Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Nhà máy Chế biến Thịt - Vũ Kim Thoa, CNSTH - K49

Tham khảo đồ án tốt nghiệp chi tiết về thiết kế nhà máy chế biến thịt. Nội dung bao gồm quy trình sản xuất, công nghệ, hệ thống quản lý chất lượng và kế hoạch

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tại sao thiết kế nhà máy chế biến thịt là đồ án tốt nghiệp cần thiết và ý nghĩa

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế nhà máy chế biến thịt đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị kiến thức và kỹ năng thực tiễn cho sinh viên, đặc biệt trong bối cảnh ngành thực phẩm đang phát triển mạnh mẽ. Việc thiết kế một nhà máy thực phẩm không chỉ là ứng dụng lý thuyết vào thực tế mà còn là cơ hội để khám phá sâu rộng các khía cạnh về công nghệ, kỹ thuật và quản lý. Nhu cầu về sản phẩm thịt chế biến sẵn ngày càng tăng, đòi hỏi những cơ sở sản xuất hiện đại, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Một đồ án chuyên sâu về chủ đề này không chỉ giải quyết một bài toán học thuật mà còn tiềm năng đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến.

1.1. Mục đích và ý nghĩa khoa học của đồ án thiết kế nhà máy thịt

Nghiên cứu này nhằm mục đích thiết lập một mô hình thiết kế nhà máy chế biến thịt hoàn chỉnh, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh tế hiện hành. Đồ án tập trung vào việc áp dụng các nguyên lý khoa học vào quy hoạch không gian, lựa chọn công nghệ chế biến thịt tiên tiến và xác định các hệ thống phụ trợ cần thiết. Ý nghĩa khoa học của công trình nằm ở việc tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như kỹ thuật thực phẩm, tự động hóa, quản lý sản xuất và vệ sinh an toàn. Việc này góp phần hình thành tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn cho người học. Đồ án cũng là nền tảng để phát triển các sáng kiến cải tiến trong tương lai, hướng tới các giải pháp sản xuất xanh và hiệu quả hơn cho ngành.

1.2. Xu hướng phát triển ngành chế biến thịt và nhu cầu thị trường

Ngành chế biến thịt tại Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc, phản ánh sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên sự “Nhanh – Gọn – Thuận tiện” cùng với yếu tố an toàn thực phẩm. Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn giai đoạn 2006 – 2015, ngành chăn nuôi lợn công nghiệp đang được đẩy mạnh, tạo nguồn nguyên liệu chế biến thịt dồi dào. Các sản phẩm thịt chế biến như lạp xưởng, jambon, và thịt hộp không chỉ phục vụ thị trường nội địa mà còn hướng tới xuất khẩu. Sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp uy tín như VISSAN và Hiến Thành đã khẳng định tiềm năng to lớn của thị trường này. Nhu cầu này thúc đẩy việc đầu tư vào các nhà máy thực phẩm hiện đại, góp phần nâng cao chuỗi giá trị nông nghiệp.

II. Đối mặt thách thức Những khó khăn khi thiết kế nhà máy chế biến thịt hiện đại

Thiết kế một nhà máy chế biến thịt hiện đại đòi hỏi một sự hiểu biết sâu rộng về nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật đến pháp lý. Các thách thức chính thường xoay quanh việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa quy trình và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Việc bỏ qua bất kỳ yếu tố nào có thể dẫn đến rủi ro lớn về an toàn thực phẩm, hiệu quả vận hành và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Một nhà máy thực phẩm cần được thiết kế không chỉ để sản xuất mà còn để duy trì sự bền vững và phát triển lâu dài. Do đó, việc xác định và giải quyết các khó khăn ngay từ giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng đối với bất kỳ dự án nào.

