Nghiên cứu: Đơn phương chấm dứt Hợp đồng Dân sự theo Luật Việt Nam

Nghiên cứu khoa học cấp trường: Đơn phương chấm dứt hợp đồng theo luật dân sự Việt Nam (Phần 2). Tìm hiểu quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Luật học

2015

213
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

BÁO CÁO TÓM TẮT ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG

1.1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG

1.1.1. Khái niệm đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG

3. CHƯƠNG 3: TÌNH HÌNH THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ ĐƠN PHƯƠNG CHẤM DỨT THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG

3.1. PHẦN II: HỆ CHUYÊN ĐỀ

Tóm tắt

I. Tổng quan về Đơn phương Chấm dứt Hợp đồng Dân sự

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, hợp đồng dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội. Tuy nhiên, việc thực hiện hợp đồng không phải lúc nào cũng suôn sẻ, và việc chấm dứt hợp đồng trước thời hạn thỏa thuận là điều không thể tránh khỏi. Đơn phương chấm dứt hợp đồng, khi một bên thể hiện ý chí muốn kết thúc hợp đồng, là một vấn đề pháp lý phức tạp. Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là Luật Dân sự, quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng dân sự, nhưng vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng và gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng. Báo cáo này sẽ phân tích các khía cạnh pháp lý của vấn đề này, từ lý thuyết đến thực tiễn, và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện pháp luật. Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, hợp đồng là hình thức pháp lý cơ bản của hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ trong xã hội. Trong nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hợp đồng ngày càng được sử dụng như một chuẩn mực ứng xử với hàng loạt các loại hợp đồng và những điều khoản quy định về quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Pháp luật hợp đồng của Việt Nam luôn hướng tới quy định chặt chẽ và bao hàm hết những trường hợp phát sinh. Tuy nhiên, hợp đồng dân sự vốn vô cùng phức tạp do bản thân đối tượng hợp đồng đã có sự đa dạng. Điều này khiến cho việc giao kết, thực hiện hợp đồng là không hề dễ dàng và trong một số trường hợp nhất định thì việc mong muốn chấm dứt thực hiện hợp đồng trước thời hạn thỏa thuận là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Thông thường thì các hợp đồng sẽ chấm dứt khi các bên đã hoàn thành xong các nội dung trong hợp đồng cũng như mục đích của các bên đã được đáp ứng. Tuy vậy, hợp đồng cũng có thể chấm dứt do những nguyên nhân chủ quan và khách quan khác và việc một bên thể hiện ý chí đơn phương mong muốn chấm dứt hợp đồng có thể là một căn cứ khiến cho hợp đồng sẽ không được tiếp tục thực hiện.

1.1. Tầm quan trọng của chế định chấm dứt hợp đồng

Chế định về chấm dứt hợp đồng là một phần không thể thiếu của luật hợp đồng, cho phép các bên giải phóng khỏi các cam kết khi có những sự kiện bất ngờ xảy ra. Nó bảo vệ các bên khỏi những rủi ro không lường trước, đồng thời tạo ra sự linh hoạt cần thiết cho các giao dịch dân sự và thương mại. Theo Hein Kotz (2017), "European Contract Law", việc điều chỉnh chặt chẽ các điều kiện chấm dứt hợp đồng là rất quan trọng để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của thị trường. Chế định về giao kết, hiệu lực, thực hiện và chấm dứt hợp đồng là những chế định quan trọng. Thực tế đã chỉ ra rằng hợp đồng dân sự vốn vô cùng phức tạp do bản thân đối tượng hợp đồng đã có sự đa dạng về đối tượng, về cách thức thực hiện cũng như nhu cầu của mỗi bên chủ thể là khác nhau và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Điều này khiến cho việc giao kết, thực hiện hợp đồng là không hề dễ dàng và trong một số trường hợp nhất định thì việc mong muốn chấm dứt thực hiện hợp đồng trước thời hạn thỏa thuận là điều hoàn toàn có thể xảy ra. Chế định về đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể được ghi nhận rải rác trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành khác.

