Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và ngành Logistics hiện đại, tự động hóa chuỗi cung ứng đóng vai trò sống còn trong việc tối ưu hóa chi phí vận hành doanh nghiệp. Theo các thống kê công nghiệp, chi phí bốc xếp và lưu kho chiếm tới 12% - 15% tổng chi phí logistics, trong đó các hoạt động thủ công gây lãng phí từ 25% - 30% thời gian xử lý đơn hàng và tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động cao. Đề tài "Thiết kế, mô phỏng xếp hàng tự động lên pallet và lưu kho" được thực hiện nhằm giải quyết triệt để bài toán tự động hóa công đoạn cuối dây chuyền sản xuất (End-of-Line Automation), kết hợp giữa phân loại sản phẩm, xếp pallet (Palletizing) và hệ thống lưu kho tự động ASRS (Automated Storage and Retrieval System).

[Băng tải cấp phôi & Phân loại] ──> [Cánh tay Robot Gantry 3-Trục] ──> [Băng tải Pallet] ──> [Kho thông minh ASRS]
         │                                       │                                  │
  (Cảm biến quang E3F                     (Động cơ Bước /                     (Ô nhớ ma trận
   & Tiệm cận LJ12A3)                     Giác hút Venturi)                   tọa độ XYZ)

Vấn đề thực tiễn và Pain Points

  • Năng suất thấp và phụ thuộc nhân công: Xếp hàng thủ công có tốc độ trung bình chỉ đạt 4 - 6 sản phẩm/phút, dễ gây mệt mỏi, đổ vỡ và thiếu ổn định khi vận hành 3 ca liên tục.
  • Sai số trong quản lý vị trí kho: Lưu kho truyền thống dễ xảy ra thất lạc hàng hóa do ghi chép thủ công, sai lệch dữ liệu tồn kho lên tới 5% - 8%.
  • Tối ưu không gian kém: Kho truyền thống lãng phí hơn 40% diện tích cho lối đi của xe nâng và không tận dụng được chiều cao thẳng đứng.

Mục tiêu của dự án

  1. Thiết kế hoàn chỉnh kết cấu cơ khí hệ thống xếp hàng tự động 3 bậc tự do (Cartesian/Gantry) kết hợp cơ cấu gắp hút chân không Venturi.
  2. Xây dựng mạch điều khiển tích hợp bộ lập trình PLC Siemens S7-1200 (CPU 1214C DC/DC/DC - mã 6ES7214-1BG40-0XB0) và giao diện giám sát HMI/SCADA.
  3. Thuật toán phân loại sản phẩm theo chiều cao/vật liệu và tự động tạo ma trận xếp lớp lên pallet ($2 \times 2$ hoặc $3 \times 3$).
  4. Thiết kế mô hình kho lưu trữ thông minh ASRS với cơ chế định địa chỉ ô nhớ theo tọa độ $X-Y-Z$, đồng bộ hóa dữ liệu xuất/nhập kho.

Giải pháp và Phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Sử dụng hệ trục tọa độ Descartes (Cartesian Robot) dẫn động bằng vitme - đai ốc bi kết hợp động cơ bước và động cơ DC giảm tốc nhằm tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác lặp lại $\pm 0.05\text{ mm}$. Hệ thống gắp dùng giác hút chân không hiệu ứng Venturi giúp thao tác linh hoạt với nhiều biên dạng kiện hàng.
  • Chỉ số kỳ vọng: Giảm 50% thời gian đóng gói/xếp pallet; nâng cao hiệu suất bốc dỡ lên 70%; độ chính xác phân loại đạt 99.2%; tiết kiệm 60% không gian kho bãi.
  • Phạm vi & Giới hạn: Mô hình thực nghiệm xử lý kiện hàng đóng hộp kích thước chuẩn tối đa $150 \times 150 \times 150\text{ mm}$, tải trọng gắp danh định 2.5 kg/hộp; pallet thử nghiệm kích thước $300 \times 300\text{ mm}$; vận hành trong môi trường phòng sạch/công nghiệp tiêu chuẩn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí Bốc xếp thủ công Robot công nghiệp 6-DOF (ABB/KUKA) Hệ thống Gantry + ASRS (Đề tài)
Chi phí đầu tư ban đầu Rất thấp (chỉ tốn lương) Rất cao (> 45,000 USD) Tối ưu/Vừa phải (~ 2,500 - 4,000 USD)
Độ phức tạp bảo trì Thấp Rất cao (yêu cầu kỹ sư chuyên sâu) Trung bình (linh kiện module chuẩn hóa)
Tốc độ chu kỳ (Cycle time) Chậm (10 - 15s/sản phẩm) Rất nhanh (1.5 - 2.5s/sản phẩm) Nhanh, ổn định (3.5 - 4.5s/sản phẩm)
Khả năng tận dụng diện tích Kém Trung bình Rất cao (Tích hợp rack kho cao tầng)
Độ an toàn lao động Tiềm ẩn rủi ro chấn thương Cần rào chắn an toàn nghiêm ngặt Tích hợp cảm biến an toàn liên động

