Toàn văn Đồ án: Thiết kế hệ thống XLNT Sinh hoạt - SV. Nguyễn Tùng Anh

Tải miễn phí đồ án thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt. Bao gồm thuyết minh, tính toán bể Aerotank, bể lắng và bản vẽ chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2015

51
69
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt

Một đồ án Thiết kế Hệ thống Xử lý Nước thải Sinh hoạt hoàn chỉnh là yêu cầu cốt lõi đối với sinh viên ngành kỹ thuật môi trường. Đề tài này không chỉ đánh giá kiến thức chuyên môn mà còn phản ánh kỹ năng ứng dụng thực tế. Nội dung của một đồ án mẫu thường bao gồm các phần chính: tổng quan về hiện trạng ô nhiễm, lựa chọn công nghệ xử lý, và chi tiết hóa quá trình tính toán thiết kế. Mục tiêu chính là xử lý các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải sinh hoạt như chất hữu cơ (thể hiện qua chỉ số BOD, COD), chất rắn lơ lửng (SS), và các vi sinh vật gây bệnh. Nước thải sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định, cụ thể là QCVN 14:2008/BTNMT. Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc tính đầu vào của nước thải, công suất thiết kế, yêu cầu chất lượng nước đầu ra, và điều kiện kinh tế. Một thuyết minh đồ án xử lý nước thải chi tiết sẽ trình bày rõ ràng cơ sở lựa chọn, so sánh các phương án và chứng minh tính khả thi của công nghệ được chọn. Tài liệu tham khảo cho thấy, với sự gia tăng dân số, đặc biệt tại các khu đô thị và khu dân cư, vấn đề xử lý nước thải ngày càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi những giải pháp kỹ thuật tối ưu và bền vững. Việc thực hiện một đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải thành công là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp của một kỹ sư môi trường tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án mẫu ngành môi trường

Các đồ án mẫu ngành môi trường đóng vai trò là tài liệu tham khảo quý giá, giúp sinh viên định hình cấu trúc, phương pháp luận và cách trình bày một công trình nghiên cứu khoa học. Thông qua việc phân tích các đồ án đã được đánh giá cao, người học có thể nắm bắt các yêu cầu cơ bản về nội dung thuyết minh, cách triển khai bản vẽ CAD xử lý nước thải sinh hoạt, và phương pháp tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải. Một đồ án mẫu chất lượng sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về một quy trình công nghệ hoàn chỉnh, từ khâu tiếp nhận nước thải đầu vào cho đến khi nước đầu ra đạt chuẩn môi trường, giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và tránh các sai sót không đáng có.

1.2. Các yêu cầu cốt lõi trong một đồ án tốt nghiệp

Một đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải yêu cầu sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn. Sinh viên cần chứng minh khả năng: lập luận và đề xuất phương án công nghệ dựa trên phân tích số liệu đầu vào; thực hiện tính toán chi tiết cho các công trình đơn vị chính như bể điều hòa, bể hiếu khí, và bể lắng; và lựa chọn các thiết bị cơ khí phụ trợ (máy bơm, máy thổi khí). Ngoài ra, phần thuyết minh cần rõ ràng, logic và phần bản vẽ kỹ thuật phải tuân thủ các tiêu chuẩn hiện hành, thể hiện đầy đủ cấu tạo và kích thước của các công trình.

