Luận án TS: Đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam (Nghiên cứu tại Hội An)

Luận án tiến sĩ nghiên cứu Đời sống tín ngưỡng của người việt ở quảng nam nghiên cứu trường hợp tại tp hội an luận án tiến sĩ, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Chuyên ngành

Dân tộc học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

289
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam

Luận án tiến sĩ Dân tộc học của Lê Thu Huyền về đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về một trong những khía cạnh văn hóa đặc sắc nhất của vùng đất này. Tín ngưỡng không chỉ là niềm tin vào thế giới siêu nhiên mà còn là một thành tố cốt lõi, định hình nên bản sắc văn hóa xứ Quảng. Nó là môi trường sản sinh, tích hợp và bảo tồn nhiều sinh hoạt văn hóa dân gian độc đáo. Nghiên cứu tập trung vào trường hợp TP. Hội An, một không gian văn hóa hội tụ những giá trị đặc trưng nhất. Lịch sử phát triển của Hội An là một dòng chảy liên tục qua các thời kỳ Tiền Sơ sử, Chămpa và Đại Việt, tạo nên sự cộng cư đa dạng giữa nhiều thành phần dân tộc. Chính sự đa dạng này đã làm cho văn hóa tín ngưỡng Hội An trở nên phong phú, là kết quả của quá trình giao thoa và tiếp biến giữa văn hóa bản địa và các luồng văn hóa từ bên ngoài. Người Việt, với vai trò là tộc người chủ thể, không chỉ giữ gìn những nét văn hóa riêng trong quá trình Nam tiến mà còn khéo léo tiếp nhận tinh hoa từ các tộc người khác như Chăm, Hoa để tạo nên những giá trị đặc trưng. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ bức tranh tín ngưỡng đa dạng mà còn cho thấy sự thích ứng linh hoạt của các loại hình tín ngưỡng trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển du lịch mạnh mẽ.

1.1. Tổng quan về vai trò của tín ngưỡng trong văn hóa xứ Quảng

Tín ngưỡng giữ một vai trò trung tâm trong việc định hình đặc trưng văn hóa xứ Quảng. Nó không phải là một yếu tố độc lập mà gắn bó chặt chẽ với mọi mặt của đời sống xã hội. Các hoạt động tín ngưỡng là nơi kết tinh và biểu hiện rõ nét nhất các giá trị cộng đồng, từ nghệ thuật trình diễn, kiến trúc thờ tự, cho đến các phong tục tập quán. Cố GS. Trần Quốc Vượng đã chỉ ra tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những thành tố quan trọng của văn hóa. Tại Quảng Nam, điều này được thể hiện qua các lễ hội nông nghiệp, lễ hội ngư nghiệp, và lễ hội của các làng nghề thủ công, tất cả đều mang đậm yếu tố tâm linh, với mục đích cầu mong mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an và hướng về cội nguồn dân tộc. Những hoạt động này chính là môi trường bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt tại địa phương.

1.2. Lý do chọn Hội An làm không gian nghiên cứu trọng điểm

Hội An được chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình vì đây là nơi hội tụ và giao thoa của nhiều lớp văn hóa một cách rõ nét nhất. Lịch sử hơn 3000 năm của vùng đất này chứng kiến sự tiếp nối giữa các lớp cư dân và sự cộng cư của nhiều dân tộc như Việt, Hoa, Chăm. Quá trình này đã định hình nên các hình thái văn hóa và sinh hoạt tín ngưỡng độc đáo, được bảo lưu bền vững cho đến ngày nay. Việc nghiên cứu tại Hội An cho phép làm rõ không chỉ các loại hình tín ngưỡng mà còn cả quá trình tiếp biến, bản địa hóa các yếu tố văn hóa ngoại lai. Đặc biệt, với sự phát triển của du lịch, Hội An trở thành một phòng thí nghiệm sống động để quan sát sự biến đổi của tín ngưỡng dưới tác động của kinh tế thị trường và toàn cầu hóa, cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá cho công tác quản lý văn hóa.

