Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại và sự bùng nổ của thương mại điện tử sau đại dịch Covid-19, khối lượng hàng hóa lưu thông tăng nhanh khiến các hệ thống kho bãi truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế cố hữu. Phương thức vận hành thủ công dựa trên sức người đòi hỏi chi phí nhân công lớn, quy trình phân loại và kiểm kê dễ phát sinh sai sót, hiệu suất xuất nhập hàng thấp, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động khi vận chuyển hàng hóa nặng. Để nâng cao năng suất và tính chuẩn xác, việc ứng dụng tự động hóa thông qua hệ thống lưu kho và truy xuất tự động (Automated Storage and Retrieval Systems - AS/RS) trở thành xu thế tất yếu. Theo số liệu dự báo của Mordor Intelligence được trích dẫn trong đồ án, thị trường AS/RS toàn cầu đạt giá trị 3.809,9 triệu USD năm 2020 và dự kiến tăng lên 5.864,6 triệu USD vào năm 2026 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 9,01%.

Đề tài "Hệ thống lưu kho tự động và quản lý bằng mã barcode" được thực hiện bởi nhóm tác giả Nguyễn Cảnh Quang và Lê Quang Nhân, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Hồng Lam tại Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (thời gian thực hiện từ 17/01/2024 đến 19/06/2024).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 6 nội dung:

  1. Ứng dụng bộ điều khiển lập trình logic (PLC) vào mô hình thực tế.
  2. Xây dựng giải thuật và điều khiển một hệ thống giám sát.
  3. Tạo ra mô hình hệ thống bám sát thực tế, vận hành ổn định theo các yêu cầu kỹ thuật đề ra.
  4. Xây dựng hệ thống phân loại sản phẩm bằng máy quét quang học với mức sai số tối thiểu.
  5. Thiết lập cơ chế cảnh báo và hiển thị thông tin lỗi khi hệ thống xảy ra sự cố.
  6. Giám sát và vận hành toàn bộ hệ thống thông qua giao diện HMI/Webserver.

Đối tượng nghiên cứu là mô hình hệ thống lưu kho tự động kết hợp cơ cấu chấp hành robot 3 trục (X, Y, Z), hệ thống băng tải xuất/nhập, máy quét mã vạch 2D và bộ điều khiển trung tâm PLC S7-1200. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế cơ khí kích thước thu nhỏ, lắp đặt tủ điện điều khiển 24VDC, xây dựng chương trình điều khiển và giao diện giám sát phục vụ phân loại và lưu trữ 4 loại sản phẩm khác nhau tại một thời điểm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các nguyên lý tự động hóa kho hàng và điều khiển truyền động:

  • Khái niệm hệ thống AS/RS và các giải pháp kho hiện đại: Tổng hợp các mô hình vận chuyển và phân loại gồm Goods-to-Person (G2P), AS/RS, Robot di động tự động (AMR), Xe tự hành (AGV), Hệ thống lấy hàng bằng ánh sáng (Pick-to-Light), Hệ thống đặt hàng bằng ánh sáng (Put-to-Light), Lấy hàng bằng giọng nói (Voice picking) và Hệ thống phân loại tự động.
  • Lý thuyết điều khiển PLC và phát xung tốc độ cao: Nguyên lý điều khiển vị trí động cơ bước thông qua chức năng phát chuỗi xung PTO (Pulse Train Output) của PLC Siemens S7-1200, khảo sát các ngõ ra PTO1 (100 kHz), PTO2 (50 kHz), PTO3 (25 kHz) và PTO4 (12.5 kHz) cùng mối quan hệ giữa tần số xung và độ rộng xung ($PTD = F \times W$).
  • Công nghệ nhận dạng quang học (Barcode): Cấu trúc mã vạch biểu diễn dữ liệu nhị phân (0 và 1) theo chuẩn UPC và mã hóa chuỗi ký tự chuẩn ASCII (American Standard Code for Information Interchange).
  • Giao tiếp người - máy (HMI): Nguyên lý hiển thị dữ liệu thời gian thực, điều khiển và liên kết với PLC qua mạng Ethernet phục vụ số hóa quy trình vận hành.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thiết kế kỹ thuật, mô phỏng và thực nghiệm chế tạo:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu chuyên ngành về dòng PLC Siemens S7-1200, động cơ bước, driver TB6600 và cảm biến công nghiệp.
  • Phương pháp thiết kế 3D trên phần mềm SolidWorks để tính toán kết cấu cơ khí, bố trí khung kệ và các cơ cấu chuyển động trục.
  • Phương pháp thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện, tính chọn công suất nguồn cấp và bố trí tủ điện panel.
  • Phương pháp lập trình điều khiển logic tuần tự và lập trình hàm phát xung trên TIA Portal, kết hợp thiết kế giao diện Webserver/HMI trên nền tảng WinCC.
  • Phương pháp thực nghiệm: Lắp ráp phần cứng hoàn thiện, nạp chương trình, vận hành thử nghiệm chu trình nhập kho - xuất kho và đo đạc số liệu vận hành thực tế.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh từ phần cứng cơ khí, mạch điện đến chương trình điều khiển phần mềm.