II. Phân Tích Hiện Trạng Đặc Trưng Nước Thải Cần Xử Lý

Nước thải sinh hoạt là nguồn nước phát sinh từ các hoạt động thường ngày của con người như tắm giặt, vệ sinh, nấu nướng. Đặc trưng chính của loại nước thải này là chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (BOD, COD), chất rắn lơ lửng (SS), các chất dinh dưỡng như Nitơ (N) và Phốt pho (P), cùng với một lượng lớn vi sinh vật gây bệnh, điển hình là Coliforms. Theo tài liệu gốc, các thông số đầu vào cho một hệ thống có công suất thiết kế 30.000 m³/ngày đêm được xác định như sau: BOD là 150 mg/l, COD là 250 mg/l, SS là 200 mg/l và tổng Nitơ là 30 mg/l. Tỷ lệ BOD/COD > 0.5 cho thấy nước thải này có khả năng xử lý tốt bằng phương pháp sinh học. Thách thức lớn nhất trong việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là phải lựa chọn được một quy trình công nghệ có khả năng loại bỏ đồng thời các chất ô nhiễm này để đáp ứng tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt của QCVN 14:2008/BTNMT (cột A), với các chỉ tiêu đầu ra như BOD5 ≤ 30 mg/l và TSS ≤ 50 mg/l. Việc không xử lý hoặc xử lý không triệt để sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn tiếp nhận, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Thành phần và tính chất ô nhiễm trong nước thải

Thành phần ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt rất đa dạng, bao gồm các chất hữu cơ từ thực phẩm thừa, chất bài tiết; các chất vô cơ như cát, đất sét; và các vi sinh vật. Nồng độ các chất này thay đổi tùy thuộc vào mức sống và thói quen sinh hoạt của cộng đồng. Các chỉ tiêu quan trọng cần xác định bao gồm BOD (Nhu cầu Oxy Sinh hóa), COD (Nhu cầu Oxy Hóa học), SS (Chất rắn lơ lửng), Tổng Nitơ, và Tổng Phốt pho. Việc phân tích chính xác các chỉ tiêu này là cơ sở để đề xuất công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp và hiệu quả.

2.2. Tiêu chuẩn xả thải theo QCVN 14 2008 BTNMT

QCVN 14:2008/BTNMT là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải sinh hoạt, quy định giá trị giới hạn các thông số ô nhiễm trong nước thải khi xả ra nguồn tiếp nhận. Việc tuân thủ quy chuẩn này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi dự án xử lý nước thải khu dân cư. Đồ án thiết kế phải đảm bảo rằng công nghệ được lựa chọn có khả năng xử lý nước thải đầu vào (ví dụ BOD 150 mg/l) xuống dưới ngưỡng cho phép của cột A (BOD ≤ 30 mg/l), góp phần bảo vệ môi trường nước một cách bền vững.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Tối Ưu

Việc lựa chọn công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt là bước quan trọng nhất, quyết định hiệu quả và chi phí của toàn bộ hệ thống. Dựa trên đặc tính nước thải có tỷ lệ BOD/COD cao, phương pháp xử lý sinh học hiếu khí được ưu tiên hàng đầu. Tài liệu nghiên cứu đã đề xuất và so sánh hai phương án chính. Phương án 1 sử dụng cụm bể thiếu khí - hiếu khí (AO) để xử lý triệt để cả chất hữu cơ và Nitơ. Phương án 2 sử dụng công nghệ bùn hoạt tính truyền thống với bể Aerotank (bể hiếu khí). Các công nghệ tiên tiến khác cũng được xem xét như công nghệ SBR (Bể phản ứng theo mẻ), công nghệ MBR (Bể lọc màng sinh học), hay công nghệ AAO (Kỵ khí - Thiếu khí - Hiếu khí). Mỗi công nghệ có ưu nhược điểm riêng về hiệu suất xử lý, diện tích xây dựng, chi phí vận hành và mức độ tự động hóa. Với các thông số đầu vào không yêu cầu xử lý N và P quá khắt khe, phương án 2 (sử dụng bể Aerotank) được lựa chọn vì tính khả thi, chi phí đầu tư hợp lý và vận hành đơn giản hơn, phù hợp với mục tiêu của đồ án.