2.1. Yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường

An toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố tối thượng trong thiết kế nhà máy chế biến thịt. Các tiêu chuẩn như HACCP, ISO 22000 là bắt buộc, đòi hỏi quy trình sản xuất khép kín, kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt và vệ sinh thiết bị định kỳ. “Đá sử dụng phải là đá sạch, không lẫn tạp chất bụi bẩn, không chứa vi sinh vật, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm” là một ví dụ về yêu cầu cụ thể đối với nguyên liệu phụ trợ trong quy trình. Ngoài ra, việc xử lý chất thải rắn và lỏng từ nhà máy thực phẩm cũng là một thách thức lớn. Hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn môi trường là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hoạt động bền vững, tránh gây ô nhiễm và tuân thủ pháp luật.

2.2. Vấn đề lựa chọn công nghệ và tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu

Lựa chọn công nghệ chế biến thịt phù hợp là một quyết định chiến lược. Công nghệ phải đảm bảo hiệu suất, chất lượng sản phẩm và khả năng mở rộng trong tương lai. Sự đa dạng của các sản phẩm thịt chế biến như lạp xưởng, jambon, thịt lợn hầm đóng hộp đòi hỏi các dây chuyền sản xuất chuyên biệt. Việc đầu tư vào thiết bị hiện đại thường đi kèm với chi phí ban đầu lớn. Do đó, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa hiệu quả công nghệ và khả năng tài chính. Phân tích kinh tế chi tiết, bao gồm chi phí vận hành, bảo trì và khấu hao, là cần thiết để tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư và đảm bảo tính khả thi của dự án thiết kế nhà máy chế biến thịt.

III. Khám phá phương pháp Các yếu tố cốt lõi trong thiết kế nhà máy chế biến thịt

Để thành công trong việc thiết kế nhà máy chế biến thịt, việc xác định và tối ưu hóa các yếu tố cốt lõi là cực kỳ quan trọng. Các yếu tố này bao gồm từ việc lựa chọn nguyên liệu chế biến thịt chất lượng cao đến việc thiết lập một quy trình sản xuất thịt hiệu quả và an toàn. Sự kết hợp hài hòa giữa nguyên liệu đầu vào và công nghệ sản xuất sẽ quyết định chất lượng cuối cùng của các sản phẩm thịt chế biến. Một phương pháp tiếp cận toàn diện sẽ đảm bảo rằng mọi khía cạnh của nhà máy thực phẩm đều được xem xét kỹ lưỡng, từ đó xây dựng nền tảng vững chắc cho hoạt động sản xuất.

3.1. Phân tích và lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao cho nhà máy chế biến thịt

Chất lượng nguyên liệu chế biến thịt là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm thịt chế biến. Đối với thiết kế nhà máy chế biến thịt, cần ưu tiên thịt loại 1 và mỡ lạnh đông đạt tiêu chuẩn, với nhiệt độ tâm thịt tối thiểu là -12°C khi bảo quản. Ngoài ra, các nguyên liệu phụ như muối ăn, đường, gia vị, và vỏ gelatin cũng cần được lựa chọn kỹ lưỡng. Nước sử dụng phải là nước sạch, vô trùng. “Không dùng các cây lá kim để tạo khói vì chúng có chứa nhiều nhựa sẽ tạo vị đắng và màu sẫm cho sản phẩm” là một ví dụ cụ thể về yêu cầu chất lượng của nhiên liệu tạo khói. Việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu vào là nền tảng để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và nâng cao giá trị của sản phẩm cuối cùng.

3.2. Quy trình công nghệ sản xuất tối ưu cho các sản phẩm thịt đa dạng

Quy trình sản xuất thịt trong thiết kế nhà máy chế biến thịt cần được tối ưu hóa cho từng loại sản phẩm. Ví dụ, đối với lạp xưởng, quy trình bao gồm các bước từ tan giá, làm sạch, cắt miếng, xay thô, phối trộn gia vị, ướp, nhồi, châm định hình, chần nước nóng, sấy, bao gói và bảo quản mát. Đối với thịt lợn hầm đóng hộp hoặc jambon hun khói, các bước như tiêm, massage thịt, nhúng nước, hun khói sẽ được thêm vào. “Lượng dung dịch để tiêm và massage thịt là 60% khối lượng thịt nguyên liệu” cho jambon hun khói, cho thấy sự chi tiết trong tính toán công nghệ. Việc áp dụng công nghệ chế biến thịt hiện đại giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều cho các sản phẩm thịt chế biến.

