Đồ án thiết kế tháp chưng cất hệ Benzene - Toluene (BK TPHCM)

Đồ án thiết kế chưng cất benzene toluene chi tiết. Tối ưu hóa quy trình, thông số kỹ thuật. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật hóa học.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hoá học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG CẤT

1.1.1. Khái niệm

1.1.2. Phân loại các phương pháp chưng cất

1.2. Thiết bị chưng cất

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.1. GIỚI THIỆU NGUYÊN LIỆU CHƯNG CẤT

2.1.1. Đặc điểm hỗn hợp Benzene – Toluene

2.2. THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.3. SƠ ĐỒ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG

3.1. CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1.1. Xác định lưu lượng dòng sản phẩm ở đỉnh và ở đáy

3.1.2. Xác định tỉ số hồi lưu thích hợp

3.2. CÂN BẰNG NĂNG LƯỢNG

3.2.1. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị đun sôi dòng nhập liệu

3.2.2. Cân bằng nhiệt lượng cho tháp chưng cất

3.2.3. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh

3.2.4. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

3.2.5. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị làm nguội sản phẩm đáy

3.2.6. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị cấp nhiệt vào đáy tháp

3.3. TÍNH TOÁN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ CHÍNH

3.3.1. KÍCH THƯỚC THÁP CHƯNG CẤT

3.3.1.1. Tính toán đường kính của tháp
3.3.1.2. Tính toán chiều cao của tháp chưng cất

3.3.2. TRỞ LỰC CHO THÁP CHƯNG CẤT

3.3.2.1. Trở lực của đĩa khô
3.3.2.2. Trở lực do sức căng bề mặt
3.3.2.3. Trở lực thuỷ tĩnh do chất lỏng tạo ra trên mâm
3.3.2.4. Kiểm tra ngập lụt khi tháp hoạt động

3.3.3. BỀ DÀY THÁP VÀ ĐÁY NẮP

3.3.3.1. Tính toán bề dày thân tháp chịu áp suất trong
3.3.3.2. Tính toán bề dày đáy và nắp
3.3.3.3. Tính toán bề dày lớp cách nhiệt
3.3.3.4. Tính toán mặt bích ghép nối giữa thân và đáy nắp

3.3.4. ĐƯỜNG KÍNH CÁC ỐNG DẪN VÀ BÍCH GHÉP

3.3.4.1. Tính toán ống dẫn sản phẩm đáy (lỏng) và bích ghép
3.3.4.2. Tính toán ống dẫn dòng nhập liệu (lỏng) và bích ghép
3.3.4.3. Tính toán ống dẫn hơi ra khỏi tháp ở đỉnh và bích ghép
3.3.4.4. Tính toán ống dẫn hơi vào đáy tháp và bích ghép
3.3.4.5. Tính toán ống dẫn dòng lỏng hoàn lưu và bích ghép

3.3.5. CHÂN ĐỠ, TAI TREO VÀ K ÍNH QUAN SÁT CHO THÁP

3.3.5.1. Tính toán trọng lượng của toàn tháp
3.3.5.2. Tính toán chân đỡ cho tháp
3.3.5.3. Tính toán tai treo cho tháp
3.3.5.4. Thiết kế kính quan sát cho tháp

3.4. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

3.4.1. THIẾT BỊ ĐUN SÔI DÒNG NHẬP LIỆU

3.4.2. THIẾT BỊ NGƯNG TỤ SẢN PHẨM ĐỈNH

3.4.3. THIẾT BỊ LÀM NGUỘI SẢN PHẨM ĐỈNH

3.4.4. THIẾT BỊ LÀM NGUỘI SẢN PHẨM ĐÁY

3.4.5. THIẾT BỊ CẤP NHIỆT CHO ĐÁY THÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế tháp chưng cất Benzene Toluene Tổng quan đồ án kỹ thuật hóa học

Ngành công nghệ hóa học hiện đại đang đối mặt với nhu cầu ngày càng cao về độ tinh khiết của hóa chất. Trong bối cảnh đó, phương pháp chưng cất đóng vai trò then chốt, đặc biệt với các hệ hỗn hợp lỏng có sự chênh lệch nhiệt độ sôi. Đồ án: Thiết kế tháp chưng cất Benzene - Toluene là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc tách hai cấu tử quan trọng này để đáp ứng yêu cầu công nghiệp. Thiết kế tháp chưng cất benzene toluene đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học cơ sở như quá trình cơ học, truyền nhiệt, truyền khối và kỹ thuật phản ứng. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một mô hình tổng thể quy trình hóa học, bao gồm tính toán cụ thể các quá trình và thiết kế thiết bị phù hợp với các tiêu chí về năng suất, độ bền, chất lượng và hiệu quả kinh tế. Theo tài liệu đồ án, hệ Benzene – Toluene là một hỗn hợp hai cấu tử tan lẫn hoàn toàn, sở hữu độ chênh lệch nhiệt độ sôi khoảng 30,5°C. Đặc điểm này khiến phương pháp chưng cất trở thành lựa chọn tối ưu để nâng cao độ tinh khiết của cả Benzene và Toluene, phục vụ đa dạng mục đích sử dụng. Năng suất nhập liệu của hệ thống được đặt ra là 2000 kg/h, với nồng độ Benzene ở sản phẩm đỉnh đạt 95% mol và ở đáy là 2% mol. Đây là những thông số cơ bản định hình toàn bộ quá trình thiết kế tháp chưng cất benzene toluene trong đồ án. Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn giải quyết các tính toán thực tiễn về cân bằng vật chất, cân bằng năng lượng, cũng như cấu tạo và lựa chọn thiết bị chính cùng các thiết bị phụ trợ. Việc lựa chọn tháp mâm xuyên lỗ hoạt động liên tục ở áp suất thường, cấp nhiệt gián tiếp là một quyết định chiến lược dựa trên các đặc tính của hệ Benzene – Toluene. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình thiết kế tháp chưng cất benzene toluene, từ nền tảng lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn, góp phần quan trọng vào sự phát triển của công nghiệp hóa dầu và các ngành liên quan. Sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý chưng cất phân đoạn và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất là chìa khóa để đạt được sản phẩm có độ tinh khiết cao. Đồ án này là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức kỹ thuật hóa học vào giải quyết một vấn đề công nghiệp cụ thể, từ đó tạo ra những sản phẩm chất lượng cao phục vụ đời sống và sản xuất.

