Chương 1 đã giới thiệu các vấn đề tổng quan về đề tài, lý do hình thành đề tài và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2 này sẽ giới thiệu về các khái niệm động lực tự chủ, chánh niệm, thành quả làm việc và hạnh phúc khách quan. Bên cạnh đó, dựa trên các nghiên cứu đã thực hiện, cơ sở lý thuyết của mô hình liên quan đến đề tài để đề xuất mô hình nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC KHÁI NIỆM Động lực tự chủ - Autonomous motivation: Động lực tự chủ của nhân viên là nội lực thôi thúc nhân viên thực hiện công việc, là sức mạnh bên trong phản ánh sự kích thích hướng đến mục tiêu và thúc đẩy các cá nhân hành động (Palma và cộng sự, 2019).
Trong bối cảnh làm việc, động lực tự chủ đề cập đến việc tham gia vào một công việc với đầy đủ ý thức tự nguyện, ý chí và sự lựa chọn (Deci và cộng sự, 2017). Cụ thể, động lực tự chủ được biểu hiện thông qua 2 hình thức, đó là động lực nội sinh và điều tiết nhận dạng (Palma và cộng sự, 2019). Động lực nội sinh được định nghĩa là các tác lực thúc đẩy hành vi xuất phát từ các giá trị cá nhân, sự hài lòng từ bên trong. Khi một người hành động mà không mong đợi bất kỳ lợi ích rõ ràng nào từ bên ngoài mà chỉ đơn giản là tận hưởng trải nghiệm hoặc coi đó là cơ hội để khám phá, học hỏi và hiện thực hóa tiềm năng của họ (Coon và Mitterer 2010).
Động lực nội sinh liên quan đến các chức năng tối ưu cá nhân như sự hạnh phúc, hiệu quả. Nó gắn liền với lòng tự trọng, sự thể hiện bản thân, hạnh phúc và tương tác xã hội hằng ngày (Deci và cộng sự, 2017). Trong khi đó, điều tiết nhận dạng đề cập đến việc thực hiện một hoạt động bởi vì một người xác định giá trị hoặc ý nghĩa của nó và chấp nhận nó như là của riêng mình. Các điều tiết nhận dạng tạo động lực cho cá nhân làm việc vì giá trị hoặc mục đích tự thân của công việc được xác định là có giá trị và quan trọng cho cá nhân.
Trái ngược với động lực tự chủ là động lực được kiểm soát, đề cập đến việc tham gia vào công việc do các áp lực bên ngoài (Deci và cộng sự, 2017). Nhân viên làm việc dưới một động lực được kiểm soát có xu hướng hướng tới các biện pháp kiểm soát từ môi trường xung quanh để điều chỉnh hành vi, đồng thời thường cảm thấy bị đánh giá và áp lực 7 từ bên ngoài, cũng như mang tâm lý phòng thủ giữa các cá nhân. Trên thực tế, động lực làm việc của nhân viên sẽ nằm đâu đó trong chuỗi liên tục giữa động lực được kiểm soát và động lực tự chủ (Gagné và cộng sự, 2010). Tuy nhiên, theo Deci và cộng sự (2017), động lực tự chủ là yếu tố dự đoán tốt hơn, mang lại kết quả tích cực hơn đến công việc của nhân viên, như hành vi làm việc tích cực, nỗ lực làm việc, chu đáo và sự cam kết vào công việc, từ đó góp phần nâng cao sự hài lòng trong công việc, sức khỏe tinh thần của nhân viên và làm giảm sự kiệt quệ cảm xúc của nhân viên.
Theo Phuoc và cộng sự (2022), động lực tự chủ là trung tâm của các phẩm chất tâm lý của nhân viên tuyến đầu dịch vụ. Do vậy, trong nghiên cứu hiện tại tập trung phân tích vào yếu tố động lực tự chủ. Có thể thấy, động lực tự chủ là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong bất kỳ tổ chức nào. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường chăm sóc sức khỏe, khi mà hiệu suất của từng đơn vị chăm sóc sức khỏe phụ thuộc phần lớn vào sự cam kết và cống hiến của nhân viên y tế (Demir và cộng sự, 2009, Testa và cộng sự, 2001).
Một khía cạnh chung cho tất cả các y bác sĩ là họ làm việc với những bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt và sự quan tâm. Điều này ngụ ý cần những nỗ lực gắn kết cũng như khả năng đối phó với những gánh nặng tinh thần khi phải giải quyết các trải nghiệm khó khăn của bệnh nhân (Arnetz, 2001). Tổ chức WHO cũng đã gợi ý rằng động lực của các nhân viên y tế nên được xem xét như là một chỉ số chính tác động đến chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe (WHO, 2006). Các bác sĩ có sự gắn bó và động lực cao với công việc sẽ đạt được kết quả điều trị tốt hơn, cũng như mức độ hài lòng của nhân viên y tế và bệnh nhân cao hơn so với những nhân viên có ít động lực (Franco và cộng sự, 2002, Devoe và cộng sự, 2002).
Chánh niệm - Mindfulness: Khái niệm chánh niệm bắt nguồn từ Phật giáo và các truyền thống thiền định khác nhưng ngày càng được nghiên cứu mở rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chánh niệm được định nghĩa là một năng lực nhận thức và chú ý đến những gì đang diễn ra ở hiện tại theo một cách chấp nhận (không phản ứng lại), với thái độ không phán xét (Brown và Ryan, 2003). Nói cách khác, một người ở trạng thái chánh niệm cao chỉ chú ý vào những gì đang diễn ra ở thực tế, dựa theo biểu hiện của nó mà không cố gắng khái niệm hóa, phân tích, đánh giá hay phản ánh về nó (Hülsheger và cộng sự, 2013). Cụ thể, theo Brown và cộng sự (2007), chánh niệm có một số đặc điểm chính: Đầu tiên, chánh niệm liên quan đến 8 nhận thức, tiếp thu và ghi nhận các trải nghiệm bên trong (cảm xúc, suy nghĩ, ý định hành vi) và các sự kiện bên ngoài.
