Luận văn: Nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý VQG Chư Yang Sin, Đăk Lăk

Luận văn nghiên cứu nguyên tắc và giải pháp đồng quản lý Vườn quốc gia Chư Yang Sin, Đăk Lăk, hướng tới bảo tồn và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2007

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng, hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ

1.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Khảo sát thu thập tài liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp điều tra

2.4.5. Xử lý và phân tích số liệu viết báo cáo

2.4.6. Xử lý, phân tích tài liệu đa dạng sinh học

2.4.7. Xử lý, phân tích tài liệu điều tra xã hội

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI VƯỜN QUỐC GIA CHƯ YANG SIN

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thuỷ văn

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Thổ nhưỡng

3.1.5. Thảm thực vật rừng

3.1.5.1. Các kiểu thảm thực vật và diện tích
3.1.5.2. Một số đặc điểm của các Kiểu thảm thực vật rừng

3.1.6. Hệ thực vật

3.1.6.1. Thành phần hệ thực vật
3.1.6.2. Tài nguyên thực vật

3.1.7. Khu hệ động vật

3.1.7.1. Đặc điểm khu hệ
3.1.7.2. Khu hệ thú
3.1.7.3. Khu hệ chim
3.1.7.4. Khu hệ bò sát ếch nhái

3.2. Điều kiện kinh tế xã hội vùng đệm

3.2.1. Dân số, dân tộc, lao động

3.2.2. Hiện trạng kinh tế

3.2.3. Hiện trạng sử dụng đất

3.2.4. Hoạt động sản xuất

3.2.5. Đánh giá điều kiện dân sinh, kinh tế và xã hội

3.3. Tình hình kinh tế - xã hội xã Yang Mao

3.3.1. Vị trí địa lý

3.3.2. Dân số, Dân tộc và lao động

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Chư Yang Sin

4.1.1. Bối cảnh kinh tế-xã hội và nguyên nhân sâu xa dẫn đến tổn thất đa dạng sinh học

4.1.2. Bối cảnh pháp lý

4.1.3. Thực trạng công tác bảo tồn tại VQG Chư Yang Sin

4.1.4. Các điểm yếu trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại VQG Chư Yang Sin

4.1.5. Các cản trở trong công tác quản lý bảo vệ tài nguyên thiên nhiên tại VQG Chư Yang Sin

4.2. Các giải pháp về quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Chư Yang Sin

4.2.1. Các ưu, nhược điểm của các giải pháp

4.3. Kiến thức bản địa và thể chế của cộng đồng dân cư xã Yang Mao trong công tác quản lý bảo vệ tài nguyên thiên nhiên

4.3.1. Kiến thức và thể chế trong hoạt động sản xuất nương rẫy

4.3.2. Kiến thức và thể chế trong hoạt động hái lượm

4.3.3. Kiến thức và thể chế trong săn bắt

4.3.4. Hệ thống quản lý thôn làng

4.4. Đề xuất một số nguyên tắc tổ chức đồng quản lý

4.5. Đề xuất một số giải pháp đồng quản lý

4.6. Đề xuất tiến trình thực hiện đồng quản lý

4.7. Nhóm giải pháp tổ chức đồng quản lý

4.7.1. Hội đồng quản lý rừng cấp xã

4.7.2. Các hội đồng quản lý thôn

4.7.3. Hội đồng tư vấn đầu tư giám sát

4.8. Giải pháp về tăng cường năng lực quản lý

4.8.1. Tăng cường đào tạo

4.8.2. Xây dựng cơ sở hạ tầng và tăng cường trang thiết bị

4.9. Nhóm giải pháp khoa học công nghệ

4.9.1. Giải pháp về đồng đánh giá các giá trị bảo tồn thiên nhiên

4.9.2. Giải pháp về giám sát đa dạng sinh học có sự tham gia

4.9.3. Giải pháp về đồng quy hoạch sử dụng đất, quản lý tài nguyên và giao đất

4.9.4. Nhóm giải pháp về kinh tế

4.9.5. Giải pháp quản lý, khai thác sử dụng bền vững một số loại lâm sản

4.10. Nhóm giải pháp cơ chế chính sách

4.10.1. Xây dựng cơ chế chính sách tổ chức đồng quản lý

4.10.2. Chính sách hưởng lợi

4.11. Nhóm giải pháp giám sát đánh giá

4.12. Nhóm giải pháp tuyên truyền giáo dục

4.13. Nhóm giải pháp về vốn đầu tư

4.13.1. Vốn ngân sách

