Đồ án: Thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt 9800kg/ngày

Đồ án 2 cafe Trieu: Khám phá ý tưởng thiết kế kiến trúc và nội thất độc đáo. Tổng hợp bản vẽ, hình ảnh và giải pháp không gian sáng tạo.

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2020

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về nguyên liệu

1.2. Lịch sử nguồn gốc, quá trình phát triển và phân bố cà phê ở Việt Nam

1.3. Đặc tính và phân loại cà phê

1.4. Các giống cà phê ở Việt Nam

1.5. Cấu tạo và thành phần hóa học của quả cà phê

1.5.1. Lớp vỏ quả

1.5.2. Lớp vỏ thịt( lớp nhớt)

1.5.3. Lớp vỏ trấu

1.5.4. Lớp vỏ lụa

1.5.5. Nhân cà phê

1.6. Yêu cầu đối với chất lượng quả cà phê tươi

2. CHƯƠNG 2: CHỌN VÀ THUYẾT MINH DÂY CHUYỀN CÔNG NGHỆ

2.1. Phương pháp chế biến cà phê nhân

2.2. Quy trình xản xuất cà phê nhân theo phương pháp chế biến ướt

2.3. Quy trình công nghệ

2.4. Thuyết minh quy trình công nghệ

3. CHƯƠNG 3: CÂN BẰNG VẬT CHẤT

3.1. Tình hình sản xuất của nhà máy

3.1.1. Bảng thu nhập nguyên liệu của nhà máy

3.1.2. Biểu đồ sản xuất của nhà máy

3.2. Tính cân bằng vật chất cho sản xuất cà phê nhân

3.2.1. Cà phê nhân thành phẩm

3.2.2. Cân, đóng bao

3.2.3. Phân loại màu sắc

3.2.4. Phân loại tỷ trọng

3.2.5. Phân loại kích thước

3.2.6. Tách tạp chất

3.2.7. Cân, đóng bao

3.2.8. Sấy thùng quay

3.2.9. Sấy sàng rung

3.2.10. Làm sạch, phân loại

3.2.11. Nguyên liệu cà phê nhân

4. CHƯƠNG 4: CÂN BẰNG NHIỆT LƯỢNG

4.1. Cân bằng nhiệt lượng cho máy sấy sàng rung

4.1.1. Các thông số ban đầu

4.1.2. Các thông số ban đầu của khói lò

4.1.3. Xây dựng quá trình sấy lý thuyết cho máy sấy sàng rung

4.1.4. Xây dựng quá trình sấy thực cho máy sấy sàng rung

4.1.5. Lượng nhiên liệu cung cấp một mẻ sấy

4.2. Cân bằng nhiệt lượng cho máy sấy thùng quay

4.2.1. Xác định các thông số của tác nhân sấy

4.2.2. Các thông của tác nhân sấy trước khi vào caloriphe

4.2.3. Các thông của tác nhân sấy sau khi qua caloriphe

4.2.4. Xây dựng quá trình sấy lý thuyết cho máy sấy thùng quay

4.2.5. Xây dựng quá trình sấy thực cho máy sấy thùng quay

4.2.6. Lượng nhiên liệu cung cấp một mẻ sấy

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN VÀ CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Máy rửa và phân loại cà phê