IV. Hướng dẫn chi tiết Cách tính toán và lựa chọn thiết bị nhà máy chế biến thịt

Để một nhà máy chế biến thịt vận hành hiệu quả, việc tính toán và lựa chọn thiết bị là một bước then chốt trong quá trình thiết kế nhà máy chế biến thịt. Sự lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến lãng phí năng lượng, giảm năng suất hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm thịt chế biến. Phần này đi sâu vào các nguyên tắc cơ bản để xác định đúng loại và số lượng thiết bị cần thiết, cũng như cách thiết kế các hệ thống phụ trợ nhà máy quan trọng. Một quy hoạch cẩn thận sẽ đảm bảo rằng quy trình sản xuất thịt diễn ra trơn tru, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế nhà máy khắt khe nhất.

4.1. Nguyên tắc tính toán và lựa chọn máy móc thiết bị chính xác

Việc tính toán và lựa chọn thiết bị phải dựa trên năng suất dự kiến của nhà máy chế biến thịt và loại sản phẩm thịt chế biến. Đối với mỗi dây chuyền sản xuất (lạp xưởng, thịt lợn hầm, jambon hun khói), cần xác định các thiết bị cụ thể như máy xay thịt, máy trộn, máy nhồi, tủ sấy, lò hun khói, v.v. Các thông số kỹ thuật như công suất, kích thước, vật liệu chế tạo (ưu tiên thép không gỉ để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm) và mức tiêu thụ năng lượng phải được cân nhắc kỹ lưỡng. “Tính toán sản xuất các dây chuyền lạp xưởng, thịt lợn hầm đóng hộp, jambon hun khói” là cơ sở để định cỡ thiết bị. Ngoài ra, khả năng bảo trì và phụ tùng thay thế cũng là yếu tố quan trọng khi lựa chọn, nhằm duy trì hoạt động liên tục của nhà máy thực phẩm.

4.2. Thiết kế các hệ thống phụ trợ Điện nước nhiệt và hơi hiệu quả

Các hệ thống phụ trợ nhà máy là xương sống cho hoạt động của nhà máy chế biến thịt. Hệ thống điện cần được tính toán để cung cấp đủ công suất cho tất cả thiết bị, đảm bảo an toàn và ổn định. Hệ thống cấp thoát nước phải được thiết kế khoa học, đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch cho sản xuất và xử lý nước thải hiệu quả, tuân thủ các quy định môi trường. “Tính nhiệt và hơi” là cần thiết cho các quy trình như chần, sấy, hun khói, đòi hỏi nồi hơi hoặc hệ thống gia nhiệt chuyên biệt. Việc tối ưu hóa các hệ thống này không chỉ giảm chi phí vận hành mà còn góp phần vào tính bền vững của dự án thiết kế nhà máy chế biến thịt. Đảm bảo tiêu chuẩn thiết kế nhà máy cho các hệ thống này là bắt buộc.

V. Đánh giá toàn diện Lập luận kinh tế và an toàn cho nhà máy chế biến thịt

Mỗi dự án thiết kế nhà máy chế biến thịt đều cần một bản lập luận kinh tế vững chắc để chứng minh tính khả thi và tiềm năng sinh lời. Điều này không chỉ bao gồm việc ước tính chi phí đầu tư ban đầu mà còn dự báo doanh thu, lợi nhuận và thời gian hoàn vốn. Song song với khía cạnh kinh tế, việc đảm bảo vệ sinh an toàn lao động là một ưu tiên hàng đầu, không thể tách rời khỏi hoạt động của nhà máy thực phẩm. Một thiết kế tốt phải cân bằng được giữa hiệu quả tài chính và trách nhiệm xã hội, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến thịt.

