Luận văn: Thực trạng đời sống và việc làm sau tái định cư tại Thanh Khê, Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng đời sống và việc làm của người dân sau thu hồi đất tái định cư tại quận Thanh Khê, Đà Nẵng, đề xuất các giải pháp phù hợp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

88
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đời sống người dân sau thu hồi đất ở Thanh Khê

Quận Thanh Khê, với vị trí trung tâm của thành phố Đà Nẵng, đã và đang trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Quá trình này tất yếu dẫn đến việc thu hồi đất để phát triển hạ tầng, các khu dân cư mới và công trình công cộng. Đời sống người dân sau thu hồi đất tại Thanh Khê, Đà Nẵng là một chủ đề phức tạp, phản ánh nhiều khía cạnh từ kinh tế, xã hội đến văn hóa. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tâm (2018) tại hai dự án trọng điểm là Khu dân cư Phần Lăng 2 và Khu tái định cư Thanh Lộc Đán cho thấy bức tranh đa chiều. Một mặt, việc thu hồi đất mở ra cơ hội phát triển cơ sở hạ tầng, cải thiện bộ mặt đô thị. Người dân được tiếp cận với điều kiện sống tốt hơn về điện, đường, trường, trạm. Tuy nhiên, mặt khác, quá trình này cũng tạo ra những xáo trộn lớn, đặc biệt là về sinh kế và cấu trúc xã hội. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính là đất đai đã buộc nhiều hộ gia đình phải thay đổi ngành nghề, tìm kiếm việc làm mới trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Các chính sách bồi thường đất Đà Nẵng dù đã được triển khai nhưng hiệu quả và mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân vẫn còn là vấn đề cần xem xét kỹ lưỡng. Sự thay đổi từ môi trường làng xã truyền thống sang các khu tái định cư quận Thanh Khê cũng tác động sâu sắc đến mối quan hệ láng giềng và các giá trị cộng đồng vốn có. Việc đánh giá một cách toàn diện những tác động này là vô cùng cần thiết để có những giải pháp hỗ trợ kịp thời, đảm bảo an sinh xã hội sau thu hồi đất và giúp người dân thực sự ổn định cuộc sống sau di dời.

1.1. Bối cảnh quy hoạch đô thị quận Thanh Khê và các dự án lớn

Quá trình CNH-HĐH tại Đà Nẵng đã thúc đẩy mạnh mẽ quy hoạch đô thị quận Thanh Khê. Nhiều dự án lớn được triển khai nhằm thay đổi diện mạo, nâng cấp hạ tầng và đáp ứng nhu cầu phát triển. Các dự án này bao gồm việc xây dựng các khu dân cư, trung tâm thương mại, và đặc biệt là các công trình hạ tầng giao thông như dự án giải phóng mặt bằng dự án ga đường sắt Đà Nẵng. Việc thu hồi đất nông nghiệp và đất ở của người dân là điều kiện tiên quyết để thực hiện các quy hoạch này. Thực tiễn tại các dự án như KDC Phần Lăng 2 và KDC Thanh Lộc Đán cho thấy quy mô thu hồi đất là rất lớn, ảnh hưởng đến hàng trăm hộ dân. Mục tiêu của các dự án là tạo ra không gian sống hiện đại, đồng bộ, nhưng cũng đặt ra bài toán lớn về việc đảm bảo sinh kế bền vững cho cộng đồng bị ảnh hưởng.

1.2. Tác động của đô thị hóa đến sinh kế cộng đồng dân cư

Tác động của đô thị hóa đến người dân là không thể phủ nhận. Trước khi thu hồi đất, phần lớn các hộ gia đình có sinh kế gắn liền với nông nghiệp hoặc các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ tại nhà. Khi đất đai bị thu hồi, nguồn thu nhập truyền thống này mất đi. Người dân buộc phải chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp. Tuy nhiên, việc chuyển đổi không phải lúc nào cũng dễ dàng do thiếu kỹ năng, vốn và kinh nghiệm. Quá trình này tạo ra một sự phân hóa trong cộng đồng: một bộ phận thích ứng tốt và có thu nhập cao hơn, trong khi một bộ phận khác, đặc biệt là lao động lớn tuổi, gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm ổn định. Vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ chính quyền địa phương trong việc xây dựng các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm.

