Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế máy trộn bê tông - SV. Mai Xuân Ngọc Hân (ĐHBK Đà Nẵng)

Khám phá đồ án tốt nghiệp thiết kế máy trộn bê tông hiệu quả, tối ưu hóa công suất và quy trình sản xuất. Tìm hiểu chi tiết về giải pháp kỹ thuật.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

110
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế máy trộn bê tông quả lê 350L

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa ngành xây dựng, việc cơ giới hóa các công đoạn sản xuất là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng công trình. Máy trộn bê tông, một trong những máy xây dựng quan trọng nhất, đóng vai trò quyết định đến độ đồng đều và mác của bê tông. Một đồ án tốt nghiệp thiết kế máy trộn bê tông không chỉ là bài kiểm tra kiến thức tổng hợp của sinh viên ngành cơ khí mà còn là cơ hội áp dụng lý thuyết vào việc giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế. Nội dung bài viết này sẽ phân tích chi tiết các bước thực hiện một đồ án thiết kế máy trộn, dựa trên một luận văn mẫu, từ việc lên ý tưởng, phân tích lựa chọn phương án, đến tính toán chi tiết các cụm máy và hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật. Mục tiêu là cung cấp một tài liệu tham khảo hệ thống, giúp sinh viên định hướng và thực hiện thành công đề tài của mình, đồng thời mang lại cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế một sản phẩm cơ khí hoàn chỉnh. Các nội dung chính bao gồm việc phân loại máy trộn, xác định các thông số kỹ thuật, thiết kế bộ truyền động phức tạp gồm bộ truyền đaihộp giảm tốc máy trộn bê tông, và cuối cùng là các yêu cầu vận hành, bảo dưỡng. Đây là nền tảng kiến thức vững chắc cho việc bảo vệ đồ án tốt nghiệp và công tác kỹ sư sau này.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của luận văn máy trộn bê tông

Mục tiêu chính của một luận văn máy trộn bê tông là vận dụng kiến thức đã học để thiết kế một máy trộn hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu về năng suất, chất lượng và tính kinh tế. Đề tài này giúp sinh viên hệ thống hóa kiến thức các môn cơ sở ngành như Sức bền vật liệu, Nguyên lý máy, Chi tiết máy. Quá trình thực hiện đòi hỏi kỹ năng phân tích, tính toán máy trộn bê tông, lựa chọn vật liệu và phương án công nghệ chế tạo. Tầm quan trọng của đồ án không chỉ nằm ở sản phẩm thiết kế cuối cùng mà còn ở việc rèn luyện tư duy kỹ thuật, khả năng giải quyết vấn đề và làm việc độc lập. Hoàn thành tốt đề tài này chứng tỏ sinh viên đã sẵn sàng cho vai trò của một kỹ sư thiết kế, có khả năng tạo ra các giải pháp cơ khí phục vụ sản xuất và đời sống.

1.2. Phân loại và cấu tạo máy trộn bê tông phổ biến hiện nay

Để lựa chọn phương án thiết kế phù hợp, việc đầu tiên là phải hiểu rõ các loại máy trộn hiện có. Về cơ bản, máy trộn được phân loại theo hai phương pháp chính: phương pháp trộn và phương pháp dỡ liệu. Theo phương pháp trộn, có máy trộn bê tông tự do (thùng quay, cánh trộn cố định) và máy trộn bê tông cưỡng bức (thùng cố định, cánh trộn quay). Máy trộn tự do có cấu tạo đơn giản, tiêu thụ ít năng lượng nhưng chất lượng trộn không cao bằng loại cưỡng bức. Về hình dáng, phổ biến nhất là máy trộn bê tông quả lê, hình nón cụt và hình trụ. Về cấu tạo máy trộn bê tông, các bộ phận chính bao gồm: thùng trộn, cánh trộn, hệ thống cấp liệu, khung sườn máy trộn, và hệ thống truyền động. Hệ thống truyền động thường bao gồm động cơ máy trộn bê tông, hộp giảm tốc, và bộ truyền bánh răng hoặc xích để quay thùng trộn.