3.1. So sánh các quy trình công nghệ phổ biến AAO SBR

Công nghệ AAO là một quy trình xử lý sinh học liên tục, có khả năng loại bỏ đồng thời BOD, Nitơ và Phốt pho với hiệu quả cao. Tuy nhiên, nó đòi hỏi diện tích xây dựng lớn và quy trình vận hành phức tạp hơn. Trong khi đó, công nghệ SBR hoạt động theo chu trình từng mẻ, rất linh hoạt và tiết kiệm diện tích do tích hợp nhiều quá trình trong cùng một bể. Nhược điểm của SBR là yêu cầu hệ thống điều khiển tự động hóa cao. Việc lựa chọn giữa các công nghệ này phụ thuộc vào yêu cầu xử lý cụ thể và ngân sách đầu tư.

3.2. Cơ sở khoa học của phương pháp xử lý bùn hoạt tính

Phương pháp xử lý sinh học hiếu khí dựa trên hoạt động của quần thể vi sinh vật (gọi là bùn hoạt tính) để phân hủy các chất hữu cơ. Trong bể hiếu khí (Aerotank), không khí được cấp liên tục để cung cấp oxy cho vi sinh vật. Các vi sinh vật này sử dụng chất hữu cơ làm nguồn thức ăn để sinh trưởng và phát triển, chuyển hóa chất ô nhiễm thành CO2, nước và sinh khối mới. Sinh khối mới này sau đó được lắng và tách ra khỏi nước tại bể lắng thứ cấp, một phần được tuần hoàn lại bể hiếu khí để duy trì mật độ vi sinh vật cần thiết.

IV. Bí Quyết Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Xử Lý Nước Thải

Phần tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải là nội dung trọng tâm của thuyết minh đồ án xử lý nước thải. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế ngành. Dựa trên phương án công nghệ đã chọn, đồ án tập trung tính toán chi tiết cho hai công trình đơn vị quan trọng nhất là bể Aerotankbể lắng II. Các thông số đầu vào như lưu lượng (Q = 30.000 m³/ngày), nồng độ BOD (150 mg/l) được sử dụng làm cơ sở. Việc tính toán thể tích bể hiếu khí dựa trên các yếu tố như thời gian lưu thủy lực (θ), tỷ số F/M (lượng thức ăn/lượng vi sinh vật), và nồng độ bùn hoạt tính trong bể (X). Từ thể tích bể, các kích thước hình học (dài, rộng, cao) được xác định. Song song đó, lượng oxy cần thiết cho quá trình và công suất máy thổi khí cũng được tính toán để đảm bảo quá trình xử lý diễn ra hiệu quả. Một bảng tính excel xử lý nước thải thường được sử dụng để tự động hóa và kiểm tra chéo các kết quả tính toán, đảm bảo tính chính xác cao.

4.1. Hướng dẫn tính toán chi tiết bể hiếu khí Aerotank

Việc tính toán bể Aerotank bắt đầu bằng việc lựa chọn các thông số thiết kế then chốt như thời gian lưu bùn (10 ngày), nồng độ bùn trong bể (2000 mg/L). Từ đó, thời gian lưu thủy lực được xác định (khoảng 5 giờ). Thể tích của bể được tính bằng công thức: V = Q * θ. Dựa trên thể tích tính toán (8335 m³), đồ án đề xuất chia thành 10 bể nhỏ hơn để dễ vận hành, mỗi bể có kích thước 24m x 6m x 6.5m. Lượng oxy thực tế cần thiết được tính toán (4400 kg O₂/ngày) để lựa chọn máy thổi khí có công suất phù hợp (75kW).

4.2. Các bước thiết kế và tính toán bể lắng thứ cấp

Bể lắng II có nhiệm vụ tách bùn hoạt tính ra khỏi dòng nước đã qua xử lý. Việc tính toán diện tích bề mặt bể dựa trên tải trọng bề mặt và tải trọng chất rắn. Với lưu lượng và nồng độ bùn đã cho, tổng diện tích lắng yêu cầu là 721,9 m². Đồ án đề xuất xây dựng 4 bể lắng tròn, mỗi bể có đường kính 15,2 m và chiều cao 4,5 m. Các thông số quan trọng khác như thời gian lưu thủy lực (1,73 giờ) và hệ thống thu bùn (bơm tuần hoàn, thanh gạt bùn) cũng được tính toán và lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả lắng tối ưu.

