Đồ án: Nghiên cứu Dự án Kinh Doanh & Sản Xuất Bộ Thể Thao Nữ (ĐH Công Nghiệp HN)

Đồ án tốt nghiệp công nghệ may: Nghiên cứu lập dự án kinh doanh, triển khai sản xuất bộ thể thao nữ. Tìm hiểu quy trình và tối ưu hóa sản xuất.

Chuyên ngành

Công Nghệ May

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

122
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG VÀ LỰA CHỌN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM SÁNG TÁC

1.1. Nghiên cứu thị trường dệt may tại Việt Nam

1.2. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu

1.2.1. Phân đoạn thị trường

1.2.2. Lựa chọn thị trường mục tiêu

1.3. Sáng tác 3 bộ mẫu thời trang và lựa chọn 01 bộ đưa vào sản xuất, kinh doanh

1.3.1. Lựa chọn mẫu 2 đưa vào sản xuất

1.4. Phương án sản xuất, kinh doanh

1.4.1. Phương án sản xuất

1.4.2. Phương án kinh doanh

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG BỘ TÀI LIỆU KỸ THUẬT

2.1. Mô tả sản phẩm

2.2. Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật bộ thể thao nữ mã hàng PN1609

2.2.1. Bảng thông số bộ thể thao nữ mã hàng PN1609

2.2.2. Yêu cầu sử dụng nguyên phụ liệu

2.2.3. Xây dựng bảng thông số thành phẩm

2.2.4. Bảng số lượng tỷ lệ cỡ, màu

2.2.5. Chọn cỡ đại diện và xây dựng bảng thông số dự kiến

2.3. Thiết kế mẫu mỏng

2.3.1. Chế thử lần 1

2.3.2. Chế thử lần 2

2.3.3. Hoàn thiện bảng thông số thành phẩm các cỡ

2.4. Yêu cầu hoàn thiện sản phẩm

2.4.1. Vệ sinh công nghiệp

2.4.2. Yêu cầu là:

2.4.3. Yêu cầu gấp gói:

2.4.4. Yêu cầu đóng thùng:

2.5. Hình thức xuất hàng

2.6. Chỉ dẫn các nhà cung cấp nguyên phụ liệu

3. CHƯƠNG 3: CHUẨN BỊ KỸ THUẬT VÀ TRIỂN KHAI SẢN XUẤT ĐƠN HÀNG

3.1. Lập kế hoạch sản xuất mã hàng VST712

3.2. Thiết kế mẫu

3.2.1. Thiết kế mẫu chuẩn

3.2.2. Nhảy mẫu các cỡ

3.2.3. Thiết kế các loại mẫu phục vụ sản xuất

3.3. Xây dựng định mức tiêu hao nguyên liệu

3.3.1. Lập tác nghiệp cắt

3.3.2. Tiêu chuẩn giác sơ đồ

3.3.3. Chọn hình thức giác sơ đồ và thực hiện giác sơ đồ

3.4. Xây dựng định mức tiêu hao nguyên phụ liệu

3.4.1. Định mức nguyên liệu

3.4.2. Định mức phụ liệu:

3.5. Xây dựng tiêu chuẩn thành phẩm

3.6. Xây dựng bảng hướng dẫn nguyên liệu

3.7. Xây dựng tiêu chuẩn trải, cắt vải

3.8. Thiết kế dây chuyền may

3.8.1. Thiết lập phiếu công nghệ

3.9. Thiết lập bảng phân công lao động

3.9.1. Biểu đồ tải trọng

3.10. Tiêu chuẩn hoàn thành sản phẩm

3.11. Xây dựng phương án giá

3.12. Đánh giá tính khả thi của dự án sản xuất, kinh doanh

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Phân Tích Thị Trường Đồ Thể Thao Nữ Việt Nam