1.2. Đơn phương chấm dứt Quy định chung và đặc thù

BLDS năm 2015, quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng chỉ được ghi nhận tại Điều 428 với vai trò là quy định chung, ngoài ra trong một số loại hợp đồng cụ thể thì có thể tồn tại những quy định riêng khác tùy thuộc vào đặc thù của từng loại hợp đồng đó. Chế định về đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể được ghi nhận rải rác trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Đơn phương chấm dứt hợp đồng vẫn còn tương đối nhiều bất cập do các văn bản chưa quy định một cách rõ ràng, đầy đủ về các điều kiện, nguyên nhân, hậu quả, trình tự thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng như hiện vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về quy định của pháp luật, khiến cho việc áp dụng, thực hiện các quy định này trở nên khó khăn. Vì vậy, một vấn đề vô cùng cấp bách được đặt ra đó là phải xây dựng cơ sở pháp lý đầy đủ về đơn phương chấm dứt hợp đồng với những quy định cụ thể nhằm mục đích giúp các bên tham gia giao kết hợp đồng và cơ quan giải quyết sự việc có liên quan một cách nhanh chóng, kịp thời và giảm thiểu thiệt hại xảy ra đối với các bên tham gia.

II. Thách thức pháp lý khi Đơn phương Chấm dứt Hợp đồng

Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng đặt ra nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt là trong việc xác định các điều kiện, trình tự và hậu quả. Pháp luật hiện hành chưa quy định một cách rõ ràng và đầy đủ về các vấn đề này, dẫn đến nhiều tranh chấp và cách hiểu khác nhau. Các vấn đề thường gặp bao gồm: Xác định căn cứ chấm dứt hợp đồng, Trình tự, thủ tục đơn phương chấm dứt, Hậu quả pháp lý, bao gồm việc bồi thường thiệt hại. Việc xác định rõ các điều kiện và trình tự đơn phương chấm dứt hợp đồng là rất quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời đảm bảo tính ổn định của các quan hệ hợp đồng. Hiện nay trong BLDS năm 2015, quy định về đơn phương chấm dứt hợp đồng chỉ được ghi nhận tại Điều 428 với vai trò là quy định chung, ngoài ra trong một số loại hợp đồng cụ thể thì có thể tồn tại những quy định riêng khác tùy thuộc vào đặc thù của từng loại hợp đồng đó. Ngoài ra, chế định về đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể được ghi nhận rải rác trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành khác. Có thể thấy rằng thực trạng về đơn phương chấm dứt hợp đồng vẫn còn tương đối nhiều bất cập do các văn bản chưa quy định một cách rõ ràng, đầy đủ về các điều kiện, nguyên nhân, hậu quả, trình tự thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng như hiện vẫn tồn tại nhiều cách hiểu khác nhau về quy định của pháp luật, khiến cho việc áp dụng, thực hiện các quy định này trở nên khó khăn. Do vậy, một vấn đề vô cùng cấp bách được đặt ra đó là phải xây dựng cơ sở pháp lý đầy đủ về đơn phương chấm dứt hợp đồng với những quy định cụ thể nhằm mục đích giúp các bên tham gia giao kết hợp đồng và cơ quan giải quyết sự việc có liên quan một cách nhanh chóng, kịp thời và giảm thiểu thiệt hại xảy ra đối với các bên tham gia.