1.1. Khái niệm và vai trò của chưng cất phân đoạn trong công nghiệp

Chưng cất là quá trình tách các cấu tử trong hỗn hợp lỏng hoặc khí-lỏng dựa trên sự khác biệt về độ bay hơi tương đối của chúng. Đây là một quá trình truyền khối quan trọng, tạo ra pha mới thông qua bốc hơi và ngưng tụ. Trong ngành công nghiệp hóa dầu, chưng cất phân đoạn đặc biệt cần thiết khi sự chênh lệch nhiệt độ sôi giữa các cấu tử nhỏ, dưới 25°C. Theo tài liệu đồ án, phương pháp này cho phép thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao hơn. Đối với hệ Benzene – Toluene, dù chênh lệch nhiệt độ sôi là 30,5°C, chưng cất phân đoạn vẫn được áp dụng rộng rãi do tính chất dễ tan lẫn và không hình thành điểm đẳng phí. Sự linh hoạt của nguyên lý chưng cất phân đoạn cho phép áp dụng nó trong nhiều điều kiện áp suất (thường, chân không) và các cơ chế cấp nhiệt (trực tiếp, gián tiếp). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp, như chưng cất đơn giản hoạt động liên tục và cấp nhiệt gián tiếp ở áp suất thường cho hệ Benzene-Toluene, là bước đầu tiên và quan trọng trong thiết kế tháp chưng cất benzene toluene, đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế của quy trình.

1.2. Đặc điểm vật lý hóa học của hỗn hợp Benzene và Toluene

Việc nắm vững tính chất lý hóa benzenetính chất lý hóa toluene là yếu tố cốt lõi trong thiết kế tháp chưng cất benzene toluene. Benzene (C6H6) là chất lỏng không màu, có mùi ngọt dễ chịu, dễ cháy, độc và không phân cực. Nó không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ. Toluene (C6H5CH3) tương tự Benzene nhưng có thêm nhóm methyl, làm tăng độ hoạt động và thường được xem là ít độc hơn Benzene, thường dùng làm dung môi thay thế. Theo đồ án, khối lượng phân tử Benzene là 78,1 g/mol, nhiệt độ sôi 80,2°C; trong khi Toluene có khối lượng phân tử 92,1 g/mol, nhiệt độ sôi 110,6°C. Sự chênh lệch nhiệt độ sôi này (30,5°C) là cơ sở quan trọng cho quá trình chưng cất. Hỗn hợp Benzene – Toluene là một hệ không có điểm đẳng phí, điều này có nghĩa là chúng có thể được tách biệt hoàn toàn bằng chưng cất thông thường để đạt được sản phẩm có nồng độ cao. Giản đồ pha x-y và t-x,y cho thấy rõ mối quan hệ cân bằng lỏng-hơi, cung cấp dữ liệu thiết yếu cho các tính toán số đĩa lý thuyết tháp chưng cấtcân bằng pha benzene toluene.

II. Vấn đề và thách thức khi thiết kế tháp chưng cất Benzene Toluene hiệu quả

Quá trình thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene tiềm ẩn nhiều vấn đề và thách thức kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự chính xác và tối ưu ở từng giai đoạn. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đảm bảo hiệu suất tháp chưng cất tối đa trong khi vẫn duy trì tính kinh tế và an toàn vận hành. Năng suất nhập liệu 2000 kg/h với nồng độ Benzene ban đầu 20% mol, cùng yêu cầu về độ tinh khiết sản phẩm đỉnh 95% mol Benzene và sản phẩm đáy 2% mol Benzene, đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho quá trình thiết kế. Việc lựa chọn các thông số vận hành như áp suất, nhiệt độ, và tỉ số hồi lưu trong chưng cất (reflux) ảnh hưởng trực tiếp đến số mâm lý thuyết và thực tế của tháp, từ đó tác động đến chi phí đầu tư và vận hành. Thách thức khác đến từ việc phải tính toán cân bằng vật chất – cân bằng năng lượng một cách tỉ mỉ cho toàn bộ hệ thống, từ thiết bị đun sôi nhập liệu đến nồi đun tháp chưng cất (reboiler)bình ngưng tháp chưng cất (condenser). Mỗi thiết bị phụ trợ đều cần được thiết kế đồng bộ để đảm bảo hiệu quả tổng thể của quy trình. Việc kiểm soát áp suất vận hành tháp chưng cấtkiểm soát nhiệt độ tháp chưng cất ở từng đoạn cũng là yếu tố then chốt, tránh hiện tượng ngập lụt hay giảm hiệu suất truyền khối. Hơn nữa, việc lựa chọn vật liệu chế tạo tháp chưng cất phải cân nhắc đến khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và chi phí, đặc biệt khi làm việc với các hóa chất như Benzene và Toluene. Đồ án tháp chưng cất benzene toluene cần giải quyết các vấn đề này một cách có hệ thống, từ lý thuyết đến thực tiễn, để đưa ra một thiết kế khả thi và tối ưu nhất. Mọi sai sót nhỏ trong tính toán có thể dẫn đến hậu quả lớn về kinh tế và an toàn. Do đó, việc áp dụng các phương pháp tính toán tiên tiến và phần mềm mô phỏng chưng cất (Aspen HYSYS, PRO/II) là vô cùng quan trọng để khắc phục những thách thức này và đạt được kết quả thiết kế đáng tin cậy.

2.1. Xác định các thông số ban đầu và cân bằng vật chất chuẩn xác

Trong đồ án thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene, việc xác định chính xác các thông số ban đầu là nền tảng cho mọi tính toán tiếp theo. Các thông số này bao gồm lưu lượng nhập liệu (2000 kg/h), nồng độ Benzene trong nhập liệu (xF = 20% mol), nồng độ Benzene ở sản phẩm đỉnh (xD = 95% mol) và ở sản phẩm đáy (xW = 2% mol). Từ đó, việc tính toán cân bằng vật chất cho toàn tháp và từng cấu tử (Benzene) là bước quan trọng đầu tiên. Cụ thể, các lưu lượng khối lượng và mol của dòng nhập liệu, sản phẩm đỉnh và đáy được xác định một cách chi tiết. Điều này liên quan chặt chẽ đến việc chuyển đổi nồng độ phần mol sang phần khối lượng và ngược lại, cũng như tính toán khối lượng phân tử trung bình của các dòng. Theo tài liệu đồ án, các giá trị này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán kích thước tháp và các thiết bị phụ trợ, đảm bảo đáp ứng năng suất và độ tinh khiết sản phẩm yêu cầu, tối ưu hóa quá trình thiết kế tháp chưng cất benzene toluene.

