Đồ án thực tập quá trình và thiết bị đề tài tính toán và thiết kế hệ thống chưng cất hỗn hợp hai cấu tử formic acid acetic acid

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế hệ thống chưng cất formic acid acetic acid. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành hóa.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thực tập

2021

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án chưng cất formic acid acetic acid

Đồ án thực tập quá trình và thiết bị là một học phần quan trọng trong chương trình đào tạo ngành kỹ thuật hóa họccông nghệ hóa học. Nhiệm vụ chính là áp dụng lý thuyết đã học để giải quyết một bài toán thực tế: tính toán và thiết kế một hệ thống thiết bị hoàn chỉnh. Đề tài tính toán và thiết kế hệ thống chưng cất hỗn hợp hai cấu tử formic acid - acetic acid là một ví dụ điển hình, tập trung vào quá trình phân tách hỗn hợp lỏng - lỏng thông qua phương pháp chưng luyện. Đây là quá trình cơ bản và phổ biến nhất, dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi giữa các cấu tử. Axit fomic (formic acid) có nhiệt độ sôi thấp hơn (100.8°C) so với axit axetic (acetic acid) (118.1°C), do đó axit fomic là cấu tử dễ bay hơi hơn. Mục tiêu của đồ án là thiết kế một tháp chưng cất (cụ thể là tháp mâm chóp hoặc tháp đệm) có khả năng tách hỗn hợp đầu vào thành hai dòng sản phẩm: sản phẩm đỉnh giàu axit fomic và sản phẩm đáy giàu axit axetic, đạt được nồng độ tinh khiết theo yêu cầu. Để thực hiện, sinh viên phải tiến hành các bước tính toán cốt lõi như cân bằng vật liệu, cân bằng năng lượng, xác định các thông số vận hành tối ưu và cuối cùng là thiết kế cơ khí cho tháp và các thiết bị phụ trợ. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng mà còn phát triển kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề và sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm mô phỏng Aspen HYSYS hoặc bản vẽ Autocad tháp chưng cất. Việc hoàn thành thuyết minh đồ ánbáo cáo thực tập một cách chi tiết và chính xác là minh chứng cho năng lực của kỹ sư hóa học tương lai.

1.1. Vai trò của chưng luyện trong công nghệ hóa học hiện đại

Chưng luyện là quá trình tách cốt lõi trong vô số ngành công nghiệp, từ lọc dầu, hóa chất, dược phẩm đến thực phẩm và đồ uống. Nguyên lý của nó dựa trên sự khác biệt về áp suất hơi bão hòa (độ bay hơi) của các cấu tử trong hỗn hợp hai cấu tử hoặc đa cấu tử. Khi hỗn hợp được đun sôi, pha hơi sinh ra sẽ có nồng độ cấu tử dễ bay hơi cao hơn pha lỏng. Bằng cách lặp đi lặp lại quá trình bay hơi và ngưng tụ này trên các mâm của tháp chưng cất, ta có thể thu được sản phẩm có độ tinh khiết rất cao. Đối với hệ formic acid - acetic acid, quá trình chưng luyện cho phép thu hồi và làm sạch các axit này từ các dòng thải công nghiệp hoặc các sản phẩm của phản ứng hóa học, mang lại giá trị kinh tế và giảm thiểu tác động môi trường. Sự thành công của quá trình phụ thuộc rất nhiều vào việc hiểu rõ cân bằng lỏng hơi của hệ.

1.2. Giới thiệu hỗn hợp formic acid acetic acid và ứng dụng

Axit fomic (HCOOH)axit axetic (CH3COOH) là hai axit cacboxylic đơn giản và quan trọng nhất. Chúng hòa tan hoàn toàn vào nhau theo mọi tỷ lệ. Axit fomic được sử dụng rộng rãi làm chất bảo quản, chất kháng khuẩn trong thức ăn chăn nuôi, và trong ngành dệt, da. Axit axetic là thành phần chính của giấm, một nguyên liệu quan trọng để sản xuất vinyl axetat monome (VAM), anhiđrit axetic và nhiều hợp chất hóa học khác. Việc phân tách hỗn hợp này là cần thiết trong nhiều quy trình sản xuất. Ví dụ, trong quá trình oxy hóa các hydrocacbon nhẹ, cả hai axit này có thể được tạo ra đồng thời. Do đó, việc thiết kế một hệ thống chưng luyện hiệu quả để tách chúng là một bài toán có ý nghĩa thực tiễn lớn trong ngành kỹ thuật hóa học.

