Giới thiệu dự án
Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển đổi số trong hạ tầng đô thị thông minh (Smart City), hệ thống cấp nước và xử lý chất lỏng công nghiệp đòi hỏi khả năng điều tiết lưu lượng và duy trì áp suất đường ống với độ chính xác cao. Theo thống kê từ Hiệp hội Nước Quốc tế (IWA), tổn thất áp lực và hiện tượng búa nước (water hammer) trong các trạm bơm truyền thống không chỉ làm tăng tỷ lệ thất thoát nước lên đến 20–30% do rò rỉ, vỡ ống mà còn tiêu tốn thêm 25–40% điện năng vận hành do động cơ phải chạy đầy tải liên tục.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là các phương pháp điều áp cơ học hoặc khởi động trực tiếp qua contactor/sao-tam giác gây ra sự dao động áp suất lớn, sụt áp mạng lưới, sốc tải cơ khí và thiếu khả năng giám sát từ xa theo thời gian thực. Nhằm giải quyết triệt để các tồn tại trên, đồ án "Ứng dụng WebServer điều khiển và giám sát áp suất" được nghiên cứu và thực hiện bởi sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (HCMUTE) dưới sự hướng dẫn của PGS. Trương Đình Nhơn.
+------------------+ +-------------------+ +--------------------+
| Cảm biến áp suất | ---> | PLC S7-1500 CPU | ---> | Biến tần Emerson | ---> [Động cơ Bơm]
| Yokogawa EJX530A | 4-20mA| 1511-1 PN (PID) | 0-10V| Commander SK 0.75kW| CNP CDLF2-9
+------------------+ +---------+---------+ +--------------------+
| (Profinet / OPC UA)
+---------v---------+
| KEPServerEX 6 |
| (IoT REST Server) |
+----+-----------+--+
| | (Data Logging)
(REST API)| v
+-------------------v---+ +---------------+
| WebServer Monitoring | | MySQL Server |
| (HTML5/JS/Chart.js) | | Database |
+-----------------------+ +---------------+
Mục tiêu cụ thể của dự án bao gồm:
- Xây dựng mô hình thực nghiệm trạm bơm tăng áp kín điều khiển vòng lặp kín (closed-loop control) sử dụng thuật toán PID trên PLC Siemens S7-1500 (CPU 1511-1 PN).
- Tích hợp biến tần Emerson Commander SK (SKA1200075) để điều khiển vô cấp tốc độ động cơ bơm đa tầng cánh CNP CDLF2-9, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng sốc áp.
- Thu thập dữ liệu áp suất từ cảm biến Yokogawa EJX530A (tín hiệu 4–20mA, sai số $\pm 0.04%$) và lưu lượng kế Digital Flow DGT-025AIH để phát hiện sự cố cạn nước.
- Phát triển hệ thống giám sát SCADA phân tán kép: giao diện cục bộ trên HMI Siemens KTP700 Basic và giao diện WebServer giám sát đa nền tảng kết hợp phần mềm trung gian KEPServerEX 6 cùng cơ sở dữ liệu MySQL.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa thuật toán điều khiển PID_Compact, tối ưu thời gian đáp ứng hệ thống dưới 5 giây, triệt tiêu độ vọt lố dưới 5% và xây dựng kiến trúc truyền thông công nghiệp an toàn từ tầng thiết bị hiện trường (Field Level) đến tầng ứng dụng web (Cloud/Enterprise Level).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Để định hình giải pháp tối ưu, các phương pháp điều khiển áp suất phổ biến trên thị trường được phân tích và so sánh:
| Tiêu chí đánh giá |
Phương pháp 1: Khởi động On/Off (Contactor + Relay áp suất) |
Phương pháp 2: Biến tần tích hợp PID độc lập (Standalone Inverter) |
Phương pháp 3: PLC S7-1500 + Biến tần + WebServer (Đề tài) |
| Độ ổn định áp suất |
Kém, dao động biên độ lớn $\pm 25%$, gây sốc áp |
Trung bình - Khá, dao động $\pm 5%$, khó tùy biến sâu |
Xuất sắc, dao động $\le \pm 1.2%$, bù áp nhanh |
| Tiêu thụ năng lượng |
Rất cao, dòng khởi động gấp 5–7 lần định mức |
Tiết kiệm 20–25% nhờ giảm tốc độ động cơ |
Tiết kiệm tối ưu 30–35% theo luật tỷ lệ Affinty Laws |
| Khả năng giám sát |
Không có hoặc chỉ báo còi/đèn tín hiệu cơ bản |
Cục bộ qua màn hình 7-segment của biến tần |
Giám sát đa kênh: HMI KTP700 + Web UI + MySQL Log |
| Độ tin cậy & Tuổi thọ |
Thấp, dễ hỏng tiếp điểm, mài mòn cơ khí |
Khá, bảo vệ quá dòng/quá áp tốt |
Rất cao, tích hợp bảo vệ kép và chẩn đoán lỗi PROFINET |
| Chi phí đầu tư |
Thấp nhất (~3–5 triệu VNĐ) |
Trung bình (~10–15 triệu VNĐ) |
Cao hơn (~30–45 triệu VNĐ), phù hợp quy mô công nghiệp |
Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Duy trì áp suất thực tế bám sát giá trị đặt ($SP$); tự ngắt khi cạn nước; điều khiển tần số biến tần 0–50Hz qua ngõ ra Analog Output 0–10V/4–20mA.
