Đồ án: Thiết kế cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh

Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do. Ứng dụng xử lý ảnh để phân loại sản phẩm tự động, tối ưu hiệu suất công nghiệp.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án cánh tay robot 5 bậc tự do

Đồ án tốt nghiệp thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh là một đề tài mang tính ứng dụng cao, kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật cơ khí, tự động hóa và công nghệ thông tin. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống tự động hoàn chỉnh, có khả năng thay thế con người trong các dây chuyền sản xuất đòi hỏi sự chính xác và lặp lại. Hệ thống này sử dụng một camera để thu nhận hình ảnh sản phẩm trên băng tải, sau đó máy tính sẽ phân tích dữ liệu ảnh để nhận dạng màu sắcnhận dạng hình dạng. Dựa trên kết quả phân tích, bộ điều khiển robot sẽ ra lệnh cho cánh tay robot 5 bậc tự do thực hiện thao tác gắp và thả sản phẩm vào đúng vị trí quy định. Đây là một ví dụ điển hình của tự động hóa dây chuyền sản xuất, giúp tăng năng suất, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và cải thiện điều kiện làm việc. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc chế tạo một mô hình vật lý mà còn đi sâu vào các thuật toán của thị giác máy tính (computer vision) và giải quyết các bài toán động học robot. Việc thực hiện thành công đề tài này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các ngành công nghiệp như lắp ráp linh kiện điện tử, đóng gói thực phẩm, và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Các báo cáo đồ án tốt nghiệp về lĩnh vực này thường yêu cầu sinh viên phải nắm vững kiến thức từ thiết kế cơ khí robot đến lập trình Python cho robot hoặc các ngôn ngữ khác, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự nghiệp kỹ sư trong tương lai. Đồ án là minh chứng cho sự phát triển của công nghệ robot và xử lý ảnh tại Việt Nam.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là ứng dụng kiến thức đã học vào thực tế để thiết kế và chế tạo một hệ thống phân loại sản phẩm tự động. Hệ thống bao gồm một cánh tay robot 5 bậc tự do (robot arm 5 DOF), một hệ thống băng tải, và một hệ thống thị giác máy tính sử dụng camera. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc: (1) Nghiên cứu lý thuyết về động học robot, bao gồm cả động học thuậnđộng học ngược (Inverse Kinematics). (2) Tính toán và thiết kế kết cấu cơ khí cho cánh tay robot và băng tải. (3) Lựa chọn các thiết bị phần cứng phù hợp như Arduino, động cơ servo, động cơ bước. (4) Xây dựng thuật toán phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh để nhận diện đối tượng dựa trên màu sắc và hình dạng. (5) Chế tạo mô hình thực tế và tiến hành kiểm nghiệm, đánh giá độ chính xác của hệ thống. Đây là một luận văn cánh tay robot điển hình, đòi hỏi sự kết hợp đa ngành.

1.2. Tổng quan về công nghệ thị giác máy tính trong công nghiệp

Thị giác máy tính (computer vision) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính "nhìn" và diễn giải thế giới trực quan. Trong công nghiệp, công nghệ này được ứng dụng rộng rãi để tự động hóa các quy trình kiểm tra và phân loại. Các hệ thống xử lý ảnh giúp nhận dạng lỗi sản phẩm, đọc mã vạch, kiểm tra kích thước, và định vị đối tượng cho robot. Theo tài liệu nghiên cứu, "Nhờ các hệ thống xử lý ảnh, con người đã giảm được khối lượng công việc cũng như tăng sự chính xác trong việc đưa ra các quyết định". Các thư viện phần mềm như OpenCV cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để thực hiện các tác vụ này, từ tiền xử lý ảnh, trích xuất đặc trưng cho đến nhận dạng mẫu. Việc tích hợp computer vision vào dây chuyền sản xuất là một bước tiến quan trọng hướng tới nhà máy thông minh.