4.13.2. Vốn kêu gọi đầu tư quốc tế

4.13.3. Vốn các bên đóng góp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, THẢO LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục

Tóm tắt

I. Đồng quản lý VQG Chư Yang Sin Tổng quan mô hình tiên phong

Đồng quản lý là một phương thức tiếp cận đột phá trong lĩnh vực bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt tại các khu vực nhạy cảm như Vườn quốc gia Chư Yang Sin. Mô hình này không còn xem người dân là đối tượng ngoài cuộc mà là đối tác trung tâm, cùng chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm. Khái niệm này được định nghĩa là một quá trình hợp tác, trong đó các bên liên quan, bao gồm ban quản lý vườn quốc gia, chính quyền, và quan trọng nhất là cộng đồng địa phương, cùng nhau đàm phán, thỏa thuận và thực thi các chức năng quản lý. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa hóa giữa bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển sinh kế bền vững. Tại Việt Nam, phương thức này còn khá mới mẻ, đối mặt với nhiều bất cập về thể chế và chính sách. Tuy nhiên, bối cảnh của VQG Chư Yang Sin, với sự phụ thuộc sâu sắc của người dân tộc thiểu số vào tài nguyên rừng, đã tạo ra một yêu cầu cấp thiết phải thay đổi từ mô hình quản lý áp đặt từ trên xuống sang một cơ chế có sự tham gia. Việc áp dụng đồng quản lý hứa hẹn sẽ khai thác được kiến thức bản địa, giảm thiểu xung đột quản lý tài nguyên, và tạo động lực để cộng đồng tự nguyện tham gia bảo vệ rừng. Đây là chìa khóa để giải quyết mâu thuẫn cố hữu giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo sự tồn tại của hệ sinh thái và cải thiện đời sống người dân vùng đệm.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng

Phương pháp quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng là nền tảng của đồng quản lý. Cách tiếp cận này công nhận quyền và vai trò của những người sống phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên. Thay vì bị gạt ra bên lề, cộng đồng địa phương trở thành chủ thể tích cực, tham gia vào quá trình ra quyết định, giám sát và hưởng lợi. Tại VQG Chư Yang Sin, nơi sinh sống của các dân tộc M’nông, Ê Đê, cộng đồng sở hữu những tri thức vô giá về hệ sinh thái. Việc trao quyền cho họ không chỉ giúp công tác bảo vệ rừng hiệu quả hơn mà còn đảm bảo sự công bằng xã hội. Nghiên cứu của Borrini-Feyerabend (1996) nhấn mạnh, đồng quản lý là sự "tìm kiếm sự công bằng" trong quản lý tài nguyên, nơi các bên chia sẻ chức năng, quyền và trách nhiệm. Điều này đặc biệt quan trọng để giải quyết các áp lực lên tài nguyên, khi người dân trở thành những người bảo vệ thay vì đối đầu với lực lượng quản lý.

1.2. VQG Chư Yang Sin Kho báu về bảo tồn đa dạng sinh học

VQG Chư Yang Sin là một trong những khu rừng nguyên sinh cổ xưa nhất Việt Nam, được IUCN xếp hạng II. Với đỉnh Chư Yang Sin cao 2.405m, nơi đây sở hữu sự đa dạng các kiểu thảm thực vật phân bố theo đai cao, từ rừng nhiệt đới đến á nhiệt đới núi cao. Hệ thực vật ghi nhận 948 loài, trong đó có 81 loài bị đe dọa trên toàn cầu và Việt Nam như Thông 5 lá, Đinh tùng, Pơ mu. Hệ động vật cũng vô cùng phong phú với 308 loài, bao gồm các loài thú lớn như Hổ, Bò tót, Voi và nhiều loài chim đặc hữu như Mi núi Bà, Khướu đầu đen má xám. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học của Vườn là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, kho báu này đang đứng trước nhiều mối đe dọa, đòi hỏi một phương thức quản lý hiệu quả và bền vững hơn, trong đó đồng quản lý được xem là giải pháp tối ưu.