5.1. Phân tích tính khả thi kinh tế và hiệu quả đầu tư dự án

Phần tính kinh tế của đồ án thiết kế nhà máy chế biến thịt bao gồm việc ước tính tổng vốn đầu tư, chi phí vận hành, chi phí nguyên vật liệu, nhân công và năng lượng. Cần phân tích chi tiết các chỉ số tài chính như NPV (Giá trị hiện tại ròng), IRR (Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) và thời gian hoàn vốn để đánh giá tính hấp dẫn của dự án. “Lập luận kinh tế” phải chỉ ra được lợi nhuận kỳ vọng và khả năng cạnh tranh trên thị trường sản phẩm thịt chế biến. Việc tính toán tiêu hao nguyên liệu cho từng công đoạn sản xuất, ví dụ: “tỉ lệ tiêu hao 2% cho bảo quản nguyên liệu” hoặc “15% cho sấy - hun khói” như trong dây chuyền jambon, cung cấp dữ liệu quan trọng để dự báo chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này giúp đảm bảo dự án có cơ sở vững chắc để thu hút đầu tư.

5.2. Đảm bảo vệ sinh an toàn lao động trong vận hành sản xuất

Vệ sinh và an toàn lao động là một phần không thể thiếu trong thiết kế nhà máy chế biến thịt. Các tiêu chuẩn về không gian làm việc, hệ thống thông gió, chiếu sáng, và trang thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc lập kế hoạch đào tạo định kỳ cho công nhân về quy trình sản xuất an toàn và xử lý sự cố là cần thiết. Đặc biệt, khu vực sản xuất cần được thiết kế với vật liệu dễ vệ sinh, có hệ thống thoát nước hiệu quả để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Một nhà máy thực phẩm an toàn không chỉ bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn duy trì uy tín thương hiệu và chất lượng của sản phẩm thịt chế biến.

VI. Tương lai ngành Những triển vọng cho nhà máy chế biến thịt hiện đại

Đồ án thiết kế nhà máy chế biến thịt không chỉ là một công trình học thuật mà còn là nền tảng cho sự phát triển trong tương lai của ngành. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về cách xây dựng một nhà máy thực phẩm hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao về sản phẩm thịt chế biến tiện lợi và an toàn. Việc tích hợp các công nghệ chế biến thịt mới và các tiêu chuẩn quốc tế sẽ mở ra nhiều triển vọng, từ việc nâng cao năng suất đến cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường. Đây là hướng đi cần thiết để ngành chế biến thịt Việt Nam vươn tầm khu vực và thế giới.

6.1. Tổng kết đóng góp và giá trị của đồ án tốt nghiệp

Đồ án này đã tổng hợp và trình bày một cách có hệ thống các khía cạnh quan trọng của việc thiết kế nhà máy chế biến thịt, từ phân tích thị trường, lựa chọn nguyên liệu chế biến thịt, xây dựng quy trình sản xuất thịt tối ưu đến tính toán thiết bị, hệ thống phụ trợ nhà máy và đánh giá kinh tế. Giá trị của đồ án nằm ở việc cung cấp một khuôn khổ thực tế cho việc triển khai dự án, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm và bền vững. Nó không chỉ là minh chứng cho năng lực của sinh viên trong việc ứng dụng kiến thức mà còn là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà đầu tư và kỹ sư trong ngành nhà máy thực phẩm.

6.2. Xu hướng và định hướng phát triển bền vững cho ngành thịt

Tương lai của ngành chế biến thịt sẽ gắn liền với việc áp dụng công nghệ chế biến thịt tiên tiến hơn như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và blockchain để truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Xu hướng phát triển bền vững đòi hỏi các nhà máy thực phẩm phải giảm thiểu chất thải, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và nước, cũng như tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Việc tiếp tục nâng cao tiêu chuẩn thiết kế nhà máy và đầu tư vào nghiên cứu phát triển các sản phẩm thịt chế biến mới, đáp ứng khẩu vị đa dạng của người tiêu dùng, sẽ là chìa khóa để duy trì sự tăng trưởng. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và chính phủ sẽ định hình một tương lai tươi sáng cho ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Đồ án tốt nghiệp thiết kế nhà máy chế biến thịt

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Các sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn như jambon, xúc xích, salami … từ lâu đã rất phổ biến trong các bữa ăn hàng ngày ở phần lớn các quốc gia trên thế giới. Trong khi đó, người tiêu dùng Việt Nam lại có thói quen sử dụng thực phẩm chế biến từ nguyên liệu tươi. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, đời sống ngày càng cao thì quỹ thời gian của mỗi cá nhân lại càng trở nên eo hẹp và lối sống công nghiệp ngày càng phổ biến. Cụm từ “ Nhanh – Gọn – Thuận tiện” dần dần trở thành tiêu chí quan trọng để lựa chọn thực phẩm.