II. Top thách thức sinh kế người dân sau thu hồi đất Thanh Khê

Quá trình chuyển đổi sau thu hồi đất tại Thanh Khê không chỉ mang lại cơ hội mà còn đặt ra nhiều thách thức lớn đối với người dân. Thách thức hàng đầu là sự thay đổi đột ngột về cơ cấu kinh tế hộ gia đình. Từ chỗ tự chủ về sản xuất, nhiều người trở thành lao động làm thuê hoặc thất nghiệp. Theo nghiên cứu, một tỷ lệ đáng kể người dân gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới sau khi bị thu hồi đất. Họ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh từ lao động trẻ, có tay nghề cao hơn. Vấn đề thứ hai là việc sử dụng tiền đền bù giải tỏa Thanh Khê. Mặc dù số tiền bồi thường có thể lớn, nhưng không phải hộ gia đình nào cũng có kế hoạch sử dụng hiệu quả. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Tâm chỉ ra rằng, phần lớn các hộ (62,9% tại dự án 1) có xu hướng dùng tiền để mua sắm tiện nghi sinh hoạt thay vì đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Điều này có thể dẫn đến rủi ro cạn kiệt nguồn vốn và mất an toàn tài chính trong dài hạn. Thêm vào đó, sự rạn nứt trong các mối quan hệ xã hội tại nơi ở mới cũng là một thách thức không nhỏ. Việc tái định cư phá vỡ cấu trúc làng xã cũ, làm suy yếu sự gắn kết cộng đồng và hỗ trợ lẫn nhau. Hơn 50% số hộ được khảo sát cho rằng quan hệ gia đình, hàng xóm ở khu tái định cư không tốt bằng nơi ở cũ. Cuối cùng, các khiếu nại thu hồi đất liên quan đến giá đất đền bù Đà Nẵng mới nhất và tính minh bạch của chính sách vẫn còn tồn tại, gây ra những bất ổn xã hội không đáng có.

2.1. Thực trạng sử dụng tiền đền bù giải tỏa tại Thanh Khê

Việc sử dụng tiền bồi thường là yếu tố then chốt quyết định khả năng phục hồi sinh kế người dân sau giải tỏa. Dữ liệu khảo sát cho thấy một xu hướng rõ rệt: ưu tiên tiêu dùng hơn đầu tư. Cụ thể, tại dự án Phần Lăng 2, chỉ có 34,3% số hộ đầu tư vào các hoạt động tạo thu nhập, trong khi có đến 62,9% hộ dùng tiền mua sắm dụng cụ gia đình. Mặc dù việc cải thiện điều kiện sống là chính đáng, việc thiếu đầu tư cho sinh kế bền vững tiềm ẩn nhiều rủi ro. Chỉ một cú sốc nhỏ về kinh tế hoặc sức khỏe cũng có thể đẩy các hộ gia đình này vào hoàn cảnh khó khăn. Điều này cho thấy sự cần thiết của các chương trình tư vấn tài chính và định hướng đầu tư cho người dân sau khi nhận tiền đền bù.

2.2. Vấn đề việc làm và chuyển đổi nghề nghiệp sau giải tỏa

Mất đất canh tác đồng nghĩa với mất việc làm đối với nhiều lao động nông nghiệp. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để lực lượng lao động này chuyển đổi thành công sang các ngành nghề mới. Nghiên cứu cho thấy hầu hết các hộ dân phải tự đi tìm việc làm mới sau khi bị thu hồi đất. Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề chưa thực sự hiệu quả và thiếu sự phối hợp chặt chẽ. Lao động lớn tuổi, thiếu trình độ học vấn và kỹ năng chuyên môn là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Họ thường chỉ có thể tìm được những công việc thời vụ, thu nhập bấp bênh. Vấn đề này nhấn mạnh sự cấp bách trong việc xây dựng một chiến lược đồng bộ về đào tạo và giải quyết việc làm cho người dân bị ảnh hưởng bởi các dự án.