II. Thách thức khi thiết kế tháp chưng cất hai cấu tử

Việc thiết kế một tháp chưng cất hiệu quả cho hệ formic acid - acetic acid đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Đầu tiên và quan trọng nhất là việc thu thập dữ liệu cân bằng lỏng hơi (VLE) chính xác. Dữ liệu VLE là nền tảng cho mọi tính toán thiết kế, đặc biệt là việc xác định số mâm lý thuyết bằng các phương pháp đồ thị. Sai lệch trong dữ liệu VLE có thể dẫn đến thiết kế tháp quá lớn hoặc quá nhỏ, gây lãng phí vốn đầu tư hoặc không đạt yêu cầu về độ tinh khiết. Thách thức thứ hai liên quan đến tính chất vật lý hóa học của hỗn hợp, đặc biệt là tính ăn mòn của axit. Cả hai axit này đều có tính ăn mòn cao, đòi hỏi phải lựa chọn vật liệu chế tạo tháp và các thiết bị trao đổi nhiệt một cách cẩn thận, thường là các loại thép không gỉ đặc biệt hoặc hợp kim cao cấp, làm tăng chi phí. Hơn nữa, việc xác định các thông số vận hành tối ưu, như tỷ số hồi lưu, là một bài toán cân bằng kinh tế - kỹ thuật. Tỷ số hồi lưu cao làm giảm số mâm cần thiết nhưng lại tăng chi phí năng lượng cho bình đun sôi (reboiler)thiết bị ngưng tụ. Ngược lại, tỷ số hồi lưu thấp sẽ tiết kiệm năng lượng nhưng đòi hỏi tháp cao hơn. Do đó, việc tìm ra tỷ số hồi lưu thích hợp là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của toàn bộ hệ thống. Những thách thức này đòi hỏi người kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng và khả năng phân tích kỹ lưỡng để đưa ra một bản thiết kế vừa khả thi về mặt kỹ thuật, vừa tối ưu về mặt chi phí.

2.1. Tầm quan trọng của dữ liệu cân bằng lỏng hơi VLE

Dữ liệu cân bằng lỏng hơi (VLE) mô tả mối quan hệ giữa thành phần của pha lỏng và pha hơi khi chúng ở trạng thái cân bằng tại một nhiệt độ và áp suất nhất định. Đây là thông tin quan trọng nhất để thiết kế tháp chưng luyện. Dữ liệu này được biểu diễn qua sơ đồ pha, chẳng hạn như đồ thị y-x (nồng độ pha hơi theo pha lỏng). Từ đồ thị này, ta có thể áp dụng phương pháp McCabe-Thiele để xác định số bậc thay đổi nồng độ, hay chính là số mâm lý thuyết. Nếu không có dữ liệu VLE thực nghiệm đáng tin cậy, các mô hình nhiệt động lực học có thể được sử dụng để dự đoán. Tuy nhiên, đối với các hỗn hợp thực như axit, việc kiểm chứng bằng thực nghiệm luôn được ưu tiên để đảm bảo tính chính xác cho các bước tính toán sau này trong luận văn tốt nghiệp hoặc đồ án.