II. Các thách thức khi tính toán và lựa chọn phương án thiết kế

Giai đoạn lựa chọn phương án thiết kế là bước nền tảng, quyết định toàn bộ hướng đi của đồ án. Một lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến thiết kế không khả thi, phức tạp không cần thiết hoặc không đáp ứng được yêu cầu năng suất. Thách thức lớn nhất là phải cân bằng giữa các yếu tố: hiệu quả trộn, kết cấu đơn giản, chi phí chế tạo, và tính dễ vận hành, bảo dưỡng. Mỗi loại máy trộn đều có ưu và nhược điểm riêng. Ví dụ, máy trộn bê tông cưỡng bức cho chất lượng bê tông tốt hơn nhưng kết cấu phức tạp và giá thành cao. Ngược lại, máy trộn bê tông tự do đơn giản hơn nhưng thời gian trộn lâu hơn. Việc phân tích kỹ lưỡng các phương án, từ hình dáng thùng trộn (nón cụt, trụ, quả trám) đến cơ cấu dỡ liệu (lật nghiêng, quay ngược chiều), là bắt buộc. Quá trình này không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn cần tham khảo các thiết kế thực tế và kinh nghiệm vận hành. Một bản thuyết minh đồ án máy trộn bê tông chất lượng phải trình bày rõ ràng, logic các cơ sở lý luận cho sự lựa chọn của mình, chứng minh rằng phương án được chọn là tối ưu nhất trong các điều kiện cho trước.

2.1. Phân tích ưu nhược điểm các loại máy trộn bê tông tự do

Trong nhóm máy trộn tự do, có ba phương án thiết kế phổ biến dựa trên hình dáng thùng: hình nón cụt, hình trụ và hình quả trám. Máy trộn hình nón cụt thường có dung tích nhỏ, dỡ liệu bằng cách lật nghiêng thùng, đổ sạch nhưng đòi hỏi cơ cấu lật phức tạp khi dung tích lớn. Máy trộn hình trụ có thể đạt dung tích lớn hơn, dỡ liệu qua máng nhưng quá trình dỡ chậm và không triệt để. Máy trộn hình quả trám là một phương án dung hòa, có thể dỡ liệu bằng cách lật nghiêng hoặc quay ngược chiều. Phương pháp dỡ liệu bằng cách quay ngược chiều giúp loại bỏ cơ cấu lật cồng kềnh, làm cho kết cấu máy gọn nhẹ và đơn giản hơn, nhưng đòi hỏi thiết kế cánh trộn phải đảm bảo cả hai chức năng: trộn khi quay thuận và đẩy liệu ra ngoài khi quay ngược.

2.2. Cơ sở lựa chọn phương án thiết kế máy trộn bê tông quả trám

Dựa trên yêu cầu thiết kế máy trộn dung tích 350 lít, phương án máy hình quả trám với cơ cấu dỡ liệu bằng cách quay ngược chiều được lựa chọn là tối ưu. Lựa chọn này dựa trên các cơ sở sau: thứ nhất, nó loại bỏ được hệ thống lật nghiêng phức tạp, giúp tiết kiệm chi phí chế tạo và giảm trọng lượng máy. Thứ hai, kết cấu tổng thể gọn gàng, phù hợp với các công trường quy mô vừa và nhỏ. Thứ ba, phương pháp cấp liệu bằng phễu quay quanh trục đơn giản hơn so với phễu chạy trên ray. Mặc dù kết cấu của cánh trộn phức tạp hơn, nhưng lợi ích về sự đơn giản hóa kết cấu chung và chi phí là vượt trội. Quyết định này đã định hình toàn bộ quá trình tính toán máy trộn bê tông và thiết kế các cụm chi tiết sau này.

III. Hướng dẫn tính toán các thông số kỹ thuật máy trộn bê tông

Sau khi đã có phương án thiết kế, giai đoạn tính toán kỹ thuật là phần cốt lõi của đồ án. Đây là lúc các kiến thức lý thuyết được áp dụng để xác định các thông số cụ thể cho từng bộ phận của máy. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và cẩn trọng, bởi mọi sai sót trong tính toán đều có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành và độ bền của máy. Các bước tính toán cơ bản bao gồm: xác định năng suất và các kích thước hình học của thùng trộn; tính toán công suất động cơ cần thiết để quay thùng và nâng phễu cấp liệu; lựa chọn động cơ phù hợp từ các catalog tiêu chuẩn; và cuối cùng là xây dựng sơ đồ động học cho toàn bộ hệ thống. Mỗi bước tính toán đều phải được trình bày rõ ràng trong bản thuyết minh đồ án máy trộn bê tông, kèm theo các công thức, giả định và kết quả. Đây là cơ sở khoa học để chứng minh rằng thiết kế có đủ khả năng làm việc ổn định và an toàn dưới các điều kiện tải trọng dự kiến. Việc tính toán đúng đắn cũng là tiền đề quan trọng cho việc thiết kế chi tiết bộ truyền động và các cơ cấu khác.