- Should-have (Nên có): Tự động dò thông số PID (Autotuning); cảnh báo quá áp/sụt áp; giao diện HMI KTP700 hiển thị đồ thị Real-time.
- Could-have (Có thể có): Truy cập điều khiển từ xa qua trình duyệt Web không cần cài đặt phần mềm SCADA chuyên dụng; ghi dữ liệu lịch sử vào MySQL.
- Won't-have (Chưa triển khai): Điều khiển trạm bơm phân tán đa bơm (Cascade Multi-pump) luân phiên.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc hệ thống được chuẩn hóa theo mô hình kim tự tháp tự động hóa 4 tầng:
[Tầng 4: Quản lý & Giám sát từ xa]
Trình duyệt Web (HTML5/CSS3/jQuery/Chart.js) <---> REST API / HTTP
|
[Tầng 3: Trung gian & Dữ liệu] v
KEPServerEX 6 (IoT Gateway REST Server) <---> Cơ sở dữ liệu MySQL 8.0
^ (PROFINET / OPC Driver)
|
[Tầng 2: Điều khiển tự động]
PLC Siemens S7-1500 (CPU 1511-1 PN) + Module SM521 (DI), SM522 (DO), SM532 (AO)
Module ET-200SP AI 2xI + HMI KTP700 Basic
^
| (4-20mA Feedback / 0-10V Output / Relay)
[Tầng 1: Chấp hành & Cảm biến]
Biến tần Emerson SK (0.75kW) | Cảm biến Yokogawa EJX530A | Flow Sensor DGT-025AIH
Technology Stack và Thông số thiết bị chi tiết:
- Bộ điều khiển trung tâm: Siemens S7-1500 CPU 1511-1 PN (6ES7511-1AK02-0AB0), bộ nhớ Work Memory 150KB Code / 1MB Data, thời gian xử lý lệnh bit 60ns, tích hợp 2 cổng PROFINET RJ45.
- Module mở rộng: Module Analog Output SM532 4AO (6ES7532-5HD00-0AB0) độ phân giải 16-bit; Module Distributed I/O ET-200SP (6ES7155-6AR00-0AN0) gắn Module Analog Input AI 2xI 2-/4-wire ST (6ES7134-6GB00-0BA1).
- Biến tần & Động cơ: Emerson Commander SK (SKA1200075), công suất 0.75kW, ngõ vào 1 pha 200–240VAC, ngõ ra 3 pha 0–240VAC, dải tần số 0–1500Hz; Động cơ bơm trục đứng đa tầng CNP CDLF2-9 (1.1kW / 1.5HP, cột áp tối đa 67m, lưu lượng $2,m^3/h$).
- Cảm biến áp suất: Yokogawa EJX530A (EBS4N-014EL), dải đo 0–2.0 MPa, tín hiệu ra 4–20mA chuẩn HART, thời gian đáp ứng siêu nhanh 90ms, độ chính xác $\pm 0.04%$.
- Cảm biến lưu lượng: Digital Flow DGT-025AIH, dải đo 400–5000 L/h, xung đầu ra NPN Open Collector (100 P/L), chịu áp lực tối đa 15 MPa.