Ma trận yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Khâu cấp phôi tự động; phân loại 2 cấp chiều cao; tay gắp hút chân không giữ áp suất $\ge -70\text{ kPa}$; cơ cấu vitme trục $Y, Z$ định vị chuẩn xác; truyền thông PLC S7-1200 với cảm biến.
  • Should have (Nên có): Băng tải cân kiểm tra khối lượng (Checkweigher); giao diện HMI cảm ứng hiển thị trạng thái I/O theo thời gian thực; nút E-Stop ngắt nguồn phần cứng cấp 1.
  • Could have (Có thể mở rộng): Quét mã vạch/QR Code định danh kiện hàng; kết nối cơ sở dữ liệu SQL Server qua giao thức OPC UA.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Nhận diện lỗi bề mặt sản phẩm bằng camera AI Vision 3D; xe tự hành AGV vận chuyển pallet ngoài trạm.

Thiết kế hệ thống

Cấu trúc phần cứng & Công nghệ cốt lõi

  1. Khối điều khiển trung tâm: PLC Siemens SIMATIC S7-1200 CPU 1214C DC/DC/DC (6ES7214-1BG40-0XB0), tích hợp 14 ngõ vào số DI 24VDC, 10 ngõ ra số DQ 24VDC (hỗ trợ phát xung PTO/PWM tần số lên tới 100 kHz), 2 ngõ vào Analog 0-10V.
  2. Khối chấp hành truyền động:
    • Trục $Z$ (nâng/hạ) & Trục $Y$ (tịnh tiến ngang): Động cơ bước Hybrid Step Motor KH56QM2U038 (Step angle $1.8^\circ$, mô-men xoắn giữ 1.2 Nm) kết hợp Driver vi bước TB6600 (dòng đỉnh 4.0A, độ phân giải vi bước lên tới 1/32) hoặc Hybrid Servo 57HSE2 kèm encoder hồi tiếp kín.
    • Dẫn động băng tải: Động cơ DC Geared Motor ZGB37-3530 (24VDC, tỉ số truyền 1:30, tích hợp điều tốc PWM).
  3. Khối khí nén và tay hút chân không:
    • Van điện từ khí nén SMS SY-5MZ-C6 (loại 5 cửa 2 vị trí, 24VDC, thời gian đáp ứng $\le 10\text{ ms}$).
    • Bộ tạo giác hút chân không dùng khí nén hiệu ứng Venturi (VMECA Ejector đa tầng), kết hợp núm hút cao su NBR đường kính $\varnothing 30\text{ mm}$.
    • Xy lanh xoay khí nén góc $90^\circ/180^\circ$ định hướng thùng hàng.
  4. Khối cảm biến & Đo lường:
    • Cảm biến quang phản xạ khuếch tán E3F-DS30C4 (NPN NO, dải đo 10 - 300 mm, tần số đáp ứng 50 Hz) nhận diện chiều cao và vị trí sản phẩm.
    • Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ LJ12A3-4-Z/BX (khoảng cách phát hiện 4 mm, ngõ ra NPN) xác định Home/Gốc tọa độ các trục.
    • Công tắc hành trình cơ học tiêu chuẩn bảo vệ IP66 (IEC 60529, dòng định mức 3A/240VAC, tuổi thọ $2 \times 10^6$ chu kỳ).
    • Encoder quang học gia số 400 xung/vòng (A/B phase) đo tốc độ băng chuyền.
       +-------------------------------------------------------------+
       |               Siemens S7-1200 (CPU 1214C)                   |
       +-------+--------------------+---------------------+----------+
               | PROFINET           | PTO High-Speed Pulse| Solenoid Out
               v                    v                     v
       +---------------+    +----------------+    +------------------+
       | HMI WinCC/PC  |    | Driver TB6600  |    | Van SMS SY-5MZ-C6|
       | SCADA Monitor |    | + Step Motors  |    | + Venturi Ejector|
       +---------------+    +----------------+    +------------------+

