Đồ án Quản lý Logistics Doanh Nghiệp Nhập Khẩu Mặt Mỳ tại Hải Phòng - Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội

Đồ án quản lý logistics nhập khẩu: Hợp đồng mua bán, vận chuyển, lưu kho mỳ tại trung tâm phân phối Hải Phòng. Tối ưu quy trình, giảm chi phí.

Chuyên ngành

Quản Lý Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

45
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án quản lý logistics nhập khẩu lúa mỳ tối ưu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, quản lý logistics đóng vai trò xương sống, kết nối và thúc đẩy sự phát triển của mọi quốc gia. Một hệ thống logistics hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Đồ án này tập trung vào một tình huống thực tiễn: một doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam thực hiện hợp đồng mua bán, vận chuyển và lưu kho mặt hàng lúa mỳ. Lô hàng có điểm xuất phát từ kho ở Adelaide, Úc và điểm đến cuối cùng là trung tâm phân phối tại Hải Dương, thông qua cửa ngõ là cảng Đình Vũ, Hải Phòng. Nhiệm vụ cốt lõi của đồ án là xây dựng một quy trình logistics toàn diện và tối ưu. Các nội dung chính bao gồm: dự báo lượng hàng nhập khẩu cho năm 2023, phân tích và lựa chọn vị trí đặt kho trung tâm, và cuối cùng là đề xuất, so sánh để tìm ra phương án vận tải hợp lý nhất. Nghiên cứu này không chỉ áp dụng kiến thức lý thuyết về quản lý chuỗi cung ứng mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố thực tế như chi phí, thời gian, cơ sở hạ tầng và các điều khoản thương mại quốc tế như FCA Incoterms 2020. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra giải pháp giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí logistics, đảm bảo chất lượng hàng hóa và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

1.1. Giới thiệu tổng quan về chuỗi cung ứng lúa mỳ nhập khẩu

Chuỗi cung ứng mặt hàng lúa mỳ từ Úc về Việt Nam là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan. Hành trình bắt đầu từ kho của nhà xuất khẩu tại Adelaide, sau đó hàng hóa được vận chuyển ra cảng quốc tế. Lô hàng tiếp tục được vận chuyển bằng đường biển, quá cảnh tại một cảng trung chuyển lớn như Pasir Panjang (Singapore) trước khi cập cảng Đình Vũ tại Hải Phòng. Giai đoạn cuối cùng là vận chuyển nội địa từ cảng về trung tâm phân phối ở Hải Dương. Mỗi chặng đường đều có những đặc thù riêng về phương tiện, thủ tục và chi phí, đòi hỏi một kế hoạch quản lý logistics chi tiết và khoa học.

1.2. Mục tiêu của đồ án quản lý logistics doanh nghiệp nhập khẩu

Đồ án đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, sử dụng các phương pháp khoa học để dự báo lượng hàng lúa mỳ cần nhập trong năm 2023, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch kinh doanh và vận hành. Thứ hai, xác định vị trí lý tưởng để xây dựng kho trung tâm, tối ưu hóa khoảng cách và chi phí phân phối đến các điểm tiêu thụ cuối cùng. Thứ ba, phân tích và so sánh các phương án vận chuyển và lưu kho khác nhau, đặc biệt là chặng vận tải nội địa, để lựa chọn giải pháp có tổng chi phí thấp nhất và hiệu quả cao nhất. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp doanh nghiệp nhập khẩu giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

II. 4 Thách thức chính trong quản lý logistics nhập khẩu lúa mỳ

Hoạt động quản lý logistics nhập khẩu lúa mỳ đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Vấn đề đầu tiên và quan trọng nhất là sự biến động của thị trường, gây khó khăn cho công tác dự báo lượng hàng. Các yếu tố như hạn hán tại Úc hay đại dịch toàn cầu đã được ghi nhận làm sản lượng xuất khẩu giảm đột biến, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch của doanh nghiệp nhập khẩu. Thách thức thứ hai là bài toán lựa chọn vị trí trung tâm phân phối. Vị trí này phải cân bằng giữa việc gần cảng nhập khẩu để giảm chi phí vận chuyển chặng đầu và gần các điểm tiêu thụ để tối ưu hóa việc phân phối. Quyết định sai lầm có thể làm tăng đáng kể tổng chi phí logistics. Thách thức thứ ba liên quan đến việc lựa chọn phương thức vận tải nội địa từ cảng Đình Vũ về kho. Mỗi phương án, dù là vận tải đường bộ hay vận tải đường thủy nội địa, đều có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, tốc độ, và khả năng xử lý khối lượng hàng lớn. Cuối cùng, việc quản lý và tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng mua bán, cụ thể là FCA Incoterms 2020, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc để phân chia chính xác trách nhiệm và chi phí giữa bên mua và bên bán, tránh các tranh chấp phát sinh không đáng có.