V. Triển Khai Bản Vẽ CAD Hoàn Thiện File Word Đồ Án

Sau khi hoàn tất phần tính toán, việc tiếp theo là thể hiện kết quả thông qua bản vẽ CAD xử lý nước thải sinh hoạt và biên soạn file word đồ án xử lý nước thải. Phần bản vẽ kỹ thuật là ngôn ngữ của kỹ sư, phải trình bày một cách trực quan và chính xác toàn bộ hệ thống. Nó bao gồm các bản vẽ chính như: sơ đồ công nghệ tổng thể, bản vẽ mặt bằng bố trí các công trình, và các bản vẽ chi tiết cho từng công trình đơn vị như bể Aerotankbể lắng II. Các bản vẽ này phải thể hiện rõ kích thước, cấu tạo, vị trí lắp đặt đường ống, và các thiết bị chính. Trong khi đó, thuyết minh đồ án xử lý nước thải phải được trình bày một cách logic, mạch lạc, diễn giải chi tiết từng bước từ đặt vấn đề, lựa chọn công nghệ, cơ sở tính toán, đến kết luận và kiến nghị. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa thuyết minh và bản vẽ sẽ tạo nên một đồ án tốt nghiệp xử lý nước thải chất lượng, có tính thuyết phục cao và thể hiện năng lực chuyên môn vững vàng của người thực hiện.

5.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với bản vẽ CAD xử lý nước thải

Một bộ bản vẽ CAD xử lý nước thải sinh hoạt chuyên nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN). Các bản vẽ phải có tỷ lệ chính xác, ghi chú rõ ràng và đầy đủ thông tin. Cần có bản vẽ mặt bằng tổng thể thể hiện sự liên kết giữa các công trình, và các bản vẽ mặt cắt, mặt đứng chi tiết cho từng hạng mục như bể điều hòa, bể hiếu khí. Việc thể hiện chi tiết hệ thống đường ống công nghệ (ống dẫn nước thải, ống dẫn khí, ống dẫn bùn) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính khả thi khi thi công.

5.2. Cấu trúc và nội dung cần có trong file word thuyết minh

Một file word đồ án xử lý nước thải hoàn chỉnh cần có cấu trúc rõ ràng, bao gồm: Mở đầu, Tổng quan (chương 1), Lựa chọn công nghệ (chương 2), Tính toán thiết kế (chương 3), Ước tính chi phí và Vận hành (chương 4), và Kết luận. Phần tính toán cần được trình bày khoa học, có bảng biểu tổng kết các thông số thiết kế. Việc trích dẫn tài liệu tham khảo và sử dụng các công thức tính toán từ nguồn uy tín là yêu cầu bắt buộc để tăng tính học thuật và độ tin cậy cho đồ án.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NAM MÔI TRƯỜNG Độc lập – Tự do – Hạnh phúc NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN II Họ và tên sinh viên : Nguyễn Tùng Anh Lớp : Kỹ thuật môi trường K57 Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường 1. Ngày hoàn thành đồ án: 17/ 12 /2015 3. Đầu đề đồ án: Tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt có công suất 30. Yêu cầu số liệu ban đầu: - Đầu vào: - Tiêu chuẩn nước thải sau xử lý đạt cột A của quy chuẩn hiện hành.

Nội dung các phần thuyết minh và tính toán: Lập bảng thuyết minh tính toán bao gồm:  Tổng quan về nước thải sinh hoạt và đặc trưng của nước thải.  Đề xuất 02 phương án công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt có các thông số đã cho, từ đó phân tích lựa chọn công nghệ thích hợp.  Tính toán 2 công trình đơn vị chính của phương án đã chọn: bể Aerotank và bể lắng II.  Tính toán cơ khí và lựa chọn thiết bị (bơm nước thải , máy thổi khí.) cho các công trình đơn vị tính toán trên.

