Luận văn: Đánh giá ảnh hưởng đô thị hóa đến sinh kế người dân Nha Trang

Nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hóa đến sinh kế người dân bị thu hồi đất nông nghiệp tại Nha Trang. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đô thị hóa Nha Trang và thách thức về sinh kế

Quá trình đô thị hóa Nha Trang đang diễn ra với tốc độ nhanh chóng, mang lại những thay đổi sâu sắc về diện mạo kinh tế - xã hội. Việc mở rộng cơ sở hạ tầng, xây dựng các khu đô thị mới và phát triển công nghiệp, dịch vụ là một xu thế tất yếu, góp phần thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với việc thu hồi đất nông nghiệp, gây ra những tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến sinh kế của hàng ngàn hộ nông dân. Các hộ dân, vốn gắn bó với sản xuất nông nghiệp, phải đối mặt với nguy cơ mất đi tư liệu sản xuất chính, dẫn đến xáo trộn lớn trong cuộc sống và việc làm. Thách thức lớn nhất đặt ra là làm thế nào để cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế của thành phố và việc đảm bảo một sinh kế bền vững cho người dân bị ảnh hưởng. Việc thu hồi đất không chỉ là mất đi tài sản mà còn làm thay đổi cơ cấu lao động, các mối quan hệ xã hội và phương thức kiếm sống đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Vấn đề này đòi hỏi các cấp chính quyền phải có những chính sách hỗ trợ kịp thời và hiệu quả, từ đền bù, tái định cư đến đào tạo nghề và tạo việc làm mới, nhằm giúp người dân thích ứng với điều kiện mới và ổn định cuộc sống lâu dài. Phân tích thực trạng này là bước đi quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp, hướng tới một quá trình đô thị hóa hài hòa và bền vững.

1.1. Bối cảnh quá trình phát triển đô thị tại thành phố Nha Trang

Thành phố Nha Trang là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của tỉnh Khánh Hòa, có vị trí chiến lược trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Trong những năm qua, quá trình đô thị hóa tại đây đã diễn ra mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi sự phát triển của du lịch, dịch vụ và các dự án đầu tư xây dựng. Hàng loạt khu đô thị mới như Vĩnh Điềm Trung, Phước Long, Mỹ Gia đã hình thành, làm thay đổi đáng kể cơ sở hạ tầng và không gian đô thị. Theo số liệu giai đoạn 2011-2015, cơ cấu kinh tế của thành phố đã có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng tăng tỷ trọng ngành công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, đồng thời giảm tỷ trọng ngành nông - lâm - thủy sản. Quá trình này đã thu hút một lượng lớn dân cư và lao động từ các vùng khác đến, làm gia tăng dân số cơ học và tạo áp lực lên hệ thống hạ tầng xã hội. Việc mở rộng các tuyến đường giao thông huyết mạch như đường Cao Bá Quát – Cầu Lùng cũng là một phần quan trọng của kế hoạch phát triển, kết nối các khu vực và tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế.

1.2. Vấn đề nan giải về sinh kế cho người dân bị thu hồi đất

Hệ quả trực tiếp của đô thị hóa Nha Trang là diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Hàng năm, hàng trăm hecta đất canh tác được chuyển đổi mục đích sử dụng để phục vụ các dự án phát triển. Điều này đẩy người nông dân vào tình thế khó khăn: mất đi tư liệu sản xuất chính và đối mặt với nguy cơ thất nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thu hồi đất không chỉ làm các hộ nông dân mất đi nguồn thu nhập chính mà còn gây ra sự xáo trộn xã hội, phá vỡ các mối quan hệ cộng đồng truyền thống. Hầu hết lao động nông nghiệp có trình độ học vấn và tay nghề hạn chế, khó có khả năng chuyển đổi sang các ngành nghề phi nông nghiệp đòi hỏi kỹ năng cao. Mặc dù nhà nước đã có các chính sách đền bù, hỗ trợ, nhưng việc sử dụng khoản tiền này sao cho hiệu quả để tạo dựng một sinh kế mới vẫn là một bài toán khó. Nhiều hộ gia đình sử dụng tiền đền bù vào việc xây sửa nhà cửa, tiêu dùng thay vì đầu tư sản xuất, kinh doanh, dẫn đến tình trạng "trắng tay" sau một thời gian ngắn. Do đó, đảm bảo an sinh xã hội và tạo việc làm ổn định cho người dân sau thu hồi đất là thách thức lớn nhất.