II. Thách thức khi tự động hóa phân loại sản phẩm bằng robot

Việc tự động hóa dây chuyền phân loại sản phẩm đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và tốc độ của toàn bộ hệ thống. Các phương pháp phân loại thủ công thường bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi và cảm xúc của công nhân, dẫn đến sai sót. Tuy nhiên, một hệ thống tự động cũng phải đối mặt với các vấn đề riêng. Hệ thống thị giác máy tính cần phải hoạt động ổn định trong các điều kiện ánh sáng thay đổi, có khả năng nhận diện chính xác sản phẩm ngay cả khi chúng bị xoay hoặc che khuất một phần. Việc xử lý ảnh đòi hỏi năng lực tính toán cao để không làm chậm dây chuyền. Đối với cánh tay robot 5 bậc tự do, thách thức nằm ở việc giải bài toán động học ngược một cách nhanh chóng và chính xác để xác định góc quay của các khớp. Ngoài ra, thiết kế cơ khí robot phải đủ cứng vững để chịu tải nhưng cũng phải đủ nhẹ để di chuyển linh hoạt. Việc đồng bộ hóa hoạt động giữa băng tải, camera và robot là một bài toán khó, đòi hỏi thuật toán điều khiển tinh vi. Chi phí đầu tư ban đầu cho một hệ thống robot gắp thả sản phẩm (pick and place robot) cũng là một rào cản đối với nhiều doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu và tối ưu hóa các giải pháp như trong báo cáo đồ án tốt nghiệp này là vô cùng cần thiết.

2.1. Hạn chế của các phương pháp phân loại thủ công

Các dây chuyền sản xuất truyền thống phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công trong khâu phân loại. Hạn chế lớn nhất của phương pháp này là năng suất thấp và thiếu nhất quán. Con người không thể duy trì sự tập trung cao độ trong thời gian dài, dẫn đến các lỗi như phân loại sai, bỏ sót sản phẩm lỗi. Như tài liệu đã đề cập, "Đôi khi việc nhầm lẫn do họ mệt mỏi hoặc cảm xúc không tốt là rất hay xảy ra, vì thế năng suất bị ảnh hưởng rất nhiều". Hơn nữa, môi trường làm việc trong một số nhà máy có thể độc hại hoặc nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Việc tự động hóa bằng cánh tay robotxử lý ảnh giúp khắc phục triệt để những nhược điểm này, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều 24/7.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống robot gắp thả sản phẩm

Một hệ thống robot gắp thả sản phẩm (pick and place robot) hiệu quả phải đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Tốc độ chu trình (cycle time) phải đủ nhanh để không gây tắc nghẽn băng tải. Độ chính xác định vị của tay gắp phải rất cao, thường là dưới một milimet, để có thể gắp và đặt sản phẩm đúng vị trí. Tải trọng của robot phải phù hợp với khối lượng sản phẩm. Vùng làm việc (workspace) phải bao phủ được toàn bộ khu vực cần thao tác. Bộ điều khiển robot phải có khả năng giao tiếp và đồng bộ hóa với các thiết bị khác như camera và PLC. Đặc biệt, hệ thống thị giác máy tính phải nhận dạng đối tượng với tỷ lệ thành công trên 99% để đảm bảo hiệu quả của cả dây chuyền.

III. Phương pháp thiết kế cơ khí cánh tay robot 5 bậc tự do

Quá trình thiết kế cơ khí robot là nền tảng quyết định đến hiệu suất và độ bền của hệ thống. Đối với cánh tay robot 5 bậc tự do, việc lựa chọn vật liệu và kết cấu có ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng vững và khối lượng. Trong đồ án này, vật liệu nhựa PLA được lựa chọn chế tạo các khâu robot thông qua công nghệ in 3D. Lựa chọn này dựa trên các ưu điểm như "nhẹ, giá thành thấp, có thể dễ dàng chế tạo các bề mặt phức tạp theo ý muốn". Tuy nhiên, khả năng chịu lực của PLA kém hơn kim loại nên cần tính toán kỹ lưỡng về kết cấu. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình 3D trên các phần mềm CAD như Solidworks hoặc Creo. Sau đó, các bài toán quan trọng về động học robot được giải quyết. Động học thuận được sử dụng để xác định vị trí và hướng của tay gắp khi biết các góc khớp, trong khi động học ngược (Inverse Kinematics) là bài toán ngược lại, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều khiển robot đi đến một điểm mong muốn. Việc tính toán và lựa chọn động cơ servođộng cơ bước cũng là một bước không thể thiếu. Các động cơ được chọn phải cung cấp đủ mô-men xoắn để thắng được trọng lực và lực quán tính của các khâu, đảm bảo robot hoạt động ổn định. Đồ án đã thực hiện các tính toán chi tiết, ví dụ như mô men cản trên trục 2: 𝑀𝑐2 ≈ 8,465 𝑁𝑚.