3.1. Phương pháp xác định dung tích và kích thước thùng trộn

Thông số đầu vào quan trọng nhất là dung tích sản xuất (V_sx), ví dụ là 350 lít (0.35 m³). Từ đó, dung tích hình học của thùng trộn (V_hh) được xác định theo công thức kinh nghiệm: V_hh = (1.5 ÷ 3) * V_sx. Hệ số này đảm bảo có đủ không gian để vật liệu chuyển động và trộn đều. Sau khi có V_hh, các kích thước hình học cơ bản của thùng trộn (đường kính lớn nhất D, đường kính miệng nạp liệu d1, đường kính miệng xả liệu d2, chiều dài các đoạn) được tính toán dựa trên các phương trình hình học của hình quả trám. Quá trình này cần đảm bảo các góc nghiêng của phễu nạp và phễu xả phải lớn hơn góc dốc tự nhiên của vật liệu để đảm bảo quá trình nạp và xả liệu diễn ra thuận lợi.

3.2. Quy trình tính toán công suất động cơ máy trộn bê tông

Công suất động cơ tổng thể được xác định bằng tổng công suất yêu cầu cho hai cơ cấu chính: cơ cấu quay thùng trộn (Nđc1) và cơ cấu nâng phễu cấp liệu (Nđc2). Việc tính toán công suất động cơ để quay thùng phức tạp hơn, phụ thuộc vào trọng lượng hỗn hợp bê tông, trọng lượng thùng, lực ma sát tại các gối đỡ, và chiều cao nâng trung bình của vật liệu bên trong thùng. Công suất nâng phễu được tính toán dựa trên trọng lượng của phễu và vật liệu chứa trong nó, cùng với vận tốc nâng yêu cầu. Tất cả các tính toán đều phải tính đến hiệu suất của các bộ truyền động. Kết quả tính toán sẽ cho ra công suất cần thiết, ví dụ N = 4.1 kW, làm cơ sở để lựa chọn động cơ.

3.3. Cách chọn động cơ điện và lập sơ đồ động học tối ưu

Dựa trên công suất cần thiết đã tính (N = 4.1 kW), bước tiếp theo là chọn động cơ điện phù hợp. Động cơ được chọn phải có công suất danh nghĩa lớn hơn công suất yêu cầu một khoảng an toàn (ví dụ, chọn động cơ 5.5 kW). Các thông số khác như số vòng quay danh nghĩa (ví dụ, 1450 vg/ph) và hệ số quá tải cũng cần được xem xét. Sau khi chọn được động cơ, sơ đồ động học của máy được thiết lập. Sơ đồ này mô tả đường truyền công suất từ động cơ máy trộn bê tông qua bộ truyền đai, hộp giảm tốc máy trộn bê tông, và cặp bánh răng ngoài để dẫn động thùng trộn. Sơ đồ phải thể hiện rõ các tỷ số truyền của từng cấp, đảm bảo số vòng quay của thùng trộn đạt giá trị thiết kế (khoảng 17 vg/ph).