2.1. Khó khăn trong việc dự báo nhu cầu hàng hóa biến động

Số liệu thống kê từ năm 2006 đến 2022 cho thấy sự biến động rõ rệt trong lượng nhập khẩu lúa mỳ. Đặc biệt, các năm 2018, 2019 và 2020 ghi nhận sự sụt giảm mạnh do "tình hình hạn hán tại Australia và dịch covid 19". Những yếu tố bất thường này làm cho các mô hình dự báo truyền thống trở nên kém chính xác. Doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro tồn kho quá nhiều gây tăng chi phí, hoặc thiếu hụt hàng hóa làm mất cơ hội kinh doanh. Do đó, việc xây dựng một mô hình dự báo lượng hàng linh hoạt và chính xác là thách thức hàng đầu.

2.2. Bài toán tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu kho

Chi phí chiếm một tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm. Chi phí vận tải quốc tế, phí tại cảng, chi phí vận chuyển và lưu kho nội địa là những khoản mục chính cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo tài liệu, chi phí tồn kho được ước tính là "20%/năm giá trị hàng hóa", một con số rất lớn. Việc lựa chọn sai phương án vận tải hoặc quản lý kho bãi không hiệu quả có thể làm đội chi phí, giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Đây là bài toán tối ưu hóa đa biến số mà mọi doanh nghiệp nhập khẩu phải giải quyết.

2.3. Yêu cầu về bảo quản lúa mỳ trong kho silo chuyên dụng

Lúa mỳ là hàng hóa nông sản, đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt để tránh ẩm mốc và sâu mọt. Việc sử dụng kho silo là giải pháp tối ưu, tuy nhiên nó cũng đặt ra những yêu cầu kỹ thuật cao. Kho phải được trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, hệ thống thông gió, và các biện pháp phòng chống côn trùng. Quá trình xuất nhập kho bằng hệ thống băng tải, gầu tải cũng cần được tự động hóa để đảm bảo năng suất và giảm thiểu hao hụt. Việc đầu tư và vận hành một hệ thống kho silo hiện đại là một thách thức không nhỏ về vốn và kỹ thuật.

III. Phương pháp dự báo chọn vị trí trung tâm phân phối lúa mỳ

Để giải quyết các thách thức đã nêu, đồ án áp dụng những phương pháp khoa học và có hệ thống. Đối với bài toán dự báo lượng hàng, phương pháp hồi quy đơn biến được lựa chọn. Dựa trên chuỗi dữ liệu lịch sử từ năm 2006 đến 2022, mô hình này cho phép ngoại suy và ước tính sản lượng lúa mỳ cần nhập cho năm 2023, cung cấp một con số cụ thể để lập kế hoạch. Tiếp theo, để xác định vị trí trung tâm phân phối tối ưu, mô hình tìm trọng tâm (center of gravity model) được sử dụng. Phương pháp này tính toán tọa độ lý tưởng cho kho hàng dựa trên vị trí của cảng nhập và các điểm tiêu thụ chính, nhằm giảm thiểu tổng quãng đường và chi phí vận tải. Vị trí được đề xuất là tại Nam Sách, Hải Dương. Về giải pháp lưu kho, đồ án đi sâu vào việc thiết kế và lựa chọn kho silo. Đây là loại kho chuyên dụng cho hàng rời như lúa mỳ, với ưu điểm vượt trội về khả năng chứa lớn, tự động hóa cao, bảo quản chất lượng sản phẩm tốt và tiết kiệm diện tích mặt bằng. Cấu tạo của kho silo, từ thân silo, ống côn, đến các hệ thống phụ trợ như kiểm soát nhiệt độ, phòng cháy chữa cháy, đều được phân tích kỹ lưỡng để đảm bảo một giải pháp vận chuyển và lưu kho an toàn, hiệu quả.