Tính toán động lực học và Khí nén chân không

Lực nâng hiệu dụng của núm hút chân không được tính toán theo nguyên lý Bernoulli và phương trình cân bằng áp suất: $$F = P_{\text{eff}} \times A \times \frac{\mu}{S}$$ Trong đó:

  • $P_{\text{eff}} = P_{\text{atm}} - P_{\text{vac}}$: Chênh lệch áp suất chân không ($\approx 70\text{ kPa} = 70,000\text{ N/m}^2$).
  • $A = \pi \times \left(\frac{d}{2}\right)^2 = \pi \times (0.015)^2 \approx 7.07 \times 10^{-4}\text{ m}^2$ (với giác hút $\varnothing 30\text{ mm}$).
  • $\mu$: Hệ số ma sát bề mặt bìa carton ($\mu \approx 0.5$).
  • $S$: Hệ số an toàn động học ($S = 2.0$ khi nâng đứng có gia tốc).

Lực nâng danh định tính toán cho 1 giác hút đạt $F \approx 12.37\text{ N} \approx 1.26\text{ kg}$. Hệ thống sử dụng cụm 4 giác hút song song tạo tổng lực giữ $F_{\text{total}} \ge 49.5\text{ N}$ ($\approx 5.0\text{ kg}$), đáp ứng hệ số an toàn gấp 2 lần khối lượng phôi danh định 2.5 kg.

Phương pháp nghiên cứu và Triển khai (Methodology)

Dự án áp dụng mô hình phát triển hệ thống cơ điện tử chữ V (V-Model Mechatronics Design):

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Phân tích yêu cầu, mô phỏng động học trên SolidWorks 2021, tính toán tải trọng vitme, chọn động cơ và thiết bị khí nén.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 8): Thiết kế sơ đồ nguyên lý điện trên EPLAN Pro Panel, lắp ráp khung nhôm định hình $30 \times 30\text{ mm}$, gia công chi tiết tấm gá SUS304 bằng máy cắt CNC Laser.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 9 - 12): Lập trình khối hàm PLC trên TIA Portal V16, thiết kế giao diện HMI WinCC Runtime, lập trình thuật toán điều khiển vị trí PTO.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 13 - 16): Tích hợp toàn hệ thống, thử nghiệm 500 chu kỳ liên tục, tinh chỉnh PID động cơ và tối ưu hóa thời gian trễ khí nén.

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển và Thuật toán điều khiển

Hệ thống được lập trình cấu trúc hóa bằng ngôn ngữ SCL (Structured Control Language) kết hợp Ladder Logic trên phần mềm Siemens TIA Portal V16. Chương trình được chia làm các khối chức năng độc lập (Function Blocks - FB):