Thứ hai, các cá nhân hoàn toàn chú ý đến những gì đang xảy ra mà không đánh giá, phân tích hoặc phán xét về nó. Không phán xét có nghĩa là không đổ lỗi cho bản thân, môi trường hoặc người khác, điều này cần thiết để nhận thức đầy đủ về những cảm xúc hoặc trải nghiệm tâm lý hiện tại của mỗi cá nhân (Kabat-Zinn và cộng sự, 2021). Thứ ba, chánh niệm được đặc trưng bởi ý thức định hướng hiện tại, tập trung vào trải nghiệm từng khoảnh khắc hơn là nghĩ về quá khứ hoặc mơ mộng về tương lai. Thứ tư, chánh niệm là một năng lực của con người, có độ mạnh khác nhau, có thể rèn luyện được và thay đổi tùy theo hoàn cảnh và con người.
Về vai trò của chánh niệm, các nghiên cứu trước đây cũng đã cho thấy chánh niệm mang lại những lợi ích cho người lao động. Qua nghiên cứu lâm sàng với bệnh nhân ung thư, Brown và cộng sự đã cho thấy chánh niệm giúp dự báo hành vi tự điều chỉnh và trạng thái cảm xúc tích cực. Việc gia tăng chánh niệm giúp cải thiện rối loạn tâm trạng, giảm áp lực căng thẳng và được tin rằng giúp cải thiện được sự hạnh phúc khách quan (Brown & Ryan, 2003). Chánh niệm cũng góp phần giúp người nhân viên cảm nhận tích cực hơn về công việc đang thực hiện, gia tăng sự hài lòng trong công việc và gián tiếp giảm mức độ can thiệp của công việc vào cuộc sống, từ đó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, giúp gia tăng sự viên mãn, hạnh phúc (well-being) trong cuộc sống (Good và cộng sự 2016).
Trong ngành dịch vụ y tế, phần lớn nhân viên y tế phải tương tác trực tiếp với bệnh nhân, do đó họ phải đối diện với những tình huống đầy cảm xúc và cần phải kiểm soát tinh thần của họ như là một phần của công việc. Điều này đặc biệt khiến cho nhân viên dễ kiệt sức về tinh thần và giảm sự hài lòng trong công việc (Hülsheger và Schewe, 2011). Ngược lại, chánh niệm thúc đẩy khả năng tự điều chỉnh tự chủ (Brown và Ryan, 2003), giúp duy trì sức sống và năng lượng (Ryan và Deci, 2008), cải thiện sự hài lòng trong công việc và giúp ngăn ngừa sự kiệt sức về mặt cảm xúc (Hulsheger và cộng cự 2013). Do vậy, rèn luyện chánh niệm là một cách hiệu quả để giải quyết các yêu cầu công việc về mặt tinh thần.
Các nghiên cứu gần đây cũng đã chỉ ra tác động của các hướng dẫn can thiệp dựa vào chánh niệm lên sức khỏe tinh thần của nhân viên y tế. Cụ thể, người cung cấp dịch vụ y tế sử dụng các phương pháp thực hành chánh niệm để giải quyết căng thẳng về tinh thần và thể chất, đồng thời cải thiện sự đồng cảm và sự hài lòng trong công việc và hạnh phúc 9 (Chen và cộng sự 2021). Năng lực chánh niệm có thể cải thiện khả năng suy nghĩ có ý thức của bác sĩ, do đó các nhân viên y tế với mức chánh niệm cao có xu hướng không muốn đơn giản hóa quan điểm của họ về mọi thứ họ gặp lần đầu tiên và không mù quáng làm theo ý kiến người khác (Kerry và cộng sự, 2019). Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ngành có rủi ro cao như chăm sóc sức khỏe y tế, nơi mà việc bỏ qua những việc tưởng chừng như nhỏ nhặt và bắt chước một cách vô thức hành vi không an toàn của người khác có thể dẫn tới những thảm họa và nguy hiểm đến sức khỏe người khác.
Theo Kerry và cộng sự (2019), chánh niệm thường giúp các y bác sĩ tỉnh táo hơn, nhận thức được những thay đổi xung quanh, hình thành thói quen quan sát và phán đoán độc lập. Các bằng chứng thực nghiệm cho thấy việc rèn luyện chánh niệm và mức chánh niệm cao hơn có thể cải thiện nhận thức về tình huống và cung cấp nền tảng tốt cho hành vi an toàn trong ngành có nguy cơ cao như chăm sóc sức khỏe (Altmiller, 2020). Ngoài ra, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có tư duy có ý thức sẽ ít bị ảnh hưởng bởi gánh nặng cảm xúc tiêu cực hơn (Hofert và cộng sự, 2020). Thành quả công việc - Job performance: Theo Darvishmotevali và Ali (2020), thành quả làm việc đề cập đến việc hoàn thành các công việc được giao.
Những gì nhân viên thực hiện được và cách nhân viên thực hiện công việc sẽ tạo nên thành quả làm việc. Vì vậy, thành quả làm việc là kết quả của một tập hợp các hành vi cá nhân liên quan đến công việc được phân công. Ngoài ra, thành quả làm việc trong tổ chức cũng phản ánh kiến thức, kỹ năng, hành vi và các giá trị đạo đức. Đó là khả năng của nhân viên để hoàn thành những mong đợi của tổ chức.
Có thể nhận thấy rằng thành quả làm việc là một biến thiết yếu cho tâm lý cá nhân.