2.3. Sự thay đổi trong quan hệ xã hội tại khu tái định cư

Một tác động thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống là sự thay đổi trong cấu trúc xã hội. Tại các khu tái định cư quận Thanh Khê, các hộ gia đình từ nhiều nơi khác nhau được bố trí sống gần nhau một cách ngẫu nhiên, phá vỡ mối quan hệ láng giềng, họ tộc truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra rằng trên 50% số hộ cảm thấy mối quan hệ ở khu tái định cư không tốt bằng nơi ở cũ. Sự thiếu gắn kết này làm giảm đi mạng lưới hỗ trợ xã hội phi chính thức, khiến các gia đình dễ bị cô lập hơn khi gặp khó khăn. Điều này gợi ý rằng trong quy hoạch tái định cư, cần xem xét yếu tố cộng đồng và sắp xếp các hộ có cùng nguồn gốc ở gần nhau để duy trì sự gắn kết.

III. Phân tích chính sách bồi thường đất Đà Nẵng tại Thanh Khê

Chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư là công cụ cốt lõi của nhà nước nhằm đảm bảo quyền lợi cho người dân khi thu hồi đất. Tại Đà Nẵng nói chung và quận Thanh Khê nói riêng, hệ thống chính sách này đã được xây dựng và liên tục hoàn thiện. Về cơ bản, công tác thu hồi đất và tái định cư tại các dự án nghiên cứu đã bám sát các quy định của pháp luật. Điều này thể hiện qua tỷ lệ đồng thuận cao của người dân, với trên 70% số hộ được khảo sát đồng ý về diện tích đất thu hồi. Tuy nhiên, việc triển khai chính sách bồi thường đất Đà Nẵng vẫn còn một số điểm cần được phân tích sâu hơn. Vấn đề nổi cộm nhất là giá đất đền bù. Mặc dù giá bồi thường được xây dựng dựa trên khung giá của nhà nước và có tham khảo giá thị trường, nhiều người dân vẫn cho rằng mức giá này chưa thực sự tương xứng với giá trị thực tế và tiềm năng của đất. Điều này dẫn đến các khiếu nại thu hồi đất và làm chậm tiến độ dự án. Bên cạnh bồi thường bằng tiền, các chính sách hỗ trợ phi tiền tệ như đào tạo nghề, giới thiệu việc làm, và đảm bảo an sinh xã hội sau thu hồi đất cũng đóng vai trò quan trọng. Thế nhưng, nghiên cứu cho thấy các chính sách này vẫn còn mang tính hình thức, thiếu sự phối hợp đồng bộ và chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của người lao động mất đất. Việc đảm bảo một sinh kế bền vững đòi hỏi nhiều hơn là một khoản bồi thường một lần.

3.1. Quy trình và mức giá đất đền bù Đà Nẵng mới nhất

Quy trình thu hồi đất và bồi thường được thực hiện theo các bước quy định trong Luật Đất đai. Tuy nhiên, việc xác định giá đất đền bù Đà Nẵng mới nhất là khâu phức tạp và nhạy cảm nhất. Mức giá này thường thấp hơn giá giao dịch trên thị trường tự do, gây ra sự không hài lòng cho một bộ phận người dân. Nguyên nhân một phần do khung giá đất của nhà nước chưa cập nhật kịp thời với biến động của thị trường. Cần có một cơ chế định giá độc lập, minh bạch và có sự tham gia của đại diện người dân để đảm bảo tính khách quan và công bằng, từ đó giảm thiểu các khiếu nại thu hồi đất không đáng có.

3.2. Đánh giá hiệu quả các chính sách an sinh xã hội sau thu hồi đất

Chính sách an sinh xã hội sau thu hồi đất bao gồm hỗ trợ ổn định đời sống, hỗ trợ chuyển đổi nghề và tạo việc làm. Về mặt tích cực, người dân tại các khu tái định cư được tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ công như y tế, giáo dục. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách hỗ trợ việc làm còn hạn chế. Hầu hết người dân phải tự tìm kiếm công việc mới. Các chương trình đào tạo nghề thường không phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động hoặc đặc điểm của người học (độ tuổi, trình độ). Để chính sách thực sự hiệu quả, cần có sự liên kết chặt chẽ giữa đơn vị đào tạo, doanh nghiệp và người lao động, đồng thời lập quỹ đào tạo nghề bền vững từ ngân sách dự án.

