Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ

Đồ án nghiên cứu tốt nghiệp thiết kế chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án xe quét rác đa năng cỡ nhỏ đột phá

Đồ án tốt nghiệp thiết kế chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ là một công trình nghiên cứu khoa học ứng dụng, giải quyết bài toán cấp thiết về vệ sinh môi trường tại các không gian công cộng hẹp. Trong bối cảnh xã hội phát triển, việc ứng dụng máy móc để thay thế và hỗ trợ sức lao động của con người ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực thu gom rác thải. Tuy nhiên, các thiết bị hiện có trên thị trường thường có kích thước lớn, chi phí vận hành cao và không thể hoạt động linh hoạt ở những khu vực như khuôn viên trường học, công viên, hay các lối đi nhỏ. Đề tài này ra đời nhằm khắc phục những nhược điểm đó, hướng tới việc tạo ra một sản phẩm nhỏ gọn, hiệu quả và có giá thành hợp lý. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và chế tạo một chiếc xe quét rác đa năng có khả năng xử lý các loại rác phổ biến như lá cây, túi nilon, chai nhựa nhỏ và cành cây nhỏ. Sản phẩm không chỉ giúp giảm sức lao động, tăng hiệu suất công việc mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Ý nghĩa của đề tài không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một thiết bị hữu ích mà còn là nền tảng cho các nghiên cứu và cải tiến trong tương lai, hướng đến việc nội địa hóa các sản phẩm công nghệ, giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu đắt đỏ. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2019, với sự hướng dẫn của các giảng viên giàu kinh nghiệm từ Khoa Cơ khí Giao thông, Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công một mẫu xe quét rác đa năng cỡ nhỏ có khả năng hoạt động hiệu quả trên các địa hình phức tạp và không gian hẹp. Thiết bị phải xử lý được các loại rác thải sinh hoạt phổ biến tại khu vực công cộng. Một mục tiêu quan trọng khác là tối ưu hóa chi phí, đảm bảo giá thành sản phẩm rẻ hơn đáng kể so với các thiết bị nhập khẩu nhưng vẫn duy trì hiệu quả làm việc tương đương. Về mặt ý nghĩa, sản phẩm ra đời giúp giải phóng sức lao động, tiết kiệm thời gian và nhân công cho công tác vệ sinh. Thay vì phụ thuộc vào việc thu gom thủ công kém hiệu quả, thiết bị mang lại năng suất làm việc cao và ổn định. Đồng thời, việc sản xuất trong nước giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, là tiền đề để phát triển các sản phẩm công nghệ cao hơn, phục vụ cộng đồng.

1.2. Đối tượng và phạm vi áp dụng của xe quét rác cỡ nhỏ

Đối tượng nghiên cứu của đồ án tập trung vào đặc tính của các loại rác thải (lá cây, cành cây nhỏ, bao bì, chai nhựa) và đặc điểm địa hình tại nơi khảo sát. Phạm vi nghiên cứu và ứng dụng chính là các khuôn viên công cộng, đặc biệt là khuôn viên Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng, nơi có nhiều lối đi nhỏ, sân trường, và các khu vực mà xe quét rác cỡ lớn không thể tiếp cận. Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu tại một địa điểm cụ thể cho phép nhóm tác giả thu thập số liệu chính xác về khối lượng, kích thước rác và các chướng ngại vật trên đường. Từ đó, các thông số thiết kế cho cơ cấu thu gom rác, hệ thống di chuyển, và kích thước tổng thể của xe được xác định một cách khoa học và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Mô hình này sau khi hoàn thiện có thể dễ dàng nhân rộng và áp dụng tại các công viên, bệnh viện, khu dân cư có không gian tương tự.