5.1.1. Nguyên tắc hoạt động

5.2. Máy tách vỏ thịt

5.2.1. Nguyên tắc hoạt động

5.3. Thiết bị ngâm ủ, lên men

5.3.1. Tính toán silô ủ, lên men

5.3.2. Nguyên tắc hoạt động

5.4. Máy sấy sàng rung

5.4.1. Nguyên tắc hoạt động

5.5. Máy sấy thùng quay

5.5.1. Nguyên tắc hoạt động

5.6. Máy cân và đóng bao

5.6.1. Nguyên tắc hoạt động

5.7. Máy tách tạp chất

5.7.1. Nguyên tắc hoạt động

5.8. Máy đánh bóng cà phê nhân

5.8.1. Nguyên tắc hoạt động

5.9. Máy phân loại theo kích thước

5.9.1. Nguyên tắc hoạt động

5.10. Máy phân loại theo tỉ trọng

5.10.1. Nguyên tắc hoạt động

5.11. Máy phân loại theo màu sắc

5.11.1. Nguyên tắc hoạt động

5.12. Máy cân và đóng bao

5.12.1. Nguyên tắc hoạt động

5.13. Tính các silo chứa

5.13.1. Silo chứa cà phê sau sấy sàng rung

5.13.2. Silô chứa cà phê sau khi phân loại theo kích thước

5.13.3. Silô chứa cà phê trước khi cân, đóng gói

5.14. Hệ thống các hố nạp liệu cà phê

5.14.1. Hố chứa cà phê quả tươi

5.14.2. Hố chứa cà phê sau khi tách vỏ thịt

5.14.3. Hố chứa cà phê sau khi sấy thùng quay

5.15. Thiết bị vận chuyển

5.15.1. Băng tải vấu

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Thiết Kế Phân Xưởng Cà Phê

Một đồ án thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt là một công trình nghiên cứu khoa học và kỹ thuật, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết công nghệ thực phẩm và ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một mô hình sản xuất hiệu quả, từ khâu lựa chọn nguyên liệu đầu vào cho đến khi ra thành phẩm là cà phê nhân xanh đạt chuẩn xuất khẩu. Đề tài "Thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt năng suất 9800kg sản phẩm/ngày" là một ví dụ điển hình, giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình để nâng cao giá trị cho hạt cà phê Việt Nam. Việc lựa chọn phương pháp chế biến ướt thay vì chế biến khô truyền thống cho phép tạo ra sản phẩm có chất lượng cao hơn, đồng nhất và ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết. Trong bối cảnh ngành cà phê Việt Nam dù có sản lượng lớn nhưng giá trị xuất khẩu chưa tương xứng, việc đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại là hướng đi tất yếu. Nội dung của một đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm về lĩnh vực này thường bao gồm các chương chính: tổng quan về nguyên liệu, lựa chọn và thuyết minh dây chuyền công nghệ, cân bằng vật chất, cân bằng nhiệt lượng, và cuối cùng là tính toán chọn thiết bị. Mỗi phần đều phải được trình bày chi tiết, dựa trên các số liệu thực tế và các tiêu chuẩn chất lượng cà phê TCVN. Việc hiểu rõ cấu tạo và thành phần hóa học của quả cà phê, đặc biệt là các giống phổ biến như cà phê Arabica chế biến ướtcà phê Robusta chế biến ướt, là nền tảng để thiết kế một quy trình phù hợp, đảm bảo chất lượng cà phê nhân sau chế biến đạt mức cao nhất.

1.1. Tổng quan nguyên liệu và lịch sử phát triển cà phê Việt Nam

Nguyên liệu chính trong chế biến là quả cà phê tươi, chủ yếu thuộc các giống Coffea Arabica (cà phê chè) và Coffea Robusta (cà phê vối). Lịch sử cây cà phê tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1857 khi giống Arabica được du nhập. Qua nhiều giai đoạn phát triển, đặc biệt từ thập niên 80, ngành cà phê đã có những bước tiến vượt bậc, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới. Vùng Tây Nguyên, với đất đỏ bazan màu mỡ, là khu vực trồng cà phê trọng điểm. Thành phần hóa học của nhân cà phê rất phức tạp, bao gồm cafein, chất béo, protein, và các loại axit hữu cơ, quyết định đến hương vị cuối cùng của sản phẩm. Việc hiểu rõ đặc tính của từng giống, như cà phê Arabica có vị chua thanh và hương thơm phong phú hay cà phê Robusta có vị đắng đậm và hàm lượng cafein cao, là yếu tố cốt lõi khi chọn địa điểm xây dựng nhà máy và thiết kế quy trình.

1.2. Yêu cầu kỹ thuật với quả cà phê tươi theo TCVN 9278 2012

Chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến thành phẩm. Theo tiêu chuẩn chất lượng cà phê TCVN 9278:2012, đối với chế biến ướt, nguyên liệu phải đạt các chỉ tiêu khắt khe. Tỷ lệ quả chín phải đạt ≥ 90%, không thu hái quả xanh non vì hạt sẽ bị teo, nhăn nheo khi chế biến. Ngược lại, quả chín quá (chuyển màu đỏ bầm) cũng cần được hạn chế. Tỷ lệ quả xanh và non không được vượt quá 9%, quả khô và lép ≤ 3%, và tạp chất chỉ được phép ≤ 1%. Đặc biệt, tỷ lệ quả thối, mốc phải ≤ 1% để tránh lây nhiễm vi sinh vật có hại vào toàn bộ lô hàng. Việc tuân thủ các yêu cầu này ngay từ khâu thu hái giúp đảm bảo khối nguyên liệu đồng đều, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn sau như xát vỏ và lên men, từ đó nâng cao chất lượng cà phê nhân sau chế biến.

II. Phân Tích Các Thách Thức Khi Thiết Kế Phân Xưởng Cà Phê

Việc thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ kỹ thuật, môi trường đến kinh tế và an toàn. Một trong những vấn đề nan giải nhất là xử lý nước thải nhà máy cà phê. Quy trình chế biến ướt tiêu thụ một lượng nước rất lớn cho các công đoạn rửa, xát vỏ và đánh nhớt. Nước thải sau đó chứa hàm lượng chất hữu cơ cao (vỏ thịt, lớp nhớt), có độ pH thấp và COD, BOD cao, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Thách thức thứ hai là chi phí đầu tư phân xưởng ban đầu. So với phương pháp khô, phương pháp ướt đòi hỏi hệ thống máy móc phức tạp và đắt tiền hơn, bao gồm máy xát vỏ cà phê tươi, bể lên men cà phê, hệ thống rửa nhớt cà phê, và đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải. Việc tính toán và lựa chọn thiết bị có năng suất thiết kế nhà máy cà phê phù hợp là bài toán kinh tế quan trọng. Bên cạnh đó, an toàn lao động trong nhà máy cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Công nhân phải làm việc với các máy móc có công suất lớn, hệ thống điện và môi trường ẩm ướt, tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn. Do đó, việc thiết kế phải tuân thủ các quy định về an toàn, bố trí không gian làm việc hợp lý và trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ. Cuối cùng, vệ sinh công nghiệp thực phẩm là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng sản phẩm, ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn có hại.