Thêm vào đó, nhiều thực phẩm tươi sống do không được kiểm soát chặt chẽ, trở nên không an toàn cho người tiêu dùng. Ngày càng nhiều bà nội trợ tin tưởng lựa chọn các sản phẩm ăn ngay như giò chả, lạp xưởng vốn là những món ăn truyền thống được sản xuất bởi các công ty thực phẩm uy tín như VISSAN, Hiến Thành. Các sản phẩm đặc trưng cho khẩu vị phương Tây như jambon, xúc xích…cũng được đông đảo thanh thiếu niên Việt Nam ưa thích. Xuất phát từ nền kinh tế nông nghiệp và được thiên nhiên ưu đãi, ngành chăn nuôi Việt Nam có rất nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển.

Trong 5 năm (từ năm 2001 đến 2005), đàn lợn trong cả nước có tốc độ tăng trưởng nhanh. Tổng đàn từ 21,8 triệu con năm 2001 tăng lên 27,43 triệu con năm 2005, tăng bình quân đạt 6,3% năm. Và theo định hướng của Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn giai đoạn 2006 – 2015 ngành chăn nuôi tập chung phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp. Đây là nguồn nguyên liệu dồi dào cho các ngành chế biến thực phẩm có thể sử dụng.

Chính vì những nhu cầu và thuận lợi kể trên, yêu cầu đặt ra là cần phải có nhiều hơn nữa các nhà máy thực phẩm, nhất là các nhà máy chế biến các sản phẩm từ thịt. Chính điều đó có tác dụng thúc đẩy trở lại đối với ngành chăn nuôi và góp phần tạo thói quen sử dụng thực phẩm chế biến sẵn cho người dân. Hơn nữa, càng nhiều nhà máy được thành lập thì chủng loại sản phẩm càng phong phú, sẽ làm tăng sức cạnh tranh cho thực phẩm Việt Nam trên trường quốc tế. Trong tập đồ án này em xin trình bày hướng thiết kế và xây dựng nhà máy chế biến các sản phẩm từ thịt, năng suất 3,5 tấn sp/ngày với 3 dây chuyền: – Dây chuyền sản xuất lạp xưởng, năng suất 500kg sp/ca.

SV thực hiện: Vũ Kim Thoa – CNSTH - K49 Trang 1 Đồ án tốt nghiệp - Thiết kế nhà máy chế biến thịt http://www.vn – Dây chuyền sản xuất thịt lợn hầm đóng hộp, năng suất 2 tấn sp/ca. – Dây chuyền sản xuất jambon hun khói, năng suất 1 tấn sp/ca. Em xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới cô giáo hướng dẫn TS.Phan Thanh Tâm cùng các thầy cô giáo trong Bộ môn Công nghệ thực phẩm - Công nghệ sau thu hoạch của trường ĐH Bách Khoa Hà Nội đã tận tình hướng dẫn em hoàn thành bản đồ án này. Em xin chân thành cảm ơn! SV thực hiện: Vũ Kim Thoa – CNSTH - K49 Trang 2 Đồ án tốt nghiệp - Thiết kế nhà máy chế biến thịt http://www.vn Phần I LẬP LUẬN KINH TẾ I.

