Đồ án xử lý nước thải: Tính toán, công nghệ & giải pháp (ĐH Tài Nguyên & Môi Trường)

Dự án Xử lý nước thải: giải pháp & công nghệ áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho phục vụ đào tạo và nghiên

Chuyên ngành

Xử Lý Nước Thải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

I. Xác định các thông số tính toán

1. Lưu lượng nước thải tính toán

1. Đề xuất sơ đồ công nghệ nước thải

1. Thành phần nước thải

1.1. Nồng độ chất bẩn của nước thải sinh hoạt

1.2. Yêu cầu đối với nước thải sau khi xử lý

2. Đề xuất, lựa chọn phương án xử lý nước thải sinh hoạt

1. Tính toán công trình: Phương án 1:

1. Ngăn tiếp nhận

2. Song chắn rác:

3. Bể lắng cát ngang

4. Sân phơi cát

5. Bể điều hòa

6. Bể lắng li tâm đợt I

7. Bể thiếu khí ( Anoxic )

8. Bể Aeroten đẩy

9. Bể lắng li tâm đợt II

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Xử Lý Nước Thải Giải Pháp Công Nghệ

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về đồ án xử lý nước thải, một lĩnh vực quan trọng trong bảo vệ môi trường. Chúng ta sẽ khám phá các giải phápcông nghệ tiên tiến được sử dụng để xử lý nước thải hiệu quả, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến nguồn nước và hệ sinh thái. Nước thải từ sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp chứa nhiều chất ô nhiễm, gây nguy hại cho sức khỏe con người và môi trường. Việc xử lý nước thải đúng cách là vô cùng cần thiết để đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất. Theo nghiên cứu của trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, nước thải sinh hoạt thường chứa các chất ô nhiễm như SS, BOD, COD, Amoni, và PO4- với nồng độ vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Bài viết sẽ tập trung vào việc phân tích các công nghệ xử lý nước thải khác nhau, từ các phương pháp truyền thống đến các giải pháp hiện đại, nhằm giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về quy trình và nguyên lý hoạt động của chúng. Các ví dụ thực tế từ các đồ án xử lý nước thải sẽ được đưa ra để minh họa tính hiệu quả và khả năng ứng dụng của từng công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp thông tin hữu ích cho sinh viên, kỹ sư môi trường và những người quan tâm đến lĩnh vực xử lý nước thải, giúp họ đưa ra các quyết định đúng đắn trong việc lựa chọn và triển khai các giải pháp xử lý nước thải phù hợp. Đồng thời, bài viết cũng hướng đến việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc xử lý nước thải trong việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các từ khóa quan trọng như xử lý nước thải, công nghệ xử lý nước thải, đồ án xử lý nước thải, giải pháp xử lý nước thải, bảo vệ môi trường sẽ được lặp lại một cách tự nhiên trong suốt bài viết để đảm bảo tối ưu SEO.

1.1. Tầm quan trọng của xử lý nước thải đối với môi trường

Xử lý nước thải đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực, bao gồm ô nhiễm nguồn nước, suy thoái hệ sinh thái, và lây lan dịch bệnh. Việc xả nước thải trực tiếp vào sông, hồ, hoặc biển có thể làm thay đổi thành phần hóa học của nước, gây ảnh hưởng đến sự sống của các loài thủy sinh. Các chất ô nhiễm như BODCOD có thể làm giảm lượng oxy hòa tan trong nước, gây ra tình trạng thiếu oxy cho các loài cá và sinh vật khác. Ngoài ra, các chất dinh dưỡng như nitơphotpho có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm bùng phát tảo độc, gây ảnh hưởng đến chất lượng nước và sức khỏe con người. Theo QCVN 14:2008, cột A, việc xả nước thải không đạt tiêu chuẩn có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm cả việc đình chỉ hoạt động của các cơ sở sản xuất. Do đó, việc đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải hiện đại và hiệu quả là vô cùng cần thiết để đảm bảo bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