2.1. Vướng mắc trong xác định căn cứ chấm dứt hợp đồng

Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định chính xác căn cứ chấm dứt hợp đồng. Pháp luật thường quy định chung chung về "vi phạm nghiêm trọng", "sự kiện bất khả kháng", hoặc "thay đổi hoàn cảnh cơ bản", nhưng không đưa ra tiêu chí cụ thể để xác định những trường hợp này. Điều này dẫn đến sự tùy tiện trong việc áp dụng và gây khó khăn cho các bên trong việc đánh giá rủi ro. BLDS năm 2015, các căn cứ pháp lý và cấu trúc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam vẫn có khả năng tự điều chỉnh và đảm bảo ở một mức độ nhất định tính thống nhất giữa các văn bản pháp luật về các căn cứ và hệ quả của ĐPCDTHHĐ. Tuy nhiên, nếu đem xét trong từng văn bản luật cụ thể, đồng thời có sự đối sánh với BLDS năm 2015 thì đã thấy xuất hiện nhiều điểm chưa hợp lý hoặc còn vướng mắc, mâu thuẫn. Chẳng hạn, các quy định về căn cứ ĐPCDTHHĐ nói chung và một số loại hợp đồng cụ thể trong BLDS vẫn chưa thống nhất; bản chất của DPCDTHHD là một quyền năng của các bên trong quan hệ hợp đồng hay một sự kiện pháp lý làm chấm dứt hợp đồng chưa thật sự rõ ràng; hậu quả pháp lý (bao gồm quyền, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý của các bên) khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt còn mâu thuẫn giữa luật chung là BLDS và luật chuyên ngành (như BLLĐ hoặc Luật Thương mại.) cho thấy sự thiếu kết nối và đồng bộ giữa các văn bản luật khi cùng điều chỉnh về một vấn đề.

2.2. Thiếu rõ ràng về trình tự thủ tục chấm dứt

Quy trình đơn phương chấm dứt cũng là một vấn đề cần được làm rõ. Pháp luật cần quy định chi tiết về các bước phải thực hiện, thời hạn thông báo, và các tài liệu cần thiết. Sự thiếu rõ ràng về trình tự thủ tục có thể dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng không hợp lệ, gây ra những hậu quả pháp lý không mong muốn. Tình hình thực tiễn áp dụng pháp luật về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thông qua phân tích các số liệu và bản án từ hệ thống TA. Về cơ bản, các quy định về ĐPCDTHHĐ trong BLDS năm 2015 và một số luật có liên quan đã trở thành cơ sở pháp lý quan trọng, làm nền tảng bảo vệ quyền và lợi ích của các bên chủ thể tham gia hợp đồng. Nhiều tranh chấp về DPCDTHHD trong các lĩnh vực từ dân sự, kinh doanh thương mại và lao động đã được Tòa án giải quyết đúng đắn, hợp tình hợp lý. Tuy nhiên, bên cạnh đó, thực tiễn xét xử các vụ án có liên quan đến DPCDTHHD vẫn còn tồn tại một số hạn chế, vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật.

III. Giải pháp Hoàn thiện pháp luật về Chấm dứt Hợp đồng

Để giải quyết những thách thức trên, cần có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng. Các giải pháp có thể bao gồm: Quy định chi tiết hơn về các căn cứ chấm dứt hợp đồng, Xây dựng quy trình thủ tục rõ ràng, minh bạch, Đảm bảo quyền được bồi thường thiệt hại cho các bên bị ảnh hưởng. Việc hoàn thiện pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng là rất quan trọng để tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và tin cậy, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi của người dân và doanh nghiệp. Nhận thấy những khó khăn này và dựa trên các bất cập, hạn chế của quy định pháp luật có liên quan đã được chỉ rõ tại Chương 2, đề tài đã đưa ra nhiều kiến nghị hoàn thiện quy phạm của BLDS năm 2015 nói riêng và pháp luật dân sự nói chung (bao gồm cả một số luật có liên quan như Luật Thương mại, Luật Viên chức, BLLĐ.), đồng thời đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả của công tác áp dụng pháp luật, từ đó góp phần đảm bảo cho công tác này được thực hiện một cách thống nhất, hiệu quả trên thực tế.

