Chương 1: Tổng quan Trình bày vấn đề tồn tại trong thực tế từ đó đưa ra lý do chọn đề tài, xác định mục tiêu và bố cục của đề tài. • Chương 2: Cơ sở lý thuyết Phân tích ưu nhược điểm các bãi gữi xe hiện có, trình bày các lý thuyết có liên quan đến đề tài • Chương 3: Lựa chọn thiết kế và xây dựng hệ thống Lựa chọn các cơ cấu đang có trong thực tế, lựa chọn thiết bị, thiết kế phần cứng sử dụng trong hệ thống • Chương 4: Lưu đồ giải thuật và thi công hệ thống Trình bày cấu trúc hoạt động của hệ thống, thi công phần cứng, phần điện • Chương 5: Kết quả so sánh thực nghiệm Trình bày những kết quả đạt được từ thực nghiệm. Phân tích, đánh giá và so sánh với mục tiêu ban đầu đặt ra. • Chương 6: Kết luận và phương hướng phát triển Trình bày những điểm mạnh và những điều chưa đạt được của hệ thống và đưa ra các giải pháp phát triển cho đề tài trong tương lai.
2 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Phân tích các giải pháp bãi giữ xe 2. Bãi giữ xe ô tô truyền thống Hệ thống gởi xe này cần chỉ là một diện tích có kẻ vạch với một số nhân viên quản lý, kiểm vé và ghi nhận thông tin xe của khách hàng. Dạng giữ xe này đòi hỏi ít năng lượng cho việc chiếu sáng và không bị ảnh hưởng khi có sự cố mất điện.
Ưu điểm: - Đầu tư với mức độ thấp - Chi phí vận hành thấp - Hệ thống sử dụng đơn giản Nhược điểm: - Không mang theo sự tự động - Nguy cơ trộm cắp - Suy giảm do giá trị bất động sản tăng dần - Số lượng gởi có phần thấp hơn so với bãi gởi phương tiện cao Hình 2.1 Bãi giữ xe ô tô truyền thống 2. Bãi giữ xe ô tô cao tầng Tương tự như bãi gửi xe truyền thống nhưng đã được mở rộng thêm không gian lưu trữ bằng cách xây dựng thêm các tầng để lưu trữ xe nhằm khai thác thông gian theo chiều dọc, khách hàng sẽ di chuyển theo đường cung tròn để đi dần lên cao. Ưu điểm: - Có nhiều không gian lưu giữ xe Nhược điểm: - Khách hàng tự di chuyển tự do ở các tầng gây mất trật tự và an toàn. 3 - Chưa cắt giảm được lượng khí thải Hình 2.2 Bãi gửi xe ô tô cao tầng 2.
Bãi giữ xe ô tô tự động trung chuyển Hệ thống sử dụng các thang máy để đưa mâm chứa xe vào vị trí gửi, thường được thiết kế âm dưới mặt đất hoặc nổi trên mặt đất. Hệ thống con lăn, ròng rọc được bố trí ở mọi nơi trong hệ thống để phục vụ việc di chuyển của mâm. Việc gửi xe cũng hoạt động tự động. Ưu điểm: - Thời gian gửi xe lấy xe tối ưu.
- Sự hài hòa và ứng dụng tốt vì có thể thiết kế âm nền. - Hệ thống mang tính tự động cao. Nhược điểm: - Giá thành đầu tư cao. - Yêu cầu công nghệ kỹ thuật cao.3 Bãi gửi xe ô tô tự động trung chuyển 4 2.
Bãi giữ xe ô tô tự động dạng trụ tròn Hệ thống tự động này sẽ cho phép xe được lấy và di chuyển nhờ cơ cấu trục 3 hướng, xe được gửi xung quanh trụ tròn. Khách hàng chỉ cần hoàn tất thủ tục gửi xe, việc gửi xe sẽ được thực hiện tự động. Ưu điểm: - Có sức chứa số xe lớn hơn so với những bãi đỗ xe ô tô tự động khác. - Thời gian lấy xe nhanh, tính tự động cao, giám sát chặt chẻ.