3.1. Áp dụng hồi quy tuyến tính để dự báo lượng hàng nhập khẩu

Phương pháp hồi quy tuyến tính được áp dụng để phân tích chuỗi số liệu thống kê lượng nhập khẩu lúa mỳ của công ty TTT từ năm 2006 đến 2022. Mô hình này tìm ra một đường xu hướng thể hiện mối quan hệ giữa biến thời gian (năm) và biến sản lượng (tấn). Mặc dù có những biến động đột biến, phương pháp này vẫn cung cấp một dự báo nền tảng, giúp doanh nghiệp có cơ sở khoa học để ra quyết định. Kết quả dự báo cho năm 2023 là "khoảng 77,040 tấn", là đầu vào quan trọng cho việc lựa chọn phương tiện và tần suất vận chuyển.

3.2. Mô hình trọng tâm xác định vị trí kho trung tâm tại Hải Dương

Việc lựa chọn vị trí trung tâm phân phối không thể dựa vào cảm tính. Đồ án đã áp dụng mô hình trọng tâm, một công cụ định lượng trong quản lý logistics. Mô hình này xem xét tọa độ của các điểm tiêu thụ hàng hóa tại khu vực miền Bắc và cảng nhập Đình Vũ. Bằng cách tính toán, mô hình xác định được một "trọng tâm" địa lý, là vị trí mà từ đó tổng chi phí vận chuyển đến tất cả các điểm là thấp nhất. Bến đò Lấu Khê, Nam Sách, Hải Dương được chọn làm địa điểm đặt kho, đảm bảo sự cân bằng tối ưu giữa việc tiếp nhận hàng từ cảng và phân phối đi các nơi.

3.3. Phân tích cấu tạo và ưu điểm của kho silo bảo quản hàng rời

Kho silo là giải pháp lưu trữ lý tưởng cho lúa mỳ. Cấu tạo hình trụ bằng thép hoặc bê tông giúp tối đa hóa không gian lưu trữ và bảo vệ hàng hóa khỏi các tác động của môi trường. Ưu điểm của silo là "cho phép cơ khí hóa và tự động hóa trong việc xuất nhập kho", giảm chi phí lao động và hao hụt. Hệ thống này ngăn chặn vi sinh vật và côn trùng xâm nhập, đảm bảo chất lượng nông sản. Hơn nữa, các hệ thống phụ trợ như giám sát nhiệt độ, phòng cháy chữa cháy tự động (Sprinkler), và hệ thống an ninh camera giúp vận hành kho an toàn và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn 2 phương án vận chuyển lúa mỳ từ cảng về kho

Chặng vận tải cuối cùng từ cảng Đình Vũ về trung tâm phân phối tại Hải Dương là khâu quyết định đến tổng chi phí logistics và hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng. Đồ án đã xây dựng và phân tích chi tiết hai phương án vận tải khả thi. Phương án thứ nhất là sử dụng vận tải đường thủy nội địa. Lúa mỳ sẽ được bốc dỡ từ tàu biển sang các sà lan có trọng tải lớn và di chuyển theo hệ thống sông ngòi từ Hải Phòng về Hải Dương. Phương án này tận dụng lợi thế của mạng lưới đường sông phong phú ở miền Bắc. Phương án thứ hai là sử dụng vận tải đường bộ. Hàng hóa sẽ được hút từ silo tại cảng vào các xe bồn chuyên dụng và vận chuyển qua hệ thống đường bộ, chủ yếu là đường cao tốc Hà Nội – Hải Phòng. Cả hai phương án đều bắt đầu từ cùng một quy trình tại cảng xuất Adelaide và cảng trung chuyển Pasir Panjang, đảm bảo tính nhất quán trong so sánh. Việc phân tích sâu hai lựa chọn này cung cấp cho doanh nghiệp nhập khẩu một cái nhìn rõ ràng để đưa ra quyết định dựa trên các tiêu chí về chi phí, thời gian, rủi ro và quy mô vận chuyển.

4.1. Phương án 1 Vận tải đường thủy nội địa bằng sà lan 1000 tấn

Phương án này khai thác lợi thế của vận tải thủy. Tuyến đường từ cảng Đình Vũ đến bến đò Lấu Khê được thực hiện bằng sà lan 1000 tấn. Ưu điểm lớn nhất của phương án này là chi phí vận chuyển trên mỗi tấn hàng hóa rất thấp và khả năng vận chuyển khối lượng cực lớn trong một chuyến. Tuy nhiên, nhược điểm là tốc độ di chuyển chậm hơn so với đường bộ và phụ thuộc vào điều kiện luồng lạch. Tổng thời gian dự kiến cho chặng này là khoảng 6 giờ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các lô hàng lớn và không yêu cầu giao hàng gấp.