IV. Giải pháp ổn định cuộc sống sau di dời tại quận Thanh Khê

Để ổn định cuộc sống sau di dời cho người dân tại Thanh Khê, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ và thực chất. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc bồi thường tài chính mà phải hướng đến việc tái tạo sinh kế bền vững. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách bồi thường đất Đà Nẵng theo hướng tiệm cận hơn với giá thị trường. Việc này có thể thực hiện thông qua việc thành lập các hội đồng định giá độc lập, có sự tham gia của các chuyên gia và đại diện cộng đồng. Sự minh bạch trong quá trình áp giá và chi trả đền bù sẽ giúp giảm thiểu khiếu nại thu hồi đất và tạo dựng lòng tin. Thứ hai, giải pháp về việc làm là yếu tố sống còn. Cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề thực chất, gắn liền với nhu cầu của doanh nghiệp trên địa bàn. Mỗi dự án thu hồi đất cần trích một phần ngân sách để lập quỹ đào tạo và hỗ trợ việc làm, ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương vào làm việc tại các công trình, nhà máy được xây dựng trên chính mảnh đất của họ. Thứ ba, cần chú trọng đến yếu tố xã hội và văn hóa trong quy hoạch các khu tái định cư quận Thanh Khê. Thay vì bố trí ngẫu nhiên, nên xem xét quy hoạch theo cụm cộng đồng, giữ gìn mối quan hệ hàng xóm, họ tộc để duy trì mạng lưới an sinh xã hội truyền thống. Cuối cùng, việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và người dân trong suốt quá trình từ lập quy hoạch đến triển khai dự án là vô cùng quan trọng để đảm bảo mọi quyết sách đều phù hợp với nguyện vọng và lợi ích chính đáng của người bị ảnh hưởng.

4.1. Vai trò của đào tạo nghề trong việc ổn định sinh kế lâu dài

Đào tạo nghề không chỉ là cung cấp một kỹ năng mới mà là trang bị một công cụ để người dân tự ổn định cuộc sống sau di dời. Các chương trình cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của thị trường lao động Đà Nẵng và năng lực của người học. Thay vì các khóa học ngắn hạn, đại trà, cần tập trung vào các ngành nghề có tiềm năng phát triển tại địa phương như dịch vụ, du lịch, thương mại. Việc liên kết với các doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra sau đào tạo là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách này, giúp người dân có được sinh kế người dân sau giải tỏa một cách bền vững.

4.2. Mô hình hỗ trợ người dân tự tạo việc làm sau giải tỏa

Bên cạnh việc tìm kiếm việc làm tại các doanh nghiệp, việc khuyến khích người dân tự tạo việc làm cũng là một hướng đi hiệu quả. Chính quyền có thể triển khai các chính sách hỗ trợ cụ thể như: cung cấp các khoản vay ưu đãi từ quỹ hỗ trợ việc làm, tổ chức các lớp tập huấn về khởi sự kinh doanh, quản lý tài chính cá nhân. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi về mặt bằng kinh doanh tại các khu chợ, trung tâm thương mại trong khu tái định cư. Mô hình này không chỉ giải quyết vấn đề thu nhập mà còn phát huy tính chủ động, sáng tạo của người dân, góp phần làm cho kinh tế địa phương thêm năng động.

V. Nghiên cứu điển hình Đời sống tại khu tái định cư Thanh Khê

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thanh Tâm về đời sống người dân sau thu hồi đất tại Thanh Khê, Đà Nẵng đã cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá thông qua hai trường hợp điển hình: dự án Khu dân cư Phần Lăng 2 và Khu tái định cư Thanh Lộc Đán. Kết quả cho thấy những tác động trái chiều rõ rệt. Về mặt tích cực, điều kiện sống vật chất của người dân đã được cải thiện đáng kể. Sau khi tái định cư, các hộ gia đình đã đầu tư mua sắm nhiều hơn các vật dụng cần thiết. Số lượng xe máy tăng 30%, tủ lạnh tăng 9,3%, và đặc biệt điện thoại và máy tính tăng lần lượt 165% và 69,2%. Thu nhập của phần lớn các hộ dân cũng có sự ổn định và cải thiện. Có trên 75% số hộ được khảo sát cho biết thu nhập của họ ổn định hoặc khá hơn so với trước kia. Các tiêu chí về giáo dục cho con cái, an ninh trật tự và sinh hoạt cộng đồng cũng được đánh giá cao, với trên 60% số hộ hài lòng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những mặt tồn tại. Mối lo lớn nhất là sự mai một của các mối quan hệ xã hội. Hơn 50% người dân cho rằng tình làng nghĩa xóm ở khu tái định cư quận Thanh Khê không bằng nơi ở cũ. Bên cạnh đó, vấn đề việc làm vẫn là một bài toán khó. Hầu hết người dân phải tự tìm việc và các chính sách hỗ trợ chưa phát huy hiệu quả. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách điều chỉnh và đưa ra các giải pháp phù hợp hơn.

