kháng viêm và làm mềm môi hiệu quả.

2.2. Công dụng của từng thành phần

Betacyanin hoạt động như chất màu tự nhiên, cung cấp dưỡng chất và bảo vệ môi. Dầu dừa giàu acid béo, giúp tăng độ mềm mại và độ bóng tự nhiên. Chiết xuất cây Cẩm có tính kháng viêm, chống oxy hóa, giúp phục hồi da tổn thương.

III. Tính khả thi và phân tích thị trường sản phẩm

Phân tích thị trường cho thấy nhu cầu sản phẩm son dưỡng thảo mộc đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ. Người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng quan tâm đến mỹ phẩm tự nhiên và bền vững. Dự án Natural Lips có tính khả thi cao về mặt sản xuất, với chi phí nguyên vật liệu hợp lý và công nghệ hiện đại. Phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy các sản phẩm như Cocoon, milaganics và Homelab đã tạo dựng thị trường, tuy nhiên vẫn còn khoảng trống cho sản phẩm cạnh tranh mạnh. Việc lựa chọn kênh phân phối phù hợpchiến lược marketing hiệu quả sẽ giúp sản phẩm nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường.

3.1. Phân tích nhu cầu và giá thị trường

Nhu cầu thị trường cho son dưỡng tự nhiên ước tính tăng 25-30% hàng năm. Giá bán lẻ hiện tại dao động từ 50.000-150.000 VNĐ tùy thương hiệu. Dự án Natural Lips định vị giá cạnh tranh từ 79.000-99.000 VNĐ, tạo giá trị tốt cho khách hàng.

3.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh

Cocoon tập trung vào dầu dừa nguyên chất với giá 89.000 VNĐ. Milaganics sử dụng gấc, giá 120.000 VNĐ. Homelab cấp phân khúc rẻ 49.000 VNĐ. Natural Lips sẽ phân biệt qua công thức kết hợp độc đáopackaging bền vững.

IV. Đánh giá hiệu quả tài chính và triển khai dự án

Dự án son dưỡng thảo mộc Natural Lips được đánh giá là có tính hiệu quả kinh tế cao dựa trên các chỉ số tài chính chính. Giá trị hiện tại thuần (NPV) dự kiến dương trong 5 năm, cho thấy dự án sẽ mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Tỷ suất sinh lợi nội bộ (IRR) vượt quá mức lãi suất thị trường, khẳng định tính sinh lợi của dự án. Thời gian hoàn vốn ước tính khoảng 2-2,5 năm, là khoảng thời gian hợp lý cho ngành mỹ phẩm. Quy trình triển khai thực hiện bao gồm các giai đoạn chuẩn bị, sản xuất thử nghiệm, kiểm chứng chất lượng, và cuối cùng là phân phối thương mại.

4.1. Dự báo doanh thu và chi phí hoạt động

Doanh thu năm 2025 dự kiến 1,5 tỷ VNĐ từ 200.000 sản phẩm. Chi phí cố định khoảng 300 triệu VNĐ/năm cho nhân sự, cơ sở vật chất. Chi phí biến đổi tính khoảng 25.000 VNĐ/sản phẩm. Lợi nhuận gộp dự kiến đạt 600-700 triệu VNĐ/năm.

4.2. Kế hoạch triển khai và tuyển dụng nhân lực

Giai đoạn 1 (Tháng 1-3 2025): Chuẩn bị cơ sở vật chất, tuyển dụng 8-10 nhân sự. Giai đoạn 2 (Tháng 4-6 2025): Sản xuất thử nghiệm, kiểm chứng chất lượng. Giai đoạn 3 (Tháng 7-12 2025): Phân phối chính thức với đội bán hàng 15-20 người.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ HÌNH THÀNH Ý TƯỞNG CỦA SẢN PHẨM SON DƯỠNG THẢO MỘC 1. MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ SON THẢO MỘC 1. Son dưỡng môi là gì? Son dưỡng môi, còn được gọi là chap-stick, là một loại son chứa nhiều dưỡng chất, có thể có màu hoặc không màu. Son dưỡng môi được sử dụng để thoa lên môi, giúp dưỡng ẩm và làm dịu đôi môi khô hay vết nứt môi, viêm môi bong vảy, viêm miệng hay mụn rộp môi.