3.1. Cụ thể hóa các căn cứ chấm dứt hợp đồng

Pháp luật cần đưa ra những tiêu chí cụ thể và rõ ràng để xác định các trường hợp "vi phạm nghiêm trọng", "sự kiện bất khả kháng", hoặc "thay đổi hoàn cảnh cơ bản". Các tiêu chí này cần phải dựa trên những nguyên tắc khách quan, công bằng, và phù hợp với thực tiễn. Cần phải cụ thể hóa các căn cứ đơn phương chấm dứt hợp đồng và quy trình, thủ tục để bảo đảm quyền lợi các bên.

3.2. Xây dựng quy trình thủ tục minh bạch

Cần quy định chi tiết về các bước phải thực hiện, thời hạn thông báo, và các tài liệu cần thiết. Quy trình thủ tục cần phải đơn giản, dễ thực hiện, và đảm bảo quyền được thông tin và giải trình của các bên. Cần phải quy định rõ trình tự, thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng để bảo đảm tính hợp lệ và tránh tranh chấp. Cần ban hành thêm các văn bản hướng dẫn để giải thích rõ hơn các quy định của pháp luật, đặc biệt là những quy định còn gây tranh cãi hoặc khó hiểu.

IV. Ứng dụng thực tiễn Bồi thường Thiệt hại do Chấm dứt

Khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt, các bên có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có thiệt hại xảy ra do hành vi chấm dứt không hợp lệ hoặc do vi phạm hợp đồng. Mức bồi thường thiệt hại cần phải tương xứng với thiệt hại thực tế và phải đảm bảo tính công bằng cho các bên. Một ví dụ về hậu quả liên quan đến các nghĩa vụ hoặc trách nhiệm dân sự mà các bên phải thực hiện để giải quyết các hệ quả về pháp lý do sự kiện không mong muốn này mang lại. Cuối cùng, Chương 1 khái quát, hệ thống và bình luận các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế về ĐPCDTHHĐ.

4.1. Xác định thiệt hại và trách nhiệm bồi thường

Việc xác định chính xác thiệt hại và trách nhiệm bồi thường là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của các bên. Pháp luật cần quy định rõ về các loại thiệt hại được bồi thường, cách tính toán thiệt hại, và các yếu tố ảnh hưởng đến mức bồi thường. Cần phải có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng để đảm bảo các bên có thể bảo vệ quyền lợi của mình.

4.2. Vai trò của Tòa án và Trọng tài trong giải quyết tranh chấp

Tòa án và trọng tài đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến đơn phương chấm dứt hợp đồng. Cần phải đảm bảo tính độc lập, khách quan, và chuyên nghiệp của các cơ quan này để đảm bảo các tranh chấp được giải quyết một cách công bằng và hiệu quả. Về cơ bản, các quy định về ĐPCDTHHĐ trong BLDS năm 2015 và một số luật có liên quan đã trở thành cơ sở pháp lý quan trọng, làm nền tảng bảo vệ quyền và lợi ích của các bên chủ thể tham gia hợp đồng. Qua tìm hiểu công tác triển khai thực hiện các quy phạm pháp luật về ĐPCDTHHĐ trên thực tế, nhiều tranh chấp về DPCDTHHD trong các lĩnh vực từ dân sự, kinh doanh thương mại và lao động đã được Tòa án giải quyết đúng đắn, hợp tình hợp lý.

V. Kinh nghiệm quốc tế về Đơn phương Chấm dứt Hợp đồng

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia khác về đơn phương chấm dứt hợp đồng có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia như Pháp, Đức, Anh đều có những quy định và thực tiễn riêng về vấn đề này, và việc phân tích những điểm tương đồng và khác biệt có thể giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật của mình. Tương tự pháp luật nhiều quốc gia, PICC cũng yêu cầu bên chấm dứt hợp đồng phải thông báo cho bên còn lại trong một khoảng thời hạn hợp lý sau khi bên này biết hoặc phải biết về tình trạng không thực hiện nghĩa vụ. Mức độ hợp lý của khoảng thời gian này phụ thuộc vào tình huống cụ thể, chẳng hạn, nếu bên bị vi phạm có thể dễ dàng tìm kiếm hàng hóa, dịch vụ thay thế, và dự đoán được sự tăng giảm giá cả, họ phải thông báo không chậm trễ. Tương tự pháp luật nhiều quốc gia, PECL buộc bên yêu cầu chấm dứt hợp đồng phải thông báo cho bên còn lại, và việc thông báo phải thực hiện trong khoảng thời hạn hợp lý sau khi bên đó biết hoặc phải biết về sự vi phạm nghĩa vụ.