1. Thiết kế cơ khí và kết cấu truyền động

  • Khung kho: Chế tạo bằng sắt hộp kích thước tổng thể $53 \times 40 \times 52\text{ cm}$, các ô kệ chứa hàng gia công bằng vật liệu mica hình chữ nhật.
  • Cơ cấu truyền động trục X (Chuyển động tịnh tiến ngang): Sử dụng bộ truyền đai răng (dây curoa) kết hợp 2 thanh trượt inox mạ crom đường kính $\phi 12\text{ mm}$, chiều dài $720\text{ mm}$ đặt đối xứng hai bên cùng các khối con trượt để định hướng chuyển động vững chắc.
  • Cơ cấu truyền động trục Y (Cơ cấu lấy/trả hàng): Sử dụng dây curoa truyền động đối xứng, dẫn động tấm trượt giữa liên kết với tấm nâng hàng để tiếp cận các ô kệ hai bên.
  • Cơ cấu truyền động trục Z (Chuyển động nâng/hạ thẳng đứng): Cấu tạo từ khung nhôm định hình gắn trên bàn trượt trục X; động cơ bước đặt ở chân khung truyền động đai đến bàn trượt gồm 4 bánh xe ôm sát rãnh nhôm định hình.
  • Hệ thống băng tải: Gồm 01 băng tải nhập hàng và 01 băng tải xuất hàng, dẫn động bằng động cơ DC giảm tốc.