2.2. Ảnh hưởng của tính chất ăn mòn và nhiệt độ sôi

Cả axit fomicaxit axetic đều là các chất ăn mòn, đặc biệt ở nhiệt độ cao. Điều này đặt ra yêu cầu khắt khe về vật liệu chế tạo thiết bị. Các vật liệu thông thường như thép carbon sẽ nhanh chóng bị phá hủy. Do đó, các loại thép không gỉ như SS316L hoặc các hợp kim đặc biệt hơn phải được xem xét. Ngoài ra, nhiệt độ sôi tương đối cao của hỗn hợp (trên 100°C) đòi hỏi nguồn cung cấp năng lượng đáng kể cho bình đun sôi (reboiler). Việc tính toán chính xác cân bằng năng lượng và thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí vận hành. Nhiệt độ làm việc cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn chất tải nhiệt (thường là hơi nước bão hòa) và các biện pháp cách nhiệt cho toàn bộ hệ thống để giảm thiểu tổn thất nhiệt ra môi trường.

III. Phương pháp cân bằng vật liệu cho tháp chưng cất

Bước đầu tiên và cơ bản nhất trong quá trình tính toán công nghệ là thiết lập cân bằng vật liệu. Mục đích của bước này là xác định lưu lượng của các dòng sản phẩm đỉnh và đáy dựa trên lưu lượng và thành phần của dòng nhập liệu ban đầu, cùng với yêu cầu về nồng độ sản phẩm. Phương trình cân bằng vật liệu tổng thể cho tháp chưng cất là F = P + W, trong đó F, P, và W lần lượt là lưu lượng dòng nhập liệu, sản phẩm đỉnh và sản phẩm đáy. Song song đó, phương trình cân bằng vật liệu cho cấu tử dễ bay hơi (axit fomic) cũng được thiết lập: F.xF = P.xP + W.xW, với x là nồng độ phần mol tương ứng. Từ hai phương trình này, ta có thể tính toán được lưu lượng của P và W. Một điểm cần lưu ý là các số liệu ban đầu thường được cho dưới dạng nồng độ phần khối lượng, do đó cần phải thực hiện bước chuyển đổi sang nồng độ phần mol để sử dụng trong các tính toán liên quan đến cân bằng lỏng hơi. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về khối lượng mol của axit fomicaxit axetic. Việc thực hiện chính xác cân bằng vật chất là tiền đề không thể thiếu để đảm bảo tất cả các bước tính toán tiếp theo, từ việc xác định số mâm lý thuyết đến cân bằng năng lượng, đều có cơ sở vững chắc. Kết quả của bước này là các thông số đầu vào cho việc thiết kế chi tiết hơn, được trình bày rõ ràng trong thuyết minh đồ án.

3.1. Thiết lập phương trình cân bằng vật chất toàn hệ thống

Phương trình cân bằng vật liệu là sự áp dụng định luật bảo toàn khối lượng cho hệ thống chưng cất. Với một hệ thống làm việc liên tục ở trạng thái ổn định, tổng khối lượng (hoặc mol) đi vào phải bằng tổng khối lượng (hoặc mol) đi ra. Dựa trên tài liệu gốc, với năng suất nhập liệu và nồng độ các dòng đã cho, việc giải hệ hai phương trình cân bằng (cân bằng tổng và cân bằng cấu tử) cho phép xác định chính xác lưu lượng sản phẩm đỉnh (giàu axit fomic) và sản phẩm đáy (giàu axit axetic). Bước này tuy đơn giản nhưng lại cực kỳ quan trọng, vì bất kỳ sai sót nào cũng sẽ lan truyền đến toàn bộ các phần tính toán thiết kế còn lại của báo cáo thực tập.

3.2. Quy đổi nồng độ từ phần khối lượng sang phần mol

Trong kỹ thuật hóa học, các tính toán liên quan đến cân bằng pha và phản ứng thường sử dụng nồng độ phần mol, trong khi các thông số công nghiệp thực tế lại hay dùng nồng độ phần khối lượng. Do đó, việc quy đổi giữa hai đơn vị này là bắt buộc. Công thức quy đổi dựa trên khối lượng mol của từng cấu tử trong hỗn hợp hai cấu tử. Ví dụ, để tính nồng độ phần mol (x) của axit fomic từ nồng độ phần khối lượng (a), ta sử dụng công thức liên quan đến khối lượng mol của axit fomic (M_A) và axit axetic (M_B). Việc quy đổi chính xác các giá trị nồng độ xF, xP, và xW là điều kiện cần để có thể sử dụng đúng các sơ đồ pha và thực hiện các tính toán theo phương pháp McCabe-Thiele.