5.1. Pháp luật Pháp về chấm dứt hợp đồng Kinh nghiệm thực tiễn

Pháp luật của Pháp khá phức tạp, cho phép các bên ký kết có quyền tự do đáng kể để quyết định trước những hành vi vi phạm sẽ dẫn đến quyền chấm dứt. Tòa án không tham gia vào quá trình chấm dứt hợp đồng như ở Pháp, và có ba trường hợp chấm dứt hợp đồng bao gồm thất bại trong thực hiện hợp đồng, tuyên bố không thực hiện hợp đồng, và mất khả năng thực hiện hợp đồng của một bên.

5.2. Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế Bài học cho Việt Nam

Phân tích kinh nghiệm của các quốc gia khác có thể giúp Việt Nam xác định những quy định nào là hiệu quả và phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng những điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và các quốc gia khác để đưa ra những giải pháp phù hợp nhất.

VI. Kết luận Hướng tới sự hoàn thiện về Chấm dứt Hợp đồng

Đơn phương chấm dứt hợp đồng là một vấn đề pháp lý phức tạp và quan trọng, đòi hỏi sự quan tâm và giải quyết một cách toàn diện. Việc hoàn thiện pháp luật về vấn đề này là rất quan trọng để tạo ra một môi trường pháp lý ổn định và tin cậy, thúc đẩy sự phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi của người dân và doanh nghiệp. Đề tài “Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng theo pháp luật dân sự Việt Nam” được thực hiện theo cách tiếp cận dưới nhiều góc độ khác nhau: từ góc độ lý luận, thực trạng pháp luật và góc độ thực tiễn về ĐPCDTHHĐ. Dé giải quyết các vấn đề thuộc phạm vi nghiên cứu, đề tài sử dụng nhiều phương pháp như tổng hợp, phân tích, so sánh, lịch sử. Việc ghi nhận thỏa thuận của các bên hoặc các trường hợp khác như việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không mang lại lợi ích cho một bên là các căn cứ để đơn phương chấm dứt hợp đồng.

6.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật

Pháp luật là nền tảng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ hợp đồng. Việc hoàn thiện pháp luật về đơn phương chấm dứt hợp đồng sẽ tạo ra một môi trường pháp lý rõ ràng, minh bạch, và công bằng, giúp các bên an tâm hơn trong việc tham gia vào các giao dịch dân sự và thương mại.

