Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành nông nghiệp và chăn nuôi hiện đại, cám và thức ăn chăn nuôi đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp dinh dưỡng cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Nhu cầu thị trường đối với các sản phẩm thức ăn chăn nuôi chất lượng cao ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, quy trình sản xuất cám theo phương thức truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế như năng suất thấp, chất lượng thành phẩm không đồng đều và chi phí sản xuất cao do phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công. Việc ứng dụng công nghệ tự động hóa vào dây chuyền sản xuất cám là giải pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người, tối ưu hóa các công đoạn từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, xử lý, chế biến đến đóng gói và bảo quản.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống tự động hóa dây chuyền sản xuất cám" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Nguyễn Xuân Lâm, Nguyễn Văn Minh và Nguyễn Minh Hoàng dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Trung tại Khoa Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Điện lực (khóa học 2021–2026).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về quy trình công nghệ và cấu tạo của dây chuyền sản xuất cám công nghiệp.
  2. Xác định, tính toán và lựa chọn các thành phần phần cứng trong hệ thống bao gồm các cụm cảm biến đo lường, cơ cấu chấp hành và thiết bị điều khiển khả trình PLC.
  3. Xây dựng mô hình hóa quy trình sản xuất cám chi tiết theo từng bước công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật.
  4. Phân tích dữ liệu vận hành, xây dựng kịch bản kiểm thử, tối ưu hóa thông số, lập kế hoạch bảo trì và lập trình mô phỏng hệ thống điều khiển trên phần mềm chuyên dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dây chuyền công nghệ sản xuất cám chăn nuôi, hệ thống cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, trọng lượng, áp suất, chất lượng không khí), thiết bị chấp hành (máy nghiền, máy trộn, máy ép viên, máy sấy, máy ép mảnh, hệ thống đóng bao) và bộ điều khiển khả trình PLC kết hợp giao diện HMI.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thiết kế cấu trúc kỹ thuật và giải thuật điều khiển tự động hóa cho dây chuyền sản xuất cám; mô phỏng hoạt động điều khiển trên nền tảng Siemens TIA Portal v16 theo dữ liệu quy trình thực tế tại thời điểm hoàn thành đồ án (tháng 11 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ

Đề tài dựa trên cơ sở lý thuyết về điều khiển tự động hóa quá trình sản xuất công nghiệp, kỹ thuật đo lường cảm biến và công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi. Các cấu phần công nghệ và hệ thống quy chuẩn được tác giả viện dẫn bao gồm:

  • Cấu trúc điều khiển tự động hóa: Sử dụng bộ điều khiển logic khả trình PLC (Programmable Logic Controller) đóng vai trò xử lý trung tâm, kết nối các kênh tín hiệu vào/ra (Digital I/O, Analog I/O) với các thiết bị đo và cơ cấu chấp hành; giao diện người - máy HMI (Human-Machine Interface) phục vụ giám sát và cài đặt thông số vận hành.
  • Nguyên lý công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi: Các nguyên lý nghiền (nghiền búa, nghiền trục, nghiền đĩa, siêu mịn), nguyên lý trộn cơ học (trục ngang, trục đứng, ribbon, không trọng lực), nguyên lý nén ép viên và tạo mảnh, nguyên lý sấy đối lưu/bức xạ hạ độ ẩm và kỹ thuật định lượng tự động.
  • Hệ thống quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật tác giả áp dụng:
    • Quy trình kiểm soát vào/ra và vệ sinh: QT-09 (kiểm soát người và phương tiện), QT-NL 01 (nhận và bảo quản nguyên liệu), QT-SX02 (vệ sinh máy móc thiết bị), HDATVSTP YT01 (hướng dẫn vệ sinh cá nhân).
    • Quy trình kiểm soát chất lượng: QT QC-01 (kiểm tra và tiếp nhận nguyên liệu), ST-QC-012 (kiểm tra độ hấp chín hạt), ST-FVN-010 (quy định lưu kho silo), ST-FVN-007 (tiêu chuẩn nhiệt độ máy ép viên).
    • Quy trình vận hành thiết bị: QT SX-01 / HD-SX-03 (vận hành máy trộn), HD-SX-04 (vận hành máy ép viên), HD-SX-05 (vận hành đóng bao packing).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp quy trình: Khảo sát và phân rã quy trình công nghệ chế biến cám thành các bước chi tiết; đo lường, tính toán thời gian thực hiện và hiệu suất từng công đoạn để xác định điểm nghẽn kỹ thuật.
  • Phương pháp thiết kế hệ thống kỹ thuật: Lựa chọn chủng loại thiết bị, thông số kỹ thuật của cảm biến, cơ cấu chấp hành và cấu hình phần cứng PLC/HMI đáp ứng yêu cầu công nghệ.
  • Phương pháp mô phỏng và kiểm thử: Xây dựng chương trình điều khiển và chạy mô phỏng hoạt động của dây chuyền trên phần mềm TIA Portal v16.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong đồ án xuất phát từ các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP), bảng thông số kỹ thuật của thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi công nghiệp và số liệu đo thời gian - hiệu suất các bước sản xuất cám.