II. Thách thức trong đồng quản lý tài nguyên VQG Chư Yang Sin

Công tác quản lý tại VQG Chư Yang Sin đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, bắt nguồn từ các yếu tố kinh tế, xã hội và pháp lý. Nguyên nhân sâu xa của sự tổn thất đa dạng sinh học không chỉ nằm ở các hoạt động khai thác trái phép mà còn ở cấu trúc xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Sự suy yếu của các thể chế quản lý tài nguyên truyền thống của cộng đồng, kết hợp với làn sóng di cư tự do của người H'mông, đã tạo ra áp lực khổng lồ lên tài nguyên đất và rừng. Những người di cư, với tập quán canh tác nương rẫy và săn bắt, đã làm gia tăng tình trạng phá rừng. Đồng thời, sự chuyển đổi từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường đã thúc đẩy các hoạt động khai thác gỗ quý, động vật hoang dã vì mục đích thương mại, làm trầm trọng thêm tình trạng xung đột quản lý tài nguyên. Bên cạnh đó, khung pháp lý tuy đã có nhưng vẫn còn những bất cập. Quyết định 08/QĐ-TTg về quản lý rừng đặc dụng chưa giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa quy định cấm và nhu cầu sinh kế của cộng đồng địa phương. Sự khác biệt giữa luật trên giấy và thực thi tại địa phương là một rào cản lớn, đòi hỏi các giải pháp đồng quản lý phải được thiết kế linh hoạt và phù hợp với thực tiễn.

2.1. Phân tích nguyên nhân sâu xa dẫn đến tổn thất sinh học

Tổn thất đa dạng sinh học tại VQG Chư Yang Sin là kết quả của một chuỗi các nguyên nhân liên kết. Thứ nhất, cơ cấu quản lý tài nguyên truyền thống của người M'nông và Ê-đê đang dần mai một. Thứ hai, sự di cư của người H'mông từ phía Bắc vào đã làm gia tăng nhu cầu sử dụng đất, phá rừng làm nương rẫy và săn bắt. Thứ ba, sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường tạo ra áp lực khai thác các loài có giá trị thương phẩm cao. Cuối cùng, tăng dân số và sự xuất hiện của các đầu nậu, thương lái đã hình thành một nền kinh tế "xám" dựa trên việc khai thác tài nguyên bất hợp pháp. Những yếu tố này tạo thành một vòng xoáy áp lực, đe dọa trực tiếp đến sự toàn vẹn của hệ sinh thái Vườn.

2.2. Bất cập trong chính sách lâm nghiệp và thực thi pháp luật

Mặc dù Chính phủ đã ban hành các văn bản pháp quy như Quyết định 08/QĐ-TTg, chính sách lâm nghiệp hiện hành vẫn còn nhiều điểm chưa phù hợp. Các quy định thường mang tính cấm đoán nghiêm ngặt, chưa tính đến quyền lợi và sinh kế của người dân sống phụ thuộc vào rừng, đặc biệt là người dân tộc thiểu số trong vùng đệm vườn quốc gia. Điều này vô hình trung đẩy người dân vào thế đối đầu với các cơ quan quản lý. Hơn nữa, việc thực thi chính sách ở cấp địa phương còn chậm trễ và thiếu nhất quán. Sự thiếu rõ ràng trong cơ chế chia sẻ lợi ích và việc chưa công nhận đầy đủ vai trò của cộng đồng trong quản lý đã làm giảm hiệu quả của các nỗ lực bảo tồn.