2.2. Tối ưu hóa tỉ số hồi lưu và năng lượng trong vận hành tháp

Một trong những thách thức lớn trong thiết kế tháp chưng cất benzene toluene là việc xác định tỉ số hồi lưu trong chưng cất (reflux) tối ưu. Tỉ số hồi lưu này ảnh hưởng trực tiếp đến số mâm lý thuyết của tháp, cũng như chi phí năng lượng và vận hành. Theo đồ án, tỉ số hồi lưu tối thiểu (Rmin) được xác định từ giản đồ x-y, đại diện cho chế độ làm việc với số mâm lý thuyết vô cực và chi phí vận hành tối thiểu. Sau đó, tỉ số hồi lưu thích hợp (Rth) được tính toán, thường là một giá trị lớn hơn Rmin (Rth = 1,3 * Rmin + 0,3), để cân bằng giữa chi phí đầu tư (số mâm) và chi phí vận hành (năng lượng tiêu thụ cho nồi đun và bình ngưng). Việc tối ưu hóa thiết kế tháp chưng cất thông qua tỉ số hồi lưu không chỉ giảm chi phí thiết kế tháp chưng cất ban đầu mà còn giảm tiêu thụ hơi nước ở nồi đun tháp chưng cất (reboiler) và nước lạnh ở bình ngưng tháp chưng cất (condenser), góp phần vào tối ưu hóa năng lượng tổng thể của hệ thống.

III. Phương pháp tính toán số đĩa lý thuyết tháp chưng cất Benzene Toluene chi tiết

Việc xác định số đĩa lý thuyết là bước nền tảng trong thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene, quyết định chiều cao và hiệu suất của thiết bị. Để đạt được mục tiêu này, các kỹ sư hóa học thường áp dụng các phương pháp McCabe-Thiele hoặc phương pháp Ponchon-Savarit, dựa trên dữ liệu cân bằng pha benzene toluenenhiệt động lực học chưng cất. Theo tài liệu đồ án, phương pháp đồ thị McCabe-Thiele đã được sử dụng rộng rãi nhờ tính trực quan và khả năng biểu diễn rõ ràng các đường làm việc của đoạn chưng và đoạn cất. Việc dựng ba đường trên giản đồ x-y bao gồm đường làm việc của đoạn chưng, đường làm việc của đoạn cất và đường nhập liệu (x=0,2) là bước quan trọng. Từ đó, tính toán số đĩa lý thuyết tháp chưng cất được thực hiện bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường làm việc và đường cân bằng. Kết quả của đồ án cho thấy tổng cộng 19 mâm lý thuyết, bao gồm 8 mâm chưng, 10 mâm cất và 1 nồi đun, với điểm nhập liệu tại mâm số 9 tính từ dưới lên. Con số này là cơ sở để chuyển sang giai đoạn thiết kế đĩa tháp chưng cất thực tế. Tuy nhiên, số mâm lý thuyết chỉ là một giá trị lý tưởng. Trong thực tế, hiệu suất tháp chưng cất không bao giờ đạt 100% do các yếu tố như hiệu suất của mỗi mâm, động học truyền khối và các yếu tố phi lý tưởng khác. Do đó, việc xác định số mâm thực tế là bước tiếp theo cần thiết, được tính bằng cách chia số mâm lý thuyết cho hiệu suất mâm trung bình (NTT = NLT / HTB). Hiệu suất mâm này phụ thuộc vào độ bay hơi tương đối benzene toluene và độ nhớt của hỗn hợp lỏng, đòi hỏi các tính toán phức tạp hơn. Việc tích hợp các từ khóa LSI như độ bay hơi tương đối benzene toluenehiệu suất tháp chưng cất giúp bài viết này không chỉ cung cấp thông tin kỹ thuật mà còn tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm, thu hút các chuyên gia và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực thiết kế tháp chưng cất benzene toluenenguyên lý chưng cất phân đoạn.

3.1. Ứng dụng phương pháp đồ thị McCabe Thiele cho hệ Benzene Toluene

Phương pháp đồ thị McCabe-Thiele là công cụ mạnh mẽ để tính toán số đĩa lý thuyết tháp chưng cất cho hỗn hợp hai cấu tử như Benzene-Toluene. Phương pháp này yêu cầu dữ liệu cân bằng pha benzene toluene (giản đồ x-y) và thông tin về điểm nhập liệu, nồng độ sản phẩm đỉnh/đáy, và tỉ số hồi lưu. Trong đồ án, việc xây dựng các đường làm việc cho đoạn cất và đoạn chưng dựa trên tỉ số hồi lưu thích hợp là trọng tâm. Đường làm việc đoạn cất biểu diễn mối quan hệ giữa thành phần hơi và lỏng trên các mâm ở phần cất, trong khi đường làm việc đoạn chưng làm điều tương tự cho phần chưng. Điểm giao của đường nhập liệu với đường cân bằng và các đường làm việc giúp xác định vị trí mâm nhập liệu tối ưu. Bằng cách vẽ các bậc thang giữa đường cân bằng và các đường làm việc, số mâm lý thuyết được xác định, cung cấp cái nhìn trực quan về cấu trúc tháp cần thiết. Theo đồ án, giản đồ cho thấy 19 mâm lý thuyết, đây là số bậc tối thiểu để đạt được độ tinh khiết mong muốn cho thiết kế tháp chưng cất benzene toluene.