2.1. Vấn đề xử lý nước thải và vệ sinh công nghiệp thực phẩm

Phương pháp chế biến ướt tạo ra một lượng lớn nước thải hữu cơ. Nước thải từ công đoạn xát vỏ và rửa nhớt chứa pectin, đường và các hợp chất hữu cơ khác, rất dễ lên men và gây mùi hôi thối. Một hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê hiệu quả thường bao gồm các bể lắng, bể điều hòa, và các phương pháp xử lý sinh học (kỵ khí, hiếu khí) để giảm tải lượng ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Về vệ sinh công nghiệp thực phẩm, tất cả các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với cà phê như máy xát, bể ủ, máy đánh nhớt phải được làm sạch định kỳ để loại bỏ cặn bã, ngăn chặn sự hình thành và phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng, ảnh hưởng xấu đến hương vị cà phê thành phẩm.

2.2. Các yếu tố chi phí đầu tư và an toàn lao động trong nhà máy

Tổng chi phí đầu tư phân xưởng bao gồm chi phí xây dựng nhà xưởng, mua sắm máy móc thiết bị, lắp đặt hệ thống điện nước, và xây dựng hệ thống xử lý nước thải. Việc lập dự toán chi tiết, so sánh báo giá từ các nhà cung cấp như công ty TNHH Xuân Hòa là bước quan trọng để tối ưu hóa vốn đầu tư. Về an toàn lao động trong nhà máy, cần có các quy định vận hành máy móc rõ ràng, hệ thống che chắn an toàn cho các bộ phận chuyển động, hệ thống điện chống giật, chống cháy nổ, và biển báo nguy hiểm tại các khu vực cần thiết. Công nhân phải được đào tạo về an toàn lao động và trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân để giảm thiểu rủi ro tai nạn.

III. Quy Trình Công Nghệ Chế Biến Ướt Tối Ưu Cho Cà Phê

Trọng tâm của một đồ án thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt nằm ở việc xây dựng và thuyết minh một quy trình công nghệ chế biến ướt khoa học và hiệu quả. Quy trình này là xương sống của toàn bộ nhà máy, quyết định đến năng suất, chi phí vận hành và quan trọng nhất là chất lượng sản phẩm cuối cùng. Quy trình bắt đầu từ khâu thu nhận nguyên liệu, tiếp đến là làm sạch và phân loại sơ bộ để loại bỏ tạp chất như cành, lá, đất đá và những quả không đạt chuẩn. Công đoạn tiếp theo và cũng là đặc trưng của phương pháp ướt là xát tươi, sử dụng máy xát vỏ cà phê tươi để tách lớp vỏ quả và vỏ thịt ra khỏi hạt cà phê thóc. Sau khi xát, hạt cà phê thóc vẫn còn một lớp nhớt (pectin) bám chặt. Để loại bỏ lớp nhớt này, cà phê được đưa vào bể lên men cà phê. Quá trình lên men tự nhiên sử dụng enzyme có sẵn để phân giải pectin, giúp lớp nhớt trở nên dễ rửa trôi. Thời gian lên men phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh tạo ra các hương vị không mong muốn. Sau khi lên men, cà phê được đưa qua hệ thống rửa nhớt cà phê để làm sạch hoàn toàn. Cuối cùng, cà phê thóc ướt được làm ráo và đưa vào hệ thống sấy, sử dụng máy sấy cà phê nhân để hạ độ ẩm xuống mức an toàn (khoảng 11%) cho việc bảo quản. Toàn bộ quy trình này được thể hiện qua sơ đồ dây chuyền chế biến cà phê ướt.

3.1. Thuyết minh sơ đồ dây chuyền chế biến cà phê ướt chi tiết

Bản thuyết minh đồ án chế biến cà phê mô tả chi tiết từng bước trong sơ đồ dây chuyền chế biến cà phê ướt. Cà phê quả tươi sau khi làm sạch được đưa vào máy xát vỏ cà phê tươi (ví dụ: máy MXQ-220/2) để tách vỏ. Cà phê thóc sau xát được chuyển đến các bể lên men cà phê (silô ủ) trong khoảng 6-10 giờ. Mục đích của quá trình này là phân hủy sinh học lớp nhớt pectin. Sau đó, cà phê được chuyển sang máy đánh nhớt (ví dụ: MDN-3) và hệ thống rửa để loại bỏ hoàn toàn lớp nhớt đã bị phân hủy. Công đoạn làm ráo giúp giảm bớt lượng nước bề mặt trước khi đưa vào hệ thống sấy. Cuối cùng, máy sấy cà phê nhân (như máy sấy sàng rung và máy sấy thùng quay) sẽ làm khô hạt đến độ ẩm 11%, sẵn sàng cho các công đoạn xử lý sau.