IV. Bí quyết thiết kế bộ truyền động cho máy trộn bê tông

Hệ thống truyền động là trái tim của máy trộn bê tông, quyết định khả năng vận hành ổn định và hiệu quả của máy. Việc thiết kế bộ truyền động là một trong những phần phức tạp và quan trọng nhất trong đồ án tốt nghiệp thiết kế máy trộn bê tông. Hệ thống này có nhiệm vụ giảm số vòng quay cao của động cơ xuống số vòng quay thấp của thùng trộn, đồng thời tăng mô-men xoắn để thắng được lực cản của vật liệu. Một hệ thống truyền động điển hình bao gồm ba cấp: bộ truyền đai từ động cơ vào hộp giảm tốc, hộp giảm tốc máy trộn bê tông (thường là một cấp bánh răng trụ), và bộ truyền bánh răng ngoài để dẫn động vành răng của thùng trộn. Mỗi cấp truyền động đều phải được tính toán và thiết kế cẩn thận để đảm bảo độ bền, tuổi thọ và hiệu suất. Các bước tính toán bao gồm việc phân phối tỷ số truyền, thiết kế hình học các bộ truyền, kiểm nghiệm độ bền theo ứng suất tiếp xúc và ứng suất uốn, và tính toán trục và ổ lăn. Quá trình này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về môn học Chi tiết máy và khả năng tra cứu các tiêu chuẩn kỹ thuật.

4.1. Các bước thiết kế bộ truyền đai và phân phối tỷ số truyền

Tổng tỷ số truyền của hệ thống được xác định bằng i = n_động_cơ / n_thùng_trộn. Tỷ số truyền này sau đó được phân phối hợp lý cho các cấp. Bộ truyền đai thường được đặt ở cấp truyền đầu tiên, có nhiệm vụ giảm sốc, bảo vệ động cơ khi quá tải và cho phép điều chỉnh khoảng cách trục linh hoạt. Việc thiết kế bộ truyền đai bao gồm chọn loại đai (ví dụ, đai thang loại A), xác định đường kính bánh đai, tính toán khoảng cách trục, chiều dài đai, và số lượng đai cần thiết để truyền đủ công suất mà không bị trượt. Tỷ số truyền của cấp này thường được chọn trong khoảng 2-4.

4.2. Tính toán và thiết kế hộp giảm tốc máy trộn bê tông một cấp

Đây là bộ phận trung tâm của hệ thống truyền động. Hộp giảm tốc máy trộn bê tông có nhiệm vụ giảm tốc độ và tăng mô-men chính. Quá trình thiết kế bao gồm: chọn vật liệu chế tạo cho bánh răng (ví dụ thép C45); xác định các thông số ăn khớp (mô-đun, số răng); tính toán khoảng cách trục. Sau khi có các thông số sơ bộ, cần tiến hành kiểm nghiệm độ bền của răng bánh răng theo ứng suất tiếp xúc (tránh tróc rỗ bề mặt) và ứng suất uốn (tránh gãy răng). Ngoài ra, việc tính toán trục và ổ lăn, thiết kế vỏ hộp và các chi tiết phụ như nắp, que thăm dầu, nút thông hơi cũng là một phần không thể thiếu.

V. Hoàn thiện bản vẽ CAD máy trộn bê tông và các cơ cấu phụ

Sau khi hoàn tất các bước tính toán lý thuyết, giai đoạn tiếp theo là hiện thực hóa thiết kế thông qua các bản vẽ kỹ thuật. Đây là sản phẩm cuối cùng và quan trọng nhất của một đồ án tốt nghiệp thiết kế máy trộn bê tông. Các bản vẽ không chỉ thể hiện hình dáng, kích thước của máy mà còn là tài liệu chỉ dẫn cho quá trình chế tạo và lắp ráp. Việc sử dụng các phần mềm CAD như Solidworks hay AutoCAD là bắt buộc để đảm bảo độ chính xác và chuyên nghiệp. Một bộ hồ sơ bản vẽ hoàn chỉnh phải bao gồm bản vẽ lắp tổng thể và các bản vẽ chi tiết của từng bộ phận. Bên cạnh hệ thống truyền động, các cơ cấu phụ như cơ cấu nạp liệu và hệ thống cánh trộn cũng cần được thiết kế chi tiết. Thiết kế cánh trộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hỗn hợp bê tông và hiệu quả xả liệu, trong khi cơ cấu nạp liệu phải đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người vận hành. Giai đoạn này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng vẽ kỹ thuật tốt và tư duy không gian để hình dung sự lắp ghép và hoạt động của các chi tiết.