4.2. Phương án 2 Vận tải đường bộ bằng xe bồn chuyên dụng

Phương án vận tải đường bộ sử dụng xe bồn chở thức ăn chăn nuôi 32 khối. Tuyến đường chính là cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, giúp rút ngắn đáng kể thời gian di chuyển, dự kiến chỉ khoảng 2 giờ. Ưu điểm của phương án này là tốc độ nhanh, linh hoạt, và thủ tục đơn giản hơn. Tuy nhiên, chi phí vận tải đường bộ thường cao hơn đáng kể so với đường thủy. Thêm vào đó, khả năng vận chuyển mỗi chuyến bị hạn chế bởi tải trọng của xe, không phù hợp để giải tỏa một lượng hàng lớn từ cảng trong thời gian ngắn.

4.3. Vai trò của cảng Đình Vũ và cảng trung chuyển Pasir Panjang

Cảng Đình Vũ được chọn làm cảng nhập vì là cảng quốc tế lớn nhất miền Bắc, có khả năng tiếp nhận tàu lớn và vị trí thuận lợi cho cả kết nối đường bộ và đường thủy nội địa. Trong khi đó, cảng Pasir Panjang (Singapore) đóng vai trò là một trung tâm trung chuyển (transshipment hub) quan trọng. Các tàu mẹ (mother vessel) có trọng tải rất lớn từ Úc sẽ dỡ hàng tại đây, sau đó hàng được chuyển sang các tàu con (feeder vessel) có kích thước nhỏ hơn để đi vào cảng Đình Vũ. Mô hình này giúp tối ưu hóa chi phí vận tải biển đường dài và tăng hiệu quả khai thác tàu.

V. Cách phân tích chi phí chọn phương án logistics tối ưu

Quyết định cuối cùng về phương án vận tải được đưa ra dựa trên một phân tích chi phí toàn diện và đánh giá đa chiều. Đầu tiên, các chi phí được bóc tách chi tiết cho từng chặng theo điều khoản FCA Incoterms 2020, xác định rõ trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp nhập khẩu. Các khoản phí này bao gồm chi phí tại cảng xuất, cước vận tải biển, phí tại cảng trung chuyển, lệ phí hải quan, và chi phí vận tải nội địa. Sau khi tổng hợp, một bảng so sánh chi phí giữa hai phương án được lập ra. Kết quả cho thấy tổng chi phí của phương án vận tải đường thủy nội địa thấp hơn đáng kể so với phương án vận tải đường bộ. Để có cái nhìn toàn diện hơn, một ma trận phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) được xây dựng cho mỗi phương án. Phân tích này không chỉ xem xét chi phí mà còn đánh giá các yếu tố như tốc độ, rủi ro, và tiềm năng phát triển trong tương lai. Dựa trên cả hai phân tích định lượng (chi phí) và định tính (SWOT), đồ án đưa ra kết luận lựa chọn Phương án 1 là giải pháp quản lý logistics tối ưu nhất cho lô hàng lúa mỳ.

5.1. Bảng so sánh tổng chi phí giữa vận tải đường bộ và đường thủy

Bảng tổng hợp chi phí (Bảng 4.5 trong tài liệu) chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt. Mặc dù chi phí ở 3 chặng đầu (từ kho xuất đến cảng nhập) là như nhau, sự khác biệt nằm ở chặng cuối. Chi phí vận tải nội địa và chi phí lưu kho tại cảng của Phương án 1 (đường thủy) thấp hơn Phương án 2 (đường bộ). Cụ thể, "chi phí của phương án 1 thấp hơn phương án 2 do cước phí vận chuyển bằng đường thủy nội địa rẻ hơn cước phí đường bộ". Tổng chi phí cho cả lô hàng theo Phương án 1 là 420,950 USD, trong khi Phương án 2 là 452,583 USD. Con số này là bằng chứng thuyết phục để ưu tiên lựa chọn phương án đường thủy.