3.2. Vai trò của bể lên men cà phê và hệ thống rửa nhớt

Công đoạn ngâm ủ trong bể lên men cà phê là bước cực kỳ quan trọng, tạo nên sự khác biệt về hương vị của cà phê chế biến ướt. Quá trình lên men không chỉ giúp loại bỏ lớp nhớt mà còn thúc đẩy các phản ứng sinh hóa phức tạp bên trong hạt, phát triển các tiền chất hương thơm tinh tế. Theo tài liệu, thời gian ủ thích hợp là 10 giờ cho một mẻ. Sau khi lên men, hệ thống rửa nhớt cà phê đóng vai trò quyết định trong việc làm sạch hạt. Nếu lớp nhớt không được rửa sạch hoàn toàn, nó có thể tiếp tục lên men trong quá trình phơi sấy, gây ra mùi vị chua gắt, ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuối cùng của cà phê.

IV. Phương Pháp Tính Toán Thiết Bị Chế Biến Cà Phê Chính Xác

Để hiện thực hóa đồ án thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt, việc tính toán thiết bị chế biến cà phê là một chương không thể thiếu. Các tính toán này dựa trên hai cơ sở chính: cân bằng vật chất và cân bằng nhiệt lượng. Cân bằng vật chất giúp xác định khối lượng nguyên liệu và bán thành phẩm qua từng công đoạn, từ đó tính toán được công suất cần thiết cho mỗi thiết bị để đáp ứng năng suất thiết kế nhà máy cà phê là 9800 kg/ngày. Dựa trên tỷ lệ hao hụt ở mỗi công đoạn (ví dụ: xát tươi hao hụt 32%, đánh nhớt 7%), ta có thể tính ngược từ sản phẩm cuối cùng để ra lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết mỗi giờ. Ví dụ, để có 612,5 kg thành phẩm/giờ, lượng nguyên liệu quả tươi đầu vào cần là khoảng 1944,35 kg/giờ. Cân bằng nhiệt lượng đặc biệt quan trọng cho công đoạn sấy. Nó giúp tính toán lượng nhiệt cần cung cấp để bốc hơi một lượng nước nhất định từ cà phê, từ đó lựa chọn công suất của lò đốt và máy sấy cà phê nhân. Các thông số như nhiệt độ không khí sấy (ví dụ: 60-70°C), độ ẩm ban đầu và cuối cùng của vật liệu (từ 50% xuống 11%) được sử dụng để xây dựng quá trình sấy lý thuyết và thực tế, đảm bảo hiệu quả năng lượng và chất lượng hạt không bị ảnh hưởng do nhiệt độ quá cao. Các tính toán này là cơ sở để chọn các thiết bị cụ thể từ các nhà cung cấp.

4.1. Lựa chọn máy xát vỏ cà phê tươi và hệ thống rửa nhớt

Việc lựa chọn máy xát vỏ cà phê tươihệ thống rửa nhớt cà phê phải dựa trên năng suất đã tính toán. Ví dụ, với lượng nguyên liệu vào là 1915,62 kg/h cho công đoạn xát tươi, cần chọn máy có công suất phù hợp. Tài liệu tham khảo đề xuất các loại máy như MXQ-220/2. Yêu cầu kỹ thuật đối với máy xát là phải giữ nguyên hạt, tỷ lệ dập vỡ thấp. Tương tự, máy đánh nhớt (MDN-3) cần có năng suất đủ để xử lý lượng cà phê sau khi lên men, đảm bảo bóc sạch lớp nhớt mà không làm tổn thương vỏ trấu.

4.2. Tính toán máy sấy cà phê nhân và các silo chứa hiệu quả

Tính toán máy sấy cà phê nhân dựa trên cân bằng nhiệt lượng là phức tạp nhất. Phải xác định lượng không khí khô tiêu hao, lượng nhiệt cần thiết để bay hơi 1 kg ẩm, và lượng nhiên liệu (than) cần cung cấp. Dựa trên các tính toán này, ta có thể chọn loại máy sấy (sàng rung, thùng quay) với công suất nhiệt và lưu lượng không khí phù hợp. Ngoài ra, việc tính toán các silo chứa cũng rất quan trọng để đảm bảo dây chuyền hoạt động liên tục. Cần có silo chứa cà phê sau sấy, sau khi phân loại, và trước khi đóng bao. Dung tích của silo được tính toán dựa trên khối lượng vật liệu và thời gian lưu trữ cần thiết giữa các công đoạn.