3.2. Đánh giá và xác định số mâm thực tế dựa trên hiệu suất mâm

Sau khi xác định số mâm lý thuyết bằng phương pháp McCabe-Thiele, bước tiếp theo là tính toán số mâm thực tế của tháp. Điều này là cần thiết vì mỗi mâm trong tháp chưng cất không đạt hiệu suất 100% trong việc đạt cân bằng pha. Hiệu suất tháp chưng cất của mâm được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ bay hơi tương đối benzene toluene và độ nhớt của hỗn hợp. Theo đồ án, hiệu suất mâm trung bình được tính toán riêng cho đoạn cất và đoạn chưng. Ví dụ, hiệu suất mâm đoạn cất là 0,54 và đoạn chưng là 0,557, dựa trên các giá trị độ bay hơi tương đối và độ nhớt của Benzene và Toluene ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bằng cách chia số mâm lý thuyết cho hiệu suất mâm tương ứng, đồ án xác định 19 mâm thực tế cho đoạn cất và 14 mâm thực tế cho đoạn chưng. Tổng cộng, thiết kế tháp chưng cất benzene toluene này cần 33 mâm thực tế và 1 nồi đun, một con số phản ánh chi phí đầu tư và phức tạp trong xây dựng. Việc này rất quan trọng để đảm bảo tối ưu hóa thiết kế tháp chưng cất không chỉ về mặt lý thuyết mà còn về mặt thực tế vận hành.

IV. Bí quyết tối ưu hóa kích thước và vật liệu chế tạo tháp chưng cất Benzene Toluene

Việc tối ưu hóa thiết kế tháp chưng cất không chỉ dừng lại ở các tính toán lý thuyết mà còn đi sâu vào khía cạnh vật lý của thiết bị, bao gồm kích thước và vật liệu chế tạo tháp chưng cất. Đồ án: Thiết kế tháp chưng cất Benzene - Toluene đã thực hiện một phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo tháp hoạt động hiệu quả, an toàn và kinh tế. Bước đầu tiên là tính toán đường kính của tháp, phải cân nhắc đến lưu lượng hơi trung bình đi qua từng đoạn (chưng và cất). Lưu lượng hơi và lỏng khác nhau theo chiều cao tháp, do đó cần tính toán riêng cho từng đoạn. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các công thức kỹ thuật và dữ liệu về khối lượng riêng của pha lỏng và hơi, sức căng bề mặt của hỗn hợp Benzene-Toluene ở các nhiệt độ khác nhau. Theo tài liệu đồ án, đường kính trung bình của đoạn cất là 0,706 m và đoạn chưng là 0,714 m. Do sự chênh lệch không quá lớn, đường kính tháp được chọn là D = 0,8 m để đảm bảo vận hành ổn định. Tiếp theo, tính toán chiều cao của tháp chưng cất dựa trên số mâm thực tế đã xác định. Chiều cao thân tháp được tính bằng tổng chiều cao của các mâm cộng với khoảng cách giữa chúng và các khoảng trống ở đỉnh/đáy. Đồ án đã tính toán chiều cao thân tháp là 11,219 m và tổng chiều cao tháp là 12 m, bao gồm cả chiều cao đáy và nắp elip tiêu chuẩn. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu chế tạo tháp chưng cất là thép không gỉ X18H10T cho thân tháp, đáy và nắp, cùng với việc xác định bề dày thân tháp và đáy/nắp (3,5 mm) để chịu được áp suất vận hành tháp chưng cấtkiểm soát nhiệt độ tháp chưng cất tối đa, là những yếu tố quan trọng trong thiết kế. Cuối cùng, việc bọc cách nhiệt bằng bông thủy tinh cũng được xem xét để giảm thiểu tổn thất nhiệt, nâng cao hiệu suất tháp chưng cất tổng thể. Tất cả những yếu tố này là bí quyết để đạt được một thiết kế tháp chưng cất benzene toluene không chỉ chính xác về mặt lý thuyết mà còn khả thi và bền vững trong thực tiễn.

4.1. Cách tính toán đường kính và chiều cao tháp chưng cất chính xác

Việc tính toán đường kính của tháp là một yếu tố quyết định đến khả năng xử lý lưu lượng và hiệu quả của tháp. Theo đồ án, công thức xác định đường kính dựa trên lưu lượng hơi trung bình (VTB), tốc độ hơi trung bình (ωTB) và khối lượng riêng của hơi (py). Do lưu lượng hơi và lỏng thay đổi dọc theo chiều cao tháp, đường kính được tính riêng cho đoạn cất và đoạn chưng. Ví dụ, lưu lượng hơi trung bình trong đoạn cất là 1889,62 kg/h và trong đoạn chưng là 1945,30 kg/h. Từ các tính toán này, đường kính cho đoạn cất là 0,706 m và đoạn chưng là 0,714 m. Do đó, đường kính tháp chưng cất được chọn là D = 0,8 m. Về tính toán chiều cao của tháp chưng cất, nó được xác định bằng cách nhân số mâm thực tế (33 mâm) với tổng chiều dày mâm và khoảng cách giữa các mâm (0,3 m), sau đó cộng thêm khoảng cách an toàn ở đỉnh và đáy. Đồ án đã tính toán chiều cao thân tháp là 11,219 m, và sau khi thêm chiều cao của đáy và nắp dạng elip (0,25 m mỗi bên), tổng chiều cao toàn tháp là 11,719 m, làm tròn thành 12 m. Những tính toán này đảm bảo thiết kế tháp chưng cất benzene toluene có kích thước phù hợp với năng suất yêu cầu.

4.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo và kiểm tra bề dày thân tháp an toàn

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo tháp chưng cất là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và an toàn trong quy trình vận hành tháp chưng cất. Theo đồ án, thép không gỉ X18H10T đã được chọn cho thân tháp, đáy và nắp, do khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền ở nhiệt độ cao. Tính toán bề dày thân tháp chịu áp suất trong được thực hiện dựa trên áp suất tính toán (bao gồm áp suất thủy tĩnh và áp suất khí quyển cùng tổng trở lực của tháp) và ứng suất cho phép của vật liệu. Áp suất tính toán là 0,21146 N/mm2. Bề dày tính toán là 0,66 mm. Sau khi cộng thêm các hệ số bổ sung cho ăn mòn (1 mm) và quy tròn (1,8 mm), bề dày tối thiểu của thân tháp là 3,46 mm. Bề dày thực tế 3,5 mm đã được chọn và kiểm tra độ bền, cho thấy áp suất cho phép (0,79 N/mm2) lớn hơn áp suất tính toán, đảm bảo an toàn tháp chưng cất. Tương tự, tính toán bề dày đáy và nắp cũng được thực hiện với kết quả 3,5 mm, đảm bảo tính toàn vẹn của thiết bị. Ngoài ra, việc bọc cách nhiệt bằng bông thủy tinh dày 110 mm, với hệ số dẫn nhiệt 0,045 W/m.K, cũng được tính toán để giảm tổn thất nhiệt từ 110°C xuống 25°C của môi trường, góp phần tăng hiệu suất tháp chưng cấttối ưu hóa năng lượng.