3.1. Phân tích động học thuận và động học ngược robot

Phân tích động học là bước cốt lõi trong nghiên cứu và điều khiển robot. Động học thuận (Forward Kinematics) là quá trình xác định vị trí (tọa độ x, y, z) và hướng của điểm tác động cuối (end-effector) dựa trên các giá trị góc quay của các khớp. Bài toán này được giải quyết bằng phương pháp Denavit-Hartenberg (D-H) để thiết lập ma trận biến đổi thuần nhất. Ngược lại, động học ngược (Inverse Kinematics) là bài toán phức tạp hơn, nhằm tìm ra bộ giá trị góc khớp cần thiết để đưa điểm tác động cuối đến một vị trí và hướng cho trước trong không gian. Việc giải thành công bài toán này là điều kiện tiên quyết để lập trình quỹ đạo chuyển động cho robot gắp thả sản phẩm.

3.2. Lựa chọn động cơ servo và động cơ bước phù hợp

Việc lựa chọn động cơ quyết định trực tiếp đến độ chính xác, tốc độ và tải trọng của robot. Đồ án này sử dụng kết hợp cả hai loại động cơ. Động cơ bước (Step Motor), như loại 86BYGH450A và Nema 23, được dùng cho các khớp gốc yêu cầu mô-men xoắn lớn và khả năng giữ vị trí tốt mà không cần phản hồi. Trong khi đó, động cơ servo (RC Servo LD-20MG, Tower Pro MG996R) được ưu tiên cho các khớp cuối. Ưu điểm của servo là "Momen trên trục đều hơn, tốc độ cao hơn, ... làm việc êm, độ chính xác cao" nhờ có hệ thống phản hồi vị trí tích hợp. Quá trình lựa chọn dựa trên tính toán chi tiết mô-men tĩnh và mô-men quán tính tại mỗi khớp để đảm bảo động cơ không bị quá tải.

IV. Bí quyết lập trình robot phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh

Hệ thống điều khiển và xử lý ảnh được xem là "bộ não" của toàn bộ cánh tay robot phân loại sản phẩm. Quá trình này bắt đầu khi camera chụp ảnh sản phẩm và gửi về máy tính. Tại đây, phần mềm được phát triển trên nền tảng Visual Studio, kết hợp với sức mạnh của thư viện OpenCV, sẽ tiến hành phân tích. OpenCV (Open Source Computer Vision Library) là một công cụ mã nguồn mở mạnh mẽ, cung cấp hàng ngàn thuật toán tối ưu cho các tác vụ thị giác máy tính. Thuật toán xử lý ảnh trong đồ án gồm hai giai đoạn chính: tiền xử lý và nhận dạng. Ở giai đoạn tiền xử lý, ảnh gốc được chuyển đổi từ không gian màu RGB sang HSV để việc nhận dạng màu sắc trở nên dễ dàng và ổn định hơn dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau. Các bộ lọc như GaussianBlur được áp dụng để loại bỏ nhiễu. Giai đoạn nhận dạng sử dụng các phép toán hình thái học để xác định đường viền, hình dạng và tọa độ của sản phẩm. Sau khi xác định được loại sản phẩm, máy tính sẽ gửi một chuỗi lệnh điều khiển qua giao tiếp nối tiếp (Serial) đến bộ điều khiển robot trung tâm là mạch Arduino NANO. Mạch Arduino sẽ biên dịch các lệnh này thành tín hiệu điều khiển PWM để điều khiển chính xác góc quay của các động cơ servo và tín hiệu xung/hướng cho động cơ bước, từ đó điều khiển robot thực hiện thao tác gắp thả. Toàn bộ quy trình được thể hiện qua các lưu đồ thuật toán chi tiết trong báo cáo đồ án tốt nghiệp.