5.1. Bài học từ dự án KDC Phần Lăng 2 và Thanh Lộc Đán

Hai dự án này mang lại những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Bài học đầu tiên là tầm quan trọng của việc định hướng sử dụng tiền bồi thường. Nếu không có sự tư vấn, người dân có xu hướng tiêu dùng ngắn hạn thay vì đầu tư dài hạn cho sinh kế người dân sau giải tỏa. Bài học thứ hai là không thể xem nhẹ yếu tố cộng đồng trong quy hoạch. Việc bố trí tái định cư cần tính đến các yếu tố xã hội, dòng họ để duy trì sự gắn kết. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ việc làm cần phải đi trước một bước, được xây dựng song song với kế hoạch thu hồi đất, chứ không phải là giải pháp đối phó sau khi vấn đề đã phát sinh.

5.2. Mức độ hài lòng của người dân về điều kiện sống mới

Mức độ hài lòng của người dân là thước đo cuối cùng cho sự thành công của một dự án tái định cư. Tại Thanh Khê, người dân hài lòng về hạ tầng vật chất (đường sá, điện nước) và an ninh trật tự. Đây là một thành công đáng ghi nhận. Tuy nhiên, sự không hài lòng lại tập trung vào các yếu tố phi vật chất như quan hệ láng giềng và cơ hội việc làm. Điều này cho thấy để thực sự ổn định cuộc sống sau di dời, cần có sự quan tâm cân bằng giữa việc xây dựng “phần cứng” (hạ tầng) và chăm lo “phần mềm” (việc làm, văn hóa, cộng đồng). Sự hài lòng toàn diện mới là mục tiêu cuối cùng của phát triển bền vững.

VI. Hướng đi bền vững cho người dân sau thu hồi đất Thanh Khê

Để giải quyết triệt để các vấn đề và đảm bảo một tương lai bền vững cho đời sống người dân sau thu hồi đất tại Thanh Khê, Đà Nẵng, cần một cách tiếp cận toàn diện và lấy con người làm trung tâm. Hướng đi này không chỉ là giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn phải xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Đầu tiên, cần thể chế hóa sự tham gia của người dân vào quá trình quy hoạch. Người dân không phải là đối tượng bị động của chính sách mà phải là một chủ thể tích cực, được tham gia góp ý từ khâu lập dự án đến giám sát thực hiện. Điều này đảm bảo các quyết sách phù hợp với thực tiễn và giảm thiểu xung đột. Thứ hai, cần tích hợp chính sách đất đai với chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Kế hoạch thu hồi đất phải đi đôi với kế hoạch tạo việc làm, phát triển dịch vụ và đảm bảo an sinh xã hội sau thu hồi đất. Cần xem xét việc thu hồi đất như một cơ hội để tái cấu trúc lao động, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực địa phương. Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế giám sát và đánh giá độc lập hiệu quả của các chính sách bồi thường và tái định cư. Kết quả đánh giá phải được công khai và sử dụng để điều chỉnh chính sách kịp thời. Cuối cùng, tầm nhìn dài hạn là xây dựng các cộng đồng tái định cư không chỉ tốt về vật chất mà còn mạnh về văn hóa, xã hội, nơi người dân có thể thực sự an cư lạc nghiệp và đóng góp vào sự phát triển chung của thành phố.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách bồi thường và hỗ trợ

Việc hoàn thiện chính sách bồi thường đất Đà Nẵng là yêu cầu cấp thiết. Đề xuất cụ thể bao gồm: (1) Xây dựng cơ chế định giá đất linh hoạt, sát với giá thị trường, có thể áp dụng phương pháp thẩm định giá độc lập. (2) Đa dạng hóa các hình thức bồi thường: bên cạnh tiền mặt, có thể xem xét các phương án như giao đất ở vị trí tương đương, góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào dự án. (3) Tăng cường các gói hỗ trợ phi tài chính, đặc biệt là tư vấn pháp lý, tư vấn tài chính và hỗ trợ tâm lý cho người dân trong giai đoạn chuyển đổi khó khăn.