V. Đánh Giá Chất Lượng Cà Phê Nhân Sau Chế Biến Ướt

Mục tiêu cuối cùng của đồ án thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt là tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Chất lượng cà phê nhân sau chế biến được đánh giá qua nhiều công đoạn, trong đó quan trọng nhất là phân loại. Sau khi xát khô và đánh bóng để loại bỏ vỏ trấu và vỏ lụa, cà phê nhân sẽ được đưa qua một hệ thống phân loại phức tạp. Quá trình này giúp tạo ra các lô hàng đồng nhất, đáp ứng yêu cầu của nhà rang xay và tăng giá trị thương mại. Đầu tiên là phân loại cà phê nhân theo kích thước, sử dụng các máy sàng có lỗ với kích thước khác nhau để tách hạt thành các loại sàn 18, 16, 14, v.v. Tiếp theo là phân loại theo trọng lượng (tỷ trọng), nhằm loại bỏ các hạt nhẹ, xốp, hạt sâu mọt, không đủ chất lượng. Những hạt tốt, đặc và chắc sẽ được giữ lại. Cuối cùng, công đoạn phân loại theo màu sắc sử dụng máy bắn màu quang điện để loại bỏ những hạt bị lỗi màu như hạt đen, nâu, vàng, bạc. Những hạt này thường là kết quả của việc quả bị hỏng, lên men quá độ hoặc sấy không đúng kỹ thuật. Sản phẩm cuối cùng, sau khi trải qua tất cả các bước phân loại, sẽ có độ đồng đều cao về kích thước, tỷ trọng và màu sắc, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cà phê TCVN và tiêu chuẩn quốc tế.

5.1. Các phương pháp phân loại cà phê nhân theo tiêu chuẩn

Hệ thống phân loại trong nhà máy là một khâu hoàn thiện sản phẩm. Phân loại cà phê nhân theo kích thước sử dụng máy sàng rung nhiều tầng. Phân loại theo tỷ trọng sử dụng bàn đãi tỷ trọng, nơi các hạt nhẹ hơn sẽ nổi lên và bị loại bỏ. Công nghệ hiện đại nhất là phân loại màu sắc bằng máy bắn màu, sử dụng cảm biến quang học và khí nén để loại bỏ chính xác các hạt lỗi. Việc kết hợp ba phương pháp này đảm bảo chỉ những hạt cà phê nhân chất lượng tốt nhất được đưa đi đóng bao, đặc biệt quan trọng đối với cà phê Arabica chế biến ướt vốn có giá trị cao.

5.2. Ảnh hưởng quy trình đến chất lượng cà phê Arabica và Robusta

Quy trình chế biến ướt có ảnh hưởng khác nhau đến hai loại cà phê chính. Đối với cà phê Arabica chế biến ướt, quy trình này giúp phát huy tối đa các đặc tính hương thơm phức hợp và vị chua thanh tao, tạo ra một ly cà phê sạch và trong trẻo. Quá trình lên men được kiểm soát tốt sẽ làm tăng độ phức tạp của hương vị. Đối với cà phê Robusta chế biến ướt, phương pháp này giúp giảm bớt vị đắng gắt và làm sạch hương vị, loại bỏ các mùi đất, mùi cao su không mong muốn thường thấy ở cà phê Robusta chế biến khô, từ đó nâng cao giá trị cho sản phẩm.

VI. Tối Ưu Hóa Bản Vẽ Mặt Bằng Bảo Quản Cà Phê Nhân

Hoàn thiện một đồ án thiết kế phân xưởng chế biến cà phê nhân ướt không chỉ dừng lại ở quy trình và thiết bị, mà còn bao gồm cả việc bố trí không gian sản xuất và phương pháp bảo quản thành phẩm. Bản vẽ mặt bằng phân xưởng là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành và an toàn lao động. Nguyên tắc thiết kế mặt bằng là bố trí dây chuyền sản xuất theo một dòng chảy hợp lý, từ khu vực tiếp nhận nguyên liệu tươi đến kho thành phẩm, tránh dòng đi ngược hoặc cắt chéo gây cản trở và mất vệ sinh. Khu vực chế biến ướt (rửa, xát, lên men) cần được tách biệt với khu vực chế biến khô (sấy, xát khô, phân loại) để tránh nhiễm ẩm chéo. Khoảng cách giữa các thiết bị phải đủ rộng để công nhân dễ dàng thao tác, bảo trì và vệ sinh. Hệ thống thoát nước và thông gió cũng phải được tính toán kỹ lưỡng. Sau khi sản xuất, bảo quản cà phê nhân xanh là công đoạn cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để duy trì chất lượng đã đạt được. Cà phê nhân phải được bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn mùi lạ. Độ ẩm của kho nên được kiểm soát chặt chẽ để độ ẩm của hạt cà phê luôn ổn định ở mức 11-12%. Việc đóng gói trong bao PE lót ngoài là bao gai giúp cách ẩm và bảo vệ hạt khỏi côn trùng, duy trì hương vị cho đến khi đến tay nhà rang xay.