III. Nguyên tắc vàng cho đồng quản lý rừng bền vững tại Chư Yang Sin

Để mô hình đồng quản lý Vườn quốc gia Chư Yang Sin thành công, việc xây dựng và tuân thủ các nguyên tắc cơ bản là điều kiện tiên quyết. Các nguyên tắc này phải được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về bối cảnh tự nhiên, kinh tế-xã hội và văn hóa của khu vực. Nguyên tắc cốt lõi đầu tiên là đảm bảo chia sẻ lợi ích một cách công bằng và minh bạch. Lợi ích ở đây không chỉ là tài chính từ các hoạt động như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) hay du lịch sinh thái cộng đồng, mà còn bao gồm quyền tiếp cận hợp pháp một số lâm sản ngoài gỗ, đảm bảo an ninh lương thực. Nguyên tắc thứ hai là tôn trọng và tích hợp văn hóa bản địa và kiến thức truyền thống của người dân tộc thiểu số vào quá trình quản lý. Kinh nghiệm lâu đời của họ trong việc sử dụng và bảo vệ tài nguyên là một nguồn vốn quý giá. Nguyên tắc thứ ba là thúc đẩy hợp tác đa bên một cách thực chất. Sự tham gia không chỉ dừng lại ở việc tham vấn hình thức, mà người dân phải có tiếng nói thực sự trong việc lập kế hoạch, thực thi và giám sát. Cuối cùng, nâng cao năng lực cộng đồng là nguyên tắc nền tảng, giúp họ đủ khả năng đảm nhận vai trò và trách nhiệm mới trong cơ chế đồng quản lý.

3.1. Đảm bảo chia sẻ lợi ích công bằng cho cộng đồng địa phương

Cơ chế chia sẻ lợi ích là động lực chính khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia bảo tồn. Lợi ích phải được phân bổ một cách công bằng, minh bạch, đến được tận các hộ gia đình. Điều này có thể thực hiện thông qua các hợp đồng giao khoán bảo vệ rừng, lợi nhuận từ các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng, hay nguồn thu từ PFES. Chính sách hưởng lợi cần được quy định rõ ràng trong quy chế đồng quản lý, đảm bảo người dân thấy được quyền lợi vật chất và tinh thần gắn liền với việc giữ rừng. Khi rừng mang lại lợi ích trực tiếp, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất.

3.2. Tích hợp kiến thức bản địa và thể chế cộng đồng vào quản lý

Người dân tộc thiểu số tại xã Yang Mao và các vùng lân cận sở hữu một hệ thống kiến thức bản địa phong phú về rừng. Họ hiểu rõ về quy luật sinh trưởng của các loài cây, tập tính của động vật, và các phương thức khai thác bền vững. Các thể chế cộng đồng, dù đã suy yếu, vẫn còn lưu giữ những quy ước bất thành văn về bảo vệ rừng. Một quy chế đồng quản lý hiệu quả phải biết cách kết hợp hài hòa giữa luật pháp nhà nước và các quy ước này. Tôn trọng và tích hợp văn hóa bản địa không chỉ làm tăng hiệu quả quản lý mà còn góp phần bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng.

IV. Top 5 giải pháp đồng quản lý VQG Chư Yang Sin đột phá

Dựa trên các nguyên tắc đã đề ra, một loạt các giải pháp cụ thể cần được triển khai để hiện thực hóa mô hình đồng quản lý Vườn quốc gia Chư Yang Sin. Giải pháp trọng tâm là xây dựng và vận hành một cơ cấu tổ chức đồng quản lý hiệu quả, bao gồm Hội đồng quản lý rừng cấp xã và các hội đồng quản lý cấp thôn. Các tổ chức này sẽ là nơi các bên cùng thảo luận và ra quyết định. Giải pháp thứ hai là phát triển sinh kế bền vững thay thế cho các hoạt động xâm hại tài nguyên. Các mô hình như nông lâm kết hợp, chăn nuôi bền vững và đặc biệt là du lịch sinh thái cộng đồng cần được đầu tư và hỗ trợ kỹ thuật. Thứ ba, cần thiết lập một hệ thống giám sát tài nguyên rừng có sự tham gia của người dân. Việc này không chỉ giúp phát hiện sớm các vi phạm mà còn nâng cao năng lực cộng đồng trong quản lý. Thứ tư, hoàn thiện và thực thi hiệu quả cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES), đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho công tác bảo vệ rừng và cải thiện thu nhập cho người dân. Cuối cùng, nhóm giải pháp về cơ chế chính sách phải được ưu tiên, trong đó việc xây dựng một quy chế đồng quản lý rõ ràng, được tất cả các bên công nhận, là yếu tố then chốt.