Việc lập một kế hoạch kinh doanh đồ thể thao thành công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về thị trường. Phân tích thị trường đồ thể thao Việt Nam là bước đi nền tảng, quyết định hướng đi và khả năng cạnh tranh của dự án. Theo nghiên cứu từ Đồ án tốt nghiệp của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, ngành dệt may Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu đạt 39 tỷ USD vào năm 2021, tăng 11% so với năm 2020. Con số này cho thấy tiềm năng khổng lồ của thị trường, đặc biệt là phân khúc thời trang ứng dụng. Sự phục hồi sau đại dịch và việc các doanh nghiệp đã có đơn hàng đến hết quý 3 năm 2022 là tín hiệu tích cực. Nhu cầu về trang phục thoải mái, năng động, đặc biệt là quần áo activewear nữ, ngày càng tăng cao. Giới trẻ, đặc biệt là nhóm tuổi 15-24, là động lực chính cho sự tăng trưởng này. Họ không chỉ tìm kiếm sản phẩm cho hoạt động thể chất mà còn sử dụng như trang phục hàng ngày, phản ánh sự thay đổi trong lối sống. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như đối thủ cạnh tranh, xu hướng thời trang thể thao nữ và hành vi người tiêu dùng sẽ tạo ra lợi thế vững chắc cho việc xây dựng thương hiệu thời trang thể thao mới.

1.1. Nắm bắt xu hướng thời trang thể thao nữ mới nhất

Các xu hướng thời trang thể thao nữ hiện nay tập trung vào sự đa dụng, thoải mái và thẩm mỹ. Theo nghiên cứu, các kiểu dáng rộng rãi, cộc tay với chất liệu cotton đang được ưa chuộng. Các chi tiết như khóa kéo, đường kẻ sọc, phối màu và các đường cong viền tạo nên phong cách năng động. Bảng moodboard xu hướng Thu-Hè 2022-2023 nhấn mạnh vào các thiết kế đồ tập yoga nữđồ tập gym nữ có thể mặc trong nhiều hoàn cảnh. Màu sắc cũng là yếu tố quan trọng, với các gam màu trung tính và lạnh được yêu thích vì sự khỏe khoắn, hiện đại. Việc cập nhật liên tục các xu hướng này giúp sản phẩm không bị lỗi thời và đáp ứng đúng thị hiếu của khách hàng mục tiêu.

1.2. Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu chính xác

Phân đoạn thị trường là yếu tố cốt lõi để tập trung nguồn lực. Dựa trên phân tích tháp dân số Việt Nam 2021, nhóm tuổi từ 15-24 chiếm tỷ lệ lớn và có sức mua cao. Nghiên cứu xác định đối tượng mục tiêu là nữ giới độ tuổi 15-24 tại khu vực miền Bắc, đặc biệt là Hà Nội. Nhóm khách hàng này, chủ yếu là học sinh, sinh viên, có mức thu nhập trung bình nhưng nhu cầu mua sắm thời trang rất lớn. Họ quan tâm đến kiểu dáng, màu sắc và giá cả hơn là chất lượng quá cao cấp. Kết quả khảo sát cho thấy 54,5% ưa thích bộ thể thao dáng rộng và chất liệu cotton. Hiểu rõ hồ sơ khách hàng mục tiêu giúp định hình sản phẩm và chiến lược tiếp thị phù hợp, là nền tảng cho một mô hình kinh doanh quần áo thể thao bền vững.

II. Thách Thức Khi Kinh Doanh Local Brand Đồ Thể Thao Nữ

Bắt đầu một dự án kinh doanh & sản xuất bộ thể thao nữ dưới hình thức local brand phải đối mặt với nhiều thách thức. Thị trường thời trang Việt Nam tuy tiềm năng nhưng cũng vô cùng cạnh tranh. Các thương hiệu lớn trong và ngoài nước đã có chỗ đứng vững chắc, tạo ra rào cản gia nhập ngành không nhỏ. Thách thức lớn nhất đối với một kinh doanh local brand đồ thể thao là việc xây dựng thương hiệu thời trang thể thao từ con số không. Việc tạo dựng niềm tin và sự nhận diện thương hiệu đòi hỏi thời gian, công sức và một chiến lược bài bản. Bên cạnh đó, vấn đề vốn đầu tư kinh doanh thời trang cũng là một rào cản lớn. Chi phí ban đầu cho việc thiết kế, tìm nguồn cung ứng, sản xuất và marketing là rất đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các thương hiệu mới thường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm xưởng may gia công đồ thể thao nữ uy tín với số lượng đặt hàng nhỏ. Ngoài ra, việc cạnh tranh với hàng nhái, hàng giá rẻ tràn lan trên thị trường cũng là một bài toán nan giải, đòi hỏi sản phẩm phải có sự khác biệt rõ rệt về chất lượng và thiết kế.