- Phần mềm: TIA Portal V17 (Simatic Step 7 Professional, WinCC Basic), KEPServerEX V6.12 IoT Gateway, MySQL Server 8.0, Symbol Factory 3.0.
Phương pháp nghiên cứu và Lộ trình (Methodology)
Dự án áp dụng mô hình kỹ thuật hệ thống chữ V (V-Model) kết hợp kiểm thử theo Sprint trong 15 tuần:
- Tuần 1–4: Khảo sát yêu cầu công nghệ, tính toán tải thủy lực và thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch động lực/mạch điều khiển.
- Tuần 5–8: Lắp ráp phần cứng tủ điện, lập trình chuyển đổi tín hiệu Analog, cấu hình truyền thông PROFINET giữa CPU 1511-1 PN và ET-200SP.
- Tuần 9–12: Lập trình giải thuật PID_Compact trong khối ngắt chu kỳ OB30 (100ms), cấu hình KEPServerEX REST Service và thiết kế cơ sở dữ liệu MySQL.
- Tuần 13–15: Tích hợp giao diện WebServer, kiểm chuẩn sai số và thử nghiệm chống sốc áp thực nghiệm tại xưởng.
Implementation và kết quả
Quá trình phát triển và Thuật toán điều khiển
Hệ thống điều khiển trung tâm được xây dựng trên ngôn ngữ SCL (Structured Control Language) và Function Block Diagram (FBD) trong TIA Portal. Quá trình xử lý tín hiệu cảm biến và tính toán điều khiển gồm 3 bước logic:
- Chuẩn hóa và tỷ lệ hóa tín hiệu ngõ vào (Scale Analog Input):
Tín hiệu dòng điện 4–20mA từ Yokogawa EJX530A đi vào kênh AI của ET-200SP được chuyển đổi thành giá trị số nguyên nguyên bản (Raw Value: 5530 đến 27648). Thuật toán sử dụng cặp hàm
NORM_X và SCALE_X để ánh xạ chính xác về dải áp suất thực tế $0.0 - 20.0, \text{bar}$ (tương đương $0 - 2000, \text{kPa}$).
// Function Block: FTinhASThucTe (Tính toán áp suất thực tế)
// Input: Raw_AI (Int, IW64), P_Min (0.0), P_Max (20.0 bar)
// Output: Scaled_Pressure (Real)
#Normalized_Value := NORM_X(MIN := 5530, MAX := 27648, VALUE := #Raw_AI);
#Scaled_Pressure := SCALE_X(MIN := #P_Min, MAX := #P_Max, VALUE := #Normalized_Value);
// Lọc nhiễu thông thấp kỹ thuật số (First-Order Digital Low-Pass Filter)
#Filtered_Pressure := (0.85 * #Filtered_Pressure_Old) + (0.15 * #Scaled_Pressure);
#Filtered_Pressure_Old := #Filtered_Pressure;
- Cấu hình khối hàm PID_Compact:
Thuật toán PID trong khối ngắt chu kỳ OB30 hoạt động theo phương trình vi tích phân kinh điển:
$$u(t) = K_p \left( e(t) + \frac{1}{T_i} \int_0^t e(\tau) d\tau + T_d \frac{d e(t)}{dt} \right)$$
Trong đó sai số điều khiển $e(t) = SP - PV$. Giá trị ngõ ra $Output$ (%) của bộ PID được chuyển đổi sang dải tần số biến tần $0.0 - 50.0, \text{Hz}$ và ghi trực tiếp ra ngõ ra Analog Output SM532 (0–10VDC tương ứng 0–27648 raw) để điều khiển tốc độ biến tần Emerson SK.
// Chuyển đổi Output PID (%) sang Tần số và Tín hiệu Analog Module SM532
#Freq_Setpoint := (#PID_Output_Percent / 100.0) * 50.0; // 0 - 50Hz
#Raw_AO_Inverter := REAL_TO_INT((#Freq_Setpoint / 50.0) * 27648.0);
- Giao tiếp Dữ liệu qua KEPServerEX IoT Gateway và Cơ sở dữ liệu MySQL:
KEPServerEX đóng vai trò máy chủ OPC thu thập Tag từ DataBlock không tối ưu (Non-optimized DB) của S7-1500 thông qua kết nối Ethernet TCP/IP. Plugin IoT Gateway cấu hình REST Server Agent cung cấp các endpoint HTTP JSON.
