Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp ngày càng trở nên gay gắt. Bên cạnh các nguồn lực truyền thống như vốn, công nghệ và tài nguyên, văn hóa doanh nghiệp được nhìn nhận như một tài sản vô hình then chốt, tạo dựng bản sắc và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Thực tế thị trường lao động hiện nay ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ về nhận thức và kỳ vọng của lực lượng lao động trẻ, tiêu biểu là thế hệ Gen Z – nhóm nhân sự đề cao sự trải nghiệm, tính minh bạch và sẵn sàng thay đổi môi trường làm việc để tìm kiếm giá trị cá nhân tương thích. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các tổ chức phải chủ động nhận diện, đánh giá và điều chỉnh môi trường văn hóa cho phù hợp.

Công ty Cổ phần Scavi Huế (trực thuộc Tập đoàn Scavi) là đơn vị sản xuất dệt may quy mô lớn hoạt động tại Khu công nghiệp Phong Điền, Thừa Thiên Huế. Dù tập đoàn luôn định vị phát triển nguồn nhân lực là trọng tâm trong chiến lược kinh doanh bền vững, thực tiễn vận hành tại Scavi Huế vẫn bộc lộ những thách thức nội tại nhất định. Đó là mức độ gắn kết chưa thực sự đồng đều giữa các cấp bậc nhân viên, sự chênh lệch trong nhận thức về các giá trị tổ chức và mức độ hài lòng khác nhau đối với các hoạt động văn hóa, an sinh xã hội. Để giải quyết các vướng mắc này một cách có căn cứ khoa học thay vì can thiệp cảm tính, tác giả Nguyễn Thị Ánh Thương đã lựa chọn thực hiện đề tài tốt nghiệp: "Đo lường văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế bằng phần mềm CHMA" dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Tài Phúc.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế thông qua công cụ và phần mềm CHMA, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về văn hóa doanh nghiệp, phương pháp ứng dụng phần mềm CHMA trong đo lường văn hóa tổ chức.
    2. Phân tích tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng văn hóa tại Công ty Scavi Huế giai đoạn gần đây.
    3. Đo lường, đánh giá nhận thức của cán bộ công nhân viên (CBCNV) đối với các yếu tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp và xác định kiểu hình văn hóa hiện tại cũng như kỳ vọng mong muốn.
    4. Đề xuất các định hướng và nhóm giải pháp quản trị nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn thể cán bộ, nhân viên và công nhân đang làm việc trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  • Phạm vi không gian: Công ty Scavi Huế, Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Khóa luận được triển khai từ ngày 15/09/2024 đến ngày 22/12/2024.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, thống kê lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023).
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phát phiếu điều tra khảo sát và phỏng vấn nhân viên trong thời gian từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận đa tầng, kết hợp giữa các trường phái quản trị phương Tây, triết lý quản trị phương Đông và các công cụ lượng hóa văn hóa tổ chức:

  • Lý thuyết cấu trúc văn hóa của Edgar Schein (2010): Tiếp cận văn hóa doanh nghiệp qua 3 tầng bậc nhận thức gồm: Tầng các cấu trúc và thực thể hữu hình (kiến trúc, đồng phục, nghi lễ, logo, biểu tượng, ngôn ngữ); Tầng các giá trị được tuyên bố/tán đồng (chiến lược, mục tiêu, triết lý kinh doanh, nội quy); Tầng các giả định căn bản/ngầm định (nhận thức vô thức, niềm tin thâm căn cố đế chi phối hành vi).
  • Quan điểm phương Đông: Dẫn chiếu thuyết "Đức trị" của Khổng Tử dựa trên Đạo Nhân với ngũ thường "Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín", trong đó chữ Nhân là triết lý trung tâm, Nghĩa – Lễ – Trí là phương châm vận hành, và Tín là mục tiêu hướng tới; kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa như phương thức sinh hoạt thích ứng với đời sống.
  • Khung giá trị cạnh tranh (CVF) và công cụ OCAI (Kim Cameron & Robert Quinn): Đánh giá văn hóa dựa trên hai trục định hướng: linh hoạt đối lập với kiểm soát; hướng nội đối lập với hướng ngoại, phân chia thành 4 kiểu hình: Hợp tác (Clan), Sáng tạo (Adhocracy), Cạnh tranh (Market), và Cấp bậc (Hierarchy).
  • Công cụ đo lường CHMA của TS. Trịnh Quốc Trị: Hệ thống đánh giá được chuẩn hóa sau 16 năm nghiên cứu, lượng hóa văn hóa tổ chức thành 4 kiểu hình đặc trưng với công thức tổng quát: $C + H + M + A = 100%$:
    • C (Clan - Gia đình): Hướng nội và linh hoạt, chú trọng yêu thương, gắn bó, xem tổ chức như một gia đình.
    • H (Hierarchy - Thứ bậc): Hướng nội và kiểm soát, đề cao quy trình, trật tự, cấp bậc rõ ràng, kỷ luật chặt chẽ.
    • M (Market - Thị trường): Hướng ngoại và kiểm soát, quyết liệt cạnh tranh, hướng đến mục tiêu doanh số và vị thế dẫn đầu.
    • A (Adhocracy - Sáng tạo): Hướng ngoại và linh hoạt, khuyến khích cải tiến, thích ứng nhanh, đột phá và chấp nhận rủi ro.
  • Mô hình 4 kiểu văn hóa theo Dương Quốc Thắng (2012): Bổ sung góc nhìn phân tích chuyên sâu qua hình tượng Gia đình (Clan), Tháp Eiffel (Hierarchy), Tên lửa điều khiển (Market), và Lò ấp trứng (Adhocracy).
Kiểu hình văn hóa Định hướng cơ bản Giá trị cốt lõi Cơ chế kiểm soát & Động lực
C - Gia đình (Clan) Hướng nội & Linh hoạt Tình thân, đồng đội, sự gắn kết bền vững Sự công nhận xã hội, tình cảm, sự nêu gương của lãnh đạo
H - Thứ bậc (Hierarchy) Hướng nội & Kiểm soát Trật tự, sự ổn định, quy chuẩn hóa Quy chế, thẩm quyền chức danh, hợp đồng và cẩm nang công việc
M - Thị trường (Market) Hướng ngoại & Kiểm soát Năng suất, doanh thu, vị thế thị trường Áp lực thành tích, kết quả đầu ra, thù lao theo đóng góp
A - Sáng tạo (Adhocracy) Hướng ngoại & Linh hoạt Đổi mới, cải tiến, tự chủ cá nhân Sự say mê ý tưởng mới, tự do sáng tạo, giải phóng tiềm năng

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn thử nghiệm sơ bộ 20 nhân viên nhằm kiểm định tính rõ ràng của ngôn ngữ, mức độ thấu hiểu nội dung câu hỏi và độ sẵn sàng cung cấp thông tin, làm cơ sở hiệu chỉnh bảng hỏi chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Bảng khảo sát chính thức gồm 24 biến quan sát được rút ra từ phần mềm CHMA, phân bổ thành 3 nhóm yếu tố: Nhóm giá trị, tầm nhìn, sứ mệnh, chiến lược (9 biến); Nhóm chuẩn mực, nghi lễ, lịch sử doanh nghiệp (5 biến); Nhóm không khí làm việc và phong cách quản lý (10 biến). Bảng hỏi đánh giá song song hai trạng thái: Hiện tại (HT) và Mong muốn (MM) trên thang điểm quy ước.
    • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc kiểm định của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần đạt từ 4 đến 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ mẫu). Tác giả phát ra 180 phiếu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại các phòng ban và phân xưởng may (tranh thủ thời gian nghỉ trưa và sau ca làm việc), thu về 160 phiếu hợp lệ dùng cho phân tích.
  • Xử lý và phân tích số liệu:
    • Sử dụng phần mềm SPSS 20 để làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) nhằm mô tả cơ cấu nhân khẩu học của mẫu.
    • Thực hiện phân tích kiểm định ANOVA (mức ý nghĩa 95%, so sánh với giá trị $\text{Sig.} < 0{,}05$) nhằm xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong đánh giá văn hóa giữa các nhóm nhân viên theo chức vụ, trình độ học vấn, độ tuổi và thâm niên công tác.
    • Tổng hợp giá trị trung bình đưa vào phần mềm CHMA để tính toán và tự động trích xuất đồ thị mạng nhện phản ánh văn hóa hiện tại và văn hóa kỳ vọng tương lai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về văn hóa doanh nghiệp và phần mềm đo lường văn hóa doanh nghiệp CHMA