6.2. Định hướng cho tương lai Nghiên cứu và áp dụng

Cần tiếp tục nghiên cứu và phân tích các khía cạnh pháp lý của đơn phương chấm dứt hợp đồng để đưa ra những giải pháp ngày càng hoàn thiện hơn. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về vấn đề này. Với hướng đi đã phân tích, nhóm tác giả đã đưa ra một số kết luận sau về khái niệm ĐPCDTHHĐ: Một là, ĐPCDTHHĐ làm chấm dứt việc thực hiện hợp đồng theo ý chí của một bên; Hai là, DPCDTHHD được áp dụng trên cơ sở vi phạm hợp đồng hoặc các trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định; Ba là, ĐPCDTHHĐ có bản chất là quyền của một bên được ghi nhận trong quy định của pháp luật của thỏa thuận của các bên trong hợp đồng.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 khái quát, hệ thống và bình luận các nguyên tắc co bản của pháp luật quốc tế về ĐPCDTHHĐ. Trong Chương 2, đề tài nghiên cứu thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về ĐPCDTHHĐ, bao gồm các quy định mang tính chất nền tảng, điều chỉnh chung trong chế định hợp đồng của BLDS năm 2015 và các quy định đặc thù về đơn phương chấm đứt hợp đồng trong một số luật có liên quan như Luật Thương mại năm 2005, BLLĐ năm 2019, Luật Viên chức năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2019). Kết qua nghiên cứu cho thấy, về cơ bản, các căn cứ pháp lý và cau trúc cơ bản của pháp luật dan sự Việt Nam vẫn có khả năng tự điều chỉnh và đảm bảo ở một mức độ nhất định tính thống nhất giữa các văn bản pháp luật về các căn cứ và hệ quả của ĐPCDTHHĐ. Tuy nhiên, néu đem xét trong từng văn bản luật cụ thể, đồng thời có sự đối sánh với BLDS năm 2015 thì đã thấy xuất hiện nhiều điểm chưa hợp lý hoặc còn vướng mắc, mâu thuẫn.

Chẳng hạn, các quy định về căn cứ ĐPCDTHHĐ nói chung và một số loại hợp đồng cụ thé trong BLDS vẫn chưa thống nhất; bản chất của DPCDTHHD là một quyền năng của các bên trong quan hệ hợp đồng hay một sự kiện pháp lý làm châm dứt hợp đồng chưa thật sự rõ rang; hậu quả pháp lý (bao gồm quyên, nghĩa vụ hoặc trách nhiệm pháp lý của các bên) khi hợp đồng bị đơn phương cham dứt còn mâu thuẫn giữa luật chung là BLDS và luật chuyên ngành (như BLLĐ hoặc 210 Luật Thuong mại.) cho thay sự thiếu kết nói và đồng bộ giữa các văn bản luật khi cùng điều chỉnh về một van đề. Chương 3 tập trung làm rõ tình hình thực tiễn áp dụng pháp luật về đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng thông qua phân tích các số liệu và bản án từ hệ thống TA. Các tranh chấp về ĐPCDTHHĐ điền hình và thường gặp đã được phân tích tập trung trong các lĩnh vực lao động; mua bán tài sản, hàng hoá; xây dựng, thi công; dịch vụ. Về cơ bản, các quy định về ĐPCDTHHĐ trong BLDS năm 2015 và một số luật có liên quan đã trở thành cơ sở pháp lý quan trọng, làm nền tảng bảo vệ quyền và lợi ích của các bên chủ thể tham gia hợp đồng.

Qua tìm hiểu công tác triển khai thực hiện các quy phạm pháp luật về ĐPCDTHHĐ trên thực tế, nhiều tranh chap về DPCDTHHD trong các lĩnh vực từ din sự, kinh doanh thương mai và lao động đã được Tòa án giải quyết đúng đắn, hợp tình hợp lý. Tuy nhiên, bên cạnh đó, thực tiễn xét xử các vụ án có liên quan đến DPCDTHHD vẫn còn tồn tại một số hạn ché, vướng mặc trong quá trình áp dụng pháp luật. Một số khó khăn mà Toà án gặp phải bao gồm vướng mắc trong xác định căn cứ áp dụng quyền đơn phương chấm dứt thực hiện một số loại hợp đồng cụ thể; xác định yếu tố lỗi; xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại; thủ tục thông báo đơn phương chấm dứt hợp đồng. Nhận thấy những khó khăn này và dựa trên các bất cập, hạn chế của quy định pháp luật có liên quan đã được chỉ rõ tại Chương 2, đề tài đã đưa ra nhiều kiến nghị hoàn thiện quy phạm của BLDS năm 2015 nói riêng và pháp luật dân sự nói chung (bao gom cả một số luật có liên quan như Luật Thương mại, Luật Viên chức, BLLĐ.), đồng thời đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu qua của công tác áp dụng pháp luật, từ đó góp phần đảm bảo cho công tác này được thực hiện một cách thống nhất, hiệu quả trên thực tế.