5.1. Thiết kế chi tiết cơ cấu nạp liệu và hệ thống cánh trộn

Cơ cấu nạp liệu thường bao gồm một phễu chứa và hệ thống cáp tời để nâng hạ. Thiết kế phễu phải đảm bảo đủ dung tích chứa một mẻ liệu và có góc nghiêng phù hợp để vật liệu dễ dàng trôi vào thùng. Hệ thống tời nâng cần được tính toán cẩn thận về lực căng cáp, chọn đường kính cáp, và thiết kế tang cuốn. Hệ thống cánh trộn được gắn bên trong thùng, có nhiệm vụ nâng và đảo vật liệu. Đối với máy dỡ liệu bằng cách quay ngược chiều, cánh trộn phải có biên dạng đặc biệt để vừa trộn đều khi quay thuận, vừa có khả năng đẩy vật liệu ra ngoài khi quay ngược. Hình dáng và góc lắp đặt của cánh trộn được xác định dựa trên kinh nghiệm và các mô hình lý thuyết.

5.2. Xây dựng bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết bằng Solidworks

Việc sử dụng phần mềm Solidworks cho phép xây dựng mô hình 3D của toàn bộ máy trộn, giúp kiểm tra sự va chạm, mô phỏng chuyển động và tạo ra các hình ảnh trực quan sinh động. Từ mô hình 3D, việc xuất ra các bản vẽ 2D trở nên nhanh chóng và chính xác. Bản vẽ lắp phải thể hiện được vị trí tương quan của tất cả các cụm chi tiết, kèm theo bảng kê danh sách các chi tiết. Bản vẽ chi tiết phải cung cấp đầy đủ thông tin để gia công một chi tiết, bao gồm tất cả các kích thước, dung sai, yêu cầu về độ nhám bề mặt và vật liệu chế tạo. Việc trình bày một bộ bản vẽ CAD máy trộn bê tông chuyên nghiệp, đúng tiêu chuẩn là một yêu cầu bắt buộc khi bảo vệ đồ án tốt nghiệp.

VI. Kinh nghiệm bảo vệ đồ án tốt nghiệp và vận hành máy trộn

Hoàn thành các bản vẽ và bản thuyết minh là đã đi được phần lớn chặng đường. Tuy nhiên, giai đoạn cuối cùng – bảo vệ đồ án tốt nghiệp – lại là lúc quyết định thành quả của cả quá trình. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung trình bày, slide và tâm lý tự tin là chìa khóa để thành công. Ngoài ra, một đồ án thiết kế tốt không chỉ dừng lại trên giấy tờ mà còn phải có tính ứng dụng thực tiễn. Do đó, việc đưa ra các chỉ dẫn cụ thể về lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng cho sản phẩm thiết kế của mình là rất cần thiết. Điều này cho thấy sự nhìn nhận toàn diện của người thiết kế, không chỉ quan tâm đến các thông số kỹ thuật mà còn cả vòng đời của sản phẩm. Một bản thuyết minh đồ án máy trộn bê tông hoàn chỉnh cần có một chương riêng về các yêu cầu này, thể hiện trách nhiệm của kỹ sư đối với sự an toàn và hiệu quả khi máy được đưa vào sử dụng trong thực tế. Đây là những điểm cộng rất lớn trước hội đồng chấm thi.

6.1. Các yêu cầu về lắp đặt vận hành và bảo dưỡng máy

Phần này cần nêu rõ các yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt máy tại công trường, như phải đặt trên nền phẳng, chắc chắn. Hướng dẫn vận hành phải chi tiết, từ các bước kiểm tra máy trước khi khởi động (kiểm tra dầu mỡ, hệ thống điện), quy trình nạp liệu đúng thứ tự, đến các quy tắc an toàn lao động. Lịch trình bảo dưỡng định kỳ cũng cần được xây dựng, bao gồm các công việc cần làm hàng ngày (vệ sinh thùng trộn sau khi sử dụng) và bảo dưỡng định kỳ (kiểm tra, bôi trơn các ổ lăn, hộp giảm tốc máy trộn bê tông, độ căng của bộ truyền đai). Việc tuân thủ các quy trình này giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo máy luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất.