II. Giải mã các yếu tố tác động đến tín ngưỡng người Việt Quảng Nam

Đặc điểm đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam không hình thành một cách ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Luận án của TS. Lê Thu Huyền đã chỉ ra ba nhân tố chính định hình nên bức tranh tín ngưỡng đa dạng này: môi trường sinh thái, lịch sử và tâm lý. Yếu tố môi trường sinh thái, với địa hình đa dạng từ miền núi, đồng bằng đến ven biển, đã tạo ra các loại hình kinh tế khác nhau, từ đó hình thành các tín ngưỡng đặc thù như tín ngưỡng nông nghiệp, tín ngưỡng ngư nghiệp. Yếu tố lịch sử đóng vai trò then chốt, đặc biệt là quá trình Nam tiến của người Việt và sự cộng cư lâu dài với các tộc người bản địa như người Chăm và các cộng đồng di cư như người Hoa. Quá trình giao thoa văn hóa Chăm - Việt và Việt - Hoa đã tạo ra sự hỗn dung trong tín ngưỡng, biểu hiện rõ nhất qua tục thờ Mẫu và các vị thần linh khác. Cuối cùng, yếu tố tâm lý của con người, với khát vọng về một cuộc sống bình an, ấm no, đã trở thành động lực sâu xa cho việc thực hành và duy trì các nghi lễ tín ngưỡng, giúp con người tìm thấy điểm tựa tinh thần trước những biến động của tự nhiên và xã hội.

2.1. Tác động của môi trường tự nhiên và hoạt động kinh tế

Môi trường tự nhiên là cái nôi hình thành nên các hoạt động kinh tế và từ đó sản sinh ra các hình thái tín ngưỡng tương ứng. Tại vùng ven biển Hội An, cuộc sống mưu sinh gắn liền với biển cả đầy bất trắc đã hình thành nên tín ngưỡng thờ Cá Ông (Nam Hải Cự Tộc Ngọc Lân Chi Thần) và các vị thần biển. Ngư dân tin rằng Cá Ông là vị thần hộ mệnh, che chở cho họ trước sóng to gió lớn. Trong khi đó, ở các vùng nông nghiệp, tín ngưỡng thờ Thần Nông, miếu cầu bông lại phổ biến, phản ánh ước mong về một mùa màng bội thu. Các làng nghề thủ công như gốm Thanh Hà, mộc Kim Bồng lại có tín ngưỡng thờ tổ nghề, thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã khai sáng và truyền dạy nghề cho con cháu. Mỗi loại hình tín ngưỡng đều mang dấu ấn đậm nét của không gian sinh thái và hoạt động kinh tế của cộng đồng.

2.2. Dấu ấn lịch sử và sự tiếp biến văn hóa đa tộc người

Lịch sử là yếu tố định hình sâu sắc nhất đến tín ngưỡng người Việt ở Quảng Nam. Quá trình cộng cư giữa người Việt, người Chăm và người Hoa đã tạo nên một nền văn hóa đa tầng. Luận án chỉ rõ: “Khi vượt sông Giang vào đất Trung và Nam Trung Bộ, người Việt đã tiếp thu và Việt hóa nhiều yếu tố văn hóa Chăm, trong đó có vị Nữ thần xứ sở của Chăm thành Mẫu của người Việt”. Hiện tượng thờ Bà Thu Bồn, Thiên Y A Na là minh chứng rõ nét cho sự hỗn dung này. Tương tự, sự có mặt của cộng đồng người Hoa tại thương cảng Hội An đã mang đến các hình thức tín ngưỡng thờ Quan Công, Thiên Hậu Thánh Mẫu, làm phong phú thêm đời sống tâm linh của người dân địa phương. Sự tiếp biến này không phải là sao chép mà là một quá trình sáng tạo, bản địa hóa để phù hợp với tâm thức và văn hóa của người Việt.