5.2. Phân tích SWOT và quyết định lựa chọn phương án tối ưu nhất

Phân tích SWOT củng cố thêm cho lựa chọn dựa trên chi phí. Điểm mạnh của Phương án 1 là tổng chi phí rẻ và giá cước vận tải thấp. Dù điểm yếu là tốc độ chậm, cơ hội đến từ việc nhà nước đang có nhiều dự án quy hoạch nâng cao năng lực đường thủy nội địa. Ngược lại, Phương án 2 có điểm mạnh là tốc độ nhanh và linh hoạt nhưng điểm yếu là chi phí cao và rủi ro tai nạn giao thông. Dựa trên sự kết hợp giữa hiệu quả chi phí và tiềm năng phát triển, "nhóm đồ án quyết định chọn Phương án 1 làm phương án logistics vận tải".

15/09/2025
Đồ án quản lý logistics doanh nghiệp nhập khẩu có hợp đồng mua bán vận chuyển và lưu kho mặt mỳ tại trung tâm phân phối ở hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MÔ TẢ HÀNG HÓA VÀ DỰ BÁO LƯỢNG HÀNG MÔ TẢ HÀNG HÓA Đặc điểm hàng hóa Tên Tiếng Việt: Lúa mỳ Tên Tiếng Anh: Wheat Tính chất hàng hóa: Sản phẩm là lúa mì được hút trực tiếp từ kho silo Bảo quản: nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nếu trong quá trình bảo quản phát hiện sâu mọt phải lập tức cách ly lô hàng và phun trùng. ì ả ẩ ỳ Thông tin doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu ệ ấ ẩ Đị ỉ Địa điể ấ ệ ậ ẩ Đị ỉ ả ệ Đị ỉ ậ ả Dương ệ Cách bảo quản và đóng gói Hàng hóa đóng trong khoang tàu chở hàng rời thường là hàng rời khô. Đây là dạng nguyên liệu thô được vận chuyển không đóng gói với khối khối lượng lớn: lương thực, bột mì, hạt rời, cà phê, nông sản, đá, vật liệu…Việc đóng gói và vận chuyển các mặt có nhiều điểm khác biệt so với hàng hóa được đóng gói và vận chuyển trên pallet. Dưới đây là tổng hợp một số lưu ý giúp bảo vệ hàng hóa đóng trong khoang của tàu chở hàng rời (silo).

ả ổ ề ở ờ ột số lưu ý giúp bảo vệ hàng hóa đóng bao xuất khẩu trong khoang thùng của tàu hàng rời: 1. Kiểm tra khoang hàng và hàng hóa Lương thực phải khô sạch (nếu độ ẩm vượt quá độ ẩm cho phép và lẫn nhiều tạp chất làm cho vi sinh vật, sâu bọ phát triển) Khoang tàu, kho bãi và các công cụ xếp dỡ, vật liệu che đậy phải sạch sẽ, khô ráo, không có mùi hôi, không có lỗ / rò rỉ tiềm ẩn. Kho phải quét dọn và diệt chuột. Không xếp trực tiếp hàng xuống nền kho 2.

Công tác bảo quản lúa mỳ trong khoang của tàu chở hàng rời cần: Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ, độ ẩm, mùi vị, màu sắc, sâu mọt và côn Thông gió kịp thời đúng lúc để giảm nhiệt độ, độ ẩm. Khi lương thực đảm bảo độ khô sạch thì bảo quản tốt nhất. Bảo quản bằng kho chuyên dụng hay kho thông thường với độ cao đống hàng và thời gian bảo quản theo quy định. Đặt cách xa với hàng khác đặc biệt là hàng bay bụi, tỏa mùi, dễ cháy nổ.

DỰ BÁO LƯỢNG HÀNG HÓA Số liệu thống kê mặt hàng Lúa Mỳ từ công ty TTT nhập khẩu từ năm 2006 đến năm 2022 cho bảng sau: Bảng 1. : Thống kê mặt hàng Lúa mỳ của công ty nhập từ năm 2006 Lượng hàng Lượng hàng Lượng hàng Năm Năm Năm (tấn) (tấn) (tấn) Năm 2018, 2019 và 2020 do tình hình hạn hán tại Australia và dịch covid 19 nên sản lượng lúa mỳ xuất khẩu giảm đột biến so với các năm khác. Để dự báo lượng hàng cho năm 2023, áp dụng phương pháp hồi quy đơn biến cho kết quả lượng hàng vào khoảng tấ ứ ỳ (nguồn: Tháp silo có cấu tạo hình trụ tròn với đáy là hình chóp. Silo được làm bằng bê tông, kim loại, inox hoặc kim loại tráng men, móng chân đỡ kho bể silo là bê tông cốt thép.