II. Phân tích thách thức thu gom rác công cộng tại Việt Nam

Vấn đề rác thải tại các khu vực công cộng ở Việt Nam đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Theo thống kê, lượng rác thải sinh hoạt phát sinh hàng ngày lên đến hàng triệu tấn, đặc biệt tại các đô thị lớn. Công tác thu gom rác thải hiện nay vẫn còn nhiều bất cập, chủ yếu dựa vào sức người với các công cụ thô sơ. Phương pháp này không chỉ tốn nhiều thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe cho người lao động do phải tiếp xúc trực tiếp với môi trường ô nhiễm. Hơn nữa, hiệu quả làm việc không cao, đặc biệt vào những mùa lá rụng hoặc sau các sự kiện công cộng. Mặc dù một số thành phố đã đầu tư các loại xe quét rác chuyên dụng, nhưng hầu hết là sản phẩm nhập khẩu với giá thành rất cao, lên đến hàng trăm triệu hoặc cả tỷ đồng. Các loại xe này có kích thước lớn, cồng kềnh, chỉ phù hợp với các trục đường chính và không thể len lỏi vào các ngõ hẹp, vỉa hè hay khuôn viên trường học, công viên. Đây chính là khoảng trống thị trường mà đề tài thiết kế chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ nhắm đến. Sự cần thiết của một thiết bị nhỏ gọn, linh hoạt, chi phí thấp và sản xuất trong nước là vô cùng cấp bách để cải thiện chất lượng vệ sinh môi trường đô thị một cách toàn diện.

2.1. Thực trạng rác thải tại các khu vực công cộng trường học

Khảo sát thực tế tại khuôn viên Trường Đại học Bách khoa Đà Nẵng và các khu vực lân cận cho thấy một bức tranh rõ nét về vấn đề rác thải. Rác thải chủ yếu là lá cây khô (lá phượng, lá xà cừ, lá thông), cành cây nhỏ, bao bì nilon và vỏ chai nhựa. Các loại rác này phân bố không đồng đều, thường tập trung tại các lề đường, rãnh thoát nước, và các hốc, kẽ nhỏ. Khối lượng rác thay đổi theo mùa và mật độ cây xanh. Việc thu gom bằng chổi và xe đẩy tay truyền thống đòi hỏi nhiều nhân công và thời gian, nhưng khó có thể làm sạch triệt để, đặc biệt là các loại rác nhỏ, nhẹ, dễ bị gió thổi bay. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến mỹ quan mà còn gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước khi trời mưa.

2.2. Hạn chế của phương pháp thu gom thủ công và thiết bị lớn

Phương pháp thu gom thủ công bộc lộ nhiều hạn chế rõ rệt: năng suất thấp, phụ thuộc nhiều vào sức khỏe và sự cần mẫn của người lao động, và không đảm bảo an toàn vệ sinh. Trong khi đó, các thiết bị thu gom rác cỡ lớn nhập khẩu, dù có công suất cao, lại không phải là giải pháp tối ưu cho mọi địa hình. Chi phí đầu tư và bảo dưỡng quá lớn là rào cản chính. Quan trọng hơn, chúng không thể hoạt động trong không gian hẹp (lối đi rộng từ 90cm đến 200cm), không thể vượt qua các bậc thang hay di chuyển linh hoạt quanh các chướng ngại vật như ghế đá, gốc cây. Chính những hạn chế này đã thúc đẩy ý tưởng về một chiếc xe quét rác đa năng cỡ nhỏ, một giải pháp được "đo ni đóng giày" cho điều kiện đặc thù của Việt Nam.

III. Hướng dẫn thiết kế xe quét rác đa năng từ khảo sát thực tế

Quy trình thiết kế xe quét rác đa năng cỡ nhỏ được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu từ việc khảo sát chi tiết các thông số đầu vào. Đây là bước nền tảng quyết định tính khả thi và hiệu quả của sản phẩm. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện đo đạc, phân loại và cân khối lượng các loại rác tại nhiều khu vực khác nhau trong khuôn viên trường. Các thông số về địa hình như chiều rộng đường, độ mấp mô của bề mặt, chiều cao bậc thang, và kích thước các hốc, rãnh cũng được ghi nhận cẩn thận. Dựa trên dữ liệu thu thập, các yêu cầu thiết kế cụ thể được đặt ra: xe phải có kết cấu nhỏ gọn, sử dụng phương pháp hút để xử lý rác nhỏ và nhẹ, có chổi phụ để gom rác từ lề đường, và có khả năng vượt địa hình phức tạp. Nhiều phương án ý tưởng đã được đưa ra và phân tích, bao gồm việc sử dụng động cơ xe máy, động cơ máy cắt cỏ, và động cơ điện. Cuối cùng, phương án thiết kế tối ưu nhất được lựa chọn là xe đẩy tay sử dụng động cơ điện làm nguồn động lực chính cho cơ cấu thu gom rác, hoạt động theo nguyên lý hút chân không để bảo vệ cánh quạt và đảm bảo vận hành êm ái, thân thiện với môi trường.