III. Hệ thống các loại hình tín ngưỡng chính của người Việt ở Hội An

Nghiên cứu của Lê Thu Huyền đã hệ thống hóa một cách khoa học đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam thành hai loại hình chính: tín ngưỡng cộng đồng và tín ngưỡng liên quan đến nghề nghiệp. Mỗi loại hình đều có những đối tượng thờ phụng, cơ sở thờ tự và hệ thống nghi lễ riêng, phản ánh những khía cạnh khác nhau trong đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Tín ngưỡng cộng đồng hướng đến việc thờ phụng những vị thần linh có vai trò bảo trợ cho cả làng xã, dòng họ, như thờ Mẫu/Nữ thần, thờ Tiền hiền (những người có công khai phá lập làng), và thờ Âm linh (những linh hồn không nơi nương tựa). Các cơ sở thờ tự như đình, lăng, miếu là trung tâm sinh hoạt văn hóa của cả cộng đồng. Trong khi đó, tín ngưỡng nghề nghiệp lại gắn liền với các hoạt động sản xuất, kinh tế cụ thể. Việc phân loại này giúp nhận diện rõ hơn cấu trúc và chức năng của từng hình thái tín ngưỡng, từ đó thấy được sự phong phú và logic trong thế giới quan tâm linh của người Việt tại vùng đất Quảng Nam.

3.1. Các hình thức tín ngưỡng cộng đồng Thờ Mẫu Tiền hiền

Tín ngưỡng cộng đồng đóng vai trò cố kết các thành viên trong xã hội. Tín ngưỡng thờ Mẫu ở Quảng Nam có những nét đặc trưng riêng, là sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Mẹ nguyên thủy của người Việt và ảnh hưởng từ tục thờ Nữ thần Pô Inư Nưgar của người Chăm. Các vị thần Mẫu như Bà Thu Bồn, Ngũ Hành Tiên Nương được thờ phụng tại các lăng, miếu uy nghiêm. Bên cạnh đó, tín ngưỡng thờ Tiền hiền là biểu hiện của đạo lý “uống nước nhớ nguồn”. Mỗi làng, mỗi xã đều có đình làng thờ các vị Thành hoàng và Tiền hiền, những người có công khai khẩn đất đai, lập làng. Đình làng không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là không gian diễn ra các lễ hội, sinh hoạt chung, củng cố tình làng nghĩa xóm.

3.2. Đặc điểm tín ngưỡng nghề nghiệp Ngư nghiệp và nông nghiệp

Gắn liền với hoạt động kinh tế, tín ngưỡng nghề nghiệp thể hiện khát vọng chinh phục tự nhiên và cầu mong sự may mắn trong lao động. Tín ngưỡng ngư nghiệp nổi bật với tục thờ Cá Ông và lễ hội Cầu ngư. Lăng Tứ Chánh Vạn ở Cửa Đại hay Lăng Cá Ông ở Cẩm Nam là những không gian linh thiêng của ngư dân. Lễ hội Cầu ngư với các nghi lễ trang trọng và phần hội náo nhiệt với hát bả trạo đã trở thành một nét văn hóa biển đặc sắc. Đối với tín ngưỡng nông nghiệp, người dân thờ Thần Nông tại miếu và tổ chức lễ cúng cầu bông ở làng rau Trà Quế, cầu cho mưa thuận gió hòa, cây cối tốt tươi. Những tín ngưỡng này cho thấy mối quan hệ mật thiết giữa con người và tự nhiên trong tư duy của người Việt xưa.

IV. Phân tích sự biến đổi của tín ngưỡng Việt trong bối cảnh mới

Bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của du lịch và quá trình toàn cầu hóa, đã tạo ra những tác động sâu sắc, làm biến đổi đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam. Luận án đã chỉ ra hai xu hướng biến đổi chính đang diễn ra song song: xu thế thế tục hóa và xu hướng phục hồi, sáng tạo truyền thống. Xu thế thế tục hóa thể hiện qua việc đơn giản hóa các nghi thức, thay đổi lễ vật cúng tế cho phù hợp với nhịp sống hiện đại. Nhiều nghi lễ phức tạp trước đây đã được rút gọn về thời gian và quy mô. Tuy nhiên, ngược lại, xu hướng phục hồi đời sống tín ngưỡng cũng diễn ra mạnh mẽ. Nhiều lễ hội truyền thống bị mai một trong quá khứ nay được khôi phục, thậm chí được “sáng tạo” thêm các yếu tố mới để thu hút khách du lịch. Quá trình này đặt ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó giúp bảo tồn và quảng bá giá trị văn hóa truyền thống. Mặt khác, nó cũng tiềm ẩn nguy cơ thương mại hóa, làm mất đi tính thiêng và giá trị nguyên bản của tín ngưỡng.