2. Danh mục thiết bị điện và thông số kỹ thuật

STT Tên thiết bị / Linh kiện Model / Quy cách Thông số kỹ thuật chính trích xuất từ văn bản
1 Bộ điều khiển trung tâm (PLC) Siemens S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC Kích thước: $110 \times 100 \times 75\text{ mm}$; Nguồn nuôi: 24VDC; 14 DI / 10 DO, 2 AI; Work Memory: 50 KB, Load Memory: 2 MB, Retentive Memory: 2 KB; Vùng nhớ M: 4096 Byte; 3 ngõ ra PTO phát xung tốc độ cao; Cổng truyền thông Ethernet; Tốc độ thực thi lệnh nhị phân: $0,1\ \mu\text{s}$/lệnh.
2 Nguồn tổ ong 24VDC - 15A Điện áp vào: 220VAC; Điện áp ra: 24VDC; Dòng ngõ ra: 15A; 3 ngõ ra DC; Công suất tải tính toán $> 324\text{W}$.
3 Động cơ bước Nema 17 (17HD4401S) Góc bước: $1,8^\circ$ (200 bước/vòng); Dòng định mức: 1,5A; Mô-men xoắn: 0,45 Nm; Nguồn cấp: 12–24VDC; 4 dây (lưỡng cực); Kích thước: $40 \times 42 \times 42\text{ mm}$, trục $\phi 4,55\text{ mm}$, dài $23\text{ mm}$.
4 Mạch điều khiển động cơ bước Driver TB6600 Điện áp cấp: 9–42VDC; Dòng tải tối đa: 4A; Tín hiệu cách ly quang tốc độ cao; Hỗ trợ vi bước: 1/2, 1/4, 1/8, 1/16; Bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, sụt áp; 6 công tắc gạt cấu hình.
5 Động cơ DC giảm tốc GA25-370 Điện áp định mức: 24VDC; Tốc độ quay: 60 rpm; Đường kính trục: 4 mm; Dòng không tải: 75 mA (sử dụng kéo băng tải).
6 Máy quét mã vạch Handheld 2D T-1902L Phạm vi quét tối đa: 30 m; Giao tiếp USB 2.0; Xuất chuỗi ký tự ASCII vào bộ nhớ Load Memory của PLC.
7 Cảm biến tiệm cận E3F-DS30P1 Cảm biến hồng ngoại quang điện; Nguồn cấp: 6–36VDC; Khoảng cách phát hiện: 0–30 cm; Ngõ ra PNP tiếp điểm thường mở (NO).
8 Rơ-le trung gian Omron LY2N Cuộn coil: 24VDC; Tải định mức tiếp điểm: 10A; 2 cặp tiếp điểm chuyển đổi; Công suất chuyển mạch tối đa: 240W.

3. Giải thuật điều khiển và giao diện giám sát

  • Quy trình chọn chế độ: Hệ thống cung cấp hai chế độ làm việc gồm Chế độ tự động (AUTO) và Chế độ bằng tay (MANU).
  • Quy trình nhập kho tự động:
    1. Sản phẩm được đặt lên băng tải nhập hàng và di chuyển đến vị trí cảm biến.
    2. Máy quét Handheld 2D đọc mã barcode dán trên thân sản phẩm.
    3. Dữ liệu mã ASCII được truyền về PLC, ghi nhận vào vùng nhớ tạm để kiểm tra tính hợp lệ và xác định vị trí ô kho còn trống.
    4. Nếu mã không hợp lệ hoặc kho đã đầy, hệ thống phát cảnh báo lỗi lên màn hình giám sát.
    5. Nếu mã hợp lệ, băng tải đưa hàng đến cuối hành trình; cơ cấu robot 3 trục (X-Y-Z) di chuyển đến gắp hàng và đưa vào đúng vị trí ô kho chỉ định, sau đó cập nhật dữ liệu lưu trữ.
  • Quy trình xuất kho tự động: Người vận hành chọn sản phẩm cần lấy trên giao diện Webserver $\rightarrow$ PLC tra cứu vị trí ô kho $\rightarrow$ Robot 3 trục định vị đến ô kho tương ứng, thực hiện thao tác rút sản phẩm ra $\rightarrow$ Robot chuyển sản phẩm đặt lên băng tải xuất $\rightarrow$ Băng tải đưa hàng ra ngoài và hệ thống cập nhật trạng thái ô kho trống.
  • Giao diện HMI/Webserver: Tích hợp màn hình đăng nhập phân quyền (tài khoản ADMIN và USER), màn hình điều khiển vận hành, bảng giám sát trạng thái nhập/xuất kho tự động và khu vực hiển thị cảnh báo lỗi mã barcode.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Nội dung nghiên cứu / Đặt vấn đề

Chương này phân tích bối cảnh phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp và nhu cầu chuyển đổi từ kho bãi truyền thống sang hệ thống lưu kho - truy xuất tự động (AS/RS). Nội dung trình bày khái niệm cấu trúc cơ bản của hệ thống AS/RS gồm hai phần: phần cứng (giá kệ tĩnh, robot nâng hạ cất/lấy hàng, hệ thống băng tải) và phần mềm (phần mềm điều khiển robot - Crane Control Software, phần mềm quản lý kho - Warehouse Management Software). Chương 1 xác định rõ mục tiêu đề tài, kế hoạch tiến độ từ tuần 1 đến tuần 18 (17/01/2024 - 19/06/2024), đồng thời chỉ rõ giới hạn kỹ thuật của mô hình thực nghiệm (sử dụng nguồn 24VDC thay vì điện áp công nghiệp 220V/380V và giới hạn phân loại 4 sản phẩm cùng lúc).