6.2. Mẹo chuẩn bị thuyết minh đồ án máy trộn bê tông hiệu quả

Để bảo vệ đồ án tốt nghiệp thành công, việc chuẩn bị một bài trình bày súc tích và logic là vô cùng quan trọng. Hãy bắt đầu bằng việc tóm tắt lý do chọn đề tài và mục tiêu của đồ án. Tập trung trình bày những điểm cốt lõi và sáng tạo nhất trong thiết kế, đặc biệt là phần lựa chọn phương án và các kết quả tính toán máy trộn bê tông quan trọng. Sử dụng các hình ảnh từ mô hình 3D, bản vẽ CAD máy trộn bê tông và sơ đồ để minh họa cho bài nói. Chuẩn bị sẵn các câu trả lời cho những câu hỏi mà hội đồng có thể đặt ra, ví dụ như tại sao lại chọn vật liệu này, cơ sở nào để chọn tỷ số truyền như vậy. Sự tự tin, trình bày rõ ràng và nắm vững kiến thức là yếu tố quyết định để gây ấn tượng tốt và đạt kết quả cao.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ BÊ TÔNG VÀ NHU CẦU SỬ DỤNG BÊ TÔNG 1. Giới thiệu về bê tông và thành phần của bê tông. Bê tông (gốc là từ béton trong tiếng pháp) là một loại đá nhân tạo, được hình thành bởi việc nhào trộn các thành phần: cốt liệu thô; cốt liệu mịn; chất kết dính theo một tỷ lệ nhất định. Trong bê tông, chất kết dính là (xi măng + nước, nhựa đường…) làm vai trò liên kết các cốt liệu khô (đá, sỏi… đôi khi sử dụng vật liệu tổng hợp trong bê tông nhẹ) và cốt liệu mịn (cát, đá mạt, đá xoay…) và khi đóng rắn, làm cho tất cả thành một khối cứng như đá.

Hiện nay các công trình xây dựng đang sử dụng 2 dạng bê tông chính: + Hỗn hợp bê tông xi măng do các cốt liệu cứng dạng đá (sỏi) được trộn với cát, đá, chất phụ gia và nước, các sản phẩm bê tông này gọi là bê tông xi măng. + Bê tông do các cốt liệu dạng bột như cát, xi măng hoặc vôi được trộn với nước, các sản phẩm này được gọi là vữa bê tông. Tác dụng của bê tông được coi là hiệu quả nhất nếu các cốt liệu được trộn đều, và hàm lượng không khí trong bê tông chiếm tỷ lệ ít. Các mác bê tông và thành phần hỗn hợp.

Hiện nay trong các công trình xây dựng đang sử dụng các mác bê tông chủ yếu sau: P150; P200; P250; P300; P400…. Mỗi công trình xây dựng dều phải được tính toán để xác định chọn loại mác bê tông cho phù hợp: Móng nhà phổ thông cần mác bê tông: 200-250. Nhà cao tầng: 300-350. Silo, bể chứa lớn: 350-400.

Mống trụ cầu: 400 trở lên. SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS. Hoàng Minh Công 5 kế máy trộn bê tông 1. Bảng định mức tỷ lệ thành phần hỗn hợp.

Theo định mức thành phần bê tông xi măng, lưọng vật liệu tính cho 1m3 bê tông xi măng PC-40 với các loại đá khác nhau như sau: a. Thành Đơn vị Mác Bê Tông phần P150 P200 P250 P300 P400 Xi măng Kg 273,4 283,3 327,2 373,7 424,2 Cát m3 0,431 0,421 0,421 0,408 0,403 Đá m3 0,851 0,844 0,841 0,834 0,829 Nước Kg 180 185 190 190 195 b. Thành Đơn vị Mác Bê Tông phần P150 P200 P250 P300 P400 Xi măng Kg 222,2 267,7 306,6 348,5 410,1 Cát m3 0,45 0,447 0,439 0,437 0,442 Đá m3 0,889 0,879 0,865 0,853 0,828 Nước Kg 175 180 185 190 190 1. Đặc tính của vật liệu.

Khối lượng riêng của vật liệu: - Xi măng : xm = (1.8  2) T/m3 - Hỗn hợp bê tông xi măng : bt = (1. Góc chân nón của vật liệu: - Xi măng : x = 300  400 - Cát : c = 300380 - Đá : đ = 350 - Hỗn hợp bê tông : bt = 350500 - Xi măng : x = 0,65  0,9 - Cát : c = 0,42  0,62 - Đá : đ = 0,56 - Hỗn hợp bê tông : bt = 0,84  1,0 SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS. Hoàng Minh Công 6 kế máy trộn bê tông 1. Nhu cầu sản xuất bê tông trong đời sống.