Thiết kế và cấu trúc hệ thống kỹ thuật

Hệ thống tự động hóa dây chuyền sản xuất cám được thiết kế bao gồm ba phân hệ chính: hệ thống cảm biến thu thập tín hiệu, bộ điều khiển trung tâm và hệ thống cơ cấu chấp hành.

1. Phân hệ cảm biến và đo lường

Hệ thống sử dụng 5 nhóm cảm biến chuyên dụng nhằm kiểm soát toàn diện các biến số trạng thái trong dây chuyền:

  • Cảm biến nhiệt độ: Sử dụng cảm biến tiếp xúc (Thermocouple, RTD) tại buồng sấy, buồng ép, máy trộn và cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc tại các bề mặt động cơ, trục quay nhằm phát hiện quá nhiệt và kiểm soát nhiệt độ chế biến.
  • Cảm biến độ ẩm: Đo lường độ ẩm của nguyên liệu thô đầu vào và giám sát độ ẩm thành phẩm sau máy sấy (đưa độ ẩm từ 12–18% về mức tiêu chuẩn 8–10%, duy trì dưới 12% để tránh nấm mốc).
  • Cảm biến trọng lượng (Loadcell): Lắp đặt tại hệ thống cân định lượng nguyên liệu thô, cân vi lượng phụ gia/thuốc và phễu cân của máy đóng bao tự động.
  • Cảm biến áp suất: Theo dõi áp lực buồng nén ép viên và áp suất luồng khí trong buồng sấy.
  • Cảm biến chất lượng không khí: Giám sát nồng độ bụi công nghiệp và cảnh báo các khí độc hại (CO, CO₂, NOx) phát sinh trong nhà xưởng và buồng đốt nhiệt.

2. Phân hệ điều khiển trung tâm và giám sát (PLC & HMI)

  • Bộ điều khiển PLC: Thực hiện thu thập tín hiệu Analog/Digital từ cảm biến, xử lý thuật toán logic tuần tự, điều khiển đóng/ngắt các động cơ, van khí nén, biến tần băng tải và đưa ra cảnh báo lỗi.
  • Màn hình HMI: Đóng vai trò giao diện vận hành trực quan, hiển thị thông số thời gian thực (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất, trạng thái bồn chứa), cho phép cài đặt công thức phối trộn và hiển thị lịch sử cảnh báo sự cố.

3. Phân hệ cơ cấu chấp hành và thiết bị công nghệ

  • Hệ thống vận chuyển: Băng tải dây đai (chuyển nguyên liệu rời), băng tải xích (nguyên liệu tải trọng lớn) và hệ thống gầu tải, sên tải trung chuyển giữa các bồn chứa.
  • Hệ thống thiết bị chế biến chính: Máy nghiền (nghiền búa, nghiền trục, máy nghiền tinh HM413, HM423), máy trộn (công suất 4 tấn/mẻ), máy ép viên kết hợp bộ điều hòa nhiệt ẩm (Conditioner), máy ép mảnh vỡ (dành cho cám gà), hệ thống máy sấy (dạng tầng/trống quay) và máy đóng bao tự động công suất 15 tấn/giờ.
  • Hệ thống bồn chứa và bảo quản: Silo nguyên liệu lớn (Corn, SBM, TAP-C), bồn Sofstock (Canola, Wheat bran, TAP-BP, RBF, RBS), bồn trước nghiền FM1/FM2 (sức chứa 30 tấn/bồn), bồn sau nghiền và kho lạnh bảo quản Premix/vitamin/kháng sinh ở nhiệt độ dưới 23°C.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về dây chuyền sản xuất cám

Chương này giới thiệu tổng quan vai trò của ngành chế biến thức ăn chăn nuôi và phân tích chi tiết cấu tạo, nguyên lý vận hành của các thiết bị cơ bản trong dây chuyền: máy nghiền, máy trộn, máy ép viên, máy sấy, hệ thống đóng gói, bồn chứa, nam châm tách kim loại, kho lạnh bảo quản và máy ép mảnh.