II. Phân tích tác động đô thị hóa đến 5 nguồn vốn sinh kế

Để hiểu rõ ảnh hưởng của đô thị hóa Nha Trang đến đời sống người dân, cần phân tích sự thay đổi của các nguồn vốn sinh kế dựa trên khung sinh kế bền vững. Khung phân tích này bao gồm 5 loại vốn chính: vốn con người, vốn xã hội, vốn vật chất, vốn tài chính và vốn tự nhiên. Quá trình thu hồi đất đã tác động sâu sắc và đa chiều đến tất cả các nguồn vốn này. Vốn tự nhiên, cụ thể là đất sản xuất, gần như bị mất hoàn toàn đối với nhiều hộ. Sự mất mát này kéo theo những thay đổi dây chuyền đến các nguồn vốn khác. Vốn tài chính có thể tăng đột ngột sau khi nhận tiền đền bù, nhưng nếu không được quản lý và đầu tư hợp lý, nó sẽ nhanh chóng cạn kiệt. Vốn vật chất như nhà cửa, tiện nghi sinh hoạt có thể được cải thiện, nhưng tài sản sản xuất lại giảm sút. Trong khi đó, vốn con người (kỹ năng, sức khỏe) và vốn xã hội (mối quan hệ cộng đồng) cũng chịu những biến động phức tạp. Người lao động phải đối mặt với yêu cầu chuyển đổi nghề nghiệp mà không được trang bị đủ kỹ năng, còn các mối quan hệ làng xóm truyền thống có thể bị phá vỡ khi người dân phải tái định cư hoặc thay đổi môi trường sống. Đánh giá toàn diện các tác động này giúp nhận diện chính xác những khó khăn mà người dân gặp phải, từ đó xây dựng các giải pháp hỗ trợ thiết thực và hiệu quả.

2.1. Biến động nguồn vốn con người và vốn xã hội sau thu hồi đất

Về vốn con người, quá trình thu hồi đất đặt ra yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi nghề nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn lao động nông nghiệp ở Nha Trang có trình độ văn hóa và chuyên môn thấp, quen với lao động chân tay. Điều này tạo ra rào cản lớn khi họ tìm kiếm việc làm trong các ngành công nghiệp, dịch vụ. Kết quả điều tra cho thấy, sau khi mất đất, một bộ phận lao động trẻ có thể được tuyển dụng vào các nhà máy, xí nghiệp, nhưng số đông còn lại, đặc biệt là lao động trung niên, phải chuyển sang làm lao động tự do với công việc bấp bênh và thu nhập không ổn định. Về vốn xã hội, việc di dời đến các khu tái định cư hoặc sự thay đổi cấu trúc cộng đồng đã làm suy yếu các mối quan hệ hàng xóm, láng giềng. Các mạng lưới hỗ trợ phi chính thức, vốn rất quan trọng trong đời sống nông thôn, dần phai nhạt. Sự xáo trộn này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần mà còn làm giảm khả năng tiếp cận các cơ hội và nguồn lực hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.

2.2. Sự thay đổi nguồn vốn vật chất và vốn tài chính của hộ dân

Sau khi nhận tiền đền bù, vốn tài chính của các hộ dân tăng lên đáng kể. Tuy nhiên, phương thức sử dụng nguồn vốn này quyết định đến sự ổn định lâu dài của sinh kế. Theo khảo sát, một tỷ lệ lớn các hộ gia đình đã dùng tiền bồi thường để xây dựng, sửa chữa nhà cửa, mua sắm tiện nghi sinh hoạt. Điều này giúp cải thiện rõ rệt vốn vật chất về nhà ở và đời sống. Tuy nhiên, việc đầu tư vào các hoạt động sản xuất, kinh doanh để tạo ra thu nhập bền vững lại chiếm tỷ lệ thấp. Việc thiếu kinh nghiệm quản lý tài chính và định hướng đầu tư khiến nhiều hộ nhanh chóng tiêu hết tiền hỗ trợ mà không tạo ra được nguồn sống mới. Tài sản sở hữu của các hộ sau thu hồi đất có sự thay đổi cơ cấu: tài sản tiêu dùng tăng lên trong khi tài sản sản xuất (như công cụ nông nghiệp) giảm mạnh. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ một sinh kế dựa trên sản xuất sang một cuộc sống phụ thuộc nhiều hơn vào các nguồn thu nhập khác, vốn không ổn định.