4.1. Xây dựng cơ cấu tổ chức và quy chế đồng quản lý rõ ràng

Để vận hành, mô hình đồng quản lý cần một cơ cấu tổ chức cụ thể. Đề xuất từ nghiên cứu của Phạm Văn Hạ (2007) bao gồm: Hội đồng quản lý rừng cấp xã, nơi đại diện của ban quản lý vườn quốc gia, chính quyền xã, và các thôn cùng tham gia; Các hội đồng quản lý thôn, là cấp thực thi trực tiếp. Song song đó, việc xây dựng một quy chế đồng quản lý chi tiết là bắt buộc. Quy chế này phải định rõ vai trò, trách nhiệm, quyền hạn và cơ chế hưởng lợi của từng bên, tạo ra một khung pháp lý minh bạch cho mọi hoạt động.

4.2. Cách phát triển sinh kế và du lịch sinh thái cộng đồng

Giảm sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên bất hợp pháp đòi hỏi phải có các lựa chọn sinh kế thay thế hấp dẫn. Phát triển sinh kế bền vững có thể tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật nông nghiệp, trồng các cây có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng. Đặc biệt, du lịch sinh thái cộng đồng là một hướng đi đầy tiềm năng, tận dụng cảnh quan thiên nhiên và văn hóa bản địa độc đáo của VQG Chư Yang Sin. Mô hình này không chỉ tạo thu nhập mà còn nâng cao niềm tự hào và ý thức bảo tồn của người dân.

4.3. Tăng cường giám sát tài nguyên và thực thi cơ chế PFES

Hoạt động giám sát tài nguyên rừng sẽ hiệu quả hơn khi có sự tham gia của cộng đồng. Người dân địa phương, với sự am hiểu địa bàn, có thể trở thành những giám sát viên hiệu quả nhất. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực cộng đồng trong kỹ năng tuần tra, ghi nhận và báo cáo. Đồng thời, việc triển khai mạnh mẽ cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra nguồn tài chính bền vững, gắn kết lợi ích kinh tế của người dân với việc duy trì chất lượng hệ sinh thái rừng.

V. Phân tích vai trò các bên trong thực tiễn tại xã Yang Mao

Mô hình đồng quản lý Vườn quốc gia Chư Yang Sin là một mạng lưới hợp tác đa bên, trong đó mỗi bên có một vai trò và trách nhiệm riêng biệt nhưng liên kết chặt chẽ với nhau. Thực tiễn tại xã Yang Mao cho thấy, Ban quản lý Vườn quốc gia đóng vai trò là chủ rừng, chịu trách nhiệm chính trước nhà nước, đồng thời là đơn vị điều phối, hỗ trợ kỹ thuật và kết nối các nguồn lực. Chính quyền xã là cầu nối quan trọng giữa Ban quản lý và cộng đồng, thực hiện chức năng quản lý nhà nước, giải quyết các tranh chấp và đảm bảo an ninh trật tự. Hạt Kiểm lâm Krông Bông đóng vai trò giám sát, thực thi pháp luật và hỗ trợ chuyên môn. Tuy nhiên, trái tim của mô hình chính là cộng đồng địa phương. Các hộ gia đình là người trực tiếp nhận khoán, tuần tra, bảo vệ rừng. Tổ quản lý bảo vệ rừng của thôn là lực lượng nòng cốt tại hiện trường. Các tổ chức đoàn thể như Hội phụ nữ, Hội nông dân đóng vai trò tuyên truyền, vận động và giám sát. Sự thành công của đồng quản lý phụ thuộc vào mức độ hợp tác hiệu quả và sự tin tưởng lẫn nhau giữa tất cả các bên liên quan này.