4.1. Xu thế thế tục hóa và sự thay đổi trong nghi thức thực hành

Thế tục hóa là một xu hướng tất yếu trong xã hội hiện đại. Các nghi lễ tín ngưỡng tại Hội An không còn giữ nguyên hình thức trang nghiêm, phức tạp như xưa. Thời gian tổ chức lễ hội được rút ngắn, các phẩm vật dâng cúng cũng được thay đổi để tiện lợi hơn. Ví dụ, thay vì mổ trâu, bò làm vật tế như trước, nhiều nơi chuyển sang dùng heo quay hoặc các lễ vật mang tính biểu trưng. Sự thay đổi này một phần do nhịp sống bận rộn, một phần do nhận thức của thế hệ trẻ đã khác đi. Tuy nhiên, sự thay đổi này cần được quản lý để không làm phai nhạt đi ý nghĩa cốt lõi của các nghi lễ tín ngưỡng.

4.2. Tác động của du lịch và xu hướng phục hồi sáng tạo lễ hội

Du lịch vừa là động lực, vừa là yếu tố tác động mạnh mẽ đến sự biến đổi của tín ngưỡng. Để phục vụ du lịch, nhiều lễ hội tín ngưỡng đã được phục dựng và tổ chức với quy mô lớn hơn, tần suất dày hơn. Các yếu tố trình diễn, nghệ thuật được chú trọng để tăng tính hấp dẫn. Đây là một hình thức “sáng tạo truyền thống” (invented tradition) như quan điểm của Eric Hobsbawm. Ví dụ, lễ hội đêm rằm phố cổ Hội An là một sản phẩm văn hóa được sáng tạo dựa trên các yếu tố truyền thống để phát triển du lịch. Hoạt động này góp phần làm sống lại không khí hoài cổ, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa bảo tồn và thương mại hóa, giữa việc duy trì giá trị tâm linh và việc biến tín ngưỡng thành một sản phẩm du lịch đơn thuần.

V. Top 5 giá trị cốt lõi của tín ngưỡng trong đời sống Quảng Nam

Thông qua việc phân tích sâu sắc đời sống tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam, luận án đã khẳng định những giá trị to lớn mà tín ngưỡng mang lại cho xã hội. Đây không chỉ là những hoạt động tâm linh thuần túy mà còn là nền tảng văn hóa, góp phần xây dựng một cộng đồng bền vững và giàu bản sắc. Giá trị đầu tiên và quan trọng nhất là giá trị tâm linh, mang lại điểm tựa tinh thần, giúp con người cân bằng cuộc sống. Thứ hai là giá trị văn hóa nghệ thuật, thể hiện qua kiến trúc đình, lăng, miếu và các hình thức diễn xướng dân gian như hát bả trạo. Thứ ba là giá trị cố kết cộng đồng, khi các lễ hội là dịp để mọi người gặp gỡ, giao lưu, củng cố mối quan hệ xã hội. Thứ tư, tín ngưỡng đóng vai trò then chốt trong việc giữ gìn những giá trị truyền thống của dân tộc, giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn và lòng biết ơn. Cuối cùng, trong bối cảnh hiện nay, các hoạt động tín ngưỡng còn mang lại giá trị kinh tế thông qua việc phát triển du lịch văn hóa, góp phần quảng bá hình ảnh xứ Quảng đến với bạn bè trong nước và quốc tế.

5.1. Giá trị tâm linh và chức năng cố kết cộng đồng

Giá trị tâm linh là chức năng cơ bản nhất của tín ngưỡng. Niềm tin vào các đấng thần linh giúp con người cảm thấy được che chở, bình an trước những khó khăn của cuộc sống. Đồng thời, các hoạt động tín ngưỡng chung tạo ra một không gian xã hội đặc biệt, nơi mọi người cùng chia sẻ một niềm tin, một mục đích. Lễ hội làng là dịp để các thành viên, dù đi làm ăn xa, cũng trở về đoàn tụ, tham gia vào các công việc chung. Điều này tạo ra sự gắn kết bền chặt, củng cố tinh thần đoàn kết và ý thức cộng đồng. Sự cố kết cộng đồng chính là sức mạnh mềm giúp các làng xã ở Quảng Nam duy trì sự ổn định và phát triển qua nhiều thế hệ.