3.1. Quy trình khảo sát thông số đầu vào thực tế loại rác địa hình

Quá trình khảo sát được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các loại rác như lá cây, cành cây, bao bì được phân loại, đo kích thước và cân khối lượng để xác định các thông số quan trọng (Bảng 2.10, 2.12). Ví dụ, lá phượng có khối lượng trung bình 0.125g, trong khi cành cây khô có thể dài từ 10-40cm. Địa hình cũng được đo đạc chi tiết: chiều rộng đường dao động từ 5.5m ở các trục chính xuống còn 90cm ở các lối đi nhỏ. Các chướng ngại vật như bậc thang cao 16cm và các hốc viền cao 26mm cũng được ghi nhận. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để tính toán lực hút cần thiết, thiết kế kích thước miệng hút và lựa chọn cơ cấu bánh xe phù hợp.

3.2. Lựa chọn phương án thiết kế tối ưu Động cơ điện và hút chân không

Sau khi phân tích ưu nhược điểm của các ý tưởng, phương án thứ ba được chọn là tối ưu nhất. Phương án này sử dụng song song hai nguồn động lực: động cơ điện một chiều là chính và động cơ đốt trong làm dự phòng. Việc sử dụng động cơ điện đảm bảo xe hoạt động êm ái, không gây tiếng ồn, phù hợp với môi trường trường học, công viên. Đặc biệt, quạt hút được đặt sau thùng chứa rác, hoạt động theo nguyên lý hút chân không. Không khí và bụi được hút qua thùng lọc, trong khi rác được giữ lại trong thùng chứa. Thiết kế này giúp bảo vệ cánh quạt khỏi va đập trực tiếp với rác, tăng độ bền và an toàn cho thiết bị. Đây là một lựa chọn thiết kế thông minh, hướng tới sự bền vững và hiệu quả lâu dài.

IV. Phân tích chi tiết cơ cấu thu gom rác của xe quét đa năng

Trái tim của xe quét rác đa năng cỡ nhỏ chính là cơ cấu thu gom rác, một hệ thống phức hợp được tính toán kỹ lưỡng để đạt hiệu suất cao nhất. Cơ cấu này bao gồm ba bộ phận chính: quạt hút, chổi quét phụ và hệ thống miệng hút. Việc lựa chọn quạt hút là yếu tố quyết định. Dựa trên phân tích, quạt hút ly tâm được chọn vì khả năng tạo ra áp suất lớn, phù hợp để hút các loại rác có khối lượng và kích thước đa dạng. Các thông số của quạt như lưu lượng và áp suất được tính toán dựa trên lý thuyết cơ học chất lỏng và các dữ liệu khảo sát thực tế về trọng lượng riêng và diện tích bề mặt của rác. Tiếp theo, hệ thống chổi quét phụ được thiết kế với biên dạng hình nón cụt, có nhiệm vụ lùa rác từ hai bên lề vào đường đi của miệng hút chính, mở rộng phạm vi làm sạch và tăng hiệu quả gom rác. Miệng hút và ống hút cũng được thiết kế với hình dạng và vật liệu tối ưu (nhựa PVC và ống gân nhựa) để giảm tổn thất năng lượng dòng chảy và đảm bảo độ bền. Toàn bộ hệ thống được dẫn động bởi động cơ điện một chiều, với các bộ truyền đai hình thang được tính toán cẩn thận để đảm bảo tỷ số truyền và công suất phù hợp.

4.1. Tính toán và lựa chọn quạt hút công nghiệp phù hợp

Để thu gom rác hiệu quả, hệ thống phải tạo ra một áp lực đủ lớn. Quá trình tính toán dựa trên phương trình Becnuli và các công thức về tổn thất năng lượng dòng chảy. Sau khi so sánh giữa quạt ly tâm và quạt hướng trục, quạt ly tâm được lựa chọn do ưu điểm tạo ra cột áp cao hơn. Các thông số như áp lực cần thiết để nâng mỗi đơn vị rác (Bảng 2.11) và khối lượng riêng các loại rác (Bảng 2.12) được sử dụng để xác định công suất quạt. Quạt hút được đặt sau thùng chứa, tạo ra một luồng khí hút rác vào thùng mà không để rác đi qua cánh quạt, một giải pháp thiết kế an toàn và bền bỉ.