IV. Hướng dẫn xác định số mâm lý thuyết và thực tế

Sau khi có dữ liệu VLE và các thông số từ cân bằng vật liệu, bước tiếp theo là xác định số mâm lý thuyết (Nlt). Phương pháp McCabe-Thiele là công cụ đồ thị phổ biến nhất cho mục đích này. Giả thuyết của phương pháp này là dòng mol lỏng và hơi không đổi trong mỗi đoạn của tháp (đoạn chưng và đoạn luyện). Dựa trên giả thuyết đó, ta có thể vẽ các đường làm việc cho đoạn luyện và đoạn chưng trên đồ thị y-x. Số mâm lý thuyết được xác định bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường cân bằng và các đường làm việc, bắt đầu từ nồng độ sản phẩm đỉnh (xP) và kết thúc khi đạt hoặc vượt qua nồng độ sản phẩm đáy (xW). Một thông số quan trọng cần xác định là tỷ số hồi lưu (R). Đầu tiên, tỷ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) được tính toán, tương ứng với số mâm vô cùng. Tỷ số hồi lưu làm việc (R) thường được chọn trong khoảng (1.2 - 2.0)Rmin để tối ưu hóa giữa chi phí đầu tư và chi phí vận hành. Sau khi xác định được Nlt, cần tính toán số mâm thực tế (Ntt) bằng cách chia Nlt cho hiệu suất trung bình của mâm (η). Hiệu suất này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất vật lý của hỗn hợp (độ nhớt, sức căng bề mặt) và thiết kế cơ khí của mâm. Đây là bước chuyển đổi quan trọng từ lý thuyết sang thực tế trong thiết kế tháp mâm chóp.

4.1. Ứng dụng phương pháp McCabe Thiele để vẽ đồ thị

Phương pháp McCabe-Thiele cung cấp một cách trực quan để xác định số mâm lý thuyết. Quá trình bao gồm: vẽ đường cân bằng y-x từ dữ liệu VLE, vẽ đường chéo y=x. Sau đó, xác định các điểm đặc trưng cho nồng độ dòng vào (xF), đỉnh (xP) và đáy (xW) trên đường chéo. Dựa vào tỷ số hồi lưu đã chọn, ta vẽ đường làm việc của đoạn luyện (cắt trục tung tại điểm xP/(R+1)) và đường làm việc của đoạn chưng (nối điểm xW và giao điểm của đường nhập liệu với đường làm việc đoạn luyện). Cuối cùng, việc đếm số bậc thang kẹp giữa đường cân bằng và hai đường làm việc này sẽ cho ra số mâm lý thuyết.

4.2. Cách tính tỷ số hồi lưu tối thiểu và thích hợp

Tỷ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) là giá trị R nhỏ nhất mà tại đó việc phân tách vẫn còn khả thi về mặt lý thuyết, nhưng đòi hỏi một tháp có chiều cao vô hạn. Nó được xác định từ giao điểm của đường nhập liệu (q-line) và đường cân bằng. Tỷ số hồi lưu thích hợp (R_op) là giá trị được chọn để vận hành thực tế. Việc chọn R_op là một bài toán tối ưu hóa: R quá gần Rmin sẽ cần rất nhiều mâm, R quá lớn sẽ tốn nhiều năng lượng. Thông thường, người ta vẽ đồ thị tổng chi phí (vốn + vận hành) theo R để tìm điểm cực tiểu, hoặc sử dụng kinh nghiệm thực tế chọn R_op = (1.2 ÷ 2.0)Rmin. Đây là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình cân bằng năng lượng của hệ thống.