Tùy vào nhu cầu sử dụng mà mỗi kho có thể chứa một hoặc nhiều silo. Yêu cầu khi sử dụng tháp: Khi nhập kho: chúng ta cần hệ thống băng tải, gầu tải để bốc dỡ vận chuyển nguyên liệu từ bên ngoài như xe tải, tàu hỏa,. hay từ các phân xưởng khác. Khi xuất kho: hệ thống tự động chuyển nguyên vật liệu, hạt từ silo sang cân tự động, cân kiểm tra và cân đóng bao.

Trước khi nhập kho silo cần đảm bảo nguyên liệu thu nhận đạt tiêu chuẩn qui định hoặc phải xử lý độ ẩm khi vượt quá giới hạn hoặc bị sâu mọt, bằng hệ thống các thiết bị sơ chế như hệ thống làm sạch, hệ thống sấy khô và phân loại. Trong quá trình bảo quản, kho silo được trang bị các thiết bị kiểm tra, xử lý nguyên vật liệu như : nhiệt kế, ẩm kế (kiểm tra độ ẩm) được gắn vào giữa các silo ở nhiệt độ khác nhau, khoảng cách giữa các ẩm kế là 5 7m; hệ thống ống dẫn khí được gắn với quạt cao áp để thổi không khí vào nguyên liệu, tùy vào nhiệt độ và độ ẩm mà hệ thống sẽ thổi không khí lạnh hoặc nóng vào để điều chỉnh thích hợp cho vật liệu. Ưu điểm khi sử dụng kho silo: Kho silo có thể chứa cũng như bảo quản được khối lượng sản phẩm với trọng tải lớn trong cùng một lúc đây là điều mà bất kỳ các nhà kho nào trước đó cũng chưa thể thực hiện được. Bên cạnh đó, kho silo còn cho phép cơ khí hóa và tự động hóa trong việc xuất nhập kho; giúp làm tăng độ đồng nhất nhờ vào quá trình đảo trộn và thuyên chuyển silo.

Qua đó, vi sinh vật và côn trùng gây hại khó xâm nhập được vào bên trong kho để phá hoại, đảm bảo chất lượng sản phẩm bên trong kho và giảm được hư hỏng sản phẩm và các chi phí lao động phát sinh, chỉ tốn khoảng một phần mười so với các khoản chi phí cho việc bảo quản thông thường. Việc sở hữu những kho silo riêng cho cơ quan, doanh nghiệp bạn sẽ giúp mang lại hiệu quả kinh tế cao và năng suất công việc cao. Được làm từ những chất liệu cao cấp, chất lượng, kho silo không chỉ đảm bảo về chất lượng cao mà còn khó hư hỏng, đỡ được các khoản chi phí sửa chữa và thời gian bảo quản lâu tuổi thọ trung bình cao. Tiết kiệm được một khoảng không gian cũng như mặt bằng đáng kể do không cần quá nhiều diện tích đất lớn như nhà kho, bãi chứa.

Tránh được những tác động của môi trường, những điều kiện kể cả là khắc nghiệt nhất của thời tiết như mưa bão, ẩm mốc,. Phương pháp bảo quản bằng kho silo: Việc áp dụng mô hình silo mới được tiến hành dựa vào nguyên lý: chống nhiệt bên ngoài đốt nóng và thoát nhiệt bên trong bằng chế độ thông thoáng. Trong điều kiện nhiệt độ, khí hậu của Việt Nam hiện nay thì để ở mức nhiệt độ 35 độ C là hợp lý nhất. Bởi lẽ, với nhiệt độ này, quá trình đưa thóc vào kho silo không chỉ được tuân theo quá trình loại bỏ tạp chất, tự làm sạch, sấy bổ sung nhờ hệ thống lò đốt và vào silô mà còn giúp lúa mỳ chảy xuống đều hơn.