211 PHAN II HE CHUYEN DE 212 Chuyên đề 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE DON PHƯƠNG CHAM DỨT THỰC HIỆN HOP DONG ThS. Nguyén Huy Hoang Nam NCS. Nguyễn Tong Bảo Minh Trường Dai hoc Luật Hà Nội 1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC DIEM CUA DON PHƯƠNG CHAM DUT THỰC HIỆN HỢP DONG 1.

Khái niệm đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng ĐPCDTHHĐ là một khái niệm pháp lý quan trọng của pháp luật hợp đồng nói riêng và pháp luật dân sự nói chung, gắn liền với chế định về cham dứt hợp đồng. Trong đó, có thể thấy ĐPCDTHHĐ về bản chất chính là một dạng của chấm dứt hợp đồng với những điểm đặc thù riêng, phân biệt với các trường hợp cham dứt khác. Do đó, dé phân tích khái niệm ĐPCDTHHĐ, trước tiên cần phải tiếp cận, làm rõ khái niệm chấm đứt hợp đồng. Dưới góc độ là một quan hệ pháp luật, quan hệ hợp đồng cũng tương tự như những quan hệ khác, đều phải trải qua các giai đoạn hình thành, thực hiện và kết thúc.

Trong đó, đối với kết thúc hợp đồng, hiện nay khoa học pháp lý vẫn còn tồn tại một số khái niệm khác nhau có liên quan như “hủy bỏ hợp đồng” (giải trừ hợp đồng) và “chấm dứt hợp đồng” (giải hiệu hợp đồng). Với hai khái niệm trên, hiện vẫn còn tồn tại một số quan điểm trái chiều xung quanh việc phân biệt hai khái niệm này, từ đó đẫn đến những cách tiếp cận khác nhau về chấm dứt hợp đồng. Tiếp cận dưới góc độ ngôn ngữ học, “hủy bỏ” được định nghĩa là bỏ di, coi là hoàn toàn không có hiệu lực hoặc giá tri nữa.) Trong khi đó, thuật ngữ “cham dứt” lại được hiểu là làm cho ngừng han, kết thúc. Với cách định nghĩa như trên, nếu ghép cơ học hai thuật ngữ “hủy bó” và “chấm dứt” với hợp đồng, có thé hiểu châm dứt hợp đồng là việc làm ngừng hoặc kết thúc quá trình thực hiện hợp đồng, trong khi đó hủy bỏ hợp đồng lại khiến cho hợp đồng bị coi là ' Viên Ngôn ngữ hoc (2003), Tit điển Tiếng Việt, NXB.

Da Nẵng - Trung tâm Từ điển học, tr. 213 hoàn toàn không có hiệu lực. Cách hiểu trên cho dù chưa thể hiện được đầy đủ bản chất của chấm dứt hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng, tuy nhiên đó vẫn là xuất phát điểm đề phát triển các quan điểm nhằm phân biệt hai khái niệm này trong khoa học pháp lý. Theo đó, trong khoa học pháp lý, để phân biệt hủy bỏ hợp đồng và châm dứt hợp đồng, có quan điểm cho rằng hủy bỏ hợp đồng “đưa đến hậu quả xóa hết hiệu lực của hợp đồng kể cả trong quá khứ”, còn chấm đứt hợp đồng “chỉ cham dit hiệu lực của hợp dong từ ngày giải hiệu ki Tương tự với cách tiếp cận trên, cũng có tác giả cho răng hủy bỏ hợp đồng “có hiệu lực hồi tố.

các bên được đối xử như thể là chưa có thỏa thuận giữa hai bên” còn chấm đứt hợp đồng “gid định trước rằng có một thỏa thuận hoàn toàn hợp lệ””. Có thé thay với các cách tiếp cận trên, châm dứt hợp đồng và hủy bỏ hợp đồng là hai trường hợp của kết thúc hiệu lực của hợp đồng, được phân biệt với nhau chủ yếu dựa trên hậu quả pháp lý. Theo đó hủy bỏ hợp đồng sẽ có hiệu lực hồi tố làm cho hợp đồng không có hiệu lực ké từ thời điểm giao kết, do vậy các bên phải hoàn trả lại những gi đã nhận. Còn chấm dứt hợp đồng chỉ có thể làm kết thúc hiệu lực của hợp đồng ké từ thời điểm chấm dứt, theo đó chỉ làm cham đứt việc thực hiện quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng giữa các bên.