1.2. Các nguồn phát sinh nước thải cần được xử lý

Nước thải phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp, và y tế. Mỗi nguồn nước thải có thành phần và đặc tính ô nhiễm khác nhau, đòi hỏi các phương pháp xử lý khác nhau. Nước thải sinh hoạt thường chứa các chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, và vi sinh vật gây bệnh. Nước thải công nghiệp có thể chứa các kim loại nặng, hóa chất độc hại, và các chất ô nhiễm khó phân hủy. Nước thải nông nghiệp thường chứa các thuốc trừ sâu, phân bón, và các chất hữu cơ từ hoạt động chăn nuôi. Nước thải y tế có thể chứa các mầm bệnh nguy hiểm và các dược phẩm. Việc xác định chính xác nguồn gốc và thành phần của nước thải là rất quan trọng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và đạt hiệu quả cao nhất. Ví dụ, nước thải từ các nhà máy dệt nhuộm thường chứa các chất màu và hóa chất độc hại, đòi hỏi các công nghệ xử lý đặc biệt như xử lý bằng than hoạt tính hoặc xử lý bằng công nghệ oxy hóa nâng cao.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Xử Lý Nước Thải Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực xử lý nước thải, vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề cần được giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư và vận hành các hệ thống xử lý nước thải. Các công nghệ xử lý hiện đại thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, cũng như chi phí vận hành và bảo trì cao. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như các địa phương có nguồn lực hạn chế. Một vấn đề khác là hiệu quả xử lý của các hệ thống xử lý nước thải hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nước sau xử lý. Các chất ô nhiễm mới nổi như dược phẩm, hormone, và vi nhựa đang gây ra nhiều lo ngại về tác động của chúng đến sức khỏe con người và môi trường. Các công nghệ xử lý hiện tại chưa đủ khả năng để loại bỏ hoàn toàn các chất ô nhiễm này. Ngoài ra, việc quản lý và xử lý bùn thải từ các hệ thống xử lý nước thải cũng là một vấn đề nan giải. Bùn thải chứa nhiều chất hữu cơ và kim loại nặng, nếu không được xử lý đúng cách có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Các từ khóa quan trọng như chi phí xử lý nước thải, hiệu quả xử lý nước thải, bùn thải, chất ô nhiễm mới nổi, quản lý nước thải sẽ được tập trung trong phần này.

2.1. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải

Chi phí là một rào cản lớn đối với việc triển khai rộng rãi các hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt là các công nghệ tiên tiến. Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm chi phí xây dựng, lắp đặt thiết bị, và chi phí thiết kế. Chi phí vận hành bao gồm chi phí điện năng, hóa chất, nhân công, và bảo trì. Theo ước tính, chi phí xử lý nước thải có thể chiếm từ 10% đến 30% tổng chi phí sản xuất của một doanh nghiệp. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý nước thải có chi phí hợp lý và hiệu quả cao là vô cùng quan trọng. Các giải pháp có thể bao gồm việc sử dụng các công nghệ ít tốn kém hơn, tối ưu hóa quy trình vận hành, và tái sử dụng nước thải sau xử lý. Ví dụ, việc sử dụng hệ thống xử lý nước thải tự nhiên như hồ sinh học hoặc bãi lọc ngầm có thể giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành so với các hệ thống xử lý cơ họcsinh học truyền thống.

2.2. Xử lý các chất ô nhiễm mới nổi dược phẩm vi nhựa ...

Sự xuất hiện của các chất ô nhiễm mới nổi như dược phẩm, hormone, và vi nhựa đang đặt ra những thách thức mới cho lĩnh vực xử lý nước thải. Các chất ô nhiễm này có nồng độ rất thấp trong nước thải, nhưng lại có khả năng gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường, ngay cả ở nồng độ thấp. Các công nghệ xử lý truyền thống thường không hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm này. Do đó, cần phải phát triển các công nghệ xử lý mới, có khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm mới nổi một cách hiệu quả và kinh tế. Các công nghệ tiềm năng bao gồm xử lý bằng ozone, xử lý bằng tia UV, xử lý bằng màng lọc nano, và xử lý bằng than hoạt tính. Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này là vô cùng quan trọng để đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho cộng đồng.

III. Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Tiên Tiến Hiệu Quả Cao

Để giải quyết những thách thức trong xử lý nước thải, nhiều giải pháp tiên tiến và hiệu quả cao đã được phát triển. Các giải pháp này bao gồm các công nghệ xử lý mới, các phương pháp quản lý nước thải thông minh, và các chính sách khuyến khích xử lý nước thải hiệu quả. Một trong những công nghệ xử lý tiên tiến là công nghệ màng sinh học (MBR), kết hợp giữa xử lý sinh họclọc màng, cho phép loại bỏ các chất ô nhiễm một cách hiệu quả và tạo ra nước thải có chất lượng cao. Một giải pháp khác là công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs), sử dụng các chất oxy hóa mạnh như ozone, hydro peroxide, và tia UV để phá vỡ các chất ô nhiễm khó phân hủy. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp quản lý nước thải thông minh như tách dòng nước thải, thu gom nước mưa, và tái sử dụng nước thải có thể giúp giảm lượng nước thải cần xử lý và tiết kiệm tài nguyên nước. Các từ khóa quan trọng như MBR, AOPs, tái sử dụng nước thải, tách dòng nước thải, quản lý nước thải thông minh sẽ được nhấn mạnh trong phần này.

3.1. Công nghệ màng sinh học MBR trong xử lý nước thải

Công nghệ màng sinh học (MBR) là một công nghệ xử lý nước thải tiên tiến, kết hợp giữa xử lý sinh họclọc màng. Trong hệ thống MBR, nước thải được đưa vào một bể sinh học, nơi các vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ. Sau đó, nước thải được lọc qua một màng lọc, loại bỏ các chất rắn lơ lửng và vi sinh vật. Công nghệ MBR có nhiều ưu điểm so với các công nghệ xử lý truyền thống, bao gồm hiệu quả xử lý cao, chất lượng nước sau xử lý tốt, diện tích xây dựng nhỏ, và khả năng vận hành tự động. Theo nhiều nghiên cứu, công nghệ MBR có thể loại bỏ hơn 99% các chất rắn lơ lửng, BOD, và COD trong nước thải. Nước thải sau xử lý bằng công nghệ MBR có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, như tưới tiêu, rửa đường, và làm mát công nghiệp.

3.2. Công nghệ oxy hóa nâng cao AOPs Giải pháp xử lý ô nhiễm cứng đầu

Công nghệ oxy hóa nâng cao (AOPs) là một nhóm các công nghệ xử lý nước thải sử dụng các chất oxy hóa mạnh như ozone (O3), hydro peroxide (H2O2), và tia UV để phá vỡ các chất ô nhiễm khó phân hủy. Các AOPs tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH), là các chất oxy hóa cực mạnh, có khả năng phản ứng với hầu hết các chất ô nhiễm hữu cơ, phá vỡ chúng thành các chất vô hại như CO2H2O. AOPs được sử dụng rộng rãi để xử lý các chất ô nhiễm mới nổi như dược phẩm, hormone, và thuốc trừ sâu, mà các công nghệ xử lý truyền thống không hiệu quả. Các AOPs có thể được áp dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với nhau để tăng hiệu quả xử lý. Ví dụ, quá trình ozone/UV kết hợp giữa ozonetia UV để tạo ra các gốc tự do hydroxyl một cách hiệu quả, giúp loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Xử Lý

Nhiều đồ án xử lý nước thải đã được thực hiện để nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các công nghệ xử lý nước thải khác nhau trong điều kiện thực tế. Các đồ án này thường tập trung vào việc xử lý nước thải từ các khu dân cư, khu công nghiệp, hoặc các cơ sở sản xuất cụ thể. Kết quả của các đồ án này cung cấp những thông tin quý giá về tính khả thi, hiệu quả, và chi phí của các công nghệ xử lý nước thải. Một số đồ án đã chứng minh rằng công nghệ MBR có thể đạt hiệu quả xử lý cao và tạo ra nước thải có chất lượng tốt, phù hợp cho việc tái sử dụng. Các đồ án khác đã chỉ ra rằng công nghệ AOPs có thể loại bỏ các chất ô nhiễm mới nổi một cách hiệu quả, giúp bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, các đồ án cũng đã đánh giá hiệu quả của các phương pháp quản lý nước thải thông minh, như tách dòng nước thảithu gom nước mưa, trong việc giảm lượng nước thải cần xử lý. Các từ khóa quan trọng như đồ án thực tế, kết quả nghiên cứu, đánh giá hiệu quả, tái sử dụng nước thải, tách dòng nước thải sẽ được đề cập trong phần này.