6.1. Nguyên tắc thiết kế bản vẽ mặt bằng phân xưởng sản xuất

Một bản vẽ mặt bằng phân xưởng tốt phải đảm bảo dòng chảy vật liệu một chiều, tối ưu hóa quãng đường di chuyển của nguyên liệu và công nhân. Phân khu chức năng rõ ràng: khu tiếp nhận, khu chế biến ướt, khu sấy, khu chế biến khô, khu đóng gói, kho thành phẩm, khu xử lý nước thải, và khu vực phụ trợ (văn phòng, phòng thí nghiệm). Sơ đồ bố trí phải xem xét đến việc mở rộng trong tương lai. Đặc biệt, phải tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy và an toàn lao động trong nhà máy. Ví dụ, trong tài liệu gốc, các bản vẽ khổ A1, A3 được yêu cầu để thể hiện chi tiết mặt bằng và mặt cắt của phân xưởng.

6.2. Bí quyết bảo quản cà phê nhân xanh giữ trọn hương vị

Để bảo quản cà phê nhân xanh hiệu quả, điều kiện kho bãi là quan trọng nhất. Kho phải có khả năng cách nhiệt tốt, duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định. Cà phê nên được đóng trong bao bì chuyên dụng (GrainPro hoặc bao PE lót bao đay) để ngăn chặn sự hấp thụ hơi ẩm từ môi trường và sự tấn công của côn trùng. Các bao cà phê cần được xếp trên pallet, cách tường và sàn nhà để không khí lưu thông, tránh hiện tượng ngưng tụ ẩm gây nấm mốc. Việc kiểm tra định kỳ chất lượng và độ ẩm của cà phê trong kho là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề và xử lý kịp thời, đảm bảo hạt cà phê giữ được chất lượng tốt nhất trong thời gian dài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về nguyên liệu 1. Lịch sử nguồn gốc, quá trình phát triển và phân bố cà phê ở Việt Nam 1. Lịch sử nguồn gốc cây cà phê Theo một truyền thuyết đã được ghi lại vào năm 1671, những người chăn dê ở Kaffa (thuộc Ethiopia ngày nay) phát hiện ra một số con dê trong đàn sau khi ăn một cành cây có hoa trắng và quả màu đỏ đã chạy nhảy liên tục và phá phách trong đàn không mệt mỏi kể cả vào ban đêm.

Sau đó, họ uống nước ép ra từ loại quả đó và tỉnh táo cầu nguyện chuyện trò cho đến tận đêm khuya. Như vậy có thể xem rằng chính nhờ đàn dê này mà con người đã biết được cây cà phê. Tỉnh Kaffa của Ethiopia chính l à vùng đất khởi nguyên của cây cà phê. Cà phê lúc đầu là những cây dại mọc trong rừng thưa hoặc ven bờ các con sông vùng Bắc và Trung phi như Abssinia, Libilia, Công -gô , Ethiopia .Nguồn gốc những loại hình cà phê có giá trị kinh tế lớn ngày nay là ở Bắc và Trung phi.

Ở Bắc Ấn Độ cũng có những cây cà phê dại nhưng giá trị kinh tế của những giống cà phê từ giống những cây cà phê dại này không lớn lắm. Quá trình phát triển cà phê ở Việt Nam Ở Việt Nam, cây cà phê chè được trồng đầu tiên Năm 1870 ở Kẻ Sở (Hà Nam) do các nhà truyền đạo công giáo mang đến. Năm 1857 trồng ở Quảng Trị và Bố Trạch (Quảng bình). Năm 1888, thực dân Pháp đã thành lập các đồn điền cà phê ở Nghệ An, Quảng Trị,.

Các đồn điền trồng cà phê lớn mọc lên ở Ngàn Trươi, Ngàn Phố, Ngàn Sâu – Hà Tĩnh(1910),Yên Mỹ - Thanh Hóa(1911), Nghĩa Đàn – Nghệ An(1913) cũng trong thời gian này , xuất hiện một số vùng trồng cà phê lẻ tẻ ở Lai châu , Thuận châu , Mai châu , Hà giang. Đến năm 1925- 1926, khi khai phá vùng đất bazan phì nhiêu ở Tây Nguyên, người Pháp đã đưa cây cà phê trồng vùng đất đỏ Tây nguyên. Năm 1930, diện tích cây cà phê ở Việt Nam đạt điểm cao nhất trước chiến tranh là 10.700 ha, trong đó ở Bắc Bộ 4.100 ha, ở Trung Bộ 5.900 ha, Nam Bộ 700 ha. năng suất cà phê chè khoảng 4 -5tạ/ha, cà phê vối 5 – 6 tạ/ha.