4.2. Thiết kế chổi quét phụ và miệng hút tối ưu hiệu suất

Hai chổi quét phụ đóng vai trò gom rác từ hai bên vào khu vực làm việc của miệng hút. Thiết kế ban đầu có dạng chữ thập nhưng sau đó được cải tiến thành dạng nón cụt để tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả lùa rác (Hình 2.26). Tốc độ quay của chổi được tính toán để đảm bảo vận tốc quét lớn hơn vận tốc đẩy xe, giúp cuốn rác hiệu quả. Miệng hút chính được thiết kế với hình dạng tối ưu (Hình 2.29) để giảm tổn thất cục bộ và tăng khả năng hút các loại rác đa dạng. Ngoài ra, xe còn được trang bị một vòi hút phụ dạng ống ruột gà linh hoạt để xử lý rác ở các vị trí khó tiếp cận như hốc, kẽ hoặc các đống rác lớn.

V. Quy trình chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ từ bản vẽ 3D

Từ những bản vẽ thiết kế chi tiết, quá trình chế tạo xe quét rác đa năng cỡ nhỏ được triển khai một cách khoa học và chuyên nghiệp. Công nghệ mô hình hóa 3D đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn này. Toàn bộ các chi tiết của xe, từ khung chính, thùng chứa rác, vòi hút cho đến các cụm chi tiết phức tạp như chổi quét, đều được dựng mô hình 3D trên phần mềm CATIA V5 R21. Việc này không chỉ giúp hình dung trực quan sản phẩm cuối cùng mà còn cho phép kiểm tra sự tương quan lắp ráp, phát hiện các sai sót tiềm ẩn trước khi gia công, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Sau khi mô hình 3D được hoàn thiện, các bản vẽ chế tạo 2D được xuất ra để tiến hành gia công. Quy trình chế tạo bao gồm nhiều công đoạn: gia công khung xe từ thép CT3 và S45C, chế tạo thùng chứa rác, vòi hút, chổi quét, và các bộ phận khác. Cuối cùng, các chi tiết được lắp ráp hoàn chỉnh, sau đó xe được đưa vào thử nghiệm thực tế trên đường để đánh giá hiệu suất, phát hiện các vấn đề và tiến hành hiệu chỉnh cần thiết. Quá trình này đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ đúng với thiết kế mà còn hoạt động ổn định và hiệu quả trong điều kiện thực tế.

5.1. Ứng dụng phần mềm CATIA trong mô hình hóa thiết bị

Phần mềm CATIA là công cụ đắc lực, được sử dụng trong suốt quá trình từ thiết kế ý tưởng đến hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật. Trong môi trường Part Design, từng chi tiết máy như khung xe, thùng chứa, bánh xe được dựng hình 3D với độ chính xác cao. Sau đó, trong môi trường Assembly Design, các chi tiết này được lắp ráp lại thành một mô hình xe hoàn chỉnh (Hình 3.4). Mô hình 3D cho phép nhóm nghiên cứu thực hiện các phân tích động học, kiểm tra va chạm và tối ưu hóa kết cấu trước khi đưa vào sản xuất, đảm bảo tính công nghệ và khả năng lắp ráp của sản phẩm.

5.2. Các bước gia công và lắp ráp hoàn thiện sản phẩm thực tế

Quy trình chế tạo mô hình được thực hiện theo từng cụm chi tiết. Vòi hút rác, thùng chứa rác, chổi quét, khung chính, và các bộ phận khác được gia công riêng lẻ theo bản vẽ. Các vật liệu như thép, nhựa PVC, nhựa ABS được lựa chọn dựa trên yêu cầu về độ bền, trọng lượng và chi phí. Sau khi gia công, các bộ phận được sơn và lắp ráp lại với nhau. Hệ thống điện, bao gồm ắc quy, động cơ và mạch điều khiển, được kết nối và kiểm tra. Quá trình lắp ráp đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo các bộ phận truyền động hoạt động trơn tru và hệ thống hút đủ kín, không bị rò rỉ khí.