4.1. Ứng dụng thư viện OpenCV để nhận dạng đối tượng

Thư viện OpenCV là trái tim của hệ thống phân loại sản phẩm bằng xử lý ảnh. Nó cung cấp các hàm chức năng cao cấp để thực hiện các công việc phức tạp. Quá trình nhận dạng bắt đầu bằng việc đọc ảnh từ camera. Sau đó, hàm cvtColor() được sử dụng để chuyển đổi không gian màu. Để tách đối tượng khỏi nền, kỹ thuật ngưỡng (thresholding) trên không gian màu HSV được áp dụng để tạo ra ảnh nhị phân. Tiếp theo, các hàm như findContours() giúp tìm ra đường bao của các đối tượng trong ảnh. Từ các đường bao này, có thể tính toán các đặc trưng như diện tích, chu vi, tâm đối tượng, giúp nhận dạng hình dạng và vị trí. Code cánh tay robot phân loại sản phẩm sử dụng các thông tin này để ra quyết định.

4.2. Xây dựng bộ điều khiển robot sử dụng Arduino

Arduino NANO được chọn làm bộ điều khiển robot cấp thấp do có ưu điểm nhỏ gọn, giá thành rẻ và cộng đồng hỗ trợ lớn. Nó đóng vai trò trung gian, nhận lệnh từ máy tính và thực thi các chuyển động vật lý. Arduino nhận dữ liệu (ví dụ: tọa độ đích của sản phẩm) thông qua cổng USB (giao tiếp Serial). Chương trình nạp trên Arduino sẽ sử dụng các giá trị này, kết hợp với lời giải của bài toán động học ngược đã được tính toán sẵn, để xác định các góc quay cần thiết cho mỗi khớp. Sau đó, nó tạo ra các tín hiệu điều khiển tương ứng cho các driver của động cơ bước và các động cơ servo. Việc sử dụng một hệ thống nhúng như Arduino giúp giảm tải cho máy tính và tăng tính ổn định cho hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả của cánh tay robot 5 bậc

Mô hình cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm sau khi hoàn thiện đã được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Hệ thống bao gồm băng tải di chuyển sản phẩm qua khu vực làm việc của camera. Khi camera phát hiện có sản phẩm, nó sẽ chụp ảnh và gửi về máy tính. Chương trình xử lý ảnh phân tích và gửi lệnh đến Arduino. Robot sau đó di chuyển chính xác đến vị trí, dùng tay gắp để nhấc sản phẩm và đặt vào khu vực phân loại tương ứng. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng được các mục tiêu đề ra trong luận văn cánh tay robot. Tỷ lệ nhận dạng chính xác màu sắc và hình dạng sản phẩm đạt mức cao, chứng tỏ thuật toán xử lý ảnh và việc căn chỉnh camera, ánh sáng đã được tối ưu tốt. Chuyển động của robot mượt mà, chính xác, sai số định vị thấp, thể hiện sự thành công trong việc giải bài toán động học robot và lập trình điều khiển. Mô phỏng robot trước khi chế tạo cũng góp phần quan trọng giúp phát hiện và khắc phục các sai sót trong thiết kế. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một giải pháp tiềm năng cho việc tự động hóa dây chuyền sản xuất tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam, nơi chi phí đầu tư là một yếu tố quan trọng. Các kết quả này được ghi nhận chi tiết trong báo cáo đồ án tốt nghiệp.

5.1. Quy trình vận hành hệ thống phân loại trên băng tải

Quy trình vận hành của hệ thống robot gắp thả sản phẩm được chuẩn hóa để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả. Bước 1: Sản phẩm được đặt lên băng tải và di chuyển vào vùng quan sát của camera. Bước 2: Camera được kích hoạt (trigger) để chụp ảnh khi sản phẩm đi vào đúng vị trí. Bước 3: Máy tính xử lý ảnh, xác định loại và tọa độ của sản phẩm trong vòng vài mili giây. Bước 4: Máy tính gửi lệnh điều khiển cho bộ điều khiển robot (Arduino). Bước 5: Cánh tay robot 5 bậc tự do thực hiện chu trình gắp-thả (pick and place). Bước 6: Arduino gửi tín hiệu phản hồi về máy tính, báo hiệu chu trình hoàn tất và sẵn sàng cho sản phẩm tiếp theo. Việc đồng bộ hóa các bước này là yếu tố then chốt cho sự thành công của hệ thống.