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 cung cấp cơ sở lý thuyết chi tiết về các công nghệ cốt lõi:

  • Tổng quan và phân loại 8 giải pháp công nghệ kho hàng hiện đại.
  • So sánh các dòng PLC của Siemens: từ Logo, S7-200, S7-1200, S7-300, S7-1500 đến S7-400.
  • Nguyên lý phát xung tốc độ cao điều khiển vị trí của PLC S7-1200 qua lệnh PTO với tần số thiết lập tối đa lên đến 100 kHz.
  • Cấu tạo, phân loại động cơ bước (đơn cực, lưỡng cực, rotor nam châm vĩnh cửu, rotor biến từ trở, hỗn hợp; loại 2 pha, 3 pha, 5 pha) và bảng tra bước góc ($\theta_s = 1,8^\circ \rightarrow 200\text{ bước/vòng}$; $15^\circ \rightarrow 24\text{ bước/vòng}$; $0,5^\circ \rightarrow 48\text{ bước/vòng}$).
  • Khái niệm mã vạch Barcode, chuẩn ký tự ASCII và vai trò của giao diện người - máy HMI trong việc thay thế quy trình ghi chép thủ công bằng giám sát thời gian thực.

Chương 3. Tính toán và thiết kế

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình thiết kế hệ thống:

  • Thiết kế mô hình cơ khí trên phần mềm SolidWorks cho khung kho và các cụm trục truyền động.
  • Tính toán điện và công suất: Lựa chọn nguồn tổ ong 24VDC - 15A dựa trên tổng công suất tính toán của các tải tiêu thụ lớn hơn $324\text{W}$.
  • Tính toán lựa chọn động cơ bước Nema 17 - 17HD4401S đáp ứng tần số phát xung tối đa của hệ thống là 2000 xung/giây.
  • Lựa chọn driver TB6600, động cơ DC giảm tốc GA25-370 kéo băng tải, máy quét mã vạch 2D Handheld T-1902L, cảm biến hồng ngoại E3F-DS30P1 và rơ-le Omron LY2N.
  • Bản vẽ sơ đồ nguyên lý đấu nối ngõ vào (Input PLC), ngõ ra (Output PLC), sơ đồ cấp nguồn và bản vẽ bố trí thiết bị trên panel tủ điện.
  • Xây dựng lưu đồ giải thuật cho 5 quy trình điều khiển: Chọn chế độ vận hành, Chế độ AUTO, Chế độ MANU, Quy trình nhập kho và Quy trình xuất kho.

Chương 4. Thi công hệ thống

Chương 4 mô tả chi tiết quá trình gia công, lắp ráp và lập trình:

  • Chế tạo khung sắt hộp $53 \times 40 \times 52\text{ cm}$ và lắp ghép các ngăn kệ mica.
  • Lắp đặt hệ thống cơ khí 3 trục: Trục X dẫn động đai gắn trên 2 ray inox $\phi 12\text{ mm}$ dài $720\text{ mm}$; Trục Y dẫn động đai đối xứng gắn bàn trượt nâng hàng; Trục Z sử dụng cột nhôm định hình có 4 bánh xe lăn dẫn hướng.
  • Đấu nối dây tín hiệu và dây động lực trong tủ điện điều khiển theo bản vẽ thiết kế.
  • Thi công giao diện điều khiển và giám sát Webserver/WinCC gồm: Màn hình Home đăng nhập, Giao diện quản trị ADMIN, Giao diện người dùng USER, Màn hình điều khiển nhập/xuất kho tự động và Bảng cảnh báo lỗi mã vạch.
  • Xây dựng quy tắc đưa các trục X, Y, Z về vị trí gốc (Home).