5.1. Vai trò điều phối của ban quản lý và chính quyền địa phương

Ban quản lý Vườn quốc gia Chư Yang Sin không chỉ là người canh giữ mà còn là nhà tổ chức và điều phối. Họ có trách nhiệm xây dựng kế hoạch, phối hợp với chính quyền xã và các cơ quan chức năng, đồng thời cung cấp các hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao khoa học công nghệ cho người dân. Chính quyền xã là cánh tay nối dài, đảm bảo các chủ trương, chính sách được thực thi tại cơ sở và là trọng tài trong việc giải quyết các xung đột quản lý tài nguyên giữa các cộng đồng, tạo ra môi trường pháp lý ổn định cho các hoạt động đồng quản lý.

5.2. Nâng cao năng lực cộng đồng và vai trò chủ thể của người dân

Người dân và cộng đồng thôn bản là chủ thể thực sự của quá trình đồng quản lý. Họ không còn là đối tượng thụ động mà là đối tác bình đẳng. Vai trò của họ bao gồm việc tham gia xây dựng quy ước, trực tiếp thực hiện các hoạt động tuần tra, giám sát tài nguyên rừng, và tham gia vào các mô hình sinh kế bền vững. Để thực hiện tốt vai trò này, các chương trình nâng cao năng lực cộng đồng về kỹ năng quản lý, giám sát, lập kế hoạch và kiến thức pháp luật là vô cùng cần thiết. Khi được trao quyền và có đủ năng lực, cộng đồng sẽ trở thành lực lượng bảo tồn hiệu quả nhất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ 1. Trên thế giới Tại các quốc gia có rừng trên thế giới, khái niệm đồng quản lý (hợp tác quản lý) tài nguyên thiên nhiên được nhiều tác giả đưa ra, tiêu biểu như: Borrini-Feyerabend, 1996 [36], đưa ra khái niệm về đồng quản lý các khu bảo tồn (Protected Areas) là tìm kiếm sự hợp tác, trong đó các bên liên quan cùng nhau thoả thuận chia xẻ chức năng quản lý, quyền và nghĩa vụ trên một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực tài nguyên dưới tình trạng bảo vệ. Cũng theo Borrini-Feyerabend, 2000 [38] khái niệm về đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó cá hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia xẻ chức năng quản lý, quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định. Đồng thời đối với mục tiêu về văn hoá, chính trị việc đồng quản lý là nhằm tìm kiếm sự “công bằng” trong quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Trong đó, thuật ngữ "tiếp cận số đông” trong quản lý tài nguyên, kết hợp giữa nhiều đối tác có vai trò khác nhau, nhằm mục tiêu chung là bảo tồn thiên nhiên, phát triển bền vững và chia sẻ công bằng quyền lợi liên quan đến tài nguyên. Wild và Mutebi, 1996 [48] lại cho rằng đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương với các tổ chức Nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác. Các bên liên quan, Nhà nước hay tư nhân cùng nhau thông qua một hiệp thương, xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác đều chấp nhận được. Rao và Geisler, 1990 [43] định nghĩa đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ.

Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là bảo tồn thiên nhiên để trở thành “đồng minh tự nguyện”. Ingle và các tác giả, 1999 [35] lại cho rằng đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều bên liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được Nhà nước công nhận mà hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được. Quá trình đó được thể hiện trong việc chia sẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên. Qua các khái niệm của các tác giả nêu trên, đồng quản lý được hiểu như sau: Đồng quản lý khu bảo tồn thiên nhiên là quá trình tham gia và hiệp thương của nhiều đối tác có mối quan tâm tới nguồn tài nguyên trong khu bảo tồn, nhằm đạt được một thoả thuận thống nhất về quản lý tài nguyên khu bảo tồn vừa đáp ứng mục tiêu chung là bảo tồn thiên nhiên, vừa đáp ứng mục tiêu riêng có thể chấp nhận được và phù hợp với từng đối tác.