Chương này dành trọn dung lượng để xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh. Tác giả phân tích văn hóa từ định nghĩa gốc của Hồ Chí Minh và các học giả phương Tây, sau đó đi sâu vào bản chất văn hóa doanh nghiệp với tư cách là "hệ điều hành" của tổ chức. Văn hóa doanh nghiệp được phân tích qua 3 giai đoạn tiến hóa (hình thành, phát triển, chín muồi và suy thoái) cùng 4 đặc trưng cơ bản: tính hệ thống, tính nhân sinh, tính giá trị và tính ổn định. Tác giả làm rõ tác động hai chiều của văn hóa: tác động tích cực (tạo lợi thế cạnh tranh, nâng cao năng suất, gắn kết nhân tài, bảo tồn bản sắc) và tác động tiêu cực (cơ chế quan liêu, triệt tiêu động lực, gây chia rẽ khi xuất hiện các giá trị lệch chuẩn).

Phần tiếp theo trình bày chi tiết cấu trúc phần mềm CHMA và cơ sở trắc nghiệm tâm lý học tổ chức gồm 24 phát biểu chuẩn hóa thuộc 3 nhóm yếu tố, dựa trên 6 trụ cột: đặc tính nổi trội, lãnh đạo, nhân viên, chất keo gắn kết, chiến lược và tiêu chí thành công. Đồng thời, chương 1 đối sánh cơ sở thực tiễn qua các bài học văn hóa thành công trên thế giới (văn hóa trách nhiệm xã hội bền vững của Patagonia, văn hóa đổi mới sáng tạo không ngừng của Tesla) và điểm qua một số công trình nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam như Công ty Cổ phần Dệt may Huế, Khách sạn Hương Giang Resort & Spa, và Công ty Cổ phần Viễn thông FPT.

Chương 2: Đo lường văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế bằng phần mềm CHMA

Chương 2 là phần nội dung trọng tâm mang tính thực nghiệm. Tác giả giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, chức năng, nhiệm vụ và quy trình công nghệ may công nghiệp của Công ty Scavi Huế tại KCN Phong Điền. Thực trạng tổ chức được chứng minh thông qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 về tình hình biến động lao động, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận.

Tiếp đó, tác giả phân tích văn hóa Scavi Huế qua các biểu hiện cụ thể:

  • Nhóm yếu tố vô hình và hữu hình: Bộ nhận diện thương hiệu, đồng phục công nhân, khẩu hiệu, kiến trúc nhà xưởng, cùng các chính sách phúc lợi, an sinh xã hội cho người lao động.
  • Nhóm sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và chiến lược phát triển.
  • Nhóm chuẩn mực, nghi lễ và các sự kiện truyền thống.
  • Nhóm không khí làm việc và phong cách lãnh đạo điều hành.

Trong phần định lượng, tác giả trình bày kết quả xử lý 160 phiếu khảo sát từ phần mềm SPSS 20 và phần mềm CHMA:

  • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra (giới tính, nhóm tuổi, vị trí làm việc, thâm niên).
  • Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy có sự khác biệt rõ nét về mặt thống kê giữa các nhóm nhân viên (nhất là giữa khối quản lý gián tiếp và công nhân may trực tiếp) khi đánh giá về phong cách quản lý, sự minh bạch của thông tin và không khí làm việc.
  • Bảng tổng hợp điểm trung bình của 24 biến quan sát phản ánh cấu trúc văn hóa hiện tại của Scavi Huế đang mang đậm nét của kiểu văn hóa Thứ bậc (H) và văn hóa Gia đình (C), trong khi tính chất Sáng tạo (A) và Thị trường (M) còn mờ nhạt.
  • Biểu đồ CHMA tổng hợp cơ cấu thành phần mong muốn trong tương lai cho thấy xu hướng CBCNV kỳ vọng doanh nghiệp nâng cao tính linh hoạt, cởi mở, khuyến khích sáng kiến và cải thiện cơ chế đãi ngộ theo năng suất.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế

Dựa trên kết quả đo lường khoảng cách giữa văn hóa hiện tại và văn hóa kỳ vọng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng thể của công ty trong giai đoạn mới. Các nhóm giải pháp hoàn thiện văn hóa được tác giả thiết kế tập trung vào việc khắc phục sự gắn kết lỏng lẻo giữa các cấp bậc, điều chỉnh phong cách điều hành quản lý theo hướng dân chủ, gần gũi, chuẩn hóa quy chế nội bộ và tăng cường các hoạt động nghi lễ, gắn kết cộng đồng nhằm hiện thực hóa mô hình văn hóa mục tiêu mà tập thể người lao động mong muốn.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa thành công các giá trị văn hóa vô hình tại một doanh nghiệp may mặc quy mô lớn bằng công cụ phần mềm chuyên dụng:

  • Kết quả điều tra thực nghiệm: Thu thập và xử lý hoàn chỉnh 160 phiếu khảo sát hợp lệ từ CBCNV Scavi Huế (đạt chuẩn kích thước mẫu tối thiểu theo Hair et al. là 120 mẫu cho 24 biến).
  • Phát hiện thực trạng: Nhận diện chính xác mô hình văn hóa hiện hữu tại Scavi Huế. Kết quả chỉ ra rằng cấu trúc văn hóa hiện tại của công ty bị chi phối chủ yếu bởi kiểu Thứ bậc (H) - đặc thù của quy trình sản xuất dây chuyền may công nghiệp nghiêm ngặt - đan xen với các giá trị kiểu Gia đình (C) từ các chính sách chăm lo cho người lao động. Tuy nhiên, sự kết hợp này đang bộc lộ điểm nghẽn ở khâu truyền thông hai chiều và sự linh hoạt trong quản lý.
  • Xác định kỳ vọng: Đồ thị CHMA tương lai chỉ rõ sự dịch chuyển trong tâm lý người lao động: mong muốn giảm bớt tính quan liêu, cứng nhắc của văn hóa Thứ bậc (H), đồng thời gia tăng đáng kể tỷ trọng của văn hóa Sáng tạo (A) và văn hóa Gia đình (C) gắn kết.
  • Phát hiện sai biệt qua kiểm định ANOVA: Nghiên cứu khẳng định sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nhóm lao động có thâm niên, trình độ và vị trí công tác khác nhau đối với nhóm yếu tố "Không khí và phong cách quản lý", chứng minh rằng công nhân may trực tiếp chịu áp lực quy trình cao hơn và cảm nhận ít sự chia sẻ hơn so với khối văn phòng, gián tiếp.
  • Đóng góp ứng dụng: Khóa luận là công trình nghiên cứu cụ thể, tiên phong trong việc đưa công cụ phần mềm CHMA của TS. Trịnh Quốc Trị vào kiểm nghiệm tại một nhà máy dệt may ở miền Trung, cung cấp cho Ban lãnh đạo Scavi Huế bức tranh dữ liệu thực chứng thay vì các báo cáo cảm tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ bối cảnh và phạm vi thực tế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện do điều kiện ca kíp nghiêm ngặt của công nhân may và sự chênh lệch giờ nghỉ trưa giữa các phân xưởng. Cỡ mẫu 160 phiếu tuy bảo đảm yêu cầu thống kê nhưng khả năng đại diện tối ưu cho toàn bộ hàng nghìn lao động của toàn bộ nhà máy còn hạn chế.
  • Giới hạn phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ thu thập tại Công ty Scavi Huế trong khoảng thời gian hẹp (tháng 10 - tháng 11 năm 2024); dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc 2021 - 2023. Do đó, nghiên cứu chưa phản ánh được sự biến động văn hóa theo chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô khảo sát theo phương pháp phân tầng ngẫu nhiên theo từng phân xưởng may cụ thể, tiến hành nghiên cứu dọc (longitudinal study) để theo dõi và đo lường sự thay đổi của các chỉ số văn hóa sau khi công ty đã áp dụng các giải pháp hoàn thiện.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn và học thuật rõ ràng cho nhiều nhóm độc giả:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về phương pháp kết hợp giữa lý thuyết văn hóa tổ chức kinh điển (Schein, Cameron & Quinn) với công cụ lượng hóa hiện đại (phần mềm CHMA và SPSS).
  • Các nhà nghiên cứu văn hóa doanh nghiệp: Cung cấp minh chứng thực nghiệm về việc chuyển đổi thang đo định tính sang định lượng thông qua bộ 24 biến quan sát được chuẩn hóa tại Việt Nam.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp sản xuất dệt may và các ngành thâm dụng lao động: Bản phân tích là tài liệu tham khảo giá trị trong việc nhận diện mâu thuẫn giữa tính kỷ luật dây chuyền (văn hóa Thứ bậc) và nhu cầu được tôn trọng, thấu hiểu của công nhân (văn hóa Gia đình), từ đó có định hướng xây dựng chính sách nhân sự hài hòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng thang đo và công cụ cụ thể nào để đo lường văn hóa doanh nghiệp tại Scavi Huế?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm trắc nghiệm CHMA do TS. Trịnh Quốc Trị phát triển (dựa trên nền tảng khung giá trị cạnh tranh và công cụ OCAI của Cameron & Quinn). Thang đo gồm 24 biến quan sát được chuẩn hóa, chia thành 3 nhóm yếu tố để đo lường đồng thời trạng thái Hiện tại (HT) và Mong muốn (MM) của tổ chức.