4.1. Phân tích hiệu quả xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ MBR

Một đồ án nghiên cứu về xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ MBR đã được thực hiện tại một khu dân cư ở Hà Nội. Nước thải sinh hoạt từ khu dân cư được thu gom và xử lý bằng hệ thống MBR. Kết quả cho thấy rằng hệ thống MBR có thể loại bỏ hơn 99% các chất rắn lơ lửng, BOD, và COD trong nước thải. Nước thải sau xử lý có chất lượng tốt, đáp ứng các tiêu chuẩn về tái sử dụng cho mục đích tưới tiêu. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng công nghệ MBR có thể hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam, và có thể được áp dụng rộng rãi cho các khu dân cư và đô thị khác.

4.2. Nghiên cứu ứng dụng AOPs trong xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm

Một đồ án nghiên cứu về ứng dụng AOPs trong xử lý nước thải công nghiệp dệt nhuộm đã được thực hiện tại một nhà máy dệt nhuộm ở TP.HCM. Nước thải từ nhà máy dệt nhuộm chứa nhiều chất màu và hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Hệ thống AOPs được sử dụng để xử lý nước thải, với sự kết hợp giữa ozonetia UV. Kết quả cho thấy rằng hệ thống AOPs có thể loại bỏ các chất màu và hóa chất độc hại một cách hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nước thải sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải, giúp nhà máy tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

V. Kết Luận Triển Vọng Tương Lai Xử Lý Nước Thải Bền Vững

Xử lý nước thải là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng trong việc nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, cũng như việc áp dụng các phương pháp quản lý thông minh. Các giải pháp xử lý nước thải tiên tiến như MBRAOPs đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi, giúp giải quyết những thách thức trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nước sau xử lý. Trong tương lai, xử lý nước thải sẽ hướng đến sự bền vững, với việc tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, và tái sử dụng nước thải. Các từ khóa quan trọng như xử lý nước thải bền vững, tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, tái sử dụng nước thải, triển vọng tương lai sẽ được nhấn mạnh trong phần này.

5.1. Xu hướng phát triển công nghệ xử lý nước thải hướng tới bền vững

Xu hướng phát triển công nghệ xử lý nước thải đang hướng tới sự bền vững, với việc tập trung vào việc tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu chất thải, và tái sử dụng nước thải. Các công nghệ mới đang được phát triển để giảm lượng năng lượng tiêu thụ trong quá trình xử lý nước thải, như công nghệ xử lý kỵ khícông nghệ thu hồi năng lượng từ bùn thải. Các phương pháp mới đang được áp dụng để giảm thiểu lượng chất thải phát sinh từ quá trình xử lý nước thải, như công nghệ tạo hạt bùncông nghệ ủ compost. Và tái sử dụng nước thải đang trở thành một giải pháp quan trọng để tiết kiệm tài nguyên nước và giảm áp lực lên nguồn cung cấp nước sạch.