Điều đặc biệt nhất phải kể đến đó chính là bốn phễu thu, được lắp đặt để giúp lấy thóc ra một cách thuận tiện, dễ dàng.4 Cấu tạo kho hàng Thân silo: là hình trụ tròn hoặc hình trụ vuông được làm từ thép cacbon và sơn phủ lớp epoxy hai mặt trong và ngoài hoặc có thể dùng thép không gỉ giúp cho kho có thể bền bỉ sử dụng lâu dài Ống côn: sử dụng để tháo nguyên nhiên liệu Vòm côn: che phía trên bề mặt trụ, tránh bị ướt và tác động từ môi trường Cửa nạp nguyên nhiên liệu Cầu thang và bậc thang: các cầu thang và bậc thang sử dụng để di chuyển giữa các tầng trong kho silo, giúp nhân viên tiếp cận được các khu vực khác nhau trong kho. Nắp thăm Đáy côn: có dạng hình phễu làm từ thép cacbon, được sơn phủ bằng epoxy hoặc thép không gỉ ấ ạ (nguồn: Các hệ thống phụ trợ ệ ố ể ệt độ Hệ thống giám sát nhiệt độ, độ ẩm là ứng dụng cho phép bạn theo dõi nhiệt độ, độ ẩm và các hiểm họa khác một cách kịp thời liên tục và chính xác. Thành phần của hệ thống: Các bộ cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm Bộ điều khiển trung tâm có chức năng thu thập tín hiệu cảm biến xử lý và điều khiển, gửi dữ liệu về bộ điều khiển trung tâm và đưa ra những cảnh báo nếu có vấn đề bất thường. Thiết bị kiểm soát việc ra vào bằng vân tay thẻ từ, khuôn mặt… kiểm soát những người ra vào Phần mềm giám sát nhiệt độ, độ ẩm Tính năng của hệ thống: Giám sát những thông số nhiệt độ, độ ẩm một cách chi tiết Hiển thị chi tiết nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực Điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm cho phù hợp với điều kiện môi trường và giới hạn cài đặt.

ệ ố ể ệt độ (nguồn: Kích hoạt chức năng báo động nếu các giá trị nhiệt độ, độ ẩm vượt ngưỡng được cài đặt cố định trên hệ thống bằng hình thức cảnh báo tại chỗ: Đèn&Còi báo động và cảnh báo từ xa: gửi SMS, gửi qua email cho người quản lý. Các dữ liệu cảnh báo, thông số nhiệt độ độ ẩm sẽ tự động lưu lại vào bộ nhớ có trong các thiết bị của hệ thống. Chức năng thống kê các số liệu và tổng hợp thành file Excel để gửi về email cho người quản lý và có thể hiển thị dữ liệu dưới dạng đồ thị trực quan. Quản lý từ xa bằng điện thoại thông minh, PC, laptop, tablet… thông qua internet.

Dễ dàng kết nối với nhiều thiết cảm biến + Kết nối với hệ thống PCCC để thực hiện chức năng cảnh báo từ xa. + Kết hợp với hệ thống truy cập ra vào để kiểm soát và lưu trữ thông tin. + Giám sát nguồn điện lưới, cùng nguồn dự phòng. + Điều khiển điều hòa luân phiên và tự động theo thông số nhiệt độ đã cài đặt + Đảm bảo điều kiện môi trường hoạt động tốt nhất, hạn chế tối đa những rủi ro, gia tăng tuổi thọ của các thiết bị Hệ thống có thể hoạt động liên tục 24/24.

ệ ố ữ Đối với mỗi kho hàng hệ thống PCCC là vô cùng quan trọng và hết sức cần thiết để đảm bảo an toàn cho nhân viên làm việc, hàng hóa và máy móc trang thiết bị trong kho. Nghị định 136/2020/NĐ CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng cháy và chữa cháy. Việc phòng cháy là điều quan trọng nhằm phòng ngừa khả năng xảy ra hoả hoạn. Khi xảy ra hoả hoạn cần phát hiện ra đám cháy thật nhanh sau đó thông báo ngay với nhân viên trong kho để khống chế đám cháy không để lửa lan ra các khu vực khác khiến việc chữa cháy khó khăn hơn.

Với mục đích và yêu cầu đó kho hàng được lắp đặt hệ thống chữa cháy bao gồm: Luôn có sẵn bình cứu hỏa được phân bổ ở các khu vực trong kho. Thiết kế, treo các bảng “Cấm lửa” Phổ cập kiến thức về phòng cháy chữa cháy cho toàn bộ đội ngũ nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