Bê tông xi măng có ưu điểm là độ bền cao, có khả năng chống cháy và tạo ra các kết cấu có tính mỹ quan nên được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng vĩnh cửu như nhà ở, bến cảng, đường xá, sân bay… Ngày nay với nền công nghiệp hóa, hiện đại hóa thì nhu cầu về đường xá, cơ sở hạ tầng được đổi mới và xây dựng thêm ngày càng nhiều do đó nhu cầu về sản xuất bê tông cấp bách hơn bao giờ hết.Vì thế các máy trộn bê tông ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này. Nếu bê tông xi măng yêu cầu lớn thì có thể sản xuất từ các nhà máy sản xuất bê tông, các trạm trộn liên hợp, còn nếu khối lượng không quá lớn thì có thể sản xuất trực tiếp từ công trường bằng các máy trộn độc lập, các máy trộn bê tông hiện nay cũng rất đa dạng về chủng loại. Tầm quan trọng của bê tông xi măng. Ngày nay các công trình xây dựng ân dụng như (nhà cao tần, nhà vĩnh cửu…), các công trình xây dựng công nghiệp (các công trình xây dựng thủy lợi các nhà máy thủy điện và các công trình xây dựng giao thông như cầu cống, đường xá, sân bay, bến cảng…thường được xây dựng bằng bê tông và bê tông cốt thép.

Vì các sản phẩm này có tính mỹ quan, tính bền cao và tính chống cháy tốt. Bê tông xi măng có thể kết hợp với cốt thép tạo ra kết cấu bê tông cốt thép, có khả năng chịu nén, chịu uốn rất cao do vậy nó được sử dụng rộng rãi khắp mọi nơi phụ vụ cho các công trình có tính bền vững cao. Do những lợi ích này của bê tông mà nó được sử dụng khắp mọi nơi trên thế giới. SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS.

Hoàng Minh Công 7 kế máy trộn bê tông CHƯƠNG II: MÁY TRỘN BÊ TÔNG 2. Máy trộn bê tông và phân loại máy trộn bê tông. Khái niệm chung. Máy trộn bê tông là máy dùng để trộn đều các phối liệu hỗn hợp bê tông và vữa như: cát, đá, xi măng, và nước và các phụ gia khác theo một cấp phối xác định, đảm bảo mật độ của các chất này được đồng đều cho năng suất, chất lượng cao và tiết kiệm xi măng hơn trộn thủ công.

Phân loại máy trộn bê tông. Theo phương pháp trộn. Nhóm máy trộn tự do. Cánh trộn được gắn trực tiếp vào thùng trộn, khi thùng trộn quay các cánh trộn sẽ quay theo và nâng một phần các cốt liệu lên cao, sau đó để chúng rơi tự do xuống phía dưới thùng trộn đều với nhau tạo thành hỗn hợp bê tông.

Loại máy này có cấu tạo đơn giản tiêu hao năng lượng ít nhưng thời gian trộn lâu và chất lượng hỗn hợp bê tông không tốt bằng phương pháp trộn cưỡng bức. Nhóm máy trộn cưỡng. Là loại máy có thùng trộn cố định còn trục trộn trên có gắn các cánh trộn khi trục quay các cánh trộn khuấy đều hỗn hợp bê tông. Loại máy này cho phép trộn nhanh, chất lượng đồng đều và tốt hơn máy trộn tự do.

Nhược điểm của nó là kết cấu phức tạp, năng lượng điện tiêu hao lớn hơn. Thường dùng các loại máy này để trộn các hỗn hợp bê tông khô, mác cao hoặc các sản phẩm yêu cầu chất lượng cao. Trong các máy trộn cưỡng bức hiện nay đang sử dụng có hai loại: máy trộn trục đứng và máy trộn trục ngang đều là máy trộn có thùng trộn cố định. Ngoài ra còn có các loại máy trộn cưỡng bức trục đứng thùng trộn quay gọi là máy trộn cưỡng bức kiểu hành tinh.

Căn cứ vào phương pháp đổ bê tông xi măng ra khỏi thùng chia thành bốn loại. - Loại đổ bê tông bằng cách lật nghiêng thùng. - Loại đổ bê tông bằng máng dỡ liệu. SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS.