5.2. Đánh giá độ chính xác và hiệu suất của hệ thống

Đánh giá hiệu suất là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Các chỉ số được xem xét bao gồm: (1) Tỷ lệ nhận dạng thành công của hệ thống thị giác máy tính. (2) Độ chính xác định vị của tay gắp, đo bằng sai số giữa vị trí đích và vị trí thực tế. (3) Thời gian chu trình (cycle time), là tổng thời gian từ lúc sản phẩm được nhận dạng đến khi được phân loại xong. (4) Độ ổn định và độ tin cậy của hệ thống khi hoạt động liên tục trong thời gian dài. Các kết quả thực nghiệm từ đồ án cho thấy hệ thống đáp ứng tốt các yêu cầu cơ bản, mở ra khả năng cải tiến và ứng dụng vào thực tế sản xuất.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG 1. Giới thiệu chung về hệ thống 1. Khái quát về xử lý ảnh a. Giới thiệu Trong những năm gần đây, xử lý ảnh đã đạt được nhiều thành tựu và tiến bộ vượt bậc.

Trong đó, nhận dạng và phân loại hình ảnh là một lĩnh vực được theo đuổi một cách tích cực nhất. Ý tưởng cốt lõi của việc nhận dạng và phân loại hình ảnh là phân tích ảnh từ các dữ liệu thu được bởi các cảm biến hình ảnh như camera, webcam. Nhờ các hệ thống xử lý ảnh, con người đã giảm được khối lượng công việc cũng như tăng sự chính xác trong việc đưa ra các quyết định liên quan đến xử lý ảnh trên nhiều lĩnh vực: quân sự, quốc phòng, các hệ thống kỹ thuật công nghệ hóa sinh, giải phẫu, robotics,. Một số bài toán thực tế ứng dụng công nghệ xử lý ảnh tại nhà máy sản xuất: - Trên bao bì sản xuất ra có in logo, tuy nhiên, đôi khi nó bị mờ hoặc mất nét in, chúng ta không thể đưa sản phẩm này đến với người tiêu dùng.

Công nghệ xử lý ảnh giúp ta loại bỏ sản phẩm lỗi. - Trên bao bì có mã vạch - barcode, chúng ta muốn đọc tự động và tìm ra sản phẩm có barcode chưa đúng, bị mờ, bị mất nét. - Trên sản phẩm có in ngày tháng sản xuất, ngày hết hạn và sản phẩm xuất đi Châu Âu do đó chúng ta không muốn các sản phẩm đó in sai ngày hoặc phai mờ. - Trên board mạch điện tử của nhà máy có rất nhiều linh kiện, tuy nhiên không biết vì một lý do nào đó, có môt số mạch bị thiếu linh kiện, làm sao để phát hiện và loại bỏ chúng? - Các chi tiết được gia công và phải kiểm tra kích thước của chúng liên tục, công nhân không thể làm nổi việc này.

Công nghệ xử lý ảnh giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và năng suất làm việc tăng. - Nhà máy sản xuất bánh quy, bánh chạ y trên băng tải và chúng ta muốn robot nhận dạng bánh và sắp vào vĩ bánh. Công nghệ xử lý ảnh giúp tự động hóa sản xuất. Vì số lượng sản phẩm sản xuất ra quá lớn do đó phải thuê rất nhiều người.

Đôi khi việc nhầm lẫn do họ mệt mỏi hoặc cảm xúc không tốt là rất hay xảy ra, vì thế năng suất bị ảnh hưởng rất nhiều. Hiểu đơn giản hơn camera thực chất chỉ là một cảm biến quang có khả năng tạo ra ảnh nhưng chứa đựng nhiều thông tin hơn so với cảm biến thông thường. Một lợi thế SVTH: Lê Đình Minh Nhật – Nguyễn Đặng Mẫn GVHD: TS. Đặng Phước Vinh 2 Thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh khác, chỉ một camera duy nhất có thể kiểm tra được nhiều vật cùng lúc (yêu cầu tất cả vật cần kiểm tra nằm trong vùng phát hiện hình ảnh) và nhiều lỗi hơn có thể được phát hiện đồng thời.1 Ứng dụng xử lý ảnh để đếm số lượng sản phẩm trong công nghiệp b.