5.2. Bảo tồn văn hóa nghệ thuật và tiềm năng phát triển du lịch

Tín ngưỡng là một kho tàng lưu giữ các giá trị văn hóa và nghệ thuật. Các công trình kiến trúc thờ tự như đình Cẩm Phô, miếu tổ nghề gốm Thanh Hà là những di sản vật thể quý giá, mang đậm dấu ấn nghệ thuật của nhiều thời kỳ. Bên cạnh đó, các lễ hội là không gian sống của văn hóa phi vật thể, như âm nhạc, múa, hát chầu văn, hát bả trạo. Ngày nay, những giá trị này trở thành nguồn tài nguyên vô giá cho phát triển du lịch văn hóa tại Hội An và Quảng Nam. Việc khai thác hợp lý các di sản tín ngưỡng không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề để tranh cãi, sửa đổi, hay tái tạo đổi mới, vì người ta chấp nhận nó như một phần hiển nhiên của cuộc sống. Đây là một trong những quan điểm được chúng tôi sử dụng tham khảo để làm rõ sự biến đổi trong thực hành nghi lễ tín ngưỡng của người Việt tại Quảng Nam. - Tập hợp các bài viết trong sách Lễ hội cộng đồng: truyền thống và biến đổi (2014) gồm có 03 phần: phần 01 là những bài viết về những vấn đề chung và phương pháp tiếp cận lễ hội cộng đồng; phần 02 là những bài viết xoay quanh nội dung lễ hội cộng đồng ở Việt Nam: truyền thống và biến đổi; phần 03 bàn về lễ hội cộng đồng đương đại và kinh nghiệm quốc tế. Có thể nói, đây là cơ sở tư liệu quan trọng cho chúng tôi tham khảo không chỉ kiến thức lý luận mà cả những dẫn chứng thực tiễn mà chúng tôi có thể sử dụng trong luận án.

Đặc biệt, bài viết của Trương Thị Thu Hằng “Sự hình thành lễ hội cộng đồng truyền thống (nghiên cứu trường hợp lễ trùng cửu và lễ vía ông) tại đảo Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu được chúng tôi sử dụng phần đầu của bài viết khi tác giả phân tích lý thuyết “về sáng lập truyền thống” của Hosbawm khi nghiên cứu về lễ hội truyền thống. Theo tác giả, thực tế khi nghiên cứu lễ hội truyền thống của bất cứ một dân tộc nào đó chính là tìm hiểu về cơ chế của quá trình mà nó được thiết lập nên và được cộng đồng tiếp nhận và về sau trở thành một phần của „truyền thống‟ của họ. Quan điểm này của tác giả được chúng tôi tham khảo sử dụng trong luận án khi đi 12 vào làm rõ bản chất của thực hành tín ngưỡng mà biểu hiện qua lễ hội cộng đồng của người Việt ở Quảng Nam. - Luận án Tiến sĩ Văn hóa học Văn hóa vùng biển đảo Quảng Ninh (qua nghiên cứu các lễ hội truyền thống) (2015) của Nguyễn Thị Phương Thảo cũng được chúng tôi sử dụng tham khảo trong luận án.

Trong 4 chương của Luận án, ngoài việc làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến vùng văn hóa biển đảo Quảng Ninh, tác giả còn mô tả và làm rõ những đặc trưng cơ bản của lễ hội truyền thống vùng biển đảo Quảng Ninh thông qua việc so sánh với các vùng biển đảo khác ở Bắc Bộ và Trung Bộ. Chúng tôi có thể tham khảo những đánh giá của tác giả về lễ hội của cư dân biển đảo Quảng Ninh – Bắc bộ và có sự so sánh với loại hình tín ngưỡng liên quan đến nghề biển của cư dân Việt ở Quảng Nam trong luận án của mình. - Bài viết“Lễ hội truyền thống – bức tranh về đời sống tín ngưỡng của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên” của Trung Thị Thu Thủy (2010) đã đi vào phân tích lễ hội nông nghiệp và lễ hội vòng đời người và từ đó chỉ ra những biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện nay. Một số phân tích, đánh giá của bài viết trùng quan điểm với chúng tôi khi phân tích mối tương quan giữa tín ngưỡng với lễ hội.