2.3. Tác động lên nguồn vốn tự nhiên Mất đất sản xuất nông nghiệp

Vốn tự nhiên, đặc biệt là đất nông nghiệp, là tài sản sinh kế quan trọng nhất đối với người nông dân. Quá trình đô thị hóa Nha Trang đã trực tiếp làm suy giảm nghiêm trọng nguồn vốn này. Việc thu hồi đất khiến các hộ dân mất đi tư liệu sản xuất cơ bản, không còn đất để canh tác, trồng trọt. Diện tích đất nông nghiệp bình quân trên mỗi hộ đã giảm mạnh, thậm chí nhiều hộ bị thu hồi hoàn toàn. Sự mất mát này không chỉ làm giảm an ninh lương thực tại chỗ mà còn chấm dứt một phương thức sản xuất truyền thống đã nuôi sống nhiều thế hệ. Đối với các hộ vẫn còn lại một ít đất, việc sản xuất cũng gặp khó khăn do hệ thống thủy lợi bị chia cắt, môi trường bị ảnh hưởng bởi các công trình xây dựng xung quanh. Mất đất sản xuất đồng nghĩa với việc người nông dân mất đi nền tảng của sinh kế, buộc họ phải tìm kiếm những phương thức kiếm sống hoàn toàn mới trong một bối cảnh đầy thách thức.

III. Phương pháp chuyển đổi sinh kế hiệu quả cho hộ thu hồi đất

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân sau thu hồi đất, việc áp dụng các phương pháp chuyển đổi sinh kế một cách hiệu quả là yêu cầu sống còn. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc bồi thường bằng tiền mặt mà cần một chiến lược tổng thể, kết hợp nhiều giải pháp. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là định hướng và hỗ trợ người dân sử dụng hợp lý nguồn vốn tài chính từ tiền đền bù. Thay vì chi tiêu cho tiêu dùng, cần khuyến khích và tạo điều kiện để họ đầu tư vào các mô hình kinh doanh nhỏ, dịch vụ hoặc sản xuất phi nông nghiệp. Song song đó, việc nâng cao vốn con người thông qua các chương trình đào tạo nghề là yếu tố then chốt. Các chương trình này cần được thiết kế sát với nhu cầu thực tế của thị trường lao động tại địa phương, giúp người dân có kỹ năng cần thiết để tìm kiếm việc làm ổn định trong các khu công nghiệp, khu du lịch. Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình sinh kế thay thế dựa trên lợi thế của từng khu vực, như phát triển dịch vụ nhà trọ, buôn bán nhỏ lẻ gần các khu đô thị mới, cũng là một hướng đi khả thi. Sự thành công của quá trình chuyển đổi phụ thuộc rất lớn vào sự chủ động của người dân và sự hỗ trợ, định hướng kịp thời từ chính quyền.

3.1. Chiến lược sử dụng tiền đền bù để tái đầu tư sản xuất kinh doanh

Việc sử dụng hiệu quả số tiền đền bù là nền tảng để xây dựng lại sinh kế. Thay vì các khoản chi tiêu ngắn hạn, người dân cần được tư vấn về các kênh đầu tư an toàn và sinh lời. Các mô hình như gửi tiết kiệm, mua vàng để tích trữ là phổ biến nhưng không tạo ra dòng tiền bền vững. Một chiến lược hiệu quả hơn là đầu tư vào các hoạt động kinh doanh, dịch vụ phù hợp với điều kiện địa phương. Ví dụ, tại các khu vực gần các dự án đô thị đang xây dựng, người dân có thể mở các cửa hàng tạp hóa, quán ăn, hoặc xây phòng trọ cho công nhân thuê. Đối với những người còn một phần đất, có thể chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp đô thị, trồng rau sạch, hoa cây cảnh có giá trị kinh tế cao. Nhà nước và các tổ chức tín dụng cần có chính sách cho vay ưu đãi, hỗ trợ về kỹ thuật và kết nối thị trường để các mô hình này có thể phát triển. Việc biến khoản tiền đền bù một lần thành một nguồn vốn sản xuất liên tục là chìa khóa cho sự ổn định lâu dài.