- Cắt giảm lượng khí thải ra môi trường. - Tính thẩm mỹ cao Nhược điểm: - Vấn đề về chi phí đầu tư - Yêu cầu công nghệ kỹ thuật cao Hình 2.4 Bãi gửi xe ô tô dạng trụ tròn 2. Lựa chọn giải pháp cho bãi gửi xe ô tô Nhóm lựa chọn thi công mô hình bãi giữ xe ô tô có dạng trụ tròn. Có cơ cấu vận chuyển xe tay nâng và khu vực chứa xe dạng trụ tròn bao quanh tay nâng đó.
bãi giữ xe ô tô tự động dạng trụ tròn kết hợp cơ cấu tay nâng xoay với khu vực chứa xe được sắp xếp xung quanh trụ tròn, tối ưu hóa không gian và tiện lợi khi lưu trữ nhiều xe ô tô mà không cần phải di chuyển các xe khác ra khỏi chỗ đỗ. - Cơ cấu tay nâng: Xe được đặt trên một nền tảng chuyển động có thể xoay được xung quanh trục trung tâm, điều này cho phép xe được di chuyển lên và xuống mà không cần phải di chuyển tới hoặc lùi ra khỏi chỗ đỗ. Cơ cấu này thường được điều khiển bằng các động cơ điện hoặc thủy lực. - Khu vực chứa xe: Mỗi tầng của bãi giữ xe trụ tròn có thể chứa nhiều xe.
Các chỗ đỗ xe được phân bố theo vòng tròn quanh trụ và sắp xếp một cách hợp lý để tối đa hóa số lượng xe có thể đỗ trong không gian nhỏ. Cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài 2. Công nghệ RFID Công nghệ RFID là kỹ thuật diện nhận bằng sóng vô tuyến, cho phép thu sóng radio, giám sát, quản lý đối tượng. Công nghệ này có thể đọc nhiều thẻ cùng lúc với độ chính xác, không cần sử dụng công nghệ tia sáng như đọc mã vạch, có thể đọc, nhận dạng dữ liệu truyền qua khoảng cách nhỏ mà không cần tiếp xúc, thẻ RFID vẫn đọc được mã thẻ dù thẻ có bị cong vênh.
Lợi ích của thẻ từ có thể dùng làm thẻ điểm danh chấm công của công ty, gửi và lấy xe tại bãi gửi xe.5 Cấu trúc công nghệ RFID 2. Thư viện xử lý ảnh • Thư viện OpenCV OpenCV là thư viện mã nguồn mở có thể giúp làm những nhiệm vụ thị giác máy tính và xử lý ảnh. Thư viện này được ứng dụng trong thị giác máy tính như nhận diện gương mặt, phát hiện người và vật thể, tái tạo 3D, trong lĩnh vực y tế, và các công việc khác. OpenCV còn chạy trên nhiều hệ hệ thống khác nhau như Windows, macOS, Linux, Android, IOS và cũng hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình khác.
• Thư viện Easyocr EasyOCR là một thư viện mã nguồn mở được phát triển bởi Jaided AI, cho phép thực hiện nhận dạng ký tự quang học một cách dễ dàng và hiệu quả. OCR (Optical Character Recognition) là công nghệ chuyển đổi các ký tự trong hình ảnh hoặc tài liệu quét thành văn bản có thể chỉnh sửa và tìm kiếm được. EasyOCR hỗ trợ nhận 6 dạng ký tự cho hơn 80 ngôn ngữ, bao gồm cả những hình ảnh ngôn ngữ phức tạp như chữ tượng hình. Đặc biệt dễ dàng tích hợp với các framework AI, nó sử dụng các mô hình học sâu tiên tiến (deep learning) để đạt được độ chính xác cao trong nhận dạng ký tự.