Các bản vẽ kỹ thuật - Vẽ sơ đồ công nghệ của phương án chọn: 01 bản vẽ khổ A4. - Vẽ chi tiết bể Aerotank : 01 bản vẽ khổ A3. - Vẽ chi tiết bể lắng II : 01 bản vẽ khổ A3 - Vẽ sơ đồ mặt bằng nhà máy xử lý: 01 bản vẽ khổ A3 Hà Nội, ngày 17 tháng 12 năm 2015 GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN TS.Nguyễn Phạm Hồng Liên 1 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.2 PHẦN I: Giới thiệu chung. Tổng quan về nước thải sinh hoạt.

Các thành phần chính. Thực trạng ô nhiễm tại Việt Nam. Phương pháp xử lý. Tổng quát về hệ thống quản lý nước thải đô thị.

Sơ đồ xử lý nước thải điển hình:. Một số công trình, thiết bị trong nước và nước ngoài:.12 PHẦN II: ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ. Các công đoạn xử lý. Xử lí sinh học:.

Đề xuất công nghệ. CƠ SỞ CỦA PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SINH HỌC:. Các quá trình sinh học hiếu khí:. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình xử lý hiếu khí:.

Cơ chế hoạt động của bùn hoạt tính.34 PHẦN III: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ. TÍNH TOÁN BỂ AEROTAN. Cấu tạo bể aerotank. Tính toán bể aerotank.

TÍNH TOÁN BỂ LẮNG II:. Diện tích mặt bằng bể:. Chiều cao bể:. Thời gian lưu thủy lực của bể lắng:.

Tính toán cơ khí:. Ước tính các thiết bị có trong sơ đồ công nghệ:.49 TÀI LIỆU THAM KHẢO.51 3 MỞ ĐẦU Với sự gia tăng dân số của Việt Nam nói chung và các khu dân cư nói riêng, xử lý nước thải đang là một đề tài nóng hiện nay. Nước thải từ khu dân cư, khu nhà ở mang đặc tính chung của nước thải sinh hoạt: bị ô nhiễm bởi bã cặn hữu cơ (SS), chất hữu cơ hòa tan (BOD), các chất dầu mỡ trong sinh hoạt (thường là dầu thực vật) và các vi trùng gây bệnh. Từ hiện trạng nêu trên, yêu cầu cấp thiết đặt ra là xử lý triệt để các chất ô nhiễm để thải ra môi trường đạt tiêu chuẩn xả thải, không ảnh hưởng đến môi trường sống của người dân.

Do đó, đề tài “Thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt” được đề ra nhằm đáp ứng nhu cầu trên. Qua đề tài, em được hiểu và nắm được sơ bộ cách tính toán thiết kế hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt với yêu cầu là đưa ra phương án xử lý nước thải một cách hợp lý, tính toán các công trình, trình bày quá trình vận hành, các sự cố và biện pháp khắc phục. 4 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BOD : Biochemical Oxygen Demand – Nhu cầu oxy sinh hóa, mg/l COD : Chemical Oxygen Demand – Nhu cầu oxy hóa học, mg/l DO : Dissolved Oxygen – Oxy hòa tan, mg/l F/M : Food/Micro – Organism – Tỷ lệ lượng thức ăn và lượng vi sinh vật N : Nitơ P : Photpho QCVN : Quy chuẩn Việt Nam Aerotank : Bể xử lý sinh học hiếu khí SS : Suspended Solid – Chất rắn lơ lửng, mg/l TCXDVN : Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam SBR : Sequencing Batch Reactor – Bể sinh học phản ứng theo mẻ UASB : Upflow Anaerobic Sludge Blanket Reactor – Bể sinh học kỵ khí TDS : Total Dissolves Solid – Tổng chất rắn hòa tan, mg/l TSS : Total Suspended Solid – Tổng chất rắn lơ lửng, mg/l XLNT : Xử lý nước thải 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thành phần nước thải sinh hoạt khu dân cư Bảng 1.2: Các chỉ tiêu đánh giá nước thải sinh hoạt Bảng 1.3: Các thông số nước thải sinh hoạt cần xử lý Bảng 1.4: QCVN 14:2008/BTNMT Bảng 2.1: Các thông số nước thải sinh hoạt cần xử lý Bảng 2.2: So sánh thông số kỹ thuật giữa bể SBR và Aerotank Bảng 3.1: Các thông số tính toán bể aerotank.2 Tóm tắt các thông số thiết kế bể Aerotank Bảng 3.3: Các thông số vào bể lắng II: Bảng 3.4: Tóm tắt các thông số thiết kế bể lắng II.