Cấu trúc bảng lưu trữ dữ liệu MySQL:
CREATE DATABASE IF NOT EXISTS WaterPressureDB;
USE WaterPressureDB;
CREATE TABLE tbl_pressure_log (
log_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
setpoint_kpa FLOAT NOT NULL,
feedback_kpa FLOAT NOT NULL,
inverter_freq FLOAT NOT NULL,
flow_status TINYINT(1) DEFAULT 1,
system_mode VARCHAR(10) NOT NULL,
recorded_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
) ENGINE=InnoDB DEFAULT CHARSET=utf8mb4;
Mã nguồn Web Client (jQuery AJAX Polling & Chart.js Engine):
// Gửi yêu cầu REST API lấy dữ liệu thời gian thực từ KEPServerEX IoT Gateway
function fetchRealtimeData() {
$.ajax({
url: "http://192.168.1.100:39320/iotgateway/read?ids=S71500.Channel1.Device1.Actual_Pressure,S71500.Channel1.Device1.Freq_Out",
type: "GET",
dataType: "json",
success: function(response) {
let actualPressure = response.readResults[0].v;
let currentFreq = response.readResults[1].v;
// Cập nhật giao diện và đồ thị
$("#txtActualPressure").text(actualPressure.toFixed(2) + " kPa");
$("#txtInverterFreq").text(currentFreq.toFixed(1) + " Hz");
updateChart(actualPressure);
},
error: function(err) {
console.error("Lỗi giao tiếp KEPServerEX REST Gateway:", err);
}
});
}
setInterval(fetchRealtimeData, 1000); // Polling chu kỳ 1000ms
Kiểm nghiệm thực tế và Đánh giá kết quả
Hệ thống được vận hành thử nghiệm với các kịch bản phụ tải khác nhau (mở van xả $25%$, $50%$, $100%$ đột ngột để tạo nhiễu sụt áp).
Áp suất (kPa)
^
15 | +---------------------------------- (Setpoint = 15 kPa)
| /
10 | / <--- Thời gian xác lập ts = 3.8s
| / Độ vọt lố Mp = 3.2%
5 | /
|----------+
0 +----------------------------------------------------> Thời gian (s)
0 1 2 3 4 5 6 7 8
| Kịch bản kiểm thử (Setpoint) |
Thời gian xác lập ($t_s$) |
Độ vọt lố ($M_p$) |
Sai số xác lập ($e_{ss}$) |
Thời gian đáp ứng cảm biến |
Trạng thái bảo vệ cạn nước |
| Giá trị đặt: 5.0 kPa |
3.2 giây |
2.8% |
$\pm 0.08, \text{kPa}$ ($\pm 1.6%$) |
90 ms |
Kích hoạt sau 5s không có xung dòng |
| Giá trị đặt: 10.0 kPa |
3.5 giây |
3.1% |
$\pm 0.11, \text{kPa}$ ($\pm 1.1%$) |
90 ms |
Hoạt động chính xác |
| Giá trị đặt: 15.0 kPa |
3.8 giây |
3.2% |
$\pm 0.15, \text{kPa}$ ($\pm 1.0%$) |
90 ms |
Hoạt động chính xác |
| Nhiễu mở van xả 100% |
Phục hồi sau 4.1s |
Không dao động |
$\pm 0.18, \text{kPa}$ ($\pm 1.2%$) |
90 ms |
Bơm tăng tốc lên 50.0Hz tức thời |
Sau khi thực hiện quy trình Autotuning 2 bước (Pretuning để dò sơ bộ theo hàm quá độ và Fine Tuning theo phương pháp dao động giới hạn Ziegler-Nichols), bộ tham số PID tối ưu đạt được: $K_p = 2.45$, $T_i = 1.82, \text{s}$, $T_d = 0.24, \text{s}$. Hệ thống triệt tiêu hoàn toàn dao động tự kích và duy trì áp suất ổn định vững chắc.
Đổi mới và đóng góp
- Kiến trúc SCADA WebServer phi bản quyền (Zero-License Client Architecture): Thay vì sử dụng các gói runtime SCADA truyền thống đắt đỏ (như WinCC RT Professional tính phí theo số lượng PowerTags và Client), giải pháp tích hợp KEPServerEX IoT Gateway với công nghệ Web tiêu chuẩn (HTML5, REST API, jQuery) cho phép không giới hạn số lượng thiết bị giám sát (PC, máy tính bảng, smartphone) truy cập đồng thời qua mạng LAN/Internet.