Vào thập kỉ 80, chính phủ ta đã kí hàng loạt hiệp định hợp tác sản xuất cà phê với Liên Xô (cũ), CHLB Đức, Bungari, Tiệp Khắc, Balan đã tạo điều kiện cho cà phê có vốn đầu tư, thiết bị để bước vào thời kì phát triển mới. Từ cả nước chỉ có trên 10.000 ha cà phê, sản lượng hàng năm không quá 5.000 tấn thì đến năm 1994, cả nước đã đạt đến 123.800 ha, với sản lượng166.457 tấn cà phê nhân, đạt năng suất bình quân trong cả nước 16,7 tạ/ha cà phê nhân khô. Xuất khẩu cà phê nhân 2 gần 300 triệu USD.000 tấn, xuất khẩu 500 triệu USD. Ngày 26/03/1991, Việt Nam đã chính thức gia nhập làm thành viên chính thức của tổ chức quốc tế cà phê (ICO).

Diện tích và sản lượng cà phê Việt Nam qua các thời kỳ Năm Diện tích (ha) Sản lượng (tấn) Xuất khẩu (tấn) 1975 13.000 (Nguồn: Cục trồng trọt, 2016) Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, diện tích cà phê năm 2017 đạt 664,6 nghìn ha, và sản lượng đạt 1. Theo số liệu của tổng kê của Tổng cục Hải quan thì xuất khẩu đạt 1.[15] Năm 2018, diện tích trồng cà phê của Việt Nam đạt 688.400 ha, với năng suất hơn 1,6 triệu tấn [14]. Theo số liệu của tổng kê của Tổng cục Hải quan thì xuất khẩu đạt 1.[15] Theo Cục Trồng trọt, năm 2019 diện tích cà phê Việt Nam đạt trên 664.000 ha, sản lượng cà phê đạt trên 1,5 triệu tấn nhân/năm. Phân bố cà phê ở Việt Nam Tại Việt Nam, cây cà phê chè được trồng nhiều ở khu vực Bắc Bộ, đặc biệt lả khu vực Bắc Trung Bộ.

Cây cà phê chè được trồng nhiều ở các khu vực như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị,. Sau chiến tranh các khu vườn cà phê chè vẫn tiếp tục được duy trì. Vì thế, khu vực này có sự phân bố cây cà phê chè rất cao. Cà phê mít vẫn được trồng và chủ yếu ở các tỉnh như Quảng Trị, Gia Lai, Kon Tum nhưng do sản lượng kém nên không thuận lợi cho phát triển Cây cà phê vối phát triển mạnh mẽ ở Tây Nguyên vì nơi đây có điều kiện đất đai rất lí tưởng cho cây cà phê, đó là đất bazan màu mỡ.

Ngoài ra, cây cà phê vối 3 được trồng ở Việt Nam có nguồn gốc từ rừng rậm Châu Phi, phân bố ở khu vực có độ cao trên 1000m, do đó ở Việt Nam không có nơi nào thích hợp hơn Tây Nguyên. Cây cà phê ở Việt Nam hầu như không trồng ở ven biển cũng như khu vực Duyên Hải Nam Trung Bộ vì điều kiện khí hậu ở đây không phù hợp, đặc biệt là gió. Ở nước ta tại vùng Đồng bằng sông Hồng và vùng Tây Nam Bộ là thấp nhất vì địa hình ở đây chủ yếu là đồng bằng, đất phù sa không thích hợp cho cây cà phê. Đặc tính và phân loại cà phê Bảng 1.

Đặc tính thực vật của cây cà phê [17] Giới (Kingdom) Plantae (Thực vật) Ngành (Division) Magnoliophyta Lớp (Class) Magnoliopsida Bộ (Ordo) Gentianales Họ (Familia) Rubiaceae Chi (Genus) Coffea Loài (Species) Coffea Arabica – Cà phê chè (Arabica) Coffea benghalensis – Cà phê (Bengal) Coffea canephora – Cà phê vối (Robusta) Coffea congenis – Cà phê (Congo) Coffea excelsa – Cà phê Liberia/cà phê mít Coffea gallienii – Caffein tự do Coffea bonnieri – Caffein tự do Coffea mogeneti – Caffein tự do Coffea liberica - Cà phê Liberia/cà phê mít Coffea stenophylla – Cà phê Sierra Leon (Nguồn: Lịch sử, nguồn gốc cây cà phê) Chi cà phê bao gồm nhiều loài cây lâu năm khác nhau. Tuy nhiên, không phải loài nào cũng chứa caffein trong hạt, một số loài khác xa với những cây cà phê ta thường thấy. Chỉ có hai loài cà phê có ý nghĩa kinh tế. Loài thứ nhất có tên thông thường trong tiếng Việt là cà phê chè (tên khoa học: Coffea arabica), đại diện cho khoảng 61% các sản phẩm cà phê trên thế giới.

Loài thứ hai là cà phê vối 4 (tên khoa học: Coffea canephora hay Coffea robusta), chiếm gần 39% các sản phẩm cà phê. Ngoài ra còn có Coffea liberica và chari (ở Việt Nam gọi là cà phê mít) với sản lượng không đáng kể. Các giống cà phê ở Việt Nam Những loại cà phê thường được trồng ở nước ta cũng như các nước khác đều thuộc 3 loại chủ yếu: CoffeaArabica (Cà phê chè) Coffea Robusta (Cà phê vối) Coffea Liberica và Coffea Excelsa (Cà phê mít)  Cà phê Arabica (Cà phê chè): Đây là loại cà phê trồng lâu đời nhất và tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới vì thơm ngon dịu (chiếm 70% sản lượng cà phê thế giới). Là cây có giá trị kinh tế nhất trong các loài cà phê.