6 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Hệ thống quản lý nước thải đô thị ở Việt Nam Hình 1.2: Sơ đồ xử lý nước thải điển hình Hình 1.3: Sơ đồ xử lý nước thải nhà máy Yên Sở Hình 1. Sơ đồ hệ thống xử lý nước thải áp dụng công nghệ AAO Hình 1. Hệ thống xử lý nước thải áp dụng công nghệ USAB Hình 1. Bể JOHKASOU Hình 1.

Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải Bio – sac Hình 2. Sơ đồ đứng thể hiện 4 vùng trong bể lắng Hình 2. Sơ đồ phương án xử lý 1 (sử dụng bể AO) Hình 2. Sơ đồ phương án xử lý 2 (sử dụng bể aerotank) Hình 2.1: Các giai đoạn phát triển của VSV Hình 2.2: Quá trình khử nito Hình 3.1: Cấu tạo bể aerotank Hình 3.2: Các thông số bể aerotank Hình 3.3: Cấu tạo ống phân phối khí Hình 3.4: Phân bố đĩa thổi khí trong bể Hình 3.5: Cấu tạo bể lắng II Hình 3.6: Các thông số trong lắng II Hình 3.7: Sơ đồ cấu tạo ngăn tiếp nhận 7 PHẦN I: Giới thiệu chung I.

Tổng quan về nước thải sinh hoạt 1. Định nghĩa Nước thải sinh hoạt là nước thải được sinh ra sau khi sử dụng cho các mục đích của cộng đồng như: tắm, giặt giũ, tẩy rửa, vệ sinh cá nhân… thường được thải từ các căn hộ, cơ quan, trường học, bệnh viện, chợ và các công trình khác. Lượng nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào dân số, tiêu chuẩn và hệ thống cấp thoát nước. Nước thải sinh hoạt tại các đô thị thường có tiêu chuẩn cao hơn vùng ngoại thành và nông thôn do lượng nước thải tính trên đầu người có sự khác biệt.

Nước thải sinh hoạt ở đô thị thường được thoát bằng hệ thống thoát nước dẫn ra kênh rạch, còn các vùng ngoại thành và nông thôn do không có hệ thống thoát nước nên thường được thải trực tiếp vào các ao hồ hoặc thoát bằng biện pháp tự thấm. Các thành phần chính Các chất chứa trong nước thải bao gồm: các chất hữu cơ, vô cơ và các vi sinh vật. Các chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt chiếm khoảng 50-60% tổng các chất hữu cơ thực vật: cặn bã thực vật, rau quả, giấy… và các chất hữu cơ động vật: chất thải bài tiết từ người, động vật, xác động vật. Nồng độ các chất thường được xác định qua các chỉ tiêu BOD, COD, SS, TS… Bảng 1.