5.2. Vai trò của chính sách và quản lý trong xử lý nước thải hiệu quả

Chính sách và quản lý đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo xử lý nước thải hiệu quả và bền vững. Các chính sách cần khuyến khích các doanh nghiệp và cộng đồng đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải hiện đại, cũng như áp dụng các phương pháp quản lý thông minh. Các quy định cần được thực thi nghiêm ngặt để đảm bảo các cơ sở sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn về xử lý nước thải. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, các doanh nghiệp, và cộng đồng trong việc quản lýxử lý nước thải, để đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn cho tất cả mọi người.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI KHOA MÔI TRƯỜNG ĐỒ ÁN MÔN HỌC XỬ LÝ NƯỚC THẢI Sinh viên: Hoàng Quốc Huy Mã SV: 1811071402 Lớp: ĐH8M2 GVHD: Nguyễn Phương Tú HÀ NỘI – 2021 Họ và tên : Hoàng Quốc Huy Mã sinh viên : 1811071402 Lớp : ĐH8M2 TÍNH TOÁN CÔNG SUẤT VÀ ĐỀ XUẤT DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ TRONG MỘT HỆ THỐNG XỬ LÍ NƯỚC THẢI Tiêu chuẩn thải nước : =118 l/người.ngđ Dân số : N = 373676 người Chỉ tiêu chất lượng nước thải Chỉ tiêu Đơn vị đo Giá trị SS mg/l 246 pH - 8 BOD mg/l 260 COD mg/l 358.8 Amoni ( tính theo N ) mg/l 20 PO4- ( tính theo P ) mg/l 12 I, Xác định các thông số tính toán 1, Lưu lượng nước thải tính toán Lưu lượng tính toán lấy bằng lưu lượng thải sinh hoạt trong đồ án mạng lưới cấp nước với dân số 373676 người với tiêu chuẩn cấp nước 118 l/người.ngđ Tiêu chuẩn nước thải sinh hoạt : q = 118 l/người. Đề xuất sơ đồ công nghệ nước thải 1. Thành phần nước thải a. Nồng độ chất bẩn của nước thải sinh hoạt Thông số Đơn vị đo Giá trị QCVN 14:2008, cột A SS mg/l 246 50 pH - 8 5-9 BOD mg/l 260 30 Amoni ( tính theo N ) mg/l 20 5 PO4- ( tính theo P ) mg/l 12 6 3 b, Yêu cầu đối với nước thải sau khi xử lý : - Yêu cầu xử lý đối với SS : SS = x 100 = x 100 = 79% Trong đó : là hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước thải chưa xử lý, mg/l là hàm lượng chất rắn lơ lửng trong nước thải sau xử lý, mg/l - Yêu cầu xử lý đối với BOD : BOD = x 100 = x 100 = 88% Trong đó : là hàm lượng BOD trong nước thải đầu vào, mg/l là hàm lượng BOD trong nước thải đầu ra, mg/l - Yêu cầu xử lý đối với Amoni : Amoni = x 100 = x 100 = 75% Trong đó : là hàm lượng Amoni trong nước thải đầu vào, mg/l là hàm lượng Amoni trong nước thải đầu ra, mg/l - Yêu cầu xử lý đối với PO4- : PO4- = x 100 = x 100 = 50% Trong đó : là hàm lượng PO4- trong nước thải đầu vào, mg/l là hàm lượng PO4- trong nước thải đầu ra, mg/l 2.

Đề xuất, lựa chọn phương án xử lý nước thải sinh hoạt Phương án 1 4 Nước thải Ngăn tiếp nhận Máy nghiền Song chắn rác Lắng cát ngang Sân phơi cát Bể điều hòa Trạm cấp khí Bể lắng ly tâm I Bể Anoxic Aerotank đẩy Nén bùn Bùn hoàn lưu Bùn dư Bể lắng ly tâm II Bể metan Máng trộn Trạm Clo Sân phơi Bể tiếp xúc bùn Nguồn tiếp nhận Bãi chôn lấp 5 Thuyết minh sơ đồ công nghệ Phương án 1: Nước thải vào qua song chắn rác có đặt máy nghiền rác, rác nghiền được đưa đến sân phơi bùn cặn còn nước thải đã được tách loại các rác lớn tiếp tục được đưa đến bể lắng cát ngang. Sau một thời gian, cắt lắng từ bể lắng cát đc đưa đến sân phơi cát. Nước sau khi qua bể lắng cát được đưa đến bể lắng li tâm đợt I, tại đây các chất thô không hoà tan trong nước thải được giữ lại. Cặn lắng được đưa đến bể Mêtan còn nước sau lắng được đưa tiếp đến bể anoxic rồi tiến vào bể Aeroten.