Trái ngược với quan điểm trên, một số tác giả lại tiếp cận chấm đứt hợp đồng theo nghĩa rộng, bao hàm cả hủy bỏ hợp đồng, theo đó chấm ditt hợp đồng được xác định là sự kết thúc hợp đồng khi hợp đồng chưa được hoàn thành”. Từ những phân tích trên, có thé thay các tác giả đang có cách tiếp cận khác nhau về phạm vi của khái niệm cham dứt hợp đồng và cách tiếp cận nào cũng có những điểm hợp lý nhất định. Tuy nhiên, đặt trong phạm vi nghiên cứu về đơn phương cham dứt hop đồng, có lẽ sẽ hợp lý hợp khi tiếp cận chấm dứt hợp đồng theo nghĩa hẹp, chủ yếu hướng tới sự ? Vũ Văn Mẫu (1963), “Việt Nam dân luật lược khảo - Quyển II: Nghĩa vụ và khé ước”, Bộ quốc gia giáo dục xuất bản, Sài gòn, tr. Trích từ Ngô Huy Cương (2013), Giáo trình Luật hợp đẳng - Phần chưng, NXB.

Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. Markesinis - Hames Unberath - Angus Johnston (2006), “The German Law of Contract - A Comparative Treatise”, Hart Publishing Company, p. * Đặng Thi Hồng Tuyến (2023), “Các quy định về chấm ditt hợp déng trong pháp luật Việt Nam và một số nước dưới góc độ so sánh”, Luận án Tiên sĩ Luật học - Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 214 chấm dứt thực hiện quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng, không làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả của các bên.

Với cách tiếp cận trên về cham dứt hợp đồng, hợp đồng có thé chấm dứt theo ý chí của các bên trong quan hệ hợp đồng, chấm dứt theo ý chí của một bên trong quan hệ hợp đồng và chấm dứt do sự kiện khách quan. Trong đó, ĐPCDTHHĐ thực chất chính là trường hợp cham dứt hợp đồng theo ý chí của một bên trong quan hệ hợp đồng. Điều nay là do thuật ngữ “đơn phương” có thể được hiểu là “ý chí của một bên, không có sự thỏa thuận hoặc sự tham gia của bên kia`”. Trường hợp chấm dứt hợp đồng theo ý chí của một bên thường được các học giả sẵn với việc vi phạm hợp đồng, mà đặc biệt là các vi phạm cơ bản hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng”.

Theo đó, khi một bên vi phạm hợp đồng ở một mức độ nhất định, pháp luật có thể trao cho bên bị vi phạm quyên được cham dứt thực hiện hợp đồng theo ý chi của họ mà không phụ thuộc vào bên còn lại. Do vậy, cũng có một số quan điểm cho rằng ĐPCDTHHĐ có thể được xem như một ngoại lệ của nguyên tắc pacta sunt servanda, cho phép một bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng”. Cho đù là một căn cứ phổ biến, tuy nhiên vi phạm hợp đồng không phải là căn cứ duy nhất dé ĐPCDTHHĐ. Trên cơ sở học thuyết về tự đo ý chí trong hợp đồng hay học thuyết về sự đánh đổi trong học đồng”, các nhà làm luật cũng có thể ghi nhận thỏa thuận của các bên hoặc các trường hợp khác như việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không mang lại lợi ích cho một bên là các căn cứ để đơn phương chấm dứt hợp đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