2.1. Vấn đề nguồn vốn và chi phí sản xuất ban đầu

Một trong những rào cản chính là vốn đầu tư kinh doanh thời trang. Các chi phí cần tính toán bao gồm: chi phí thiết kế và phát triển mẫu, chi phí nguyên phụ liệu, chi phí gia công, chi phí marketing và bán hàng, chi phí quản lý. Theo dự toán trong tài liệu nghiên cứu, chi phí sản xuất quần áo thể thao cho một sản phẩm bao gồm giá nguyên vật liệu (khoảng 80.000 VNĐ), giá gia công (20.000 VNĐ) và các chi phí khác (50.000 VNĐ). Việc tối ưu hóa các chi phí này mà vẫn đảm bảo chất lượng là một thách thức lớn, đặc biệt khi nguồn vốn còn hạn chế. Doanh nghiệp mới cần một kế hoạch tài chính chi tiết để quản lý dòng tiền hiệu quả.

2.2. Tìm kiếm nhà cung cấp và xưởng sản xuất đáng tin cậy

Chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào nguồn cung ứng. Việc tìm nhà cung cấp vải thể thao chất lượng, đặc biệt là các loại vải may đồ thể thao cao cấp như cotton 100%, là không hề đơn giản. Bên cạnh đó, việc lựa chọn một xưởng may gia công đồ thể thao nữ uy tín, có khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo tiến độ sản xuất là yếu tố sống còn. Nhiều xưởng may chỉ nhận đơn hàng số lượng lớn, gây khó khăn cho các local brand mới khởi nghiệp. Xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà cung cấp và xưởng sản xuất là một quá trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và tìm hiểu kỹ lưỡng.

III. Quy Trình Thiết Kế Bộ Sưu Tập Đồ Tập Nữ Chuyên Nghiệp

Để tạo ra sự khác biệt, quy trình sản xuất đồ may mặc phải bắt đầu từ khâu thiết kế sáng tạo và chuyên nghiệp. Dự án mã hàng PN1609 trong nghiên cứu là một ví dụ điển hình về việc phát triển sản phẩm từ ý tưởng đến thực tế. Quá trình này không chỉ là vẽ mẫu mà còn bao gồm nghiên cứu xu hướng, lựa chọn chất liệu và xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Việc thiết kế bộ sưu tập đồ tập nữ cần bám sát vào hồ sơ khách hàng mục tiêu đã xác định. Với nhóm tuổi 15-24, các thiết kế cần thể hiện sự năng động, trẻ trung và cá tính. Mẫu PN1609 được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: kiểu dáng rộng vừa phải, phù hợp nhiều dáng người, chất liệu cotton thoáng mát và phối màu độc đáo. Một quy trình thiết kế bài bản sẽ đảm bảo sản phẩm cuối cùng vừa đáp ứng thị hiếu thẩm mỹ, vừa tối ưu cho sản xuất hàng loạt, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm chi phí. Đây là bước quan trọng để định hình chất lượng và phong cách riêng cho thương hiệu.

3.1. Lựa chọn chất liệu và xây dựng bảng nguyên phụ liệu

Chất liệu là linh hồn của sản phẩm. Nghiên cứu đã lựa chọn vải may đồ thể thao cao cấp là cotton 100% cho sản phẩm chính vì các ưu điểm như thấm hút mồ hôi tốt, thoáng mát và an toàn cho da. Việc xây dựng Bảng yêu cầu sử dụng nguyên phụ liệu (NPL) là cực kỳ quan trọng. Bảng này mô tả chi tiết từ vải chính, vải lót, chun, mex, chỉ may cho đến các phụ liệu nhỏ như nhãn mác, thẻ bài. Ví dụ, mã hàng PN1609 yêu cầu vải chính 100% cotton, vải lót 100% polyester, chỉ 100% PES, và quy định rõ kích thước, màu sắc cho từng loại. Việc chi tiết hóa này giúp đảm bảo tính đồng bộ trong sản xuất và là cơ sở để làm việc với các nhà cung cấp.

3.2. Xây dựng bộ tài liệu và bảng thông số kỹ thuật

Bộ tài liệu kỹ thuật là ngôn ngữ chung giữa bộ phận thiết kế và sản xuất. Nó bao gồm bản mô tả sản phẩm, hình ảnh minh họa các chi tiết, và quan trọng nhất là Bảng thông số thành phẩm các cỡ. Bảng này quy định chi tiết các số đo của sản phẩm hoàn thiện (dài áo, rộng vai, vòng ngực,...) cho từng size (S, M, L, XL) cùng với dung sai cho phép. Ví dụ, với size M của mã hàng PN1609, dài áo sau là 62cm (±1), rộng vai là 37cm (±0.25). Một bộ tài liệu kỹ thuật đầy đủ và chính xác giúp giảm thiểu rủi ro sai sót, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và là tiêu chuẩn để kiểm tra chất lượng cuối cùng.