3.2. Vai trò của đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm phi nông nghiệp

Chuyển đổi nghề nghiệp từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp là một quá trình tất yếu đối với các hộ bị thu hồi đất. Để quá trình này thành công, công tác đào tạo nghề đóng vai trò quyết định. Các trung tâm dạy nghề cần phối hợp chặt chẽ với các doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Nha Trang để nắm bắt nhu cầu tuyển dụng, từ đó xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Các ngành nghề có nhu cầu cao bao gồm may công nghiệp, cơ khí, sửa chữa, dịch vụ du lịch, nhà hàng, khách sạn. Các khóa học cần được tổ chức linh hoạt, miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí cho lao động thuộc diện bị thu hồi đất. Ngoài việc đào tạo kỹ năng cứng, cần trang bị cho người lao động cả những kỹ năng mềm như tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động. Đồng thời, cần có các trung tâm giới thiệu việc làm hiệu quả, làm cầu nối giữa người lao động sau đào tạo và các doanh nghiệp, đảm bảo họ có cơ hội việc làm ổn định, góp phần tạo dựng lại sinh kế.

IV. Giải pháp chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững tại Nha Trang

Để giải quyết tận gốc vấn đề sinh kế thu hồi đất tại Nha Trang, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và mang tính dài hạn từ phía chính quyền. Các chính sách không chỉ tập trung vào việc đền bù thỏa đáng mà còn phải hướng đến việc tạo dựng lại cuộc sống ổn định và phát triển cho người dân. Cần hoàn thiện cơ chế, chính sách về đất đai, đảm bảo giá bồi thường sát với giá thị trường và có tính đến các yếu tố hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định đời sống. Việc quy hoạch các khu công nghiệp, khu đô thị phải gắn liền với quy hoạch các khu tái định cư có đầy đủ hạ tầng xã hội và các phương án tạo việc làm tại chỗ. Một giải pháp quan trọng là tăng cường mô hình liên kết "bốn nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) để hỗ trợ người dân trong toàn bộ quá trình, từ đào tạo, cung cấp vốn, kỹ thuật đến kết nối thị trường tiêu thụ. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò chủ động trong việc giám sát việc thực hiện cam kết của các nhà đầu tư về tuyển dụng lao động địa phương. Chỉ khi có sự vào cuộc quyết liệt và trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, vấn đề an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng bởi đô thị hóa Nha Trang mới được giải quyết một cách bền vững.

4.1. Hoàn thiện cơ chế bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Cơ chế bồi thường, hỗ trợ cần được cải tiến để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân. Giá đất bồi thường cần được xác định một cách minh bạch, công bằng và tiệm cận với giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Ngoài khoản tiền bồi thường về đất, cần có các khoản hỗ trợ cụ thể và đủ lớn cho việc di chuyển, ổn định cuộc sống và đặc biệt là đào tạo, chuyển đổi nghề nghiệp. Các khu tái định cư phải được xây dựng đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và xã hội (điện, đường, trường, trạm), đảm bảo điều kiện sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ. Quan trọng hơn, quy hoạch tái định cư cần tính đến yếu tố tạo sinh kế tại chỗ, chẳng hạn như bố trí các khu vực đất dịch vụ, chợ, hoặc các cụm tiểu thủ công nghiệp để người dân có thể buôn bán, kinh doanh. Chính sách cần linh hoạt, cho phép người dân lựa chọn giữa nhận tiền và nhận đất ở khu tái định cư để phù hợp với hoàn cảnh của từng hộ gia đình.