Chương 5. Kết quả thực hiện

Chương 5 tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình chế tạo và tích hợp:

  • Hoàn thiện mô hình cơ khí khung kho, hệ thống 2 băng tải và cơ cấu chấp hành robot 3 trục hoạt động êm ái, vững chắc.
  • Hoàn thiện tủ điện điều khiển gọn gàng, cách ly tốt các nguồn tín hiệu và động lực.
  • Vận hành thành công toàn bộ chu trình nhập kho tự động, nhận diện chính xác mã barcode ASCII, vận chuyển hàng vào đúng ô lưu trữ và thực hiện xuất hàng theo lệnh từ giao diện HMI.
  • Bảng số liệu vận hành và đánh giá độ ổn định của hệ thống trong thực tế thực nghiệm.

Chương 6. Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu, tổng kết các tính năng đạt được và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu hóa hệ thống cho các giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh của hệ thống lưu kho tự động AS/RS với các thông số và kết quả đo kiểm thực tế:

  • Kết quả phần cứng: Thi công hoàn thiện khung kho kích thước $53 \times 40 \times 52\text{ cm}$, 02 băng tải cấp/thoát phôi sử dụng động cơ giảm tốc GA25-370 (60 rpm, trục 4 mm) và cơ cấu robot tịnh tiến 3 trục X-Y-Z sử dụng động cơ bước Nema 17 kết hợp driver TB6600, dẫn động đai răng trên ray trượt inox $\phi 12\text{ mm}$ dài $720\text{ mm}$.
  • Kết quả điều khiển và đo kiểm: PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C điều khiển phát xung PTO mượt mà với tần số làm việc lên đến 2000 xung/giây, thực hiện chính xác quy trình về gốc Home và định vị đa điểm cho 3 trục.
  • Kết quả nhận diện và quản trị: Máy quét Handheld 2D T-1902L đọc mã vạch chuẩn xác, chuyển đổi dữ liệu thành chuỗi ký tự ASCII đưa vào bộ nhớ Load Memory của PLC; hệ thống phân loại chính xác 4 loại sản phẩm khác nhau.
  • Kết quả giao diện: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống giám sát thời gian thực trên giao diện HMI/Webserver, phân quyền tài khoản rõ ràng (ADMIN/USER), hiển thị trực quan trạng thái từng ô kho và phát cảnh báo khi mã vạch không hợp lệ.

Đóng góp thực tiễn của đề tài là xây dựng một mô hình đào tạo và thực nghiệm trực quan, kết hợp liên ngành giữa Cơ khí chính xác, Kỹ thuật Điện - Điều khiển tự động và Công nghệ thông tin trong bài toán tự động hóa logistics.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống chỉ dừng lại ở quy mô mô hình phòng thí nghiệm thu nhỏ, sử dụng nguồn điện một chiều 24VDC thay vì điện áp công nghiệp tiêu chuẩn (220V/380V).
  • Dung lượng lưu trữ và khả năng phân loại tại một thời điểm còn hạn chế (mới đáp ứng phân loại và lưu trữ 4 loại sản phẩm khác nhau).
  • Chưa tích hợp hệ thống cơ sở dữ liệu quy mô lớn (như SQL Server) để quản lý lịch sử xuất nhập kho dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  1. Mở rộng quy mô khung kho, nâng cao số lượng ô chứa và tăng tải trọng nâng hạ của cơ cấu robot bằng việc sử dụng động cơ Servo công nghiệp công suất lớn.
  2. Nâng cấp thuật toán tối ưu hóa đường đi cho robot lấy hàng khi nhận nhiều lệnh xuất/nhập cùng lúc.
  3. Tích hợp công nghệ nhận dạng RFID tần số cao bên cạnh mã barcode để tăng tốc độ quét hàng loạt.
  4. Kết nối hệ thống điều khiển PLC với phần mềm quản lý kho chuyên nghiệp (WMS/ERP) thông qua giao thức truyền thông OPC UA hoặc Industrial IoT.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích dành cho:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điện: Tham khảo phương pháp tính chọn thiết bị, sơ đồ nguyên lý đấu nối I/O cho PLC S7-1200, kỹ thuật phát xung PTO điều khiển động cơ bước qua driver TB6600 và kỹ thuật lập trình giao diện Webserver/HMI.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự về Logistics và Kho thông minh: Có thể kế thừa trực tiếp kết cấu cơ khí 3 trục (X-Y-Z) trên SolidWorks, lưu đồ giải thuật điều khiển phân loại sản phẩm bằng chuỗi ASCII và phương pháp xử lý dữ liệu từ máy quét mã vạch 2D.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ điều khiển trung tâm được sử dụng trong hệ thống là loại nào và có cấu hình phần cứng ra sao?
Hệ thống sử dụng PLC Siemens S7-1200 dòng CPU 1214C DC/DC/DC, kích thước $110 \times 100 \times 75\text{ mm}$, sử dụng nguồn 24VDC, tích hợp sẵn 14 ngõ vào số (DI), 10 ngõ ra số (DO), 2 ngõ vào tương tự (AI), vùng nhớ làm việc 50 KB, vùng nhớ nạp 2 MB và 3 ngõ ra phát xung tốc độ cao (PTO) điều khiển vị trí.