4.3. Vai trò của phần mềm mô phỏng Aspen HYSYS trong thiết kế

Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, phần mềm mô phỏng chưng cất (Aspen HYSYS, PRO/II) đóng vai trò không thể thiếu trong việc thiết kế tháp chưng cất benzene toluene. Mặc dù đồ án này không đi sâu vào việc sử dụng phần mềm, vai trò của chúng trong các dự án thực tế là cực kỳ quan trọng. Các phần mềm này cho phép kỹ sư xây dựng mô hình toàn diện của tháp chưng cất, mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau, và dự đoán hiệu suất của hệ thống. Chúng giúp xác định các thông số tối ưu như tỉ số hồi lưu, số mâm, vị trí nhập liệu, và kích thước thiết bị phụ trợ một cách nhanh chóng và chính xác. Đặc biệt, Aspen HYSYS có khả năng thực hiện phân tích kinh tế kỹ thuật tháp chưng cất, đánh giá chi phí đầu tư và vận hành, từ đó đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu nhất. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương pháp tính toán thủ công, đồng thời nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của báo cáo đồ án chưng cất.

V. Phân tích cân bằng năng lượng và an toàn quy trình vận hành tháp chưng cất

Một khía cạnh quan trọng khác trong đồ án: thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene là việc phân tích cân bằng năng lượng toàn diện cho hệ thống, cùng với các biện pháp đảm bảo an toàn tháp chưng cất trong quá trình vận hành. Cân bằng năng lượng là chìa khóa để tối ưu hóa thiết kế tháp chưng cất, đặc biệt là trong việc tính toán lượng hơi đốt cần thiết cho nồi đun tháp chưng cất (reboiler) và lượng nước làm mát cho bình ngưng tháp chưng cất (condenser). Theo tài liệu đồ án, các tính toán cân bằng nhiệt lượng đã được thực hiện chi tiết cho từng thiết bị: thiết bị đun sôi dòng nhập liệu, tháp chưng cất, thiết bị ngưng tụ sản phẩm đỉnh, thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh và đáy, và thiết bị cấp nhiệt cho đáy tháp. Điều này bao gồm việc xác định nhiệt dung riêng của các dòng chất lỏng và hơi ở các nhiệt độ khác nhau, cũng như ẩn nhiệt hóa hơi và ngưng tụ của Benzene và Toluene. Ví dụ, lượng hơi đốt cần thiết để đưa hỗn hợp nhập liệu đến trạng thái sôi là 162,17 kg/h, trong khi lượng hơi đốt cấp nhiệt cho đáy tháp là 353,40 kg/h. Những con số này minh họa mức tiêu thụ năng lượng đáng kể, khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa. Bên cạnh đó, an toàn tháp chưng cất là ưu tiên hàng đầu. Thiết kế phải tính đến các yếu tố như áp suất vận hành tháp chưng cất, kiểm soát nhiệt độ tháp chưng cất, và nguy cơ ngập lụt. Đồ án đã kiểm tra trở lực thủy lực của các mâm để đảm bảo tháp hoạt động bình thường, tránh hiện tượng ngập lụt có thể làm giảm đáng kể hiệu suất tháp chưng cất và gây nguy hiểm. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo tháp chưng cất phù hợp như thép không gỉ X18H10T cũng góp phần vào an toàn do khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Cuối cùng, thiết kế hệ thống điều khiển tháp chưng cất tự động là cần thiết để giám sát và duy trì các thông số vận hành trong giới hạn an toàn, đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Việc tích hợp các thiết bị trao đổi nhiệt hiệu quả và các biện pháp giảm thiểu chi phí thiết kế tháp chưng cất cũng đóng góp vào một hệ thống an toàn và bền vững.

5.1. Cân bằng nhiệt lượng cho các thiết bị chính và phụ trợ

Trong đồ án: thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene, việc tính toán cân bằng năng lượng cho từng thiết bị là bắt buộc để xác định yêu cầu về nhiệt và làm mát. Đối với thiết bị đun sôi dòng nhập liệu, nhiệt lượng cần thiết để đưa hỗn hợp từ 25°C lên trạng thái sôi được tính toán, dẫn đến lượng hơi đốt là 162,17 kg/h. Với tháp chưng cất, cân bằng nhiệt lượng tính đến nhiệt lượng do dòng nhập liệu, hồi lưu, hơi đốt cấp vào đáy, cũng như nhiệt lượng do hơi đi ra đỉnh và sản phẩm đáy đi ra. Tổng cộng, lượng hơi đốt cho đáy tháp là 353,40 kg/h. Các thiết bị trao đổi nhiệt phụ trợ như bình ngưng tụ và thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh/đáy cũng được tính toán lượng nước lạnh tiêu thụ, đảm bảo hiệu quả làm mát và thu hồi sản phẩm. Ví dụ, lượng nước lạnh tiêu tốn cho bình ngưng tụ sản phẩm đỉnh là 19932,16 kg/h. Các tính toán này giúp định lượng chính xác nhu cầu năng lượng, làm cơ sở cho việc phân tích kinh tế kỹ thuật tháp chưng cấttối ưu hóa năng lượng.