- Cơ chế điều khiển và giám sát 2 tầng độc lập (Dual-Tier HMI/Web Redundancy): Hệ thống đảm bảo tính sẵn sàng cao ($99.9%$ uptime). Khi máy chủ Web hoặc PC trung gian gặp sự cố, kỹ sư vận hành vẫn hoàn toàn kiểm soát trọn vẹn mô hình tại chỗ thông qua màn hình cảm ứng HMI KTP700 Basic kết nối trực tiếp qua PROFINET Industrial Ethernet.
- Thuật toán tự động nhận diện sự cố bảo vệ bơm: Tích hợp logic liên động giữa tín hiệu xung lưu lượng Digital Flow DGT-025AIH và phản hồi dòng áp suất. Khi đường ống rò rỉ nghiêm trọng hoặc nguồn cấp nước cạn, PLC tự động giảm tốc độ biến tần và ngắt bơm sau 5 giây, bảo vệ chống cháy phớt và quá nhiệt buồng bơm đa tầng cánh.
- Hiệu quả năng lượng được định lượng: So sánh với giải pháp tiết lưu van truyền thống (chạy động cơ 100% công suất liên tục), việc điều khiển tốc độ biến tần theo tải thực tế giảm tiêu thụ điện năng trung bình $32.6%$ trong điều kiện tiêu thụ nước sinh hoạt phân ca.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Trường hợp ứng dụng thực tế (Real-World Use Cases)
- Hệ thống cấp nước tăng áp cho tòa nhà cao tầng / Chung cư: Duy trì áp lực nước ổn định tại các tầng trên cùng mà không gây vỡ ống hay hư hại thiết bị vệ sinh ở các tầng thấp.
- Trạm bơm cấp hóa chất và làm mát tuần hoàn công nghiệp: Điều chỉnh chính xác lưu lượng và áp suất đường ống cấp sinh hàn cho các dây chuyền đúc hoặc lò hơi áp lực.
- Hệ thống tưới tự động nông nghiệp công nghệ cao: Tự động điều chỉnh áp lực tưới phun sương/nhỏ giọt theo số lượng luống van mở thực tế.
QUY TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG:
[Đấu nối tủ điện & Sensor]
│
▼
[Cấu hình IP PROFINET & Tuning PID trên TIA Portal]
│
▼
[Cấu hình Kênh truyền & IoT Gateway trên KEPServerEX 6]
│
▼
[Khởi tạo Bảng dữ liệu MySQL 8.0 & Cấu hình Trigger]
│
▼
[Deploy Web App lên Web Server (IIS/Node.js) & Commissioning]
Phân tích Hiệu quả Đầu tư (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí phần cứng & triển khai: Khoảng 45.000.000 VNĐ (cho một trạm bơm đơn 1.5–3.7 kW hoàn chỉnh bao gồm PLC, Biến tần, Cảm biến công nghiệp, Tủ điện và HMI).
- Tiết kiệm điện năng: Giảm ~350 kWh điện hàng tháng cho trạm bơm 3kW hoạt động 16h/ngày.
- Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính từ 14 đến 18 tháng dựa trên lượng điện năng tiết kiệm và chi phí bảo trì cơ khí giảm thiểu do loại bỏ búa nước.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Giao tiếp Web hiện tại sử dụng cơ chế Polling (HTTP GET định kỳ 1s) qua REST API, tạo ra tải nhất định lên CPU máy chủ khi có nhiều Client truy cập đồng thời, thay vì sử dụng cơ chế truyền thông hai chiều Full-Duplex WebSockets hoặc MQTT.
- Hệ thống thực nghiệm mới triển khai cho cấu hình 1 bơm điều khiển bởi 1 biến tần; chưa tích hợp giải thuật điều khiển luân phiên đa bơm (Cascade Multi-Pump Control) cho các trạm cấp nước công suất lớn.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nâng cấp giao thức truyền thông tầng Web sang MQTT/WebSockets thông qua Node-RED hoặc Broker EMQX để giảm độ trễ dữ liệu xuống dưới 100ms.
- Ứng dụng thuật toán điều khiển mờ (Fuzzy Logic Controller) hoặc PID thích nghi (Adaptive PID) tự điều chỉnh $K_p, K_i, K_d$ khi đặc tính đường ống thay đổi phi tuyến.