Tác giả tiến hành khảo sát và đánh giá thực nghiệm thời gian cùng hiệu suất tại các công đoạn chính trong quy trình sản xuất hiện hữu:

STT Công đoạn sản xuất Thời gian thực hiện (Phút) Hiệu suất công đoạn (%)
1 Tiếp nhận và kiểm tra nguyên liệu 30 95%
2 Xử lý nguyên liệu 45 90%
3 Ép và tạo hình 50 90%
4 Sấy khô nguyên liệu 120 85%
5 Kiểm tra chất lượng cuối 20 95%
6 Lưu trữ và phân phối 30 90%

Đánh giá tổng quan từ số liệu khảo sát:

  • Tổng thời gian cho toàn bộ chu trình sản xuất đạt 450 phút (tương đương 7,5 giờ).
  • Hiệu suất vận hành trung bình của toàn dây chuyền đạt 88,5%.
  • Công đoạn sấy khô chiếm thời gian lớn nhất (120 phút), là điểm nghẽn chính cần được tập trung cải tiến và tự động hóa điều khiển nhiệt ẩm nhằm nâng cao năng suất tổng thể.

Chương 2: Xác định các thành phần của hệ thống

Chương 2 đi sâu vào việc xác định các thành phần phần cứng và kiến trúc kỹ thuật của hệ thống tự động hóa:

  • Phân tích chức năng, nguyên lý hoạt động, phân loại và vị trí lắp đặt của 5 nhóm cảm biến đo lường: nhiệt độ (tiếp xúc, không tiếp xúc, tích hợp), độ ẩm, trọng lượng, áp suất và chất lượng không khí.
  • Trình bày kiến trúc bộ điều khiển logic khả trình PLC: phân tích chức năng của CPU, khối nhớ (Memory), các cổng vào/ra số (Digital I/O), vào/ra tương tự (Analog I/O) và màn hình HMI.
  • Mô tả các thiết bị tự động chấp hành: phân loại băng tải dây đai/băng tải xích, máy trộn trục ngang/trục đứng, máy ép viên loại trục/dạng đùn và máy đóng gói tự động tích hợp cân định lượng và in tem nhãn.

Chương 3: Mô hình hệ thống dây chuyền sản xuất cám

Chương 3 mô tả toàn diện quy trình công nghệ sản xuất cám khép kín bao gồm 31 công đoạn chi tiết, gắn liền với các yêu cầu kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng chuẩn:

  1. Khử trùng phương tiện: Phun trùng toàn bộ xe ra vào nhà máy theo quy trình QT-09.
  2. Kiểm tra nguyên liệu nhập: Nhân viên QC lấy mẫu phân tích 2 lần theo quy trình QT QC-01.
  3. Nhập nguyên liệu: Phân loại nhập hạt rời (qua sàng, nam châm vào Silo/Sofstock/Bồn G), hàng bao (xếp pallet vào kho) và chất lỏng (bơm vào tank qua bộ lọc).
  4. Cửa đổ nguyên liệu: Lưới sàng rác kích thước 2 inch × 2 inch.
  5. Sàng nguyên liệu: Lưới sàng 1 inch, loại bỏ tạp chất và nguyên liệu vón cục > 20 mm.
  6. Tách kim loại sơ cấp: Sử dụng nam châm lực từ > 2000 Gauss.
  7. Lưu trữ bồn chứa: Phân chia Silo chứa Corn, SBM, TAP-C; Sofstock chứa Canola, Wheat bran, TAP-BP, RBF, RBS theo quy trình QT-NL 01.
  8. Lưu trữ và bảo quản kho: Kê pallet cao tối thiểu 15 cm, cách tường 50 cm, khoảng cách giữa các cây hàng 40 cm; kho lạnh bảo quản vitamin/premix/kháng sinh ở nhiệt độ tối đa < 23°C theo quy định ST-FVN-010, QT-SX02 và HDATVSTP YT01.
  9. Bồn trước nghiền và hấp: Cụm FM1 gồm bồn A1–A4 và bồn 1–6 (sức chứa 30 tấn); cụm FM2 gồm bồn B1–B7.
  10. Hấp chín: Ngô nghiền mịn qua lưới 2,5 mm, đậu hạt qua lưới 1 mm; xử lý qua hệ thống hấp tạo sản phẩm Pop Corn và FFS theo tiêu chuẩn ST-QC-012.
  11. Nghiền sơ cấp: Sử dụng lưới nghiền 2×2, 3×3, 2.5, 3.5×20×4, 3.5×20 mm.
  12. Bồn sau nghiền và trước trộn: Cụm FM1 gồm bồn B11–B37 và A11–A19 (sức chứa 30 tấn); cụm FM2 gồm bồn 008–045 (sức chứa 30 tấn).
  13. Cân và trộn thuốc vi lượng: Cân định lượng dải 50 kg – 2000 kg; máy trộn thuốc dung tích 500 kg với thời gian trộn 50 giây/mẻ.
  14. Tái sử dụng cám Remix/Rework: Cám lỗi đầu bồn/cuối bồn chuyển qua cyclone gió về bồn 20 (cám gà) và bồn 22 (cám lợn); cám quét hót, bao rách được lọc sàng, khử từ và nghiền lại.
  15. Cân nguyên liệu lớn và khoáng: Hệ thống cân định lượng dải 150 kg – 5000 kg.
  16. Phối trộn chính: Trải qua 3 giai đoạn (trộn khô, trộn phun chất lỏng FO/RBO/Presever/Betafin, trộn ướt). Máy trộn FM1 (công suất 4 tấn/mẻ, Mixer 1 trộn 90 giây), máy trộn FM2 (công suất 4 tấn/mẻ, Mixer 2 trộn 150 giây) vận hành theo QT SX-01 / HD-SX-03.
  17. Phun mật (Molases): Phun sương và đảo đều mật rỉ đường vào hỗn hợp cám.
  18. Sàng phân loại sau trộn: Sàng trống tách tạp chất lớn.
  19. Khử từ sau trộn: Đi qua hệ thống nam châm tách mạt sắt.
  20. Bồn chứa sau trộn: Trung chuyển cám chuẩn bị cho công đoạn ép viên hoặc nghiền lại.
  21. Nghiền lần 2: Áp dụng cho các dòng cám mã hiệu 150, 150S, 550S, 551, 552S qua máy nghiền tinh HM413, HM423. Cám đậm đặc 150, 150S sau nghiền đưa thẳng về bồn chờ đóng bao; các mã 550S, 551, 552S chuyển tiếp sang ép viên.
  22. Điều hòa nhiệt ẩm (Conditioner): Cấp nhiệt và hơi ẩm làm chín cám và diệt vi sinh vật theo tiêu chuẩn ST-FVN-007.
  23. Tách kim loại trước ép: Khử từ bảo vệ khuôn die ép viên.
  24. Ép viên: Kiểm soát nhiệt độ và công suất ép theo hướng dẫn HD-SX-04 và ST-FVN-007.
  25. Làm nguội cám viên: Quạt hút hạ nhiệt độ và độ ẩm viên cám về mức an toàn.
  26. Ép mảnh: Máy ép vỡ viên cám thành dạng mảnh cho cám gà theo HD-SX-04.
  27. Sàng phân loại kích thước: Tách các mảnh cám vụn và viên quá cỡ thu hồi về bồn tái ép.
  28. Phun Enzyme: Phun sương enzyme lỏng lên bề mặt cám theo đúng tỷ lệ công thức.
  29. Sàng tách bụi packing: Loại bỏ vụn bụi cám trước khi nạp vào phễu đóng bao.
  30. Đóng bao tự động: Máy đóng bao công suất 15 tấn/giờ, định lượng theo quy cách bao bì, may đường chỉ và in phun thông tin lot/ca/ngày sản xuất theo HD-SX-05.
  31. Kho thành phẩm và xuất hàng: Lưu kho trên pallet phân khu riêng biệt, xuất hàng theo nguyên tắc nhập trước - xuất trước (FIFO).