5.3. Kết quả thử nghiệm và hiệu chỉnh xe trong môi trường thực

Sau khi lắp ráp, sản phẩm được đưa vào thử nghiệm trên các địa hình đã khảo sát (Hình 3.9). Quá trình thử nghiệm nhằm đánh giá khả năng thu gom các loại rác khác nhau, hiệu suất của quạt hút, và sự linh hoạt của xe khi di chuyển. Vòi hút phụ cũng được kiểm tra khả năng làm việc (Hình 3.10). Dựa trên kết quả thử nghiệm, một số hiệu chỉnh đã được thực hiện, ví dụ như điều chỉnh góc đặt của chổi quét hay tối ưu lại tốc độ động cơ, nhằm nâng cao hiệu quả làm việc chung của xe trước khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

VI. Đánh giá hiệu quả và tiềm năng phát triển của xe quét rác

Sản phẩm xe quét rác đa năng cỡ nhỏ sau khi hoàn thiện và thử nghiệm đã chứng tỏ được hiệu quả và tính ứng dụng cao, đáp ứng tốt các mục tiêu đề ra ban đầu. Về mặt hiệu quả, xe hoạt động ổn định, có khả năng thu gom tốt các loại rác phổ biến trong khuôn viên trường học và công viên. So với phương pháp thủ công, thiết bị giúp tăng năng suất làm việc lên nhiều lần, giảm đáng kể sức lao động và thời gian cần thiết cho công tác vệ sinh. Đặc biệt, với chi phí chế tạo thấp do tận dụng vật liệu và công nghệ trong nước, sản phẩm có tính cạnh tranh cao so với các máy móc nhập khẩu. Tiềm năng của sản phẩm là rất lớn. Đây không chỉ là một giải pháp cho các đơn vị quản lý công trình công cộng, trường học, bệnh viện mà còn là một sản phẩm thương mại có khả năng nhân rộng. Trong tương lai, đề tài mở ra nhiều hướng phát triển và cải tiến. Có thể nghiên cứu tích hợp các công nghệ thông minh hơn như hệ thống tự hành, sử dụng năng lượng mặt trời để tăng thời gian hoạt động, hoặc tối ưu hóa thiết kế để giảm trọng lượng và tăng tính cơ động hơn nữa. Đồ án này là một minh chứng cho khả năng sáng tạo và ứng dụng kiến thức của sinh viên kỹ thuật vào giải quyết các vấn đề thực tiễn của xã hội.

6.1. Hiệu quả thực tiễn Giảm sức lao động tiết kiệm chi phí

Hiệu quả rõ rệt nhất mà chiếc xe quét rác đa năng mang lại là việc giải phóng sức lao động cho công nhân vệ sinh. Thay vì phải cúi xuống quét và thu gom rác một cách vất vả, người sử dụng chỉ cần đẩy xe di chuyển nhẹ nhàng. Hiệu suất làm việc được cải thiện rõ rệt, diện tích làm sạch trong cùng một khoảng thời gian lớn hơn nhiều so với phương pháp thủ công. Về mặt chi phí, việc tự thiết kế và chế tạo trong nước giúp giá thành sản phẩm chỉ bằng một phần nhỏ so với các thiết bị nhập ngoại có công năng tương đương, giúp các đơn vị dễ dàng tiếp cận và đầu tư.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho các dòng xe cải tiến

Thành công của mô hình hiện tại là tiền đề vững chắc cho các cải tiến trong tương lai. Hướng phát triển tiềm năng bao gồm việc tối ưu hóa hệ thống lọc bụi để xử lý cả bụi mịn, nâng cao chất lượng không khí. Một hướng đi khác là tích hợp pin năng lượng mặt trời để kéo dài thời gian hoạt động và thân thiện hơn với môi trường. Ngoài ra, có thể nghiên cứu phát triển các phiên bản xe tự hành, sử dụng cảm biến và thuật toán AI để tự động di chuyển và làm sạch các khu vực được lập trình sẵn, hướng tới một giải pháp vệ sinh đô thị hoàn toàn tự động và thông minh.

05/10/2025