IV. Bí Quyết Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất Đồ Thể Thao Nữ

Tối ưu hóa quy trình sản xuất đồ may mặc là chìa khóa để kiểm soát chi phí và đảm bảo chất lượng. Sau khi hoàn thiện bộ tài liệu kỹ thuật, giai đoạn chuẩn bị và triển khai sản xuất bắt đầu. Quy trình này bao gồm các công đoạn chính: thiết kế mẫu chuẩn, nhảy mẫu các cỡ, giác sơ đồ, lập tác nghiệp cắt, thiết kế dây chuyền may và tính toán định mức tiêu hao nguyên phụ liệu. Mỗi bước đều cần được thực hiện một cách khoa học và chính xác. Ví dụ, việc giác sơ đồ tối ưu có thể tiết kiệm đáng kể lượng vải tiêu hao, trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí sản xuất quần áo thể thao. Việc thiết kế dây chuyền may hợp lý, phân công lao động khoa học sẽ giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đường may. Việc áp dụng các phương pháp quản lý sản xuất công nghiệp vào một dự án kinh doanh & sản xuất bộ thể thao nữ dù ở quy mô nhỏ cũng sẽ mang lại hiệu quả vượt trội, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

4.1. Kỹ thuật giác sơ đồ và tính định mức nguyên liệu

Định mức tiêu hao nguyên liệu là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong việc tính giá thành sản phẩm. Để có định mức chính xác, cần thực hiện giác sơ đồ một cách tối ưu. Giác sơ đồ là quá trình sắp xếp các chi tiết mẫu (thân áo, tay áo,...) lên bề mặt vải trước khi cắt để giảm thiểu lượng vải thừa. Nghiên cứu đã xây dựng Bảng tác nghiệp cắt và Bảng định mức tiêu hao nguyên liệu cho mã hàng PN1609, tính toán chi tiết lượng vải chính, vải phối, vải lót cần thiết cho một đơn hàng 3200 sản phẩm. Kỹ thuật này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn là cơ sở để lập kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu chính xác.

4.2. Thiết kế dây chuyền và lập phiếu công nghệ may

Để sản xuất hàng loạt, việc thiết kế dây chuyền may là bắt buộc. Quá trình này bắt đầu bằng việc lập Phiếu công nghệ, phân tích sản phẩm thành các bước công việc (công đoạn may) cụ thể, xác định loại máy móc cần thiết và thời gian tiêu chuẩn cho từng bước. Từ đó, Bảng phân công lao động được thiết lập để sắp xếp công nhân vào các vị trí phù hợp trên dây chuyền, đảm bảo dòng chảy sản xuất thông suốt và cân bằng. Biểu đồ tải trọng được sử dụng để trực quan hóa sự phân bổ công việc, tránh tình trạng quá tải hoặc chờ việc tại một số vị trí. Một dây chuyền được thiết kế tốt sẽ tối đa hóa năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ lô hàng.

V. Phương Pháp Xây Dựng Kế Hoạch Kinh Doanh Đồ Thể Thao

Một kế hoạch kinh doanh đồ thể thao toàn diện là bản đồ dẫn lối cho toàn bộ dự án. Nó không chỉ dừng lại ở sản xuất mà còn bao trùm cả chiến lược marketing, bán hàng và định giá. Mục tiêu là đưa sản phẩm từ xưởng may đến tay khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả nhất. Với thị trường mục tiêu là Hà Nội, các địa điểm tiêu thụ sản phẩm ban đầu có thể là các khu vực tập trung đông sinh viên như Chùa Láng, Cầu Giấy. Đồng thời, việc phát triển các kênh bán hàng online qua mạng xã hội (Facebook, Instagram) và sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada) là xu hướng tất yếu. Một chiến lược marketing cho thương hiệu thời trang hiệu quả cần kết hợp quảng bá sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Việc xây dựng một phương án giá cạnh tranh dựa trên chi phí sản xuất và giá trị cảm nhận của khách hàng sẽ quyết định khả năng tiêu thụ và lợi nhuận của dự án.