Thành phần nước thải sinh hoạt khu dân cư [2] Chỉ tiêu Trong khoảng Trung bình Tổng chất rắn ( TS), mg/l 350-1.200 720 -Chất rắn hoà tan (TDS) , mg/l 250-850 500 -Chất rắn lơ lửng (SS), mg/l 100-350 220 - BOD5, mg/l 110-400 220 -Tổng Nitơ, mg/l 20-85 40 -Nitơ hữu cơ, mg/l 8-35 15 -Nitơ Amoni, mg/l 12-50 25 -Nitơ Nitrit, mg/l 0-0,1 0,05 -Nitơ Nitrat, mg/l 0,1-0,4 0,2 8 -Clorua, mg/l 30-100 50 -Độ kiềm , mgCaCO3/l 50-200 100 -Tổng chất béo, mg/l 50-150 100 -Tổng Phốt pho, mg/l 8 Bảng 1.2: Các chỉ tiêu đánh giá nước thải sinh hoạt [1] Mức độ ô nhiễm Các chỉ tiêu Nhẹ Trung bình Cao Tổng chất rắn (mg/l) 200 500 1000 - Chất rắn hòa tan(mg/l) 120 350 700 - Chất rắn không tan(mg/l) 8 150 300 Tổng chất rắn lơ lửng(mg/l) 120 350 600 BOD5(mg/l) 100 200 400 COD(mg/l) 250 500 800 Tổng Nitơ(mg/l) 25 50 85 Nitơ hữu cơ 10 20 35 Dầu mỡ (mg/l) 50 100 150 Coliform No/100, (mg/l) 106-107 107-108 108-109 Các chất vô cơ trong nước thải chiếm 40-42% gồm chủ yếu cát, đất sét, axit, bazo vô cơ, dầu khoáng…. Trong nước thải có mặt nhiều loại vi sinh vật: vi khuẩn, virus, rong tảo, trứng giun sán…. Trong số các loại vi sinh vật đó có các vi sinh vật gây bệnh như coliform, lỵ, thương hàn… có khả năng bùng phát thành dịch.  Với các tiêu chí trên, cùng kiến thức đã tích lũy được, các thông số đầu vào của nước thải được lựa chọn để làm cơ sở thiết kế như sau: Bảng 1.3: Các thông số nước thải sinh hoạt cần xử lý TT Các thông số Đơn vị Nồng độ nước thải đầu vào 1 Lưu lượng nước thải m3/ngày 30000 2 pH 7 - 8.5 3 BOD mg/1 150 4 COD mg/1 250 9 5 Chất rắn lơ lửng mg/1 200 6 Nito tổng mg/1 30 Nitơ hữu cơ mg/1 10 Nitơ Amoni mg/1 20 7 Dầu mỡ mg/1 40 8 Phosphat (PO43-) mg/1 6 9 Tổng Coliform MPN/100ml 106 Bảng 1.4: QCVN 14:2008/BTNMT Giá trị cho phép TT Thông số Đơn vị (QCVN14:2008 ) 1 pH  5–9 2 BOD5 (20 0C) mg/l 30 3 Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) mg/l 50 4 Tổng chất rắn hòa tan mg/l 500 II.

5 Sunfua (tính theo 1.0 mg/l H2S) 6 Amoni (tính theo N) mg/l 5 7 Nitrat (NO3-)(tính 30 mg/l theo N) 8 Dầu mỡ động, thực vật mg/l 10 9 Tổng các chất hoạt động bề mg/l 5 mặt 10 Phosphat (PO 43-) mg/l 6 (tính theo P)1 MPN/100 11 Tổng Coliforms 3.000 ml Thực trạng ô nhiễm tại Việt Nam. [10] Quá trình đô thị hoá tại VN diễn ra rất nhanh. Những đô thị lớn tại VN như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng bị ô nhiễm nước rất nặng nề. Đô thị ngày càng phình ra 10 tại VN, nhưng cơ sở hạ tầng lại phát triển không cân xứng, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại VN vô cùng thô sơ.

Có thể nói rằng, người Việt Nam đang làm ô nhiễm nguồn nước uống chính bằng nước sinh hoạt thải ra hàng ngày. Số liệu thống kê mới đây cho thấy, trung bình một ngày Hà Nội thải 658.000 m3 nước thải, trong đó 41% là nước thải sinh hoạt, 57% nước thải công nghiệp, 2% nước thải bệnh viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