Nước sau bể Aeroten được tuần hoàn trở lại bể anoxic để xử lý N và P. Để ổn định nồng độ bùn hoạt tính trong bể Aeroten giúp tăng hiệu quả xử lý, tuần hoàn lại một phần bùn hoạt tính về trước bể, lượng bùn hoạt tính dư được đưa lên bể nén giảm dung tích, sau đó đến bể metan Bùn hoạt tính sẽ được lắng ở bể lắng li tâm II và thành phần không tan được giữ ở bể lắng li tâm I. Qua bể lắng li tâm đợt II, hàm lượng cặn và BOD trong nước thải đã đảm bảo yêu cầu xử lý xong. Trong nước thải ra ngoài vẫn còn chứa một lượng nhất định các vi khuẩn gây hại nên ta phải khử trùng trước khi xả ra nguồn.

Toàn bộ hệ thống thực hiện nhiệm vụ này gồm trạm khử trùng, máng trộn, bể tiếp xúc. Sau các công đoạn đó nước thải được xả ra nguồn tiếp nhận. Toàn bộ lượng bùn cặn của trạm xử lý sau khi được lên men ở bể Mêtan được đưa ra sân phơi bùn. Bùn cặn sau đó được dùng cho mục đích nông nghiệp.

6 Nước thải Phương án 2: Ngăn tiếp nhận Song chắn rác Máy nghiền rác Bể lắng cát ngang Sân phơi cát Bể điều hòa Bể lắng ngang đợt I Trạm cấp khí Bể Biophin cao tải Bể Anoxic Bể nén bùn Bể lắng ngang II Máng trộn Bể metan Trạm clo Bể tiếp xúc Sân phơi bùn 7 Bãi chôn lấp Nguồn tiếp nhận Thuyết minh sơ đồ công nghệ Phương án 2: Nước thải vào qua song chắn rác có đặt máy nghiền rác, rác nghiền được đưa đến sân phơi bùn cặn còn nước thải đã được tách loại các rác lớn tiếp tục được đưa đến bể lắng cát ngang. Sau một thời gian, cắt lắng từ bể lắng cát đc đưa đến sân phơi cát. Nước sau khi qua bể lắng cát được đưa đến bể lắng ngang đợt I, tại đây các chất thô không hoà tan trong nước thải được giữ lại. Cặn lắng được đưa đến bể Mêtan còn nước sau lắng được đưa tiếp đến bể anoxic rồi đến bể Biophin cao tải xử lý sinh học sau đó nước chuyển sang bể lắng ngang đợt II.

Nước sau bể biofin được tuần hoàn trở lại bể anoxic để xử lý N và P. Bùn hoạt tính sẽ được lắng ở bể lắng ngang II và thành phần không tan được giữ ở bể lắng ngang I. Qua bể lắng ngang đợt II, hàm lượng cặn và BOD trong nước thải đã đảm bảo yêu cầu xử lý xong. Trong nước thải ra ngoài vẫn còn chứa một lượng nhất định các vi khuẩn gây hại nên ta phải khử trùng trước khi xả ra nguồn.

Toàn bộ hệ thống thực hiện nhiệm vụ này gồm trạm khử trùng, máng trộn, bể tiếp xúc. Sau các công đoạn đó nước thải được xả ra nguồn tiếp nhận. Toàn bộ lượng bùn cặn của trạm xử lý sau khi được lên men ở bể Mêtan được đưa ra sân phơi bùn. Bùn cặn sau đó được dùng vào các mục đích khác.Tính toán công trình: Phương án 1: 1, Ngăn tiếp nhận Ngăn tiếp nhận nước được xây dựng bằng bê tông cốt thép, với độ dày của thành bể là 300mm.

 Thể tích ngăn tiếp nhận: Vngan tiep nhan = Qmax x t (m3) 8 Trong đó Qtrạm: lưu lượng của trạm xử lí nước thải m3/h, Qmax =2813 (m3/h) t: Thời gian lưu nước trong bể t = 0,1-1h. Lấy 282 m3 Chọn chiều cao ngăn tiếp nhận là H = 1,5m. Chiều cao bảo vệ Hbv = 0,5m => Hxd = Hbv+ H = 0,5 + 1,5 = 2m Diện tích xây dựng ngăn tiếp nhận: Shố thu = = = 188 m2 Chọn chiều dài: 16 m, chiều rộng 11,75 m.1 Thông số thiết kế ngăn tiếp nhận STT Tên thông số Đơn vị Kích thước 1 Chiều dài (L) m 16 2 Chiều rộng (B) m 12 3 Chiều cao (H) m 1.5 4 Chiều cao bảo vệ (Hbv) m 0.5 5 Chiều cao xây dựng ( Hxd ) m 2.0 2, Song chắn rác: Tính toán: Song chắn rác thường đặt đứng vuông góc với dòng chảy, thanh chắn làm bằng inox 304, các thanh song với kích thước hộp vuông ls×bs= 10 × 10 mm, khoảng cách giữa các khe hở là b = 20 mm = 0,02 m. + Chọn song chắn rác có chiều rộng và chiều cao trùng với ngăn tiếp nhận.