5.1. Xây dựng chiến lược marketing cho thương hiệu thời trang

Chiến lược marketing cho thương hiệu thời trang cần tập trung vào các nền tảng kỹ thuật số, nơi khách hàng mục tiêu (15-24 tuổi) hoạt động tích cực nhất. Việc quảng bá qua mạng xã hội như Facebook, Instagram, và đặc biệt là TikTok thông qua các KOLs (Key Opinion Leaders) có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Nội dung quảng bá cần tập trung vào hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, thể hiện được phong cách năng động, trẻ trung. Các chương trình khuyến mãi ra mắt sản phẩm, tặng voucher giảm giá, tri ân khách hàng vào dịp sinh nhật là những cách hiệu quả để thu hút và giữ chân khách hàng. Xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn cũng là yếu tố quan trọng để tạo sự kết nối cảm xúc với người tiêu dùng.

5.2. Lựa chọn kênh phân phối và phương án bán hàng

Kênh phân phối cần được lựa chọn đa dạng để tối đa hóa khả năng tiếp cận khách hàng. Ban đầu, dự án có thể tập trung vào bán lẻ trực tiếp qua cửa hàng vật lý tại các vị trí chiến lược và các kênh online. Khi thương hiệu đã có được sự nhận diện nhất định, việc phát triển kênh bán sỉ đồ thể thao nữ cho các cửa hàng thời trang khác là một hướng đi tiềm năng để mở rộng quy mô. Việc kết hợp cả kênh online và offline (O2O - Online to Offline) sẽ tạo ra trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng. Chính sách đổi trả linh hoạt, hỗ trợ phí vận chuyển và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình cũng là những yếu tố then chốt để xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.3. Xây dựng phương án giá bán cạnh tranh cho sản phẩm

Phương án giá cần được xây dựng dựa trên ba yếu tố chính: chi phí sản xuất, giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng. Theo tính toán trong đề tài, tổng chi phí sản xuất ước tính cho một bộ sản phẩm là 150.000 VNĐ. Dựa trên chi phí này, giá bán buôn dự kiến là 300.000 VNĐ (lợi nhuận 100%) và giá bán lẻ là 450.000 VNĐ (lợi nhuận 200%). Mức giá này được đánh giá là phù hợp với phân khúc khách hàng mục tiêu là học sinh, sinh viên có thu nhập trung bình, đồng thời đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp. Việc đưa ra một mức giá hợp lý ngay từ đầu sẽ giúp sản phẩm dễ dàng thâm nhập thị trường và cạnh tranh hiệu quả.

VI. Tương Lai Mô Hình Kinh Doanh Quần Áo Thể Thao Tại VN

Thị trường thời trang thể thao tại Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm tới. Mô hình kinh doanh quần áo thể thao không chỉ là một xu hướng nhất thời mà đã trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp thời trang. Sự thành công của dự án kinh doanh & sản xuất bộ thể thao nữ PN1609, nếu được triển khai hiệu quả, sẽ là minh chứng cho tiềm năng của các local brand. Tương lai của ngành hàng này nằm ở khả năng đổi mới và sáng tạo không ngừng. Các thương hiệu cần liên tục cập nhật xu hướng, ứng dụng vật liệu mới và công nghệ sản xuất tiên tiến. Việc mở rộng danh mục sản phẩm sang các dòng quần áo activewear nữ chuyên dụng hơn như đồ tập yoga nữ hay đồ chạy bộ cũng là một hướng phát triển đầy hứa hẹn. Hơn nữa, xu hướng phát triển bền vững, sử dụng vật liệu tái chế và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường sẽ ngày càng được người tiêu dùng quan tâm. Doanh nghiệp nào nắm bắt được những xu hướng này sẽ có lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

6.1. Tiềm năng phát triển dòng sản phẩm quần áo activewear nữ

Activewear, hay trang phục năng động, là phân khúc có tiềm năng tăng trưởng lớn nhất. Nó xóa nhòa ranh giới giữa trang phục thể thao và trang phục hàng ngày. Người tiêu dùng hiện đại tìm kiếm những sản phẩm vừa có tính năng hỗ trợ vận động, vừa có thiết kế thời trang để có thể mặc trong nhiều hoạt động khác nhau. Việc phát triển các dòng sản phẩm quần áo activewear nữ với chất liệu co giãn tốt, thoáng khí, kháng khuẩn sẽ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao này. Đây là cơ hội để các local brand tạo ra những sản phẩm độc đáo, xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành và khẳng định vị thế trên thị trường.