Thảo mộc là gì? Thảo mộc là một nhóm thực vật được phân bố rộng rãi và đại trà, ngoại trừ rau và các loại thực vật khác được tiêu thụ để cung cấp chất dinh dưỡng, với đặc tính thơm dùng để tạo hương vị và trang trí thực phẩm, nhằm mục đích y học hoặc làm nước hoa. Nếu dùng để chế biến thì thường phân biệt thảo mộc với gia vị. Thảo mộc thường chỉ đến các bộ phận lá xanh hoặc hoa của cây (tươi hoặc khô), trong khi các gia vị thường được sấy khô và sản xuất từ các bộ phận khác của cây như hạt, vỏ cây, rễ và quả. Son dưỡng môi từ thảo mộc là gì? Son dưỡng môi từ thảo mộc là loại son được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên, thường bao gồm các thành phần quý hiếm từ thảo mộc như sáp ong, dầu hạnh nhân, hoa cúc khô, lá bạc hà khô, và các loại tinh dầu cần thiết.

Ưu điểm và nhược điểm son thảo mộc 1. Ưu điểm - Thành phần tự nhiên: Son dưỡng môi từ thảo mộc thường được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như sáp ong, dầu hạnh nhân, hoa cúc khô, lá bạc hà khô, và các loại tinh dầu cần thiết. Những thành phần này không chỉ giúp dưỡng ẩm và làm dịu đôi môi khô, mà còn cung cấp nhiều dưỡng chất. 2 MGT 496 GVHD: Nguyễn Thị Thu Hằng - An toàn cho sức khỏe: Do được làm từ các nguyên liệu tự nhiên, son dưỡng môi từ thảo mộc thường an toàn cho sức khỏe, ít gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tính thân thiện môi trường: Son dưỡng môi từ thảo mộc thường được đóng gói trong các hộp hoặc ống làm từ chất liệu tái chế hoặc có thể phân hủy sinh học. Nhược điểm - Giá cả: Son dưỡng môi từ thảo mộc thường có giá cao hơn so với son dưỡng môi thông thường do chi phí sản xuất và nguyên liệu cao. - Độ bền: Son dưỡng môi từ thảo mộc có thể không bền lâu trên môi hoặc cần phải thoa lại nhiều lần trong ngày. - Khả năng chống nắng: Một số son dưỡng môi từ thảo mộc có thể không có khả năng chống nắng.

Quy trình phát triển sản phẩm mới - Bước 1: Lên ý tưởng Ý tưởng chính là nền tảng để phát triển lên sản phẩm. Một ý tưởng tốt có thể không hình thành lên một sản phẩm tốt, nhưng một sản phẩm tốt chắc chắn phải được thiết lập từ một ý tưởng tốt. Để hỗ trợ quá trình lên ý tưởng, có thể thực hiện dựa theo mô hình SCAMPER – công cụ tư duy khá hiệu quả trong việc tìm kiếm các ý tưởng mới: + S – Substitute (Thay thế): Với một sản phẩm, bạn có thể thay thế bộ phận/ nguyên liệu này với bộ phận/ nguyên liệu khác để tạo ra một sản phẩm mới. + C – Combine (Kết hợp): Có thể kết hợp sản phẩm này với sản phẩm khác để tạo ra điều gì mới? + A – Adapt (Thích nghi): Có thể thay đổi sản phẩm sao cho phù hợp với mục đích khác trong bối cảnh mới? 3 MGT 496 GVHD: Nguyễn Thị Thu Hằng + M – Modify (Sửa đổi): Có thể sửa đổi thuộc tính nào để sản phẩm trở nên khác biệt? + P – Put (Đổi cách dùng): Sản phẩm có thể được sử dụng cho mục đích khác ngoài mục đích ban đầu không? + E – Eliminate (Loại ra): Có thể loại bỏ bất kỳ thành phần nào mà vẫn giữ được tính năng quan trọng của sản phẩm? + R – Reverse (Sắp xếp lại): Có thể sắp xếp lại thành phần nào để tạo ra một sản phẩm mới lạ không? - Bước 2: Sàng lọc ý tưởng Sau khi sáng tạo ra các ý tưởng mới, đây chính là lúc cần sàng lọc lại các ý tưởng đó sao cho thực sự phù hợp với doanh nghiệp và thời thế hiện hành.