Các quan điểm về đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên được các quốc gia vận dụng tuỳ theo tình hình thực tế của đất nước và điều kiện cụ thể của từng VQG, khu bảo tồn. Cụ thể như: Theo Wild và Mutebi, 1996 [48] tại VQG Bwindi Impenetrable và Mga Hinga Gorilla thuộc Uganda việc hợp tác quản lý được thực hiện theo qui ước giữa ban quản lý VQG và cộng đồng dân cư. Trong đó, người dân được phép khai thác một số lâm sản trên quan điểm khai thác sử dụng bền vững, đồng thời có nghĩa vụ quản lý bảo vệ tài nguyên rừng. Như vậy, việc hợp tác quản lý tại đây mới chỉ có hai đối tác là ban quản lý VQG và cộng đồng dân cư tham gia.

Theo Moenieba Isaacs và Najma Mohamed, 2000 [39], việc hợp tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Richtersveld chủ yếu dựa trên hương ước quản lý bảo vệ tài nguyên. Trong đó, người dân cam kết bảo vệ đa dạng sinh học trên địa phận của mình, còn chính quyền và ban quản lý hỗ trợ người dân xây dựng cơ sở hạ tầng và cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội khác. H, 2000, [44] việc hợp tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Kruger được thực hiện trên nguyên tắc: người dân phải xây dựng quy ước bảo vệ môi trường trong khu vực VQG, đồng thời họ cũng chia xẻ lợi ích thu được từ du lịch. Những kết quả đạt được ở Nam Phi cho thấy việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên ở các VQG phải dựa trên nguyên tắc: hai bên tham gia phối hợp cùng xây dựng qui ước quản lý sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.

Đây là bài học kinh nghiệm cho các nước đang phát triển khác., 1999 [46], việc hợp tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Vutut được thực hiện trên nguyên tắc: có sự hợp tác giữa chính quyền, ban quản lý VQG và cộng đồng dân cư. Đồng quản lý ở đây đã kết hợp được các mối quan tâm của các bên tham gia và sử dụng kiến thức bản địa của người dân địa phương vào mục tiêu bảo tồn. Đồng thời, ban quản lý VQG xây dựng và đưa ra các mô hình bảo tồn thiên nhiên và phát triển kinh tế xã hội, còn người dân có trách nhiệm thực hiện các mô hình đó. Như vậy, việc hợp tác quản lý ở đây đã giải quyết hài hoà mâu thuẫn giữa Nhà nước và cộng đồng dân cư địa phương.

Đồng thời, lợi dụng được kiến thưc bản địa vào công tác bảo tồn hoang dã và bảo tồn các di sản văn hoá. Theo Shuchenmann, 1999 [45], việc hợp tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Andringitra đã có sự tham gia của nhiều bên như: chính quyền, ban quản lý VQG, người dân và du lịch. Trong đó, Chính phủ đã đưa ra các nghị định đảm bảo người dân được quyền: chăn thả gia súc, khai thác tài nguyên từ rừng phục hồi để sử dụng tại chỗ, cho phép giữ gìn những tập quán truyền thống khác như có thể giữ gìn các điểm thờ cúng thần rừng.Đồng thời, để đạt được những thoả thuận trên, người dân phải đảm bảo tham gia bảo vệ sự ổn định của các hệ sinh thái trong khu vực. Theo Oli Krishna Prasad, 1999 [41], việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên tại khu bảo tồn Hoàng gia Chitwan ở Nepal, cộng đồng dân cư địa phương được hưởng từ 30% - 50% lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh du lịch hàng năm thông qua việc đầu tư cho các hoạt động phát triển kinh tế-xã hội của cộng đồng.