6.2. Đánh giá tính khả thi và định hướng phát triển dự án

Việc đánh giá tính khả thi của dự án là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Dựa trên phân tích thị trường, thiết kế sản phẩm, kế hoạch sản xuất và chiến lược kinh doanh, dự án sản xuất bộ thể thao nữ PN1609 được đánh giá là có tính khả thi cao. Nhu cầu thị trường có thật, sản phẩm có sự khác biệt và kế hoạch triển khai chi tiết. Định hướng phát triển trong tương lai nên tập trung vào việc xây dựng thương hiệu vững chắc, mở rộng kênh phân phối, đặc biệt là kênh online, và không ngừng cải tiến, đa dạng hóa sản phẩm. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và linh hoạt điều chỉnh chiến lược sẽ là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của dự án.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG VÀ LỰA CHỌN CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM SÁNG TÁC 1. Nghiên cứu thị trường dệt may tại Việt Nam. Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu dệt may phục hồi khả quan dù trải qua nhiều yếu tố khó khăn. Trong năm 2021, ngành dệt may đạt kim ngạch 39 tỷ USD, tăng trưởng 11% so với năm 2020, mức kim ngạch này tương đương với giá trị trước thời điểm Covid – 19 (năm 2019).

Mặc dù ngành Dệt may cũng chịu nhiều khó khăn trong năm như dịch bệnh bùng phát vào quý 3 tại Việt Nam và việc thiếu container tại cảng, BSC cho rằng nhờ (i) Mức nền thấp của năm 2020 (ii) Đơn hàng truyền thống hồi phục (ii) Việc dịch chuyển một phần đơn hàng tại các nhà máy miền Nam ra miền Bắc giúp cho kim ngạch toàn ngành Dệt may tăng trưởng khả quan. Kim ngạch xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam 2020-2021 Cùng với đà hồi phục của ngành, hầu hết các doanh nghiệp dệt may đều ghi nhận mức tăng trưởng kinh doanh tích cực: VGT (+134% YoY), MSH (+91% YoY), STK (+93% YoY), TNG (+52% YoY). BSC cho rằng (i) mức nền kinh doanh năm 2020 thấp (ii) đơn hàng truyền thống hồi phục (iii) một số doanh nghiệp được hưởng lợi từ giá sợi tăng cao là những nguyên nhân chính giúp kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may tăng trưởng mạnh trong năm 2021. [1] GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 22 Khoa CNM&TKTT Hình 1.

Lợi nhuận năm 2021 của một số doanh nghiệp Hiện Việt Nam đã thay đổi chính sách từ Zero COVID sang vừa thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, vừa phục hồi và phát triển kinh tế theo Nghị quyết 128/NQ-CP. Đối với ngành dệt may, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), nhờ sự quyết liệt trong chỉ đạo điều hành, cũng như khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng tốt, đến nay hầu hết các doanh nghiệp đã có đơn hàng đến quý 3/2022, thậm chí là cả năm 2022. Điều này cũng thể hiện bằng chính kết quả xuất khẩu của ngành trong những tháng đầu năm 2022 bất chấp dịch COVID-19 vẫn diễn biến phức tạp ở nhiều thị trường lớn. GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 23 Khoa CNM&TKTT Số liệu mới nhất của Bộ Công Thương cho thấy, trong quý 1/2022, dệt may tiếp tục nằm trong tốp các mặt hàng xuất khẩu tỷ USD, khi đóng góp 8,84 tỷ USD cho kim ngạch chung của cả nước và tăng 22,5% so với cùng kỳ năm trước.

Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam và tỷ lệ tăng trưởng tại các thị trường xuất khẩu 2 tháng đầu năm 2021 Tính đến hiện tại, hầu hết các doanh nghiệp Dệt may đã có đơn đặt hàng đến Q2/2022, thậm chí sang Q3/2022, BSC cho rằng các thướng hiệu thời trang lạc quan về triển vọng bán hàng khi nhu cầu mua sắm sau đại dịch tiếp tục tăng trưởng cùng với xu hướng chuyển dịch đơn hàng sang Việt Nam tiếp diễn sẽ đảm bảo giá tri đơn hàng tăng trưởng tích cực trong năm 2022. Doanh nghiệp Giá trị đơn hàng tính đến hiện tại Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VGT) Giá trị đơn hàng đến Q2/2022 CTCP Đầu tư và Thương mại TNG Giá trị đơn hàng kín đến Q3/2022 (TNG) CTCP Dệt may – Đầu tư – Thương mại Giá trị đơn hàng kín đến tháng 8,9/2022 Thành Công (TCM) Tổng CTCP May 10 (M10) Giá trị đơn hàng kín đến Q2/2022, dự kiến tăng 15% Hiệp hội Vitas đưa ra ba kịch bản xuất khẩu dệt may trong năm 2022. [2] + Kịch bản 1, nếu tình hình dịch bệnh được kiểm soát cơ bản vào quý I, kim ngạch xuất khẩu 42,5 – 43,5 tỷ USD. + Kịch bản 2, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 40-41 tỷ USD nếu tình hình dịch bệnh được kiểm soát vào quý II.

GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 24 Khoa CNM&TKTT + Kịch bản 3, nếu dịch bệnh còn diễn biến phức tạp và kéo dài đến cuối năm 2022, kim ngạch xuất khẩu đạt mức thấp nhất 38-39 tỷ USD. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu. Phân đoạn thị trường.  Phân đoạn thị trường theo vùng miền địa lý - Theo khí hậu vùng miền Việt Nam sẽ phân thành 3 miền Bắc mùa đông bắc, có mùa đông lạnh kéo dài nhất nước ta.

Ngoài mùa đông lạnh ra, còn lại là những tháng có nhiệt độ ấm áp, mát mẻ và nóng bức. Mùa hè, có những tháng nhiệt độ nóng khá gay gắt  Nhu cầu sử dụng bộ thể thao nữ rất cao. + Khu vực Miền Trung: Có mùa đông ấm áp và có nắng, mùa hè nóng – Trung – Nam bởi những đặc điểm của mỗi miền rất khác nhau về khí hậu, kinh tế, sở thích mua sắm: + Khu vực miền Bắc: Là vùng chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất của gió và khô do tần suất gió Tây cao. Hằng năm xảy ra nhiều thiên tai, bão lũ.

 Mùa hè nóng bức cũng là cơ hội cho nữ giới sử dụng trang phục thể thao. + Khu vực miền nam: Đặc trưng bởi khí hậu cận xích đạo gió mùa nắng nóng quanh năm, nên trang phục phải thoáng mát, tạo cảm giác dễ chịu cho người mặc  Nhu cầu sử dụng trang phục thể thao rất lớn. - Cũng theo yếu tố này thị trường được chia làm thành thị và nông thôn. + Khu vực thành thị đông dân và có điều kiện nên sức mua lớn, có cái nhìn thẩm mĩ thời trang cao nên yêu cầu về mẫu mã, chất lượng được đặt lên hàng đầu.

+ Khu vực nông thôn do điều kiện kinh tế kém hơn chút nên sức mua còn hạn chế, người tiêu dùng ở đây quan tâm nhiều đến giá cả, tần suất sử dụng của trang phục. + Từ những phân tích trên, dự án chọn thị trường miền Bắc và lấy thủ đô Hà Nội là thị trường kinh doanh sản phẩm bộ thể thao nữ. Việc chọn khu vực thủ đô Hà Nội để kinh doanh sản phẩm sẽ có nhiều lợi thế bởi: Hà Nội là nơi tập trung khá đông dân cư, là thủ đô lớn của miền Bắc, có nhu cầu và sức mua lớn. Vì vậy chọn Hà Nội để kinh doanh sẽ có khả năng phát triển tốt.

GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 25 Khoa CNM&TKTT  Theo yếu tố lứa tuổi và giới tính Hình 1. Tháp dân số Việt Nam năm 2021 [3] - Theo tháp dân số, tỷ lệ nam nữ ở nước ta xấp xỉ nhau, độ tuổi có tỷ lệ dân số từ 15-24 tuổi khá lớn, đây là độ tuổi có sức mua cao, được nhiều doanh nghiệp hướng tới nhất, đặc biệt là nữ giới.  Về thu nhập - Độ tuổi từ 15-24 phần lớn là những học sinh, sinh viên mới ra trường đang đi kiếm việc làm, mặc dù thu nhập không quá cao hoặc không có thu nhập, nhưng mức mua sản phẩm thời trang khá là lớn do nhu cầu giới trẻ là chạy theo xu hướng thời trang thỏa mái, đa sử dụng. Dù là học sinh không có thu nhập, nhưng Hà Nội là thành phố lớn nên gia đình các học sinh cũng tạo điều kiện tốt nhất cho các em chăm chút cho bản thân mình.