Chương 4: Phân tích dữ liệu và mô phỏng hệ thống

Chương này tập trung vào công tác kiểm thử, tối ưu hóa thông số vận hành, xây dựng kế hoạch bảo trì thiết bị và thiết lập chương trình mô phỏng điều khiển:

  • Quy trình kiểm thử và hiệu chỉnh: Đánh giá và tinh chỉnh tốc độ dao máy nghiền, tỷ lệ phối trộn, áp lực khuôn ép viên, nhiệt độ - lưu lượng quạt sấy và độ chính xác của cân định lượng máy đóng bao.
  • Đánh giá hiệu suất tổng thể: Đề xuất chu kỳ đánh giá hiệu suất thiết bị (OEE), mức tiêu thụ năng lượng trên đơn vị sản phẩm và chi phí sản xuất theo chu kỳ 3–6 tháng.
  • Lịch bảo trì thiết bị định kỳ:
Thiết bị Tần suất bảo trì Nội dung công việc bảo trì
Máy nghiền Hàng tháng Kiểm tra lưỡi dao nghiền, vệ sinh buồng nghiền, bôi trơn ổ trục
Máy trộn Hàng tháng Kiểm tra động cơ truyền động, làm sạch cánh trộn, thay linh kiện hỏng
Máy ép viên 3 tháng / lần Kiểm tra áp lực ép, thay thế bộ lọc, bôi trơn cụm con lăn và khuôn ép
Băng tải 6 tháng / lần Kiểm tra độ chùng dây băng, bôi trơn hệ thống ổ trục và con lăn
Hệ thống bôi trơn Hàng tháng Kiểm tra mức dầu bôi trơn, thay thế dầu định kỳ
Thiết bị kiểm soát 6 tháng / lần Kiểm tra độ chính xác cảm biến, hiệu chỉnh sai số đo lường
  • Mô phỏng hệ thống: Lập trình logic điều khiển toàn bộ dây chuyền và chạy mô phỏng giao diện vận hành trên phần mềm Siemens TIA Portal v16.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

  • Chuẩn hóa thành công lưu trình công nghệ sản xuất cám khép kín gồm 31 bước từ tiếp nhận nguyên liệu đến xuất hàng FIFO, tích hợp đồng bộ với hệ thống quy trình kiểm soát chất lượng (QT, ST, HD).
  • Xác định đầy đủ cấu hình phần cứng điều khiển và đo lường gồm 5 nhóm cảm biến (nhiệt độ, độ ẩm, trọng lượng, áp suất, chất lượng không khí), bộ điều khiển PLC, màn hình HMI và các cơ cấu chấp hành chuyên dụng.
  • Đưa ra các thông số vận hành định lượng: công suất máy trộn 4 tấn/mẻ (thời gian trộn 90–150 giây), máy trộn thuốc 500 kg (thời gian 50 giây), năng suất đóng bao 15 tấn/giờ, lực từ nam châm > 2000 Gauss, nhiệt độ kho lạnh < 23°C.
  • Xây dựng bảng kế hoạch bảo trì phòng ngừa định kỳ từ 1 tháng đến 6 tháng cho toàn bộ các cụm máy móc chính trong dây chuyền.
  • Xây dựng chương trình điều khiển và mô phỏng hoạt động của hệ thống trên phần mềm Siemens TIA Portal v16.

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị ưu tiên giải pháp tự động hóa kiểm soát nhiệt độ và lưu lượng khí nóng tại công đoạn sấy nhằm rút ngắn thời gian sấy (hiện chiếm 120 phút trong tổng chu trình 450 phút).
  • Tích hợp vòng điều khiển phản hồi kín giữa cảm biến trọng lượng và biến tần cấp liệu nhằm nâng cao độ chính xác tỷ lệ phối trộn và định lượng bao thành phẩm.