4.2. Tăng cường liên kết bốn nhà để đảm bảo đầu ra bền vững

Mô hình liên kết "bốn nhà" là một giải pháp chiến lược để hỗ trợ sinh kế cho người dân. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò hoạch định chính sách, tạo hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi. Nhà khoa học cung cấp các nghiên cứu, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào các mô hình sản xuất, kinh doanh mới. Nhà doanh nghiệp đóng vai trò là đơn vị tuyển dụng lao động, đặt hàng đào tạo và tiêu thụ sản phẩm. Nhà nông (người dân) là chủ thể thực hiện, chủ động học hỏi và áp dụng để nâng cao hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp giải quyết các vấn đề từ gốc: đào tạo nghề theo đúng nhu cầu của doanh nghiệp, phát triển các sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao trên diện tích đất còn lại, và đảm bảo thị trường tiêu thụ ổn định. Tại Nha Trang, việc liên kết với các doanh nghiệp du lịch, nhà hàng để cung cấp lao động và các sản phẩm nông nghiệp sạch là một hướng đi đầy tiềm năng, giúp tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho người dân sau thu hồi đất.

V. Hướng tới phát triển đô thị Nha Trang hài hòa và bền vững

Quá trình đô thị hóa Nha Trang là một xu thế không thể đảo ngược, mang lại nhiều cơ hội phát triển. Tuy nhiên, để sự phát triển này thực sự bền vững, nó phải được xây dựng trên nền tảng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và đảm bảo an sinh xã hội. Bài học từ thực tiễn thu hồi đất cho thấy, nếu chỉ tập trung vào hạ tầng mà bỏ qua vấn đề sinh kế của người dân, sẽ dẫn đến những hệ lụy xã hội phức tạp và làm chậm lại quá trình phát triển chung. Tầm nhìn quy hoạch trong tương lai cần tích hợp chặt chẽ các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Các dự án phát triển đô thị cần được đánh giá tác động xã hội một cách kỹ lưỡng, trong đó lợi ích của cộng đồng địa phương phải được đặt ở vị trí trung tâm. Việc xây dựng một thành phố Nha Trang hiện đại, văn minh phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho mọi tầng lớp dân cư, đặc biệt là những người đã nhường đất cho sự phát triển chung. Chỉ khi đó, quá trình đô thị hóa mới thực sự mang lại giá trị toàn diện, tạo ra một đô thị đáng sống, hài hòa và phát triển một cách bền vững trong dài hạn.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ quá trình đô thị hóa và thu hồi đất

Nhìn lại quá trình đô thị hóa Nha Trang, có thể rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Thứ nhất, công tác quy hoạch phải đi trước một bước và có tầm nhìn dài hạn, hạn chế tối đa việc thu hồi đất nông nghiệp có năng suất cao. Thứ hai, quá trình thực hiện thu hồi đất cần đảm bảo tính công khai, minh bạch và dân chủ, có sự tham gia của người dân ngay từ đầu. Thứ ba, chính sách đền bù và hỗ trợ cần toàn diện, không chỉ là bồi thường vật chất mà phải bao gồm cả các giải pháp về tâm lý, xã hội và tạo sinh kế mới. Việc thiếu sự chuẩn bị về đào tạo nghề và định hướng việc làm đã gây ra nhiều khó khăn cho người dân. Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát chặt chẽ việc sử dụng đất sau thu hồi, tránh tình trạng dự án treo, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc trong nhân dân. Những bài học này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách, giúp quá trình phát triển đô thị trong tương lai diễn ra hiệu quả và ít gây xáo trộn xã hội hơn.

5.2. Tầm nhìn quy hoạch đô thị gắn liền với an sinh xã hội

Trong tương lai, quy hoạch phát triển đô thị Nha Trang cần đặt mục tiêu an sinh xã hội song hành cùng tăng trưởng kinh tế. Tầm nhìn này đòi hỏi việc lồng ghép các chỉ tiêu xã hội vào trong các đồ án quy hoạch. Thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu về mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất, cần quan tâm đến việc tạo ra không gian công cộng, mảng xanh, và các thiết chế văn hóa, xã hội phục vụ cộng đồng. Quan trọng hơn, quy hoạch cần dự báo được các tác động đến việc làm và sinh kế của người dân địa phương để có phương án ứng phó. Việc phát triển các đô thị nén, sử dụng đất hiệu quả sẽ giúp giảm áp lực lên quỹ đất nông nghiệp. Đồng thời, cần khuyến khích các mô hình kinh tế đô thị có sự tham gia của cộng đồng, như nông nghiệp đô thị, du lịch cộng đồng, để người dân có thể tìm thấy cơ hội sinh kế ngay trong quá trình đô thị hóa, biến thách thức thành cơ hội để phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những vấn đề liên quan đến đô thị và ĐTH 1. Khái niệm đô thị a.