2. Dữ liệu sau khi quét từ mã barcode được truyền vào PLC dưới dạng gì và được lưu trữ ở đâu?
Dữ liệu quét từ máy quét quang học Handheld 2D T-1902L có dạng chuỗi ký tự mã ASCII (dựa trên bảng chữ cái Latinh). Chuỗi mã này được truyền trực tiếp vào PLC để xử lý và được lưu trữ trong vùng nhớ nạp (Load Memory) của CPU S7-1200.

3. Tốc độ phát xung tối đa thiết kế cho động cơ bước trong đồ án là bao nhiêu?
Theo tính toán thiết kế ở mục 3.3, hệ thống được thiết lập vận hành với tốc độ phát xung điều khiển động cơ bước tối đa là 2000 xung trên giây (xung/giây).

4. Kết cấu cơ khí của cơ cấu chấp hành 3 trục X, Y, Z được thiết kế như thế nào?
Trục X sử dụng truyền động đai tịnh tiến trên 2 thanh trượt inox mạ crom đường kính 12 mm, dài 720 mm; Trục Y sử dụng truyền động đai kéo tấm trượt giữa gắn bàn nâng hàng đối xứng; Trục Z sử dụng khung nhôm định hình gắn trên bàn trượt trục X, dẫn động bằng đai răng với bàn trượt 4 bánh xe ôm sát rãnh nhôm để di chuyển nâng hạ thẳng đứng.

5. Hệ thống hỗ trợ những chế độ vận hành nào và phân quyền người dùng ra sao trên giao diện giám sát?
Hệ thống hỗ trợ 2 chế độ vận hành là Chế độ tự động (AUTO) và Chế độ bằng tay (MANU). Trên giao diện Webserver/HMI, hệ thống phân quyền thành 2 cấp độ truy cập gồm tài khoản Quản trị (ADMIN) có đầy đủ quyền can thiệp thông số và tài khoản Người dùng (USER) chỉ thực hiện các thao tác vận hành cơ bản.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hệ thống lưu kho tự động và quản lý bằng mã barcode" đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế, chế tạo và vận hành mô hình lưu kho tự động AS/RS quy mô nhỏ. Nghiên cứu tích hợp thành công bộ điều khiển PLC Siemens S7-1200 phát xung điều khiển robot tịnh tiến 3 trục, hệ thống nhận diện mã vạch 2D truyền dữ liệu ASCII và giao diện giám sát Webserver thời gian thực. Kết quả thực nghiệm khẳng định tính đúng đắn của giải thuật điều khiển và độ ổn định của hệ thống cơ - điện, tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng quy mô ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp thực tế.