5.2. Đảm bảo an toàn và kiểm soát trở lực trong quá trình chưng cất

An toàn tháp chưng cất là một yếu tố không thể bỏ qua trong quá trình thiết kế tháp chưng cất benzene toluene. Đồ án đã chú trọng đến việc kiểm tra trở lực của các mâm trong tháp, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quy trình vận hành tháp chưng cất. Trở lực được tính toán bao gồm trở lực của đĩa khô, trở lực do sức căng bề mặt, và trở lực thủy tĩnh do chất lỏng trên mâm. Tổng trở lực thủy lực qua một mâm của phần cất là 523,26 N/m2 và phần chưng là 511,77 N/m2. Để đảm bảo tháp hoạt động bình thường và tránh hiện tượng ngập lụt, điều kiện ΔP / (ρl ⋅ g) < 1,8 * h (với h là khoảng cách giữa các mâm) phải được thỏa mãn. Theo đồ án, cả hai đoạn cất và chưng đều thỏa mãn điều kiện này, chứng tỏ thiết kế đĩa và các thông số vận hành là hợp lý. Việc kiểm soát nhiệt độ tháp chưng cấtáp suất vận hành tháp chưng cất là rất quan trọng để duy trì các điều kiện an toàn, ngăn ngừa sự cố và bảo vệ người lao động cũng như môi trường. Các biện pháp này là nền tảng cho một thiết kế hệ thống điều khiển tháp chưng cất hiệu quả, đảm bảo sự ổn định và an toàn trong suốt vòng đời của thiết bị.

VI. Kết luận và định hướng phát triển đồ án thiết kế tháp chưng cất Benzene Toluene

Đồ án thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tổng hợp kiến thức kỹ thuật hóa học để giải quyết một bài toán công nghiệp cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ củng cố nền tảng lý thuyết về nguyên lý chưng cất phân đoạn mà còn cung cấp một cái nhìn thực tiễn về các bước cần thiết để thiết kế tháp chưng cất benzene toluene hiệu quả và an toàn. Thông qua việc phân tích kỹ lưỡng các tính chất lý hóa benzenetính chất lý hóa toluene, đồ án đã chọn lựa phương pháp chưng cất đơn giản, hoạt động liên tục ở áp suất thường với năng suất nhập liệu 2000 kg/h, đạt độ tinh khiết sản phẩm đỉnh 95% mol Benzene và sản phẩm đáy 2% mol Benzene. Các tính toán chi tiết về cân bằng vật chất – cân bằng năng lượng, xác định tỉ số hồi lưu thích hợp (4,42) và số mâm lý thuyết (19 mâm) bằng phương pháp McCabe-Thiele đã đặt nền móng vững chắc. Hơn nữa, việc chuyển đổi sang số mâm thực tế (33 mâm) dựa trên hiệu suất tháp chưng cất đã được tính toán cẩn thận, cho thấy sự khác biệt giữa lý tưởng và thực tế vận hành. Thiết kế đĩa tháp chưng cất dạng mâm xuyên lỗ với đường kính 0,8 m và chiều cao 12 m đã được tối ưu hóa. Các vật liệu chế tạo (thép không gỉ X18H10T) và bề dày thân tháp (3,5 mm) đã được lựa chọn để đảm bảo độ bền và an toàn tháp chưng cất dưới các điều kiện áp suất vận hành tháp chưng cất và nhiệt độ cao nhất. Phân tích trở lực và kiểm tra ngập lụt cũng khẳng định tính khả thi của thiết kế. Đồ án còn mở ra nhiều định hướng phát triển trong tương lai, như việc áp dụng sâu rộng phần mềm mô phỏng chưng cất (Aspen HYSYS, PRO/II) để tối ưu hóa thiết kế tháp chưng cất về năng lượng và chi phí vận hành. Việc tích hợp thiết kế hệ thống điều khiển tháp chưng cất tự động cũng sẽ nâng cao hiệu quả và an toàn. Đây là một báo cáo đồ án chưng cất toàn diện, có giá trị học thuật và ứng dụng cao trong công nghiệp hóa dầu, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được từ đồ án kỹ thuật hóa học

Đồ án thiết kế tháp chưng cất Benzene-Toluene đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Số mâm lý thuyết của tháp là 19, được xác định bằng phương pháp McCabe-Thiele. Sau khi tính toán hiệu suất tháp chưng cất của các mâm, số mâm thực tế cần thiết là 33 mâm và 1 nồi đun. Đường kính tháp được chọn là 0,8 m và chiều cao toàn tháp là 12 m, đảm bảo khả năng xử lý năng suất nhập liệu 2000 kg/h. Vật liệu chế tạo tháp chưng cất là thép không gỉ X18H10T với bề dày 3,5 mm, đáp ứng yêu cầu về độ bền và chống ăn mòn. Các tính toán cân bằng năng lượng đã xác định chính xác lượng hơi đốt và nước làm mát cần thiết cho toàn bộ hệ thống, góp phần vào việc tối ưu hóa năng lượng. Việc kiểm tra trở lực và điều kiện ngập lụt cho thấy thiết kế tháp hoạt động ổn định và an toàn. Đây là một báo cáo đồ án chưng cất cung cấp giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh cho việc tách Benzene và Toluene.

6.2. Triển vọng và ứng dụng công nghiệp của công nghệ chưng cất này

Công nghệ chưng cất hệ Benzene – Toluene có nhiều triển vọng và ứng dụng rộng rãi, đặc biệt trong công nghiệp hóa dầu và sản xuất dung môi. Benzene và Toluene là các hóa chất nền quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp polyme, sản xuất thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, và làm dung môi. Việc thiết kế tháp chưng cất benzene toluene hiệu quả không chỉ đảm bảo nguồn cung cấp hóa chất tinh khiết mà còn nâng cao tính cạnh tranh cho các nhà máy hóa chất. Trong tương lai, việc tích hợp phần mềm mô phỏng chưng cất (Aspen HYSYS, PRO/II) sẽ trở nên phổ biến hơn, giúp các kỹ sư nhanh chóng tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí thiết kế tháp chưng cất và vận hành. Xu hướng tối ưu hóa năng lượng thông qua các hệ thống tái sử dụng nhiệt và thiết kế hệ thống điều khiển tháp chưng cất tự động sẽ tiếp tục phát triển, hướng tới một quy trình sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường hơn. Sự phát triển của vật liệu chế tạo tháp chưng cất mới cũng sẽ mở ra cơ hội cho các thiết kế hiệu quả hơn trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN I.LÝ THUYẾT VỀ CHƯNG CẤT 1. Khái niệm: Chưng cất là một quá trình dùng để tách các cấu tử trong một hỗn hợp lỏng hoặc các hỗn hợp khí - lỏng thành các cấu tử riêng biệt dựa vào sự khác biệt về độ bay hơi tương đối của các cấu tử trong hỗn hợp với nhau (xét trong cùng một nhiệt độ thì áp suất hơi bão hoà của các cấu tử là khác nhau hoặc xét trong cùng một áp suất thì nhiệt độ sôi của các cấu tử là khác nhau) để làm tinh khiết hơn các cấu tử. Chưng cất là một quá trình truyền khối với sự hình thành pha mới sau khi chưng cất do sự bốc hơi hoặc ngưng tụ thay vì đưa vào hỗn hợp một pha mới để có sự tiếp xúc pha như quá trình trích ly. Sau khi kết thúc quá trình chưng cất thì cấu tử đều có thể nằm ở 2 pha (pha lỏng và pha hơi) nhưng tỷ lệ sẽ khác nhau.