Nhiệm vụ thiết kế – Thiết kế nhà máy mẫu chế biến các sản phẩm từ thịt, tổng năng suất 3,5 tấn SP/ngày, gồm: + Lạp xưởng + Thịt lợn hầm đóng hộp + Jambon hun khói – Sơ đồ sản xuất chung: Nhập nguyên liệu Kho bảo quản Phân xưởng chế biến Phòng bao gói, hoàn thiện sản phẩm Phòng bảo quản sản phẩm SV thực hiện: Vũ Kim Thoa – CNSTH - K49 Trang 3 Đồ án tốt nghiệp - Thiết kế nhà máy chế biến thịt http://www. Chọn địa điểm thiết kế Nhà máy được xây dựng trong khu công nghiệp Đại An của tỉnh Hải Dương 1. Đặc điểm tự nhiên và vị trí xây dựng Khu công nghiệp Đại An nằm ở vị trí Km 51, Quốc lộ 5, Thành phố Hải Dương - Tỉnh Hải Dương là vị trí giao thông hết sức thuận lợi, dọc theo tuyến đường cao tốc số 5, nối liền thủ đô Hà Nội với cảng Hải Phòng, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, KCN cách thủ đô Hà Nội 50 km, sân bay Nội Bài 80 km, cảng Hải Phòng 51 km, cảng nước sâu Cái Lân 82 km, ga đường sắt Cao Xá 1,5 km, cảng sông Tiên Kiều 2 km. Do đó từ đây có thể dễ dàng thông thương với các tỉnh thành lân cận như Bắc Ninh Bắc Giang, Hưng Yên cũng như các trung tâm kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, vv.

Cũng như tiếp cận nhanh chóng các cảng biển, cảng đường bộ và cảng hàng không do đó tiết kiệm được nhiều chi phí và thời gian vận chuyển nguyên liệu cũng như phân phối sản phẩm dễ dàng. Đặc điểm về địa hình: + Tổng diện tích của khu công nghiệp: 664 ha + Độ dốc: 1% + Độ chịu lực: 0,5 – 1 kg/cm3 + Độ cao so với mực nước biển trung bình là: 0,60 m Về thời tiết, theo báo cáo của khí tượng thuỷ văn: + Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chia làm 4 mùa rõ rệt (xuân - hạ -thu – đông). Nhiệt độ trung bình hàng năm là 23,30C + Hướng gió : Hướng gió chính là hướng gió Đông Nam. + Số giờ nắng trong năm: 1524 giờ + Độ ẩm : Độ ẩm tương đối của không khí trung bình hàng năm là 85 – 87%.

+ Lượng mưa : Lượng mưa trung bình hằng năm là 1300 - 1700 mm với khoảng 125 ngày mưa. Từ tháng 4 đến tháng 10 là mùa nóng và mưa, tháng 11- tháng 3 là mùa khô ráo. Dựa vào các điều kiện tự nhiên ở trên ta có thể dễ dàng lựa chọn thời điểm xây dựng nhà máy sao cho phù hợp nhất. SV thực hiện: Vũ Kim Thoa – CNSTH - K49 Trang 4 Đồ án tốt nghiệp - Thiết kế nhà máy chế biến thịt http://www.

Vùng nguyên liệu Nguyên liệu dùng cho nhà máy chủ yếu là thịt lợn đông lạnh. Với một khối lượng và chất lượng thịt đã được tính toán và kiểm tra một cách nghiêm ngặt. Vùng nguyên liệu của nhà máy sẽ là các huyện lân cận như: Thanh Hà, Tứ kì, Nam Sách và các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Bắc Giang, Hưng Yên, Quảng Ninh… 3. Thị trường tiêu thụ Do vị trí địa lý thuận lợi, tiếp giáp với nhiều địa phương khác nên thị trường tiêu thụ của nhà máy không chỉ dừng lại ở trong tỉnh mà đó còn là các tỉnh lân cận như Quảng Ninh, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên.