6.2. Tầm nhìn quy hoạch đô thị gắn liền với an sinh xã hội

Tầm nhìn tương lai của quy hoạch đô thị quận Thanh Khê phải vượt ra ngoài những con số về mật độ xây dựng hay chỉ tiêu kinh tế. Quy hoạch cần phải gắn liền với mục tiêu an sinh xã hội. Điều này có nghĩa là mỗi dự án mới phải trả lời được câu hỏi: người dân sẽ sống và làm việc như thế nào? Cần ưu tiên các dự án tạo ra nhiều việc làm, dành quỹ đất thỏa đáng cho các không gian công cộng, trường học, trạm y tế và các thiết chế văn hóa. Một đô thị phát triển bền vững là một đô thị mà ở đó, sự phát triển kinh tế và công bằng xã hội luôn song hành, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng đời sống và việc làm của người dân bị thu hồi đất sau tái định cư tại quận thanh khê thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về đất đai 1. Khái niệm về đất đai Đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt trái đất, bao gồm các yếu tố cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa…) [18].V Đôcutraiep (1846-1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của năm yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương.

Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô cũ - V.R Villiam (1863- 1939) cho rằng đất là lớp tơi xốp của vỏ lục địa, có độ dày khác nhau, có thể sản xuất ra những sản phẩm của cây trồng. Theo quan điểm của FAO thì đất đai được nhìn nhận như một nhân tố sinh thái, bao gồm tất cả những thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất. Như vậy, đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố bao gồm: khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động của con người. Theo quan điểm kinh tế học: Đất đai là tư liệu sản xuất chủ yếu, là đối tượng lao động, đồng thời là sản phẩm lao động.

Khái niệm về đất đai bao hàm nội dung mặt bằng lãnh thổ, sử dụng cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Hiện nay để hiểu được một cách đầy đủ khái niệm đất đai người ta thường dùng hai khái niệm: đất và đất đai. Theo các nhà khoa học thì đất (soil) có nghĩa là thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (Khí quyển), nước (Thủy quyển), sinh vật (Sinh quyển) và đá mẹ (Thạch quyển) qua thời gian lâu dài.

Còn đất đai (land) có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau: Đất như là không gian, là cộng đồng lãnh thổ, là vị trí địa lý, là nguồn vốn, là môi trường, là tài sản. Phân loại đất Hiện nay ở Việt Nam, đất được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng [3]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 a. Phân loại đất theo thổ nhưỡng Phân loại đất theo thổ nhưỡng (theo Khoa học đất) mục đích để xây dựng bản đồ thổ nhưỡng.

Có 3 trường phái chủ yếu [3]: - Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh. - Phân loại đất theo định lượng các tầng đất. - Phân loại đất theo FAO - UNESCO. Phân loại đất theo mục đích sử dụng đất Ở Việt Nam, Luật Đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng gồm: đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng.

Luật Đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng gồm: đất NN, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo từ cách phân loại đất theo Luật Đất đai 1987, Luật Đất đai 1993 và Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013 có hiệu lực từ ngày 29/11/2013 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được chia thành 3 nhóm: nhóm đất NN, nhóm đất phi NN, nhóm đất chưa sử dụng [14]. - Nhóm đất NN: Đất NN là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về NN, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất NN được chia thành các phân nhóm: đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác.

- Nhóm đất phi NN: Đất phi NN là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất NN. Nhóm đất phi NN được chia thành các phân nhóm: đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo, tín ngưỡng, đất nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng và đất phi nông nghiệp khác. - Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng. Đất chưa sử dụng được chia thành các loại đất: đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây [3], [8].

Hiện nay, theo quy định tại Điều 10 Luật đất đai 2013, đất đai được phân loại như sau: - Nhóm đất NN bao gồm các loại đất: + Đất trồng cây hàng năm gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác. + Đất trồng cây lâu năm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 + Đất rừng sản xuất. + Đất rừng phòng hộ.

+ Đất rừng đặc dụng. + Đất nuôi trồng thủy sản. + Đất làm muối. + Đất nông nghiệp khác gồm đất sử dụng để xây dựng nhà kính và các loại nhà khác phục vụ mục đích trồng trọt, kể cả các hình thức trồng trọt không trực tiếp trên đất; xây dựng chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm và các loại động vật khác được pháp luật cho phép; đất trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm; đất ươm tạo cây giống, con giống và đất trồng hoa, cây cảnh.