Khái niệm Web Server Webserver, cách gọi thân thuộc khác là máy chủ web, là một phần mềm hay một hệ thống có khả năng và trách nhiệm cung cấp các tài nguyên như trang HTML, hình ảnh, video cũng như các dữ liệu tới người sử dụng bằng cách truy cập vào các trình duyệt web thông qua mạng nội bộ hoặc mạng internet. Thành phần tạo lên Web Server: - Phần cứng: Cần có một máy tính làm máy chủ chạy và chứa phần mềm máy chủ web và được cấu hình một cách rõ ràng. Máy chủ cần có CPU thực hiện các tác vụ tính toán, RAM dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời và các yêu cầu cần xử lý,… - Phần mềm: Máy chủ cần phải có một hệ điều hành phổ biến như Linux, Windows hoặc MacOS. Để tạo lên trang web, cần phải có ngôn ngữ lập trình, đặc biệt là web động thì cần PHP, Python, Ruby hoặc Node.
Bên cạnh đó để lưu trữ và truy xuất dữ liệu cần có một cơ sở dữ liệu như MySQL, PostgreSQL, MongoDB, hoặc Redis. Webserver có vai trò quan trọng và gắn liền với đời sống công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện này, từ giải trí, quảng cáo, vận chuyển cũng như trong hệ thống quản lí và sản xuất. Webserver đóng vai trò trung gian, xử lý và truyền tải thông tin giữa các người dùng và các ứng dụng, cơ sở dữ liệu thông qua giao thức HTTP hoặc HTTPS. Trong việc giám sát hệ thống và điều khiển chúng từ xa bằng internet thông qua ứng dụng Webserver giúp người dùng có thể truy cập và điều khiển hệ thống từ bất kỳ đâu có kết nối internet, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển.
Giảm chi phí nhân lục vận hành, cho phép giám sát các thông số hệ thống ngay lập tức nâng cao hiệu quả và tăng tính linh hoạt trong việc giám sát. Khái niệm Machine learning YOLO V8 YOLO là một kiến trúc mạng thần kinh sâu (deep neural network), một thuật toán phát triển trong việc nhận dạng đối tượng qua hình ảnh và video trong thời gian thực chính xác cao. YOLO V8 được cải tiến thuật toán và tối ưu nhận diện đối tượng so với các phiên bản trước. Mô hình YOLO được huấn luyện trên dữ liệu lớn như COCO và ImageNet.
Cho phép chúng có năng lực dự đoán chính xác với các dữ liệu được huấn luyện. YOLO V8 cung cấp các công cụ và API dễ dùng, dễ triển khai và tích hợp trong các ứng dụng. Các chuẩn giao tiếp dùng trong hệ thống • Ethernet Ethernet là một chuẩn giao tiếp mạng được sử dụng rộng rãi trong các mạng cục bộ (LAN) để kết nối các thiết bị như máy tính, máy in, bộ định tuyến và các thiết bị mạng khác. Ethernet được phát triển vào những năm 1970 bởi Xerox PARC, với phiên bản đầu tiên được công bố vào năm 1980.
Phiên bản thương mại đầu tiên của Ethernet có tốc độ 10 Mbps (Megabits per second). Ethernet hoạt động theo nguyên tắc Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection (CSMA/CD). Các thiết bị trong mạng sẽ "lắng nghe" đường truyền trước khi gửi dữ liệu để tránh va chạm. Nếu có va chạm, các thiết bị sẽ dừng gửi và thử lại sau một thời gian ngẫu nhiên.
Ethernet được sử dụng rộng rãi trong các mạng văn phòng, gia đình, trung tâm dữ liệu và các hệ thống mạng công nghiệp vì nó dễ triển khai, chi phí thấp, tốc độ cao, độ tin cậy cao. • Bluetooth Bluetooth là một chuẩn giao tiếp không dây dùng để trao đổi dữ liệu trong khoảng cách ngắn bằng sóng vô tuyến. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị như điện thoại di động, máy tính xách tay, loa không dây, và các thiết bị IoT, Bluetooth giúp kết nối và trao đổi thông tin một cách dễ dàng và tiện lợi. Bluetooth hoạt động trong dải tần ISM (Industrial, Scientific, and Medical) từ 2.