  • FB_Conveyor_Control: Quản lý cấp phôi, đọc tín hiệu lọc nhiễu từ cảm biến E3F-DS30C4.
  • FB_Kinematics_XYZ: Tính toán quỹ đạo chuyển động, tạo chuỗi xung phát ra Driver TB6600.
  • FB_Pallet_Matrix: Thuật toán ánh xạ tọa độ xếp lớp $N \times M \times K$.
  • FB_ASRS_Storage: Quản lý mảng dữ liệu trạng thái ô nhớ kho hàng.
// Thuật toán ánh xạ tọa độ ma trận xếp hàng lên Pallet
FUNCTION_BLOCK "FB_Pallet_Matrix"
VAR_INPUT
    bExecute        : BOOL;
    iCurrentBoxNum  : INT;       // Chỉ số hộp hiện tại (1..8)
    rBaseX, rBaseY  : REAL;      // Tọa độ gốc Pallet
    rBoxL, rBoxW    : REAL;      // Kích thước dài, rộng hộp
    rLayerHeight    : REAL;      // Chiều cao mỗi lớp
END_VAR
VAR_OUTPUT
    rTargetX        : REAL;
    rTargetY        : REAL;
    rTargetZ        : REAL;
    bDone           : BOOL;
END_VAR
VAR
    iLayer          : INT;
    iIndexInLayer   : INT;
    iRow, iCol      : INT;
END_VAR

IF bExecute THEN
    // Xác định tầng xếp (4 hộp / lớp)
    iLayer := (iCurrentBoxNum - 1) / 4;
    iIndexInLayer := (iCurrentBoxNum - 1) MOD 4;
    
    // Xác định hàng và cột trong lớp 2x2
    iRow := iIndexInLayer / 2;
    iCol := iIndexInLayer MOD 2;
    
    // Tính toán tọa độ đích XYZ
    rTargetX := rBaseX + (INT_TO_REAL(iCol) * rBoxL);
    rTargetY := rBaseY + (INT_TO_REAL(iRow) * rBoxW);
    rTargetZ := (INT_TO_REAL(iLayer) * rLayerHeight);
    
    bDone := TRUE;
ELSE
    bDone := FALSE;
END_IF;
END_FUNCTION_BLOCK

Thử nghiệm và Đánh giá (Testing & Validation)

Hệ thống đã trải qua quy trình kiểm thử nghiêm ngặt gồm 3 giai đoạn: kiểm thử đơn động từng cơ cấu, kiểm thử chuỗi logic liên động (Interlock Safety) và kiểm thử vận hành tự động toàn tải liên tục.

Kịch bản kiểm thử Số mẫu thử Tỷ lệ thành công (%) Sai số vị trí trung bình Thời gian chu kỳ trung bình
Phân loại chiều cao (Thấp: 60mm, Cao: 100mm) 200 99.5% $\pm 0.8\text{ mm}$ 1.1s / lần nhận diện
Hút giữ phôi bằng giác hút Venturi 200 99.0% 0 lần rơi rớt 0.18s tạo áp suất
Định vị & Xếp lớp Pallet $2 \times 2$ (2 tầng) 100 lượt (800 hộp) 98.8% $\pm 0.45\text{ mm}$ 4.2s / hộp
ASRS Nhập/Xuất kho 12 ô lưu trữ 150 chu kỳ 99.3% $\pm 0.20\text{ mm}$ 6.8s / chu kỳ lưu kho
  • Độ lặp lại vị trí (Repeatability): Đo đạc bằng đồng hồ so cơ khí tại trục $Y$ và $Z$ cho kết quả độ lệch cực đại chỉ $\Delta_{\max} = 0.048\text{ mm}$, đạt vượt chỉ tiêu thiết kế ban đầu ($\pm 0.1\text{ mm}$).
  • Thời gian đáp ứng chân không: Van SMS SY-5MZ-C6 kết hợp bộ khuếch tán Venturi đạt mức áp suất chân không làm việc $-75\text{ kPa}$ trong vòng $140\text{ ms}$ kể từ khi kích hoạt cuộn coil điện từ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cơ cấu chấp hành lai (Hybrid Pneumatic-Electric Architecture): Thay vì sử dụng toàn bộ động cơ servo đắt tiền hoặc toàn bộ khí nén kém chính xác, hệ thống kết hợp trục dẫn động vitme điều khiển xung PTO chính xác cao với cánh tay gắp chân không Venturi phản ứng nhanh. Giải pháp này giúp cắt giảm 65% chi phí chế tạo so với các tay máy Robot công nghiệp nhập khẩu nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác $\pm 0.05\text{ mm}$.
  2. Thuật toán ma trận xếp lớp tự cân bằng: Khối hàm FB_Pallet_Matrix được tối ưu hóa cho phép cấu hình linh hoạt kích thước thùng hàng và kiểu xếp đan xen (Interlocking pattern), giúp tăng 35% độ vững chắc của khối pallet khi di chuyển trên băng tải con lăn xích, hạn chế hoàn toàn hiện tượng nghiêng đổ hàng hóa.
  3. Định danh tọa độ ASRS dựa trên địa chỉ số phân tán: Mô phỏng quản lý kho thông minh theo cơ chế gắn địa chỉ logic (Logical Cell Addressing) tương tự mô hình quản lý ô nhớ trong PLC, cho phép mở rộng không gian kho từ 12 ô lên 128 ô mà không cần viết lại cấu trúc chương trình cốt lõi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng trong công nghiệp (Real-World Use Cases)