Qua đó, chúng tôi có thể so sánh, phân tích phù hợp với nội dung của luận án khi mô tả tín ngưỡng liên quan đến sản xuất nông nghiệp và những biến đổi trong thực hành tín ngưỡng ở Quảng Nam. - Tác phẩm Các lễ hội vùng biển miền Trung do Trần Hồng chủ biên (2014), cuốn sách đã mô tả chi tiết 02 lễ hội chính đó là lễ hội cầu ngư và cá voi cứu người ở một số địa phương duyên hải miền Trung cùng với đó là việc thực hiện phần lễ và phần hội rất cụ thể. Cuốn sách này là cơ sở tham khảo cho chúng tôi khi so sánh sự giống và khác nhau trong thực hành lễ hội tín ngưỡng của người Việt ở Quảng Nam với các địa phương khác ở miền Trung. * Tác phẩm nghiên cứu về biến đổi, cách tân tín ngưỡng và văn hóa tín ngưỡng (trong du lịch, đô thị hóa) 13 - Nguyễn Duy Thiệu với công trình Việc tổ chức đời sống tín ngưỡng trong cộng đồng ngư dân Việt Nam (2000), đây cũng là một công trình khoa học có giá trị về loại hình tín ngưỡng của cư dân biển mà chúng tôi có thể tham khảo trong luận án.

- Nguyễn Hữu Thông cũng có một công trình đặc thù về Tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền Trung Việt Nam (2001), 05 chương sách đã khảo tả rất chi tiết từ nguồn gốc đến các biểu hiện đặc thù của tín ngưỡng thờ Mẫu ở miền Trung. Qua đó, là cơ sở giúp chúng tôi lý giải cho những luận điểm về tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt tại Quảng Nam, đồng thời chúng tôi sẽ có những nhận định riêng khi làm rõ sự khác biệt trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt ở Quảng Nam so với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt tại Huế hay Quảng Ngãi. - Luận án Tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử văn hóa và nghệ thuật của Nguyễn Đăng Vũ Văn hóa dân gian của cư dân ven biển Quảng Ngãi (bảo vệ năm 2003, được xuất bản thành sách năm 2017). Công trình này đã cung cấp nguồn tư liệu quý về văn hóa một vùng đất nằm trong tiểu vùng văn hóa xứ Quảng (gần với phạm vị không gian luận án chúng tôi thực hiện).

Đặc biệt chương 02 của luận án khảo tả một số tín ngưỡng (tín ngưỡng thờ Cá Ông, tín ngưỡng thờ Mẫu) đây là một dữ liệu khoa học quan trọng giúp chúng tôi có sự tham khảo trong quá trình đánh giá, so sánh vấn đề nghiên cứu. - Với bài viết “Văn hóa dân gian các làng ven biển” của tác giả Võ Quang Trọng (2004) là cách tiếp cận theo hình thức khái quát văn hóa của cư dân ven biển. Đối với luận án của chúng tôi, đây là một hướng tiếp cận gần vì Quảng Nam là một mảnh đất có địa hình biển nên gắn liền với nó là những sinh hoạt văn hóa, tín ngưỡng của cư dân biển rất đậm nét. - Bài viết “Phát huy những giá trị tích cực của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong giai đoạn hiện nay” của tác giả Trần Đức Dương (2010).

Bài viết làm rõ nội hàm khái niệm thờ cúng tổ tiên và các nội dung liên quan đến tín ngưỡng này. Một số quan điểm của tác giả cũng được chúng tôi sử dụng trong Luận án khi phân tích nội dung chương 02. 14 - Bài viết Biến đổi trong sinh hoạt tín ngưỡng tôn giáo ở gia đình và họ tộc dưới tác động của phát triển đô thị (Nghiên cứu trường hợp tại xã Xuân Đỉnh, Từ Liêm, Hà Nội) của Nguyễn Thị Thanh Mai (2011). Bài viết tập trung làm rõ sự thay đổi trong tổ chức quản lý hành chính, trong không gian kiến trúc và cơ sở hạ tầng, những chuyển biến về cơ cấu kinh tế, ngành nghề…đã kéo theo những biến đổi về đời sống tinh thần, đặc biệt là đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, các hoạt động tâm linh trong gia đình (nghi thức tang ma, tập tục như cúng giỗ tổ tiên…) đang được phục hồi và ít nhiều có sự biến đổi cho phù hợp với cuộc sống hiện đại.