Mặt khác, hiện nay Hải Dương đang là địa điểm thu hút các nhà đầu tư xây dựng các khu công nghiệp tập chung, các nhà máy, xí nghiệp nên thị trường tiêu thụ sẽ rất lớn. Tiêu biểu như tại KCN Tân Trường, KCN Nam Sách, Lai Cách…đã có rất nhiều công ty, tập đoàn lớn với số lượng công nhân nhiều như : TaYa, Tung Kuang, Brother Việt Nam…Đó là thị trường rất tiềm năng và là mục tiêu cần hướng tới. Các khu công nghiệp với số lượng công nhân rất lớn, có thu nhập khá cao nhưng không có nhiều thời gian nấu nướng nên nhu cầu sử dụng thực phẩm chế biến tối thiểu là điều tất yếu. Nguồn cung cấp điện.

Hệ thống cung cấp điện cho nhà máy nằm trong mạng lưới điện cung cấp cho khu công nghiệp. Ngoài ra để đề phòng sự cố mất điện đột xuất, nhà máy có sử dụng máy phát điện dự phòng để dùng khi mất điện (nguồn điện cung cấp đến Cụm Công nghiệp được lấy từ hai tuyến dây 22 KV dẫn từ trạm 110/22 KV Hải Dương. Các đường dây 22 KV này sẽ được phát triển thành, mạng lưới dọc theo các trục đường giao thông để cung cấp điện cho các trạm biến áp của các nhà máy trong khu công nghiệp. Điện được cung cấp tới hàng rào nhà máy bằng cáp điện tiêu chuẩn quốc tế.

Nguồn cung cấp nước. Đối với các nhà máy thực phẩm nói chung thì có thể nói nước là một trong những nguyên liệu chính, do vậy chất lượng nước được đưa vào sản xuất là rất quan trọng, nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Nước được cấp từ hế thống cấp nước sạch từ nhà máy nước địa phương. Nước sạch được cung cấp với công suất 20.000 mét khối mỗi ngày từ nhà máy nước sạch Hải Dương.

Nước sạch được cung cấp tới hàng rào nhà máy bằng hệ thống cấp nước tiêu chuẩn quốc tế. Ngoài ra để đảm SV thực hiện: Vũ Kim Thoa – CNSTH - K49 Trang 5 Đồ án tốt nghiệp - Thiết kế nhà máy chế biến thịt http://www.vn bảo sự cung cấp liên tục nguồn nước sạch, nhà máy còn có nguồn nước lấy từ nhà máy cung cấp nước đặt trong khu công nghiệp. Nguồn cung cấp hơi Hơi nước là một trong những nguồn nguyên liệu phụ trợ rất quan trọng đối với một nhà máy sản xuất. Trong nhà máy, hơi được dùng với nhiều mục đích khác nhau, nhưng chủ yếu là dùng cho sản xuất như: gia nhiệt sử dụng trong sinh hoạt… Để đảm bảo cho hoạt động của nhà máy, hơi cấp phải là hơi nước bão hòa.

Nguồn cung cấp nhiên liệu Để đảm bảo cho lò hơi hoạt động tốt, cho nhiệt lớn, sạch sẽ và ít độc hại đáp ứng được yêu cầu về sản xuất hơi cũng như đảm bảo vệ sinh môi trường, nhà máy sẽ sử dụng dầu F.O được mua từ nguồn chính là từ công ty dầu khí Petrolimex Việt Nam. Hệ thống xử lý nước và rác thải. Hệ thống thoát nước phải đảm bảo thoát hết nước, không bị ứ đọng, không ảnh hưởng đến vệ sinh, môi trường trong toàn nhà máy đặc biệt là khu vực sản xuất chính. Nước thải được nhà máy xử lý sơ bộ đạt tiêu chuẩn nước thải loại B theo tiêu chuẩn quốc gia trước khi xả vào hệ thống thoát nước của Cụm công nghiệp và xả ra sông Sắt.

Rác thải được thu gom và xử lý tại nhà máy rác thải của Cụm Công nghiệp. Khí thải của các nhà máy được lắp đặt hệ thống lọc theo tiêu chuẩn quốc gia trước khi thải ra môi trường tự nhiên. Giao thông vận tải. Xây dựng nhà máy gần trục đường chính để thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhà máy, rút ngằn thời gian vận chuyển nguyên liệu đến nhà máy cũng như thời gian phân phối, tiêu thụ sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