Hoàng Minh Công 8 kế máy trộn bê tông - Loại đổ bê tổng qua đáy thùng. - Loại đổ bê tông bằng cách thùng quay ngược lại. Phương pháp đổ bằng cách lật nghiêng thùng. Chỉ thích hợp với các máy trộn kiểu tự do có dung tích thùng nhỏ hơn 250 lít (đối với loại lật thùng bằng lực quay tay) và nhỏ hơn 350 lít (loại lật thùng nhờ lực cưỡng bức).

Phương pháp đổ bằng máng. Khi muốn lấy bê tông xi măng ra ta đưa máng vào, thùng trộn quay sẽ đổ bê tông vào máng để chảy ra ngoài. Phương pháp này đổ chậm và không triệt để. Thường áp dụng với các máy trộn kiểu tự do hình trụ có dung tích thùng từ 450 lít đến 1000 lít.

Phương pháp dỡ bê tông xi măng qua đáy thùng. Dưới đáy thùng có cửa dỡ liệu khi lấy bê tông xi măng ra ta quay tấm cửa dỡ liệu, bê tông sẽ tự chảy ra. Việc đóng mở các cửa sổ dỡ liệu thường do các xi lanh thủy lực hoặc hơi ép điều khiển. Phương pháp này thường áp dụng cho các máy trộn chu kỳ kiểu cưỡng bức.

Phương pháp dỡ bê tông xi măng bằng cách quay thùng ngược lại với chiều quay ban đầu. Cánh trộn sẽ đẩy bê tông ra khỏi thùng. Phương pháp này thường áp dụng cho các xe vận chuyển bê tông xi măng. Căn cứ vào chế độ làm việc của máy chia làm 2 loại.

Máy trộn bê tông xi măng chu kỳ. Quá trình đưa cốt liệu vào thùng trộn và dỡ sản phẩm ra theo từng mẻ. Do vậy có thể khống chế được thời gian trộn nên chất lượng bê tông tốt. Máy trộn bê tông xi măng liên tục.

Đây là các loại máy trộn mà quá trình đưa vật liệu vào thùng, trộn và dỡ sản phẩm bê tông xi măng ra khỏi thùng được tiến hành liên tục do vậy mà máy có năng suất trộn cao. Nhược điểm chủ yếu của loại máy trộn này là khó kiểm tra thành phần cốt liệu và chất lượng trộn, nên chất lượng sản phẩm có thể không đồng đều. Chiều dài của thùng trộn lớn hơn, loại này ít được sử dụng. Phân loại theo hình dạng và dung tích thùng.

Theo hình dạng có thể chia thành. - Máy trộn bê tông hình trụ. SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS. Hoàng Minh Công 9 kế máy trộn bê tông - Máy trộn bê tông hình nó cụt.

- Máy trộn bê tông hình quả tram. Theo dung tích thùng có. - Máy trộn bê tông xi măng hình nón cụt thường dung tích thùng nhỏ có loại 50 lít; 100 lít; 150 lít; 175 lít; 250 lít… - Máy trộn bê tông bình quả trám thường dung tích khoảng 250 - 750 lít và đổ theo phương pháp nghiên thùng nhờ xi lanh thủy lực hoặc hơi ép. - Máy trộn bê tông xi măng hình trụ đứng dung tích lớn 450 - 2000 lít và hình trụ nang dung tích 450 - 1000 lít.

Dựa vào khả năng di chuyển của máy chia thành các loại. - Loại cố định. - Loại di động. SVTH: Mai Xuân Ngọc Hân - Lớp 13C1A Hướng dẫn: ThS.

Hoàng Minh Công 10 kế máy trộn bê tông CHƯƠNG III: PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ MÁY. Lựa chọn phương án thiết kế. Để thiết kế máy trộn bê tông với dung tích sản xuất 350 lít ta đề xuất 3 phương án sau: 3. Phương án thiết kế máy theo dạng hình nón cụt.

Máy trộn hình nón cụt, cánh trộn được gắn trưc tiếp lên vỏ thùng trộn. Việc hoà trộn vật liệu cho vào thùng như sau: Trong quá trình thung quay, các cánh trộn nâng một phần vật liệu lên trên, sau đó để cho nó rơi tư do xuống phía dưới thùng hoà trộn với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