Đóng góp của đề tài

Đồ án đã hệ thống hóa và chuyển đổi một quy trình công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi phức tạp thành một mô hình tự động hóa có cấu trúc rõ ràng, tích hợp đầy đủ giữa tiêu chuẩn thao tác thực tế và giải thuật lập trình PLC/HMI trên phần mềm công nghiệp TIA Portal v16.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài dừng lại ở phạm vi thiết kế kỹ thuật, lập trình thuật toán điều khiển và chạy mô phỏng chức năng trên phần mềm TIA Portal v16; chưa có điều kiện thi công lắp đặt mô hình phần cứng thực nghiệm thực tế và chưa kiểm chứng số liệu chạy thử tải công nghiệp dài hạn tại nhà máy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề xuất định hướng tích hợp hệ thống điều khiển PLC của dây chuyền với hệ thống giám sát, thu thập dữ liệu diện rộng SCADA và kết nối phần mềm quản trị doanh nghiệp ERP nhằm phục vụ công tác điều hành sản xuất tự động, theo dõi năng suất và dự báo bảo trì thiết bị theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án này là nguồn tư liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa, Cơ điện tử, Kỹ thuật công nghiệp: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình điều khiển dây chuyền sản xuất thực tế, cấu hình PLC/HMI và lập trình mô phỏng trên TIA Portal v16.
  • Kỹ sư vận hành và cán bộ kỹ thuật tại các nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi: Tham khảo cấu trúc 31 bước công nghệ, thông số kỹ thuật thiết bị (thời gian trộn, áp lực ép, công suất đóng bao) và bảng danh mục bảo trì định kỳ cho các thiết bị máy nghiền, máy trộn, máy ép viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Dựa trên số liệu khảo sát ở Chương 1, công đoạn nào chiếm nhiều thời gian nhất và tổng thời gian chu trình sản xuất là bao nhiêu?

Công đoạn sấy khô nguyên liệu chiếm nhiều thời gian nhất với 120 phút. Tổng thời gian thực hiện toàn bộ quy trình sản xuất được ghi nhận là 450 phút (khoảng 7,5 giờ) với hiệu suất vận hành trung bình đạt 88,5%.

2. Các yêu cầu kỹ thuật đối với nam châm tách sắt và lưới sàng cửa đổ nguyên liệu được quy định cụ thể như thế nào trong Chương 3?

Nam châm tách kim loại phải đạt tiêu chuẩn lực từ lớn hơn 2000 Gauss (> 2000 Gauss). Lưới sàng rác tại cửa đổ nguyên liệu có kích thước 2 inch × 2 inch, và lưới máy sàng nguyên liệu sơ cấp có kích thước 1 inch nhằm loại bỏ tạp chất và nguyên liệu vón cục lớn hơn 20 mm (> 20 mm).

3. Thông số kỹ thuật về công suất và thời gian trộn của các máy trộn trong hệ thống được thiết kế ra sao?

  • Máy trộn vi lượng thuốc/premix: công suất mẻ 500 kg, thời gian trộn là 50 giây/mẻ.
  • Máy trộn chính FM1: công suất 4 tấn/mẻ, thời gian trộn của Mixer 1 là 90 giây.
  • Máy trộn chính FM2: công suất 4 tấn/mẻ, thời gian trộn của Mixer 2 là 150 giây.

4. Kế hoạch bảo trì định kỳ cho máy ép viên và băng tải trong Chương 4 được thiết lập với tần suất và nội dung gì?

  • Máy ép viên: Bảo trì định kỳ 3 tháng/lần với các công việc kiểm tra áp lực, thay thế bộ lọc và bôi trơn cơ cấu ép.
  • Băng tải: Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần với các công việc kiểm tra tình trạng dây băng tải và bôi trơn hệ thống ổ trục.

5. Hệ thống sử dụng phần mềm công nghiệp nào để lập trình và mô phỏng điều khiển dây chuyền?

Hệ thống sử dụng phần mềm Siemens TIA Portal phiên bản v16 (TIA Portal v16) để lập trình mã điều khiển và thực hiện mô phỏng hoạt động của dây chuyền sản xuất cám.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống tự động hóa dây chuyền sản xuất cám" đã hoàn thành việc nghiên cứu, mô hình hóa toàn diện 31 công đoạn sản xuất thức ăn chăn nuôi công nghiệp gắn liền với các tiêu chuẩn vận hành kỹ thuật nghiêm ngặt. Nhóm tác giả đã lựa chọn cấu hình hệ thống phần cứng điều khiển PLC, màn hình HMI, 5 nhóm cảm biến đo lường và các cơ cấu chấp hành chuyên dụng. Toàn bộ chương trình điều khiển và giám sát được xây dựng, mô phỏng thành công trên phần mềm Siemens TIA Portal v16, cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác tự động hóa quy trình chế biến nông nghiệp.