Khái niệm đô thị Có nhiều quan điểm khác nhau về đô thị tuỳ theo từng góc nhìn khác nhau, tuy nhiên có thể hiểu chung nhất đô thị là “khu vực kinh tế phi nông nghiệp”. Đô thị là một điểm dân cư tập trung phần lớn những người dân phi nông nghiệp, họ sống và làm việc theo kiểu thành thị. Đô thị là điểm dân cư tập trung với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm chuyên ngành hay tổng hợp, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, một huyện hoặc một vùng trong tỉnh trong huyện [3]. Mỗi nước có quy định riêng về điểm dân cư đô thị.

Việc xác định quy mô tối thiểu phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế xã hội của nước đó và tỉ lệ dân phi nông nghiệp của một đô thị. Ở nước ta theo Nghị định số 42/2009/NĐ-CP ngày 07/5/2009 của chính phủ quy định đô thị là các điểm dân cư có các yếu tố cơ bản sau đây: + Chức năng đô thị: Là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh; có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. + Quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4 nghìn người trở lên. + Mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn.

+ Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. + Hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật: Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị; Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng hạ tầng và bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 4 + Kiến trúc, cảnh quan đô thị: việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của dân cư đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên. Đặc trưng của đô thị Đô thị là nơi sinh sống và làm việc của cộng đồng dân cư bao gồm một tập hợp các tầng lớp: công nhân, trí thức, công chức, tiểu thương, tiểu chủ, thợ thủ công và các doanh nghiệp… là vùng phát triển công nghiệp, thương mại dịch vụ, là trung tâm phát triển kinh tế văn hoá chính trị.

Đô thị có cơ sở hạ tầng kinh tế, xã hội, trình độ khoa học công nghệ cao hơn nông thôn. Tự do, dân chủ, công bằng cũng cao hơn nông thôn. Một số ngành của nông thôn vẫn tồn tại ở đô thị nhưng có sự phát triển ở cấp độ cao hơn, các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, kỹ thuật sản xuất cũng cao hơn… c. Vai trò của đô thị Đô thị tượng trưng cho thành quả kinh tế, văn hóa của một quốc gia là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất kỹ thuật và văn hóa.

Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của cả nước. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước. Sự đóng góp của các đô thị vào ngân sách chiếm tỷ trọng là chủ yếu. Chỉ tính riêng 4 thành phố lớn của nước ta là Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng đã đóng góp trên 80% ngân sách cả nước.

Đô thị sẽ có những ảnh hưởng mạnh mẽ đến nông thôn và trực tiếp là các khu vực ngoại thành. Chức năng của đô thị Chức năng chính trị, quân sự, tôn giáo: đô thị Việt Nam chỉ thực sự phát triển mạnh hơn từ thế kỷ XVIII trở lại đây. Đô thị cũng là sự kết hợp 2 chức năng: Đô là thành quách để bảo vệ cư dân và thị là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, thương mại. Chức năng quản lý: Sự phát triển đô thị, một mặt được điều chỉnh bởi các nhu cầu, trong đó nhu cầu kinh tế là chủ yếu tác động qua cơ chế thị trường; mặt khác chịu sự điều chỉnh do hoạt động quản lý của chính quyền và hoạt động của các đoàn thể xã hội.

Tác động của quản lý nhằm hướng nguồn lực vào mục tiêu kinh tế, xã hội, sinh thái và kiến trúc, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, vừa nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu công cộng, vừa quan tâm đến những nhu cầu chính đáng của cá nhân. Chức năng sản xuất, thương mại và dịch vụ: chức năng kinh tế là chức năng chủ yếu của đô thị. Sự phát triển kinh tế thị trường đã đưa đến xu hướng tập trung sản xuất có lợi hơn là phân tán. Chính yêu cầu kinh tế ấy đã tập trung các loại hình xí nghiệp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 thành khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng tương ứng, trước hết là thợ thuyền và gia đình của họ tạo ra bộ phận chủ yếu của dân cư đô thị.