V. Bí quyết thiết kế cơ khí tháp chưng cất formic acid

Thiết kế cơ khí là bước cuối cùng để hiện thực hóa các tính toán công nghệ, chuyển đổi các con số thành một thiết bị vật lý. Công việc chính bao gồm xác định đường kính và chiều cao của tháp chưng cất. Đường kính tháp được tính toán dựa trên lưu lượng pha hơi và tốc độ hơi cho phép để tránh các hiện tượng không mong muốn như sặc lỏng hoặc lôi cuốn. Thông thường, đoạn luyện và đoạn chưng có lưu lượng hơi khác nhau, do đó có thể có đường kính khác nhau. Chiều cao tổng thể của tháp được quyết định bởi số mâm thực tế và khoảng cách giữa các mâm. Khoảng cách này phải đủ lớn để dễ dàng lắp đặt, bảo trì và ngăn chặn sự lôi cuốn chất lỏng giữa các mâm. Ngoài thân tháp chính, việc thiết kế các thiết bị phụ trợ cũng vô cùng quan trọng. Bình đun sôi (reboiler) phải được tính toán để cung cấp đủ lượng nhiệt cần thiết cho quá trình bốc hơi ở đáy tháp. Thiết bị ngưng tụ ở đỉnh tháp phải có đủ diện tích bề mặt truyền nhiệt để ngưng tụ toàn bộ lượng hơi đi ra và cung cấp dòng lỏng cho hồi lưu. Tất cả các tính toán này phải được thể hiện chi tiết qua các bản vẽ Autocad tháp chưng cất, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về thiết bị áp lực và an toàn hóa chất. Việc hoàn thiện phần này trong luận văn tốt nghiệp thể hiện sự am hiểu toàn diện của sinh viên về cả công nghệ và cơ khí.

5.1. Tính toán đường kính và chiều cao tháp chưng luyện

Đường kính tháp (D) là một thông số cơ khí quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chế độ thủy động lực học bên trong tháp. Nó được tính toán dựa trên lưu lượng thể tích của pha hơi và tốc độ hơi làm việc cho phép. Tốc độ này được chọn để đảm bảo sự tiếp xúc pha tốt mà không gây ra hiện tượng sặc hoặc lôi cuốn. Chiều cao của tháp (H) được xác định bằng công thức H = Ntt * h + H_phụ, trong đó Ntt là số mâm thực tế, h là khoảng cách giữa các mâm (thường từ 0.3-0.6 m), và H_phụ là khoảng không gian trống ở đỉnh và đáy tháp. Việc lựa chọn h là một sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí chế tạo.

5.2. Lựa chọn thiết bị phụ trợ reboiler và thiết bị ngưng tụ

Một hệ thống chưng luyện không thể hoạt động nếu thiếu các thiết bị phụ trợ quan trọng. Bình đun sôi (reboiler) có nhiệm vụ cung cấp nhiệt lượng để hóa hơi một phần sản phẩm đáy, tạo ra dòng hơi đi ngược lên tháp. Thiết bị ngưng tụ (condenser) ở đỉnh tháp làm nhiệm vụ ngưng tụ hơi sản phẩm đỉnh thành dạng lỏng, một phần được lấy ra làm sản phẩm, phần còn lại được hồi lưu về tháp. Việc tính toán và lựa chọn loại thiết bị trao đổi nhiệt (ví dụ: loại ống chùm, tấm bản) cho hai vị trí này phải dựa trên kết quả của bài toán cân bằng năng lượng và các yêu cầu về truyền nhiệt, áp suất làm việc và vật liệu chống ăn mòn.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ NHÀ MÁY BIO - ETHANOL DUNG QUẤT. Sơ lược về nhà máy. Các Khu vực sản xuất chính. Phân xưởng chính.

Phân xưởng ngoại vi.14 CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH CHƯNG LUYỆN. Khái niệm về chưng cất. Hỗn hợp hai cấu tử. Cân bằng lỏng – hơi.