2. Bốn kiểu hình văn hóa trong mô hình CHMA được định nghĩa như thế nào?
Mô hình quy ước 4 kiểu hình văn hóa với tổng tỷ lệ bằng 100%: Kiểu C (Gia đình - hướng nội, linh hoạt, gắn kết yêu thương); Kiểu H (Thứ bậc - hướng nội, kiểm soát, kỷ luật, quy trình nghiêm ngặt); Kiểu M (Thị trường - hướng ngoại, kiểm soát, quyết liệt đạt chỉ tiêu doanh số); Kiểu A (Sáng tạo - hướng ngoại, linh hoạt, đổi mới và mạo hiểm).

3. Cơ cấu mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu trong đề tài được thực hiện ra sao?
Dựa trên quy tắc của Hair et al. (yêu cầu tối thiểu $24 \times 5 = 120$ mẫu), tác giả phát ra 180 phiếu theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện tại các phòng ban và phân xưởng may vào giờ nghỉ trưa và sau giờ làm việc. Số lượng phiếu hợp lệ thu về đạt 160 phiếu.

4. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của nghiên cứu được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và tình hình lao động được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023). Dữ liệu sơ cấp được điều tra qua phiếu khảo sát và phỏng vấn nhân viên từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2024.

5. Kiểm định thống kê nào được sử dụng để tìm ra sự khác biệt trong đánh giá của nhân viên?
Khóa luận sử dụng kỹ thuật phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) trên phần mềm SPSS 20 ở mức ý nghĩa 95% ($\text{Sig.} < 0{,}05$) nhằm kiểm định sự khác biệt trong cách đánh giá các yếu tố văn hóa giữa các nhóm nhân viên theo chức vụ, trình độ học vấn, độ tuổi và thâm niên làm việc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ánh Thương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc ứng dụng công cụ phần mềm CHMA để đo lường thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Scavi Huế. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 160 cán bộ công nhân viên và các kiểm định thống kê chuyên sâu, công trình đã xác lập rõ nét cấu trúc văn hóa hiện tại (thiên về thứ bậc và gia đình) cùng xu hướng dịch chuyển kỳ vọng sang mô hình linh hoạt, sáng tạo hơn. Các định hướng và giải pháp đề xuất trong khóa luận xuất phát trực tiếp từ khoảng cách dữ liệu thực tế, cung cấp cơ sở khoa học xác đáng hỗ trợ ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách quản trị nhân sự và hoàn thiện môi trường làm việc hướng tới sự phát triển bền vững.