Số thanh song là x. => Số khe hở là (x + 1) khe.20 = 1500 ( Hngan tiep nhan = 1.5 m = 1500mm) => Số thanh: x=49 thanh. Số khe là 50 khe. Các thông số thiết kế song chắn rác STT Thông số Đơn vị Giá trị 1 Chiều rộng SCR m 10 9 2 Chiều cao SCR m 1.5 3 Số khe khe 50 4 Kích thước khe mm 20  Qua song chắn rác là TSS, BOD5, PO4-, Amoni(N), COD giảm 4% Hàm lượng các chất sau song chắn rác là : TSS = 246× 96% = 236,16 (mg/l) BOD5 = 260× 96% = 249,6 (mg/l) PO4- = 12 x 96% = 11,52 (mg/l) COD = 358,8 x 96% = 344,448 (mg/l) 3, Bể lắng cát ngang 3 đơn nguyên (2 đơn nguyên làm việc 1 dự phòng) Tính theo mục 8.

Qmax = 2813 m3/h = 0,782 m3/s + V: vận tốc của nước trong bể. [bảng 28-Tr 39-[1] + n : là số bể. Chọn n= 2  W= = 2,6067 m2 Chiều dài công tác của bể: L= .V Trong đó: + k : lấy theo bảng 27 –Tr39 –[1] Chọn k = 1,3 + V : vận tốc chuyển động của nước thải. Chọn theo bảng 28[1], chọn V = 0,15 m/s + Hn: chiều sâu bể tính toán , Hn = 0,5 - 1.

Chọn Hn = 1m ( mục 8.Với đường kính hạt 0,25 mm Uo = 24,2 mm/s.1m Chiều rộng của bể: B= = = 5,21 m. Chọn 6 m (Theo công thức 3.14 trang 75 [9]) Chiều cao xây dựng bể : HXD = Hn + Hc + Hbv Trong đó: Hn : chiều sâu bể tính toán. Chọn Hn = 1 m Hc : chiều cao lớp cát trong bể lắng cát Hc = WC = Trong đó: + P: lượng cát giữ lại ở hệ thống thoát nước chung là 0,04 l/người.5 [1] + T : thời gian giữ cát trong bể. Chọn t = 2 ngày + N: dân số tính toán theo chất lơ lửng.

-Theo chất lơ lửng: NSSTĐ = = = 4688,3 (người) lấy là 4689 người  Ntt = N + NSSTĐ = 373676 + 4689 = 378365 người WC = = 30,2692 m3 Hc= = 0,31 (với n: số bể lắng cát, n = 2 ) lấy Hc = 1m  HXD = 1 + 1 + 0,5 = 2,5 (m) Vậy chiều cao xây dựng là 2,5 m Bảng3.3 Các thông số thiết kế bể lắng cát ngang 11 STT Thông số Đơn vị Giá trị 1 Số bể Bể 3 2 Chiều dài bể lắng cát ngang m 8 3 Chiều rộng bể lắng cát ngang m 6 4 Chiều cao lớp cát m 1 5 Chiều sâu bể m 1 6 Chiều cao bảo vệ m 0.5 7 Chiều cao xây dựng m 2.5 Hiệu quả xử lý qua bể lắng cát ngang: Hàm lượng các chất qua bể lắng cát ngang giảm 5%: TSS = 236,16 x 95% = 224,35 (mg/l) PO4- = 11,52 x 95% = 10,94 (mg/l) COD = 344,45 x 95% = 327,23 (mg/l) 4, Sân phơi cát - Để làm khô cát từ bể lắng cát,cần có sân phơi cát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