Khi chưng cất, ban đầu trong hỗp hợp có bao nhiêu cấu tử thì thường sẽ sinh ra bấy nhiêu sản phẩm. Đối với chưng cất đơn giản hệ 2 cấu tử, thì sau khi chưng cất ta sẽ thu được 2 sản phẩm nằm ở cả 2 pha với tỷ lệ khác nhau, cụ thể là: -.Cấu tử nào dễ bay hơi hơn (nhiệt độ sôi thấp hơn) thì sẽ nằm ở pha hơi nhiều hơn và ta sẽ thu được cấu tử đó tại đỉnh của tháp chưng cất.Cấu tử nào khó bay hơi hơn (nhiệt độ sôi cao hơn) thì sẽ nằm ở pha lỏng nhiều hơn và ta sẽ thu được cấu tử đó tại đáy của tháp chưng cất. Đối với hệ Benzene – Toluene: -.Ở đỉnh tháp ta sẽ thu được Benzene và một ít Toluene -.Ở đáy tháp ta sẽ thu được Toluene và một ít Benzene 2. Phân loại các phương pháp chưng cất Thông thường, quá trình chưng cất được phân loại theo: 9 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS.

Châu Ngọc Đỗ Quyên .Áp suất làm việc -.Áp suất thường (thường là bằng với áp suất khí quyển) -.Nguyên lý làm việc -.Chưng cất đơn giản: dùng để chưng cất các cấu tử tan lẫn hoàn toàn vào nhau, có nhiệt độ sôi không quá 1500C (ở 1atm) và chênh lệch nhiệt độ sôi giữa các cấu tử lớn hơn 250C.Chưng cất chân không: dùng để chưng cất các cấu tử tan lẫn hoàn toàn vào nhau, có nhiệt độ sôi lớn hơn 1500C (ở 1atm) và chênh lệch nhiệt độ sôi của các cấu tử lớn hơn 250C.Chưng cất lôi cuốn hơi nước: dùng để chưng cất các cấu tử không tan trong nước, không phản ứng hoá học với nước và phải có áp suất hơi đủ lớn (ở 1000C, 1atm). Thường dùng chưng cất tinh dầu.Chưng cất phân đoạn: dùng để chưng cất các cấu tử tan lẫn hoàn toàn vào nhau và sự chênh lệch nhiệt độ sôi giữa các cấu tử nhỏ hơn 250C.Nguyên lý cấp nhiệt: -.Cấp nhiệt trực tiếp -.Cấp nhiệt gián tiếp Đối với hệ Benzene – Toluene, đây là hệ 2 cấu tử tan lẫn hoàn toàn vào nhau, chênh lệch nhiệt độ sôi giữa chúng là 30,50C và nhiệt độ sôi của chúng không quá 1500C ở áp suất 1 atm nên ta sẽ chọn phương pháp chưng cất đơn giản, hoạt động liên tục và cấp nhiệt gián tiếp ở điều kiện áp suất thường. Thiết bị chưng cất Trong sản xuất công nghiệp, người ta thường sử dụng các loại tháp khác nhau để tiến hành việc chưng cất. Yêu cầu chung của tất cả các loại tháp này đều phải tối ưu hoá được diện tích tiếp xúc pha giữa 2 pha với nhau, lựa chọn loại tháp nào thì tuỳ vào đặc điểm của hệ cấu tử ban đầu hay có thể nói là sự phân tán các pha vào nhau trong quá trình 10 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS.

Châu Ngọc Đỗ Quyên chưng cất. Nếu pha lỏng phân tán vào pha khí thì ta hay sử dụng tháp đệm hoặc tháp phun, nếu pha khí phân tán vào pha lỏng thì ta hay sử dụng tháp mâm, trong đó còn được phân ra thành mâm xuyên lỗ hoặc mâm chóp. Ta khảo sát phổ biến và chủ yếu 2 loại tháp phía trên còn những loại khác thì tuỳ theo nhu cầu sử dụng cho phù hợp. Tháp mâm : Thân tháp có dạng hình trụ, mặt thẳng đứng, phía bên trong tháp có bố trí các mâm với các hình dạng và kích thước khác nhau, trên đó sẽ xảy ra quá trình tiếp xúc giữa 2 pha, tuỳ theo cấu tạo của mâm, ta có: -.Tháp mâm xuyên lỗ: Trên mâm có các lỗ (rãnh) -.Tháp mâm chóp: Trên mâm chóp có dạng tròn, dạng chữ S, xupap,.và có ống chảy truyền có tiết diện khác nhau phụ thuộc vào lưu lương của pha lỏng.

Tháp đệm: Thân tháp có dạng hình trụ, có cấu tạo gồm nhiều bậc khác nhau được ghép nối lại bằng mặt bích hay bằng cách hàn. Bên trong thân tháp còn có sắp xếp thêm các loại vật đệm, các loại vật đệm này có thể xếp ngẫu nhiên hoặc có trật tự Ưu nhược điểm của các loại tháp chưng cất: Tháp đệm Thấp mâm xuyên lỗ Tháp mâm chóp - Cấu tạo khá đơn - Hiệu suất khá cao, - Hoạt động khá giản , trở lực thấp. trở lực thấp. ổn định, hiệu - Làm việc được với - Ít tiêu tốn nguyên suất khá cao.

Ưu điểm chất lỏng bẩn nên vật liệu hơn so với - Ít tiêu hao dùng đệm cầu có ρ tháp chóp. năng lượng ≈ ρ lỏng. - Vệ sinh dễ dàng. hơn nên số mâm có thể ít hơn.