Ứng dụng: Giải pháp này thường được chia thành các ứng dụng chính: - Ứng dụng camera đọc barcode (đọc mã vạch 1D, 2D).2 Ứng dụng xử lý ảnh đọc mã barcode - Ứng dụng OCR (Optical Character Recognition - hay còn gọi là nhận dạng ký tự là công việc chuyển đổi chữ viết tay hoặc đánh máy sang một dạng chuỗi các ký tự được định dạng bởi máy) dùng để đọc các ký tự được in hay khắc trên bề mặt sản phẩm. Các ký tự in trên sản phẩm, sau khi được chụp bởi camera thực chất sẽ trở thành 1 hình ảnh, nhiệm vụ của bộ điều khiển lúc này phải phân tích hình ảnh này trở thành chuỗi ký tự (việc này giống như đọc biển số xe). Mục đích của camera OCR là đọc chữ, SVTH: Lê Đình Minh Nhật – Nguyễn Đặng Mẫn GVHD: TS. Đặng Phước Vinh 3 Thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh số, ví dụ những ngày tháng sản xuất và hết hạn, so với ngày được cài đặt (các bộ điều khiển được tính hợp sẵn thời gian thực, qua đó kiểm tra luôn ngày sản xuất của sản phẩm thực tế).3 Ứng dụng nhận dạng ký tự - Ứng dụng định vị thường được sử dụng kết hợp với robot (6 trục, Scara, robot nhện…) để tạo ra 1 giải pháp hoàn chỉnh cho hệ thống, có thể gọi đây là “mắt thần” của robot.

Camera chụp ảnh và xác định tọa độ của vật thể, từ đó robot nhận dạng được vị trí của vật và di chuyển đến để gắp, thường thì các vật thể được phân bố rất lộn xộn, ngẫu nhiên. camera và robot giao tiếp với nhau qua truyền thông. Hiện nay có 1 số nhà sản xuất robot tự phát triển dòng camera của riêng họ, hoặc có thể kết hợp với một hãng sản xuất Camera khác.4 Ứng dụng định vị cho robot SVTH: Lê Đình Minh Nhật – Nguyễn Đặng Mẫn GVHD: TS. Đặng Phước Vinh 4 Thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh - Ứng dụng đo kích thước: kiểm tra, đo kích thước của sản phẩm.

Ứng dụng cho ngành gia công chi tiết máy, kiểm tra mực nước trong cha Hình 1.5 Ứng dụng đo kích thước - Ứng dụng kiểm tra tổng quát: kiểm tra sự cố của một phần hay một chi tiết, kiểm tra màu sắc …Ứng dụng kiểm tra thiếu viên thuốc trong vĩ thuốc, kiểm tra màu bút chì … Hình 1.6 Ứng dụng kiểm tra tổng quát 1. Giới thiệu về Robot a) Sơ lược về lịch sử phát triển của robot Robot là máy, thiết bị tự động linh hoạt phục vụ con người, có các tính năng: - Có hình dạng giống người hoặc cánh tay người. - Có khả năng thao tác tự động. - Có khả năng bắt chước thao tác giống người.

Thuật ngữ “Robot” xuất phát từ tiếng Sec (Czech) “Robota” có nghĩa là công việc tạp dịch trong vở kịch Rossum’s Universal Robots của Karel Capek, vào năm 1921. Trong vở kịch này, Rossum và con trai của ông ta đã chế tạo ra những chiếc máy gần giống với con người để phục vụ con người. Có lẽ đó là một gợi ý ban đầu cho các nhà sáng chế kỹ thuật về những cơ cấu, máy móc bắt chước các hoạt động cơ bắp của con người. Đầu thập kỷ 60, công ty của Mỹ AMF (American Machine Foundary Company) quảng cáo một loại máy tự động vạn năng gọi là “Người máy công nghiệp” (Industrial Robot) SVTH: Lê Đình Minh Nhật – Nguyễn Đặng Mẫn GVHD: TS.