Song, việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên này mới chỉ dừng lại ở vùng đệm khu bảo tồn. B, 1993 [42] việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên tại VQG Dong Yai - Thái Lan đã có sự phối hợp giữa người dân với Cục Lâm nghiệp Hoàng gia để xây dựng hệ thống quản lý rừng đảm bảo ổn định về môi trường sinh thái, cũng như phục vụ lợi ích của người dân trong khu vực. Như vậy, việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên tại Thái Lan người dân đã chứng minh được khả năng của họ trong việc phối hợp thực hiện có hiệu quả trong các hoạt động bảo tồn và họ cũng khẳng định rằng nếu chính phủ có chính sách khuyến khích và chuyển giao quyền lực thì họ chắc chắn sẽ thành công trong việc kiểm soát các hoạt động khai thác quá mức nguồn tài nguyên rừng, các hoạt động phá rừng và tác động tới môi trường. Ở Việt Nam Tại Việt Nam trước đây tài nguyên rừng là do Nhà nước trực tiếp quản lý.

Mọi hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên rừng đều do Chính phủ quyết định. Khái niệm đồng quản lý tài nguyên lần đầu tiên được đưa vào Việt Nam năm 1997. Song do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan, nên khái niệm này vẫn còn nhiều vấn đề bất cập. Qua qua quá trình thực hiện quản lý rừng tại các địa phương, khái niệm về đồng quản lý đã được nhiều tổ chức, các tác giả trong và ngoài nước đưa ra.

Trong đó, tiêu biểu là khái niệm của IUCN đưa ra là: "Các khu bảo tồn do Nhà nước thiết lập, nơi quyền ra quyết định, trách nhiệm và quyền lợi chia sẻ giữa các cơ quan Nhà nước và các bên tham gia, đặc biệt cộng đồng địa phương sống dựa vào tài nguyên rừng tại các khu bảo tồn đó"[13]. Theo Uirich Apel, Oliver C. Maxwell và các tác giả, 2002 [27] đã nghiên cứu về đồng quản lý tại khu bảo tồn Pù Luông - Nghệ An cho thấy việc quy hoạch sử dụng đất, tình hình quản lý tài nguyên rừng còn nhiều vấn đề bất cập. Đồng thời những nghiên cứu này còn chỉ ra cuộc sống của người dân địa phương còn phụ thuộc vào rừng, một số thể chế chính sách còn chưa phù hợp với tình hình thực tế của địa phương.

Song các nghiên cứu chưa đánh giá được đầy đủ tiềm năng về đồng quản lý cũng như chưa đưa ra được nguyên tắc và giải pháp thực hiện. Trong thời gian gần đây, đã có một số dự án được triển khai thực hiện với mục tiêu xây dựng mô hình đồng quản lý. Điển hình như: dự án MOSAIC, 2002 đang triển khai thực hiện tại khu vực sông Thanh - Quảng Nam, nội dung đồng quản lý mới được bắt đầu và đang trong thời gian thử nghiệm cho giai đoạn tiếp theo; Dự án về xây dựng mô hình đồng quản lý giữa khu bảo tồn, cộng đồng dân cư và các tổ chức, cơ quan liên quan (bao gồm cả tổ chức chính phủ và phi chính phủ) tại khu bảo tồn thiên nhiên Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên - Huế. Song các dự án nói trên đều chưa đưa ra được nguyên tắc và các giải pháp thích hợp để xây dựng kế hoạch đồng quản lý tài nguyên.

Việc đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên ở Việt Nam là mới, các thể chế chính sách còn nhiều vấn đề bất cập, chưa phù hợp với hướng phát triển của mô hình này. Do vậy, việc tham gia của các bên liên quan còn nặng tính hình thức và chồng chéo về quản lý. Đặc biệt, đối với cộng đồng dân cư sinh sống tại khu vực vùng đệm của các khu bảo tồn và VQG, việc tham gia vào mô hình còn mang tính thụ động, họ chưa được coi là chủ thể tích cực trong việc quản lý bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Do đó nhất thiết cần phải có những nghiên cứu để xây dựng phương thức đồng quản lý nhằm thu hút người dân địa phương tự nguyện tham gia đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên.

CHƯƠNG 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