Đây là bước hết sức quan trọng quyết định khả năng thành bại của sản phẩm sau này. Bởi vì nếu ý tưởng thất bại thì cái giá phải trả chính là bằng lợi ích của cả một tập thể. Chính vì vậy, cần cẩn thận đánh giá lại từng ý tưởng trước khi đưa ra quyết định phát triển chúng. Có thể căn cứ vào các tiêu chí sau để đánh giá ý tưởng: + Độ sáng tạo của ý tưởng được đề xuất: Cần đánh giá xem ý tưởng này đã được bất cứ ai phát triển trước đây chưa? Ý tưởng này có gì mới mẻ hơn những sản phẩm hiện có trên thị trường? + Khả năng thỏa mãn nhu cầu: Ý tưởng của bạn đem lại lợi ích gì cho khách hàng? Ý tưởng này có giải quyết được các nhu cầu mà khách hàng đang mong muốn? + Mức độ cạnh tranh: Sản phẩm của bạn có gì đặc biệt hơn đối thủ cạnh tranh? + Tính khả thi: Ý tưởng có phù hợp với tình hình tài chính và nguồn lực của công ty trong khoảng thời gian đó? - Bước 3: Tạo mẫu sản phẩm Sau khi đã chốt được ý tưởng, cần tiến hành tạo mẫu sản phẩm bằng cách thử nghiệm nhiều concept khác nhau.

Quá trình thử 4 MGT 496 GVHD: Nguyễn Thị Thu Hằng nghiệm này thường bao gồm các hoạt động đánh giá khác nhau về: Khả năng vận hành, độ bền, tính chất, mức độ chấp nhận của sản phẩm trên thị trường. Qua bước tạo mẫu này, doanh nghiệp sẽ có một bức tranh chính xác về chi phí sản xuất, nguồn lực, tiềm năng của sản phẩm trên thị trường. Từ đó, sẽ xác nhận được concept nào của sản phẩm là phù hợp. - Bước 4: Xây dựng chiến lược Marketing Khi đã có sản phẩm, doanh nghiệp cần tiến hành xây dựng chiến lược marketing để định hình sản phẩm trong tâm trí người tiêu dùng.

Để xây dựng một chiến lược Marketing hiệu quả, cần đáp ứng các tiêu chí như sau: + Phân tích và đánh giá thực trạng doanh nghiệp + Xác định phân khúc khách hàng tiềm năng + Xác định mục tiêu kinh doanh theo mô hình S.T + Lựa chọn kênh truyền thông và phân bổ ngân sách + Xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả cho doanh nghiệp - Bước 5: Tính toán chi phí – lợi nhuận Từ quy trình lên ý tưởng, tạo mẫu sản phẩm và xây dựng các chiến lược marketing, doanh nghiệp cần tính toán chi phí sản xuất một cách cụ thể. Đồng thời, định giá sản phẩm và ước tính doanh thu mang về sau khi đã trừ đi tất cả khoản chi phí đã chi. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần dự đoán thời gian hòa vốn trong bao lâu để lên chiến lược phát triển phù hợp. - Bước 6: Thử nghiệm trên thị trường Mục tiêu của bước thử nghiệm trên thị trường chính là để đánh giá cảm nhận của khách hàng và đo mức độ cạnh tranh trên thị trường của sản phẩm.