Đặng Phước Vinh 5 Thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh Về mặt kỹ thuật, những robot hiện nay có nguồn gốc từ hai loại kỹ thuật ra đời sớm hơn đó là các cơ cấu điều khiển từ xa (Teleoperators) và các máy công cụ điều khiển số (NC – Numerically Controlled machine tool). Các cơ cấu điều khiển từ xa đã được phát triển mạnh trong chiến tranh thế giới lần thứ hai nhằm nghiên cứu các vật liệu phóng xạ. Các cơ cấu này thay thế cho cánh tay của người thao tác gồm có một bộ kẹp bên trong và hai tay cầm bên ngoài. Cả tay cầm và bộ kẹp được nối với cơ cấu 6 bậc tự do để tạo ra hướng và vị trí tuỳ ý.

Robot công nghiệp đầu tiên được chế tạo là robot Versatran của công ty AMF. Cũng trong khoản thời gian này ở Mỹ xuất hiện loại robot Unimate-1990 được dùng đầu tiên trong kỹ nghệ ô tô. Tiếp theo Mỹ, thì các nước khác bắt đầu sản xuất robot công nghiệp như: Anh – 1967, Thuỵ Điển và Nhật – 1968 theo bản quyền của Mỹ, Cộng Hoà Liên Bang Đức – 1971, Pháp – 1972, Italia – 1973, …Tính năng làm việc của robot ngày càng nâng cao, nhất là khả năng nhận biết và xử lý. Năm 1967, trường đại học Stanford (Mỹ) đã chế tạo ra mẫu robot hoạt động theo mô hình “mắt – tay”, có khả năng nhận biết và định hướng bàn kẹp theo vị trí vật kẹp nhờ các cảm biến.

Năm 1974 công ty Cincinnati (Mỹ) đưa ra loại robot được điều khiển bằng máy vi tính gọi là robot T3 (The Tomoorrow Tool), robot này có khả năng nâng vật có khối lượng lên đến 40kg. Có thể nói, robot là sự tổng hợp khả năng hoạt động linh hoạt của các cơ cấu điều khiển từ xa với mức độ tri thức ngày càng phơng phú của hệ thống điều khiển theo chương trình số cũng như kỹ thuật chế tạo các bộ cảm biến, công nghệ lập trình và các phát triển của trí tuệ nhân tạo, hệ chuyên gia, …Ngày nay, việc nâng cao tính năng của robot ngày càng được phát triển, nhiều robot thông minh hơn nhiều, đặc biệt là Nhật Bản đã chế tạo nhiều robot giống người như Asimo, robot có cảm giác, … Một robot công nghiệp được cấu thành bởi các hệ thống sau: - Tay máy (Manipulator) là cơ cấu cơ khí gồm các khâu, khớp. Chúng hình thành cánh tay để tạo các chuyển động cơ bản, cổ tay tạo lên sự khéo léo, linh hoạt vá bàn tay để trực tiếp hoàn thành các thao tác trên đối tượng. - Cơ cấu chấp hành tạo chuyển động cho các khâu của tay máy.

Nguồn động lực của các cơ cấu chấp hành là động cơ các loại: điện, thủy lực, khí nén hoặc kết hợp giữa chúng. - Hệ thống cảm biến gồm các sensor và thiết bị chuyển đổi tín hiệu cần thiết khác. Các robot cần hệ thống cảm biến trong để nhận biết trạng thái của bản thân các cơ cấu của robot và các sensor ngoài để nhận biết trạng thái của môi trường - Hệ thống điều khiển (controller) hiện nay thường là máy tính để giám sát và điều khiển hoạt động của robot. SVTH: Lê Đình Minh Nhật – Nguyễn Đặng Mẫn GVHD: TS.

Đặng Phước Vinh 6 Thiết kế và chế tạo cánh tay robot 5 bậc tự do phân loại sản phẩm ứng dụng công nghệ xử lý ảnh - Tay máy là thành phần quan trọng, nó quyết định khả năng làm việc của robot. Các kết cấu của nhiều tay máy được mô phỏng theo cấu tạo và chức năng của tay người, tuy nhiên ngày nay, tay máy được thiết kế rất đa dạng, nhiều cánh tay robot có hình dáng rất khác xa cánh tay người. Trong thiết kế và sử dụng tay máy, chúng ta cần quan tâm đến các thông số hình - động học, là những thông số liên quan đến khả năng làm việc của robot như: Tầm với (hay trường công tác), số bậc tự do (thể hiện sự khéo léo linh hoạt của robot), độ cứng vững, tải trọng vật nâng, lực kẹp, .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