Tháp chưng cất. Sơ đồ tổng quát dây chuyền công nghệ. Nguyên lí làm việc của tháp chưng luyện. Nguyên lí làm việc của hỗn hợp Formic acid - Aceti acid.27 CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ CHƯNG.

Yêu cầu bài toán. Cơ sở dữ liệu. Thông số ban đầu…. Tính toán thiết kế….

Cân bằng vật liệu. Đổi số liệu. Tính cân bằng vật liệu. Thành phần pha của hỗn hợp hai cấu tử Formic acid - Acetic acid.31 Lớp 20KTHH2 2 Nhóm 9 Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình d.

Đồ thị cân bằng pha. Xác định số đĩa lý thuyết. Giả thuyết Mc Cabe và Thiele. Các trạng thái nhiệt động của hỗn hợp đầu.

Phương trình đường nồng độ làm việc. Chỉ số hồi lưu tối thiểu. Chỉ số hồi lưu thích hợp. Xác định số đĩa thực tế.

Xác định đường kính tháp chưng luyện. Đường kính D1 của đoạn luyện. Đường kính D2 của đoạn chưng. Xác định chiều cao của tháp chưng luyện.

Cân bằng nhiệt lượng. Cân bằng nhiệt lượng của thiết bị đun sôi hỗn hợp đầu. Cân bằng nhiệt lượng cho tháp chưng luyện. Cân bằng nhiệt lượng của thiết bị ngưng tụ - hồi lưu hoàn toàn.

Cân bằng nhiệt lượng của thiết bị ngưng tụ - làm lạnh hoàn toàn.65 CHÚ THÍCH. 66 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập ở giảng đường, chúng em nhận được nhiều sự quan tâm giúp đỡ của quý thầy cô và bạn bè. Với lòng biết ơn sâu sắc chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới thầy Nguyễn Thanh Bình - người đã đồng hành cùng Lớp 20KTHH2 3 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình chúng em trong suốt thời gian đồ án môn học. Thầy đã giúp đỡ chúng em rất nhiều không chỉ nội dung mà còn cách trình bày đồ án sao cho hợp lý.

Đây là lần đầu tiên chúng em được tiếp cận với đồ án nên làm bài khó tránh khỏi những sai sót, mong thầy cô trong nhóm Quá tình và thiết bị có thể bỏ qua cũng như chỉ dạy thêm cho chúng em. Và nhóm cũng gửi lời cảm ơn đến Công ty Cổ phần Nhiên liệu sinh học Dầu khí miền Trung (BSR-BF) đã hỗ trợ chúng em tham quan và tìm hiểu về nhà máy trong gian đoạn dịch Covid-19 vẫn đang diễn biến phức tạp, tuy thời gian tham gian có giới hạn nhưng cũng giúp chúng em có thêm nhiều kiến thức bổ ích về thực tế vận hành của các thiết bị. Một lần nữa, Nhóm 9 xin chân thành cảm ơn quý thầy cô và Công ty Bio - Ethanol Dung Quất! NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN. BAN CHỦ NHIỆM KHOA Ngày….năm 2021 GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN CHƯƠNG II: TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH CHƯNG LUYỆN I.

Khái niệm về chưng cất: Lớp 20KTHH2 4 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình - Chưng cất là quá trình dùng nhiệt để tách hỗn hợp chất lỏng (cũng như hỗn hợp khí hóa lỏng) thành những cấu tử riêng biệt, dựa trên độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp (nghĩa là khi ở cùng một nhiệt độ, áp suất hơi bão hòa của các cấu tử khác nhau). Thay vì đưa vào hỗn hợp một pha mới để tạo nên sự tiếp xúc giữa hai pha như trong quá trình hấp thụ hoặc nhả khí, trong quá trình chưng cất pha mới được tạo nên bằng sự bốc hơi hoặc ngưng tụ. - Để thu được sản phẩm có độ tinh khiết cao, người ta tiến hành chưng nhiều lần gọi là chưng luyện. - Các phương pháp chưng cất thường gặp trong sản xuất: + Chưng đơn giản : dùng để tách sơ bộ và làm sạch các cấu tử khỏi tạp chất (yêu cầu các cấu tử có độ bay hơi khác xa nhau).