- Độ tuổi từ 15-24 hầu hết là những người chưa lập gia đình, có thời gian rảnh rỗi quan tâm đến vấn đề thể thao, súc khỏe nên nhu cầu mua sắm làm đẹp của họ lớn, không quá yêu cầu ở chất lượng cao, mà quan tâm đến kiểu dáng, màu sắc và giá cả nhiều hơn.  Kết luận: Lựa chọn thị trường mục tiêu tại Hà Nội, sản phẩm bộ thể thao nữ phục vụ nữ giới độ tuổi từ 15-24 với thu nhập từ trung bình trở lên. GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 26 Khoa CNM&TKTT 1. Lựa chọn thị trường mục tiêu.

Khảo sát khách hàng  Nghiên cứu khách hàng - Phiếu khảo sát khách hàng (Phụ lục 1) - Số lượng: 100 người - Địa điểm: Thành phố Hà Nội - Đối tượng khách hàng: + 50 phiếu dành cho học sinh nữ trung học phổ thông + 50 phiếu dành cho sinh viên đại học - Nghề nghiệp: Học sinh, sinh viên, sinh viên mới ra trường tất cả các ngành nghề. - Mức thu nhập: Thấp hoặc trung bình trở lên - Kết quả khảo sát thu được như sau: Thời gian khảo sát: Tháng 3 năm 2021. Tổng số phiếu phát ra: 100 phiếu. Tổng số phiếu khảo sát thu về: 93 phiếu.

Số phiếu hợp lệ: 92 phiếu. Số phiếu không hợp lệ: 1 phiếu. GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 27 Khoa CNM&TKTT Bảng 1. Bảng tổng hợp kết quả khảo sát khách hàng STT Nội dung khảo sát Tổng hợp kết quả khảo sát Nhận xét - Khách hàng ở độ tuổi 15-24 là người có mức thu nhập thấp dưới 2 triệu/ tháng và trung bình từ 5-7 triệu/ tháng.

Họ chủ yếu là học sinh, sinh viên. 1 Thu nhập - Tuy mức thu nhập không cao, nhưng ở độ tuổi này các bạn thường rất hay mua sắm và thay đổi phong cách thời trang liên tục Hình 1.Biểu đồ về thu nhập trung bình  Nhu cầu mua sắm cao. hàng tháng - Phần lớn mọi người chọn dáng bộ thể thao dáng rộng chiếm 54,5% bởi sự thoải mái, trẻ trung, kiểu dáng vừa cũng được mọi người lựa chọn nhiều, thay vì kiểu dáng ôm chỉ chiếm 18,2% vì dáng ôm bó sát, dễ lộ 2 Kiểu dáng khuyết điểm cơ thể. Biểu đồ biểu thị kiểu dáng bộ thể thao khách hàng yêu thích - Bộ thể thao cộc được lựa chọn với 54,5% 3 Chiều dài vì thời gian sử dụng trong năm nhiều hơn, cá GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 28 Khoa CNM&TKTT tính và dễ vận động hơn so với bộ dài.

Biểu đồ biểu thị chiều dài bộ thể thao khách hàng yêu thích - Phương án phối màu được giới trẻ khá ưa chuộng cho năm 2022, phối giữa các màu trên 1 bộ trang phục sẽ hấp dẫn thị giác, trông thời trang và trẻ trung hơn. 4 Màu sắc Hình 1. Biểu đồ biểu thị màu sắc bộ thể thao khách hàng yêu thích - Với 1 bộ thể thao vừa thời trang cá tính, khách hàng sẽ lựa chọn nhiều về chất vải 5 Chất liệu cotton, loại vải quen thuộc và được ưa chuộng rất nhiều với trang phục của học GVHD: Phạm Thị Thắm SVTH: Phan Thị Ngân Trường Đại học Công Nghiệp Hà Nội 29 Khoa CNM&TKTT sinh, sinh viên. - Vải cotton thoáng mát và thấm hút mồ hôi tốt, thích hợp để vận động hàng ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