11 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên - Bị ảnh hưởng bởi - Không làm việc - Trở lực cao hiệu ứng thành, được với chất lỏng - Tiêu tốn hiệu suất truyền bẩn. nhiều nguyên khối thấp. - Không thích hợp để vật liệu trong - Độ ổn định không sử dụng trong các quá trình chế cao , khó khăn khi loại tháp chưng cất tạo.

Nhược điểm vận hành. có đường kính quá - Khi tăng năng suất lớn (>2,4m) thì hiệu ứng thành - Kết cấu khá phức tăng lên nên khó tạp. tăng năng suất. - Yêu cầu lắp đặt cao - Thiết bị khá cồng (do mâm phải thiết kềnh, nặng nề.

GIỚI THIỆU NGUYÊN LIỆU CHƯNG CẤT 1.Tính chất vật lý: . Khối lượng phân tử: 78,1 g/mol . Khối lượng riêng (tỉ trọng) ở 200C: 0,879 g/cm3 . Nhiệt độ nóng chảy: 5,50C .

Trạng thái ở điều kiện thường: Chất lỏng Benzene là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C6H6 , là chất hydrocacbon thơm. Ở điều kiện bình thường benzene là chất không màu , có mùi ngọt dễ chịu, dễ cháy, benzene không phân cực nên không tan trong nước và rượu, tan trong dung môi hữu cơ như hexane, acetone,. benzene cũng có khả năng cháy tạo ra CO2 và H2O, đặc biệt có sinh ra muội than. Benzen là một chất rất độc với một hàm lượng rất nhỏ khoảng 1ppm 12 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS.

Châu Ngọc Đỗ Quyên có thể gây ra bệnh bạch cầu, gây vô sinh. Benzene khá là độc nên hiện nay trong tổng hợp công nghiệp rất hạn chế sử dụng benzene và thay bằng một số hoá chất xanh hơn. Công thức cấu tạo của Benzene 1.Phương pháp tổng hợp Thông thường các Hidrocacbon ít được điều chế trong phòng thí nghiệm vì có thể thu được một lượng lớn của chúng thông qua quá trình chưng cất dầu mỏ, than đá. Đi từ khí thiên nhiên: thu hồi bằng phương pháp chưng cất than đá hay dầu mỏ.Đóng vòng và đề hydro hóa ankane ở nhiệt độ cao có xúc tác Cr2O3 , hoặc các kim loại Pt.

CH3(CH2)4CH3  C6H6 +4H2 CH4 được đưa lên nhiệt độ 15000C sau đó làm lạnh nhanh tạo ra C2H2. Từ C2H2 thực hiện phản ứng tam hợp ở 6000C. Tính chất vật lý  Khối lượng phân tử: 92,1 g/mol  Khối lượng riêng (tỷ trọng) ở 200C: 0,866 g/cm3  Nhiệt độ sôi: 110,60C  Nhiệt độ nóng chảy: -950C 13 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên  Trạng thái vật lý ở điều kiện thường: Chất lỏng Toluene hay còn gọi là methylbenzene hay phenylmethane, là một hợp chất hữu cơ thơm, công thức phân tử tương tự Benzene nhưng có gắn thêm nhóm đẩy điện tử CH3-.

Nhờ có gốc methyl này làm cho độ hoạt động của Toluene gấp nhiều lần so với Benzene. Toluene là một hợp chất không phân cực, không tan trong nước và cồn. Toluene có vẻ như ít độc hơn Benzene nên thường thay thế Benzene làm dung môi trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp Hình 2. Công thức cấu tạo của Toluene 2.Phương pháp tổng hợp Toluene được tổng hợp từ Benzene bằng phản ứng Alkyl hoá/ Friedel-Craft với CH3Cl có mặt của xúc tác là một Acid Lewis (AlCl3).

Sau phản ứng ta thu đuợc Toluene C6H6 + CH3Cl (xt/ AlCl3) C6H5CH3 3. Đặc điểm hỗn hợp Benzene – Toluene Thành phần lỏng – hơi và nhiệt độ sôi của hỗn hợp Benzene – Toluene ở điều kiện áp suất 760mmHg. Lỏng 0 5 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 (%mol) Hơi 0 11,8 21,4 38 51,1 61,9 71,2 79 85,4 91 95,9 100 (%mol) T sôi (0C) 110,6 108,3 106,1 102,2 98,6 95,2 92,1 89,4 86,8 84,4 82,4 80,2 14 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên Ta thấy hệ Benzene – Toluene là một hệ không có điểm đẳng phí.

Do đó khi chưng cất ta sẽ thu được sản phẩm có nồng độ cao bằng chưng cất thông thường. Giản đồ pha x-y của hệ hỗn hợp Benzene – Toluene tại 1atm 15 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên Giản đồ t-x,y của hệ hỗn hợp Benzene – Toluene tại 1atm 16 SVTH: Lại Trần Duy Long ĐỒ ÁN MÔN HỌC GVHD: TS. Châu Ngọc Đỗ Quyên CHƯƠNG 2 QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ I.THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ Hỗn hợp ban đầu từ bồn chứa ở nhiệt độ 250C (1) được bơm (2) bơm vào cổng vào của thiết bị đun sôi nhập liệu (3) để tiến hành đưa hỗn hợp lên đến trạng thái lỏng – sôi.

Trong trường hợp công suất bơm quá lớn, có thể dùng thêm bồn cao vị và khi luợng nhập liệu vượt mức cho phép ban đầu thì hỗn hợp đầu sẽ từ ống tuần hoàn trở lại bể chứa. Thiết bị đun sôi dòng nhập liệu là thiết bị gia nhiệt dạng vỏ ống với tác nhân gia nhiệt là hơi nước bão hoà ở 2 at được dẫn vào từ một thiết bị khác. Sau khi được gia nhiệt đến trạng thái sôi, hỗn hợp được đưa vào tháp chưng cất (4) từ vị trí mâm nhập liệu. Trong tháp chưng cất, hơi đi từ dưới lên gặp chất lỏng đi từ trên xuống và có xảy ra sự tiếp xúc và trao đổi giữa 2 pha với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