+ Chưng bằng hơi nước trực tiếp : tách các hỗn hợp gồm các chất khó bay hơi và tạp chất không bay hơi (chất được tách không tan trong nước). + Chưng chân không: trong trường hợp cần hạ thấp nhiệt độ sôi của cấu tử. + Chưng luyện : là phương pháp phổ biến nhất dùng để tách hoàn toàn hỗn hợp các cấu tử dễ bay hơi có tính chất hòa tan một phần hay hòa tan hoàn toàn vào nhau.  Chưng luyện ở áp suất thấp: dùng cho các hỗn hợp dễ bị phân huỷ ở nhiệt độ cao.

 Chưng luyện ở áp suất cao: dùng cho các hỗn hợp không hóa lỏng ở áp suất thường. Hỗn hợp hai cấu tử: - Phân loại hỗn hợp hai cấu tử: + Hỗn hợp lý tưởng là hỗn hợp mà lực liên kết giữa các phân tử cùng loại và lực liên kết giữa các phân tử khác loại bằng nhau và chúng hòa tan trong nhau theo bất kì tỷ lệ nào, và cân bằng lỏng - hơi tuân theo định luật Raoult: EA-B = EA-A = EB-B + Hỗn hợp thực là những hỗn hợp không hoàn toàn tuân theo định luật Raoult:  Chúng hoàn toàn tan lẫn vào nhau, nhưng có sai lệch dương với định luật Raoult: Lớp 20KTHH2 5 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình P= a. P bh với a>1 Trong trường hợp này lực liên kết giữa các phân tử khác loại bé hơn lực liên kết giữa các phân tử cùng loại: EA-B < EA-A ( EB-B)  Chúng hoàn toàn tan lẫn vào nhau, nhưng có sai lệch âm với định luật Raoult: p= a. P bh với a<1 Trong trường hợp này lực liên kết giữa các phân tử khác loại lớn hơn lực liên kết giữa các phân tử cùng loại: EA-B > EA-A ( EB-B)  Chúng hoàn toàn tan lẫn vào nhau, nhưng tồn tại điểm đẳng phí.

Tại đó, áp suất hơi đạt giá trị cực đại. (ví dụ: hệ alcol etylic-nước)  Chúng hoàn toàn tan lẫn vào nhau, nhưng tồn tại điểm đẳng phí. Tại đó, áp suất hơi đạt giá trị cực tiểu. (ví dụ: hệ axit nitric-nước)  Chúng tan lẫn một phần vào nhau.

(ví dụ: hệ nước-n butanol)  Chúng hoàn toàn không tan lẫn vào nhau. (ví dụ: hệ benzen-nước) - Khi chưng hỗn hợp hai cấu tử: + Sản phẩm đỉnh gồm cấu tử có độ bay hơi lớn và một phần cấu tử có độ bay hơi bé. + Sản phẩm đáy gồm cấu tử có độ bay hơi bé và một phần cấu tử có độ bay hơi lớn. Cân bằng lỏng - hơi: - Cân bằng lỏng - hơi là trạng thái mà tại đó pha lỏng và pha hơi (pha khí) cân bằng với nhau, tốc độ bay hơi bằng tốc độ ngưng tụ ở mức độ phân tử và lúc đó, xem như là không có sự chuyển pha lỏng - hơi.