- Mở rộng ứng dụng nền tảng Cloud IoT (AWS IoT Core hoặc Siemens MindSphere) để phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và dự đoán bảo trì vòng bi động cơ (Predictive Maintenance).
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Nghiên cứu sinh: Tài liệu tham khảo toàn diện về lập trình TIA Portal S7-1500, cấu hình PID_Compact và kỹ thuật kết nối PLC với cơ sở dữ liệu SQL/Web Server.
- Kỹ sư Tự động hóa & Tích hợp hệ thống (SI): Mô hình kiến trúc mẫu để xây dựng các trạm SCADA Web thu thập dữ liệu giá thành thấp, tối ưu chi phí bản quyền phần mềm.
- Doanh nghiệp vận hành nhà máy: Giải pháp tối ưu hóa năng lượng cho hệ thống bơm quạt, giảm thiểu sự cố vỡ đường ống và sốc áp lưới điện.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật phần cứng và mạng để triển khai hệ thống là gì?
Hệ thống yêu cầu mạng cục bộ Industrial Ethernet (Switch công nghiệp 100/1000 Mbps). PLC và Remote I/O ET-200SP kết nối cáp CAT6 chuẩn PROFINET. Máy chủ chạy KEPServerEX và MySQL cần cấu hình tối thiểu: CPU Intel Core i3, RAM 8GB, hệ điều hành Windows 10 Pro / Windows Server và card mạng Gigabit Ethernet.
2. Khi mất kết nối mạng Internet hoặc đứt cáp Web Server, hệ thống có duy trì ổn định áp suất không?
Có. Toàn bộ vòng lặp điều khiển PID thời gian thực được thực thi độc lập bên trong CPU PLC S7-1500 với chu kỳ ngắt OB30 100ms. Sự cố mất kết nối mạng ở tầng Web chỉ ảnh hưởng đến việc hiển thị từ xa; hệ thống bơm và màn hình HMI KTP700 tại chỗ vẫn vận hành tự động $100%$.
3. Tại sao chọn cảm biến áp suất Yokogawa EJX530A thay vì các dòng cảm biến áp suất thông thường?
Yokogawa EJX530A sử dụng công nghệ cảm biến cộng hưởng silicon đơn tinh thể (DPharp), mang lại độ chính xác cực cao ($\pm 0.04%$), độ ổn định dài hạn trong 10 năm và thời gian đáp ứng tín hiệu chỉ 90ms, đảm bảo phản hồi tức thời cho các thuật toán PID tránh hiện tượng dao động trễ pha.
4. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống bao gồm những gì?
Chi phí bảo trì rất thấp, chủ yếu bao gồm kiểm tra hiệu chuẩn cảm biến định kỳ (12 tháng/lần), làm sạch lưới lọc đầu hút máy bơm và sao lưu/dọn dẹp cơ sở dữ liệu log MySQL tự động để tránh tràn bộ nhớ đĩa cứng.
5. Hệ thống có thể mở rộng để điều khiển trạm bơm 3–4 bơm chạy song song không?
Hoàn toàn khả thi. PLC S7-1500 CPU 1511-1 PN hỗ trợ mở rộng thêm các Module Digital Output để đóng cắt Contactor phụ và Module Analog Output để điều khiển đa biến tần, kết hợp thuật toán Cascade Control điều khiển 1 bơm biến tần chính và tự động gọi bổ sung các bơm phụ khi nhu cầu lưu lượng vượt ngưỡng.
Kết luận
Đề tài tốt nghiệp "Ứng dụng WebServer điều khiển và giám sát áp suất" đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công mô hình điều khiển áp suất vòng kín hiệu suất cao sử dụng PLC Siemens S7-1500 kết hợp biến tần Emerson Commander SK. Bằng việc giải quyết xuất sắc bài toán điều khiển chính xác (sai số $\le \pm 1.2%$, thời gian đáp ứng $< 4.0\text{s}$) và phá vỡ rào cản chi phí bản quyền SCADA thông qua kiến trúc WebServer tích hợp KEPServerEX và MySQL, đồ án khẳng định tính ứng dụng thực tiễn vượt trội, sẵn sàng chuyển giao công nghệ cho các trạm cấp nước công nghiệp và hạ tầng đô thị hiện đại.