- Nhóm đất phi NN bao gồm các loại đất: + Đất ở gồm đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị. + Đất xây dựng trụ sở cơ quan. + Đất sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh. + Đất xây dựng công trình sự nghiệp gồm đất xây dựng trụ sở của tổ chức sự nghiệp; đất xây dựng cơ sở văn hóa, xã hội, y tế, giáo dục và đào tạo, thể dục thể thao, khoa học và công nghệ, ngoại giao và công trình sự nghiệp khác.

+ Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp gồm đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu chế xuất; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản; đất sản xuất vật liệu xây dựng, làm đồ gốm. + Đất sử dụng vào mục đích công cộng gồm đất giao thông (gồm cảng hàng không, sân bay, cảng đường thủy nội địa, cảng hàng hải, hệ thống đường sắt, hệ thống đường bộ và công trình giao thông khác); thủy lợi; đất có di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh; đất sinh hoạt cộng đồng, khu vui chơi, giải trí công cộng; đất công trình năng lượng; đất công trình bưu chính, viễn thông; đất chợ; đất bãi thải, xử lý chất thải và đất công trình công cộng khác. + Đất cơ sở tôn giáo, tín ngưỡng. + Đất làm nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng.

+ Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng. + Đất phi nông nghiệp khác gồm đất làm nhà nghỉ, lán, trại cho người lao động trong cơ sở sản xuất; đất xây dựng kho và nhà để chứa nông sản, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, máy móc, công cụ phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và đất xây dựng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 công trình khác của người sử dụng đất không nhằm mục đích kinh doanh mà công trình đó không gắn liền với đất ở. - Nhóm đất chưa sử dụng gồm các loại đất chưa xác định mục đích sử dụng. Bồi thường “Bồi thường’’ hay “đền bù” có nghĩa là trả lại tương xứng giá trị hoặc công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại vì một hành vi của chủ thể khác.

Điều này có nghĩa là: Không phải mọi khoản bồi thường đều chi trả được bằng tiền; Sự mất mát của người bị thu hồi đất không chỉ là về mặt vật chất mà nhiều trường hợp còn mất mát cả về tinh thần nhất; Về mặt hành chính thì đây là một quá trình không tự nguyện, có tính cưỡng chế và vẫn là đòi hỏi sự “hi sinh”, không thể là một sự bồi thường ngang giá tuyệt đối. Việc bồi thường có thể vô hình hoặc hữu hình, có thể do các quy định của pháp luật điều tiết, hoặc do thỏa thuận giữa các chủ thể [22]. Hỗ trợ Hỗ trợ là giúp đỡ nhau, giúp thêm vào. Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới [22].

Tái định cư Bố trí tái định cư: Người bị thu hồi đất nào thì được bồi thường bằng việc giao đất mới có cùng mục đích sử dụng, nếu không có đất để bồi thường thì được bồi thường bằng giá trị quyền sử dụng đất tại thời điểm có Quyết định thu hồi [22]. Tái định cư là việc di chuyển đến một nơi khác với nơi ở trước đây để sinh sống và làm ăn. Tái định cư bắt buộc đó là sự di chuyển không thể tránh khỏi khi Nhà nước thu hồi hoặc trưng thu đất đai để thực hiện các dự án phát triển. Tái định cư (TĐC) được hiểu là một quá trình từ bồi thường thiệt hại về đất, tài sản; di chuyển đến nơi ở mới và các hoạt động hỗ trợ để xây dựng lại cuộc sống, thu nhập, cơ sở vật chất tinh thần tại đó.

Như vậy, TĐC là hoạt động nhằm giảm nhẹ các tác động xấu về kinh tế - xã hội đối với một bộ phận dân cư đã gánh chịu vì sự phát triển chung. Hiện nay ở nước ta, khi Nhà nước thu hồi đất mà phải di chuyển chỗ ở thì người sử dụng đất được bố trí TĐC bằng một trong các hình thức sau: Bồi thường bằng nhà ở; Bồi thường bằng giao đất ở mới; Bồi thường bằng tiền để người dân tự lo chỗ ở. Tái định cư là một bộ phận không thể tách rời và giữ vị trí rất quan trọng trong chính sách giải phóng mặt bằng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 1.

Khái quát về đô thị hóa 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