Luận án của chúng tôi cũng đi vào làm rõ các yếu tố tác động làm thay đổi sinh hoạt tín ngưỡng người Việt ở Quảng Nam. Những quan điểm của bài viết sẽ được chúng tôi tham khảo và so sánh đối chiếu. - Bài viết Tục thờ cô hồn biển ở Nam Trung Bộ của tác giả Nguyễn Thanh Lợi (2012) đã làm rõ khái niệm cô hồn, nội dung thờ tự, cơ sở thờ tự, nghi lễ và phong tục liên quan đến tục thờ cô hồn. Đặc biệt, tác giả có sự phân tích sâu, cụ thể tục thờ này ở các tỉnh Nam Trung bộ, phân tích những điểm giống và khác rất rõ ràng.

Có thể nói, bài việt là cơ sở quan trọng cho chúng tôi tham khảo và triển khai trong chương 02 luận án khi làm rõ đời sống tín ngưỡng của cư dân biển trong đó có tín ngưỡng thờ cô hồn. - Một hướng nghiên cứu chuyên sâu khác, phải kể đến bài báo khoa học “Tôn giáo và du lịch Đảo Long Sơn, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu” của Trương Thị Thu Hằng (2012). Qua nghiên cứu điền dã dân tộc học tại cộng đồng tín đồ của “Đạo Ông Nhà Lớn” tại đảo Long Sơ tác giả đã cho thấy du lịch còn được người dân địa phương xem như là một phương cách để thực hành tôn giáo và sự tham gia của người dân trong các hoạt động du lịch mang khía cạnh nghi lễ và ý nghĩa tôn giáo nhiều hơn là phương diện lợi ích vật chất. Đây là điểm tương đồng trong phạm vi nghiên cứu của luận án.

Qua bài viết, chúng tôi cũng có thể tham khảo một số nhận định để đánh giá vấn đề bàn luận trong luận án có nội dung liên quan. 15 - Bài viết Tín ngưỡng liên quan đến nông nghiệp của người Sán Dìu ở huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên của Mai Thị Hồng Vĩnh (2013) đã làm rõ một số hình thức của tín ngưỡng nông nghiệp như lễ ra đồng, lễ hạ điền, lễ thượng điền, lễ cúng cơm mới, tín ngưỡng trong chăn nuôi…Một số nội dung trong bài viết được chúng tôi tham khảo, so sánh, đánh giá trong luận án. - Luận án Tiến sĩ Triết học Đời sống tín ngưỡng, tôn giáo: những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách ở Việt Nam hiện nay của Nguyễn Hoài Sanh (2013) dưới góc nhìn chính trị học, luận án bàn về vấn đề mối quan hệ giữa tôn giáo với chính trị; tín ngưỡng, tôn giáo với văn hóa; tín ngưỡng, tôn giáo với đạo đức. Tuy nhiên, dưới góc độ của luận án Triết học, tác giả vẫn nặng về lý thuyết và thực tiễn thì chỉ chung chung chứ không nghiên cứu cụ thể ở một điểm nghiên cứu nào.

Chúng tôi có thể tham khảo ở góc độ lý luận còn thực tiễn thì còn là một khoảng trống cần chứng minh rõ hơn. - Bài viết Sự hỗn dung văn hóa Chăm – Việt qua hiện tượng thờ nữ thần Po Ina Nagar ở miền Trung Việt Nam của Sakaya Trương Văn Món đăng trong sách “Văn hóa thờ nữ thần – mẫu ở Việt Nam và châu Á: Bản sắc và giá trị” (2013). Trong bài viết tác giả đã phân tích làm rõ mối quan hệ Việt – Chăm trong tín ngưỡng thờ Bà Thu Bồn ở Duy Xuyên, Quảng Nam. Đây chính là một tư liệu quý mà chúng tôi có thể tham khảo trong luận án để khảo tả cho loại hình tín ngưỡng thờ mẫu rất đặc trưng của người Việt ở vùng đất này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