Mặc dù, theo lý thuyết, quá trình chuyển pha luôn đạt đến cân bằng, nhưng trên thực tế, sự cân bằng chỉ được thiết lập trong một hệ tương đối kín, khi chất lỏng và hơi của nó tiếp xúc với nhau trong thời gian đủ dài và không có sự tác động từ bên ngoài hoặc tác động từ từ. Lớp 20KTHH2 6 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình - Nồng độ của pha hơi khi tiếp xúc với pha lỏng của nó, đặc biệt ở trạng thái cân bằng, được đặc trưng bởi áp suất hơi, hoặc áp suất riêng phần trong hỗn hợp hơi. Áp suất hơi cân bằng của một chất lỏng thường phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ. Ở trạng thái cân bằng lỏng - hơi, một pha lỏng với những cấu tử có nồng độ nhất định sẽ có pha hơi cân bằng, trong đó nồng độ hay áp suất riêng phần của các cấu tử hơi sẽ đạt giá trị không đổi, phụ thuộc vào nồng độ của các cấu tử trong pha lỏng và nhiệt độ.

Ngược lai, nếu pha hơi có nồng độ các cấu tử hay áp suất riêng phần không đổi thì ở trạng thái cân bằng, pha lỏng của nó có nồng độ không đổi, phụ thuộc vào nồng độ pha hơi và nhiệt độ. - Nồng độ cân bằng của mỗi cấu tử trong pha lỏng thường khác với nồng độ hay áp suất hơi của nó trong pha hơi, nhưng giữa chúng có sự tương quan. Nồng độ cân bằng lỏng - hơi thường được xác định qua thực nghiệm cho hỗn hợp lỏng - hơi có nhiều cấu tử. Trong một số trường hợp, các số liệu của cân bằng lỏng - hơi có thể được xác định nhờ Định luật Raoult, Định luật Dalton hay Định luật Henry.

- Cân bằng lỏng hơi được ứng dụng nhiều trong việc thiết kế tháp chưng cất, đặc biệt là tháp đĩa. Tháp chưng cất: - Tháp chưng cất là một hệ thống gồm nhiều đĩa, mỗi đĩa của tháp ứng với một nồi chưng trong quá trình chưng cất. Bộ phận đun nóng ở dưới đáy. Hơi đi từ dưới qua các lỗ của đĩa.

Chất lỏng chảy từ trên xuống qua các ống chuyền. Nồng độ các cấu tử sẽ thay đổi theo chiều cao của tháp, nhiệt độ sôi cũng thay đổi tương ứng. - Phân loại tháp chưng cất: Phân loại Tháp đĩa lưới Tháp đĩa chóp Tháp đệm - Chế tạo đơn giản và tiêu tốn kim loại ít hơn tháp - Cấu tạo đơn giản. - Năng suất cao.

- Trở lực thấp. Ưu điểm - Hiệu suất tương đối cao. - Hoạt động ổn - Hiệu quả tách cao. - Hoạt động khá ổn định.

- Chi phí lắp đặt thấp. - Làm việc với chất lỏng bẩn. Lớp 20KTHH2 7 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình - Trở lực khá cao. - Chi tiết cấu tạo - Thiết bị nặng, năng suất phức tạp.

thấp, độ ổn định thấp. Nhược - Yêu cầu lắp đặt khắt khe (lắp đĩa thật phẳng, lưu - Trở lực lớn. - Vệ sinh khó khăn nên điểm lượng làm việc phải phù - Tiêu tốn nhiều vật không sử dụng được với hợp với kích thước lỗ). liệu liệu kim loại.

chất lỏng bẩn. Lớp 20KTHH2 8 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình Hình 14: Tháp đĩa chóp V. Sơ đồ tổng quát dây chuyền công nghệ: 1. Sơ đồ công nghệ: Hình 15: Hệ thống thiết bị chưng luyện liên tục (1) Tháp chưng.

- Gồm có 2 phần : phần trên gồm từ trên đĩa tiếp liệu trở lên đỉnh gọi là đoạn luyện, phần dưới gồm từ đĩa tiếp liệu trở xuống gọi là đoạn chưng. Lớp 20KTHH2 9 Nhóm 9 Do.acid Thực tập Quá trình và thiết bị Nguyễn Thanh Bình (2) Thiết bị đun nóng hỗn hợp đầu. - Mục đích: dùng để đun sôi hỗn hợp đầu nhằm tách cấu tử nhẹ có nhiệt độ sôi thấp bay lên khi đưa vào tháp chưng luyện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