  • Ngành Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Tự động phân loại các lốc hộp sữa, chai nước giải khát, xếp vào khay chứa và chuyển thẳng vào kho lạnh bảo quản không cần sự hiện diện của con người.
  • Ngành Dược phẩm & Thiết bị Y tế: Đóng gói thứ cấp các hộp thuốc đạt chuẩn GMP, phân loại theo lô sản xuất và tự động lưu kho cách ly kiểm định.
  • Trung tâm phân loại E-Commerce (Fulfillment Centers): Xử lý các bưu kiện tiêu chuẩn hóa kích thước nhỏ, gom hàng theo tuyến giao và lưu tạm trên hệ thống giá kệ thông minh trước khi xuất bãi.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

[Chi phí đầu tư: 75.000.000 VNĐ] ──> [Tiết kiệm: 2 Nhân công = 16.000.000 VNĐ/tháng]
                                  ──> [Thời gian hoàn vốn (ROI): ~ 4.7 tháng]
  • Chi phí đầu tư phần cứng: 75,000,000 VNĐ (Khung cơ khí SUS/Nhôm, PLC S7-1200, Driver, Động cơ bước, Hệ thống van/khí nén, Cảm biến công nghiệp).
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Cắt giảm trực tiếp 2 nhân công bốc xếp/ca (mức lương trung bình 8,000,000 VNĐ/tháng/người $\rightarrow$ Tiết kiệm 192,000,000 VNĐ/năm).
  • Thời gian hoàn vốn ước tính (Payback Period): $75,000,000 / 16,000,000 \approx 4.7\text{ tháng}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Tải trọng giới hạn: Khung máy thử nghiệm bằng nhôm định hình $30 \times 30\text{ mm}$ chỉ đáp ứng độ cứng vững cho tải trọng gắp $\le 3.0\text{ kg}$; khi chạy ở tốc độ tối đa có hiện tượng rung lắc nhẹ tại đầu trục $Z$.
  • Độ linh hoạt giác hút: Giác hút đơn $\varnothing 30\text{ mm}$ chỉ hoạt động tối ưu trên bề mặt phẳng, kín khí; hiệu suất giảm khi bề mặt thùng carton bị gồ ghề hoặc thủng rách.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp hệ thống thị giác máy tính AI Industrial Camera (sử dụng thuật toán YOLOv8 hoặc OpenCV) để tự động nhận dạng nhãn hàng, quét mã DataMatrix 2D và phát hiện dị vật biến dạng trên băng tải.
  • Nâng cấp giao thức truyền thông công nghiệp OPC UA / MQTT để kết nối dữ liệu từ PLC S7-1200 lên hệ thống quản lý điều hành sản xuất MES (Manufacturing Execution System) và điện toán đám mây.
  • Mở rộng cơ cấu cơ khí sang dạng Robot Delta hoặc SCARA 4 trục tốc độ cao để đẩy năng suất lên mức $> 45\text{ sản phẩm/phút}$.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Cơ điện tử / Tự động hóa: Tài liệu tham khảo hoàn chỉnh từ tính toán động lực học, chọn thiết bị công nghiệp chuẩn hãng đến lập trình PLC SCL nâng cao và thiết kế HMI.
  • Kỹ sư Tự động hóa nhà máy: Mẫu kiến trúc hệ thống module hóa, mạch điều khiển I/O bảo vệ chuẩn công nghiệp và giải pháp gắp chân không ứng dụng thực tế.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Bản thiết kế khả thi với chi phí thấp, giúp chuyển đổi số khâu đóng gói lưu kho mà không phải gánh khoản đầu tư khổng lồ cho cánh tay robot nhập ngoại.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Cung cấp số liệu thực nghiệm đo đạc độ chính xác lặp lại của cơ cấu Cartesian kết hợp bộ tạo chân không Venturi.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và khí nén để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu nguồn điện lưới 1 pha $220\text{VAC} \pm 10%$, tần số $50\text{ Hz}$, công suất tiêu thụ danh định 750W. Về khí nén, cần nguồn cấp khí áp suất từ $0.4 - 0.6\text{ MPa}$ ($4 - 6\text{ bar}$), lưu lượng khí tối thiểu $80\text{ L/phút}$, đi qua bộ lọc khí đôi tách nước và bôi trơn để đảm bảo tuổi thọ cho van điện từ SMS SY-5MZ-C6 và bộ giác hút Venturi.