Chức năng văn hoá: Ở tất cả các đô thị đều có nhu cầu giáo dục và giải trí cao. Do đó ở đô thị cần có hệ thống trường học, du lịch, viện bảo tàng, các trung tâm nghiên cứu khoa học ngày càng có vai trò lớn hơn. Chức năng văn hóa của đô thị càng phát triển hơn vào thời kỳ kinh tế phồn vinh, mức sống được nâng cao, thời gian dành cho việc hường thụ văn hóa của mỗi người dân được tăng lên. Chức năng này càng có vị trí đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp từ nền văn minh công nghiệp lên nền văn minh hậu công nghiệp hiện nay, sự phát triển bền vững cần đến nguồn nhân lực có chất lượng cao hơn.

Trong lĩnh vực kinh tế, những “ công nhân áo trắng” hay “ công nhân trí thức” và những nhà khoa học ngày càng quan trọng hơn so với thiết bị công nghệ và tài chính. Kể cả trong lĩnh vực xã hội và chính trị cũng ngày càng đòi hỏi một trình độ dân trí cao hơn. Do đó vai trò của văn hóa, khoa học giáo dục sẽ được phát huy từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của bất kỳ quá trình vận động nào trong một thế giới phát triển bền vững [9]. Chức năng xã hội: Chức năng này có phạm vi lớn dần cùng với tăng quy mô dân cư đô thị.

Những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại… là những vấn đề gắn liền với yêu cầu kinh tế, với cơ chế thị trường. Nhìn chung các đô thị, chức năng xã hội ngày càng nặng nề không chỉ vì tăng dân số đô thị, mà còn vì chính những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại có thay đổi. Phân loại đô thị Đô thị được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Các tiêu thức thường được sử dụng để phân loại là: quy mô dân số, cơ cấu lao động, chức năng hoạt động, tính chất hành chính, mức độ hoàn thiện cơ sở hạ tầng.

Quy mô dân số từng loại đô thị được thể hiện qua bảng sau: Bảng 1. Quy mô dân số của từng loại đô thị [9] Loại Tính chất đô thị Quy mô dân số I Đô thị đặc biệt > 500.000 II Đô thị rất lớn 300.000 - 500 III Đô thị lớn 150.000 - 300 IV Đô thị trung bình 50.00 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 * Theo quy mô dân số: tùy theo tình hình phát triển của mạng lưới đô thị mà mỗi nước sẽ có những quy định khác nhau. Theo quy định và thống kê của Liên Hiệp quốc, quy mô dân số của từng loại đô thị như bảng 1.1 * Theo tính chất của đô thị: Dựa vào yếu tố sản xuất chính và những hoạt động ở đô thị mang tính chất trội như yếu tố kinh tế, yếu tố chính trị. Trong đó đô thị công nghiệp là đô thị lấy yếu tố công nghiệp hoạt động chính và nó là nhân tố cấu tạo và phát triển đô thị như ở Thái Nghiên, Biên Hoà; đô thị thương mại có thành phố Hồ Chí Minh; đô thị du lịch nghĩ mát có Đà Lạt, Vũng Tàu; Thủ đô, tỉnh lỵ, huyện lỵ gọi là đô thị trung tâm chính trị; đô thị có tính chất đặc biệt khác, di sản văn hoá thế giới như đô thị cổ Hội An, Huế [9].

* Phân loại đô thị theo tiêu chuẩn Việt Nam: Đô thị loại đặc biệt có chức năng là Thủ đô hoặc đô thị có chức năng là trung tâm kinh tế, tài chính, hành chính, khoa học – kỹ thuật, giáo dục – đào tạo, du lịch, y tế, đầu mối giao thông, giao lưu trong nước và quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước. Quy mô dân số toàn đô thị từ 5 triệu người trở lên. Mật độ dân số khu vực nội thành từ 15.000 người/km2 trở lên. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tối thiểu đạt 90% so với tổng số lao động.

Hệ thống các công trình hạ tầng đô thị được đầu tư xây dựng đồng bộ và cơ bản hoàn chỉnh. Có kiến trúc, cảnh quan đô thị: thực hiện xây dựng phát triển đô thị theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