Cà phê chè chiếm 61% các sản phẩm cà phê toàn thế giới. Brasil và Colombia là hai nước xuất khẩu chính loại cà phê chè. Cây thuộc dạng bụi, thân cao từ 3 đến 4 mét, cành đối xứng, mềm, rủ xuống. Lá mọc đối xứng, hình trứng dài, đầu nhọn, rìa lá quăn, xanh đậm.

Quả cà phê thuộc loại quả thịt, hình trứng, khi chín có màu đỏ tươi, chiều dài từ 10 – 18mm. Hạt cà phê hình tròn dẹt, có màu xanh xám, xanh lục, tùy theo giống và điều kiện bảo quản chế biến. Cây cà phê chè có khả năng tự thụ phấn nên có độ thuần chủng cao hơn các loại cà phê khác. Lượng cafeine có trong cà phê nhân khoảng 1 – 3% tùy theo giống.

Khi trồng khoảng 18 – 24 tháng thì bắt đầu cho thu hoạch quả. Thường thì 25 tuổi thì cà phê được coi là già, không thu hoạch được nữa.[19]  Cà phê Robusta (Cà phê vối): 5 Nguồn gốc ở khu vực sông Công gô, miền vùng thấp xích đạo và nhiệt đới Tây Châu Phi. Cây có một hoặc nhiều thân, thân cao khoảng 8 – 12 mét. Lá có hình trứng hoặc hình lưỡi mác, mũi nhọn, phiến lá gợn sóng.

Quả hình trứng hoặc hình tròn, núm quả nhọn. Trên quả có nhiều gân dọc, quả chín có màu đỏ hoặc màu hồng. Kích thước quả lớn hơn cà phê chè. Hạt có dạng hình tròn, dày, màu xanh bạc, xanh nâu tùy cách chế biến.

Là loại cây không tự thụ phấn được. Là dạng cây thân gỗ hoặc thân bụi, cao khoảng từ 5 – 7 mét, cây trưởng thành có thể cao đến 10 mét. Hàm lượng cafeine khoảng 2 -4 %. Cây cho quả từ năm thứ ba và cho hạt từ 20 – 30 năm.

Cà phê vối ưa vùng nhiệt đới khoảng 24 – 29 ºC. Đặc biệt cà phê vối không ra hoa kết quả tại mắt cũ của cành. Là cây quan trọng thứ hai trong loài cà phê. Khoảng 39% các sản phẩm cà phê sản xuất từ loại cà phê này.

[20]  Cà phê Cherry (Cà phê mít): Nguồn gốc ở xứ Ubangui Chari thuộc Biển Hồ gần sa mạc Sahara. Cây cao 6 – 15 mét. Quả hình trứng, khi chín có màu đỏ sầm. Hạt có màu ngả vàng, có lớp vỏ lụa bám chặt vào hạt, khó làm tróc ra hết.

Quả chín cùng lúc với đợt hoa mới nên trên cùng một cành có thể đồng thời có quả chín, quả xanh và hoa. Đó là điều bất lợi khi thu hoạch. Cà phê mít có mùi ít thơm, có vị chua chất lượng nước uống thấp nên ít được ưa chuộng. Coffea Exelsa chari chex (cà phê mít).

Cấu tạo và thành phần hóa học của quả cà phê Hình 1. Cấu tạo quả Cà phê. Lớp vỏ quả Vỏ quả là lớp màng mỏng, dai, thành phần chủ yếu là cenlulo, chiếm khoảng 20 – 23% khối lượng quả. Bên trong là lớp mang màu, khi quả xanh lớp mang màu clorofit, khi quả chín lớp mang màu đỏ antoxian.

Phía ngoài vỏ quả được phủ một lớp sáp mỏng có tác dụng chống thoát ẩm cho quả, lớp này mất dần khi quả chín. Vỏ cà phê chè (Arabcia) mềm hơn vỏ cà phê vối (Robusta) và cà phê mít (Excelsa). Lớp vỏ thịt( lớp nhớt) Thịt quả xếp tiếp theo lớp vỏ quả, là lớp khá dày (1,5-2mm) gồm những tế bào mềm, không có cafein, tanin, nhiều đường và pectin, chiếm khoảng 43-45% khối lượng quả. 7 Khi quả xanh, lớp thịt quả có tác dụng dự trữ chất dinh dưỡng và cung cấp chất dinh dưỡng cho hạt phát triển.

Khi quả chín, lớp thịt quả chuyển sang giai đoạn phân giải. Lớp vỏ trấu Lớp vỏ trấu là lớp thịt quả, hay còn gọi là lớp vỏ thóc, vỏ cứng, chiếm khoảng 6 – 7,5% khối lượng quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