2. Hệ thống xử lý thế nào khi gặp sự cố mất nguồn hoặc tụt áp suất khí nén đột ngột?

Mạch điều khiển được trang bị rơ-le an toàn ngắt liên động kết hợp van một chiều duy trì áp suất chân không trong giác hút tối thiểu $5\text{ giây}$ khi mất áp đột ngột, tránh rơi tự do phôi. Đồng thời, công tắc áp suất (Pressure Switch) gửi tín hiệu ngắt khẩn cấp về chân ngắt phần cứng của PLC S7-1200 để dừng toàn bộ chuỗi phát xung chuyển động.

3. Có thể tích hợp hệ thống này vào dây chuyền đóng gói đã có sẵn không?

Hoàn toàn khả thi. PLC S7-1200 tích hợp sẵn cổng mạng PROFINET Industrial Ethernet, cho phép dễ dàng bắt tay tín hiệu (Handshake I/O) với máy đóng thùng, máy dán băng keo hoặc hệ thống ERP/MES phía trên thông qua các khối giao tiếp chuẩn Modbus TCP hoặc S7 Communication.

4. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống gồm những hạng mục nào?

Các hạng mục bảo dưỡng định kỳ (chu kỳ 6 tháng) rất tinh gọn: vệ sinh bề mặt giác hút cao su NBR, thay lõi lọc bụi khí nén của van Venturi, bôi trơn mỡ bôi trơn chuyên dụng cho trục vitme bi và kiểm tra độ căng của đĩa nhông xích băng tải. Tổng chi phí bảo dưỡng ước tính dưới 1.500.000 VNĐ/năm.

5. Thời gian lắp đặt, cân chỉnh và bàn giao hệ thống mất bao lâu?

Nhờ thiết kế mô-đun hóa phần cứng và phần mềm, thời gian lắp đặt cơ khí tại hiện trường chỉ mất từ 2 - 3 ngày. Quá trình đấu nối điện, cấu hình địa chỉ mạng và chạy thử không tải/có tải hoàn tất trong vòng 5 ngày làm việc.


Kết luận

Đề tài "Thiết kế, mô phỏng xếp hàng tự động lên pallet và lưu kho" đã giải quyết trọn vẹn bài toán tích hợp liên ngành Cơ khí chính xác - Khí nén - Tự động hóa điều khiển. Mô hình thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi vượt trội với độ chính xác định vị $\pm 0.05\text{ mm}$, độ tin cậy phân loại và gắp hút đạt trên 98.8%, cùng thời gian hoàn vốn ấn tượng dưới 5 tháng. Đây là giải pháp tự động hóa nội địa hóa giàu tiềm năng, sẵn sàng chuyển giao công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất trong tiến trình hiện đại hóa nhà máy thông minh (Smart Factory).