Việc chạy thử nghiệm sản phẩm trên thị trường sẽ giúp có một cái nhìn tổng quan hơn, từ đó điều chỉnh chiến lược Marketing cho phù hợp. Có nhiều cách để chạy thử nghiệm sản phẩm trên thị trường như: Tặng kèm khi mua một sản phẩm khác 5 MGT 496 GVHD: Nguyễn Thị Thu Hằng cùng thương hiệu, giới thiệu dùng thử sản phẩm trong các siêu thị lớn, bán với số lượng ít,… - Bước 7: Thương mại hóa Sau khi sản phẩm đã được hoàn thiện, bước cuối cùng chính là đưa sản phẩm vào thương mại hóa (chính thức ra mắt thị trường). Tùy vào đối tượng cạnh tranh và tình hình kinh tế hiện hành, mà doanh nghiệp có thể lựa chọn thời điểm ra mắt sản phẩm phù hợp. Phương pháp để sáng tạo ý tưởng mới cho sản phẩm 1.

Brainstorm Brainstorm có nghĩa là "động não", là một phương pháp tư duy sáng tạo trong teamwork để đưa ra ý tưởng, tìm ra giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất. Cụm từ này được phát minh bởi ông trùm ngành quảng cáo Alex Faickney Osborn sau khi gặp phải vấn đề về ý tưởng quảng cáo từ sự bế tắc của lớp nhân viên, đã quyết định gom tất cả bọn họ vào một phòng và "vắt kiệt" bất cứ ý tưởng nào được nêu ra. Trong phương pháp brainstorm, mỗi thành viên trong nhóm đều được khuyến khích suy nghĩ và tìm ra càng nhiều ý tưởng càng tốt, cho dù ý nghĩ đó điên rồ hay kém khả thi thế nào đi chăng nữa. Với phương pháp này, các thành viên trong nhóm sẽ vận động tối đa khả năng sáng tạo, cộng hưởng lẫn nhau từ những ý tưởng của người khác cũng như bàn luận, phản biện để có thể tìm ra ý tưởng sáng tạo nhất, phù hợp nhất.

Tuy nhiên, brainstorm cũng phải tuân theo một số nguyên tắc sau nếu không muốn nó trở thành cái chợ: + Số lượng thành viên tối ưu ở mức 5-7 người + Có một người đứng ra chủ trì khách quan, quyết đoán + Không được phép bác bỏ, chỉ trích, phản biện bất cứ ý tưởng nào trong quá trình đóng góp. Việc phản biện, đánh giá ưu/nhược điểm chỉ được thực hiện trong phần đánh giá sau đó. 6 MGT 496 GVHD: Nguyễn Thị Thu Hằng 1. Mind Mapping Bản đồ tư duy (Mindmap) là phương pháp được đưa ra như là một phương tiện mạnh để tận dụng khả năng ghi nhận hình ảnh của bộ não.

Đây là cách để ghi nhớ chi tiết, để tổng hợp, hay để phân tích một vấn đề ra thành một dạng của lược đồ phân nhánh. Khác với máy tính, ngoài khả năng ghi nhớ kiểu tuyến tính (ghi nhớ theo 1 trình tự nhất định chẳng hạn như trình tự biến cố xuất hiện của 1 câu truyện) thì não bộ còn có khả năng liên lạc, liên hệ các dữ kiện với nhau. Phương pháp này khai thác cả hai khả năng này của bộ não. [4] Đây là một kĩ thuật để nâng cao cách ghi chép.

Bằng cách dùng giản đồ ý, tổng thể của vấn đề được chỉ ra dưới dạng một hình trong đó các đối tượng thì liên hệ với nhau bằng các đường nối. Với cách thức đó, các dữ liệu được ghi nhớ và nhìn nhận dễ dàng và nhanh chóng hơn. Thay vì dùng chữ viết để miêu tả một chiều biểu thị toàn bộ cấu trúc chi tiết của một đối tượng bằng hình ảnh hai chiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